Sách tiếng Trung thương mại PDF MP3 ChineMaster
Sách tiếng Trung thương mại PDF MP3 bài giảng 2 tiếp tục chương trình giảng dạy trực tuyến khóa học tiếng Trung thương mại online chuyên đề xuất nhập khẩu do ThS Nguyễn Minh Vũ chủ nhiệm lớp và phụ trách tiến độ khóa đào tạo này. Bạn nào chưa có sách giáo trình tiếng Trung thương mại PDF Audio MP3 thì hãy liên hệ ngay Thầy Vũ để nhận link download miễn phí nhé. Sau khi các bạn đã nhận được link tải sách tiếng Trung thương mại pdf mp3 audio rồi thì hãy tải ngay về máy tính và mở bằng trình duyệt chrome hoặc là microsoft edge nhé.
Trước khi học sang bài giảng này thì các bạn cần tranh thủ thời gian ôn tập lại kiến thức ngữ pháp tiếng Trung thương mại và từ vựng tiếng Trung thương mại của bài giảng đầu tiên trong link bên dưới trước đã nhé.
Sách tiếng Trung thương mại pdf mp3 bài giảng 1
Trên lớp tiếng Trung thương mại online này các bạn xem Thầy Vũ livestream giảng bài đến đâu mà chưa hiểu cách vận dụng kết cấu ngữ pháp thương mại tiếng Trung hay là cách ứng dụng từ vựng thương mại tiếng Trung chuyên ngành vào thực tế thì hãy tương tác online với Thầy Vũ trên lớp bằng cách để lại câu hỏi ngay trong forum tiếng Trung diễn đàn ChineMaster này nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn học viên chú ý tải sogou pinyin bộ gõ tiếng Trung về máy tính để luyện tập gõ tiếng Trung online cùng Thầy Vũ trong video bài giảng này nhé.
Download sogou
Download bộ gõ tiếng Trung
Ngày 30/10/2022 (Em Thảo)
- 报表 bàobiǎo
- 扣除 kòuchú
- 收入 shōurù
- 收入税 shōurù shuì
- 个人 gèrén
- 个人收入税 gèrén shōurù shuì
- 个人收入税扣除报表 gèrén shōurù shuì kòuchú bàobiǎo
- 样 yàng
- 应用 yìngyòng
- 组织 zǔzhī
- 薪资 xīnzī
- 应用于组织与个人从薪资的收入款 yìngyòng yú zǔzhī yǔ gèrén cóng xīnzī de shōurù kuǎn
- 首次 shǒu cì
- 计税期 jì shuì qī
- 季节 jìjié
- 李老师 lǐ lǎoshī
- 首次 shǒu cì
- 补充 bǔchōng
- 缴税 jiǎo shuì
- 交税 jiāo shuì
- 缴纳 jiǎo nà
- 交卷 jiāo juàn
- 交个人收入税 jiāo gèrén shōurù shuì
- 纳钱 nà qián
- 向机关税交财务报告 xiàng jīguān shuì jiāo cáiwù bàogào
- 交税人名 jiāo shuì rén míng
- 其中 qízhōng
- 居住 jūzhù
- 劳动合同 láodòng hétóng
- 有劳动合同的居住个人 yǒu láodòng hétóng de jūzhù gèrén
- 总数 zǒng shù
- 已扣除税的个人总数 yǐ kòuchú shuì de gèrén zǒngshù
- 受税 shòu shuì
- 总收入 zǒng shōurù
- 受税的总收入 shòu shuì de zǒng shōurù
- 受税 shòu shuì
- 总收入 zǒng shōurù
- 受税的总收入 shòu shuì de zǒng shōurù
- 付给个人 fù gěi gèrén
- 付给个人的受税的总收入 fù gěi gèrén de shòu shuì de zǒng shōurù
- 受税收入 shòu shuì shōurù
- 受税总收入 shòu shuì zǒng shōurù
- 属于 shǔ yú
- 必扣除税 bì kòuchú de shuì
- 付给属于必扣除税的个人的受税的总收入 fù gěi shǔyú bì kòuchú shuì de gèrén de shòushuì de zǒng shōurù
- 已扣除的个人收入税总数 yǐ kòuchú de gèrén shōurù shuì zǒngshù
- 给劳动人从买人寿保险的钱、其他不必买的保险的受税总收入 gěi láodòng rén cóng mǎi rénshòu bǎoxiǎn de qián, qítā bú bì mǎi de bǎoxiǎn de shòu shuì zǒng shōurù
Last edited: