Khóa học tiếng Trung cho người mới bắt đầu Thầy Vũ chủ nhiệm lớp
Khóa học tiếng Trung cho người mới bắt đầu bài giảng 6 tiếp tục lộ trình đào tạo bài bản và chuyên nghiệp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chuyên luyện thi HSK 9 cấp, luyện thi HSK sơ cấp, luyện thi HSK trung cấp, luyện thi HSK cao cấp, luyện thi HSKK sơ cấp, luyện thi HSKK trung cấp, luyện thi HSKK cao cấp và luyện thi chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL cấp 1 đến TOCFL cấp 6 theo bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ tại thị trường giáo dục và đào tạo ở Việt Nam.
Bạn nào chưa biết cài đặt bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin thì hãy nhanh chóng xem Thầy Vũ hướng dẫn trong link tải sogou pinyin bên dưới nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Trước hết, để có thể lĩnh hội được toàn bộ kiến thức nền tảng vô cùng quan trọng của bài giảng ngày hôm nay 10/10/2022 này thì các bạn cần nắm thật vững toàn bộ kiến thức từ bài giảng 1 đến bài giảng 5 trong link bên dưới.
Khóa học tiếng Trung cho người mới bắt đầu bài giảng 1
Khóa học tiếng Trung cho người mới bắt đầu bài giảng 2
Khóa học tiếng Trung cho người mới bắt đầu bài giảng 3
Khóa học tiếng Trung cho người mới bắt đầu bài giảng 4
Khóa học tiếng Trung cho người mới bắt đầu bài giảng 5
Các bạn học viên theo dõi video bài giảng Thầy Vũ livestream trên lớp mà có bất kỳ phần nào thắc mắc hoặc là chưa hiểu bài thì cần nhanh chóng trao đổi ngay với Thầy Vũ trong forum tiếng Trung diễn đàn này của trung tâm tiếng Trung chinemaster.com Hà Nội TPHCM Sài Gòn nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Ngày 9/10/2022 (Em Bình em Hùng em Nhân và em Thư)
- 请问你们是谁?qǐngwèn nǐmen shì shuí
- 今天十号 jīntiān shí hào
- 今天十月 jīntiān shí yuè
- 今天星期一 jīntiān xīngqī yī
- 昨天星期几?zuótiān xīngqī jǐ
- 明天星期几?míngtiān xīngqī jǐ
- 明天星期二 míngtiān xīngqī èr
- 明天老师去学校吗?míngtiān lǎoshī qù xuéxiào ma
- 你看什么书? Nǐ kàn shénme shū
- 你看汉语书吗?nǐ kàn hànyǔ shū ma
- 你看英语书吗?nǐ kàn yīngyǔ shū ma
- 你想看汉语书吗?nǐ xiǎng kàn hànyǔ shū ma
- 老师想喝茶吗?lǎoshī xiǎng hē chá ma
- 老师想吃什么? Lǎoshī xiǎng chī shénme
- 你们想吃米饭吗?nǐmen xiǎng chī mǐfàn ma
- 今天下午你去学校吗?jīntiān xiàwǔ nǐ qù xuéxiào ma
- 今天下午我去商店 jīntiān xiàwǔ wǒ qù shāngdiàn
- 你想去商店买什么?nǐ xiǎng qù shāngdiàn mǎi shénme
- 你想买几个杯子?nǐ xiǎng mǎi jǐ gè bēizi
- 我想买三个杯子 wǒ xiǎng mǎi sān gè bēizi
- 这是汉语书 zhè shì hànyǔ shū
- 这是英语书zhè shì yīngyǔ shū
- 汉语书多少钱?hànyǔ shū duōshǎo qián
- 英语书多少钱?yīngyǔ shū duōshǎo qián
- 汉语书七块钱 hànyǔ shū qī kuài qián
- 那个人是谁?nàge rén shì shuí
- 我有一个小商店 wǒ yǒu yí gè xiǎo shāngdiàn
- 我有一个小猫 wǒ yǒu yí gè xiǎo māo
Last edited: