Trung tâm tiếng Trung MASTEREDU CHINESE MASTER EDUCATION Thầy Vũ luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER theo Đại Giáo trình Hán ngữ toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 7 tiếp tục chuỗi video giáo án đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 123 HSK 456 HSK 789 HSKK sơ cấp HSKK trung cấp HSKK cao cấp của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster MASTEREDU Chinese Master Education Quận Thanh Xuân uy tín top 1 tại Hà Nội.
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 1
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 2
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 3
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 4
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 5
Luyện thi HSK HSKK Quận Thanh Xuân THANHXUANHSK CHINEMASTER bài 6
Ngày 19/3/2025 Tú Chinh Diễm Quỳnh
确认 (quèrèn) – Giải thích chi tiết
确认 (quèrèn) là động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là xác nhận, khẳng định, công nhận, chứng thực. Từ này được dùng để xác định một điều gì đó là đúng, chắc chắn hoặc chính xác.
1. Cấu trúc và ý nghĩa của 确认
确 (què): Nghĩa là chắc chắn, xác thực, chính xác.
认 (rèn): Nghĩa là nhận biết, thừa nhận, công nhận.
→ 确认 (quèrèn) có nghĩa là xác nhận một thông tin, sự kiện hoặc tình huống nào đó là chính xác hoặc hợp lệ.
2. Các cách sử dụng của 确认 và ví dụ cụ thể
(1) Xác nhận thông tin, dữ liệu
请您确认一下您的订单信息。
(Qǐng nín quèrèn yīxià nín de dìngdān xìnxī.)
→ Xin quý khách xác nhận lại thông tin đơn hàng của mình.
你能帮我确认这份报告的数据是否正确吗?
(Nǐ néng bāng wǒ quèrèn zhè fèn bàogào de shùjù shìfǒu zhèngquè ma?)
→ Bạn có thể giúp tôi xác nhận xem dữ liệu trong báo cáo này có đúng không?
我已经确认了会议的时间和地点。
(Wǒ yǐjīng quèrèn le huìyì de shíjiān hé dìdiǎn.)
→ Tôi đã xác nhận thời gian và địa điểm của cuộc họp.
(2) Xác nhận danh tính, thân phận
机场安检需要确认您的身份。
(Jīchǎng ānjiǎn xūyào quèrèn nín de shēnfèn.)
→ Kiểm tra an ninh sân bay cần xác nhận danh tính của bạn.
警察正在确认犯罪嫌疑人的身份。
(Jǐngchá zhèngzài quèrèn fànzuì xiányírén de shēnfèn.)
→ Cảnh sát đang xác nhận danh tính của nghi phạm.
请提供您的护照,以便我们确认您的身份。
(Qǐng tígōng nín de hùzhào, yǐbiàn wǒmen quèrèn nín de shēnfèn.)
→ Vui lòng cung cấp hộ chiếu của bạn để chúng tôi xác nhận danh tính.
(3) Xác nhận quyết định, kế hoạch
我们需要尽快确认出差的安排。
(Wǒmen xūyào jǐnkuài quèrèn chūchāi de ānpái.)
→ Chúng ta cần sớm xác nhận kế hoạch đi công tác.
经理已经确认了下个月的销售目标。
(Jīnglǐ yǐjīng quèrèn le xià gè yuè de xiāoshòu mùbiāo.)
→ Giám đốc đã xác nhận mục tiêu doanh số của tháng sau.
会议已经确认在周五举行。
(Huìyì yǐjīng quèrèn zài zhōuwǔ jǔxíng.)
→ Cuộc họp đã được xác nhận sẽ diễn ra vào thứ Sáu.
(4) Xác nhận sự thật, tin tức
这个消息已经被官方确认。
(Zhège xiāoxi yǐjīng bèi guānfāng quèrèn.)
→ Tin tức này đã được xác nhận bởi cơ quan chính thức.
记者正在确认事故的原因。
(Jìzhě zhèngzài quèrèn shìgù de yuányīn.)
→ Phóng viên đang xác nhận nguyên nhân của vụ tai nạn.
我无法确认这条新闻的真实性。
(Wǒ wúfǎ quèrèn zhè tiáo xīnwén de zhēnshíxìng.)
→ Tôi không thể xác nhận tính xác thực của tin tức này.
(5) Xác nhận sự tồn tại hoặc thực tế nào đó
研究人员已经确认了这种病毒的存在。
(Yánjiū rényuán yǐjīng quèrèn le zhè zhǒng bìngdú de cúnzài.)
→ Các nhà nghiên cứu đã xác nhận sự tồn tại của loại virus này.
科学家们正在确认新发现的行星是否适合居住。
(Kēxuéjiāmen zhèngzài quèrèn xīn fāxiàn de xíngxīng shìfǒu shìhé jūzhù.)
→ Các nhà khoa học đang xác nhận xem hành tinh mới được phát hiện có thể ở được hay không.
3. Một số cụm từ phổ biến với 确认
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
确认信息 quèrèn xìnxī Xác nhận thông tin
确认身份 quèrèn shēnfèn Xác nhận danh tính
确认订单 quèrèn dìngdān Xác nhận đơn hàng
确认时间 quèrèn shíjiān Xác nhận thời gian
确认地点 quèrèn dìdiǎn Xác nhận địa điểm
确认安排 quèrèn ānpái Xác nhận kế hoạch
确认事实 quèrèn shìshí Xác nhận sự thật
确认消息 quèrèn xiāoxi Xác nhận tin tức
确认决定 quèrèn juédìng Xác nhận quyết định
Ví dụ với các cụm từ trên:
请尽快确认您的订单,以便我们安排发货。
(Qǐng jǐnkuài quèrèn nín de dìngdān, yǐbiàn wǒmen ānpái fāhuò.)
→ Vui lòng xác nhận đơn hàng của bạn sớm để chúng tôi có thể sắp xếp giao hàng.
你能帮我确认一下会议时间吗?
(Nǐ néng bāng wǒ quèrèn yīxià huìyì shíjiān ma?)
→ Bạn có thể giúp tôi xác nhận thời gian cuộc họp không?
领导已经确认了我们的假期安排。
(Lǐngdǎo yǐjīng quèrèn le wǒmen de jiàqī ānpái.)
→ Lãnh đạo đã xác nhận kế hoạch nghỉ phép của chúng ta.
确认 (quèrèn) có nghĩa là xác nhận, công nhận, khẳng định, dùng để xác định một thông tin, sự kiện hoặc tình huống nào đó là chính xác.
Thường dùng trong các tình huống như xác nhận thông tin, danh tính, kế hoạch, quyết định, sự thật, tin tức…
Một số cụm từ phổ biến: 确认订单 (xác nhận đơn hàng), 确认身份 (xác nhận danh tính), 确认时间 (xác nhận thời gian), 确认消息 (xác nhận tin tức), 确认决定 (xác nhận quyết định).
仪式 (yíshì) – Giải thích chi tiết
仪式 (yíshì) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là nghi thức, lễ nghi, nghi lễ. Từ này dùng để chỉ các hoạt động có tính chất trang trọng, mang ý nghĩa tượng trưng hoặc thiêng liêng, thường diễn ra trong các sự kiện quan trọng như lễ cưới, lễ khai giảng, lễ tốt nghiệp, lễ trao giải, nghi thức tôn giáo, lễ kỷ niệm…
1. Cấu trúc và ý nghĩa của 仪式
仪 (yí): Nghĩa là nghi lễ, nghi thức, hình thức trang trọng.
式 (shì): Nghĩa là kiểu mẫu, hình thức, nghi thức nhất định.
→ 仪式 (yíshì) dùng để chỉ những buổi lễ, nghi thức được tổ chức theo một trình tự nhất định, có quy tắc và mang ý nghĩa quan trọng.
2. Các cách sử dụng của 仪式 và ví dụ cụ thể
(1) Dùng trong các nghi lễ quan trọng
结婚仪式非常隆重。
(Jiéhūn yíshì fēicháng lóngzhòng.)
→ Lễ cưới rất long trọng.
开学仪式将在明天上午举行。
(Kāixué yíshì jiāng zài míngtiān shàngwǔ jǔxíng.)
→ Lễ khai giảng sẽ được tổ chức vào sáng mai.
他们的毕业仪式充满了欢乐和感动。
(Tāmen de bìyè yíshì chōngmǎn le huānlè hé gǎndòng.)
→ Lễ tốt nghiệp của họ tràn ngập niềm vui và xúc động.
(2) Dùng trong nghi thức trao giải, khen thưởng
颁奖仪式将在晚上八点举行。
(Bānjiǎng yíshì jiāng zài wǎnshàng bā diǎn jǔxíng.)
→ Lễ trao giải sẽ diễn ra vào lúc 8 giờ tối.
在仪式上,他获得了最优秀员工奖。
(Zài yíshì shàng, tā huòdé le zuì yōuxiù yuángōng jiǎng.)
→ Trong buổi lễ, anh ấy nhận được giải nhân viên xuất sắc nhất.
(3) Dùng trong các nghi thức tôn giáo hoặc truyền thống
这个宗教仪式非常神圣。
(Zhège zōngjiào yíshì fēicháng shénshèng.)
→ Nghi lễ tôn giáo này rất thiêng liêng.
祭祀仪式是中国传统文化的一部分。
(Jìsì yíshì shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà de yíbùfèn.)
→ Nghi lễ cúng tế là một phần của văn hóa truyền thống Trung Quốc.
每年的春节,我们都会举行家庭仪式。
(Měinián de Chūnjié, wǒmen dōu huì jǔxíng jiātíng yíshì.)
→ Mỗi năm vào dịp Tết, chúng tôi đều tổ chức nghi lễ gia đình.
(4) Dùng trong các nghi lễ quân sự, chính trị
国庆日的升旗仪式非常庄重。
(Guóqìng rì de shēngqí yíshì fēicháng zhuāngzhòng.)
→ Lễ thượng cờ vào ngày Quốc khánh rất trang nghiêm.
新总统的就职仪式将在下周举行。
(Xīn zǒngtǒng de jiùzhí yíshì jiāng zài xiàzhōu jǔxíng.)
→ Lễ nhậm chức của tổng thống mới sẽ được tổ chức vào tuần sau.
(5) Dùng trong các nghi thức hàng ngày, thói quen cá nhân
每天早上喝咖啡是我的仪式感。
(Měitiān zǎoshang hē kāfēi shì wǒ de yíshì gǎn.)
→ Uống cà phê mỗi sáng là một nghi thức cá nhân của tôi.
生日仪式对孩子们来说很重要。
(Shēngrì yíshì duì háizimen láishuō hěn zhòngyào.)
→ Nghi thức sinh nhật rất quan trọng đối với trẻ em.
他们每次比赛前都会举行一个小小的仪式来鼓舞士气。
(Tāmen měi cì bǐsài qián dōu huì jǔxíng yīgè xiǎoxiǎo de yíshì lái gǔwǔ shìqì.)
→ Trước mỗi trận đấu, họ đều thực hiện một nghi thức nhỏ để nâng cao tinh thần.
3. Một số cụm từ phổ biến với 仪式
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
结婚仪式 jiéhūn yíshì Lễ cưới
毕业仪式 bìyè yíshì Lễ tốt nghiệp
开学仪式 kāixué yíshì Lễ khai giảng
颁奖仪式 bānjiǎng yíshì Lễ trao giải
祭祀仪式 jìsì yíshì Nghi lễ cúng tế
祈祷仪式 qídǎo yíshì Nghi thức cầu nguyện
国庆仪式 guóqìng yíshì Lễ Quốc khánh
军事仪式 jūnshì yíshì Nghi thức quân sự
就职仪式 jiùzhí yíshì Lễ nhậm chức
升旗仪式 shēngqí yíshì Lễ thượng cờ
送别仪式 sòngbié yíshì Lễ tiễn biệt
纪念仪式 jìniàn yíshì Lễ kỷ niệm
丧礼仪式 sānglǐ yíshì Nghi thức tang lễ
Ví dụ với các cụm từ trên:
他们的结婚仪式很浪漫。
(Tāmen de jiéhūn yíshì hěn làngmàn.)
→ Lễ cưới của họ rất lãng mạn.
在毕业仪式上,校长发表了重要讲话。
(Zài bìyè yíshì shàng, xiàozhǎng fābiǎo le zhòngyào jiǎnghuà.)
→ Trong lễ tốt nghiệp, hiệu trưởng đã có bài phát biểu quan trọng.
国庆仪式上,军队进行了阅兵式。
(Guóqìng yíshì shàng, jūnduì jìnxíng le yuèbīng shì.)
→ Trong lễ Quốc khánh, quân đội đã tổ chức duyệt binh.
仪式 (yíshì) có nghĩa là nghi thức, lễ nghi, nghi lễ, chỉ các hoạt động mang tính trang trọng, thiêng liêng.
Thường dùng trong các sự kiện như lễ cưới, lễ khai giảng, lễ tốt nghiệp, lễ trao giải, nghi thức tôn giáo, lễ Quốc khánh…
Một số cụm từ phổ biến: 结婚仪式 (lễ cưới), 毕业仪式 (lễ tốt nghiệp), 祭祀仪式 (nghi thức cúng tế), 颁奖仪式 (lễ trao giải), 升旗仪式 (lễ thượng cờ)...
完成 (wánchéng) – Giải thích chi tiết
完成 (wánchéng) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là hoàn thành, làm xong, kết thúc một việc gì đó. Nó thường được dùng để diễn tả quá trình hoàn tất một nhiệm vụ, công việc hoặc mục tiêu nào đó.
1. Cấu trúc và ý nghĩa của 完成
完 (wán): Nghĩa là kết thúc, xong.
成 (chéng): Nghĩa là thành công, đạt được.
→ 完成 (wánchéng) = Hoàn thành một việc nào đó, đạt được kết quả mong muốn hoặc hoàn tất một nhiệm vụ.
2. Các cách sử dụng của 完成 và ví dụ cụ thể
(1) Hoàn thành công việc, nhiệm vụ
你完成作业了吗?
(Nǐ wánchéng zuòyè le ma?)
→ Bạn đã làm xong bài tập chưa?
他已经完成了这个项目。
(Tā yǐjīng wánchéng le zhège xiàngmù.)
→ Anh ấy đã hoàn thành dự án này rồi.
我们必须在期限内完成工作。
(Wǒmen bìxū zài qīxiàn nèi wánchéng gōngzuò.)
→ Chúng ta phải hoàn thành công việc trong thời hạn.
老师要求我们今天完成这篇文章。
(Lǎoshī yāoqiú wǒmen jīntiān wánchéng zhè piān wénzhāng.)
→ Giáo viên yêu cầu chúng tôi hoàn thành bài viết này trong hôm nay.
(2) Hoàn thành mục tiêu, kế hoạch
他终于完成了自己的梦想。
(Tā zhōngyú wánchéng le zìjǐ de mèngxiǎng.)
→ Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ của mình.
今年公司顺利完成了销售目标。
(Jīnnián gōngsī shùnlì wánchéng le xiāoshòu mùbiāo.)
→ Năm nay công ty đã hoàn thành mục tiêu doanh số một cách suôn sẻ.
我们正在努力完成这项计划。
(Wǒmen zhèngzài nǔlì wánchéng zhè xiàng jìhuà.)
→ Chúng tôi đang cố gắng hoàn thành kế hoạch này.
(3) Hoàn thành học tập, khóa học
他已经完成了大学学业。
(Tā yǐjīng wánchéng le dàxué xuéyè.)
→ Anh ấy đã hoàn thành chương trình đại học.
我希望能顺利完成汉语课程。
(Wǒ xīwàng néng shùnlì wánchéng Hànyǔ kèchéng.)
→ Tôi hy vọng có thể hoàn thành khóa học tiếng Trung một cách suôn sẻ.
她完成了硕士学位后,继续攻读博士。
(Tā wánchéng le shuòshì xuéwèi hòu, jìxù gōngdú bóshì.)
→ Sau khi hoàn thành bằng thạc sĩ, cô ấy tiếp tục học lên tiến sĩ.
(4) Hoàn thành một quá trình, thử thách
运动员们成功完成了比赛。
(Yùndòngyuánmen chénggōng wánchéng le bǐsài.)
→ Các vận động viên đã hoàn thành cuộc thi thành công.
你如果坚持下去,就一定能完成挑战。
(Nǐ rúguǒ jiānchí xiàqù, jiù yídìng néng wánchéng tiǎozhàn.)
→ Nếu bạn kiên trì tiếp tục, chắc chắn bạn có thể hoàn thành thử thách.
我们花了三个月终于完成了这次探险。
(Wǒmen huā le sān gè yuè zhōngyú wánchéng le zhè cì tànxiǎn.)
→ Chúng tôi đã mất ba tháng và cuối cùng hoàn thành chuyến thám hiểm này.
3. Một số cụm từ phổ biến với 完成
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
完成任务 wánchéng rènwù Hoàn thành nhiệm vụ
完成目标 wánchéng mùbiāo Hoàn thành mục tiêu
完成作业 wánchéng zuòyè Hoàn thành bài tập
完成计划 wánchéng jìhuà Hoàn thành kế hoạch
完成梦想 wánchéng mèngxiǎng Thực hiện ước mơ
完成学业 wánchéng xuéyè Hoàn thành việc học
完成挑战 wánchéng tiǎozhàn Hoàn thành thử thách
完成课程 wánchéng kèchéng Hoàn thành khóa học
完成任务期限 wánchéng rènwù qīxiàn Hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn
顺利完成 shùnlì wánchéng Hoàn thành một cách suôn sẻ
Ví dụ với các cụm từ trên:
这个任务很难,但我们必须完成。
(Zhège rènwù hěn nán, dàn wǒmen bìxū wánchéng.)
→ Nhiệm vụ này rất khó, nhưng chúng ta phải hoàn thành nó.
我们提前完成了销售目标。
(Wǒmen tíqián wánchéng le xiāoshòu mùbiāo.)
→ Chúng tôi đã hoàn thành mục tiêu doanh số trước thời hạn.
学生们在老师的指导下完成了实验。
(Xuéshēngmen zài lǎoshī de zhǐdǎo xià wánchéng le shíyàn.)
→ Các học sinh đã hoàn thành thí nghiệm dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
他希望30岁之前完成自己的梦想。
(Tā xīwàng sānshí suì zhīqián wánchéng zìjǐ de mèngxiǎng.)
→ Anh ấy hy vọng hoàn thành ước mơ của mình trước 30 tuổi.
完成 (wánchéng) có nghĩa là hoàn thành, làm xong, kết thúc một việc gì đó.
Thường dùng để diễn tả việc hoàn tất công việc, nhiệm vụ, mục tiêu, kế hoạch, học tập, thử thách...
Một số cụm từ phổ biến: 完成任务 (hoàn thành nhiệm vụ), 完成目标 (hoàn thành mục tiêu), 完成计划 (hoàn thành kế hoạch), 顺利完成 (hoàn thành suôn sẻ)...
单子 (dānzi) – Giải thích chi tiết
单子 (dānzi) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là đơn, phiếu, hóa đơn, danh sách, tờ giấy ghi chép thông tin. Từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như mua bán, vận chuyển, logistics, kế toán, bệnh viện, v.v.
1. Cấu trúc và ý nghĩa của 单子
单 (dān): Nghĩa gốc là đơn lẻ, một, nhưng trong nhiều trường hợp có nghĩa là danh sách, phiếu, đơn, chứng từ.
子 (zi): Một hậu tố giúp danh từ trở nên cụ thể hơn.
→ 单子 (dānzi) là một tờ giấy hoặc tài liệu ghi chép thông tin cụ thể về một việc gì đó, thường dùng trong giao dịch, kinh doanh, y tế, vận chuyển, v.v.
2. Các nghĩa phổ biến của 单子 và ví dụ cụ thể
(1) Đơn hàng, hóa đơn, chứng từ giao dịch
你有购物单子吗?
(Nǐ yǒu gòuwù dānzi ma?)
→ Bạn có phiếu mua hàng không?
这张单子上写着所有的商品名称和价格。
(Zhè zhāng dānzi shàng xiězhe suǒyǒu de shāngpǐn míngchēng hé jiàgé.)
→ Trên tờ hóa đơn này có ghi tất cả tên sản phẩm và giá cả.
付款时请提供订单号或单子。
(Fùkuǎn shí qǐng tígōng dìngdān hào huò dānzi.)
→ Khi thanh toán, vui lòng cung cấp số đơn hàng hoặc hóa đơn.
你的快递单子丢了怎么办?
(Nǐ de kuàidì dānzi diū le zěnme bàn?)
→ Nếu mất phiếu gửi hàng của bạn thì phải làm sao?
(2) Đơn y tế, phiếu xét nghiệm, toa thuốc
医生给我开了一张药品单子。
(Yīshēng gěi wǒ kāi le yī zhāng yàopǐn dānzi.)
→ Bác sĩ kê cho tôi một đơn thuốc.
你去化验室拿你的检查单子吧。
(Nǐ qù huàyàn shì ná nǐ de jiǎnchá dānzi ba.)
→ Bạn đến phòng xét nghiệm để lấy phiếu kiểm tra của mình đi.
住院之前需要填写一张登记单子。
(Zhùyuàn zhīqián xūyào tiánxiě yī zhāng dēngjì dānzi.)
→ Trước khi nhập viện cần điền vào một tờ đơn đăng ký.
(3) Danh sách, bảng kê
你把客人的名字写在单子上吧。
(Nǐ bǎ kèrén de míngzì xiě zài dānzi shàng ba.)
→ Bạn viết tên khách hàng vào danh sách đi.
我有一张采购单子,你帮我看看对不对?
(Wǒ yǒu yī zhāng cǎigòu dānzi, nǐ bāng wǒ kànkan duì bù duì?)
→ Tôi có một danh sách mua hàng, bạn giúp tôi xem có đúng không?
考试的名单子已经公布了。
(Kǎoshì de míngdānzi yǐjīng gōngbù le.)
→ Danh sách thí sinh dự thi đã được công bố.
(4) Biên nhận, biên lai
取快递时需要出示取件单子。
(Qǔ kuàidì shí xūyào chūshì qǔjiàn dānzi.)
→ Khi nhận bưu kiện cần xuất trình phiếu nhận hàng.
付款后请保留收据单子。
(Fùkuǎn hòu qǐng bǎoliú shōujù dānzi.)
→ Sau khi thanh toán, vui lòng giữ lại biên lai.
你有没有维修单子?
(Nǐ yǒu méiyǒu wéixiū dānzi?)
→ Bạn có phiếu sửa chữa không?
3. Một số cụm từ phổ biến với 单子
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
购物单子 gòuwù dānzi Phiếu mua hàng
订单单子 dìngdān dānzi Đơn hàng
物流单子 wùliú dānzi Phiếu vận đơn
检查单子 jiǎnchá dānzi Phiếu kiểm tra (y tế)
收据单子 shōujù dānzi Biên lai
取件单子 qǔjiàn dānzi Phiếu nhận hàng
维修单子 wéixiū dānzi Phiếu sửa chữa
退货单子 tuìhuò dānzi Phiếu trả hàng
采购单子 cǎigòu dānzi Danh sách mua hàng
送货单子 sònghuò dānzi Phiếu giao hàng
Ví dụ với các cụm từ trên:
你把购物单子拿给我看看。
(Nǐ bǎ gòuwù dānzi ná gěi wǒ kànkan.)
→ Bạn đưa tôi xem phiếu mua hàng đi.
订单单子上写着详细的产品信息。
(Dìngdān dānzi shàng xiězhe xiángxì de chǎnpǐn xìnxī.)
→ Trên đơn hàng có ghi thông tin chi tiết về sản phẩm.
物流单子上有快递单号,你可以查物流信息。
(Wùliú dānzi shàng yǒu kuàidì dānhào, nǐ kěyǐ chá wùliú xìnxī.)
→ Trên phiếu vận đơn có mã vận đơn, bạn có thể tra cứu thông tin vận chuyển.
取件时请带上取件单子。
(Qǔjiàn shí qǐng dài shàng qǔjiàn dānzi.)
→ Khi nhận hàng, vui lòng mang theo phiếu nhận hàng.
如果商品有问题,可以带着收据单子来退货。
(Rúguǒ shāngpǐn yǒu wèntí, kěyǐ dàizhe shōujù dānzi lái tuìhuò.)
→ Nếu sản phẩm có vấn đề, có thể mang biên lai đến để trả hàng.
单子 (dānzi) có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Các nghĩa phổ biến:
Hóa đơn, phiếu, đơn hàng, biên lai (trong giao dịch, thương mại).
Đơn thuốc, phiếu xét nghiệm, phiếu kiểm tra (trong y tế).
Danh sách, bảng kê, chứng từ (trong quản lý, hành chính).
Phiếu giao hàng, vận đơn (trong logistics, vận chuyển).
快件 (kuàijiàn) – Giải thích chi tiết
快件 (kuàijiàn) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là bưu kiện chuyển phát nhanh, hàng gửi nhanh, thư tín nhanh. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vận chuyển và logistics, đặc biệt liên quan đến dịch vụ chuyển phát nhanh như SF Express, EMS, DHL, FedEx, v.v.
1. Cấu trúc và ý nghĩa của 快件
快 (kuài): Nhanh, tốc độ cao.
件 (jiàn): Món đồ, kiện hàng, bưu kiện.
→ 快件 (kuàijiàn) có nghĩa là bưu kiện được gửi đi bằng dịch vụ chuyển phát nhanh, thường được vận chuyển bởi các công ty chuyển phát nhanh trong nước hoặc quốc tế.
2. Cách sử dụng 快件 trong câu
(1) Dùng để chỉ bưu kiện hoặc hàng hóa được gửi nhanh
你的快件已经到达,请及时领取。
(Nǐ de kuàijiàn yǐjīng dàodá, qǐng jíshí lǐngqǔ.)
→ Bưu kiện của bạn đã đến, vui lòng nhận hàng kịp thời.
这个快件需要在明天之前送到客户手里。
(Zhège kuàijiàn xūyào zài míngtiān zhīqián sòng dào kèhù shǒu lǐ.)
→ Kiện hàng này cần được giao đến tay khách hàng trước ngày mai.
由于天气原因,您的快件可能会延迟配送。
(Yóuyú tiānqì yuányīn, nín de kuàijiàn kěnéng huì yánchí pèisòng.)
→ Do thời tiết, bưu kiện của bạn có thể bị giao chậm.
(2) Dùng trong bối cảnh dịch vụ chuyển phát nhanh
你想用普通快递还是快件服务?
(Nǐ xiǎng yòng pǔtōng kuàidì háishì kuàijiàn fúwù?)
→ Bạn muốn sử dụng dịch vụ chuyển phát thường hay dịch vụ chuyển phát nhanh?
这家公司提供24小时快件配送服务。
(Zhè jiā gōngsī tígōng èrshísì xiǎoshí kuàijiàn pèisòng fúwù.)
→ Công ty này cung cấp dịch vụ giao bưu kiện nhanh trong 24 giờ.
如果你要寄重要文件,建议使用快件,以确保安全。
(Rúguǒ nǐ yào jì zhòngyào wénjiàn, jiànyì shǐyòng kuàijiàn, yǐ quèbǎo ānquán.)
→ Nếu bạn muốn gửi tài liệu quan trọng, nên dùng dịch vụ chuyển phát nhanh để đảm bảo an toàn.
(3) Dùng trong bối cảnh theo dõi bưu kiện (tracking shipment)
请提供您的快件单号,以便查询物流信息。
(Qǐng tígōng nín de kuàijiàn dānhào, yǐbiàn cháxún wùliú xìnxī.)
→ Vui lòng cung cấp mã vận đơn của bưu kiện để kiểm tra thông tin vận chuyển.
你的快件已经发货,预计两天内送达。
(Nǐ de kuàijiàn yǐjīng fāhuò, yùjì liǎng tiān nèi sòngdá.)
→ Bưu kiện của bạn đã được gửi đi, dự kiến sẽ đến trong hai ngày.
由于系统更新,您的快件物流信息暂时无法查询。
(Yóuyú xìtǒng gēngxīn, nín de kuàijiàn wùliú xìnxī zhànshí wúfǎ cháxún.)
→ Do hệ thống đang cập nhật, thông tin vận chuyển của bưu kiện của bạn tạm thời không thể tra cứu.
3. Một số cụm từ phổ biến với 快件
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
快件服务 kuàijiàn fúwù Dịch vụ chuyển phát nhanh
快件配送 kuàijiàn pèisòng Giao bưu kiện nhanh
快件查询 kuàijiàn cháxún Tra cứu bưu kiện
快件跟踪 kuàijiàn gēnzōng Theo dõi bưu kiện
快件延误 kuàijiàn yánwù Bưu kiện bị chậm trễ
快件到达 kuàijiàn dàodá Bưu kiện đã đến nơi
国际快件 guójì kuàijiàn Chuyển phát nhanh quốc tế
重要快件 zhòngyào kuàijiàn Bưu kiện quan trọng
Ví dụ với các cụm từ trên:
你可以在网站上查询快件状态。
(Nǐ kěyǐ zài wǎngzhàn shàng cháxún kuàijiàn zhuàngtài.)
→ Bạn có thể tra cứu trạng thái bưu kiện trên trang web.
这家公司专门处理国际快件。
(Zhè jiā gōngsī zhuānmén chǔlǐ guójì kuàijiàn.)
→ Công ty này chuyên xử lý bưu kiện chuyển phát nhanh quốc tế.
由于快件延误,您的订单可能会迟到。
(Yóuyú kuàijiàn yánwù, nín de dìngdān kěnéng huì chídào.)
→ Do bưu kiện bị chậm trễ, đơn hàng của bạn có thể đến muộn.
重要快件请亲自签收,以免丢失。
(Zhòngyào kuàijiàn qǐng qīnzì qiānshōu, yǐmiǎn diūshī.)
→ Bưu kiện quan trọng, vui lòng ký nhận trực tiếp để tránh bị thất lạc.
快件 (kuàijiàn) có nghĩa là bưu kiện chuyển phát nhanh, thường dùng trong lĩnh vực logistics và vận chuyển.
Sử dụng phổ biến trong các tình huống:
Giao nhận hàng hóa nhanh chóng.
Theo dõi bưu kiện (tracking shipment).
Dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế.
Thông báo trạng thái đơn hàng hoặc bưu kiện.
傻小子 (shǎ xiǎozi) – Giải thích chi tiết
傻小子 (shǎ xiǎozi) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là thằng ngốc, chàng ngốc, đứa trẻ ngây thơ, chàng trai khờ khạo. Từ này thường mang sắc thái thân mật, đôi khi có ý trêu chọc hoặc cưng chiều, chứ không nhất thiết mang ý xúc phạm.
1. Cấu trúc và ý nghĩa của 傻小子
傻 (shǎ): Ngốc nghếch, khờ khạo, không thông minh.
小子 (xiǎozi): Cậu bé, chàng trai trẻ, nhóc con (cách gọi thân mật hoặc suồng sã dành cho con trai).
→ 傻小子 (shǎ xiǎozi) có thể hiểu là chàng trai ngốc nghếch, cậu bé ngờ nghệch, nhóc con khờ dại, dùng để chỉ một chàng trai trẻ hoặc đứa trẻ có tính cách đơn giản, không suy nghĩ quá nhiều, đôi khi hơi ngốc nghếch nhưng chân thành.
2. Cách sử dụng 傻小子 trong câu
(1) Dùng để trêu đùa hoặc yêu thương một chàng trai ngây thơ, khờ khạo
这个傻小子真可爱!
(Zhège shǎ xiǎozi zhēn kě'ài!)
→ Thằng nhóc này thật đáng yêu!
你这个傻小子,怎么又被骗了?
(Nǐ zhège shǎ xiǎozi, zěnme yòu bèi piàn le?)
→ Thằng ngốc này, sao lại bị lừa nữa rồi?
他只是个傻小子,不要和他计较。
(Tā zhǐ shì gè shǎ xiǎozi, búyào hé tā jìjiào.)
→ Nó chỉ là một thằng nhóc ngốc nghếch thôi, đừng chấp nó làm gì.
这个傻小子每天都笑嘻嘻的,真让人羡慕。
(Zhège shǎ xiǎozi měitiān dōu xiào xīxī de, zhēn ràng rén xiànmù.)
→ Thằng nhóc ngốc nghếch này ngày nào cũng cười tươi, thật khiến người ta ghen tị.
(2) Dùng để chỉ một người hơi khờ dại, dễ bị lừa
你是个傻小子,别人说什么你都信。
(Nǐ shì gè shǎ xiǎozi, biérén shuō shénme nǐ dōu xìn.)
→ Cậu là một thằng ngốc, người ta nói gì cũng tin.
这个傻小子竟然把钱给了骗子!
(Zhège shǎ xiǎozi jìngrán bǎ qián gěi le piànzi!)
→ Thằng ngốc này lại đưa tiền cho kẻ lừa đảo rồi!
她骗了你,你还帮她?你真是个傻小子!
(Tā piànle nǐ, nǐ hái bāng tā? Nǐ zhēn shì gè shǎ xiǎozi!)
→ Cô ta lừa cậu mà cậu còn giúp cô ta? Đúng là thằng ngốc!
(3) Dùng để nói về một chàng trai thật thà, tốt bụng nhưng đơn giản
这个傻小子心地善良,谁有困难他都会帮忙。
(Zhège shǎ xiǎozi xīndì shànliáng, shuí yǒu kùnnán tā dōu huì bāngmáng.)
→ Chàng trai ngốc này rất tốt bụng, ai gặp khó khăn cậu ấy cũng giúp đỡ.
傻小子也有聪明的时候,你别小看他。
(Shǎ xiǎozi yě yǒu cōngmíng de shíhòu, nǐ bié xiǎokàn tā.)
→ Thằng ngốc này cũng có lúc thông minh đấy, đừng coi thường cậu ấy.
他看起来像个傻小子,其实心里什么都明白。
(Tā kàn qǐlái xiàng gè shǎ xiǎozi, qíshí xīnlǐ shénme dōu míngbái.)
→ Cậu ấy trông có vẻ ngốc nghếch, nhưng thực ra trong lòng hiểu hết mọi chuyện.
3. Một số cụm từ phổ biến với 傻小子
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
傻小子一个 shǎ xiǎozi yí gè Một thằng nhóc ngốc nghếch
这个傻小子 zhège shǎ xiǎozi Thằng ngốc này
傻小子真可爱 shǎ xiǎozi zhēn kě'ài Chàng trai ngốc này thật đáng yêu
你个傻小子 nǐ gè shǎ xiǎozi Thằng ngốc nhà cậu
傻小子被骗了 shǎ xiǎozi bèi piàn le Thằng nhóc ngốc bị lừa rồi
Ví dụ với các cụm từ trên:
他是个傻小子一个,做什么事都慢半拍。
(Tā shì gè shǎ xiǎozi yí gè, zuò shénme shì dōu màn bàn pāi.)
→ Cậu ấy là một thằng ngốc, làm gì cũng chậm hơn người khác một nhịp.
这个傻小子竟然相信了这么离谱的谎话!
(Zhège shǎ xiǎozi jìngrán xiāngxìnle zhème lípǔ de huǎnghuà!)
→ Thằng ngốc này lại tin vào lời nói dối hoang đường như vậy!
你个傻小子,怎么还不去追她?
(Nǐ gè shǎ xiǎozi, zěnme hái bù qù zhuī tā?)
→ Thằng ngốc nhà cậu, sao còn chưa đi tán tỉnh cô ấy đi?
傻小子被骗了,还傻傻地笑。
(Shǎ xiǎozi bèi piàn le, hái shǎshǎ de xiào.)
→ Thằng nhóc ngốc này bị lừa rồi mà vẫn còn cười ngây ngô.
傻小子 (shǎ xiǎozi) là từ dùng để chỉ một chàng trai ngốc nghếch, thật thà hoặc hơi khờ khạo.
Mang sắc thái trêu chọc, yêu thương hoặc chỉ trích nhẹ nhàng, không quá xúc phạm.
Cách sử dụng phổ biến:
Chọc ghẹo một chàng trai khờ khạo, đáng yêu.
Nói về một người dễ bị lừa, hơi ngốc nghếch.
Khen một người thật thà, chất phác nhưng đơn giản.
打扮 (dǎban) – Giải thích chi tiết
打扮 (dǎban) là động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là ăn mặc, trang điểm, chưng diện, trang hoàng. Từ này thường được sử dụng để miêu tả cách ăn mặc, trang phục hoặc trang điểm của một người, cũng có thể chỉ việc trang trí một nơi nào đó (mặc dù ít phổ biến hơn).
1. Cấu trúc và ý nghĩa của 打扮
打 (dǎ): Hành động, làm, thực hiện một việc gì đó.
扮 (bàn): Cải trang, hóa trang, trang điểm.
→ 打扮 (dǎban) có nghĩa là ăn mặc, trang điểm, chưng diện, trang hoàng, thể hiện cách một người làm đẹp cho bản thân hoặc cách trang trí một địa điểm.
2. Cách sử dụng 打扮 trong câu
(1) Nghĩa: Ăn mặc, trang điểm, chưng diện
她今天打扮得很漂亮。
(Tā jīntiān dǎban de hěn piàoliang.)
→ Hôm nay cô ấy ăn mặc rất đẹp.
你怎么打扮得这么正式?
(Nǐ zěnme dǎban de zhème zhèngshì?)
→ Sao hôm nay bạn ăn mặc trang trọng thế?
她喜欢简单的打扮,不喜欢太华丽。
(Tā xǐhuān jiǎndān de dǎban, bù xǐhuān tài huálì.)
→ Cô ấy thích ăn mặc đơn giản, không thích quá lòe loẹt.
参加婚礼的时候,我都会精心打扮。
(Cānjiā hūnlǐ de shíhòu, wǒ dōu huì jīngxīn dǎban.)
→ Khi tham dự đám cưới, tôi luôn ăn mặc chỉnh chu.
你今天的打扮很特别,去哪儿啊?
(Nǐ jīntiān de dǎban hěn tèbié, qù nǎr a?)
→ Hôm nay bạn ăn mặc rất đặc biệt, đi đâu vậy?
(2) Nghĩa: Hóa trang, giả trang thành nhân vật nào đó
他打扮成了一个古代武士。
(Tā dǎban chéngle yí gè gǔdài wǔshì.)
→ Anh ấy hóa trang thành một chiến binh cổ đại.
她在万圣节打扮成了一个女巫。
(Tā zài Wànshèngjié dǎban chéngle yí gè nǚwū.)
→ Cô ấy hóa trang thành một phù thủy vào lễ Halloween.
孩子们喜欢打扮成他们喜欢的卡通人物。
(Háizimen xǐhuān dǎban chéng tāmen xǐhuān de kǎtōng rénwù.)
→ Trẻ con thích hóa trang thành những nhân vật hoạt hình mà chúng yêu thích.
(3) Nghĩa: Trang trí, làm đẹp một không gian (ít phổ biến hơn)
他们把房间打扮得很温馨。
(Tāmen bǎ fángjiān dǎban de hěn wēnxīn.)
→ Họ trang trí căn phòng rất ấm cúng.
过年的时候,家家户户都会打扮自己的家。
(Guònián de shíhòu, jiājiā hùhù dōu huì dǎban zìjǐ de jiā.)
→ Vào dịp Tết, nhà nào cũng trang hoàng nhà cửa.
他们精心打扮了婚礼现场,看起来像童话世界。
(Tāmen jīngxīn dǎban le hūnlǐ xiànchǎng, kàn qǐlái xiàng tónghuà shìjiè.)
→ Họ đã trang trí địa điểm đám cưới rất tỉ mỉ, trông như thế giới cổ tích.
3. Một số cụm từ phổ biến với 打扮
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
漂亮的打扮 piàoliang de dǎban Ăn mặc đẹp
正式的打扮 zhèngshì de dǎban Ăn mặc trang trọng
随便的打扮 suíbiàn de dǎban Ăn mặc tùy ý, không cầu kỳ
夸张的打扮 kuāzhāng de dǎban Ăn mặc lòe loẹt
奇怪的打扮 qíguài de dǎban Ăn mặc kỳ lạ
化妆打扮 huàzhuāng dǎban Trang điểm và ăn mặc đẹp
节日打扮 jiérì dǎban Trang hoàng dịp lễ
Ví dụ với các cụm từ trên:
她的漂亮打扮吸引了很多人的目光。
(Tā de piàoliang dǎban xīyǐnle hěn duō rén de mùguāng.)
→ Cách ăn mặc đẹp của cô ấy thu hút ánh nhìn của rất nhiều người.
他的正式打扮让人感觉很专业。
(Tā de zhèngshì dǎban ràng rén gǎnjué hěn zhuānyè.)
→ Cách ăn mặc trang trọng của anh ấy khiến người khác cảm thấy rất chuyên nghiệp.
这种夸张的打扮不适合正式场合。
(Zhè zhǒng kuāzhāng de dǎban bù shìhé zhèngshì chǎnghé.)
→ Kiểu ăn mặc lòe loẹt này không phù hợp với các dịp trang trọng.
我们把公司打扮得很有节日气氛。
(Wǒmen bǎ gōngsī dǎban de hěn yǒu jiérì qìfēn.)
→ Chúng tôi đã trang trí công ty tràn đầy không khí lễ hội.
打扮 (dǎban) là động từ có nghĩa ăn mặc, trang điểm, chưng diện, trang hoàng.
Dùng để miêu tả cách ăn mặc, trang điểm của một người hoặc trang trí một địa điểm.
Cách sử dụng phổ biến:
打扮得很漂亮 (ăn mặc rất đẹp)
打扮成某个角色 (hóa trang thành ai đó)
打扮房间 (trang trí phòng)
Thường được dùng trong cuộc sống hàng ngày khi nói về thời trang, trang điểm và trang trí.
皮鞋 (píxié) – Giải thích chi tiết
皮鞋 (píxié) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là giày da. Đây là loại giày được làm từ da thật hoặc da nhân tạo, thường được sử dụng trong các dịp trang trọng, công sở, hội nghị, lễ cưới hoặc các sự kiện quan trọng. Giày da có nhiều kiểu dáng khác nhau dành cho cả nam và nữ.
1. Cấu trúc từ và đặc điểm của 皮鞋
皮 (pí): Da (chất liệu da động vật hoặc da nhân tạo).
鞋 (xié): Giày.
→ 皮鞋 (píxié) có nghĩa là giày da, một loại giày phổ biến trong trang phục công sở và các sự kiện trang trọng.
2. Ví dụ sử dụng 皮鞋 trong câu
(1) Nghĩa: Giày da nói chung
这双皮鞋是纯牛皮的,质量很好。
(Zhè shuāng píxié shì chún niúpí de, zhìliàng hěn hǎo.)
→ Đôi giày da này làm từ da bò nguyên chất, chất lượng rất tốt.
我的皮鞋被雨水弄湿了。
(Wǒ de píxié bèi yǔshuǐ nòng shī le.)
→ Giày da của tôi bị ướt do nước mưa.
穿皮鞋比穿运动鞋更正式。
(Chuān píxié bǐ chuān yùndòngxié gèng zhèngshì.)
→ Đi giày da trông trang trọng hơn so với đi giày thể thao.
这家店卖各种各样的皮鞋。
(Zhè jiā diàn mài gèzhǒng gèyàng de píxié.)
→ Cửa hàng này bán nhiều loại giày da khác nhau.
他喜欢穿皮鞋,而不是凉鞋。
(Tā xǐhuān chuān píxié, ér bùshì liángxié.)
→ Anh ấy thích đi giày da hơn là dép sandal.
(2) Nghĩa: Giày da nam (男士皮鞋)
这双黑色的皮鞋很适合上班穿。
(Zhè shuāng hēisè de píxié hěn shìhé shàngbān chuān.)
→ Đôi giày da màu đen này rất phù hợp để đi làm.
他的皮鞋擦得很亮,看起来很整洁。
(Tā de píxié cā de hěn liàng, kàn qǐlái hěn zhěngjié.)
→ Đôi giày da của anh ấy được đánh bóng rất sáng, trông rất gọn gàng.
这双男士皮鞋是意大利进口的。
(Zhè shuāng nánshì píxié shì Yìdàlì jìnkǒu de.)
→ Đôi giày da nam này nhập khẩu từ Ý.
你去面试的时候,最好穿一双正式的皮鞋。
(Nǐ qù miànshì de shíhòu, zuì hǎo chuān yī shuāng zhèngshì de píxié.)
→ Khi đi phỏng vấn, tốt nhất nên đi một đôi giày da trang trọng.
这双皮鞋很贵,但穿着非常舒服。
(Zhè shuāng píxié hěn guì, dàn chuānzhe fēicháng shūfú.)
→ Đôi giày da này rất đắt, nhưng đi vào rất thoải mái.
(3) Nghĩa: Giày da nữ (女士皮鞋)
她买了一双红色的女士皮鞋,特别漂亮。
(Tā mǎile yī shuāng hóngsè de nǚshì píxié, tèbié piàoliang.)
→ Cô ấy mua một đôi giày da nữ màu đỏ, rất đẹp.
这款女士皮鞋设计时尚,适合搭配裙子。
(Zhè kuǎn nǚshì píxié shèjì shíshàng, shìhé dāpèi qúnzi.)
→ Mẫu giày da nữ này có thiết kế thời trang, phù hợp để phối với váy.
这双皮鞋的鞋跟太高了,我走路不太方便。
(Zhè shuāng píxié de xiégēn tài gāo le, wǒ zǒulù bù tài fāngbiàn.)
→ Đôi giày da này có gót quá cao, tôi đi lại không tiện lắm.
她的皮鞋上有精致的刺绣,非常独特。
(Tā de píxié shàng yǒu jīngzhì de cìxiù, fēicháng dútè.)
→ Đôi giày da của cô ấy có thêu hoa tinh xảo, rất độc đáo.
这双女士皮鞋很轻,穿起来一点都不累。
(Zhè shuāng nǚshì píxié hěn qīng, chuān qǐlái yīdiǎn dōu bù lèi.)
→ Đôi giày da nữ này rất nhẹ, đi vào không hề bị mỏi chân.
3. Một số cụm từ thường đi kèm với 皮鞋
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
皮鞋店 píxié diàn Cửa hàng giày da
皮鞋保养 píxié bǎoyǎng Bảo dưỡng giày da
擦皮鞋 cā píxié Đánh giày da
男士皮鞋 nánshì píxié Giày da nam
女士皮鞋 nǚshì píxié Giày da nữ
皮鞋品牌 píxié pǐnpái Thương hiệu giày da
高跟皮鞋 gāogēn píxié Giày da cao gót
休闲皮鞋 xiūxián píxié Giày da phong cách casual
正装皮鞋 zhèngzhuāng píxié Giày da công sở
Ví dụ với các cụm từ trên:
这家皮鞋店的款式很多,价格也不贵。
(Zhè jiā píxié diàn de kuǎnshì hěn duō, jiàgé yě bù guì.)
→ Cửa hàng giày da này có rất nhiều mẫu mã, giá cả cũng không đắt.
皮鞋保养得当,可以穿很久。
(Píxié bǎoyǎng dédàng, kěyǐ chuān hěn jiǔ.)
→ Nếu bảo dưỡng giày da đúng cách, có thể dùng được rất lâu.
这款休闲皮鞋适合日常穿搭。
(Zhè kuǎn xiūxián píxié shìhé rìcháng chuāndā.)
→ Mẫu giày da phong cách casual này phù hợp để mang hàng ngày.
他的正装皮鞋特别正式,很适合商务场合。
(Tā de zhèngzhuāng píxié tèbié zhèngshì, hěn shìhé shāngwù chǎnghé.)
→ Đôi giày da công sở của anh ấy rất trang trọng, phù hợp với môi trường kinh doanh.
皮鞋 (píxié) có nghĩa là giày da, là loại giày trang trọng dành cho cả nam và nữ.
Được sử dụng trong các dịp công sở, hội nghị, lễ cưới, sự kiện quan trọng.
Có nhiều loại như giày da nam (男士皮鞋), giày da nữ (女士皮鞋), giày da cao gót (高跟皮鞋), giày da công sở (正装皮鞋).
Cần bảo dưỡng giày da đúng cách để sử dụng lâu dài.
西装 (xīzhuāng) – Giải thích chi tiết
西装 (xīzhuāng) là danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là bộ vest, âu phục, trang phục kiểu Tây. Đây là trang phục mang phong cách phương Tây, thường gồm áo khoác (blazer) và quần âu hoặc chân váy, phổ biến trong các dịp trang trọng, công việc, hội nghị và sự kiện quan trọng.
1. Cấu trúc và đặc điểm của 西装
西 (xī): Tây (chỉ phương Tây).
装 (zhuāng): Trang phục, quần áo.
西装 là một thuật ngữ chung để chỉ các loại trang phục công sở, trang trọng mang phong cách phương Tây. Nam giới thường mặc 西装 gồm áo vest và quần âu, còn nữ giới có thể mặc 西装套裙 (xīzhuāng tào qún) tức bộ vest và chân váy.
2. Ví dụ sử dụng 西装 trong câu
(1) Nghĩa: Bộ vest, âu phục (chỉ chung trang phục trang trọng phương Tây)
这套西装很适合你。
(Zhè tào xīzhuāng hěn shìhé nǐ.)
→ Bộ vest này rất hợp với bạn.
他穿着一身黑色的西装,看起来非常帅气。
(Tā chuānzhe yī shēn hēisè de xīzhuāng, kàn qǐlái fēicháng shuàiqì.)
→ Anh ấy mặc một bộ vest đen, trông rất bảnh bao.
你在正式场合应该穿西装。
(Nǐ zài zhèngshì chǎnghé yīnggāi chuān xīzhuāng.)
→ Bạn nên mặc vest trong các dịp trang trọng.
这家店卖高端定制西装。
(Zhè jiā diàn mài gāoduān dìngzhì xīzhuāng.)
→ Cửa hàng này bán vest đặt may cao cấp.
参加面试时,穿一套整洁的西装会让你更专业。
(Cānjiā miànshì shí, chuān yī tào zhěngjié de xīzhuāng huì ràng nǐ gèng zhuānyè.)
→ Khi đi phỏng vấn, mặc một bộ vest gọn gàng sẽ giúp bạn trông chuyên nghiệp hơn.
(2) Nghĩa: Bộ vest nam
我爸爸每天上班都穿西装。
(Wǒ bàba měitiān shàngbān dōu chuān xīzhuāng.)
→ Bố tôi mặc vest đi làm mỗi ngày.
结婚时,他穿了一件白色西装,看起来很优雅。
(Jiéhūn shí, tā chuānle yí jiàn báisè xīzhuāng, kàn qǐlái hěn yōuyǎ.)
→ Khi kết hôn, anh ấy mặc một bộ vest trắng, trông rất thanh lịch.
这款西装是意大利进口的,质量非常好。
(Zhè kuǎn xīzhuāng shì Yìdàlì jìnkǒu de, zhìliàng fēicháng hǎo.)
→ Mẫu vest này nhập khẩu từ Ý, chất lượng rất tốt.
他不喜欢穿西装,更喜欢休闲服。
(Tā bù xǐhuān chuān xīzhuāng, gèng xǐhuān xiūxiánfú.)
→ Anh ấy không thích mặc vest, thích trang phục thường ngày hơn.
这套西装是纯羊毛的,穿起来很舒适。
(Zhè tào xīzhuāng shì chún yángmáo de, chuān qǐlái hěn shūshì.)
→ Bộ vest này làm từ len nguyên chất, mặc rất thoải mái.
(3) Nghĩa: Bộ vest nữ
她今天穿了一套蓝色的西装,看起来很干练。
(Tā jīntiān chuānle yí tào lánsè de xīzhuāng, kàn qǐlái hěn gànliàn.)
→ Hôm nay cô ấy mặc một bộ vest xanh, trông rất chuyên nghiệp.
这件女士西装非常有气质。
(Zhè jiàn nǚshì xīzhuāng fēicháng yǒu qìzhì.)
→ Bộ vest nữ này trông rất sang trọng.
她喜欢穿西装套裙,比穿连衣裙更舒服。
(Tā xǐhuān chuān xīzhuāng tào qún, bǐ chuān liányīqún gèng shūfú.)
→ Cô ấy thích mặc bộ vest váy hơn là đầm liền.
这家品牌专门设计时尚的女士西装。
(Zhè jiā pǐnpái zhuānmén shèjì shíshàng de nǚshì xīzhuāng.)
→ Thương hiệu này chuyên thiết kế vest nữ thời trang.
在重要会议上,她总是穿西装,看起来很有威严。
(Zài zhòngyào huìyì shàng, tā zǒng shì chuān xīzhuāng, kàn qǐlái hěn yǒu wēiyán.)
→ Trong các cuộc họp quan trọng, cô ấy luôn mặc vest, trông rất quyền uy.
3. Một số cụm từ thường đi kèm với 西装
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
西装外套 xīzhuāng wàitào Áo vest
西装裤 xīzhuāng kù Quần âu
西装革履 xīzhuāng gélǚ Ăn mặc chỉnh tề (vest và giày da)
西装套裙 xīzhuāng tào qún Bộ vest váy nữ
量身定做西装 liángshēn dìngzuò xīzhuāng May vest theo số đo
Ví dụ với các cụm từ trên:
他脱下了西装外套,坐在沙发上休息。
(Tā tuōxiàle xīzhuāng wàitào, zuò zài shāfā shàng xiūxi.)
→ Anh ấy cởi áo vest ra và ngồi trên ghế sofa nghỉ ngơi.
这条西装裤很合身。
(Zhè tiáo xīzhuāng kù hěn héshēn.)
→ Chiếc quần âu này rất vừa vặn.
他总是西装革履,看起来像个成功人士。
(Tā zǒng shì xīzhuāng gélǚ, kàn qǐlái xiàng gè chénggōng rénshì.)
→ Anh ấy luôn ăn mặc chỉnh tề, trông giống một người thành đạt.
这家店专门提供量身定做西装的服务。
(Zhè jiā diàn zhuānmén tígōng liángshēn dìngzuò xīzhuāng de fúwù.)
→ Cửa hàng này chuyên cung cấp dịch vụ may vest theo số đo.
西装 (xīzhuāng) có nghĩa là bộ vest, âu phục.
Dùng để chỉ trang phục trang trọng cho cả nam và nữ.
Thường xuất hiện trong các dịp công sở, hội nghị, lễ cưới, sự kiện quan trọng.
Có thể kết hợp với nhiều cụm từ như 西装外套 (áo vest), 西装裤 (quần âu), 西装革履 (ăn mặc chỉnh tề).
递 (dì) – Giải thích chi tiết
递 (dì) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa chính là chuyển, đưa, truyền một vật gì đó từ người này sang người khác hoặc từ nơi này sang nơi khác. Ngoài ra, nó cũng có thể mang nghĩa gửi, giao, truyền đạt, thay phiên nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
1. Nghĩa cơ bản của 递 (dì)
Chuyển, đưa, truyền (đưa một vật từ tay người này sang tay người khác).
Gửi, giao (giao tài liệu, thư từ, hàng hóa).
Truyền đạt (truyền thông tin, lời nhắn).
Thay phiên nhau, luân phiên (thay nhau làm việc gì đó).
2. Ví dụ sử dụng 递 trong câu
(1) Nghĩa: Chuyển, đưa, truyền
请把那本书递给我。
(Qǐng bǎ nà běn shū dì gěi wǒ.)
→ Vui lòng đưa quyển sách đó cho tôi.
他递给了我一杯水。
(Tā dì gěi le wǒ yì bēi shuǐ.)
→ Anh ấy đưa cho tôi một cốc nước.
我把手机递给了妈妈。
(Wǒ bǎ shǒujī dì gěi le māma.)
→ Tôi đưa điện thoại cho mẹ.
服务员微笑着把菜单递给了客人。
(Fúwùyuán wēixiào zhe bǎ càidān dì gěi le kèrén.)
→ Nhân viên phục vụ mỉm cười đưa thực đơn cho khách.
他们在黑暗中悄悄地递纸条。
(Tāmen zài hēi'àn zhōng qiāoqiāo de dì zhǐtiáo.)
→ Họ lặng lẽ chuyền mẩu giấy trong bóng tối.
(2) Nghĩa: Gửi, giao hàng, truyền đạt
快递员已经把你的包裹递到门口了。
(Kuàidìyuán yǐjīng bǎ nǐ de bāoguǒ dì dào ménkǒu le.)
→ Nhân viên giao hàng đã giao bưu kiện của bạn đến cửa rồi.
他递了一封信给老板。
(Tā dì le yì fēng xìn gěi lǎobǎn.)
→ Anh ấy đưa một bức thư cho sếp.
请把这份文件递给经理。
(Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn dì gěi jīnglǐ.)
→ Vui lòng chuyển tài liệu này cho giám đốc.
他递给了秘书一张便条。
(Tā dì gěi le mìshū yì zhāng biàntiáo.)
→ Anh ấy đưa cho thư ký một tờ ghi chú.
这家公司专门递送国际邮件。
(Zhè jiā gōngsī zhuānmén dìsòng guójì yóujiàn.)
→ Công ty này chuyên giao thư quốc tế.
(3) Nghĩa: Truyền đạt, thông báo
老板让我递话给你,明天开会。
(Lǎobǎn ràng wǒ dì huà gěi nǐ, míngtiān kāihuì.)
→ Sếp bảo tôi nhắn với bạn rằng ngày mai họp.
他递给我一个眼神,示意我离开。
(Tā dì gěi wǒ yí gè yǎnshén, shìyì wǒ líkāi.)
→ Anh ấy trao tôi một ánh mắt, ra hiệu cho tôi rời đi.
我们需要把这个消息递给客户。
(Wǒmen xūyào bǎ zhège xiāoxi dì gěi kèhù.)
→ Chúng ta cần truyền đạt thông tin này cho khách hàng.
她悄悄地递给我一张纸条,上面写着会议时间。
(Tā qiāoqiāo de dì gěi wǒ yì zhāng zhǐtiáo, shàngmiàn xiě zhe huìyì shíjiān.)
→ Cô ấy lặng lẽ đưa tôi một mẩu giấy ghi thời gian cuộc họp.
我递上了一份报告,等待领导批示。
(Wǒ dì shàng le yí fèn bàogào, děngdài lǐngdǎo pīshì.)
→ Tôi trình lên một bản báo cáo, chờ lãnh đạo phê duyệt.
(4) Nghĩa: Luân phiên, thay phiên nhau
我们轮流递交申请表。
(Wǒmen lúnliú dìjiāo shēnqǐngbiǎo.)
→ Chúng tôi thay phiên nhau nộp đơn đăng ký.
他们递交了各自的意见书。
(Tāmen dìjiāo le gèzì de yìjiàn shū.)
→ Họ lần lượt nộp ý kiến của mình.
这个岗位每年都会递补新的员工。
(Zhège gǎngwèi měinián dūhuì dìbǔ xīn de yuángōng.)
→ Vị trí này mỗi năm đều thay nhân viên mới.
3. Một số cụm từ thường đi kèm với 递
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
递交文件 dìjiāo wénjiàn Nộp tài liệu
递给某人 dì gěi mǒurén Đưa cho ai đó
递话 dì huà Nhắn lời
递补 dìbǔ Thay thế, bổ sung nhân sự
递送包裹 dìsòng bāoguǒ Giao bưu kiện
Ví dụ với các cụm từ trên:
请尽快递交文件。
(Qǐng jìnkuài dìjiāo wénjiàn.)
→ Vui lòng nộp tài liệu càng sớm càng tốt.
他递给我一个重要的通知。
(Tā dì gěi wǒ yí gè zhòngyào de tōngzhī.)
→ Anh ấy đưa cho tôi một thông báo quan trọng.
请帮我递话给他,让他明天来公司。
(Qǐng bāng wǒ dì huà gěi tā, ràng tā míngtiān lái gōngsī.)
→ Vui lòng nhắn lại với anh ấy rằng ngày mai đến công ty.
由于他辞职,公司递补了一个新员工。
(Yóuyú tā cízhí, gōngsī dìbǔ le yí gè xīn yuángōng.)
→ Vì anh ấy nghỉ việc, công ty đã thay thế một nhân viên mới.
这家快递公司每天递送大量包裹。
(Zhè jiā kuàidì gōngsī měitiān dìsòng dàliàng bāoguǒ.)
→ Công ty giao hàng này giao rất nhiều bưu kiện mỗi ngày.
递 (dì) có nghĩa là đưa, chuyển, truyền đạt, giao, luân phiên.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyển đồ, gửi thư, truyền thông tin, giao hàng hoặc luân phiên làm việc gì đó.
Đi kèm với nhiều cụm từ như 递交 (nộp), 递送 (giao hàng), 递话 (nhắn lời), 递给 (đưa cho), 递补 (bổ sung nhân sự).
恭敬 (gōngjìng) – Giải thích chi tiết
恭敬 (gōngjìng) là một tính từ trong tiếng Trung, mang nghĩa cung kính, tôn kính, kính trọng. Từ này dùng để chỉ thái độ lễ phép, kính trọng đối với người có địa vị cao hơn, người lớn tuổi hoặc những người đáng được tôn trọng.
1. Nghĩa cơ bản của 恭敬 (gōngjìng)
恭 (gōng): có nghĩa là cung kính, lễ phép.
敬 (jìng): có nghĩa là tôn trọng, kính trọng.
Kết hợp lại, 恭敬 (gōngjìng) thể hiện thái độ lịch sự, kính cẩn, khiêm tốn, thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.
2. Ví dụ sử dụng 恭敬 trong câu
(1) Thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi, người có địa vị cao
我们应该恭敬地对待长辈。
(Wǒmen yīnggāi gōngjìng de duìdài zhǎngbèi.)
→ Chúng ta nên kính trọng đối xử với người lớn tuổi.
他对老师非常恭敬,从来不顶撞。
(Tā duì lǎoshī fēicháng gōngjìng, cónglái bù dǐngzhuàng.)
→ Anh ấy rất kính trọng giáo viên, chưa bao giờ cãi lại.
在中国,年轻人见到长辈要表现出恭敬的态度。
(Zài Zhōngguó, niánqīngrén jiàndào zhǎngbèi yào biǎoxiàn chū gōngjìng de tàidù.)
→ Ở Trung Quốc, người trẻ khi gặp người lớn tuổi phải thể hiện thái độ cung kính.
他对公司的领导始终保持恭敬的态度。
(Tā duì gōngsī de lǐngdǎo shǐzhōng bǎochí gōngjìng de tàidù.)
→ Anh ấy luôn giữ thái độ kính trọng với lãnh đạo công ty.
这个服务员对客人非常恭敬,让人感觉很舒服。
(Zhège fúwùyuán duì kèrén fēicháng gōngjìng, ràng rén gǎnjué hěn shūfu.)
→ Nhân viên phục vụ này rất lễ phép với khách, khiến người ta cảm thấy dễ chịu.
(2) Biểu hiện thái độ kính trọng trong lời nói và hành động
他恭敬地把文件递给了经理。
(Tā gōngjìng de bǎ wénjiàn dì gěi le jīnglǐ.)
→ Anh ấy cung kính đưa tài liệu cho giám đốc.
学生们恭敬地向校长行礼。
(Xuéshēngmen gōngjìng de xiàng xiàozhǎng xínglǐ.)
→ Học sinh lễ phép cúi chào hiệu trưởng.
这位年轻人说话恭恭敬敬,给人留下了很好的印象。
(Zhè wèi niánqīngrén shuōhuà gōnggōng jìngjìng, gěi rén liúxià le hěn hǎo de yìnxiàng.)
→ Người thanh niên này nói chuyện rất cung kính, để lại ấn tượng tốt.
他恭敬地站在门口,等待老板的指示。
(Tā gōngjìng de zhàn zài ménkǒu, děngdài lǎobǎn de zhǐshì.)
→ Anh ấy đứng cung kính ở cửa, chờ chỉ thị của sếp.
在正式场合,我们应该用恭敬的语言说话。
(Zài zhèngshì chǎnghé, wǒmen yīnggāi yòng gōngjìng de yǔyán shuōhuà.)
→ Trong những dịp trang trọng, chúng ta nên dùng ngôn ngữ lịch sự, kính trọng.
3. Một số cụm từ thường đi kèm với 恭敬
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
恭敬的态度 gōngjìng de tàidù Thái độ cung kính
恭敬地对待 gōngjìng de duìdài Đối xử một cách kính trọng
恭敬地行礼 gōngjìng de xínglǐ Cúi chào một cách cung kính
恭敬地回答 gōngjìng de huídá Trả lời một cách lễ phép
恭敬地称呼 gōngjìng de chēnghū Xưng hô một cách cung kính
Ví dụ với các cụm từ trên:
他的恭敬态度让领导很满意。
(Tā de gōngjìng tàidù ràng lǐngdǎo hěn mǎnyì.)
→ Thái độ cung kính của anh ấy khiến lãnh đạo rất hài lòng.
她总是恭敬地称呼老师为“先生”。
(Tā zǒngshì gōngjìng de chēnghū lǎoshī wéi "xiānshēng.")
→ Cô ấy luôn cung kính gọi giáo viên là “tiên sinh”.
孩子们恭敬地向祖父母行礼。
(Háizimen gōngjìng de xiàng zǔfùmǔ xínglǐ.)
→ Bọn trẻ lễ phép cúi chào ông bà.
面对长辈,我们应该恭敬地回答问题。
(Miànduì zhǎngbèi, wǒmen yīnggāi gōngjìng de huídá wèntí.)
→ Khi đối diện với người lớn tuổi, chúng ta nên trả lời một cách cung kính.
4. Phân biệt 恭敬 với các từ liên quan
Từ Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 恭敬
尊敬 zūnjìng Tôn trọng, kính trọng Nhấn mạnh vào sự kính trọng người khác trong lòng, có thể không cần thể hiện ra bên ngoài.
敬重 jìngzhòng Tôn trọng sâu sắc Thường dùng khi nói về sự kính trọng đối với người tài giỏi hoặc có đạo đức cao.
礼貌 lǐmào Lễ phép Thường nói về hành vi cư xử có văn hóa, lịch sự, không nhất thiết có sự kính trọng sâu sắc.
Ví dụ phân biệt:
我们要尊敬父母,但不一定要每天恭敬地跪拜。
(Wǒmen yào zūnjìng fùmǔ, dàn bù yídìng yào měitiān gōngjìng de guìbài.)
→ Chúng ta phải tôn trọng cha mẹ, nhưng không nhất thiết mỗi ngày phải quỳ lạy một cách cung kính.
他是个伟大的科学家,大家都非常敬重他。
(Tā shì gè wěidà de kēxuéjiā, dàjiā dōu fēicháng jìngzhòng tā.)
→ Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại, mọi người đều vô cùng kính trọng ông ấy.
说话有礼貌是一种基本的社交礼仪。
(Shuōhuà yǒu lǐmào shì yì zhǒng jīběn de shèjiāo lǐyí.)
→ Nói chuyện có lễ phép là một phép lịch sự cơ bản trong giao tiếp xã hội.
恭敬 (gōngjìng) nghĩa là cung kính, tôn kính, kính trọng, thường thể hiện qua lời nói và hành động.
Được dùng khi thể hiện thái độ tôn kính với người lớn tuổi, lãnh đạo, giáo viên, khách hàng quan trọng, v.v.
Đi kèm với nhiều từ khác như 态度 (tàidù - thái độ), 行礼 (xínglǐ - cúi chào), 回答 (huídá - trả lời), 称呼 (chēnghū - xưng hô).
快递 (kuàidì) – Giải thích chi tiết và đầy đủ
快递 (kuàidì) là danh từ và động từ trong tiếng Trung, mang nghĩa chuyển phát nhanh, giao hàng nhanh hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh. Từ này thường được sử dụng trong thương mại điện tử, logistics và các hoạt động vận chuyển hàng hóa.
1. Nghĩa cơ bản: Chuyển phát nhanh, dịch vụ giao hàng nhanh
Dùng để chỉ dịch vụ vận chuyển hàng hóa, bưu phẩm một cách nhanh chóng, thường là trong thời gian ngắn hơn so với vận chuyển thông thường.
Ví dụ:
我昨天在网上买了一件衣服,今天快递就到了。
(Wǒ zuótiān zài wǎngshàng mǎi le yí jiàn yīfu, jīntiān kuàidì jiù dào le.)
→ Hôm qua tôi mua một bộ quần áo trên mạng, hôm nay chuyển phát nhanh đã đến rồi.
这个快递公司服务很好,送货很快。
(Zhège kuàidì gōngsī fúwù hěn hǎo, sònghuò hěn kuài.)
→ Công ty chuyển phát nhanh này có dịch vụ rất tốt, giao hàng rất nhanh.
你可以帮我寄个快递吗?
(Nǐ kěyǐ bāng wǒ jì ge kuàidì ma?)
→ Bạn có thể giúp tôi gửi một kiện hàng không?
这份文件很重要,请用快递寄给我。
(Zhè fèn wénjiàn hěn zhòngyào, qǐng yòng kuàidì jì gěi wǒ.)
→ Tài liệu này rất quan trọng, hãy gửi nhanh cho tôi bằng chuyển phát nhanh.
现在的快递服务越来越发达了。
(Xiànzài de kuàidì fúwù yuèláiyuè fādá le.)
→ Dịch vụ chuyển phát nhanh ngày nay càng ngày càng phát triển.
2. Nghĩa mở rộng: Nhân viên giao hàng, người giao hàng nhanh
快递 (kuàidì) không chỉ dùng để chỉ dịch vụ mà còn có thể dùng để gọi người giao hàng, tương tự như “shipper” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
快递已经到了,你去拿一下吧。
(Kuàidì yǐjīng dào le, nǐ qù ná yíxià ba.)
→ Hàng giao nhanh đã đến rồi, bạn ra lấy đi.
我打电话给快递员,让他快点送过来。
(Wǒ dǎ diànhuà gěi kuàidìyuán, ràng tā kuài diǎn sòng guòlái.)
→ Tôi gọi điện cho nhân viên giao hàng, bảo anh ấy giao nhanh lên.
快递小哥态度很好,还帮我搬东西上楼。
(Kuàidì xiǎogē tàidù hěn hǎo, hái bāng wǒ bān dōngxi shàng lóu.)
→ Anh nhân viên giao hàng rất nhiệt tình, còn giúp tôi mang đồ lên lầu.
你知道附近有没有快递站点吗?
(Nǐ zhīdào fùjìn yǒu méiyǒu kuàidì zhàndiǎn ma?)
→ Bạn có biết gần đây có điểm nhận hàng chuyển phát nhanh không?
我刚刚收到快递,打开一看是我买的新手机。
(Wǒ gānggāng shōudào kuàidì, dǎkāi yí kàn shì wǒ mǎi de xīn shǒujī.)
→ Tôi vừa nhận được hàng giao nhanh, mở ra xem thì là chiếc điện thoại mới tôi mua.
3. Một số cụm từ liên quan đến 快递
Cụm từ Phiên âm Dịch nghĩa
快递公司 kuàidì gōngsī Công ty chuyển phát nhanh
快递服务 kuàidì fúwù Dịch vụ chuyển phát nhanh
快递单号 kuàidì dānhào Mã vận đơn
快递小哥 kuàidì xiǎogē Nhân viên giao hàng (cách gọi thân thiện)
快递员 kuàidìyuán Nhân viên giao hàng
送快递 sòng kuàidì Giao hàng nhanh
快递站 kuàidì zhàn Trạm giao nhận hàng
Ví dụ với các cụm từ trên:
这家快递公司非常靠谱,送货准时。
(Zhè jiā kuàidì gōngsī fēicháng kàopǔ, sònghuò zhǔnshí.)
→ Công ty chuyển phát nhanh này rất đáng tin cậy, giao hàng đúng giờ.
你的快递单号是多少?我帮你查一下。
(Nǐ de kuàidì dānhào shì duōshǎo? Wǒ bāng nǐ chá yíxià.)
→ Mã vận đơn của bạn là bao nhiêu? Tôi giúp bạn kiểm tra nhé.
我家附近新开了一家快递站,取快递方便多了。
(Wǒ jiā fùjìn xīn kāi le yì jiā kuàidì zhàn, qǔ kuàidì fāngbiàn duō le.)
→ Gần nhà tôi mới mở một trạm giao nhận hàng, lấy hàng tiện lợi hơn nhiều.
这个快递服务太慢了,我下次不会再用了。
(Zhège kuàidì fúwù tài màn le, wǒ xiàcì bú huì zài yòng le.)
→ Dịch vụ giao hàng này quá chậm, lần sau tôi sẽ không dùng nữa.
4. Cách hỏi về chuyển phát nhanh trong thực tế
1. Hỏi về dịch vụ giao hàng
你们这边可以寄快递吗?
(Nǐmen zhèbiān kěyǐ jì kuàidì ma?)
→ Ở đây có thể gửi hàng nhanh không?
这个快递要几天才能到?
(Zhège kuàidì yào jǐ tiān cái néng dào?)
→ Chuyển phát nhanh này mất mấy ngày để đến?
2. Hỏi về tình trạng đơn hàng
我的快递到哪里了?
(Wǒ de kuàidì dào nǎlǐ le?)
→ Kiện hàng của tôi đang ở đâu rồi?
你可以帮我查一下快递单号吗?
(Nǐ kěyǐ bāng wǒ chá yíxià kuàidì dānhào ma?)
→ Bạn có thể giúp tôi kiểm tra mã vận đơn không?
快递什么时候送到我家?
(Kuàidì shénme shíhòu sòng dào wǒ jiā?)
→ Khi nào đơn hàng được giao đến nhà tôi?
快递 (kuàidì) có nghĩa là chuyển phát nhanh, giao hàng nhanh hoặc dịch vụ giao hàng nhanh. Nó có thể dùng để chỉ cả dịch vụ chuyển phát nhanh lẫn người giao hàng.
Nghĩa Giải thích Ví dụ
Chuyển phát nhanh Dịch vụ giao hàng nhanh 这个快递太快了,一天就到了。
Nhân viên giao hàng Người giao hàng nhanh 快递小哥态度很好。
Công ty giao hàng Công ty cung cấp dịch vụ chuyển phát 这家快递公司很靠谱。
行业 (hángyè) – Giải thích chi tiết và đầy đủ
行业 (hángyè) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh, ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực chuyên môn. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các bối cảnh kinh tế, thương mại, nghề nghiệp và thị trường lao động.
1. Nghĩa cơ bản: Ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh
Dùng để chỉ một ngành cụ thể trong nền kinh tế hoặc trong xã hội, bao gồm nhiều doanh nghiệp và cá nhân hoạt động trong cùng một lĩnh vực.
Ví dụ:
互联网行业发展得非常快。
(Hùliánwǎng hángyè fāzhǎn de fēicháng kuài.)
→ Ngành công nghiệp Internet phát triển rất nhanh.
金融行业的竞争非常激烈。
(Jīnróng hángyè de jìngzhēng fēicháng jīliè.)
→ Sự cạnh tranh trong ngành tài chính rất khốc liệt.
教育行业对社会的发展起着重要作用。
(Jiàoyù hángyè duì shèhuì de fāzhǎn qǐzhe zhòngyào zuòyòng.)
→ Ngành giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội.
他在医疗行业工作了十年。
(Tā zài yīliáo hángyè gōngzuò le shí nián.)
→ Anh ấy đã làm việc trong ngành y tế được 10 năm.
房地产行业最近受到了政策的影响。
(Fángdìchǎn hángyè zuìjìn shòudào le zhèngcè de yǐngxiǎng.)
→ Ngành bất động sản gần đây đã bị ảnh hưởng bởi chính sách.
2. Nghĩa mở rộng: Ngành nghề chuyên môn, lĩnh vực chuyên biệt
Dùng để chỉ những ngành nghề chuyên môn cụ thể trong các lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ:
你对哪个行业感兴趣?
(Nǐ duì nǎge hángyè gǎn xìngqù?)
→ Bạn quan tâm đến ngành nào?
不同的行业有不同的发展趋势。
(Bùtóng de hángyè yǒu bùtóng de fāzhǎn qūshì.)
→ Mỗi ngành có xu hướng phát triển khác nhau.
科技行业的薪资通常比其他行业高。
(Kējì hángyè de xīnzī tōngcháng bǐ qítā hángyè gāo.)
→ Mức lương trong ngành công nghệ thường cao hơn các ngành khác.
许多年轻人都想进入人工智能行业。
(Xǔduō niánqīngrén dōu xiǎng jìnrù réngōng zhìnéng hángyè.)
→ Nhiều người trẻ muốn vào làm trong ngành trí tuệ nhân tạo.
物流行业的发展对经济至关重要。
(Wùliú hángyè de fāzhǎn duì jīngjì zhìguān zhòngyào.)
→ Sự phát triển của ngành logistics có vai trò quan trọng đối với nền kinh tế.
3. Phân loại các ngành nghề phổ biến
Dưới đây là một số ngành nghề thường gặp trong tiếng Trung:
Tên ngành nghề Phiên âm Dịch nghĩa
金融行业 jīnróng hángyè Ngành tài chính
教育行业 jiàoyù hángyè Ngành giáo dục
医疗行业 yīliáo hángyè Ngành y tế
互联网行业 hùliánwǎng hángyè Ngành Internet
制造行业 zhìzào hángyè Ngành sản xuất, chế tạo
房地产行业 fángdìchǎn hángyè Ngành bất động sản
物流行业 wùliú hángyè Ngành logistics, vận tải
服务行业 fúwù hángyè Ngành dịch vụ
旅游行业 lǚyóu hángyè Ngành du lịch
媒体行业 méitǐ hángyè Ngành truyền thông, báo chí
4. Một số cụm từ liên quan đến 行业
1. 行业标准 (hángyè biāozhǔn) – Tiêu chuẩn ngành
Dùng để chỉ những tiêu chuẩn, quy định chung của một ngành nghề cụ thể.
Ví dụ:
这个产品符合行业标准。
(Zhège chǎnpǐn fúhé hángyè biāozhǔn.)
→ Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn ngành.
2. 行业动态 (hángyè dòngtài) – Xu hướng ngành
Dùng để chỉ những thay đổi, phát triển mới trong một ngành nghề.
Ví dụ:
我每天都会关注行业动态。
(Wǒ měitiān dūhuì guānzhù hángyè dòngtài.)
→ Tôi luôn theo dõi xu hướng ngành mỗi ngày.
3. 行业前景 (hángyè qiánjǐng) – Triển vọng ngành
Chỉ tiềm năng phát triển của một ngành trong tương lai.
Ví dụ:
这个行业的前景非常光明。
(Zhège hángyè de qiánjǐng fēicháng guāngmíng.)
→ Triển vọng của ngành này rất sáng sủa.
4. 行业内卷 (hángyè nèijuǎn) – Sự cạnh tranh khốc liệt trong ngành
Chỉ tình trạng cạnh tranh gay gắt trong một ngành, đôi khi mang tính tiêu cực.
Ví dụ:
这个行业的内卷太严重了,大家都很累。
(Zhège hángyè de nèijuǎn tài yánzhòng le, dàjiā dōu hěn lèi.)
→ Ngành này cạnh tranh quá gay gắt, ai cũng rất mệt mỏi.
5. Cách hỏi về ngành nghề trong thực tế
Câu hỏi thường gặp:
你是哪个行业的?
(Nǐ shì nǎge hángyè de?)
→ Bạn làm trong ngành nào?
这个行业的薪资水平怎么样?
(Zhège hángyè de xīnzī shuǐpíng zěnme yàng?)
→ Mức lương trung bình của ngành này như thế nào?
这个行业的未来发展如何?
(Zhège hángyè de wèilái fāzhǎn rúhé?)
→ Tương lai phát triển của ngành này ra sao?
你对哪个行业最感兴趣?
(Nǐ duì nǎge hángyè zuì gǎn xìngqù?)
→ Bạn quan tâm nhất đến ngành nào?
Tóm tắt
行业 (hángyè) có nghĩa là ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh hoặc lĩnh vực chuyên môn. Nó có thể chỉ một nhóm nghề nghiệp cụ thể trong nền kinh tế hoặc một lĩnh vực có đặc trưng riêng.
Nghĩa Giải thích Ví dụ
Ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh Chỉ một lĩnh vực kinh tế cụ thể 他在金融行业工作。
Ngành nghề chuyên môn Chỉ lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể 互联网行业发展得很快。
Tiêu chuẩn ngành Quy định chung của một ngành 这个产品符合行业标准。
Xu hướng ngành Sự thay đổi của ngành theo thời gian 我每天关注行业动态。
Triển vọng ngành Dự báo tương lai của ngành 这个行业的前景很光明。
出头 (chū tóu) – Giải thích chi tiết và đầy đủ
出头 (chū tóu) là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang những ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là tất cả các cách sử dụng phổ biến của từ này cùng với ví dụ chi tiết, có kèm phiên âm và dịch nghĩa để bạn hiểu rõ hơn.
1. Vượt qua khó khăn, đạt được thành công
Nghĩa này chỉ việc một người vượt qua thử thách, khó khăn để đạt được thành tựu, thành công hoặc có địa vị cao hơn trong xã hội.
Ví dụ:
经过多年的努力,他终于在事业上出头了。
(Jīngguò duō nián de nǔlì, tā zhōngyú zài shìyè shàng chūtóu le.)
→ Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng đã thành công trong sự nghiệp.
他一直默默无闻,但这次比赛让他出头了。
(Tā yīzhí mòmò wúwén, dàn zhè cì bǐsài ràng tā chūtóu le.)
→ Anh ấy luôn thầm lặng, nhưng cuộc thi lần này giúp anh ấy tỏa sáng.
只要你坚持不懈,总有一天会出头的。
(Zhǐyào nǐ jiānchí bùxiè, zǒng yǒu yītiān huì chūtóu de.)
→ Chỉ cần bạn kiên trì, một ngày nào đó bạn sẽ đạt được thành công.
2. Nổi bật, được chú ý hoặc thành danh
Nghĩa này chỉ việc một người trở nên nổi bật, có danh tiếng hoặc được công nhận trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ:
在这个行业里,他是最近几年才出头的。
(Zài zhège hángyè lǐ, tā shì zuìjìn jǐ nián cái chūtóu de.)
→ Trong ngành này, anh ấy mới nổi lên trong vài năm gần đây.
他的作品很受欢迎,使他在文坛上迅速出头。
(Tā de zuòpǐn hěn shòu huānyíng, shǐ tā zài wéntán shàng xùnsù chūtóu.)
→ Tác phẩm của anh ấy rất được yêu thích, giúp anh ấy nhanh chóng nổi danh trong giới văn học.
现在机会来了,你一定要好好表现,争取早日出头。
(Xiànzài jīhuì lái le, nǐ yīdìng yào hǎohǎo biǎoxiàn, zhēngqǔ zǎorì chūtóu.)
→ Bây giờ cơ hội đã đến, bạn nhất định phải thể hiện tốt để sớm thành công.
3. Hơn một chút (dùng với số lượng, tuổi tác, thời gian, trọng lượng, v.v.)
Khi đi với con số, 出头 có nghĩa là “hơn một chút”, thường dùng với tuổi tác, thời gian, hoặc số lượng.
Ví dụ:
他三十出头,看起来还很年轻。
(Tā sānshí chūtóu, kàn qǐlái hái hěn niánqīng.)
→ Anh ấy hơn ba mươi tuổi một chút, trông vẫn còn rất trẻ.
会议进行了两个小时出头。
(Huìyì jìnxíngle liǎng gè xiǎoshí chūtóu.)
→ Cuộc họp diễn ra hơn hai tiếng đồng hồ.
这辆车大概有一吨出头。
(Zhè liàng chē dàgài yǒu yī dūn chūtóu.)
→ Chiếc xe này nặng khoảng hơn một tấn một chút.
这家公司的员工大约有两百人出头。
(Zhè jiā gōngsī de yuángōng dàyuē yǒu liǎng bǎi rén chūtóu.)
→ Công ty này có khoảng hơn 200 nhân viên.
4. Đứng ra giúp đỡ hoặc bảo vệ người khác
Nghĩa này chỉ hành động đứng ra giúp đỡ, bảo vệ ai đó hoặc giải quyết vấn đề thay người khác.
Ví dụ:
看到朋友被欺负,他马上出头帮忙。
(Kàndào péngyǒu bèi qīfù, tā mǎshàng chūtóu bāngmáng.)
→ Thấy bạn bị bắt nạt, anh ấy lập tức đứng ra giúp đỡ.
这种事你最好别出头,以免惹麻烦。
(Zhè zhǒng shì nǐ zuì hǎo bié chūtóu, yǐmiǎn rě máfan.)
→ Chuyện này tốt nhất là đừng can dự vào để tránh rắc rối.
他一直保持低调,不喜欢为别人出头。
(Tā yīzhí bǎochí dīdiào, bù xǐhuān wèi biérén chūtóu.)
→ Anh ấy luôn giữ thái độ khiêm tốn, không thích đứng ra giúp người khác.
5. Lộ ra ngoài, nhô ra khỏi bề mặt
Dùng để chỉ vật gì đó lộ ra hoặc nhô ra khỏi bề mặt của một vật khác.
Ví dụ:
他的头从窗户出头了。
(Tā de tóu cóng chuānghù chūtóu le.)
→ Đầu của anh ấy nhô ra khỏi cửa sổ.
钉子出头了,你得把它敲进去。
(Dīngzi chūtóu le, nǐ děi bǎ tā qiāo jìnqù.)
→ Cái đinh bị nhô ra ngoài, bạn cần đóng nó vào.
地里长出头几棵小苗。
(Dì lǐ zhǎng chūtóu jǐ kē xiǎomiáo.)
→ Một vài cây con đã nhô lên khỏi mặt đất.
Tóm tắt các nghĩa của 出头
Nghĩa Giải thích Ví dụ
Vượt qua khó khăn, đạt thành công Thành công sau nhiều nỗ lực 他终于在事业上出头了。
Nổi bật, được chú ý Trở nên nổi tiếng, có danh tiếng 她凭借出色的表演很快就出头了。
Hơn một chút Dùng với số tuổi, thời gian, số lượng 他三十出头,看起来还很年轻。
Đứng ra giúp đỡ, bảo vệ Giúp đỡ hoặc bảo vệ ai đó 看到朋友被欺负,他马上出头帮忙。
Lộ ra ngoài, nhô ra Vật gì đó nhô ra khỏi bề mặt 他的头从窗户出头了。
CHINEMASTEREDU - Trung tâm tiếng Trung hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung, Ngã Tư Sở, Hà Nội
CHINEMASTEREDU là trung tâm tiếng Trung uy tín tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội, chuyên cung cấp các khóa học tiếng Trung đa dạng, phục vụ nhu cầu học tập của nhiều đối tượng học viên. Dưới sự dẫn dắt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ, trung tâm cam kết mang đến môi trường đào tạo chất lượng cao với phương pháp giảng dạy tiên tiến, giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng sử dụng tiếng Trung thực dụng.
Các khóa học tiếng Trung tại CHINEMASTEREDU
CHINEMASTEREDU cung cấp nhiều khóa học tiếng Trung chuyên sâu, bao gồm:
1. Khóa học tiếng Trung giao tiếp
Dành cho người mới bắt đầu và người muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp.
Phát triển khả năng nghe - nói theo các tình huống thực tế.
2. Lớp luyện thi HSK & HSKK
Luyện thi HSK từ cấp 1 đến cấp 9.
Luyện thi HSKK sơ cấp, trung cấp, cao cấp.
Luyện đề theo định dạng đề thi thực tế.
3. Luyện thi TOCFL
Khóa học chuyên sâu giúp học viên đạt điểm cao trong kỳ thi TOCFL.
4. Khóa học tiếng Trung chuyên ngành
Tiếng Trung thương mại: Giao tiếp trong kinh doanh, thương lượng hợp đồng.
Tiếng Trung kế toán & kiểm toán: Chuyên sâu về thuật ngữ kế toán, kiểm toán.
Tiếng Trung logistics & xuất nhập khẩu: Dành cho các chuyên viên xuất nhập khẩu.
Tiếng Trung kinh doanh & đi buôn: Hỗ trợ học viên tìm nguồn hàng, nhập hàng.
Tiếng Trung order Taobao, 1688, Tmall: Hướng dẫn đặt hàng và nhập hàng tận gốc.
Tiếng Trung đánh hàng Quảng Châu, Thâm Quyến: Tìm nguồn hàng chất lượng cao.
Tiếng Trung tìm nguồn hàng đối thủ: Kỹ năng tìm kiếm nhà cung cấp tốt nhất.
5. Khóa học tiếng Trung biên phiên dịch & dịch thuật
Dành cho những ai muốn làm việc trong lĩnh vực dịch thuật chuyên nghiệp.
6. Khóa học tiếng Trung online
Lớp học trực tuyến, phù hợp cho người bận rộn.
7. Khóa học tiếng Trung thực dụng
Học tiếng Trung theo tình huống thực tế, áp dụng ngay vào công việc.
8. Khóa học tiếng Trung chuyên ngành đặc thù
Tiếng Trung dầu khí: Chuyên sâu cho ngành dầu khí.
Tiếng Trung doanh nghiệp: Phù hợp cho nhân viên công ty Trung Quốc.
Tiếng Trung dành cho nhân viên bán hàng, kinh doanh, văn phòng, công sở: Giúp giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc.
Tiếng Trung du học Trung Quốc & Đài Loan: Chuẩn bị kiến thức và kỹ năng cần thiết trước khi du học.
Giáo trình giảng dạy chất lượng cao
Tất cả các khóa học tại Hệ thống tiếng Trung CHINEMASTEREDU đều sử dụng:
Bộ giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Bộ giáo trình HSK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Bộ giáo trình HSKK của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Các giáo trình này được thiết kế chuyên sâu, bám sát thực tế, giúp học viên phát triển toàn diện 6 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ, Dịch tiếng Trung theo tình huống thực tế.
Cam kết chất lượng đào tạo
Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm.
Phương pháp giảng dạy thực hành, tập trung vào giao tiếp thực tế.
Học viên được rèn luyện kỹ năng toàn diện, nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong công việc và đời sống.
Hỗ trợ học viên trong quá trình học và sau khi hoàn thành khóa học.
CHINEMASTEREDU không chỉ là nơi đào tạo tiếng Trung mà còn là cầu nối giúp học viên tiếp cận với những cơ hội việc làm, kinh doanh và phát triển trong môi trường quốc tế. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm môi trường học tập chuyên nghiệp và đạt được mục tiêu của bạn trong việc học tiếng Trung!
CHINEMASTEREDU - Trung tâm tiếng Trung hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung, Ngã Tư Sở, Hà Nội, là địa chỉ uy tín chuyên đào tạo các khóa học tiếng Trung giao tiếp và luyện thi chứng chỉ quốc tế.
Đào tạo đa dạng khóa học tiếng Trung
CHINEMASTEREDU cung cấp một hệ thống đào tạo bài bản, phù hợp với nhiều đối tượng học viên, bao gồm:
Khóa học tiếng Trung giao tiếp: Giúp học viên tự tin sử dụng tiếng Trung trong đời sống và công việc.
Lớp luyện thi HSK & HSKK, TOCFL: Luyện thi hiệu quả với giáo trình độc quyền của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.
Khóa học tiếng Trung thương mại, kế toán, kiểm toán, logistics, xuất nhập khẩu: Dành cho những ai muốn sử dụng tiếng Trung trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính.
Khóa học tiếng Trung kinh doanh, order Taobao 1688 Tmall, nhập hàng Trung Quốc tận gốc: Hỗ trợ học viên tìm kiếm nguồn hàng, giao dịch và đàm phán thương mại.
Khóa học tiếng Trung HSK 9 cấp, HSKK sơ - trung - cao cấp: Định hướng phát triển toàn diện 6 kỹ năng tiếng Trung.
Khóa học tiếng Trung đánh hàng Quảng Châu, Thâm Quyến: Hướng dẫn thực tế về cách nhập hàng tận xưởng.
Khóa học tiếng Trung biên phiên dịch, dịch thuật: Dành cho những ai muốn trở thành phiên dịch viên chuyên nghiệp.
Khóa học tiếng Trung thực dụng, doanh nghiệp, nhân viên văn phòng, nhân viên kinh doanh, bán hàng: Phù hợp với nhu cầu làm việc thực tế.
Khóa học tiếng Trung du học Trung Quốc, Đài Loan: Chuẩn bị kiến thức và kỹ năng cần thiết cho du học sinh.
Khóa học tiếng Trung chuyên ngành dầu khí: Đáp ứng nhu cầu học tiếng Trung trong lĩnh vực kỹ thuật.
Giáo trình đào tạo độc quyền
Toàn bộ chương trình giảng dạy tại CHINEMASTEREDU được thiết kế dựa trên bộ giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, kết hợp với bộ giáo trình HSK và HSKK chuyên sâu. Điều này giúp học viên không chỉ nâng cao khả năng Nghe - Nói - Đọc - Viết - Gõ - Dịch mà còn ứng dụng thực tiễn trong môi trường làm việc và giao tiếp hàng ngày.
Cam kết chất lượng giảng dạy
Giảng viên giàu kinh nghiệm, tận tâm, có phương pháp giảng dạy hiện đại.
Lớp học linh hoạt, hỗ trợ học online và offline.
Hệ thống bài giảng bám sát thực tế, ứng dụng ngay vào công việc.
Môi trường học tập năng động, giúp học viên phát triển toàn diện.
Với phương châm "Học là sử dụng được ngay", CHINEMASTEREDU không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo, mang đến những khóa học tiếng Trung thực tế và hữu ích nhất cho học viên.
Liên hệ ngay để đăng ký khóa học phù hợp và chinh phục tiếng Trung dễ dàng cùng CHINEMASTEREDU!
CHINEMASTEREDU – Trung tâm tiếng Trung hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội
CHINEMASTEREDU tự hào là trung tâm đào tạo tiếng Trung uy tín tại Phường Khương Trung, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Với sứ mệnh mang đến những khóa học chất lượng cao, thực dụng và phù hợp với nhu cầu đa dạng của học viên, trung tâm đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung một cách hiệu quả.
Đa dạng khóa học đáp ứng mọi nhu cầu
CHINEMASTEREDU cung cấp một hệ thống khóa học phong phú, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các mục tiêu học tập khác nhau, từ giao tiếp cơ bản đến chuyên sâu trong nhiều lĩnh vực. Dưới đây là danh sách các khóa học nổi bật tại trung tâm:
Khóa học tiếng Trung giao tiếp: Giúp học viên tự tin sử dụng tiếng Trung trong đời sống hàng ngày.
Lớp luyện thi HSK & HSKK: Chuẩn bị kỹ lưỡng cho các kỳ thi HSK (từ sơ cấp đến HSK 9 cấp) và HSKK (sơ cấp, trung cấp, cao cấp).
Luyện thi TOCFL: Hỗ trợ học viên chinh phục kỳ thi năng lực tiếng Trung Đài Loan.
Khóa học tiếng Trung chuyên ngành: Bao gồm tiếng Trung thương mại, kế toán, kiểm toán, logistics, xuất nhập khẩu, kinh doanh, dầu khí, công sở, và doanh nghiệp.
Khóa học tiếng Trung thực chiến: Tiếng Trung đi buôn, order Taobao/1688/Tmall, nhập hàng Trung Quốc tận gốc, đánh hàng Quảng Châu, Thâm Quyến, tìm nguồn hàng tận gốc của đối thủ.
Khóa học tiếng Trung biên phiên dịch và dịch thuật: Đào tạo kỹ năng dịch chuyên nghiệp.
Khóa học tiếng Trung online: Linh hoạt, tiện lợi cho học viên ở xa.
Khóa học tiếng Trung dành cho công việc: Phù hợp với nhân viên bán hàng, kinh doanh, văn phòng.
Khóa học tiếng Trung du học: Chuẩn bị cho hành trình du học Trung Quốc và Đài Loan.
Giáo trình độc quyền – Chìa khóa thành công
Tất cả các khóa học tại CHINEMASTEREDU đều sử dụng bộ giáo trình Hán ngữ độc quyền do Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn, kết hợp cùng bộ giáo trình HSK và HSKK cũng của ông. Đây là những tài liệu được thiết kế công phu, mang tính thực tiễn cao, giúp học viên phát triển toàn diện 6 kỹ năng cốt lõi: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ, Dịch. Phương pháp giảng dạy tập trung vào các tình huống giao tiếp thực tế, đảm bảo học viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn áp dụng linh hoạt trong cuộc sống và công việc.
Lý do nên chọn CHINEMASTEREDU
Đội ngũ giảng viên chất lượng: Giàu kinh nghiệm, tận tâm, am hiểu sâu sắc về tiếng Trung và văn hóa Trung Quốc.
Phương pháp học hiện đại: Kết hợp lý thuyết và thực hành, chú trọng kỹ năng thực dụng.
Cơ sở vật chất tiện nghi: Tọa lạc tại vị trí thuận lợi ở Ngã Tư Sở, dễ dàng di chuyển.
Hỗ trợ toàn diện: Từ người mới bắt đầu đến học viên nâng cao, từ cá nhân đến doanh nghiệp.
Hành trình chinh phục tiếng Trung bắt đầu từ đây
Dù bạn là người mới học tiếng Trung, nhân viên cần nâng cao kỹ năng nghề nghiệp, hay doanh nhân muốn mở rộng kinh doanh sang thị trường Trung Quốc, CHINEMASTEREDU đều có khóa học phù hợp dành cho bạn. Với hệ thống đào tạo bài bản và giáo trình độc quyền, trung tâm cam kết đồng hành cùng học viên trên con đường phát triển bản thân và sự nghiệp.
Hãy đến với CHINEMASTEREDU tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội để trải nghiệm môi trường học tiếng Trung chuyên nghiệp và hiệu quả. Tiếng Trung không còn là rào cản – nó sẽ trở thành công cụ đắc lực giúp bạn vươn xa!
CHINEMASTEREDU – Trung tâm tiếng Trung tại Quận Thanh Xuân Phường Khương Trung Ngã Tư Sở Hà Nội đào tạo tiếng Trung thực chiến
Bạn đang tìm kiếm một trung tâm tiếng Trung uy tín tại khu vực Quận Thanh Xuân – Ngã Tư Sở – Phường Khương Trung Hà Nội để học tiếng Trung bài bản, chuyên sâu và thực chiến? Trung tâm tiếng Trung CHINEMASTEREDU chính là lựa chọn hàng đầu dành cho bạn với đa dạng khóa học tiếng Trung được thiết kế phù hợp cho mọi nhu cầu học tập và công việc.
Các khóa học tiếng Trung chuyên sâu tại CHINEMASTEREDU
Hệ thống đào tạo của CHINEMASTEREDU cung cấp hơn 30 khóa học tiếng Trung chuyên biệt, giúp học viên không chỉ học tiếng mà còn ứng dụng thành thạo vào thực tế. Cụ thể như sau:
1. Khóa học tiếng Trung giao tiếp thực dụng
Dạy tiếng Trung ứng dụng vào tình huống đời sống và công việc
Phát triển kỹ năng phản xạ nhanh – nghe nói chuẩn bản xứ
2. Lớp luyện thi HSK & HSKK, TOCFL
Luyện thi chứng chỉ tiếng Trung từ sơ cấp đến cao cấp (HSK 1-9, HSKK sơ – trung – cao cấp, TOCFL)
Lộ trình học bài bản giúp học viên đạt điểm cao trong thời gian ngắn
3. Khóa học tiếng Trung thương mại, kế toán, kiểm toán, logistics, xuất nhập khẩu
Học từ vựng chuyên ngành, tình huống giao tiếp thực tế trong môi trường doanh nghiệp
Hướng dẫn kỹ năng làm việc chuyên nghiệp với đối tác Trung Quốc
4. Khóa học tiếng Trung order hàng hóa và kinh doanh
Học order Taobao, 1688, Tmall
Hướng dẫn tìm nguồn hàng tận gốc, đánh hàng Quảng Châu, Thâm Quyến
Kỹ năng đàm phán, mua bán, tìm nguồn hàng đối thủ
5. Khóa học tiếng Trung biên phiên dịch & dịch thuật
Luyện kỹ năng dịch thực tế: dịch văn bản, hợp đồng, hội nghị
Biên phiên dịch trong lĩnh vực thương mại, xuất nhập khẩu, kỹ thuật, pháp lý
6. Khóa học tiếng Trung theo đối tượng
Dành cho nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng, nhân viên kinh doanh, doanh nghiệp, công sở, ngành Dầu Khí
Đào tạo tiếng Trung du học Trung Quốc, Đài Loan
7. Khóa học tiếng Trung online linh hoạt
Học mọi lúc, mọi nơi qua hệ thống đào tạo trực tuyến hiện đại
Nội dung chuẩn hóa, theo sát tiến trình từng học viên
Hệ thống giáo trình độc quyền – MÃ NGUỒN ĐÓNG chỉ có tại CHINEMASTEREDU
Tất cả các khóa học trong hệ thống tiếng Trung CHINEMASTEREDU đều sử dụng đồng bộ Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, kết hợp bộ giáo trình HSK và HSKK cũng do chính Tác giả Nguyễn Minh Vũ biên soạn. Đây là những bộ giáo trình đặc biệt với thiết kế độc quyền – mã nguồn đóng, không phát hành công khai, chỉ được giảng dạy trong hệ thống giáo dục Hán ngữ ChineMaster Education.
Mục tiêu giảng dạy toàn diện 6 kỹ năng
Giáo trình tập trung phát triển 6 kỹ năng thiết yếu:
Nghe
Nói
Đọc
Viết
Gõ tiếng Trung
Dịch thuật thực chiến
Tất cả đều được giảng dạy theo phương pháp giao tiếp tình huống thực tế, giúp học viên vận dụng tiếng Trung linh hoạt trong môi trường sống và làm việc.
Tại sao nên chọn CHINEMASTEREDU?
Giảng viên giàu kinh nghiệm, chuyên môn cao
Giáo trình độc quyền – chất lượng chuẩn hóa, bài bản
Môi trường học tập hiện đại, hỗ trợ tối đa học viên
Cam kết đầu ra với lộ trình học rõ ràng
Học phí hợp lý, hỗ trợ nhiều chính sách ưu đãi
Nếu bạn muốn chinh phục tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, từ giao tiếp thường ngày đến tiếng Trung chuyên ngành, từ luyện thi chứng chỉ đến tiếng Trung kinh doanh và order hàng hóa – hãy đến với CHINEMASTEREDU, nơi giúp bạn biến tiếng Trung thành công cụ đắc lực để học tập, làm việc và phát triển sự nghiệp!
CHINEMASTEREDU - Trung tâm tiếng Trung hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội
CHINEMASTEREDU tự hào là trung tâm tiếng Trung uy tín tọa lạc tại Phường Khương Trung, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. Với sứ mệnh mang đến những khóa học chất lượng, thực dụng và phù hợp với nhu cầu đa dạng của học viên, trung tâm đã trở thành điểm đến lý tưởng cho những ai muốn chinh phục tiếng Trung một cách hiệu quả.
Đa dạng các khóa học tiếng Trung tại CHINEMASTEREDU
CHINEMASTEREDU cung cấp hàng loạt khóa học phong phú, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng mọi nhu cầu học tập và công việc thực tế:
Khóa học tiếng Trung giao tiếp: Giúp học viên tự tin sử dụng tiếng Trung trong các tình huống đời thường.
Lớp luyện thi HSK & HSKK: Chuẩn bị kỹ lưỡng cho các kỳ thi chứng chỉ HSK (từ sơ cấp đến HSK 9 cấp) và HSKK (sơ cấp, trung cấp, cao cấp).
Luyện thi TOCFL: Hỗ trợ học viên hướng tới chứng chỉ tiếng Trung Đài Loan.
Khóa học tiếng Trung chuyên ngành: Bao gồm tiếng Trung thương mại, kế toán, kiểm toán, logistics, xuất nhập khẩu, kinh doanh, dầu khí, công sở, doanh nghiệp, và nhiều lĩnh vực khác.
Khóa học tiếng Trung thực dụng: Tập trung vào các kỹ năng thiết thực như order Taobao, 1688, Tmall; nhập hàng Trung Quốc tận gốc; tìm nguồn hàng từ Quảng Châu, Thâm Quyến; hay đánh hàng tận xưởng.
Khóa học tiếng Trung biên phiên dịch và dịch thuật: Đào tạo chuyên sâu cho những ai muốn làm việc trong lĩnh vực ngôn ngữ.
Khóa học tiếng Trung online: Linh hoạt, tiện lợi cho học viên ở xa hoặc bận rộn.
Khóa học tiếng Trung du học: Hỗ trợ chuẩn bị ngôn ngữ cho du học Trung Quốc và Đài Loan.
Khóa học dành riêng cho nhân viên: Phù hợp với nhân viên bán hàng, kinh doanh, văn phòng, giúp nâng cao hiệu quả công việc.
Phương pháp giảng dạy độc quyền với bộ giáo trình chuẩn hóa
Tất cả các khóa học tại CHINEMASTEREDU đều sử dụng bộ ba giáo trình nổi tiếng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ:
Bộ giáo trình Hán ngữ: Xây dựng nền tảng vững chắc cho người học.
Bộ giáo trình HSK: Tập trung vào kỹ năng thi cử và ứng dụng thực tế.
Bộ giáo trình HSKK: Phát triển khả năng giao tiếp toàn diện.
Kết hợp cùng phương pháp giảng dạy hiện đại, các khóa học tại đây hướng tới mục tiêu giúp học viên phát triển đồng đều 6 kỹ năng tổng thể: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch tiếng Trung. Nội dung học được thiết kế theo từng tình huống giao tiếp thực tế, đảm bảo học viên không chỉ giỏi lý thuyết mà còn sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt trong cuộc sống và công việc.
Vì sao nên chọn CHINEMASTEREDU?
Vị trí thuận lợi: Nằm tại trung tâm Quận Thanh Xuân, dễ dàng di chuyển từ Ngã Tư Sở và các khu vực lân cận.
Đội ngũ giảng viên chất lượng: Giàu kinh nghiệm, tận tâm và am hiểu sâu sắc về tiếng Trung.
Hệ thống khóa học đa dạng: Phù hợp với mọi đối tượng, từ người mới bắt đầu đến những ai cần nâng cao chuyên môn.
Cam kết thực dụng: Học để làm, học để thành công.
Hãy đến với CHINEMASTEREDU để trải nghiệm môi trường học tiếng Trung chuyên nghiệp, hiệu quả và thực tế. Đây chính là nơi chắp cánh cho ước mơ chinh phục tiếng Trung của bạn, mở ra cánh cửa đến với cơ hội học tập, công việc và kinh doanh trong thế giới nói tiếng Trung rộng lớn!
CHINEMASTEREDU: Trung tâm tiếng Trung hàng đầu tại Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Nếu bạn đang tìm kiếm một trung tâm tiếng Trung uy tín tại Quận Thanh Xuân, phường Khương Trung, Ngã Tư Sở, Hà Nội, thì CHINEMASTEREDU là lựa chọn hoàn hảo. Đây là địa chỉ chuyên cung cấp các khóa học tiếng Trung chất lượng cao, phù hợp với mọi nhu cầu học tập và mục tiêu cá nhân.
Các khóa học nổi bật tại CHINEMASTEREDU:
Tiếng Trung giao tiếp: Học cách sử dụng tiếng Trung trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Luyện thi HSK & HSKK, TOCFL: Chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi tiếng Trung quốc tế với các cấp độ từ cơ bản đến cao cấp.
Tiếng Trung chuyên ngành: Bao gồm các khóa học tiếng Trung thương mại, kế toán, kiểm toán, logistics, xuất nhập khẩu, kinh doanh, và nhiều lĩnh vực khác.
Học tiếng Trung order hàng Trung Quốc: Chuyên sâu về Taobao, 1688, Tmall, và nhập hàng tận gốc từ Trung Quốc.
Luyện kỹ năng biên phiên dịch: Rèn luyện ngôn ngữ chuyên môn dành cho biên dịch và phiên dịch.
Tiếng Trung thực dụng và công sở: Phục vụ cho nhân viên văn phòng, bán hàng, kinh doanh và nhiều ngành nghề khác.
Giáo trình độc quyền từ Nguyễn Minh Vũ:
Tất cả các khóa học tại CHINEMASTEREDU đều sử dụng các bộ giáo trình nổi tiếng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bao gồm:
Bộ giáo trình Hán ngữ.
Bộ giáo trình HSK.
Bộ giáo trình HSKK.
Phương pháp giảng dạy hiện đại:
Với mục tiêu giúp học viên phát triển toàn diện 6 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết, Gõ và Dịch, trung tâm sử dụng cách tiếp cận thực dụng, phù hợp với từng tình huống giao tiếp thực tế.
Dù bạn là người mới học hay đã có nền tảng, CHINEMASTEREDU sẽ đồng hành và giúp bạn chinh phục tiếng Trung một cách dễ dàng và hiệu quả. Nếu bạn sẵn sàng nâng tầm kỹ năng ngôn ngữ của mình, đừng bỏ lỡ cơ hội tham gia các khóa học tại đây!
Last edited: