Khóa học tiếng Trung giao tiếp online HSK online HSKK online TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ đào tạo chứng chỉ HSK 9 cấp HSKK sơ trung cao cấp theo bộ Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 1
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 2
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 3
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 4
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 5
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 6
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 7
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 8
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 9
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 10
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 11
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 12
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 13
Ngày 9/9/2026 Vân Anh Thùy Dương Ánh Dương Thủy Tiên
生日 shēngrì
月 yuè
日 rì
九月七日 jiǔ yuè qī rì
年 nián
二零零二年 èr línglíng èr nián
一月十日 yí yuè shí rì
一九九八年 yī jiǔ jiǔ bā nián
六月三日 liù yuè sān rì
二零零六年 èr línglíng liù nián
十一月六日 shí yī yuè liù rì
二零零七年 èr línglíng qī nián
九月十一日 jiǔ yuè shí yī rì
九月二十八日 jiǔ yuè èr shí bā rì
二零一四年 èr líng yī sì nián
六月八日 liù yuè bā rì
二零一一年 èr líng yī yī nián
几 jǐ
几月 jǐ yuè
几日 jǐ rì
你的生日是几月几日?nǐ de shēngrì shì jǐ yuè jǐ rì
哪 nǎ + N
哪月?nǎ yuè
哪日?nǎ rì
你的生日是哪月哪日?nǐ de shēngrì shì nǎ yuè nǎ rì
过 guò
过生日 guò shēngrì
你想在哪儿过生日?nǐ xiǎng zài nǎ er guò shēngrì
出生chūshēng + 在 zài + DIA DIEM, NOI CHON
我出生在河内 wǒ chūshēng zài hénèi
胡志明市 húzhimíng shì
我出在胡志明市 wǒ chūshēng zài húzhìmíngshì
西贡 xīgòng
出生chūshēng + 于 yú + DIA DIEM, NOI CHON
我出生于越南 wǒ chū shēng yú yuènán
我出生于二零零七年 wǒ chūshēng yú èr línglíng qī nián
我出生于二零一一年 wǒ chūshēng yú èr líng líng yī nián
我出生于二零零二年 wǒ chū shēng yú èr líng líng èr nián
我出生于二零零二年 wǒ chū shēng yú èr líng líng èr nián
我出生于一九九八年 wǒ chū shēng yú yī jiǔ jiǔ bā nián
地 dì
出生地 chūshēng dì
你的出生地在哪儿?nǐ de chūshēng dì zài nǎ er
我的出生地在河内 wǒ de chūshēng dì zài hénèi
S + 于 yú + THOI GIAN + V + O
我于二零零二年出生在河内 wǒ yú èr línglíng èr nián chūshēng zài hénèi
礼物 lǐwù
一份礼物 yí fèn lǐwù
送 sòng
送礼物 sòng lǐwù
给 gěi + DOI TUONG
A给 gěi + B + V + O
A + V + O + 给 gěi + B
我给同事送礼物 wǒ gěi tóngshì sònglǐwù
我送礼物给同事 wǒ sònglǐwù gěi tóngshì
[S + V] + 的 de + TRUNG TAM NGU (N)
[S + V] => DINH NGU (Cum Chu Vi, Cum tu)
S + V + 给 gěi + DOI TUONG
我送给同事的礼物 wǒ sònggěi tóngshì de lǐwù
S + V + O
这是我送给同事的礼物 zhè shì wǒ sònggěi tóngshì de lǐwù
聚会 jùhuì
今天晚上公司有一个聚会 jīntiān wǎnshàng gōngsī yǒu yí gè jùhuì
一次聚会 yí cì jùhuì
意义 yì yì
[有 yǒu + N] => Adj
这次聚会很有意义 zhè cì jùhuì hěn yǒu yì yì
很有意义的聚会 hěn yǒu yì yì de jùhuì
一次很有意义的聚会 yí cì hěn yǒu yì yì de jùhuì
S + V + O
这是一次很有意义的聚会 zhè shì yí cì hěn yǒu yì yì de jùhuì
举办 jǔ bàn
举办会议 jǔbàn huìyì
活动 huódòng
举办活动 jǔbàn huódòng
比赛 bǐsài
举办比赛 jǔbàn bǐsài
展览 zhǎnlǎn
举办展览 jǔbàn zhǎnlǎn
婚礼 hūnlǐ
举办婚礼 jǔbàn hūnlǐ
典礼 diǎnlǐ
开学 kāixué
开学典礼 kāi xué diǎnlǐ
举办开学典礼 jǔbàn kāixué diǎnlǐ
将 jiāng
大将 dà jiāng
军队 jūn duì
大将军 dà jiāng jūn
S + 将 jiāng + V + O
介绍 jièshào
情况 qíngkuàng
介绍情况 jièshào qíngkuàng
S + V + 一下 yí xià + O
现在我将给你们介绍一下公司的情况 xiànzài wǒ jiāng gěi nǐmen jièshào yí xià gōngsī de qíngkuàng
计划 jì huà
上 shàng
下 xià
上月 shàng yuè
下月 xià yuè
上星期 shàng xīngqī
下星期 xià xīngqī
文化 wénhuà
交流 jiāo liú
文化交流 wénhuà jiāoliú
文化交流活动 wénhuà jiāoliú huódòng
学校的文化交流活动 xuéxiào de wénhuà jiāoliú huódòng
我计划下月举办学校的文化交流活动 wǒ jìhuà xià yuè jǔbàn xuéxiào de wénhuà jiāoliú huódòng
重要 zhòngyào
重要会议 zhòngyào huìyì
周 zhōu = 星期 xīngqī
周一 zhōu yī = 星期一 xīngqī yī
周二 zhōu èr = 星期二 xīngqī èr
周三 zhōu sān = 星期三 xīng qī sān
周四 zhōu sì = 星期四 xīngqī sì
周五 zhōu wǔ = 星期五 xīngqī wǔ
周六 zhōu liù = 星期六 xīngqī liù
周天 zhōutiān = 星期天 xīngqī tiān = 星期日 xīng qī rì
下周公司将举办一个很重要的会议 xià zhōu gōngsī jiāng jǔbàn yí gè hěn zhòngyào de huìyì
邀请 yāoqǐng
我邀请你今天晚上去看电影 wǒ yāoqǐng nǐ jīntiān wǎnshàng qù kàn diànyǐng
客户 kèhù
参加 cānjiā
公司邀请客户参加会议 gōngsī yāoqǐng kèhù cānjiā huìyì
谈 tàn
工作 gōngzuò
谈工作 tán gōngzuò
合同 hétóng
谈合同 tán hétóng
谈判 tánpàn
谈判合同 tánpàn hétóng
跟 gēn
A跟 gēn B + V + O
老板邀请我明天早上去办公室跟客户谈判合同 lǎobǎn yāoqǐng wǒ míngtiān zǎoshàng qù bàngōngshì gēn kèhù tánpàn hétóng
被 bèi
被邀请 bèi yāoqǐng
我被公司邀请参加会议 wǒ bèi gōngsī yāoqǐng cānjiā huìyì
收到 shōu dào + 邀请 yāoqǐng
我收到了你的邀请 wǒ shōu dào le nǐ de yāoqǐng