Khóa học tiếng Trung thương mại cơ bản Thầy Vũ livestream
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 9 tiếp tục giáo án giảng dạy và đào tạo trực tuyến của ThS Nguyễn Minh Vũ trên kênh forum diễn đàn tiếng Trung của trung tâm tiếng Trung chinemaster.com Hà Nội TPHCM Sài Gòn.
Các bạn hãy xem lại trọng điểm kiến thưc từ bài giảng 1 đến bài giảng 8 trong link bên dưới nhé.
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 1
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 2
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 3
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 4
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 5
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 6
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 7
Học tiếng Trung thương mại cơ bản bài giảng 8
Ngày 21/10/2022 (Anh Quốc)
- 一批货 yì pī huò
- 我可以优先你订这批货 wǒ kěyǐ yōuxiān nǐ dìng zhè pī huò
- 价目 jiàmù
- 价格目录 jiàgé mùlù
- 价目表 jiàmù biǎo
- 打七折 dǎ qī zhé
- 现在你能安排时间来我的办公室吗?xiànzài nǐ néng ānpái shíjiān lái wǒ de bàngōngshì ma
- 现在我将为你们的顾客安排住房 xiànzài wǒ jiāng wèi nǐmen de gùkè ānpái zhùfáng
- 你们打算几号入住酒店?nǐmen dǎsuàn jǐ hào rùzhù jiǔdiàn
- 我们想停留三天参观河内 wǒmen xiǎng tíngliú sān tiān cānguān hénèi
- 我不想停留在这个水平 wǒ bù xiǎng tíngliú zài zhège shuǐpíng
- 火车将停留两个小时,然后继续走 huǒchē jiāng tíngliú liǎng gè xiǎoshí, ránhòu jìxù zǒu
- 严格 yángé
- 老师对学生的要求很严格 lǎoshī duì xuéshēng de yāoqiú hěn yángé
- 我希望明天你能完成这个工作 wǒ xīwàng míngtiān nǐ néng wánchéng zhège gōngzuò
- 河内有哪些名胜古迹?hénèi yǒu nǎ xiē míngshèng gǔjì
- 此外,你还有什么要求?cǐwài, nǐ hái yǒu shénme yāoqiú
- 还是我们住四星级酒店吧 háishì wǒmen zhù sì xīng jí jiǔdiàn ba
- 展示厅 zhǎnshìtīng
- 展厅 zhǎntīng
- 展厅这边是同类产品 zhǎntīng zhèbiān shì tónglèi chǎnpǐn
- 你家周围有超市和银行吗?nǐ jiā zhōuwéi yǒu chāoshì hé yínháng ma
- 奥运 ào yùn
- 澳洲 àozhōu
- 奥运会 àoyùn huì
- 奥运场馆 àoyùn chǎng guǎn
- 每天七点半我就出门了 měitiān qī diǎn bàn wǒ jiù chū mén le
- 南极 nán jí
- 北极 běijí
- 这周末你们有什么计划吗?zhè zhōumò nǐmen yǒu shénme jìhuà ma
- 我计划今年开服装店 wǒ jìhuà jīnnián kāi fúzhuāngdiàn
- 任务 rènwù
- 我已经为你计划好任务了 wǒ yǐjīng wèi nǐ jìhuà hǎo rènwù le
- 拟定计划 nǐdìng jìhuà
- 我已经为你拟定好计划了 wǒ yǐjīng wèi nǐ nǐdìng hǎo jìhuà le
- 时刻表 shíkè biǎo
- 日程表 rìchéng biǎo
- 工作日程 gōngzuò rìchéng
- 这是你的今天的工作日程 zhè shì nǐ de jīntiān de gōngzuò rìchéng
- 这是明天的工作日程,请你过一下目 zhè shì míngtiān de gōngzuò rìchéng, qǐng nǐ guò yí xià mù
- 食用油 shíyòng yóu
- 汽油 qìyóu
- 汽油站 qìyóu zhàn
- 这里附近有汽油站吗? Zhèlǐ fùjìn yǒu qìyóu zhàn ma
- 负责任 fù zérèn
- 这个问题由谁负责任?zhège wèntí yóu shuí fù zérèn
- 这次任务由她陪同你 zhè cì rènwù yóu tā péitóng nǐ
- 派 pài
- 你派人去接机吧 nǐ pài rén qù jiē jī ba
- 我们一块吃饭吧 wǒmen yí kuài chī fàn ba
- 尽管明天下雨,我还去旅游 jǐnguǎn míngtiān xià yǔ, wǒ hái qù lǚyóu
- 你们有什么意见尽管提出来吧 nǐmen yǒu shénme yìjiàn jǐnguǎn tí chūlái ba
- 总部公司 zǒngbù gōngsī
- 我被调到总部公司工作 wǒ bèi diào dào zǒngbù gōngsī gōngzuò
- 你在总部公司还是分公司工作?nǐ zài zǒngbù gōngsī háishì fēn gōngsī gōngzuò
- 我已经为你派人去接站了 wǒ yijīng wèi nǐ pài rén qù jiē zhàn le
- 我的新职员很能干 wǒ de xīn zhíyuán hěn néng gàn
- 流传 liúchuán
- 流传 liúchuán
- 这是古人流传的古话 zhè shì gǔrén liúchuán de gǔ huà
- 故人 gùrén
- 他们都来自河内 tāmen dōu lái zì hénèi
- 自从 zìcóng
- 乱七八糟 luàn qī bā zāo
- 自从她来这里,一切都变成乱七八糟的 zìcóng tā lái zhèlǐ, yíqiè dōu biàn chéng luàn qī bā zāo de
- 自小 zì xiǎo
- 自小她的生活很辛苦 zì xiǎo tā de shēnghuó hěn xīnkǔ
Last edited: