- Joined
- Oct 29, 2019
- Messages
- 12,502
- Reaction score
- 297
- Points
- 113
- Age
- 41
- Location
- Hà Nội
- Website
- chinemaster.com
Giáo trình sách tiếng Trung thương mại PDF MP3 Thầy Vũ
Sách tiếng Trung thương mại PDF MP3 bài giảng 10 tiếp tục chặng đường khóa học tiếng Trung thương mại xuất nhập khẩu chuyên đề kế toán kiểm toán và thuế. Hôm nay các bạn học viên sẽ được trang bị thêm rất nhiều từ vựng tiếng Trung thương mại chuyên ngành, từ vựng tiếng Trung xuất nhập khẩu, từ vựng tiếng Trung kế toán, từ vựng tiếng Trung thuế và các từ vựng tiếng Trung kiểm toán.
Bạn nào muốn tham gia các khóa học tiếng Trung thương mại cơ bản nâng cao hay là các lớp tiếng Trung giao tiếp thương mại tại trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Phường Khương Trung thì hãy cập nhập thông báo mới nhất trong link dưới nhé.
Khóa học tiếng Trung giao tiếp Quận Thanh Xuân
Trước khi học sang bài mới thì các bạn hãy nhanh chóng ôn tập lại kiến thức trọng điểm ngữ pháp thương mại tiếng Trung xuất nhập khẩu từ bài 1 đến bài 9 trong các link video livestream dưới đây nhé.
Sách tiếng Trung thương mại pdf mp3 bài giảng 1
Sách tiếng Trung thương mại pdf mp3 bài giảng 2
Sách tiếng Trung thương mại pdf mp3 bài giảng 3
Sách tiếng Trung thương mại pdf mp3 bài giảng 4
Sách tiếng Trung thương mại pdf mp3 bài giảng 5
Sách tiếng Trung thương mại pdf mp3 bài giảng 6
Sách tiếng Trung thương mại PDF MP3 bài giảng 7
Sách tiếng Trung thương mại PDF MP3 bài giảng 8
Sách tiếng Trung thương mại PDF MP3 bài giảng 9
Ngày 28/12/2022 (Lớp em Thảo)
- 你向她借钱吧 nǐ xiàng tā jiè qián ba
- 你打算什么时候买房?nǐ dǎsuàn shénme shíhou mǎi fáng
- 你还差我一千美元 nǐ hái chà wǒ yì qiān měiyuán
- 我打算在学校前边买房wǒ dǎsuàn zài xuéxiào qiánbiān mǎi fáng
- 以后你去公司会很方便 yǐhòu nǐ qù gōngsī huì hěn fāngbiàn
- 我吃饭以后常去公园散散步 wǒ chī fàn yǐhòu cháng qù gòngyuán sàn sàn bù
- 我家有一只小猫 wǒ jiā yǒu yì zhī xiǎo māo
- 动物园 dòngwù yuán
- 周末我们去动物园玩吧 zhōumò wǒmen qù dòngwùyuán wán ba
- 一段时间 yí duàn shíjiān
- 这段时间你常做什么?zhè duàn shíjiān nǐ cháng zuò shénme
- 你帮我照顾小猫吧 nǐ bāng wǒ zhàogù xiǎo māo ba
- 你能照顾好小猫吗?nǐ néng zhàogù hǎo xiǎo māo ma
- 我们买回去这只小猫吧 wǒmen mǎi huí qù zhè zhī xiǎo māo ba
- 这段时间我的工作不但很忙而且很多 zhè duàn shíjiān wǒ de gōngzuò bú dàn hěn máng érqiě hěn duō
- 最近这公司很有名 zuìjìn zhè gōngsī hěn yǒumíng
- 意见 yìjiàn
- 你们同意我的意见吗?nǐmen tóngyì wǒ de yìjiàn ma
- 会议里,大家都同意你的意见 huìyì lǐ dàjiā dōu tóngyì nǐ de yìjiàn
- 公司里大家都很相信你 gōngsī lǐ dàjiā dōu hěn xiāngxìn nǐ
- 关于这个问题,明天我会告诉 guānyú zhège wèntí, míngtiān wǒ huì gàosù nǐ
- 我很谢谢你给我这个机会 wǒ hěn xièxie nǐ gěi wǒ zhège jīhuì
- 为什么你选择来我的公司工作?wèishénme nǐ xuǎnzé lái wǒ de gōngsī gōngzuò
- 你愿意做这个工作吗?nǐ yuànyì zuò zhège gōngzuò ma
- 了解 liǎo jiě
- 我想了解这个国家的文化?wǒ xiǎng liǎojiě zhège guójiā de wénhuà
- 这种水果很好吃?zhè zhǒng shuǐguǒ hěn hǎochī
- 你要选择哪种类?nǐ yào xuǎnzé nǎ zhǒnglèi
- 你做不了这种工作 nǐ zuò bù liǎo zhè zhǒng gōngzuò
- 你能找出来这个国家文化的特点吗?nǐ néng zhǎo chūlái zhège guójiā wénhuà de tèdiǎn ma
- 你觉得这个特点奇怪吗?nǐ juéde zhège tèdiǎn qíguài ma
- 她慢慢地跟我说 tā màn màn de gēn wǒ shuō
- 她愉快地工作 tā yúkuài de gōngzuò
- 有些人不同意你的意见 yǒu xiē rén bù tóngyì nǐ de yìjiàn
- 你还记得老师的脸吗?nǐ hái jìdé lǎoshī de liǎn ma
- 你要买短裤还是长裤?nǐ yào mǎi duǎn kù háishì cháng kù
- 这样可以使她的脸看上去漂亮一些 zhèyàng kěyǐ shǐ tā de liǎn kàn shàngqù piàoliang yì xiē
- 看起来 kàn qǐlái
- 看起来今天天气会下大雨 kàn qǐlái jīntiān tiānqì huì xià dà yǔ
- 现在她慢慢地开始像你了 xiànzài tā màn màn de kāishǐ xiàng nǐ le
- 一张照片 yì zhāng zhàopiàn
- 这位就是我的同事 zhè wèi jiù shì wǒ de tóngshì
- 西服 xīfú
- 每天我的职员都穿西服来公司 měitiān wǒ de zhíyuán dōu chuān xīfú lái gōngsī
- 她看上去像五十岁的人 tā kàn shàngqù xiàng wǔ shí suì de rén
- 河内秋天天气大概多少度?hénèi qiūtiān tiānqì dàgài duōshǎo dù
- 昨天我过完生日了 zuótiān wǒ guò wán shēngrì le
- 经过一段时间,她有很多变化 jīngguò yí duàn shíjiān, tā yǒu hěn duō biànhuà
- 你借给我照相机吧 nǐ jiè gěi wǒ zhàoxiàngjī ba
- 我的照相机被同事拿走了 wǒ de zhàoxiàngjī bèi tóngshì ná zǒu le
- 今天为什么你难过?jīntiān wèishénme nǐ nánguò
- 今天我为在公司的事情难过 jīntiān wǒ wèi zài gōngsī de shìqíng nánguò
- 你的信用卡里还有多少钱?nǐ de xìnyòng kǎ lǐ hái yǒu duō shǎo qián
Last edited: