Khóa học tiếng Trung online cơ bản HSK 123 HSKK sơ cấp TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ đào tạo bài bản chứng chỉ HSK 3.0 HSK 9 cấp theo bộ Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 1
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 2
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 3
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 4
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 5
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 6
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 7
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 8
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 9
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 10
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 11
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 12
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 13
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 14
Ngày 11/9/2026 Vân Anh Thùy Dương Thủy Tiên Ánh Dương
订 dìng
票 piào
订票 dìngpiào
机票 jīpiào
酒店 jiǔdiàn
订酒店 dìng jiǔdiàn
订机票 dìng jīpiào
房间 fángjiān
订房间 dìng fāngjiān
座位 zuòwèi
订座位 dìng zuòwèi
桌子 zhuōzi
订桌子 dìng zhuōzi
订餐 dìng cān
网 wǎng => 网上 wǎng shàng
我常在网上订餐 wǒ cháng zài wǎng shàng dìngcān
S + V + 好 hǎo + O
我已经订好机票了 wǒ yǐjīng dìng hǎo jīpiào le
一张票 yì zhāng piào
一张机票 yì zhāng jīpiào
帮 bāng
你帮我订一张机票吧 nǐ bāng wǒ dìng yì zhāng jīpiào ba
货 huò
订货 dìnghuò
订购 dìnggòu
订单 dìngdān
单 dān
订货单 dìnghuò dān
订金 dìngjīn
客户 kèhù
客户已经订货了 kèhù yǐjīng dìnghuò le
产品 chǎnpǐn
一批产品 yì pī chǎnpǐn
下月 xià yuè
准备 zhǔnbèi
我下月准备订购一批产品 wǒ xià yuè zhǔnbèi dìnggòu yì pī chǎnpǐn
下单 xià dān
客户已经下单了 kèhù yǐjīng xià dān le
开始 kāishǐ
生产 shēng chǎn
安排 ānpái
收到 shōu dào
我已经收到了你的订单 wǒ yǐjīng shōu dào le nǐ de dìngdān
以后 yǐhòu
S + V + O + 以后 yǐhòu
我收到你的订单以后 wǒ shōu dào nǐ de dìngdān yǐhòu
我收到你的订单以后,就开始安排生产 wǒ shōu dào nǐ de dìngdān yǐhòu, jiù kāishǐ ānpái shēngchǎn
窗 chuāng
靠 kào + N
靠窗 kào chuāng
靠窗的座位 kào chuāng de zuòwèi
我想订一个靠窗的座位 wǒ xiǎng dìng yí gè kào chuāng de zuòwèi
风景 fēngjǐng
N + 外 wài
窗外 chuāng wài
窗外的风景 chuāng wài de fēngjǐng
漂亮 piàoliang
窗外的风景很漂亮 chuāngwài de fēngjǐng hěn piàoliang
我喜欢看窗外的风景 wǒ xǐhuān kàn chuāng wài de fēngjǐng
八个人的座位 bā gè rén de zuòwèi
我已经订了八个人的座位 wǒ yǐjīng dìng le bā gè rén de zuòwèi
六个人的桌子 liù gè rén de zhuōzi
晚上七点半的六个人的桌子 wǎnshàng qī diǎn bàn de liù gè rén de zhuōzi
我已经给你订了今天晚上七点半的六个人的桌子 wǒ yǐjīng gěi nǐ dìng le jīntiān wǎnshàng qī diǎn bàn de liù gè rén de zhuōzi
程 chéng
单程 dān chéng
双程 shuāng chéng
去程 qù chéng
返程 fǎn chéng
往返程 wǎngfǎn chéng
单程机票 dān chéng jīpiào
双程机票 shuāng chéng jīpiào
A还是 hái shì B?
你想订购单程机票还是双程机票?nǐ xiǎng dìnggòu dān chéng jīpiào háishì shuāng chéng jīpiào
我想订购去程机票和返程机票 wǒ xiǎng dìnggòu qùchéng jīpiào hé fǎnchéng jīpiào
一张往返机票多少钱?yì zhāng wǎngfǎn jīpiào duōshǎo qián
广州 guǎngzhōu
深圳 shēnzhèn
上海 shànghǎi
北京 běijīng
去上海的机票 qù shàng hǎi de jīpiào
去北京的机票 qù běijīng de jīpiào
去广州的机票 qù guǎng zhōu de jīpiào
去深圳的机票 qù shēn zhèn de jīpiào
飞往 fēi wǎng + DICH DEN, DIEM DEN
飞往河内的机票 fēi wǎng hénèi de jīpiào
飞往北京的机票 fēi wǎng běijīng de jīpiào
飞往上海的机票 fēi wǎng shàng hǎi de jīpiào
飞往广州的机票 fēi wǎng guǎngzhōu de jīpiào
飞往深圳的机票 fēiwǎng shēnzhèn de jīpiào
我已经订好了往返机票了 wǒ yǐjīng dìnghǎo le wǎngfǎn jīpiào le
我已经给你订好了午饭了 wǒ yǐjīng gěi nǐ dìnghǎo le wǔfàn le
外卖 wàimài
今天我想吃外卖 jīntiān wǒ xiǎng chī wài mài
我把你的外卖放在办公室门了 wǒ bǎ nǐ de wàimài fàngzài bàngōngshì mén le
点 diǎn
你想点什么外卖?nǐ xiǎng diǎn shénme wàimài
今天晚上我不想做饭,我们点外卖吧 jīntiān wǎnshàng wǒ bù xiǎng zuò fàn, wǒmen diǎn wàimài ba
就 jiù … 了 le
S + 马上 mǎ shàng + 就 jiù + V + O +了 le
你的外卖马上就到了 nǐ de wàimài mǎshàng jiù dào le
S + 刚刚 gāng gāng + V + O
我刚刚在网上点了外卖 wǒ gāng gāng zài wǎng shàng diǎn le wài mài
外卖员 wài mài yuán
外卖员已经到了 wài mài yuán yǐjīng dào le
外卖员刚刚给我打电话了 wàimài yuán gāng gāng gěi wǒ dǎ diànhuà le
平台 píngtái
外卖平台 wàimài píngtái
店 diàn = 商店 shāng diàn
咖啡店 kāfēi diàn
宠物 chǒng wù
宠物店 chǒng wù diàn
饭店 fàndiàn
一家饭店 yì jiā fàndiàn
这家饭店在很多外卖平台都有店 zhè jiā fàndiàn zài hěn duō wàimài píngtái dōu yǒu diàn
订餐 dìngcān
你常在什么外卖平台订餐?nǐ cháng zài shénme wàimài píngtái dìngcān
外卖单 wài mài dān
S + V + 着 zhe + O
在外卖单上有写着我的电话号码 zài wàimài dān shàng yǒu xiě zhe wǒ de diànhuà hàomǎ
前台 qiántái
公司前台 gōngsī qiántái
酒店前台 jiǔdiàn qiántái
饭店前台 fàndiàn qiántái
请你把外卖放在公司前台 qǐng nǐ bǎ wàimài fàngzài gōngsī qiántái
预订 yùdìng
我想预订一张往返机票 wǒ xiǎng yùdìng yì zhāng wǎngfǎn jīpiào
房间 fángjiān => 单人房 dān rén fáng => 双人房 shuāng rén fáng => 标准房 biāozhǔn fáng => 豪华房 háohuá fáng
一间房 yì jiān fáng
我想预订一间双人房 wǒ xiǎng yùdìng yì jiān shuāng rén fáng
宾馆 bīn guǎn
学校宾馆 xuéxiào bīnguǎn
公司宾馆 gōngsī bīnguǎn
企业 qǐyè
企业的宾馆 qǐyè de bīnguǎn
昨天晚上我住在公司的宾馆 zuótiān wǎnshàng wǒ zhù zài gōngsī de bīnguǎn
比较 bǐjiào + Adj
便宜 piányi
我找到了一家比较便宜的宾馆 wǒ zhǎo dào le yì jiā bǐjiào piányi de bīnguǎn
离 lí
近 jìn
机场 jīchǎng
我预订的酒店离机场很近 wǒ yùdìng de jiǔdiàn lí jīchǎng hěn jìn