Khóa học tiếng Trung thương mại cơ bản ChineMaster
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 8 tiếp nối chuỗi giáo án đào tạo khóa học tiếng Trung thương mại online uy tín của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Đây là một trong các khóa đào tạo trọng điểm của trung tâm tiếng Trung chinemaster.com Hà Nội TP HCM Sài Gòn. Vì vậy, bạn nào đang có ý muốn học trực tuyến lớp thương mại tiếng Trung xuất nhập khẩu hay là các lớp tiếng Trung thương mai cơ bản nâng cao, lớp tiếng Trung thương mại đàm phán vân vân thì hãy mau chóng liên hệ ngay Thầy Vũ càng sớm càng tốt để được ưu tiên thu xếp thời gian và lịch học trong tuần sao cho phù hợp nhất với bạn.
Trong giáo án giảng dạy tiếng Trung thương mại cơ bản ngày hôm nay 15/10/2022 Thầy Vũ tiếp tục gửi đến các bạn học viên một loạt cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thương mại cơ bản rất thông dụng, từ vựng thương mại tiếng Trung chuyên ngành và một số thuật ngữ tiếng Trung thương mại. Các bạn học viên chú ý xem và theo dõi video livestream này nhé. Các bạn xem Thầy Vũ livestream mà chưa hiểu bài ở đâu thì cần nhanh chong tương tác trực tuyến cùng Thầy Vũ trong forum tiếng Trung diễn đàn tiếng Trung này nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Trước hết, các bạn học viên cần nắm thật vững chắc toàn bộ trọng điểm quan trọng từ bài giảng 1 đến bài giảng 7 trong link bên dưới.
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 1
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 2
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 3
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 4
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 5
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 6
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 7
Các bạn hãy cài đặt và sử dụng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin trên máy tính để hỗ trợ tốt nhất cho việc học tiếng Trung thương mại online cùng Thầy Vũ nhé.
Download sogou
Download bộ gõ tiếng Trung
Ngày 14/10/2022 (Anh Quốc)
- 系统 xìtǒng
- 你的电脑在用什么系统?nǐ de diànnǎo zài yòng shénme xìtǒng
- 你们登录学校的系统吧 nǐmen dēnglù xuéxiào de xìtǒng ba
- 今年你的公司参展吗?jīnnián nǐ de gōngsī cānzhǎn ma
- 连老师不懂这个问题,我更不懂 lián lǎoshī bù dǒng zhège wèntí, wǒ gèng bù dǒng
- 金融 jīn róng
- 金融学院 jīnróng xuéyuàn
- 金融危机 jīnróng wēijī
- 面对 miànduì
- 今年全世界得面对金融危机 jīnnián quán shìjiè děi miànduì jīnróng wēijī
- 你们应该节约用水 nǐmen yīnggāi jiéyuē yòng shuǐ
- 经济危机 jīngjì wēijī
- 今年经济危机情况很严重 jīnnián jīngjì wēijī qíngkuàng hěn yánzhòng
- 担保 dānbǎo
- 担保支付 dānbǎo zhīfù
- 你能担保公司的资金吗?nǐ néng dānbǎo gōngsī de zījīn ma
- 我这样做是保险公司的资金 wǒ zhèyàng zuò shì bǎoxiǎn gōngsī de zījīn
- 那个公司是我们的贸易伙伴 nàge gōngsī shì wǒmen de màoyì huǒbàn
- 现在做国际贸易很头疼 xiànzài zuò guójì màoyì hěn tóu téng
- 电子商务又省时又省力 diànzǐ shāngwù yòu shěng shí yòu shěng lì
- 下订单 xià dìngdān
- 你跟厂家下订单了吗?nǐ gēn chǎngjiā xià dìngdān le ma
- 总机号 zǒngjī hào
- 这是我的公司的总机号 zhè shì wǒ de gōngsī de zǒngjīhào
- 你们在客房等我吧 nǐmen zài kèfáng děng wǒ ba
- 我工厂的面积大约一千平米 wǒ gōngchǎng de miànjī dàyuē yì qiān píngmǐ
- 行李 xínglǐ
- 超重 chāo zhòng
- 你的行李超重,我们要加收一百块钱 nǐ de xínglǐ chāozhòng, wǒmen yào jiāshōu yì bǎi kuài qián
- 我们将加收你的服务费 wǒmen jiāng jiāshōu nǐ de fúwù fèi
- 标准间多少钱?biāozhǔn jiān duōshǎo qián
- 今天标准间的价格怎么样?jīntiān biāozhǔnjiān de jiàgé zěnmeyàng
- 你要订标准间还是行政间?nǐ yào dìng biāozhǔnjīn háishì xíngzhèngjiān
- 差额 chà é
- 标准间和行政间的价格的差额不太多 biāozhǔnjiān hé xíngzhèngjiān de jiàgé de chà é bú tài duō
- 享受 xiǎngshòu
- 优惠 yōuhuì
- 因为你们是我公司的贸易伙伴,所以可以享受百分之十折扣的优惠 yīnwèi nǐmen shì wǒ gōngsī de màoyì huǒbàn, suǒyǐ kěyǐ xiǎngshòu bǎi fēn zhī shí zhékòu de yōuhuì
- 服务费含哪些费?fúwù fèi hán nǎ xiē fèi
- 房租含什么费?fángzū hán shénme fèi
- 音量 yīnliàng
- 你把音量上调吧 nǐ bǎ yīnliàng shàng tiáo ba
- 倒 dào
- 我倒是想去实地考察你的工厂 wǒ dào shì xiǎng qù shídì kǎochá nǐ de gōngchǎng
- 我倒想看生产费含哪些费 wǒ dào xiǎng kàn shēngchǎn fèi hán nǎ xiē fèi
- 你给老师倒茶吧 nǐ gěi lǎoshī dào chá ba
- 你倒过来吧 nǐ dào guò lái ba
- 我们都用平米单位算面积 wǒmen dōu yòng píngmǐ dānwèi suàn miànjī
- 条款 tiáokuǎn
- 条款 tiáokuǎn
- 这本合同里有很多条款 zhè běn hétóng lǐ yǒu hěn duō tiáokuǎn
- 我们要商量一下这个条款 wǒmen yào shāngliang yí xià zhège tiáokuǎn
- 双方协议以后,同意商量这个条款 shuāngfāng xiéyì yǐhòu, tóngyì shāngliang zhège tiáokuǎn
- 这是双方的协议书 zhè shì shuāngfāng de xiéyì shū
- 你们要协议合同的哪个条款?nǐmen yào xiéyì hétóng de nǎ gè tiáokuǎn
- 气氛 qìfēn
- 会议里的气氛很紧张 huìyì lǐ de qìfēn hěn jǐnzhāng
- 提前 tiqián
- 我可以优先你提前订房 wǒ kěyǐ yōuxiān nǐ tíqián dìngfáng
- 我可以为你优先安排行政间 wǒ kěyǐ wèi nǐ yōuxiān ānpái xíngzhèngjiān
- 这是双方的协议价格 zhè shì shuāng fāng de xiéyì jiàgé
- 现在标准间很紧张 xiànzài biāozhǔnjiān hěn jǐnzhāng
- 旺季 wàngjì
- 夏天是旅游业的旺季 xiàtiān shì lǚyóu yè de wàngjì
- 按协议书你可以享受百分之五的折扣 àn xiéyì shū nǐ kěyǐ xiǎngshòu bǎi fēn zhī wǔ de zhékòu
- 现在是旅游旺季,所以价格被上调了 xiànzài shì lǚyóu wàngjì, suǒyǐ jiàgé bèi shàngtiáo le
- 标准间的价格含早餐吗?biāozhǔn jiān de jiàgé hán zǎocān ma
- 我们要加收百分之十五的服务费 wǒmen yào jiāshōu bǎifēnzhī shí wǔ de fúwùfèi
Last edited: