• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung công xưởng ngày 14-8-2026

Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Tổng hợp từ vựng tiếng Trung công xưởng


Tổng hợp từ vựng tiếng Trung công xưởng ngày 14-8-2026

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Tổng hợp từ vựng tiếng Trung công xưởng


Từ vựng tiếng Trung công xưởng ngày 14-8-2026

Cách dùng 移位 trong tiếng Trung​


移位
Pinyin: yíwèi
Hán Việt: di vị
Nghĩa cơ bản: dịch chuyển vị trí, chuyển vị trí, lệch vị trí, thay đổi vị trí.


移位 là một từ mang tính kỹ thuật, chuyên ngành, thường được dùng khi một vật, một bộ phận, một vị trí, một ký hiệu, một dữ liệu hoặc một thành phần nào đó không còn ở vị trí ban đầu mà chuyển sang vị trí khác.


Tùy ngữ cảnh, 移位 có thể dịch là:


  • dịch chuyển vị trí
  • chuyển vị
  • dời vị trí
  • lệch vị trí
  • bị dịch chuyển
  • bị chuyển sang vị trí khác



1. Phân tích cấu tạo của 移位​


移​



Pinyin:
Nghĩa: chuyển, dời, di chuyển.


Ví dụ:


移动
yídòng
di chuyển


转移
zhuǎnyí
chuyển dịch, chuyển sang nơi khác


迁移
qiānyí
di dời, di chuyển


移交
yíjiāo
bàn giao, chuyển giao


移植
yízhí
cấy ghép, chuyển sang nơi khác


位​



Pinyin: wèi
Nghĩa cơ bản: vị trí, chỗ, vị thứ.


Trong 移位, 位 mang nghĩa vị trí.


Vì vậy:


移 + 位 = 移位


có thể hiểu là:


chuyển vị trí → dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu




2. Ý nghĩa cốt lõi của 移位​


Điểm quan trọng nhất của 移位 là:


Một vật hoặc một thành phần vốn có một vị trí nhất định, sau đó vị trí của nó bị thay đổi.

Ví dụ:


零件移位了。
Língjiàn yíwèi le.
Linh kiện bị lệch vị trí rồi.


Ở đây:


零件 = linh kiện
移位 = bị chuyển vị trí


Không đơn thuần là “di chuyển” nói chung, mà nhấn mạnh vị trí của linh kiện đã thay đổi.




3. 移位 thường được dùng như động từ​


Trong nhiều trường hợp, 移位 hoạt động như một động từ.


Cấu trúc:


主语 + 移位


Ví dụ:


这个零件移位了。
Zhège língjiàn yíwèi le.
Linh kiện này bị lệch vị trí rồi.


鞋眼移位了。
Xiéyǎn yíwèi le.
Lỗ xỏ dây giày bị lệch vị trí rồi.


按钮移位了。
Ànniǔ yíwèi le.
Nút bấm bị lệch vị trí rồi.


标签移位了。
Biāoqiān yíwèi le.
Nhãn bị lệch vị trí rồi.




4. 移位 có thể diễn tả sự cố ngoài ý muốn​


Trong sản xuất, kiểm tra chất lượng và kỹ thuật, 移位 rất thường được sử dụng để mô tả tình trạng một bộ phận bị lệch khỏi vị trí thiết kế.


Ví dụ:


鞋面上的装饰物发生了移位。
Xiémiàn shàng de zhuāngshìwù fāshēng le yíwèi.
Chi tiết trang trí trên thân giày đã bị dịch chuyển vị trí.


鞋眼在加工过程中发生移位。
Xiéyǎn zài jiāgōng guòchéng zhōng fāshēng yíwèi.
Lỗ xỏ dây bị dịch chuyển vị trí trong quá trình gia công.


这个部件容易移位。
Zhège bùjiàn róngyì yíwèi.
Bộ phận này dễ bị lệch vị trí.




5. 移位 + 了​


移位了 diễn tả tình trạng đã xảy ra.


Cấu trúc:


主语 + 移位 + 了


Ví dụ:


零件移位了。
Língjiàn yíwèi le.
Linh kiện bị lệch vị trí rồi.


标签移位了。
Biāoqiān yíwèi le.
Nhãn bị lệch vị trí rồi.


鞋带孔移位了。
Xiédài kǒng yíwèi le.
Lỗ dây giày bị lệch vị trí rồi.


这个按钮移位了。
Zhège ànniǔ yíwèi le.
Nút bấm này bị lệch vị trí rồi.




6. 移位 + 到 + địa điểm​


Có thể dùng:


移位到 + địa điểm/vị trí


Ví dụ:


将零件移位到指定位置。
Jiāng língjiàn yíwèi dào zhǐdìng wèizhì.
Di chuyển linh kiện đến vị trí được chỉ định.


把标签移位到正确的位置。
Bǎ biāoqiān yíwèi dào zhèngquè de wèizhì.
Di chuyển nhãn đến vị trí chính xác.


Tuy nhiên, trong văn nói thông thường, khi nói “di chuyển một vật đến đâu”, 移动到 thường tự nhiên hơn 移位到.


把零件移动到指定位置。
Bǎ língjiàn yídòng dào zhǐdìng wèizhì.
Di chuyển linh kiện đến vị trí được chỉ định.


Trong khi:


移位 thường nhấn mạnh sự thay đổi vị trí hoặc tình trạng lệch vị trí.




7. 移位 và 移动 khác nhau như thế nào?​


Đây là điểm rất quan trọng.


移动​


移动 = di chuyển, chuyển động.


Phạm vi sử dụng rất rộng.


Ví dụ:


请把桌子移动一下。
Qǐng bǎ zhuōzi yídòng yíxià.
Hãy di chuyển cái bàn một chút.


汽车正在移动。
Qìchē zhèngzài yídòng.
Ô tô đang di chuyển.




移位​


移位 = thay đổi vị trí, dịch chuyển khỏi vị trí vốn có.


Thường mang sắc thái kỹ thuật/chuyên ngành hơn.


Ví dụ:


零件移位。
Língjiàn yíwèi.
Linh kiện bị dịch chuyển vị trí.


标签移位。
Biāoqiān yíwèi.
Nhãn bị lệch vị trí.


数据移位。
Shùjù yíwèi.
Dữ liệu bị dịch vị.


Có thể hiểu:


移动 nhấn mạnh động tác di chuyển.


移位 nhấn mạnh vị trí đã thay đổi.




8. 移位 và 偏移​


Hai từ này rất dễ gặp trong kỹ thuật.


移位​


移位
yíwèi
dịch chuyển vị trí, chuyển vị.


偏移​


偏移
piānyí
lệch khỏi vị trí chuẩn, sai lệch, độ lệch.


Ví dụ:


零件移位了。
Linh kiện đã bị dịch chuyển vị trí.


零件发生偏移。
Linh kiện xảy ra hiện tượng lệch khỏi vị trí chuẩn.


偏移 thường nhấn mạnh độ lệch so với vị trí chuẩn.


移位 nhấn mạnh sự thay đổi vị trí.


Trong báo cáo kỹ thuật, hai từ này có thể xuất hiện cùng nhau:


零件发生移位,导致位置偏移。
Língjiàn fāshēng yíwèi, dǎozhì wèizhì piānyí.
Linh kiện bị dịch chuyển, dẫn đến vị trí bị lệch.




9. 移位 và 错位​


错位​


错位
cuòwèi
sai vị trí, đặt sai vị trí, lệch vị trí, không khớp vị trí.


Ví dụ:


两个部件发生错位。
Liǎng ge bùjiàn fāshēng cuòwèi.
Hai bộ phận bị lệch vị trí/không khớp vị trí.


图片和文字错位了。
Túpiàn hé wénzì cuòwèi le.
Hình ảnh và chữ bị lệch vị trí.


Khác nhau​


移位 = vị trí đã bị dịch chuyển.


错位 = vị trí bị sai, không đúng vị trí hoặc không khớp với thứ cần tương ứng.


Ví dụ:


标签移位了。
Nhãn đã bị dịch chuyển.


标签和文字错位了。
Nhãn và chữ bị đặt lệch, không khớp nhau.




10. 移位 trong ngành sản xuất​


Đây là lĩnh vực rất quan trọng của từ này.


Trong sản xuất, 移位 thường dùng để nói:


  • linh kiện bị lệch
  • bộ phận bị dịch chuyển
  • nhãn bị lệch
  • vị trí lắp ráp bị thay đổi
  • chi tiết trang trí bị lệch
  • đường may hoặc chi tiết bị lệch
  • lỗ bị lệch vị trí
  • khuôn hoặc chi tiết không nằm đúng vị trí

Ví dụ:


零件移位会影响产品质量。
Língjiàn yíwèi huì yǐngxiǎng chǎnpǐn zhìliàng.
Linh kiện bị lệch vị trí sẽ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.


发现零件移位后,应立即进行调整。
Fāxiàn língjiàn yíwèi hòu, yīng lìjí jìnxíng tiáozhěng.
Sau khi phát hiện linh kiện bị lệch vị trí, cần lập tức tiến hành điều chỉnh.


装配过程中不能出现明显移位。
Zhuāngpèi guòchéng zhōng bù néng chūxiàn míngxiǎn yíwèi.
Trong quá trình lắp ráp không được xuất hiện hiện tượng lệch vị trí rõ rệt.




11. 移位 trong ngành giày dép​


Đối với lĩnh vực giày dép, 移位 đặc biệt hữu ích khi nói về lỗi sản phẩm.


Ví dụ:


鞋眼移位。
Xiéyǎn yíwèi.
Lỗ xỏ dây bị lệch vị trí.


鞋带孔移位。
Xiédài kǒng yíwèi.
Lỗ dây giày bị lệch vị trí.


装饰物移位。
Zhuāngshìwù yíwèi.
Chi tiết trang trí bị lệch vị trí.


商标移位。
Shāngbiāo yíwèi.
Logo/nhãn hiệu bị lệch vị trí.


鞋舌移位。
Xiéshé yíwèi.
Lưỡi gà giày bị lệch vị trí.


鞋底移位。
Xiédǐ yíwèi.
Đế giày bị lệch vị trí.


Ví dụ đầy đủ:


检查时发现鞋眼有轻微移位。
Jiǎnchá shí fāxiàn xiéyǎn yǒu qīngwēi yíwèi.
Khi kiểm tra phát hiện lỗ xỏ dây bị lệch vị trí nhẹ.


鞋面上的商标发生移位。
Xiémiàn shàng de shāngbiāo fāshēng yíwèi.
Logo trên thân giày bị dịch chuyển vị trí.




12. 移位 trong điện tử và máy móc​


Trong kỹ thuật, 移位 có thể chỉ sự thay đổi vị trí của linh kiện.


芯片移位了。
Xīnpiàn yíwèi le.
Chip bị lệch vị trí.


元件发生移位。
Yuánjiàn fāshēng yíwèi.
Linh kiện xảy ra hiện tượng dịch chuyển vị trí.


焊接过程中元件不能移位。
Hànjiē guòchéng zhōng yuánjiàn bù néng yíwèi.
Trong quá trình hàn, linh kiện không được dịch chuyển vị trí.




13. 移位 trong máy tính và công nghệ thông tin​


Trong lĩnh vực máy tính, 移位 còn có nghĩa chuyên môn là dịch bit.


移位运算
yíwèi yùnsuàn
phép toán dịch bit / phép dịch bit.


左移
zuǒyí
dịch trái.


右移
yòuyí
dịch phải.


左移一位
zuǒyí yí wèi
dịch trái một bit.


右移两位
yòuyí liǎng wèi
dịch phải hai bit.


Ví dụ:


将数据左移一位。
Jiāng shùjù zuǒyí yí wèi.
Dịch dữ liệu sang trái một bit.


Ở ngữ cảnh này, 移位 không còn đơn giản là “một vật bị lệch vị trí”, mà là thuật ngữ kỹ thuật về dịch chuyển vị trí của bit.




14. 移位 trong toán học và kỹ thuật​


移位 cũng có thể dùng trong các lĩnh vực liên quan đến:


  • số học
  • điện tử
  • xử lý tín hiệu
  • lập trình
  • dữ liệu
  • mạch số

Ví dụ:


移位操作
yíwèi cāozuò
thao tác dịch bit


移位寄存器
yíwèi jìcúnqì
thanh ghi dịch


移位运算符
yíwèi yùnsuànfú
toán tử dịch bit


移位指令
yíwèi zhǐlìng
lệnh dịch




15. 移位 trong y học​


Trong y học, 移位 có thể chỉ một bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc giải phẫu bị thay đổi vị trí.


Ví dụ:


骨折移位
gǔzhé yíwèi
gãy xương có di lệch.


骨折后发生移位。
Gǔzhé hòu fāshēng yíwèi.
Sau khi gãy xương xảy ra hiện tượng di lệch.


骨片发生移位。
Gǔpiàn fāshēng yíwèi.
Mảnh xương bị di lệch.


Trong ngữ cảnh y học, 移位 thường nên dịch là di lệch, chứ không nhất thiết dịch máy móc thành “dịch chuyển vị trí”.




16. Các cấu trúc ngữ pháp quan trọng với 移位​


Cấu trúc 1: N + 移位​


零件移位。
Linh kiện bị dịch chuyển vị trí.


鞋眼移位。
Lỗ xỏ dây bị lệch vị trí.




Cấu trúc 2: N + 发生 + 移位​


零件发生移位。
Linh kiện xảy ra hiện tượng dịch chuyển vị trí.


骨片发生移位。
Mảnh xương bị di lệch.


Đây là cấu trúc rất thường gặp trong văn viết và báo cáo kỹ thuật.




Cấu trúc 3: N + 出现 + 移位​


产品出现移位。
Sản phẩm xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.


零件出现明显移位。
Linh kiện xuất hiện hiện tượng lệch vị trí rõ rệt.




Cấu trúc 4: N + 发生 + 程度副词 + 移位​


Ví dụ:


零件发生轻微移位。
Linh kiện bị lệch nhẹ.


零件发生严重移位。
Linh kiện bị lệch nghiêm trọng.


鞋眼发生明显移位。
Lỗ xỏ dây bị lệch rõ rệt.


Các từ thường đứng trước 移位:


轻微移位 — lệch nhẹ
明显移位 — lệch rõ rệt
严重移位 — lệch nghiêm trọng
大幅移位 — dịch chuyển đáng kể
少量移位 — dịch chuyển một lượng nhỏ




17. Cách nói “ngăn chặn việc bị lệch”​


防止移位
fángzhǐ yíwèi
ngăn ngừa dịch chuyển vị trí.


避免移位
bìmiǎn yíwèi
tránh xảy ra dịch chuyển vị trí.


防止零件移位。
Fángzhǐ língjiàn yíwèi.
Ngăn linh kiện bị dịch chuyển.


采取措施防止产品移位。
Cǎiqǔ cuòshī fángzhǐ chǎnpǐn yíwèi.
Áp dụng biện pháp để ngăn sản phẩm bị dịch chuyển vị trí.




18. Cách nói “sửa lại vị trí sau khi bị lệch”​


Một số động từ thường kết hợp với 移位:


调整移位的部件
Tiáozhěng yíwèi de bùjiàn.
Điều chỉnh bộ phận bị lệch vị trí.


纠正移位
jiūzhèng yíwèi
sửa/khắc phục tình trạng lệch vị trí.


处理移位问题
chǔlǐ yíwèi wèntí
xử lý vấn đề lệch vị trí.


解决移位问题
jiějué yíwèi wèntí
giải quyết vấn đề lệch vị trí.


Ví dụ:


发现移位后要及时调整。
Fāxiàn yíwèi hòu yào jíshí tiáozhěng.
Sau khi phát hiện bị lệch vị trí phải kịp thời điều chỉnh.


工作人员正在处理鞋眼移位的问题。
Gōngzuò rényuán zhèngzài chǔlǐ xiéyǎn yíwèi de wèntí.
Nhân viên đang xử lý vấn đề lỗ xỏ dây bị lệch vị trí.




19. Phân biệt 移位, 移动, 偏移, 错位, 位移​


Đây là nhóm từ rất dễ nhầm:


移动
yídòng
di chuyển, chuyển động nói chung.


移位
yíwèi
dịch chuyển vị trí, chuyển vị; thường mang tính kỹ thuật.


偏移
piānyí
lệch khỏi vị trí chuẩn, sai lệch.


错位
cuòwèi
sai vị trí, lệch vị trí, không khớp vị trí.


位移
wèiyí
độ dịch chuyển / sự dịch chuyển vị trí; thuật ngữ khoa học, vật lý, kỹ thuật.


Ví dụ:


汽车移动了。
Ô tô di chuyển.


零件移位了。
Linh kiện bị dịch chuyển vị trí.


零件发生偏移。
Linh kiện bị lệch khỏi vị trí chuẩn.


两个零件发生错位。
Hai linh kiện bị lệch/không khớp vị trí.


测量物体的位移。
Đo độ dịch chuyển của vật thể.




20. 30 ví dụ thực tế với 移位​


1. 鞋眼移位了。
Xiéyǎn yíwèi le.
Lỗ xỏ dây bị lệch vị trí rồi.


2. 标签移位了。
Biāoqiān yíwèi le.
Nhãn bị lệch vị trí rồi.


3. 零件发生了移位。
Língjiàn fāshēng le yíwèi.
Linh kiện đã bị dịch chuyển vị trí.


4. 这个部件很容易移位。
Zhège bùjiàn hěn róngyì yíwèi.
Bộ phận này rất dễ bị lệch vị trí.


5. 请检查零件是否移位。
Qǐng jiǎnchá língjiàn shìfǒu yíwèi.
Hãy kiểm tra xem linh kiện có bị lệch vị trí hay không.


6. 鞋眼的位置发生了移位。
Xiéyǎn de wèizhì fāshēng le yíwèi.
Vị trí lỗ xỏ dây đã bị dịch chuyển.


7. 商标不能出现移位。
Shāngbiāo bù néng chūxiàn yíwèi.
Logo không được bị lệch vị trí.


8. 装饰物发生了轻微移位。
Zhuāngshìwù fāshēng le qīngwēi yíwèi.
Chi tiết trang trí bị lệch nhẹ.


9. 移位会影响产品外观。
Yíwèi huì yǐngxiǎng chǎnpǐn wàiguān.
Lệch vị trí sẽ ảnh hưởng đến hình thức sản phẩm.


10. 必须防止零件移位。
Bìxū fángzhǐ língjiàn yíwèi.
Phải ngăn linh kiện bị dịch chuyển.


11. 生产过程中不能发生移位。
Shēngchǎn guòchéng zhōng bù néng fāshēng yíwèi.
Trong quá trình sản xuất không được xảy ra dịch chuyển vị trí.


12. 发现移位后立即调整。
Fāxiàn yíwèi hòu lìjí tiáozhěng.
Sau khi phát hiện lệch vị trí thì lập tức điều chỉnh.


13. 两边的鞋眼不能移位。
Liǎngbiān de xiéyǎn bù néng yíwèi.
Các lỗ xỏ dây ở hai bên không được lệch vị trí.


14. 鞋眼移位会影响穿鞋带。
Xiéyǎn yíwèi huì yǐngxiǎng chuān xiédài.
Lỗ xỏ dây bị lệch sẽ ảnh hưởng đến việc luồn dây giày.


15. 检查发现一个零件移位。
Jiǎnchá fāxiàn yí ge língjiàn yíwèi.
Kiểm tra phát hiện một linh kiện bị lệch vị trí.


16. 标签有明显移位。
Biāoqiān yǒu míngxiǎn yíwèi.
Nhãn bị lệch vị trí rõ rệt.


17. 这个位置不能有移位。
Zhège wèizhì bù néng yǒu yíwèi.
Vị trí này không được có hiện tượng dịch chuyển.


18. 移位问题已经解决。
Yíwèi wèntí yǐjīng jiějué.
Vấn đề lệch vị trí đã được giải quyết.


19. 请重新调整移位的部件。
Qǐng chóngxīn tiáozhěng yíwèi de bùjiàn.
Hãy điều chỉnh lại bộ phận bị lệch vị trí.


20. 设备运行时不能发生移位。
Shèbèi yùnxíng shí bù néng fāshēng yíwèi.
Khi thiết bị vận hành không được xảy ra dịch chuyển vị trí.


21. 芯片发生了移位。
Xīnpiàn fāshēng le yíwèi.
Chip bị lệch vị trí.


22. 元件移位可能导致产品不良。
Yuánjiàn yíwèi kěnéng dǎozhì chǎnpǐn bùliáng.
Linh kiện bị lệch có thể dẫn đến sản phẩm lỗi.


23. 请确认鞋眼是否有移位。
Qǐng quèrèn xiéyǎn shìfǒu yǒu yíwèi.
Hãy xác nhận xem lỗ xỏ dây có bị lệch vị trí không.


24. 鞋舌容易发生移位。
Xiéshé róngyì fāshēng yíwèi.
Lưỡi gà giày dễ bị lệch vị trí.


25. 鞋底出现了移位。
Xiédǐ chūxiàn le yíwèi.
Đế giày xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.


26. 移位的程度比较严重。
Yíwèi de chéngdù bǐjiào yánzhòng.
Mức độ lệch vị trí tương đối nghiêm trọng.


27. 轻微移位可以接受吗?
Qīngwēi yíwèi kěyǐ jiēshòu ma?
Lệch vị trí nhẹ có thể chấp nhận được không?


28. 这个问题主要是由于移位造成的。
Zhège wèntí zhǔyào shì yóuyú yíwèi zàochéng de.
Vấn đề này chủ yếu là do dịch chuyển vị trí gây ra.


29. 我们需要找出移位的原因。
Wǒmen xūyào zhǎochū yíwèi de yuányīn.
Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân gây lệch vị trí.


30. 调整设备可以减少零件移位。
Tiáozhěng shèbèi kěyǐ jiǎnshǎo língjiàn yíwèi.
Điều chỉnh thiết bị có thể giảm tình trạng linh kiện bị dịch chuyển vị trí.




21. Cách dùng cần nhớ nhất​


Nếu học 移位 để sử dụng trong tiếng Trung công việc, sản xuất, QC, kỹ thuật, hãy nắm chắc các mẫu sau:


N + 移位
零件移位。
Linh kiện bị lệch vị trí.


N + 发生 + 移位
零件发生移位。
Linh kiện xảy ra hiện tượng dịch chuyển.


N + 出现 + 移位
产品出现移位。
Sản phẩm xuất hiện tình trạng lệch vị trí.


N + 轻微/明显/严重 + 移位
发生轻微移位。
Bị lệch vị trí nhẹ.


防止 + N + 移位
防止零件移位。
Ngăn linh kiện bị dịch chuyển.


避免 + N + 移位
避免产品移位。
Tránh sản phẩm bị lệch vị trí.


调整 + 移位的 + N
调整移位的零件。
Điều chỉnh linh kiện bị lệch.


处理 + 移位问题
Xử lý vấn đề lệch vị trí.


移位运算
Phép dịch bit.


Đặc biệt, nếu đặt trong ngữ cảnh sản xuất giày, câu 鞋眼移位 có nghĩa rất tự nhiên là “lỗ xỏ dây giày bị lệch vị trí”. Ở đây 移位 không đơn giản là “di chuyển”, mà nhấn mạnh rằng vị trí của 鞋眼 không còn đúng với vị trí thiết kế ban đầu.

Cách dùng 移位 trong tiếng Trung​


移位
Pinyin: yí wèi
Hán Việt: di vị


移位
có nghĩa cơ bản là di chuyển vị trí, lệch vị trí, chuyển sang vị trí khác. Đây là từ khá quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, cơ khí, điện tử, y tế, xây dựng, giày dép, kiểm tra chất lượng.


Điểm quan trọng là 移位 không đơn giản chỉ là “di chuyển”. Nó nhấn mạnh vào vị trí ban đầu đã thay đổi, hoặc một vật/chi tiết không còn nằm đúng vị trí quy định.




1. Nghĩa cơ bản của 移位​


移位 = di chuyển vị trí / chuyển vị trí / lệch vị trí / sai vị trí


Cấu tạo:


  • (yí): di chuyển, chuyển
  • (wèi): vị trí

Vì vậy:


移位 = vị trí bị chuyển dịch hoặc được chuyển sang vị trí khác.


Ví dụ:


零件移位了。
Língjiàn yíwèi le.
Linh kiện/chi tiết đã bị lệch vị trí.


这个部件发生了移位。
Zhège bùjiàn fāshēng le yíwèi.
Bộ phận này đã xảy ra hiện tượng lệch vị trí.


安装过程中不能出现移位。
Ānzhuāng guòchéng zhōng bùnéng chūxiàn yíwèi.
Trong quá trình lắp đặt không được xảy ra hiện tượng lệch vị trí.




2. 移位 nhấn mạnh điều gì?​


Điểm cốt lõi của 移位 là:


Một vật, bộ phận hoặc vị trí vốn có đã thay đổi so với vị trí ban đầu hoặc vị trí tiêu chuẩn.

Do đó, 移位 thường mang sắc thái kỹ thuật hơn 移动.


Ví dụ:


把箱子移动一下。
Bǎ xiāngzi yídòng yíxià.
Di chuyển cái thùng một chút.


Câu này chỉ đơn giản nói rằng di chuyển cái thùng.


Nhưng:


箱子发生了移位。
Xiāngzi fāshēng le yíwèi.
Cái thùng đã bị dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu.


Câu này nhấn mạnh vị trí của cái thùng đã thay đổi, thường mang sắc thái mô tả một hiện tượng hoặc tình trạng.




3. 移位 khác 移动 như thế nào?​


Đây là điểm rất quan trọng.


移动​


移动 = di chuyển.


Đây là từ thông dụng, phạm vi sử dụng rất rộng.


请把桌子移动一下。
Qǐng bǎ zhuōzi yídòng yíxià.
Hãy di chuyển cái bàn một chút.


不要移动这个箱子。
Bú yào yídòng zhège xiāngzi.
Đừng di chuyển cái thùng này.




移位​


移位 = chuyển vị trí, lệch vị trí, sai vị trí.


Từ này thường quan tâm đến vị trí của vật/bộ phận có đúng hay không.


这个零件移位了。
Zhège língjiàn yíwèi le.
Chi tiết này bị lệch vị trí rồi.


密封圈发生移位。
Mìfēngquān fāshēng yíwèi.
Vòng đệm kín bị lệch vị trí.


Ở đây nếu dùng 移动 thì chỉ nói “vòng đệm đã di chuyển”, còn 移位 thể hiện rõ hơn rằng vòng đệm đã rời khỏi vị trí vốn phải nằm.




4. 移位 thường dùng với những loại sự vật nào?​


移位 thường dùng với những vật có vị trí xác định hoặc vị trí tiêu chuẩn.


Ví dụ:


零件移位
línhjiàn yíwèi
chi tiết bị lệch vị trí


部件移位
bùjiàn yíwèi
bộ phận bị lệch vị trí


产品移位
chǎnpǐn yíwèi
sản phẩm bị dịch chuyển vị trí


标签移位
biāoqiān yíwèi
nhãn bị lệch vị trí


鞋眼移位
xiéyǎn yíwèi
lỗ/khoen xỏ dây giày bị lệch vị trí


鞋底移位
xiédǐ yíwèi
đế giày bị lệch vị trí


内衬移位
nèichèn yíwèi
lớp lót bị xê dịch


装饰件移位
zhuāngshìjiàn yíwèi
chi tiết trang trí bị lệch vị trí




5. 移位 trong ngành sản xuất giày​


Với ngữ cảnh giày dép, 移位 rất hữu ích.


Ví dụ:


鞋眼移位。
Xiéyǎn yíwèi.
Lỗ/khoen xỏ dây bị lệch vị trí.


鞋眼位置发生移位。
Xiéyǎn wèizhì fāshēng yíwèi.
Vị trí lỗ xỏ dây bị dịch chuyển.


鞋眼有轻微移位。
Xiéyǎn yǒu qīngwēi yíwèi.
Lỗ xỏ dây bị lệch nhẹ.


左右两边的鞋眼不能移位。
Zuǒyòu liǎng biān de xiéyǎn bùnéng yíwèi.
Các lỗ xỏ dây ở hai bên trái phải không được lệch vị trí.


如果鞋眼移位,会影响鞋带穿着效果。
Rúguǒ xiéyǎn yíwèi, huì yǐngxiǎng xiédài chuānzhuó xiàoguǒ.
Nếu lỗ xỏ dây bị lệch vị trí thì sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng dây giày.




6. 移位 có thể là chủ động hay bị động?​


Có.


Trường hợp chủ động​


Có người hoặc máy móc di chuyển một vật sang vị trí khác.


将零件移位。
Jiāng língjiàn yíwèi.
Di chuyển chi tiết sang vị trí khác.


Tuy nhiên, trong khẩu ngữ thông thường, cách này không phổ biến bằng 移动零件.




Trường hợp bị động​


Đây là cách rất thường gặp trong tài liệu kỹ thuật:


零件发生移位。
Língjiàn fāshēng yíwèi.
Chi tiết bị lệch vị trí.


零件出现移位。
Língjiàn chūxiàn yíwèi.
Chi tiết xuất hiện tình trạng lệch vị trí.


零件容易移位。
Língjiàn róngyì yíwèi.
Chi tiết dễ bị lệch vị trí.


Trong kiểm tra chất lượng, cách dùng này đặc biệt phổ biến.




7. 出现移位​


出现移位 = xuất hiện tình trạng lệch vị trí.


Ví dụ:


产品在运输过程中出现移位。
Chǎnpǐn zài yùnshū guòchéng zhōng chūxiàn yíwèi.
Sản phẩm bị xê dịch trong quá trình vận chuyển.


装配后出现移位。
Zhuāngpèi hòu chūxiàn yíwèi.
Sau khi lắp ráp xuất hiện tình trạng lệch vị trí.


检查时发现部件出现移位。
Jiǎnchá shí fāxiàn bùjiàn chūxiàn yíwèi.
Khi kiểm tra phát hiện bộ phận bị lệch vị trí.




8. 发生移位​


发生移位 = xảy ra hiện tượng lệch vị trí.


Cách này mang sắc thái kỹ thuật, khách quan, rất thích hợp cho báo cáo lỗi.


Ví dụ:


运输过程中产品发生移位。
Yùnshū guòchéng zhōng chǎnpǐn fāshēng yíwèi.
Trong quá trình vận chuyển, sản phẩm bị xê dịch.


装配过程中零件发生移位。
Zhuāngpèi guòchéng zhōng língjiàn fāshēng yíwèi.
Trong quá trình lắp ráp, chi tiết bị lệch vị trí.




9. 防止移位​


防止移位 = ngăn ngừa lệch vị trí.


Đây là một cụm rất quan trọng trong sản xuất.


防止零件移位。
Fángzhǐ língjiàn yíwèi.
Ngăn ngừa chi tiết bị lệch vị trí.


需要采取措施防止移位。
Xūyào cǎiqǔ cuòshī fángzhǐ yíwèi.
Cần áp dụng biện pháp để ngăn ngừa việc lệch vị trí.


固定好以后可以防止移位。
Gùdìng hǎo yǐhòu kěyǐ fángzhǐ yíwèi.
Sau khi cố định chắc chắn có thể ngăn ngừa lệch vị trí.




10. 避免移位​


避免移位 = tránh để xảy ra lệch vị trí.


安装时要避免移位。
Ānzhuāng shí yào bìmiǎn yíwèi.
Khi lắp đặt cần tránh để xảy ra lệch vị trí.


使用胶水可以避免零件移位。
Shǐyòng jiāoshuǐ kěyǐ bìmiǎn língjiàn yíwèi.
Sử dụng keo có thể tránh cho chi tiết bị lệch vị trí.




11. 防止移位 và 避免移位​


Hai cụm gần nhau nhưng sắc thái hơi khác:


防止 = phòng ngừa, ngăn không cho xảy ra.


避免 = tránh.


Ví dụ:


防止鞋眼移位。
Fángzhǐ xiéyǎn yíwèi.
Ngăn ngừa lỗ xỏ dây bị lệch.


避免鞋眼移位。
Bìmiǎn xiéyǎn yíwèi.
Tránh lỗ xỏ dây bị lệch.


Trong quy trình sản xuất:


采取措施防止移位
= áp dụng biện pháp phòng ngừa lệch vị trí.


thường mang tính quy trình và kiểm soát chất lượng rõ hơn.




12. 移位 + 程度​


Có thể dùng các từ chỉ mức độ trước 移位.


轻微移位
qīngwēi yíwèi
lệch vị trí nhẹ


明显移位
míngxiǎn yíwèi
lệch vị trí rõ rệt


严重移位
yánzhòng yíwèi
lệch vị trí nghiêm trọng


轻微移位,不影响使用。
Qīngwēi yíwèi, bù yǐngxiǎng shǐyòng.
Lệch nhẹ, không ảnh hưởng đến việc sử dụng.


发现产品有明显移位。
Fāxiàn chǎnpǐn yǒu míngxiǎn yíwèi.
Phát hiện sản phẩm bị lệch vị trí rõ rệt.




13. 移位 + 方向​


Có thể nói rõ hướng dịch chuyển.


向左移位
xiàng zuǒ yíwèi
dịch sang trái


向右移位
xiàng yòu yíwèi
dịch sang phải


向上移位
xiàng shàng yíwèi
dịch lên trên


向下移位
xiàng xià yíwèi
dịch xuống dưới


Ví dụ:


标签向左移位了。
Biāoqiān xiàng zuǒ yíwèi le.
Nhãn đã bị lệch sang trái.


鞋眼向右移位。
Xiéyǎn xiàng yòu yíwèi.
Lỗ xỏ dây bị lệch sang phải.




14. 移位 + khoảng cách​


Khi muốn nói lệch bao nhiêu, có thể dùng:


移位 + số lượng


Ví dụ:


向左移位两毫米。
Xiàng zuǒ yíwèi liǎng háomǐ.
Dịch sang trái 2 mm.


鞋眼移位了三毫米。
Xiéyǎn yíwèi le sān háomǐ.
Lỗ xỏ dây bị lệch 3 mm.


这个部件向上移位约五毫米。
Zhège bùjiàn xiàng shàng yíwèi yuē wǔ háomǐ.
Bộ phận này bị dịch lên khoảng 5 mm.




15. 移位 và 偏位 khác nhau​


Hai từ này rất dễ nhầm.


移位​


Nhấn mạnh:


đã thay đổi vị trí / bị dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu

零件发生移位。
Chi tiết bị dịch chuyển vị trí.


偏位​


Nhấn mạnh:


vị trí bị lệch, không nằm đúng vị trí quy định

零件偏位。
Chi tiết bị lệch vị trí.


Ví dụ:


鞋眼发生移位。
Lỗ xỏ dây đã bị dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu.


鞋眼偏位。
Lỗ xỏ dây bị lệch vị trí.


Trong báo cáo lỗi, 偏位 thường rất tự nhiên khi muốn nói sai vị trí, còn 移位 nhấn mạnh sự dịch chuyển.




16. 移位 và 错位 khác nhau​


错位 = sai vị trí, lệch vị trí, không khớp vị trí.


Ví dụ:


两个零件错位了。
Liǎng ge língjiàn cuòwèi le.
Hai chi tiết bị lệch vị trí/không khớp nhau.


移位 thiên về:


từ vị trí A → dịch sang vị trí B.

错位 thiên về:


hai vị trí hoặc hai bộ phận đáng lẽ phải khớp nhau nhưng lại không khớp.

Ví dụ:


零件发生移位。
Chi tiết bị dịch chuyển.


两个零件发生错位。
Hai chi tiết bị lệch vị trí, không khớp nhau.




17. 移位 và 位移 khác nhau​


Đây là một cặp rất quan trọng.


移位 = chuyển vị trí, lệch vị trí.


位移 = độ dịch chuyển / sự dịch chuyển vị trí, đặc biệt là thuật ngữ vật lý, cơ học, kỹ thuật.


Ví dụ:


零件发生移位。
Língjiàn fāshēng yíwèi.
Chi tiết bị lệch vị trí.


物体产生位移。
Wùtǐ chǎnshēng wèiyí.
Vật thể phát sinh độ dịch chuyển.


Trong vật lý:


位移 là một đại lượng có tính kỹ thuật.


Ví dụ:


位移的方向和大小
wèiyí de fāngxiàng hé dàxiǎo
hướng và độ lớn của độ dịch chuyển.


Không nên tùy tiện dùng 移位 thay cho 位移 trong các công thức và thuật ngữ vật lý.




18. 移位 trong kiểm tra chất lượng​


Đây là một cách dùng rất thực tế.


发现移位
fāxiàn yíwèi
phát hiện lệch vị trí


检查移位情况
jiǎnchá yíwèi qíngkuàng
kiểm tra tình trạng lệch vị trí


检查是否移位
jiǎnchá shìfǒu yíwèi
kiểm tra xem có bị lệch vị trí hay không


存在移位问题
cúnzài yíwèi wèntí
tồn tại vấn đề lệch vị trí


出现移位问题
chūxiàn yíwèi wèntí
xuất hiện vấn đề lệch vị trí


移位不良
yíwèi bùliáng
lỗi lệch vị trí


Ví dụ:


检查发现鞋眼存在移位问题。
Jiǎnchá fāxiàn xiéyǎn cúnzài yíwèi wèntí.
Kiểm tra phát hiện lỗ xỏ dây có vấn đề bị lệch vị trí.


该产品存在轻微移位不良。
Gāi chǎnpǐn cúnzài qīngwēi yíwèi bùliáng.
Sản phẩm này có lỗi lệch vị trí nhẹ.




19. 移位 trong sản xuất và lắp ráp​


Các câu sau rất thường gặp:


安装时零件容易移位。
Ānzhuāng shí língjiàn róngyì yíwèi.
Khi lắp đặt, chi tiết dễ bị lệch vị trí.


装配过程中出现移位。
Zhuāngpèi guòchéng zhōng chūxiàn yíwèi.
Trong quá trình lắp ráp xảy ra hiện tượng lệch vị trí.


固定不牢会导致零件移位。
Gùdìng bù láo huì dǎozhì língjiàn yíwèi.
Cố định không chắc sẽ khiến chi tiết bị lệch vị trí.


胶水不足容易造成移位。
Jiāoshuǐ bùzú róngyì zàochéng yíwèi.
Keo không đủ dễ gây ra lệch vị trí.


调整好位置后再固定,避免移位。
Tiáozhěng hǎo wèizhì hòu zài gùdìng, bìmiǎn yíwèi.
Sau khi điều chỉnh đúng vị trí rồi mới cố định để tránh bị lệch.




20. 移位 trong vận chuyển​


Một sản phẩm trong quá trình vận chuyển có thể bị xê dịch.


运输过程中产品容易移位。
Yùnshū guòchéng zhōng chǎnpǐn róngyì yíwèi.
Trong quá trình vận chuyển sản phẩm dễ bị xê dịch.


包装不牢固会导致产品移位。
Bāozhuāng bù láogù huì dǎozhì chǎnpǐn yíwèi.
Bao bì không chắc chắn sẽ khiến sản phẩm bị xê dịch.


为了防止产品移位,需要固定好。
Wèile fángzhǐ chǎnpǐn yíwèi, xūyào gùdìng hǎo.
Để ngăn sản phẩm xê dịch, cần cố định chắc chắn.




21. Những cấu trúc câu quan trọng với 移位​


A + 发生 + 移位​


零件发生移位。
Chi tiết bị lệch vị trí.




A + 出现 + 移位​


产品出现移位。
Sản phẩm xuất hiện tình trạng xê dịch.




A + 容易 + 移位​


这个部件容易移位。
Bộ phận này dễ bị lệch vị trí.




A + 发生 + 轻微/严重 + 移位​


鞋眼发生轻微移位。
Lỗ xỏ dây bị lệch nhẹ.




A + 向 + phương hướng + 移位​


标签向左移位。
Nhãn bị lệch sang trái.




防止 + A + 移位​


防止零件移位。
Ngăn chi tiết bị lệch vị trí.




避免 + A + 移位​


避免产品移位。
Tránh sản phẩm bị xê dịch.




由于 + nguyên nhân + 导致 + A + 移位​


由于固定不牢,导致零件移位。
Yóuyú gùdìng bù láo, dǎozhì língjiàn yíwèi.
Do cố định không chắc nên chi tiết bị lệch vị trí.




22. Một số câu thực tế rất đáng học​


这个零件移位了,需要重新安装。
Zhège língjiàn yíwèi le, xūyào chóngxīn ānzhuāng.
Chi tiết này bị lệch vị trí rồi, cần lắp lại.


检查一下有没有移位。
Jiǎnchá yíxià yǒu méiyǒu yíwèi.
Kiểm tra xem có bị lệch vị trí không.


这个位置不能移位。
Zhège wèizhì bùnéng yíwèi.
Vị trí này không được phép bị lệch.


安装以后发现零件有移位现象。
Ānzhuāng yǐhòu fāxiàn língjiàn yǒu yíwèi xiànxiàng.
Sau khi lắp đặt phát hiện chi tiết có hiện tượng lệch vị trí.


这个部件移位得比较严重。
Zhège bùjiàn yíwèi de bǐjiào yánzhòng.
Bộ phận này bị lệch vị trí khá nghiêm trọng.


请调整好位置,防止再次移位。
Qǐng tiáozhěng hǎo wèizhì, fángzhǐ zàicì yíwèi.
Hãy điều chỉnh đúng vị trí để tránh bị lệch lần nữa.


鞋眼位置有轻微移位,需要返工。
Xiéyǎn wèizhì yǒu qīngwēi yíwèi, xūyào fǎngōng.
Vị trí lỗ xỏ dây bị lệch nhẹ, cần gia công lại.


左右两边的鞋眼不能出现移位。
Zuǒyòu liǎng biān de xiéyǎn bùnéng chūxiàn yíwèi.
Các lỗ xỏ dây ở hai bên trái phải không được xảy ra lệch vị trí.




23. Cách hiểu 移位 trong ngành giày​


Nếu bạn đang học tiếng Trung ngành giày, có thể hiểu 移位 theo hướng:


移位 = bị xê dịch khỏi vị trí tiêu chuẩn / bị lệch khỏi vị trí thiết kế / sai vị trí do dịch chuyển


Ví dụ:


鞋眼移位
= lỗ/khoen xỏ dây bị lệch vị trí


鞋舌移位
= lưỡi gà giày bị xê dịch


鞋垫移位
= lót giày bị xê dịch


鞋底移位
= đế giày bị lệch vị trí


内衬移位
= lớp lót bên trong bị xê dịch


标签移位
= nhãn bị lệch vị trí


装饰件移位
= chi tiết trang trí bị lệch vị trí


Trong các trường hợp này, 移位 thường không đơn giản là “di chuyển”, mà nên dịch theo ngữ cảnh thành:


  • bị lệch vị trí
  • bị xê dịch
  • bị dịch chuyển
  • bị sai vị trí
  • bị lệch khỏi vị trí quy định



24. Tóm lại cách dùng 移位​


Cốt lõi của 移位 (yíwèi) là:


một vật hoặc bộ phận bị thay đổi vị trí so với vị trí ban đầu, vị trí thiết kế hoặc vị trí tiêu chuẩn.

Những cụm quan trọng nhất nên ghi nhớ:


发生移位 = xảy ra lệch vị trí
出现移位 = xuất hiện tình trạng lệch vị trí
容易移位 = dễ bị lệch vị trí
轻微移位 = lệch nhẹ
严重移位 = lệch nghiêm trọng
向左/向右移位 = lệch sang trái/phải
防止移位 = ngăn ngừa lệch vị trí
避免移位 = tránh lệch vị trí
检查是否移位 = kiểm tra có bị lệch vị trí hay không
移位问题 = vấn đề lệch vị trí
移位不良 = lỗi lệch vị trí


Đặc biệt cần phân biệt:


移动 = di chuyển nói chung
移位 = dịch chuyển/lệch vị trí
偏位 = lệch vị trí
错位 = sai vị trí, không khớp
位移 = độ dịch chuyển, thuật ngữ kỹ thuật/vật lý


Trong tiếng Trung ngành giày và kiểm tra chất lượng, gặp 鞋眼移位、鞋底移位、鞋舌移位、标签移位、装饰件移位 thì cách hiểu tự nhiên nhất thường là “bị lệch/xê dịch khỏi vị trí quy định”, chứ không nên dịch máy móc 移位 = di chuyển trong mọi trường hợp.

移位


Pinyin: yí wèi
Hán-Việt: di vị
Loại từ: động từ
Nghĩa cơ bản: di chuyển vị trí, dịch chuyển vị trí, lệch khỏi vị trí ban đầu, chuyển sang vị trí khác.


移位 là từ rất hay gặp trong tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt trong sản xuất, nhà máy, giày dép, cơ khí, điện tử, xây dựng, y học, kỹ thuật, QC/QA. Với ngữ cảnh bạn đang học tiếng Trung ngành giày, 移位 đặc biệt thường dùng để mô tả một chi tiết không còn ở đúng vị trí thiết kế ban đầu.




1. Phân tích từng chữ​


移​


移(yí)


Nghĩa:


  • di chuyển
  • chuyển
  • dời
  • dịch chuyển

Các từ thường gặp:


移动 — yídòng — di chuyển
移位 — yíwèi — dịch chuyển vị trí
转移 — zhuǎnyí — chuyển dời, chuyển sang nơi khác
迁移 — qiānyí — di chuyển, di cư, chuyển đổi
移交 — yíjiāo — bàn giao
移开 — yíkāi — dời ra, chuyển ra


Trong 移位, 移 nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái rời khỏi vị trí cũ và chuyển sang vị trí khác.




位​


位(wèi)


Nghĩa cơ bản:


  • vị trí
  • chỗ
  • vị trí tương đối
  • vị trí được xác định trong một hệ thống

Ví dụ:


位置 — wèizi — vị trí
单位 — dānwèi — đơn vị
座位 — zuòwèi — chỗ ngồi
部位 — bùwèi — bộ phận, vị trí trên cơ thể/vật thể
岗位 — gǎngwèi — vị trí công việc
方位 — fāngwèi — phương vị


Vì vậy:


移 + 位 = 移位


hiểu sát là:


“dịch chuyển vị trí”




2. Nghĩa cốt lõi của 移位​


Cần hiểu 移位 không đơn thuần là “di chuyển”.


Trọng tâm của 移位 nằm ở chữ 位 = vị trí.


Nó thường diễn tả:


Một vật, bộ phận, điểm, chi tiết, vị trí... vốn phải nằm ở một vị trí nhất định nhưng đã chuyển sang vị trí khác.

Vì vậy, trong tiếng Việt tùy ngữ cảnh có thể dịch:


  • dịch vị trí
  • lệch vị trí
  • bị xê dịch
  • bị chuyển vị trí
  • bị lệch khỏi vị trí
  • chuyển sang vị trí khác
  • di chuyển vị trí

Ví dụ:


鞋眼移位了。
Xiéyǎn yíwèi le.
Lỗ xỏ dây giày bị lệch vị trí rồi.


Trong ngữ cảnh QC, dịch tự nhiên nhất thường là:


“Lỗ xỏ dây bị lệch vị trí.”


chứ không nhất thiết phải dịch máy móc là:


“Lỗ xỏ dây đã di chuyển vị trí.”




3. 移位 thường dùng khi nào?​


移位 thường xuất hiện khi có một vị trí chuẩn, vị trí ban đầu hoặc vị trí thiết kế, sau đó đối tượng bị dịch khỏi vị trí đó.


Ví dụ:


鞋眼移位。
Lỗ xỏ dây bị lệch vị trí.


商标移位。
Logo/nhãn hiệu bị lệch vị trí.


印花移位。
Hình in bị lệch vị trí.


孔位移位。
Vị trí lỗ bị lệch.


零件移位。
Linh kiện/chi tiết bị xê dịch.


拉链移位。
Khóa kéo bị lệch vị trí.




4. 移位 trong ngành giày​


Đây là phần rất quan trọng đối với bạn.


Trong sản xuất giày, 移位 có thể dùng để mô tả rất nhiều lỗi liên quan đến vị trí của chi tiết.


Ví dụ:


鞋眼移位
xiéyǎn yíwèi
lỗ xỏ dây bị lệch vị trí


鞋标移位
xiébiāo yíwèi
nhãn giày bị lệch vị trí


商标移位
shāngbiāo yíwèi
logo/nhãn hiệu bị lệch vị trí


印刷图案移位
yìnshuā tú'àn yíwèi
hình in bị lệch vị trí


车线移位
chēxiàn yíwèi
đường may bị lệch vị trí


鞋面移位
xiémiàn yíwèi
thân giày bị xê dịch/lệch vị trí


部件移位
bùjiàn yíwèi
chi tiết bị lệch vị trí


装饰件移位
zhuāngshìjiàn yíwèi
chi tiết trang trí bị lệch vị trí


孔位移位
kǒngwèi yíwèi
vị trí lỗ bị lệch




5. 鞋眼移位​


Vì ngay trước đó bạn hỏi 鞋眼, nên cần đặc biệt phân biệt:


鞋眼歪了





鞋眼移位了


Hai câu gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.


鞋眼歪了​


鞋眼歪了。
Xiéyǎn wāi le.
Lỗ xỏ dây bị nghiêng/lệch.


Nhấn mạnh hình dạng hoặc hướng của lỗ.


鞋眼移位了​


鞋眼移位了。
Xiéyǎn yíwèi le.
Lỗ xỏ dây bị lệch vị trí.


Nhấn mạnh vị trí của lỗ đã không còn đúng vị trí quy định.


Ví dụ:


鞋眼没有歪,但是位置移了。
Xiéyǎn méiyǒu wāi, dànshì wèizi yí le.
Lỗ xỏ dây không bị nghiêng, nhưng vị trí đã bị lệch.


Đây là điểm rất quan trọng.




6. 移位 và 偏位​


Hai từ này rất dễ nhầm trong ngành sản xuất.


移位​


移位(yíwèi)


= bị dịch chuyển vị trí.


Nhấn mạnh vị trí đã thay đổi.


鞋眼移位了。
Lỗ xỏ dây bị dịch khỏi vị trí.


偏位​


偏位(piānwèi)


= lệch vị trí, sai vị trí, lệch tâm so với vị trí chuẩn.


Trong QC, 偏位 thường mang sắc thái lỗi vị trí rõ hơn.


Ví dụ:


鞋眼偏位。
Lỗ xỏ dây bị lệch vị trí.


商标偏位。
Logo bị lệch vị trí.


印刷偏位。
Hình in bị lệch vị trí.


Có thể hiểu tương đối:


移位 = xảy ra sự dịch chuyển vị trí.


偏位 = kết quả là vị trí bị lệch khỏi vị trí chuẩn.


Trong tài liệu QC, hai từ này đôi khi có thể xuất hiện gần nhau.




7. 移位 và 位移​


Đây là cặp rất quan trọng.


移位​


移位(yíwèi)


Thường nhấn mạnh:


chuyển/lệch sang vị trí khác.

Có tính chất mô tả hiện tượng hoặc hành động thay đổi vị trí.


Ví dụ:


零件移位了。
Chi tiết bị lệch vị trí.




位移​


位移(wèiyí)


Nghĩa:


độ dịch chuyển, sự dịch chuyển vị trí.

Đây là thuật ngữ kỹ thuật, vật lý và cơ học rất phổ biến.


Ví dụ:


测量物体的位移。
Cèliáng wùtǐ de wèiyí.
Đo độ dịch chuyển của vật thể.


位移量
wèiyíliàng
độ dịch chuyển


位移传感器
wèiyí chuángǎnqì
cảm biến độ dịch chuyển


Do đó:


移位 → động tác/trạng thái dịch chuyển vị trí.


位移 → sự dịch chuyển hoặc đại lượng dịch chuyển.




8. 移位 và 移动​


移动​


移动(yídòng)


= di chuyển nói chung.


Ví dụ:


请把箱子移动一下。
Qǐng bǎ xiāngzi yídòng yíxià.
Hãy di chuyển cái thùng một chút.


移位​


移位(yíwèi)


= di chuyển khỏi vị trí / thay đổi vị trí.


Ví dụ:


这个零件移位了。
Chi tiết này bị lệch vị trí.


Có thể hiểu:


移动 quan tâm đến hành động di chuyển.


移位 quan tâm đến vị trí trước và sau khi thay đổi.




9. 移位 và 错位​


错位​


错位(cuòwèi)


= sai vị trí, lệch vị trí, không khớp vị trí.


Từ này rất thường gặp trong sản xuất.


Ví dụ:


鞋面和鞋底错位。
Xiémiàn hé xiédǐ cuòwèi.
Thân giày và đế giày bị lệch vị trí.


图案错位。
Tú'àn cuòwèi.
Hình họa bị lệch vị trí.


移位​


移位 nhấn mạnh vị trí đã dịch chuyển.


错位​


错位 nhấn mạnh hai bộ phận hoặc một bộ phận không còn khớp đúng vị trí.


Ví dụ:


鞋眼移位了。
Lỗ xỏ dây đã dịch vị trí.


鞋眼错位了。
Lỗ xỏ dây bị sai/lệch vị trí.


Trong QC, 错位 thường rất tự nhiên khi mô tả lỗi không khớp, không căn chỉnh.




10. 移位 và 偏移​


偏移(piānyí)


= lệch, dịch khỏi vị trí chuẩn, dịch sang một phía.


Đây cũng là từ quan trọng trong kỹ thuật.


Ví dụ:


图案向左偏移了。
Tú'àn xiàng zuǒ piānyí le.
Hình in đã lệch sang bên trái.


位置发生偏移。
Wèizi fāshēng piānyí.
Vị trí xảy ra sự lệch dịch.


So sánh:


移位 → chuyển vị trí.


偏移 → lệch khỏi vị trí chuẩn, thường nhấn mạnh hướng hoặc mức độ lệch.


Ví dụ:


向左偏移 2 毫米。
Lệch sang trái 2 mm.


Cách nói này rất tự nhiên trong kỹ thuật.




11. 移位 có thể làm động từ​


Ví dụ:


请将这个零件移位。
Qǐng jiāng zhège língjiàn yíwèi.
Hãy chuyển chi tiết này sang vị trí khác.


需要把孔位移位。
Xūyào bǎ kǒngwèi yíwèi.
Cần dịch chuyển vị trí lỗ.


Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, khi nói “chuyển một vật sang vị trí khác”, 移动 hoặc 调整位置 thường tự nhiên hơn trong một số tình huống.


把它移动一下。
Di chuyển nó một chút.


把位置调整一下。
Điều chỉnh vị trí một chút.


将鞋眼位置调整一下。
Điều chỉnh vị trí lỗ xỏ dây một chút.


Còn 移位 đặc biệt hữu ích khi mô tả lỗi hoặc hiện tượng lệch vị trí:


鞋眼移位了。




12. Cấu trúc “A + 移位了”​


Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng.


A + 移位了


= A đã bị lệch vị trí / dịch khỏi vị trí.


Ví dụ:


鞋眼移位了。
Lỗ xỏ dây bị lệch.


商标移位了。
Logo bị lệch vị trí.


拉链移位了。
Khóa kéo bị lệch vị trí.


零件移位了。
Chi tiết bị xê dịch.


标签移位了。
Nhãn bị lệch vị trí.


图案移位了。
Hình in bị lệch vị trí.




13. Cấu trúc “发生移位”​


发生移位(fāshēng yíwèi)


= xảy ra hiện tượng dịch chuyển vị trí.


Cách này khá thường gặp trong văn bản kỹ thuật.


Ví dụ:


鞋眼发生移位。
Lỗ xỏ dây xảy ra hiện tượng lệch vị trí.


生产过程中,零件发生移位。
Trong quá trình sản xuất, chi tiết xảy ra hiện tượng dịch chuyển vị trí.


如果发生移位,需要及时调整。
Nếu xảy ra lệch vị trí thì cần điều chỉnh kịp thời.




14. Cấu trúc “出现移位”​


出现移位(chūxiàn yíwèi)


= xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.


Ví dụ:


产品出现移位问题。
Sản phẩm xuất hiện vấn đề lệch vị trí.


鞋眼出现移位。
Lỗ xỏ dây xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.


商标出现移位问题。
Logo xuất hiện vấn đề lệch vị trí.




15. Cấu trúc “移位问题”​


移位问题(yíwèi wèntí)


= vấn đề lệch vị trí.


Đây là cách nói rất phù hợp trong báo cáo QC.


Ví dụ:


发现鞋眼移位问题。
Phát hiện vấn đề lỗ xỏ dây bị lệch vị trí.


产品存在移位问题。
Sản phẩm tồn tại vấn đề lệch vị trí.


需要解决移位问题。
Cần giải quyết vấn đề lệch vị trí.


移位问题比较严重。
Vấn đề lệch vị trí khá nghiêm trọng.




16. Cấu trúc “移位现象”​


移位现象(yíwèi xiànxiàng)


= hiện tượng dịch chuyển/lệch vị trí.


Ví dụ:


发现明显的移位现象。
Phát hiện hiện tượng lệch vị trí rõ ràng.


生产过程中出现移位现象。
Trong quá trình sản xuất xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.


需要分析移位现象的原因。
Cần phân tích nguyên nhân của hiện tượng lệch vị trí.




17. Cấu trúc “移位原因”​


移位原因(yíwèi yuányīn)


= nguyên nhân gây lệch vị trí.


Ví dụ:


请分析鞋眼移位的原因。
Qǐng fēnxī xiéyǎn yíwèi de yuányīn.
Hãy phân tích nguyên nhân lỗ xỏ dây bị lệch vị trí.


我们需要找出移位的原因。
Wǒmen xūyào zhǎochū yíwèi de yuányīn.
Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân gây lệch vị trí.




18. Cấu trúc “防止移位”​


防止移位(fángzhǐ yíwèi)


= ngăn ngừa dịch chuyển/lệch vị trí.


Ví dụ:


需要采取措施防止鞋眼移位。
Xūyào cǎiqǔ cuòshī fángzhǐ xiéyǎn yíwèi.
Cần áp dụng biện pháp để ngăn lỗ xỏ dây bị lệch vị trí.


固定好以后可以防止移位。
Gùdìng hǎo yǐhòu kěyǐ fángzhǐ yíwèi.
Sau khi cố định chắc chắn có thể ngăn ngừa dịch chuyển.




19. Cấu trúc “避免移位”​


避免移位(bìmiǎn yíwèi)


= tránh xảy ra dịch chuyển/lệch vị trí.


Ví dụ:


为了避免移位,必须固定好。
Wèile bìmiǎn yíwèi, bìxū gùdìng hǎo.
Để tránh lệch vị trí, phải cố định chắc chắn.


操作时要小心,避免零件移位。
Cāozuò shí yào xiǎoxīn, bìmiǎn língjiàn yíwèi.
Khi thao tác phải cẩn thận, tránh để chi tiết bị lệch vị trí.




20. Cấu trúc “移位后”​


移位后(yíwèi hòu)


= sau khi dịch chuyển/lệch vị trí.


Ví dụ:


移位后需要重新调整。
Yíwèi hòu xūyào chóngxīn tiáozhěng.
Sau khi bị lệch vị trí cần điều chỉnh lại.


鞋眼移位后需要返工。
Xiéyǎn yíwèi hòu xūyào fǎngōng.
Sau khi lỗ xỏ dây bị lệch vị trí thì cần gia công lại.




21. Cấu trúc “移位程度”​


移位程度(yíwèi chéngdù)


= mức độ dịch chuyển/lệch vị trí.


Ví dụ:


需要测量移位程度。
Xūyào cèliáng yíwèi chéngdù.
Cần đo mức độ lệch vị trí.


移位程度超过标准。
Yíwèi chéngdù chāoguò biāozhǔn.
Mức độ lệch vị trí vượt tiêu chuẩn.




22. Cấu trúc “移位量”​


移位量(yíwèiliàng)


= lượng dịch chuyển / độ dịch chuyển.


Ví dụ:


移位量是多少?
Yíwèiliàng shì duōshao?
Độ dịch chuyển là bao nhiêu?


移位量不能超过规定值。
Yíwèiliàng bùnéng chāoguò guīdìng zhí.
Độ dịch chuyển không được vượt quá giá trị quy định.




23. Khi nói “lệch sang trái/phải”​


Có thể dùng:


向左移位
xiàng zuǒ yíwèi
dịch sang trái


向右移位
xiàng yòu yíwèi
dịch sang phải


Nhưng trong nhiều tình huống, 向左偏移 / 向右偏移 tự nhiên hơn khi muốn nhấn mạnh “lệch”.


Ví dụ:


鞋眼向左偏移了。
Xiéyǎn xiàng zuǒ piānyí le.
Lỗ xỏ dây bị lệch sang trái.


图案向右偏移了两毫米。
Tú'àn xiàng yòu piānyí le liǎng háomǐ.
Hình in bị lệch sang phải 2 mm.




24. 移位 trong ngành điện tử​


元件移位。
Yuánjiàn yíwèi.
Linh kiện bị lệch vị trí.


零件发生移位。
Língjiàn fāshēng yíwèi.
Chi tiết xảy ra hiện tượng dịch chuyển.


焊接过程中元件容易移位。
Hànjiē guòchéng zhōng yuánjiàn róngyì yíwèi.
Trong quá trình hàn, linh kiện dễ bị xê dịch.




25. 移位 trong cơ khí​


零件移位会影响装配。
Língjiàn yíwèi huì yǐngxiǎng zhuāngpèi.
Chi tiết bị lệch vị trí sẽ ảnh hưởng đến việc lắp ráp.


如果零件移位,就无法正常组装。
Rúguǒ língjiàn yíwèi, jiù wúfǎ zhèngcháng zǔzhuāng.
Nếu chi tiết bị lệch vị trí thì không thể lắp ráp bình thường.


检查零件是否发生移位。
Kiểm tra xem chi tiết có bị dịch chuyển vị trí hay không.




26. 移位 trong y học​


Trong y học, 移位 cũng được sử dụng khá nhiều.


Ví dụ:


骨折移位
gǔzhé yíwèi
gãy xương có di lệch


骨头发生移位
gǔtou fāshēng yíwèi
xương xảy ra di lệch


骨折没有明显移位。
Gǔzhé méiyǒu míngxiǎn yíwèi.
Chỗ gãy xương không có di lệch rõ ràng.


Ở lĩnh vực này, 移位 thường dịch là:


di lệch


chứ không dịch đơn giản là “di chuyển vị trí”.




27. Một số cụm rất thường gặp​


位置移位
wèizi yíwèi
vị trí bị dịch chuyển


发生移位
fāshēng yíwèi
xảy ra dịch chuyển vị trí


出现移位
chūxiàn yíwèi
xuất hiện hiện tượng lệch vị trí


移位问题
yíwèi wèntí
vấn đề lệch vị trí


移位现象
yíwèi xiànxiàng
hiện tượng lệch vị trí


移位原因
yíwèi yuányīn
nguyên nhân lệch vị trí


移位程度
yíwèi chéngdù
mức độ lệch vị trí


移位量
yíwèiliàng
độ/lượng dịch chuyển


防止移位
fángzhǐ yíwèi
ngăn ngừa lệch vị trí


避免移位
bìmiǎn yíwèi
tránh lệch vị trí


发生严重移位
fāshēng yánzhòng yíwèi
xảy ra lệch vị trí nghiêm trọng


轻微移位
qīngwēi yíwèi
lệch vị trí nhẹ


明显移位
míngxiǎn yíwèi
lệch vị trí rõ ràng




28. 40 câu ví dụ tổng hợp với 移位​


1. 鞋眼移位了。
Xiéyǎn yíwèi le.
Lỗ xỏ dây bị lệch vị trí.


2. 鞋眼有明显的移位问题。
Xiéyǎn yǒu míngxiǎn de yíwèi wèntí.
Lỗ xỏ dây có vấn đề lệch vị trí rõ ràng.


3. 请检查鞋眼是否移位。
Qǐng jiǎnchá xiéyǎn shìfǒu yíwèi.
Hãy kiểm tra xem lỗ xỏ dây có bị lệch vị trí hay không.


4. 鞋眼移位以后需要返工。
Xiéyǎn yíwèi yǐhòu xūyào fǎngōng.
Sau khi lỗ xỏ dây bị lệch thì cần gia công lại.


5. 这个鞋眼的位置移位了。
Zhège xiéyǎn de wèizi yíwèi le.
Vị trí của lỗ xỏ dây này đã bị lệch.


6. 左边的鞋眼向外移位了。
Zuǒbian de xiéyǎn xiàng wài yíwèi le.
Lỗ xỏ dây bên trái bị dịch ra phía ngoài.


7. 右边的鞋眼向内移位了。
Yòubian de xiéyǎn xiàng nèi yíwèi le.
Lỗ xỏ dây bên phải bị dịch vào phía trong.


8. 鞋眼移位会影响鞋子的外观。
Xiéyǎn yíwèi huì yǐngxiǎng xiézi de wàiguān.
Lỗ xỏ dây bị lệch sẽ ảnh hưởng đến ngoại quan của giày.


9. 鞋眼移位会影响鞋带的穿法。
Xiéyǎn yíwèi huì yǐngxiǎng xiédài de chuānfǎ.
Lỗ xỏ dây bị lệch sẽ ảnh hưởng đến cách xỏ dây.


10. 发现鞋眼移位后要及时处理。
Fāxiàn xiéyǎn yíwèi hòu yào jíshí chǔlǐ.
Sau khi phát hiện lỗ xỏ dây bị lệch phải xử lý kịp thời.


11. 生产过程中容易发生移位。
Shēngchǎn guòchéng zhōng róngyì fāshēng yíwèi.
Trong quá trình sản xuất dễ xảy ra lệch vị trí.


12. 操作不当可能导致零件移位。
Cāozuò bùdàng kěnéng dǎozhì língjiàn yíwèi.
Thao tác không đúng có thể khiến chi tiết bị lệch vị trí.


13. 固定不牢会导致移位。
Gùdìng bù láo huì dǎozhì yíwèi.
Cố định không chắc sẽ dẫn đến lệch vị trí.


14. 请分析移位的原因。
Qǐng fēnxī yíwèi de yuányīn.
Hãy phân tích nguyên nhân gây lệch vị trí.


15. 我们需要找出移位的原因。
Wǒmen xūyào zhǎochū yíwèi de yuányīn.
Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân lệch vị trí.


16. 这个问题主要是因为移位造成的。
Zhège wèntí zhǔyào shì yīnwèi yíwèi zàochéng de.
Vấn đề này chủ yếu là do lệch vị trí gây ra.


17. 请采取措施防止移位。
Qǐng cǎiqǔ cuòshī fángzhǐ yíwèi.
Hãy áp dụng biện pháp để ngăn ngừa lệch vị trí.


18. 需要避免零件移位。
Xūyào bìmiǎn língjiàn yíwèi.
Cần tránh để chi tiết bị lệch vị trí.


19. 产品出现了移位现象。
Chǎnpǐn chūxiàn le yíwèi xiànxiàng.
Sản phẩm xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.


20. 这个产品存在移位问题。
Zhège chǎnpǐn cúnzài yíwèi wèntí.
Sản phẩm này tồn tại vấn đề lệch vị trí.


21. 商标移位了。
Shāngbiāo yíwèi le.
Logo/nhãn hiệu bị lệch vị trí.


22. 标签移位了。
Biāoqiān yíwèi le.
Nhãn bị lệch vị trí.


23. 图案发生了移位。
Tú'àn fāshēng le yíwèi.
Hình họa xảy ra hiện tượng dịch chuyển vị trí.


24. 印花移位会影响产品外观。
Yìnhuā yíwèi huì yǐngxiǎng chǎnpǐn wàiguān.
Hình in bị lệch sẽ ảnh hưởng đến ngoại quan sản phẩm.


25. 车线位置发生移位。
Chēxiàn wèizi fāshēng yíwèi.
Vị trí đường may bị dịch chuyển.


26. 两个部件发生了移位。
Liǎng ge bùjiàn fāshēng le yíwèi.
Hai bộ phận đã bị xê dịch vị trí.


27. 零件移位以后无法正常装配。
Língjiàn yíwèi yǐhòu wúfǎ zhèngcháng zhuāngpèi.
Sau khi chi tiết bị lệch vị trí thì không thể lắp ráp bình thường.


28. 移位严重,需要重新调整。
Yíwèi yánzhòng, xūyào chóngxīn tiáozhěng.
Lệch vị trí nghiêm trọng, cần điều chỉnh lại.


29. 只有轻微移位,可以调整。
Zhǐyǒu qīngwēi yíwèi, kěyǐ tiáozhěng.
Chỉ lệch nhẹ, có thể điều chỉnh.


30. 移位量超过了标准。
Yíwèiliàng chāoguò le biāozhǔn.
Độ dịch chuyển đã vượt tiêu chuẩn.


31. 请测量移位量。
Qǐng cèliáng yíwèiliàng.
Hãy đo độ dịch chuyển.


32. 移位程度比较严重。
Yíwèi chéngdù bǐjiào yánzhòng.
Mức độ lệch vị trí khá nghiêm trọng.


33. 我们需要确认允许的移位范围。
Wǒmen xūyào quèrèn yǔnxǔ de yíwèi fànwéi.
Chúng ta cần xác nhận phạm vi lệch vị trí cho phép.


34. 这个位置不能发生移位。
Zhège wèizi bùnéng fāshēng yíwèi.
Vị trí này không được phép xảy ra dịch chuyển.


35. 如果发生移位,就必须重新定位。
Rúguǒ fāshēng yíwèi, jiù bìxū chóngxīn dìngwèi.
Nếu xảy ra lệch vị trí thì bắt buộc phải định vị lại.


36. 移位以后要重新定位。
Yíwèi yǐhòu yào chóngxīn dìngwèi.
Sau khi bị lệch vị trí phải định vị lại.


37. 这个部件没有移位。
Zhège bùjiàn méiyǒu yíwèi.
Chi tiết này không bị lệch vị trí.


38. 检查后确认没有明显移位。
Jiǎnchá hòu quèrèn méiyǒu míngxiǎn yíwèi.
Sau khi kiểm tra xác nhận không có sự lệch vị trí rõ ràng.


39. 鞋眼移位和鞋眼歪斜是两个不同的问题。
Xiéyǎn yíwèi hé xiéyǎn wāixié shì liǎng ge bùtóng de wèntí.
Lỗ xỏ dây lệch vị trí và lỗ xỏ dây bị nghiêng là hai vấn đề khác nhau.


40. 请检查鞋眼是否移位、歪斜或者间距不一致。
Qǐng jiǎnchá xiéyǎn shìfǒu yíwèi, wāixié huòzhě jiānjù bù yízhì.
Hãy kiểm tra xem lỗ xỏ dây có bị lệch vị trí, bị nghiêng hay khoảng cách có không đồng đều hay không.




29. Cách hiểu nhanh để không nhầm​


Bạn có thể ghi nhớ 移位 theo công thức:


移 = chuyển/dịch
位 = vị trí



移位 = dịch chuyển vị trí


Khi dùng trong nhà máy/QC, thường dịch tự nhiên thành:


移位 = lệch vị trí / xê dịch / bị dịch khỏi vị trí


Các từ gần nghĩa cần phân biệt:


移动 = di chuyển nói chung
移位 = dịch chuyển vị trí
偏位 = lệch vị trí, sai vị trí
偏移 = lệch/dịch khỏi vị trí chuẩn
错位 = sai vị trí, không khớp vị trí
位移 = độ/sự dịch chuyển, thuật ngữ kỹ thuật
歪斜 = nghiêng, lệch hướng
倾斜 = nghiêng
移开 = dời ra khỏi chỗ


Đối với ngành giày, câu 鞋眼移位 nên hiểu ngay là “lỗ xỏ dây bị lệch vị trí”, còn 鞋眼歪了 thiên về “lỗ xỏ dây bị nghiêng/lệch hình hướng”, và 鞋眼错位 thiên về “lỗ xỏ dây bị sai vị trí/không khớp với vị trí yêu cầu”.

Cách dùng 移位 trong tiếng Trung​


移位 — yíwèi là một từ khá quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất, kỹ thuật, cơ khí, điện tử, may mặc, giày dép, y tế, toán học và ngôn ngữ học.


Nghĩa cơ bản của 移位 là:


dịch vị trí, chuyển vị trí, lệch vị trí, bị xê dịch khỏi vị trí ban đầu


Tùy ngữ cảnh, 移位 có thể là chủ động di chuyển một vật sang vị trí khác, hoặc một vật tự bị xê dịch/lệch khỏi vị trí vốn có.




1. Nghĩa cơ bản của 移位​


移位
yíwèi



  • 移: di chuyển, dời, chuyển
  • 位: vị trí

Hiểu đơn giản:


移位 = 移动位置 = thay đổi vị trí


Ví dụ:


把这个零件移位。
Bǎ zhège língjiàn yíwèi.
Di chuyển chi tiết này sang vị trí khác.


零件发生了移位。
Língjiàn fāshēng le yíwèi.
Chi tiết đã bị xê dịch vị trí.


Tuy nhiên, trong thực tế, 移位 thường mang sắc thái kỹ thuật hơn 移动.




2. 移位 khác 移动 như thế nào?​


Đây là điểm rất quan trọng.


移动​


移动 — yídòng


Nghĩa rộng: di chuyển, dịch chuyển.


Có thể dùng cho người, đồ vật, phương tiện, máy móc...


Ví dụ:


请把桌子移动一下。
Qǐng bǎ zhuōzi yídòng yíxià.
Hãy di chuyển cái bàn một chút.


汽车慢慢移动。
Qìchē mànmàn yídòng.
Xe ô tô từ từ di chuyển.




移位​


移位 — yíwèi


Nhấn mạnh vị trí của một vật hoặc một bộ phận đã thay đổi so với vị trí chuẩn/vị trí ban đầu.


Ví dụ:


这个零件发生了移位。
Zhège língjiàn fāshēng le yíwèi.
Chi tiết này đã bị xê dịch vị trí.


Ở đây không chỉ đơn thuần là "di chuyển", mà là vị trí của chi tiết không còn đúng như yêu cầu ban đầu.


Vì vậy trong kiểm tra chất lượng:


零件移位
là chi tiết bị lệch/xê dịch vị trí.


孔位移位
là vị trí lỗ bị lệch.


鞋眼移位
là lỗ/chi tiết xỏ dây giày bị lệch vị trí.




3. 移位 thường dùng trong ngành sản xuất​


Trong môi trường nhà máy, 移位 rất thường gặp khi mô tả lỗi hoặc sai lệch vị trí.


Ví dụ:


零件移位。
Língjiàn yíwèi.
Chi tiết bị lệch vị trí.


部件移位。
Bùjiàn yíwèi.
Bộ phận bị xê dịch vị trí.


产品发生移位。
Chǎnpǐn fāshēng yíwèi.
Sản phẩm xảy ra hiện tượng lệch vị trí.


零件出现移位。
Língjiàn chūxiàn yíwèi.
Chi tiết xuất hiện tình trạng xê dịch vị trí.


安装后发生移位。
Ānzhuāng hòu fāshēng yíwèi.
Sau khi lắp đặt đã xảy ra hiện tượng xê dịch vị trí.




4. 移位 trong ngành giày​


Với lĩnh vực sản xuất giày, 移位 rất hữu ích khi mô tả các lỗi về vị trí của chi tiết.


Ví dụ:


鞋眼移位
xiéyǎn yíwèi
lỗ/chi tiết xỏ dây bị lệch vị trí


鞋底移位
xiédǐ yíwèi
đế giày bị lệch vị trí


鞋面移位
xiémiàn yíwèi
mặt giày bị xê dịch vị trí


商标移位
shāngbiāo yíwèi
logo/nhãn hiệu bị lệch vị trí


车线移位
chēxiàn yíwèi
đường may bị lệch vị trí


标记移位
biāojì yíwèi
dấu đánh dấu bị lệch vị trí


Ví dụ:


鞋眼出现移位。
Xiéyǎn chūxiàn yíwèi.
Lỗ xỏ dây xuất hiện tình trạng lệch vị trí.


鞋眼位置发生了移位。
Xiéyǎn wèizhi fāshēng le yíwèi.
Vị trí lỗ xỏ dây đã bị xê dịch.


左右两边的鞋眼不能移位。
Zuǒyòu liǎng biān de xiéyǎn bù néng yíwèi.
Các lỗ xỏ dây ở hai bên trái phải không được bị lệch vị trí.


鞋眼移位会影响鞋子的外观。
Xiéyǎn yíwèi huì yǐngxiǎng xiézi de wàiguān.
Lỗ xỏ dây bị lệch vị trí sẽ ảnh hưởng đến vẻ ngoài của giày.




5. 移位 và 偏位 khác nhau như thế nào?​


Hai từ này rất gần nhau nhưng sắc thái khác nhau.


移位​


移位 — yíwèi


Nhấn mạnh đã xảy ra sự dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu.


偏位​


偏位 — piānwèi


Nhấn mạnh vị trí bị lệch khỏi vị trí chính xác/chuẩn.


Ví dụ:


鞋眼移位了。
Xiéyǎn yíwèi le.
Lỗ xỏ dây đã bị xê dịch vị trí.


鞋眼偏位了。
Xiéyǎn piānwèi le.
Lỗ xỏ dây bị lệch vị trí.


Trong kiểm tra chất lượng, 偏位 thường trực tiếp gợi ý sai vị trí, còn 移位 nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái đã dịch chuyển.




6. 移位 và 错位​


错位 — cuòwèi cũng rất quan trọng.


错位 = sai vị trí, lệch vị trí, không khớp vị trí.


Ví dụ:


两个零件发生错位。
Liǎng ge língjiàn fāshēng cuòwèi.
Hai chi tiết bị lệch vị trí/không khớp với nhau.


So sánh:


移位
→ vị trí đã bị dịch chuyển


偏位
→ vị trí bị lệch


错位
→ hai hoặc nhiều bộ phận không còn khớp đúng vị trí


Ví dụ:


鞋眼移位了。
Lỗ xỏ dây bị xê dịch.


鞋眼偏位了。
Lỗ xỏ dây bị lệch.


两个部件发生错位。
Hai bộ phận bị lệch nhau, không khớp đúng vị trí.




7. 移位 có thể làm động từ​


Trong một số ngữ cảnh, 移位 có thể dùng như động từ với nghĩa di chuyển vị trí.


Ví dụ:


把这个位置移位。
Bǎ zhège wèizhi yíwèi.
Di chuyển vị trí này.


Tuy nhiên, cách nói này không phải lúc nào cũng tự nhiên. Trong khẩu ngữ thông thường, người Trung Quốc thường dùng:


移动位置
yídòng wèizhi
di chuyển vị trí


hoặc:


调整位置
tiáozhěng wèizhi
điều chỉnh vị trí


hoặc:


挪一下位置
nuó yíxià wèizhi
dịch/chuyển vị trí một chút.


移位 đặc biệt tự nhiên trong văn bản kỹ thuật, mô tả lỗi, quy trình sản xuất và các thuật ngữ chuyên môn.




8. 移位 thường dùng với 发生​


Đây là một cấu trúc rất phổ biến:


发生 + 移位


= xảy ra hiện tượng xê dịch vị trí


Ví dụ:


零件发生移位。
Língjiàn fāshēng yíwèi.
Chi tiết bị xê dịch vị trí.


鞋眼发生移位。
Xiéyǎn fāshēng yíwèi.
Lỗ xỏ dây bị xê dịch vị trí.


安装过程中发生移位。
Ānzhuāng guòchéng zhōng fāshēng yíwèi.
Trong quá trình lắp đặt xảy ra hiện tượng xê dịch vị trí.


运输过程中容易发生移位。
Yùnshū guòchéng zhōng róngyì fāshēng yíwèi.
Trong quá trình vận chuyển dễ xảy ra hiện tượng xê dịch vị trí.




9. 移位 thường dùng với 出现​


出现 + 移位


= xuất hiện tình trạng xê dịch vị trí


Ví dụ:


产品出现移位。
Chǎnpǐn chūxiàn yíwèi.
Sản phẩm xuất hiện tình trạng lệch vị trí.


鞋眼出现移位。
Xiéyǎn chūxiàn yíwèi.
Lỗ xỏ dây xuất hiện tình trạng lệch vị trí.


缝线出现移位。
Féngxiàn chūxiàn yíwèi.
Đường chỉ may xuất hiện tình trạng lệch vị trí.




10. 移位 thường dùng với 导致​


导致 + 移位


= dẫn đến xê dịch vị trí


Ví dụ:


固定不牢会导致零件移位。
Gùdìng bù láo huì dǎozhì língjiàn yíwèi.
Việc cố định không chắc sẽ khiến chi tiết bị xê dịch vị trí.


压力过大可能导致鞋眼移位。
Yālì guò dà kěnéng dǎozhì xiéyǎn yíwèi.
Áp lực quá lớn có thể khiến lỗ xỏ dây bị xê dịch.


运输过程中的碰撞可能导致产品移位。
Yùnshū guòchéng zhōng de pèngzhuàng kěnéng dǎozhì chǎnpǐn yíwèi.
Va chạm trong quá trình vận chuyển có thể khiến sản phẩm bị xê dịch.




11. 移位 thường dùng với 防止​


防止 + 移位


= ngăn ngừa xê dịch vị trí


Ví dụ:


固定好零件,防止移位。
Gùdìng hǎo língjiàn, fángzhǐ yíwèi.
Cố định chắc chi tiết để tránh xê dịch.


需要采取措施防止鞋眼移位。
Xūyào cǎiqǔ cuòshī fángzhǐ xiéyǎn yíwèi.
Cần áp dụng biện pháp để ngăn lỗ xỏ dây bị lệch vị trí.


加强固定可以防止部件移位。
Jiāqiáng gùdìng kěyǐ fángzhǐ bùjiàn yíwèi.
Tăng cường cố định có thể ngăn bộ phận bị xê dịch.




12. 移位 và 固定​


Hai từ này thường đi với nhau trong tài liệu kỹ thuật.


固定
gùdìng
cố định


移位
yíwèi
xê dịch vị trí


Quan hệ rất rõ:


固定不牢 → 容易移位


Cố định không chắc → dễ xê dịch.


Ví dụ:


固定不牢,容易发生移位。
Gùdìng bù láo, róngyì fāshēng yíwèi.
Cố định không chắc thì dễ xảy ra xê dịch.


必须固定牢固,防止零件移位。
Bìxū gùdìng láogù, fángzhǐ língjiàn yíwèi.
Phải cố định chắc chắn để tránh chi tiết bị xê dịch.




13. 移位 và 位置​


Một cấu trúc rất thường gặp:


位置 + 发生移位


Ví dụ:


零件的位置发生了移位。
Língjiàn de wèizhi fāshēng le yíwèi.
Vị trí của chi tiết đã bị xê dịch.


鞋眼的位置发生了移位。
Xiéyǎn de wèizhi fāshēng le yíwèi.
Vị trí của lỗ xỏ dây đã bị xê dịch.


Nhưng trong nhiều trường hợp, nói:


零件发生移位。


sẽ gọn và tự nhiên hơn.




14. 移位 và khoảng cách​


Khi một vật bị xê dịch, khoảng cách giữa nó với những bộ phận xung quanh cũng có thể thay đổi.


Ví dụ:


移位后,两个部件之间的距离发生了变化。
Yíwèi hòu, liǎng ge bùjiàn zhījiān de jùlí fāshēng le biànhuà.
Sau khi bị xê dịch, khoảng cách giữa hai bộ phận đã thay đổi.


鞋眼移位后,间距就不一致了。
Xiéyǎn yíwèi hòu, jiānjù jiù bù yízhì le.
Sau khi lỗ xỏ dây bị xê dịch, khoảng cách giữa chúng trở nên không đồng đều.




15. 移位 và 调整位置​


Đây là một điểm rất đáng chú ý.


移位 thường mô tả sự dịch chuyển vị trí.


调整位置 = điều chỉnh vị trí.


Nếu muốn nói nhân viên chủ động sửa vị trí:


调整位置 thường tự nhiên hơn.


Ví dụ:


请调整鞋眼的位置。
Qǐng tiáozhěng xiéyǎn de wèizhi.
Hãy điều chỉnh vị trí lỗ xỏ dây.


Nếu muốn nói lỗ xỏ dây tự bị lệch:


鞋眼发生移位。
Xiéyǎn fāshēng yíwèi.
Lỗ xỏ dây bị xê dịch vị trí.




16. Các cấu trúc rất quan trọng với 移位​


结构 1: A + 发生 + 移位​


零件发生移位。
Língjiàn fāshēng yíwèi.
Chi tiết bị xê dịch vị trí.




结构 2: A + 出现 + 移位​


鞋眼出现移位。
Xiéyǎn chūxiàn yíwèi.
Lỗ xỏ dây xuất hiện tình trạng lệch vị trí.




结构 3: A + 容易 + 移位​


这个部件容易移位。
Zhège bùjiàn róngyì yíwèi.
Bộ phận này dễ bị xê dịch.




结构 4: A + 不得 + 移位​


安装后不得移位。
Ānzhuāng hòu bùdé yíwèi.
Sau khi lắp đặt không được xê dịch vị trí.




结构 5: 防止 + A + 移位​


防止零件移位。
Fángzhǐ língjiàn yíwèi.
Ngăn chi tiết bị xê dịch.




结构 6: 避免 + A + 移位​


避免产品移位。
Bìmiǎn chǎnpǐn yíwèi.
Tránh sản phẩm bị xê dịch.




结构 7: 导致 + A + 移位​


可能导致部件移位。
Kěnéng dǎozhì bùjiàn yíwèi.
Có thể khiến bộ phận bị xê dịch.




结构 8: A + 移位 + 了​


零件移位了。
Língjiàn yíwèi le.
Chi tiết bị xê dịch rồi.




结构 9: A + 移位 + 程度​


鞋眼移位严重。
Xiéyǎn yíwèi yánzhòng.
Lỗ xỏ dây bị lệch rất nghiêm trọng.




结构 10: A + 移位 + 原因​


鞋眼移位的原因是什么?
Xiéyǎn yíwèi de yuányīn shì shénme?
Nguyên nhân lỗ xỏ dây bị xê dịch là gì?




17. Cách nói mức độ của 移位​


Có thể dùng các từ chỉ mức độ:


轻微移位
qīngwéi yíwèi
xê dịch nhẹ


明显移位
míngxiǎn yíwèi
xê dịch rõ rệt


严重移位
yánzhòng yíwèi
xê dịch nghiêm trọng


轻度移位
qīngdù yíwèi
xê dịch mức độ nhẹ


大幅移位
dàfú yíwèi
dịch chuyển một khoảng lớn


Ví dụ:


鞋眼有轻微移位。
Xiéyǎn yǒu qīngwéi yíwèi.
Lỗ xỏ dây bị xê dịch nhẹ.


这个部件发生了明显移位。
Zhège bùjiàn fāshēng le míngxiǎn yíwèi.
Bộ phận này đã bị xê dịch rõ rệt.


产品出现严重移位。
Chǎnpǐn chūxiàn yánzhòng yíwèi.
Sản phẩm xuất hiện tình trạng xê dịch nghiêm trọng.




18. 移位 trong kỹ thuật​


Trong kỹ thuật, 移位 có thể chỉ sự thay đổi vị trí của một bộ phận, linh kiện, cấu kiện hoặc thành phần.


Ví dụ:


设备运行过程中,零件可能发生移位。
Shèbèi yùnxíng guòchéng zhōng, língjiàn kěnéng fāshēng yíwèi.
Trong quá trình thiết bị vận hành, linh kiện có thể bị xê dịch.


螺丝松动会造成部件移位。
Luósī sōngdòng huì zàochéng bùjiàn yíwèi.
Ốc vít bị lỏng sẽ gây ra việc bộ phận bị xê dịch.


如果固定不到位,容易发生移位。
Rúguǒ gùdìng bú dào wèi, róngyì fāshēng yíwèi.
Nếu cố định không đúng cách thì dễ xảy ra xê dịch.




19. 移位 trong điện tử và máy móc​


元件移位
yuánjiàn yíwèi
linh kiện bị lệch vị trí


芯片移位
xīnpiàn yíwèi
chip bị lệch vị trí


零件移位
língjiàn yíwèi
linh kiện/chi tiết bị xê dịch


部件移位
bùjiàn yíwèi
bộ phận bị xê dịch


Ví dụ:


芯片安装后不能移位。
Xīnpiàn ānzhuāng hòu bù néng yíwèi.
Sau khi lắp chip không được để chip bị xê dịch.


元件发生移位会影响产品性能。
Yuánjiàn fāshēng yíwèi huì yǐngxiǎng chǎnpǐn xìngnéng.
Linh kiện bị xê dịch sẽ ảnh hưởng đến hiệu năng sản phẩm.




20. 移位 trong y học​


Trong y học, 移位 cũng được dùng khá nhiều với nghĩa bị di lệch / lệch khỏi vị trí giải phẫu ban đầu.


Ví dụ:


骨折移位
gǔzhé yíwèi
gãy xương có di lệch


骨片移位
gǔpiàn yíwèi
mảnh xương bị di lệch


关节移位
guānjié yíwèi
khớp bị lệch khỏi vị trí


Ví dụ:


骨折后出现明显移位。
Gǔzhé hòu chūxiàn míngxiǎn yíwèi.
Sau khi gãy xương xuất hiện tình trạng di lệch rõ rệt.


Trong ngữ cảnh y học, 移位 không nên hiểu đơn giản là "di chuyển", mà thường là di lệch khỏi vị trí giải phẫu bình thường.




21. 移位 trong toán học và tin học​


移位 còn có nghĩa chuyên ngành là dịch vị trí, đặc biệt trong các khái niệm về bit.


移位运算
yíwèi yùnsuàn
phép toán dịch bit


左移
zuǒyí
dịch trái


右移
yòuyí
dịch phải


左移运算
zuǒyí yùnsuàn
phép dịch trái


右移运算
yòuyí yùnsuàn
phép dịch phải


Ví dụ:


计算机可以进行左移和右移运算。
Jìsuànjī kěyǐ jìnxíng zuǒyí hé yòuyí yùnsuàn.
Máy tính có thể thực hiện phép dịch trái và dịch phải.


Ở lĩnh vực này, 移位 không còn mang nghĩa "lệch vị trí sản phẩm" mà là dịch chuyển vị trí của các bit.




22. 移位 trong ngôn ngữ học​


Trong ngôn ngữ học, 移位 có thể chỉ hiện tượng một thành phần trong câu được di chuyển vị trí.


Ví dụ:


成分移位
chéngfèn yíwèi
sự dịch chuyển thành phần


句法移位
jùfǎ yíwèi
dịch chuyển cú pháp


词语移位
cíyǔ yíwèi
sự chuyển vị từ ngữ


Đây là cách dùng chuyên môn và khác với cách dùng trong sản xuất.




23. Một số từ ghép quan trọng với 移位​


移位现象
yíwèi xiànxiàng
hiện tượng dịch vị trí


移位问题
yíwèi wèntí
vấn đề xê dịch vị trí


移位原因
yíwèi yuányīn
nguyên nhân gây xê dịch


移位程度
yíwèi chéngdù
mức độ xê dịch


移位范围
yíwèi fànwéi
phạm vi dịch chuyển


移位距离
yíwèi jùlí
khoảng cách dịch chuyển


移位方向
yíwèi fāngxiàng
hướng dịch chuyển


移位误差
yíwèi wùchā
sai số dịch chuyển vị trí


移位检测
yíwèi jiǎncè
kiểm tra/phát hiện xê dịch vị trí


移位控制
yíwèi kòngzhì
kiểm soát dịch chuyển vị trí




24. 40 câu ví dụ tổng hợp với 移位​


1. 零件发生了移位。
Língjiàn fāshēng le yíwèi.
Chi tiết đã bị xê dịch vị trí.


2. 这个部件容易移位。
Zhège bùjiàn róngyì yíwèi.
Bộ phận này dễ bị xê dịch.


3. 鞋眼发生了移位。
Xiéyǎn fāshēng le yíwèi.
Lỗ xỏ dây đã bị xê dịch vị trí.


4. 鞋眼有轻微移位。
Xiéyǎn yǒu qīngwéi yíwèi.
Lỗ xỏ dây bị xê dịch nhẹ.


5. 鞋眼移位会影响外观。
Xiéyǎn yíwèi huì yǐngxiǎng wàiguān.
Lỗ xỏ dây bị lệch sẽ ảnh hưởng đến ngoại quan.


6. 鞋眼不能发生移位。
Xiéyǎn bù néng fāshēng yíwèi.
Lỗ xỏ dây không được bị xê dịch.


7. 请检查鞋眼有没有移位。
Qǐng jiǎnchá xiéyǎn yǒu méiyǒu yíwèi.
Hãy kiểm tra xem lỗ xỏ dây có bị xê dịch không.


8. 左右两边的鞋眼不能移位。
Zuǒyòu liǎng biān de xiéyǎn bù néng yíwèi.
Các lỗ xỏ dây hai bên không được lệch vị trí.


9. 鞋眼移位以后需要重新调整。
Xiéyǎn yíwèi yǐhòu xūyào chóngxīn tiáozhěng.
Sau khi lỗ xỏ dây bị xê dịch cần điều chỉnh lại.


10. 固定不牢容易导致移位。
Gùdìng bù láo róngyì dǎozhì yíwèi.
Cố định không chắc dễ dẫn đến xê dịch.


11. 运输过程中产品发生了移位。
Yùnshū guòchéng zhōng chǎnpǐn fāshēng le yíwèi.
Trong quá trình vận chuyển sản phẩm đã bị xê dịch.


12. 振动可能导致零件移位。
Zhèndòng kěnéng dǎozhì língjiàn yíwèi.
Rung động có thể khiến chi tiết bị xê dịch.


13. 安装后不能发生移位。
Ānzhuāng hòu bù néng fāshēng yíwèi.
Sau khi lắp đặt không được xảy ra xê dịch.


14. 这个零件已经移位了。
Zhège língjiàn yǐjīng yíwèi le.
Chi tiết này đã bị xê dịch rồi.


15. 请把移位的零件重新安装。
Qǐng bǎ yíwèi de língjiàn chóngxīn ānzhuāng.
Hãy lắp lại chi tiết đã bị xê dịch.


16. 零件移位后无法正常工作。
Língjiàn yíwèi hòu wúfǎ zhèngcháng gōngzuò.
Sau khi chi tiết bị xê dịch, nó không thể hoạt động bình thường.


17. 移位问题需要及时处理。
Yíwèi wèntí xūyào jíshí chǔlǐ.
Vấn đề xê dịch cần được xử lý kịp thời.


18. 我们需要找出移位的原因。
Wǒmen xūyào zhǎochū yíwèi de yuányīn.
Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân gây xê dịch.


19. 你知道为什么会发生移位吗?
Nǐ zhīdào wèishénme huì fāshēng yíwèi ma?
Bạn có biết tại sao lại xảy ra xê dịch không?


20. 这个问题可能是由于固定不牢造成的。
Zhège wèntí kěnéng shì yóuyú gùdìng bù láo zàochéng de.
Vấn đề này có thể là do cố định không chắc gây ra.


21. 我们必须防止零件移位。
Wǒmen bìxū fángzhǐ língjiàn yíwèi.
Chúng ta phải ngăn chi tiết bị xê dịch.


22. 需要采取措施避免移位。
Xūyào cǎiqǔ cuòshī bìmiǎn yíwèi.
Cần áp dụng biện pháp để tránh xê dịch.


23. 重新固定以后就不会移位了。
Chóngxīn gùdìng yǐhòu jiù bú huì yíwèi le.
Sau khi cố định lại thì sẽ không bị xê dịch nữa.


24. 这个位置很容易发生移位。
Zhège wèizhi hěn róngyì fāshēng yíwèi.
Vị trí này rất dễ xảy ra xê dịch.


25. 移位的距离不能超过规定范围。
Yíwèi de jùlí bù néng chāoguò guīdìng fànwéi.
Khoảng cách dịch chuyển không được vượt quá phạm vi quy định.


26. 移位程度比较严重。
Yíwèi chéngdù bǐjiào yánzhòng.
Mức độ xê dịch khá nghiêm trọng.


27. 这个产品存在明显移位。
Zhège chǎnpǐn cúnzài míngxiǎn yíwèi.
Sản phẩm này có hiện tượng xê dịch rõ rệt.


28. 检查发现零件有移位。
Jiǎnchá fāxiàn língjiàn yǒu yíwèi.
Kiểm tra phát hiện chi tiết bị xê dịch.


29. 质检人员正在检查移位问题。
Zhìjiǎn rényuán zhèngzài jiǎnchá yíwèi wèntí.
Nhân viên QC đang kiểm tra vấn đề xê dịch.


30. 移位会影响产品质量。
Yíwèi huì yǐngxiǎng chǎnpǐn zhìliàng.
Xê dịch sẽ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.


31. 移位会导致两个部件无法对齐。
Yíwèi huì dǎozhì liǎng ge bùjiàn wúfǎ duìqí.
Xê dịch có thể khiến hai bộ phận không thể căn chỉnh thẳng hàng.


32. 两个部件之间出现了移位。
Liǎng ge bùjiàn zhījiān chūxiàn le yíwèi.
Giữa hai bộ phận đã xuất hiện sự xê dịch.


33. 安装过程中要避免部件移位。
Ānzhuāng guòchéng zhōng yào bìmiǎn bùjiàn yíwèi.
Trong quá trình lắp đặt phải tránh để bộ phận bị xê dịch.


34. 螺丝松动以后,零件容易移位。
Luósī sōngdòng yǐhòu, língjiàn róngyì yíwèi.
Sau khi ốc vít bị lỏng, chi tiết dễ bị xê dịch.


35. 鞋眼移位以后,鞋带不好穿。
Xiéyǎn yíwèi yǐhòu, xiédài bù hǎo chuān.
Sau khi lỗ xỏ dây bị lệch, dây giày khó luồn.


36. 鞋眼移位导致左右两边不对称。
Xiéyǎn yíwèi dǎozhì zuǒyòu liǎng biān bú duìchèn.
Lỗ xỏ dây bị lệch khiến hai bên trái phải không đối xứng.


37. 生产时必须控制鞋眼的移位范围。
Shēngchǎn shí bìxū kòngzhì xiéyǎn de yíwèi fànwéi.
Khi sản xuất phải kiểm soát phạm vi dịch chuyển của lỗ xỏ dây.


38. 如果鞋眼发生移位,需要返工。
Rúguǒ xiéyǎn fāshēng yíwèi, xūyào fǎngōng.
Nếu lỗ xỏ dây bị lệch thì cần gia công lại.


39. 工人正在调整发生移位的部件。
Gōngrén zhèngzài tiáozhěng fāshēng yíwèi de bùjiàn.
Công nhân đang điều chỉnh bộ phận bị xê dịch.


40. 经过调整后,鞋眼的位置恢复正常。
Jīngguò tiáozhěng hòu, xiéyǎn de wèizhi huīfù zhèngcháng.
Sau khi điều chỉnh, vị trí lỗ xỏ dây đã trở lại bình thường.




25. Phân biệt nhanh các từ gần nghĩa​


移动 — yídòng
di chuyển nói chung


移位 — yíwèi
dịch/xê dịch vị trí


偏位 — piānwèi
lệch vị trí


错位 — cuòwèi
sai vị trí, lệch khớp giữa các bộ phận


位移 — wèiyí
độ dịch chuyển/sự dịch chuyển vị trí, thường mang tính kỹ thuật, vật lý hơn


调整位置 — tiáozhěng wèizhi
điều chỉnh vị trí


定位 — dìngwèi
định vị


固定 — gùdìng
cố định


Có thể nhớ theo chuỗi:


定位 → 固定 → 移位


dìngwèi → gùdìng → yíwèi



định vị → cố định → bị xê dịch.


Ví dụ trong sản xuất giày:


先定位鞋眼,再进行固定,防止鞋眼移位。
Xiān dìngwèi xiéyǎn, zài jìnxíng gùdìng, fángzhǐ xiéyǎn yíwèi.
Trước tiên định vị lỗ xỏ dây, sau đó tiến hành cố định để tránh lỗ xỏ dây bị xê dịch.


Đây là một cách dùng 移位 rất điển hình trong ngữ cảnh sản xuất: không đơn thuần là "di chuyển", mà là "vị trí của một vật/bộ phận bị thay đổi so với vị trí chuẩn hoặc ban đầu".

Cách dùng 移位 (yíwèi) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


1. Nghĩa của 移位​


移位 (yíwèi) vừa có thể là động từ, vừa có thể là danh từ, tùy ngữ cảnh.


Là động từ​


Có nghĩa là:


  • Di chuyển vị trí
  • Dời vị trí
  • Chuyển sang vị trí khác
  • Lệch khỏi vị trí ban đầu
  • Thay đổi vị trí

Tiếng Anh:


  • to move position
  • to shift
  • to displace
  • to relocate

Ví dụ:


设备已经移位了。


(Sbèi yǐjīng yíwèi le.)


Thiết bị đã bị dịch chuyển vị trí.




Là danh từ​


Có nghĩa là:


  • Sự dịch chuyển vị trí
  • Sự lệch vị trí
  • Hiện tượng dịch vị

Ví dụ:


零件发生了移位。


(Língjiàn fāshēng le yíwèi.)


Chi tiết máy đã xảy ra hiện tượng dịch chuyển vị trí.




2. Cấu tạo của từ​


移 (yí)​


Nghĩa:


  • Dời
  • Di chuyển
  • Chuyển

Ví dụ:


移动


(yídòng)


Di chuyển


迁移


(qiānyí)


Di dời


转移


(zhuǎnyí)


Chuyển dịch




位 (wèi)​


Nghĩa:


  • Vị trí
  • Chỗ
  • Địa điểm

Ví dụ:


位置


(wèizhì)


Vị trí


座位


(zuòwèi)


Chỗ ngồi


定位


(dìngwèi)


Định vị




=> 移位 = chuyển vị trí.




3. Đặc điểm ngữ nghĩa​


移位 nhấn mạnh:


  • thay đổi vị trí ban đầu
  • lệch khỏi vị trí cũ
  • không nhất thiết là di chuyển xa
  • thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, cơ khí, y học, xây dựng, toán học, ngôn ngữ học và sản xuất.

Khác với:


移动 → nhấn mạnh hành động di chuyển.


移位 → nhấn mạnh kết quả là vị trí đã thay đổi.


Ví dụ:


请不要移动桌子。


Đừng di chuyển cái bàn.


桌子已经移位了。


Cái bàn đã bị lệch vị trí.




4. Các lĩnh vực thường dùng​


Trong cơ khí​


Đây là lĩnh vực dùng nhiều nhất.


Ví dụ:


轴承移位


(zhóuchéng yíwèi)


Ổ bi bị lệch.




工件移位


(gōngjiàn yíwèi)


Chi tiết gia công bị lệch.




模具移位


(mújù yíwèi)


Khuôn bị lệch.




零件移位


(língjiàn yíwèi)


Linh kiện bị lệch.




工装移位


(gōngzhuāng yíwèi)


Đồ gá bị dịch vị.




Trong ngành giày​


Ví dụ:


鞋眼移位


(xiéyǎn yíwèi)


Lỗ xỏ dây giày bị lệch.




鞋底移位


(xiédǐ yíwèi)


Đế giày bị lệch.




鞋面移位


(xiémiàn yíwèi)


Thân giày bị lệch.




LOGO移位


(LOGO yíwèi)


Logo bị lệch vị trí.




5. Trong y học​


Ví dụ:


骨折移位


(gǔzhé yíwèi)


Gãy xương có di lệch.




关节移位


(guānjié yíwèi)


Khớp bị lệch.




牙齿移位


(yáchǐ yíwèi)


Răng dịch chuyển.




椎间盘移位


(zhuījiānpán yíwèi)


Đĩa đệm bị dịch vị.




6. Trong xây dựng​


Ví dụ:


钢筋移位


(gāngjīn yíwèi)


Cốt thép bị lệch.




模板移位


(múbǎn yíwèi)


Ván khuôn bị dịch chuyển.




立柱移位


(lìzhù yíwèi)


Cột bị lệch.




7. Trong điện tử​


Ví dụ:


芯片移位


(xīnpiàn yíwèi)


Chip bị lệch.




元件移位


(yuánjiàn yíwèi)


Linh kiện bị lệch.




焊盘移位


(hànpán yíwèi)


Pad hàn bị lệch.




8. Trong ngôn ngữ học​


移位 còn chỉ:


  • chuyển vị
  • đảo vị trí thành phần câu

Ví dụ:


宾语移位


(bīnyǔ yíwèi)


Chuyển vị tân ngữ.




话题移位


(huàtí yíwèi)


Chuyển vị chủ đề.




9. Trong toán học​


移位


Có nghĩa:


  • phép dịch
  • phép tịnh tiến
  • phép dịch bit (trong tin học)

Ví dụ:


左移位


(zuǒ yíwèi)


Dịch trái.




右移位


(yòu yíwèi)


Dịch phải.




10. Các động từ thường đi với 移位​


发生移位​


(fāshēng yíwèi)


Xảy ra hiện tượng lệch vị trí.


Ví dụ:


零件发生移位。


Chi tiết bị lệch vị trí.




出现移位​


(chūxiàn yíwèi)


Xuất hiện hiện tượng dịch chuyển.




导致移位​


(dǎozhì yíwèi)


Dẫn đến lệch vị trí.




防止移位​


(fángzhǐ yíwèi)


Ngăn ngừa dịch chuyển.




避免移位​


(bìmiǎn yíwèi)


Tránh bị lệch.




检查移位​


(jiǎnchá yíwèi)


Kiểm tra sự lệch vị trí.




校正移位​


(jiàozhèng yíwèi)


Hiệu chỉnh vị trí bị lệch.




修复移位​


(xiūfù yíwèi)


Khắc phục tình trạng lệch.




固定防止移位​


(gùdìng fángzhǐ yíwèi)


Cố định để tránh bị dịch chuyển.




11. Các tính từ thường gặp​


  • 严重移位

    (yánzhòng yíwèi)

    Lệch nghiêm trọng.
  • 轻微移位

    (qīngwēi yíwèi)

    Lệch nhẹ.
  • 明显移位

    (míngxiǎn yíwèi)

    Lệch rõ ràng.
  • 局部移位

    (júbù yíwèi)

    Lệch cục bộ.
  • 整体移位

    (zhěngtǐ yíwèi)

    Dịch chuyển toàn bộ.
  • 横向移位

    (héngxiàng yíwèi)

    Dịch chuyển theo phương ngang.
  • 纵向移位

    (zòngxiàng yíwèi)

    Dịch chuyển theo phương dọc.



12. Phân biệt 移位 với các từ gần nghĩa​


移位 vs 移动​


移动 (yídòng)


  • Nhấn mạnh hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
  • Dùng rộng rãi cho người, vật và phương tiện.

Ví dụ:


请移动一下椅子。


(Qǐng yídòng yíxià yǐzi.)


Hãy dịch chiếc ghế một chút.


移位 (yíwèi)


  • Nhấn mạnh kết quả là vị trí ban đầu đã thay đổi hoặc bị lệch.
  • Thường gặp trong kỹ thuật, y học, sản xuất và kiểm tra chất lượng.

Ví dụ:


椅子已经移位了。


(Yǐzi yǐjīng yíwèi le.)


Chiếc ghế đã bị lệch khỏi vị trí ban đầu.




移位 vs 位移​


移位 (yíwèi)


  • Tập trung vào hành động hoặc trạng thái thay đổi vị trí của một vật.
  • Thường dùng trong kỹ thuật, y học và sản xuất.

Ví dụ:


机器工作时零件容易移位。


(Jīqì gōngzuò shí língjiàn róngyì yíwèi.)


Khi máy hoạt động, linh kiện dễ bị lệch vị trí.


位移 (wèiyí)


  • Thuật ngữ vật lý chỉ "độ dời" hoặc "độ dịch chuyển", biểu thị sự thay đổi vị trí từ điểm đầu đến điểm cuối.
  • Cũng dùng trong kỹ thuật để chỉ lượng dịch chuyển.

Ví dụ:


测量位移可以判断设备是否正常。


(Cèliáng wèiyí kěyǐ pànduàn shèbèi shìfǒu zhèngcháng.)


Đo độ dịch chuyển có thể xác định thiết bị có hoạt động bình thường hay không.




移位 vs 偏移​


偏移 (piānyí)


  • Nhấn mạnh sự lệch sang một phía hoặc lệch khỏi giá trị, đường chuẩn hoặc vị trí chuẩn.
  • Thường dùng trong đo lường, đồ họa, điện tử và thống kê.

Ví dụ:


图像发生偏移。


(Túxiàng fāshēng piānyí.)


Hình ảnh bị lệch.


移位 (yíwèi)


  • Nhấn mạnh việc thay đổi vị trí nói chung, không nhất thiết là lệch theo một hướng cụ thể.



13. Ví dụ câu​


  1. 模具发生了移位。

(Mújù fāshēng le yíwèi.)


Khuôn đã bị lệch vị trí.


  1. 请检查工件有没有移位。

(Qǐng jiǎnchá gōngjiàn yǒu méiyǒu yíwèi.)


Hãy kiểm tra xem chi tiết gia công có bị lệch hay không.


  1. 机器震动可能导致零件移位。

(Jīqì zhèndòng kěnéng dǎozhì língjiàn yíwèi.)


Rung động của máy có thể khiến linh kiện bị lệch.


  1. 为了防止移位,需要重新固定。

(Wèile fángzhǐ yíwèi, xūyào chóngxīn gùdìng.)


Để tránh bị dịch chuyển, cần cố định lại.


  1. 这块鞋面的位置有一点移位。

(Zhè kuài xiémiàn de wèizhì yǒu yìdiǎn yíwèi.)


Phần thân giày này bị lệch vị trí một chút.


  1. 安装过程中不能出现移位。

(Ānzhuāng guòchéng zhōng bùnéng chūxiàn yíwèi.)


Trong quá trình lắp đặt không được xảy ra hiện tượng lệch vị trí.


  1. 医生确认骨折没有明显移位。

(Yīshēng quèrèn gǔzhé méiyǒu míngxiǎn yíwèi.)


Bác sĩ xác nhận chỗ gãy xương không bị di lệch rõ rệt.


  1. 运输过程中产品发生了移位。

(Yùnshū guòchéng zhōng chǎnpǐn fāshēng le yíwèi.)


Trong quá trình vận chuyển, sản phẩm đã bị dịch chuyển vị trí.


  1. 请及时校正已经移位的部件。

(Qǐng jíshí jiàozhèng yǐjīng yíwèi de bùjiàn.)


Hãy kịp thời hiệu chỉnh các bộ phận đã bị lệch.


  1. 如果发现移位,应立即停止生产。

(Rúguǒ fāxiàn yíwèi, yīng lìjí tíngzhǐ shēngchǎn.)


Nếu phát hiện hiện tượng lệch vị trí, cần lập tức dừng sản xuất.


14. Tóm tắt​


  • 移位 có nghĩa là di chuyển vị trí, lệch khỏi vị trí ban đầu hoặc sự dịch chuyển vị trí, có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
  • Từ này được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực như cơ khí, sản xuất giày dép, điện tử, xây dựng, y học, ngôn ngữ học, tin học và toán học.
  • Trong môi trường sản xuất và kiểm tra chất lượng, 移位 thường mô tả lỗi hoặc hiện tượng một chi tiết, linh kiện hoặc bộ phận không còn nằm đúng vị trí thiết kế. Các cách kết hợp phổ biến gồm 发生移位、出现移位、导致移位、防止移位、避免移位、校正移位、固定防止移位.
移位 là một từ khá quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt xuất hiện trong các lĩnh vực như cơ khí, sản xuất, y học, kỹ thuật, điện tử, toán học, ngôn ngữ học và mô tả vị trí. Đây là từ có tính chuyên môn và kỹ thuật tương đối rõ.


1. 移位 nghĩa là gì?​


移位
Pinyin: yí wèi
Hán Việt: di vị
Nghĩa cơ bản: di chuyển vị trí, lệch vị trí, thay đổi vị trí, chuyển vị trí


Cấu tạo:


  • (yí): di chuyển, chuyển
  • (wèi): vị trí, chỗ

Vì vậy, 移位 có thể hiểu là:


một vật, một bộ phận, một đối tượng hoặc một thành phần vốn ở vị trí nào đó nhưng sau đó chuyển sang vị trí khác hoặc bị lệch khỏi vị trí ban đầu.

Ví dụ:


机器零件发生了移位。
Jīqì língjiàn fāshēng le yíwèi.
Linh kiện máy đã bị lệch vị trí.


这个部件不能移位。
Zhège bùjiàn bù néng yíwèi.
Bộ phận này không được phép dịch chuyển vị trí.


安装过程中出现了移位。
Ānzhuāng guòchéng zhōng chūxiàn le yíwèi.
Trong quá trình lắp đặt đã xảy ra hiện tượng lệch vị trí.




2. Điểm cốt lõi của 移位​


Điểm quan trọng nhất của 移位 là chữ .


移位 không đơn thuần nhấn mạnh “di chuyển”, mà nhấn mạnh vị trí đã thay đổi.


So sánh:


移动 = di chuyển


移位 = chuyển vị trí, làm thay đổi vị trí, lệch vị trí


Ví dụ:


机器移动了。
Jīqì yídòng le.
Cái máy đã được di chuyển.


Câu này chỉ nói rằng máy đã di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác.


Nhưng:


机器的位置发生了移位。
Jīqì de wèizhi fāshēng le yíwèi.
Vị trí của máy đã bị thay đổi/lệch đi.


Câu này nhấn mạnh sự thay đổi về vị trí.




3. 移位 là động từ hay danh từ?​


移位 có thể được sử dụng linh hoạt, chủ yếu có hai cách.


Cách 1: Động từ​


Mang nghĩa:


di chuyển vị trí / chuyển vị trí


Ví dụ:


请不要随意移位。
Qǐng bú yào suíyì yíwèi.
Xin đừng tùy tiện di chuyển vị trí.


把这个零件移位一点。
Bǎ zhège língjiàn yíwèi yìdiǎn.
Hãy dịch chuyển linh kiện này một chút.


Tuy nhiên, trong khẩu ngữ đời thường, 移动 thường tự nhiên hơn:


把椅子移动一点。
Bǎ yǐzi yídòng yìdiǎn.
Di chuyển cái ghế một chút.


Trong văn phong kỹ thuật, 移位 lại phù hợp khi cần nhấn mạnh vị trí bị thay đổi.




Cách 2: Danh từ​


移位 có thể chỉ hiện tượng chuyển vị, sự lệch vị trí.


Ví dụ:


设备出现移位。
Shèbèi chūxiàn yíwèi.
Thiết bị xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.


发现产品有明显移位。
Fāxiàn chǎnpǐn yǒu míngxiǎn yíwèi.
Phát hiện sản phẩm có hiện tượng lệch vị trí rõ rệt.


Ở đây 移位 giống một danh từ chỉ hiện tượng.




4. 移位 và 移动 khác nhau như thế nào?​


Đây là phần cần đặc biệt chú ý.


移动​


Nhấn mạnh hành động di chuyển.


移动桌子。
Yídòng zhuōzi.
Di chuyển cái bàn.


请把椅子移动一下。
Qǐng bǎ yǐzi yídòng yíxià.
Hãy di chuyển cái ghế một chút.


移位​


Nhấn mạnh vị trí thay đổi hoặc bị lệch khỏi vị trí ban đầu.


零件发生移位。
Língjiàn fāshēng yíwèi.
Linh kiện bị lệch vị trí.


安装后发现零件移位。
Ānzhuāng hòu fāxiàn língjiàn yíwèi.
Sau khi lắp đặt phát hiện linh kiện bị lệch vị trí.


Có thể ghi nhớ:


移动 = di chuyển


移位 = chuyển vị trí / lệch vị trí





5. 移位 và 偏移 khác nhau​


Hai từ này cũng rất dễ nhầm.


移位 = vị trí thay đổi


偏移 = lệch khỏi vị trí, lệch theo một hướng nhất định


Ví dụ:


零件发生移位。
Língjiàn fāshēng yíwèi.
Linh kiện bị dịch chuyển vị trí.


中心线发生偏移。
Zhōngxīnxiàn fāshēng piānyí.
Đường trung tâm bị lệch.


偏移 thường mang sắc thái kỹ thuật mạnh hơn khi nói đến độ lệch, hướng lệch, sai lệch so với chuẩn.


Ví dụ:


位置偏移了两毫米。
Wèizhi piānyí le liǎng háomǐ.
Vị trí bị lệch 2 mm.


Trong khi:


零件发生移位。
Língjiàn fāshēng yíwèi.
Linh kiện bị dịch chuyển vị trí.




6. 移位 và 错位 khác nhau​


Đây là một cặp cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung kỹ thuật.


移位 = vị trí đã dịch chuyển


错位 = vị trí bị lệch sai, không khớp với vị trí tương ứng


Ví dụ:


零件发生移位。
Língjiàn fāshēng yíwèi.
Linh kiện bị dịch chuyển vị trí.


两个零件出现错位。
Liǎng gè língjiàn chūxiàn cuòwèi.
Hai linh kiện xuất hiện tình trạng lệch vị trí/không khớp nhau.


Có thể hiểu:


移位 tập trung vào “đã chuyển khỏi vị trí ban đầu”.


错位 tập trung vào “vị trí hiện tại không đúng hoặc không khớp”.


Ví dụ:


Một chi tiết vốn ở vị trí A, sau quá trình lắp đặt bị dịch sang B:


发生移位。


Nếu vì thế nó không còn khớp với một chi tiết khác:


出现错位。




7. Những cấu trúc thường gặp với 移位​


7.1. 发生移位​


Đây là cấu trúc rất thường gặp trong văn bản kỹ thuật.


发生移位
fāshēng yíwèi
xảy ra hiện tượng lệch/chuyển vị trí


Ví dụ:


运输过程中,产品可能发生移位。
Yùnshū guòchéng zhōng, chǎnpǐn kěnéng fāshēng yíwèi.
Trong quá trình vận chuyển, sản phẩm có thể bị dịch chuyển vị trí.


如果固定不牢,零件容易发生移位。
Rúguǒ gùdìng bù láo, língjiàn róngyì fāshēng yíwèi.
Nếu cố định không chắc, linh kiện rất dễ bị lệch vị trí.




8. 出现移位​


出现移位
chūxiàn yíwèi
xuất hiện hiện tượng lệch vị trí


Ví dụ:


检查时发现产品出现移位。
Jiǎnchá shí fāxiàn chǎnpǐn chūxiàn yíwèi.
Khi kiểm tra phát hiện sản phẩm bị lệch vị trí.


如果出现移位,应立即停止生产。
Rúguǒ chūxiàn yíwèi, yīng lìjí tíngzhǐ shēngchǎn.
Nếu xuất hiện hiện tượng lệch vị trí thì cần lập tức dừng sản xuất.




9. 防止移位​


防止移位
fángzhǐ yíwèi
ngăn ngừa lệch vị trí


Ví dụ:


需要采取措施防止零件移位。
Xūyào cǎiqǔ cuòshī fángzhǐ língjiàn yíwèi.
Cần áp dụng biện pháp để ngăn linh kiện bị lệch vị trí.


固定装置可以防止产品移位。
Gùdìng zhuāngzhì kěyǐ fángzhǐ chǎnpǐn yíwèi.
Thiết bị cố định có thể ngăn sản phẩm bị dịch chuyển vị trí.




10. 导致移位​


导致移位
dǎozhì yíwèi
dẫn đến lệch vị trí


Ví dụ:


固定不牢会导致零件移位。
Gùdìng bù láo huì dǎozhì língjiàn yíwèi.
Cố định không chắc sẽ khiến linh kiện bị lệch vị trí.


运输过程中的剧烈震动可能导致产品移位。
Yùnshū guòchéng zhōng de jùliè zhèndòng kěnéng dǎozhì chǎnpǐn yíwèi.
Rung động mạnh trong quá trình vận chuyển có thể khiến sản phẩm bị dịch chuyển vị trí.




11. 避免移位​


避免移位
bìmiǎn yíwèi
tránh bị lệch vị trí


Ví dụ:


安装时要注意避免移位。
Ānzhuāng shí yào zhùyì bìmiǎn yíwèi.
Khi lắp đặt cần chú ý tránh bị lệch vị trí.


为了避免移位,必须进行固定。
Wèile bìmiǎn yíwèi, bìxū jìnxíng gùdìng.
Để tránh bị lệch vị trí, bắt buộc phải tiến hành cố định.




12. 移位 trong sản xuất và nhà máy​


Trong môi trường nhà máy, 移位 thường được sử dụng để mô tả:


  • linh kiện bị lệch
  • sản phẩm bị lệch
  • vật liệu bị dịch chuyển
  • vị trí lắp đặt bị thay đổi
  • chi tiết không còn ở vị trí tiêu chuẩn

Ví dụ:


生产过程中,零件不能发生移位。
Shēngchǎn guòchéng zhōng, língjiàn bù néng fāshēng yíwèi.
Trong quá trình sản xuất, linh kiện không được phép bị lệch vị trí.


这个零件容易移位,需要重新固定。
Zhège língjiàn róngyì yíwèi, xūyào chóngxīn gùdìng.
Linh kiện này dễ bị lệch vị trí, cần cố định lại.


发现移位后,应及时调整。
Fāxiàn yíwèi hòu, yīng jíshí tiáozhěng.
Sau khi phát hiện bị lệch vị trí thì cần kịp thời điều chỉnh.




13. 移位 trong lắp ráp​


Đây là một lĩnh vực rất hay gặp.


安装过程中发生移位。
Ānzhuāng guòchéng zhōng fāshēng yíwèi.
Xảy ra lệch vị trí trong quá trình lắp đặt.


组装时零件发生了移位。
Zǔzhuāng shí língjiàn fāshēng le yíwèi.
Trong quá trình lắp ráp, linh kiện đã bị lệch vị trí.


请确认安装位置,避免零件移位。
Qǐng quèrèn ānzhuāng wèizhi, bìmiǎn língjiàn yíwèi.
Hãy xác nhận vị trí lắp đặt để tránh linh kiện bị lệch vị trí.




14. 移位 trong vận chuyển​


Khi vận chuyển hàng hóa, sản phẩm có thể bị xê dịch do rung lắc.


运输过程中产品容易移位。
Yùnshū guòchéng zhōng chǎnpǐn róngyì yíwèi.
Trong quá trình vận chuyển sản phẩm dễ bị xê dịch.


包装不牢固会导致产品移位。
Bāozhuāng bù láogù huì dǎozhì chǎnpǐn yíwèi.
Bao bì đóng gói không chắc chắn sẽ khiến sản phẩm bị xê dịch.


请固定好产品,以防运输过程中移位。
Qǐng gùdìng hǎo chǎnpǐn, yǐ fáng yùnshū guòchéng zhōng yíwèi.
Hãy cố định sản phẩm chắc chắn để phòng tránh bị xê dịch trong quá trình vận chuyển.




15. 移位 trong y học​


Trong y học, 移位 cũng rất thường gặp và có ý nghĩa quan trọng.


Nó thường chỉ một bộ phận cơ thể, xương, khớp hoặc cơ quan bị dịch chuyển khỏi vị trí giải phẫu bình thường.


Ví dụ:


骨折移位
gǔzhé yíwèi
gãy xương có di lệch


骨折后发生移位。
Gǔzhé hòu fāshēng yíwèi.
Sau khi gãy xương xảy ra tình trạng di lệch.


骨折端发生明显移位。
Gǔzhé duān fāshēng míngxiǎn yíwèi.
Hai đầu đoạn xương gãy bị di lệch rõ rệt.


没有明显移位。
Méiyǒu míngxiǎn yíwèi.
Không có di lệch rõ rệt.


Ở lĩnh vực y học, dịch 移位 thành “di lệch” thường chính xác hơn dịch đơn giản là “di chuyển”.




16. 移位 trong toán học và máy tính​


Trong kỹ thuật, toán học và tin học, 移位 còn có nghĩa là dịch chuyển vị trí của các bit hoặc các chữ số.


Ví dụ:


移位运算
yíwèi yùnsuàn
phép toán dịch bit / phép dịch


左移
zuǒyí
dịch trái


右移
yòuyí
dịch phải


左移一位
zuǒyí yí wèi
dịch trái một vị


右移两位
yòuyí liǎng wèi
dịch phải hai vị


Ví dụ:


将这个数左移一位。
Jiāng zhège shù zuǒyí yí wèi.
Dịch số này sang trái một vị trí.


Ở đây 移位 không còn là “lệch vị trí” theo nghĩa sản xuất mà là dịch chuyển vị trí của dữ liệu/chữ số/bit.




17. 移位 trong ngôn ngữ học​


Trong ngôn ngữ học, 移位 có thể chỉ hiện tượng một thành phần câu được chuyển sang vị trí khác.


Ví dụ:


句子成分发生移位。
Jùzi chéngfèn fāshēng yíwèi.
Thành phần câu xảy ra hiện tượng chuyển vị.


这种结构可以看作一种成分移位。
Zhè zhǒng jiégòu kěyǐ kànzuò yì zhǒng chéngfèn yíwèi.
Cấu trúc này có thể được xem là một dạng chuyển vị thành phần.


Trong trường hợp này, dịch 移位 thành “chuyển vị” là phù hợp.




18. Các cụm từ quan trọng với 移位​


Một số tổ hợp rất đáng ghi nhớ:


发生移位
xảy ra chuyển vị/lệch vị trí


出现移位
xuất hiện hiện tượng lệch vị trí


产生移位
phát sinh chuyển vị


造成移位
gây ra lệch vị trí


导致移位
dẫn đến lệch vị trí


防止移位
ngăn ngừa lệch vị trí


避免移位
tránh lệch vị trí


检查移位
kiểm tra hiện tượng lệch vị trí


发现移位
phát hiện sự lệch vị trí


发生明显移位
xảy ra di lệch rõ rệt


轻微移位
di lệch nhẹ


严重移位
di lệch nghiêm trọng


位置移位
vị trí bị dịch chuyển


零件移位
linh kiện bị lệch vị trí


产品移位
sản phẩm bị xê dịch


骨折移位
di lệch do gãy xương


移位距离
khoảng cách dịch chuyển


移位方向
hướng dịch chuyển


移位程度
mức độ di lệch


移位现象
hiện tượng lệch/chuyển vị




19. Cách dịch 移位 sang tiếng Việt tùy ngữ cảnh​


Không nên lúc nào cũng dịch 移位 thành một từ duy nhất.


Trong sản xuất:


移位 = lệch vị trí / xê dịch / dịch chuyển vị trí


Trong cơ khí:


移位 = dịch chuyển / chuyển vị


Trong y học:


移位 = di lệch


Trong toán học:


移位 = dịch vị trí / dịch


Trong tin học:


移位 = dịch bit


Trong ngôn ngữ học:


移位 = chuyển vị


Ví dụ:


骨折移位 → di lệch do gãy xương


零件移位 → linh kiện bị lệch vị trí


移位运算 → phép toán dịch


成分移位 → chuyển vị thành phần


Đây là điểm rất quan trọng khi dịch tài liệu chuyên ngành.




20. Một số câu mẫu tổng hợp​


如果固定不牢,零件很容易发生移位。
Rúguǒ gùdìng bù láo, língjiàn hěn róngyì fāshēng yíwèi.
Nếu cố định không chắc, linh kiện rất dễ bị lệch vị trí.


运输过程中,产品不能发生明显移位。
Yùnshū guòchéng zhōng, chǎnpǐn bù néng fāshēng míngxiǎn yíwèi.
Trong quá trình vận chuyển, sản phẩm không được xảy ra hiện tượng xê dịch rõ rệt.


安装完成后,请检查所有零件是否移位。
Ānzhuāng wánchéng hòu, qǐng jiǎnchá suǒyǒu língjiàn shìfǒu yíwèi.
Sau khi lắp đặt hoàn tất, hãy kiểm tra xem tất cả linh kiện có bị lệch vị trí hay không.


这个部件发生了轻微移位,需要重新调整。
Zhège bùjiàn fāshēng le qīngwēi yíwèi, xūyào chóngxīn tiáozhěng.
Bộ phận này đã bị lệch nhẹ, cần điều chỉnh lại.


为了防止移位,我们增加了一个固定装置。
Wèile fángzhǐ yíwèi, wǒmen zēngjiā le yí gè gùdìng zhuāngzhì.
Để ngăn ngừa dịch chuyển vị trí, chúng tôi đã bổ sung một thiết bị cố định.


检查结果显示,产品存在明显移位。
Jiǎnchá jiéguǒ xiǎnshì, chǎnpǐn cúnzài míngxiǎn yíwèi.
Kết quả kiểm tra cho thấy sản phẩm có hiện tượng lệch vị trí rõ rệt.


由于受到撞击,零件的位置发生了移位。
Yóuyú shòudào zhuàngjī, língjiàn de wèizhi fāshēng le yíwèi.
Do chịu va đập, vị trí của linh kiện đã bị dịch chuyển.


如果发现零件移位,应立即停止设备运行。
Rúguǒ fāxiàn língjiàn yíwèi, yīng lìjí tíngzhǐ shèbèi yùnxíng.
Nếu phát hiện linh kiện bị lệch vị trí thì phải lập tức dừng thiết bị hoạt động.




21. Tóm lại cách dùng 鞋眼? — và trọng tâm của 移位​


Với 移位, nên nắm chắc ba lớp nghĩa chính:


第一层:普通/技术语境
移位 = chuyển sang vị trí khác, lệch khỏi vị trí ban đầu


第二层:专业生产、机械、工程语境
移位 = chuyển vị, lệch vị trí, xê dịch


第三层:医学、计算机、语言学等专业语境
移位 = di lệch / dịch bit / chuyển vị
, tùy chuyên ngành.


Điểm phân biệt quan trọng nhất:


移动 thiên về hành động di chuyển.


移位 thiên về sự thay đổi vị trí.


偏移 thiên về độ lệch khỏi vị trí/chuẩn.


错位 thiên về lệch sai vị trí hoặc không khớp với vị trí tương ứng.


Có thể ghi nhớ bằng một chuỗi rất dễ:


移动 → di chuyển
移位 → chuyển vị trí
偏移 → lệch khỏi vị trí chuẩn
错位 → lệch vị trí, không khớp



Và trong tiếng Trung chuyên ngành, mẫu câu 发生移位、出现移位、防止移位、避免移位、导致移位、零件移位、产品移位、骨折移位、移位运算 là những tổ hợp có giá trị thực tế cao nhất.

Cách dùng 移位 trong tiếng Trung​


移位


Pinyin: yí wèi


Nghĩa tiếng Việt: dịch vị trí, lệch vị trí, chuyển vị trí, di chuyển khỏi vị trí ban đầu, sai vị trí.


移位 là một từ khá quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt thường gặp trong các lĩnh vực như sản xuất, cơ khí, kỹ thuật, xây dựng, y học, công nghệ, dàn trang, điện tử, công xưởng và kiểm tra chất lượng.


Từ này tập trung vào ý nghĩa cốt lõi:


Một vật, một bộ phận hoặc một vị trí đã không còn ở đúng vị trí ban đầu hoặc vị trí được quy định, mà đã chuyển sang vị trí khác.

Ví dụ đơn giản nhất:


零件移位了。
Língjiàn yí wèi le.
Bộ phận đã bị lệch vị trí.


鞋眼发生了移位。
Xiéyǎn fāshēng le yíwèi.
Mắt giày đã bị lệch vị trí.


安装过程中不能出现移位。
Ānzhuāng guòchéng zhōng bù néng chūxiàn yíwèi.
Trong quá trình lắp đặt không được xảy ra hiện tượng lệch vị trí.




1. Ý nghĩa cốt lõi của 移位​


移位 = 移 + 位


移 (yí)
: di chuyển, chuyển dịch.


位 (wèi): vị trí.


Do đó:


移位 = chuyển vị trí / thay đổi vị trí / lệch khỏi vị trí.


Nhưng khi dịch sang tiếng Việt, không phải lúc nào cũng nên dịch máy móc là “di chuyển vị trí”.


Tùy ngữ cảnh, 移位 có thể dịch thành:


  • lệch vị trí
  • bị xê dịch
  • bị dịch chuyển
  • bị lệch
  • chuyển vị trí
  • sai vị trí
  • dịch vị trí
  • thay đổi vị trí

Ví dụ:


零件发生移位。
Língjiàn fāshēng yíwèi.
Linh kiện bị xê dịch khỏi vị trí.


标签移位了。
Biāoqiān yíwèi le.
Nhãn đã bị lệch vị trí.


安装后发现产品有移位现象。
Ānzhuāng hòu fāxiàn chǎnpǐn yǒu yíwèi xiànxiàng.
Sau khi lắp đặt phát hiện sản phẩm có hiện tượng bị lệch vị trí.




2. Điểm quan trọng nhất: 移位 nhấn mạnh “vị trí bị thay đổi”​


Đây là đặc điểm cần nhớ nhất.


移位 không đơn thuần nói “di chuyển”.


Nó nhấn mạnh:


vị trí ban đầu → bị thay đổi → không còn ở đúng vị trí ban đầu


Ví dụ:


把桌子移到房间里。
Bǎ zhuōzi yí dào fángjiān lǐ.
Di chuyển cái bàn vào trong phòng.


Ở đây dùng , vì chỉ đơn giản là “di chuyển cái bàn”.


Nhưng:


桌子发生了移位。
Zhuōzi fāshēng le yíwèi.
Cái bàn đã bị xê dịch khỏi vị trí ban đầu.


Ở đây dùng 移位, vì trọng tâm là vị trí của cái bàn đã thay đổi.




3. 移位 thường mang sắc thái “lệch khỏi vị trí đúng”​


Trong thực tế, đặc biệt là trong sản xuất và kiểm tra chất lượng, 移位 thường mang sắc thái không mong muốn.


Ví dụ:


产品上的标签发生了移位。
Chǎnpǐn shàng de biāoqiān fāshēng le yíwèi.
Nhãn trên sản phẩm đã bị lệch vị trí.


Ở đây không phải chỉ nói nhãn “được chuyển sang vị trí khác”, mà thường hàm ý:


nhãn đáng lẽ phải ở vị trí A nhưng lại bị lệch sang vị trí B.


Ví dụ khác:


鞋面上的装饰物发生了移位。
Xiémiàn shàng de zhuāngshìwù fāshēng le yíwèi.
Chi tiết trang trí trên thân giày bị lệch vị trí.


鞋眼不能移位。
Xiéyǎn bù néng yíwèi.
Mắt giày không được lệch vị trí.


缝线出现移位。
Féngxiàn chūxiàn yíwèi.
Đường may xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.




4. 移位 là động từ hay danh từ?​


移位 có thể được sử dụng theo nhiều cách.


Nó có thể mang tính chất động từ, nghĩa là “dịch chuyển vị trí”.


Ví dụ:


零件移位了。
Língjiàn yíwèi le.
Linh kiện bị lệch vị trí rồi.


Nó cũng có thể mang tính chất danh từ, chỉ “hiện tượng dịch chuyển/lệch vị trí”.


Ví dụ:


产品出现移位。
Chǎnpǐn chūxiàn yíwèi.
Sản phẩm xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.


发现明显移位。
Fāxiàn míngxiǎn yíwèi.
Phát hiện sự lệch vị trí rõ rệt.


Đặc biệt trong văn bản kỹ thuật, 移位 thường xuất hiện như một danh từ kỹ thuật.




5. Cấu trúc 移位 + 了​


Khi muốn nói một vật đã bị lệch vị trí, có thể dùng:


主语 + 移位 + 了


Ví dụ:


标签移位了。
Biāoqiān yíwèi le.
Nhãn bị lệch vị trí rồi.


零件移位了。
Língjiàn yíwèi le.
Linh kiện bị lệch vị trí rồi.


鞋眼移位了。
Xiéyǎn yíwèi le.
Mắt giày bị lệch vị trí rồi.


装饰片移位了。
Zhuāngshìpiàn yíwèi le.
Miếng trang trí bị lệch vị trí rồi.


缝线移位了。
Féngxiàn yíwèi le.
Đường may bị lệch vị trí rồi.




6. Cấu trúc 发生移位​


Đây là cấu trúc rất quan trọng.


发生移位


fāshēng yíwèi


xảy ra hiện tượng dịch chuyển/lệch vị trí.


Ví dụ:


零件发生了移位。
Língjiàn fāshēng le yíwèi.
Linh kiện đã bị xê dịch.


安装过程中,零件容易发生移位。
Ānzhuāng guòchéng zhōng, língjiàn róngyì fāshēng yíwèi.
Trong quá trình lắp đặt, linh kiện dễ bị xê dịch.


运输过程中产品可能发生移位。
Yùnshū guòchéng zhōng chǎnpǐn kěnéng fāshēng yíwèi.
Trong quá trình vận chuyển, sản phẩm có thể bị xê dịch.


如果固定不牢,部件就容易发生移位。
Rúguǒ gùdìng bù láo, bùjiàn jiù róngyì fāshēng yíwèi.
Nếu cố định không chắc, bộ phận sẽ dễ bị xê dịch.


Cấu trúc này rất phù hợp với văn viết, báo cáo kỹ thuật và báo cáo chất lượng.




7. 出现移位​


出现移位


chūxiàn yíwèi


xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.


Ví dụ:


产品出现了移位。
Chǎnpǐn chūxiàn le yíwèi.
Sản phẩm xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.


标签出现移位。
Biāoqiān chūxiàn yíwèi.
Nhãn xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.


缝线出现明显移位。
Féngxiàn chūxiàn míngxiǎn yíwèi.
Đường may xuất hiện hiện tượng lệch vị trí rõ rệt.


装饰件出现移位现象。
Zhuāngshìjiàn chūxiàn yíwèi xiànxiàng.
Chi tiết trang trí xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.




8. 防止移位​


防止移位


fángzhǐ yíwèi


ngăn ngừa việc lệch vị trí.


Đây là cụm từ cực kỳ hữu ích trong ngành sản xuất.


Ví dụ:


为了防止移位,需要将零件固定好。
Wèile fángzhǐ yíwèi, xūyào jiāng língjiàn gùdìng hǎo.
Để tránh bị xê dịch, cần cố định linh kiện thật chắc.


使用定位工具可以防止移位。
Shǐyòng dìngwèi gōngjù kěyǐ fángzhǐ yíwèi.
Sử dụng dụng cụ định vị có thể ngăn ngừa việc lệch vị trí.


加工过程中要采取措施防止移位。
Jiāgōng guòchéng zhōng yào cǎiqǔ cuòshī fángzhǐ yíwèi.
Trong quá trình gia công cần áp dụng biện pháp để ngăn ngừa lệch vị trí.




9. 避免移位​


避免移位


bìmiǎn yíwèi


tránh bị lệch vị trí.


Ví dụ:


安装时要避免零件移位。
Ānzhuāng shí yào bìmiǎn língjiàn yíwèi.
Khi lắp đặt cần tránh để linh kiện bị lệch vị trí.


运输时要避免产品发生移位。
Yùnshū shí yào bìmiǎn chǎnpǐn fāshēng yíwèi.
Khi vận chuyển cần tránh sản phẩm bị xê dịch.


缝制时要避免面料移位。
Féngzhì shí yào bìmiǎn miànliào yíwèi.
Khi may cần tránh vải bị xê dịch.




10. 防止移位 và 避免移位 khác nhau thế nào?​


Hai cụm rất gần nhau nhưng có sắc thái khác nhau.


防止


fángzhǐ


ngăn chặn, phòng ngừa.


Tức là chủ động áp dụng biện pháp để không cho việc đó xảy ra.


避免


bìmiǎn


tránh, né tránh.


Tập trung vào việc không để tình huống đó xảy ra.


Ví dụ:


使用夹具可以防止零件移位。
Shǐyòng jiājù kěyǐ fángzhǐ língjiàn yíwèi.
Sử dụng đồ gá có thể ngăn linh kiện bị xê dịch.


操作时要避免零件移位。
Cāozuò shí yào bìmiǎn língjiàn yíwèi.
Khi thao tác cần tránh để linh kiện bị xê dịch.




11. 检查是否移位​


检查是否移位


jiǎnchá shìfǒu yíwèi


kiểm tra xem có bị lệch vị trí hay không.


Ví dụ:


请检查零件是否移位。
Qǐng jiǎnchá língjiàn shìfǒu yíwèi.
Hãy kiểm tra xem linh kiện có bị lệch vị trí hay không.


检查标签是否移位。
Jiǎnchá biāoqiān shìfǒu yíwèi.
Kiểm tra xem nhãn có bị lệch vị trí không.


检查鞋眼是否移位。
Jiǎnchá xiéyǎn shìfǒu yíwèi.
Kiểm tra xem mắt giày có bị lệch vị trí không.




12. 明显移位​


明显移位


míngxiǎn yíwèi


lệch vị trí rõ rệt.


Ví dụ:


产品存在明显移位。
Chǎnpǐn cúnzài míngxiǎn yíwèi.
Sản phẩm có hiện tượng lệch vị trí rõ rệt.


标签有明显移位。
Biāoqiān yǒu míngxiǎn yíwèi.
Nhãn bị lệch vị trí rõ rệt.


发现装饰件明显移位。
Fāxiàn zhuāngshìjiàn míngxiǎn yíwèi.
Phát hiện chi tiết trang trí bị lệch vị trí rõ rệt.




13. 轻微移位​


轻微移位


qīngwēi yíwèi


lệch vị trí nhẹ.


Ví dụ:


标签存在轻微移位。
Biāoqiān cúnzài qīngwēi yíwèi.
Nhãn bị lệch vị trí nhẹ.


零件有轻微移位,但不影响使用。
Língjiàn yǒu qīngwēi yíwèi, dàn bù yǐngxiǎng shǐyòng.
Linh kiện bị lệch nhẹ nhưng không ảnh hưởng đến việc sử dụng.


鞋眼有轻微移位。
Xiéyǎn yǒu qīngwēi yíwèi.
Mắt giày bị lệch nhẹ.




14. 严重移位​


严重移位


yánzhòng yíwèi


lệch vị trí nghiêm trọng.


Ví dụ:


零件发生严重移位。
Língjiàn fāshēng yánzhòng yíwèi.
Linh kiện bị xê dịch nghiêm trọng.


如果发生严重移位,产品需要返工。
Rúguǒ fāshēng yánzhòng yíwèi, chǎnpǐn xūyào fǎngōng.
Nếu bị lệch vị trí nghiêm trọng thì sản phẩm cần phải làm lại.




15. 移位现象​


移位现象


yíwèi xiànxiàng


hiện tượng lệch vị trí.


Đây là cách nói rất phổ biến trong báo cáo QC.


发现产品存在移位现象。
Fāxiàn chǎnpǐn cúnzài yíwèi xiànxiàng.
Phát hiện sản phẩm tồn tại hiện tượng lệch vị trí.


该批产品出现了移位现象。
Gāi pī chǎnpǐn chūxiàn le yíwèi xiànxiàng.
Lô sản phẩm này xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.


需要分析移位现象产生的原因。
Xūyào fēnxī yíwèi xiànxiàng chǎnshēng de yuányīn.
Cần phân tích nguyên nhân phát sinh hiện tượng lệch vị trí.




16. 移位问题​


移位问题


yíwèi wèntí


vấn đề lệch vị trí.


Ví dụ:


这个产品存在移位问题。
Zhège chǎnpǐn cúnzài yíwèi wèntí.
Sản phẩm này tồn tại vấn đề lệch vị trí.


我们需要解决移位问题。
Wǒmen xūyào jiějué yíwèi wèntí.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề lệch vị trí.


请分析一下移位问题的原因。
Qǐng fēnxī yíxià yíwèi wèntí de yuányīn.
Hãy phân tích nguyên nhân của vấn đề lệch vị trí.




17. 移位原因​


移位原因


yíwèi yuányīn


nguyên nhân gây lệch vị trí.


Ví dụ:


需要查找移位的原因。
Xūyào cházhǎo yíwèi de yuányīn.
Cần tìm nguyên nhân gây lệch vị trí.


零件移位的主要原因是什么?
Língjiàn yíwèi de zhǔyào yuányīn shì shénme?
Nguyên nhân chủ yếu khiến linh kiện bị lệch vị trí là gì?


我们正在分析产品移位的原因。
Wǒmen zhèngzài fēnxī chǎnpǐn yíwèi de yuányīn.
Chúng tôi đang phân tích nguyên nhân sản phẩm bị xê dịch.




18. 移位原因 thường đi với những nguyên nhân nào?​


Trong ngành sản xuất, có thể nói:


固定不牢


gùdìng bù láo


cố định không chắc.


定位不准确


dìngwèi bù zhǔnquè


định vị không chính xác.


操作不当


cāozuò bùdàng


thao tác không đúng.


设备误差


shèbèi wùchā


sai số thiết bị.


模具偏移


mújù piānyí


khuôn bị lệch.


运输过程中受到震动


yùnshū guòchéng zhōng shòudào zhèndòng


chịu rung động trong quá trình vận chuyển.


Ví dụ:


由于固定不牢,零件在运输过程中发生了移位。
Yóuyú gùdìng bù láo, língjiàn zài yùnshū guòchéng zhōng fāshēng le yíwèi.
Do cố định không chắc nên linh kiện đã bị xê dịch trong quá trình vận chuyển.




19. 移位 và 偏移​


Hai từ này rất dễ nhầm.


移位​


yíwèi


lệch/chuyển vị trí.


Tập trung vào vị trí đã thay đổi.


偏移​


piānyí


lệch khỏi vị trí chuẩn, dịch lệch, sai lệch.


Tập trung mạnh hơn vào độ lệch so với vị trí, đường hoặc trục chuẩn.


Ví dụ:


零件发生移位。
Língjiàn fāshēng yíwèi.
Linh kiện bị xê dịch.


零件发生偏移。
Língjiàn fāshēng piānyí.
Linh kiện bị lệch khỏi vị trí chuẩn.


Trong văn cảnh kỹ thuật, 偏移 thường mang sắc thái kỹ thuật hơn khi nói về trục, tọa độ, vị trí chuẩn, đường chuẩn.


Ví dụ:


中心线发生偏移。
Zhōngxīnxiàn fāshēng piānyí.
Đường tâm bị lệch.


安装位置发生移位。
Ānzhuāng wèizhi fāshēng yíwèi.
Vị trí lắp đặt bị xê dịch.




20. 移位 và 位移​


Hai từ này cũng cần phân biệt rõ.


移位


yíwèi


dịch vị trí, lệch vị trí.


Thường nhấn mạnh một vật/bộ phận không còn nằm ở vị trí ban đầu hoặc vị trí đúng.


位移


wèiyí


độ dịch chuyển, sự dịch chuyển vị trí.


Đây là thuật ngữ kỹ thuật, vật lý, cơ học.


Ví dụ:


零件发生移位。
Língjiàn fāshēng yíwèi.
Linh kiện bị lệch vị trí.


测量零件的位移。
Cèliáng língjiàn de wèiyí.
Đo độ dịch chuyển của linh kiện.


Vì vậy:


移位 thường dùng khi nói về hiện tượng/vấn đề lệch vị trí.


位移 thường dùng khi nói về đại lượng hoặc độ dịch chuyển trong kỹ thuật/vật lý.




21. 移位 và 移动​


移动


yídòng


di chuyển.


移位


yíwèi


dịch chuyển khỏi vị trí / thay đổi vị trí.


Ví dụ:


请把机器移动到旁边。
Qǐng bǎ jīqì yídòng dào pángbiān.
Hãy di chuyển máy sang bên cạnh.


Không dùng 移位 tự nhiên bằng câu trên.


Nhưng:


机器发生了移位。
Jīqì fāshēng le yíwèi.
Máy đã bị xê dịch khỏi vị trí ban đầu.


Ở đây 移位 rất phù hợp.




22. 移位 và 错位​


Đây là một cặp rất đáng chú ý.


错位


cuòwèi


sai vị trí, đặt sai vị trí, lệch vị trí, không khớp vị trí.


移位


yíwèi


bị dịch chuyển vị trí.


Ví dụ:


标签移位了。
Biāoqiān yíwèi le.
Nhãn bị lệch khỏi vị trí.


两个部件发生错位。
Liǎng ge bùjiàn fāshēng cuòwèi.
Hai bộ phận bị lệch vị trí/không khớp với nhau.


Có thể hiểu đơn giản:


移位 = vị trí đã bị dịch chuyển.


错位 = vị trí hiện tại bị sai hoặc hai bộ phận không khớp đúng vị trí.




23. 移位 trong ngành giày​


鞋眼 mà bạn vừa hỏi trước đó cũng thuộc ngành giày, nên cần đặc biệt chú ý cách dùng này:


鞋眼移位


xiéyǎn yíwèi


mắt giày bị lệch vị trí.


鞋眼发生移位。


Xiéyǎn fāshēng yíwèi.


Mắt giày bị lệch vị trí.


鞋眼位置移位。


Xiéyǎn wèizhi yíwèi.


Vị trí mắt giày bị dịch chuyển.


检查鞋眼是否移位。


Jiǎnchá xiéyǎn shìfǒu yíwèi.


Kiểm tra xem mắt giày có bị lệch vị trí hay không.


鞋眼移位会影响鞋带穿着效果。


Xiéyǎn yíwèi huì yǐngxiǎng xiédài chuānzhuó xiàoguǒ.


Mắt giày bị lệch vị trí sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng/xỏ dây giày.


鞋眼之间的距离不一致,可能是由于鞋眼移位造成的。


Xiéyǎn zhījiān de jùlí bù yízhì, kěnéng shì yóuyú xiéyǎn yíwèi zàochéng de.


Khoảng cách giữa các mắt giày không đồng đều, có thể là do mắt giày bị lệch vị trí gây ra.




24. 移位 trong ngành may mặc​


Ngoài giày dép, 移位 cũng rất thường gặp khi nói về vải, đường may, nhãn, họa tiết.


面料移位


miànliào yíwèi


vải bị xê dịch.


缝线移位


féngxiàn yíwèi


đường may bị lệch vị trí.


标签移位


biāoqiān yíwèi


nhãn bị lệch.


图案移位


tú'àn yíwèi


họa tiết bị lệch vị trí.


Ví dụ:


缝制过程中,面料容易发生移位。
Féngzhì guòchéng zhōng, miànliào róngyì fāshēng yíwèi.
Trong quá trình may, vải dễ bị xê dịch.


标签移位会影响产品外观。
Biāoqiān yíwèi huì yǐngxiǎng chǎnpǐn wàiguān.
Nhãn bị lệch vị trí sẽ ảnh hưởng đến hình thức bên ngoài của sản phẩm.




25. 移位 trong vận chuyển​


Trong vận chuyển, 移位 thường nói đến hàng hóa, kiện hàng, vật liệu bị xê dịch.


货物发生移位。
Huòwù fāshēng yíwèi.
Hàng hóa bị xê dịch.


运输过程中货物容易移位。
Yùnshū guòchéng zhōng huòwù róngyì yíwèi.
Trong quá trình vận chuyển hàng hóa dễ bị xê dịch.


必须固定货物,防止运输过程中发生移位。
Bìxū gùdìng huòwù, fángzhǐ yùnshū guòchéng zhōng fāshēng yíwèi.
Phải cố định hàng hóa để tránh xảy ra xê dịch trong quá trình vận chuyển.


如果货物发生移位,可能会造成损坏。
Rúguǒ huòwù fāshēng yíwèi, kěnéng huì zàochéng sǔnhuài.
Nếu hàng hóa bị xê dịch thì có thể gây hư hỏng.




26. 移位 trong kỹ thuật và máy móc​


设备发生移位。


Shèbèi fāshēng yíwèi.


Thiết bị bị xê dịch khỏi vị trí.


机器安装后不能发生移位。


Jīqì ānzhuāng hòu bù néng fāshēng yíwèi.


Sau khi lắp đặt máy móc không được xảy ra xê dịch.


固定装置可以防止设备移位。


Gùdìng zhuāngzhì kěyǐ fángzhǐ shèbèi yíwèi.


Thiết bị cố định có thể ngăn thiết bị bị xê dịch.


如果螺丝没有拧紧,设备可能发生移位。


Rúguǒ luósī méiyǒu nǐng jǐn, shèbèi kěnéng fāshēng yíwèi.


Nếu ốc vít không được siết chặt, thiết bị có thể bị xê dịch.




27. Các cấu trúc câu quan trọng nhất với 移位​


主语 + 移位 + 了​


标签移位了。
Biāoqiān yíwèi le.
Nhãn bị lệch rồi.


主语 + 发生 + 移位​


零件发生移位。
Língjiàn fāshēng yíwèi.
Linh kiện xảy ra hiện tượng xê dịch.


主语 + 出现 + 移位​


产品出现移位。
Chǎnpǐn chūxiàn yíwèi.
Sản phẩm xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.


防止 + 名词 + 移位​


防止零件移位。
Fángzhǐ língjiàn yíwèi.
Ngăn linh kiện bị xê dịch.


避免 + 名词 + 移位​


避免产品移位。
Bìmiǎn chǎnpǐn yíwèi.
Tránh sản phẩm bị xê dịch.


检查 + 名词 + 是否移位​


检查标签是否移位。
Jiǎnchá biāoqiān shìfǒu yíwèi.
Kiểm tra xem nhãn có bị lệch vị trí không.


名词 + 存在 + 移位问题​


产品存在移位问题。
Chǎnpǐn cúnzài yíwèi wèntí.
Sản phẩm tồn tại vấn đề lệch vị trí.


名词 + 有 + 轻微/明显 + 移位​


标签有轻微移位。
Biāoqiān yǒu qīngwēi yíwèi.
Nhãn bị lệch nhẹ.




28. 20 câu ví dụ tổng hợp với 移位​


1. 零件在安装过程中发生了移位。
Língjiàn zài ānzhuāng guòchéng zhōng fāshēng le yíwèi.
Linh kiện bị xê dịch trong quá trình lắp đặt.


2. 请检查这个零件有没有移位。
Qǐng jiǎnchá zhège língjiàn yǒu méiyǒu yíwèi.
Hãy kiểm tra xem linh kiện này có bị lệch vị trí hay không.


3. 标签的位置发生了移位。
Biāoqiān de wèizhi fāshēng le yíwèi.
Vị trí của nhãn đã bị dịch chuyển.


4. 这个标签明显移位了。
Zhège biāoqiān míngxiǎn yíwèi le.
Nhãn này bị lệch vị trí rõ rệt.


5. 产品运输过程中容易发生移位。
Chǎnpǐn yùnshū guòchéng zhōng róngyì fāshēng yíwèi.
Sản phẩm dễ bị xê dịch trong quá trình vận chuyển.


6. 请固定好产品,防止移位。
Qǐng gùdìng hǎo chǎnpǐn, fángzhǐ yíwèi.
Hãy cố định sản phẩm thật chắc để tránh xê dịch.


7. 操作时要避免材料移位。
Cāozuò shí yào bìmiǎn cáiliào yíwèi.
Khi thao tác cần tránh vật liệu bị xê dịch.


8. 鞋眼发生了移位。
Xiéyǎn fāshēng le yíwèi.
Mắt giày bị lệch vị trí.


9. 鞋眼移位会影响鞋子的外观。
Xiéyǎn yíwèi huì yǐngxiǎng xiézi de wàiguān.
Mắt giày bị lệch sẽ ảnh hưởng đến vẻ ngoài của giày.


10. 缝线出现了轻微移位。
Féngxiàn chūxiàn le qīngwēi yíwèi.
Đường may xuất hiện hiện tượng lệch nhẹ.


11. 面料在缝制过程中容易移位。
Miànliào zài féngzhì guòchéng zhōng róngyì yíwèi.
Vải dễ bị xê dịch trong quá trình may.


12. 如果定位不准确,就容易发生移位。
Rúguǒ dìngwèi bù zhǔnquè, jiù róngyì fāshēng yíwèi.
Nếu định vị không chính xác thì rất dễ xảy ra lệch vị trí.


13. 需要重新调整位置,防止再次移位。
Xūyào chóngxīn tiáozhěng wèizhi, fángzhǐ zàicì yíwèi.
Cần điều chỉnh lại vị trí để tránh tiếp tục bị lệch.


14. 发现移位后,应立即进行调整。
Fāxiàn yíwèi hòu, yīng lìjí jìnxíng tiáozhěng.
Sau khi phát hiện lệch vị trí thì phải lập tức điều chỉnh.


15. 这个问题主要是由于固定不牢造成的移位。
Zhège wèntí zhǔyào shì yóuyú gùdìng bù láo zàochéng de yíwèi.
Vấn đề này chủ yếu là do xê dịch vì cố định không chắc.


16. 该产品存在明显的移位问题。
Gāi chǎnpǐn cúnzài míngxiǎn de yíwèi wèntí.
Sản phẩm này tồn tại vấn đề lệch vị trí rõ rệt.


17. 所有部件的位置都不能发生移位。
Suǒyǒu bùjiàn de wèizhi dōu bù néng fāshēng yíwèi.
Vị trí của tất cả các bộ phận đều không được bị xê dịch.


18. 运输前必须检查货物是否固定牢固,以免发生移位。
Yùnshū qián bìxū jiǎnchá huòwù shìfǒu gùdìng láogù, yǐmiǎn fāshēng yíwèi.
Trước khi vận chuyển phải kiểm tra hàng hóa đã được cố định chắc chắn hay chưa để tránh bị xê dịch.


19. 由于设备震动,零件发生了移位。
Yóuyú shèbèi zhèndòng, língjiàn fāshēng le yíwèi.
Do thiết bị rung động nên linh kiện đã bị xê dịch.


20. 我们正在分析这批产品出现移位的原因。
Wǒmen zhèngzài fēnxī zhè pī chǎnpǐn chūxiàn yíwèi de yuányīn.
Chúng tôi đang phân tích nguyên nhân lô sản phẩm này xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.




29. Cách hiểu ngắn gọn để không nhầm​


Có thể ghi nhớ 移位 theo công thức:


移位 = vị trí ban đầu bị thay đổi


Nếu chỉ nói:


di chuyển một vật


thường dùng:


移动


Nếu nói:


một vật bị lệch/xê dịch khỏi vị trí ban đầu


dùng:


移位


Nếu nói:


lệch khỏi đường/trục/vị trí chuẩn


thường có thể dùng:


偏移


Nếu nói:


hai bộ phận không khớp, đặt sai vị trí


thường dùng:


错位


Nếu nói:


độ dịch chuyển trong vật lý/kỹ thuật


thường dùng:


位移.


Đặc biệt trong ngành giày, may mặc, sản xuất và QC, bạn nên ghi nhớ các cụm:


鞋眼移位
xiéyǎn yíwèi
mắt giày bị lệch vị trí


标签移位
biāoqiān yíwèi
nhãn bị lệch vị trí


缝线移位
féngxiàn yíwèi
đường may bị lệch


面料移位
miànliào yíwèi
vải bị xê dịch


零件移位
língjiàn yíwèi
linh kiện bị xê dịch


发生移位
fāshēng yíwèi
xảy ra hiện tượng lệch vị trí


防止移位
fángzhǐ yíwèi
ngăn ngừa xê dịch


避免移位
bìmiǎn yíwèi
tránh xê dịch


检查是否移位
jiǎnchá shìfǒu yíwèi
kiểm tra xem có bị lệch vị trí hay không


移位问题
yíwèi wèntí
vấn đề lệch vị trí


移位现象
yíwèi xiànxiàng
hiện tượng lệch vị trí


移位原因
yíwèi yuányīn
nguyên nhân gây lệch vị trí.

Cách dùng 移位 trong tiếng Trung​


移位 — yíwèi


  • Tiếng Anh: shift; displacement; move out of position; position shift
  • Tiếng Việt: di chuyển vị trí; dịch chuyển vị trí; chuyển vị; lệch vị trí

移位 là từ khá quan trọng trong tiếng Trung chuyên ngành, đặc biệt trong sản xuất, cơ khí, kỹ thuật, điện tử, y tế, xây dựng, giày dép và kiểm tra chất lượng.


Cốt lõi của 移位 là:


Một vật, bộ phận hoặc vị trí vốn ở một vị trí nhất định nhưng sau đó bị chuyển sang vị trí khác.

Có thể hiểu đơn giản:


移 = di chuyển
位 = vị trí



移位 = di chuyển/chuyển vị trí




1. Nghĩa cơ bản của 移位​


移位 nhấn mạnh vào sự thay đổi vị trí.


Ví dụ:


这个零件移位了。
Zhège língjiàn yíwèi le.

Chi tiết này bị lệch vị trí / bị dịch chuyển vị trí.


鞋眼移位了。
Xiéyǎn yíwèi le.

Lỗ/khoen xỏ dây giày bị lệch vị trí.


按钮发生了移位。
Ànniǔ fāshēng le yíwèi.

Nút bấm đã bị dịch chuyển vị trí.


安装后发现零件有移位。
Ānzhuāng hòu fāxiàn língjiàn yǒu yíwèi.

Sau khi lắp đặt phát hiện chi tiết bị lệch vị trí.




2. Bản chất của 移位​


Cần phân biệt 移位 với nghĩa đơn giản của 移动.


移动 = di chuyển


移位 = chuyển vị trí / dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu


Ví dụ:


我把桌子移动了一下。
Wǒ bǎ zhuōzi yídòng le yíxià.

Tôi di chuyển cái bàn một chút.


Ở đây chỉ đơn thuần nói rằng cái bàn được di chuyển.


Nhưng:


机器零件发生了移位。
Jīqì língjiàn fāshēng le yíwèi.

Chi tiết máy bị dịch chuyển vị trí.


Ở đây trọng tâm là:


vị trí ban đầu → vị trí mới


Do đó 移位 thường mang sắc thái kỹ thuật, khách quan, chuyên môn hơn 移动.




3. 移位 thường dùng khi nào?​


移位 thường xuất hiện khi nói về:


vị trí của linh kiện


零件移位
língjiàn yíwèi

chi tiết bị dịch chuyển vị trí


vị trí của bộ phận


部件移位
bùjiàn yíwèi

bộ phận bị lệch vị trí


vị trí của sản phẩm


产品移位
chǎnpǐn yíwèi

sản phẩm bị dịch chuyển vị trí


vị trí của lỗ


孔位移位
kǒngwèi yíwèi

vị trí lỗ bị dịch chuyển


vị trí của đường may


车线移位
chēxiàn yíwèi

đường may bị lệch vị trí


vị trí của logo


Logo移位
Logo yíwèi

logo bị lệch vị trí


vị trí của 鞋眼


鞋眼移位
xiéyǎn yíwèi

lỗ/khoen xỏ dây giày bị lệch vị trí




4. 移位 có thể làm động từ​


Trong một số ngữ cảnh, 移位 có thể hoạt động như động từ, nghĩa là:


di chuyển vị trí / chuyển vị trí


Ví dụ:


把这个部件移位。
Bǎ zhège bùjiàn yíwèi.

Di chuyển bộ phận này sang vị trí khác.


需要把孔位移位。
Xūyào bǎ kǒngwèi yíwèi.

Cần dịch chuyển vị trí lỗ.


请把鞋眼移位两毫米。
Qǐng bǎ xiéyǎn yíwèi liǎng háomǐ.

Hãy dịch chuyển vị trí lỗ/khoen xỏ dây 2 mm.


Tuy nhiên trong giao tiếp kỹ thuật, thường gặp hơn những cấu trúc cụ thể như:


移到……
移到右边

di chuyển sang bên phải


往……移
往右边移

dịch sang bên phải


向……移动
向右移动

di chuyển về phía bên phải


Còn 移位 đặc biệt thích hợp khi muốn nói về hiện tượng sai lệch vị trí.




5. 移位 thường dùng như danh từ​


Đây là cách dùng rất quan trọng.


移位 có thể biểu thị hiện tượng chuyển vị/lệch vị trí.


Ví dụ:


发生移位
fāshēng yíwèi

xảy ra hiện tượng dịch chuyển vị trí


出现移位
chūxiàn yíwèi

xuất hiện hiện tượng lệch vị trí


存在移位
cúnzài yíwèi

tồn tại hiện tượng lệch vị trí


发现移位
fāxiàn yíwèi

phát hiện hiện tượng lệch vị trí


检查移位
jiǎnchá yíwèi

kiểm tra hiện tượng lệch vị trí


Ví dụ:


检查后发现有明显移位。
Jiǎnchá hòu fāxiàn yǒu míngxiǎn yíwèi.

Sau khi kiểm tra phát hiện có hiện tượng lệch vị trí rõ rệt.


这个部件出现了移位。
Zhège bùjiàn chūxiàn le yíwèi.

Bộ phận này xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.




6. Cấu trúc 出现移位​


出现 + 移位


= xuất hiện hiện tượng dịch chuyển/lệch vị trí.


Đây là cấu trúc rất tự nhiên trong văn bản kỹ thuật.


产品在运输过程中出现移位。
Chǎnpǐn zài yùnshū guòchéng zhōng chūxiàn yíwèi.

Sản phẩm bị dịch chuyển vị trí trong quá trình vận chuyển.


安装过程中不能出现移位。
Ānzhuāng guòchéng zhōng bù néng chūxiàn yíwèi.

Trong quá trình lắp đặt không được xảy ra hiện tượng lệch vị trí.


如果出现移位,需要重新调整。
Rúguǒ chūxiàn yíwèi, xūyào chóngxīn tiáozhěng.

Nếu xuất hiện hiện tượng lệch vị trí thì cần điều chỉnh lại.




7. Cấu trúc 发生移位​


发生 + 移位


= xảy ra sự dịch chuyển vị trí.


Cấu trúc này mang tính kỹ thuật và khách quan.


零件发生移位。
Língjiàn fāshēng yíwèi.

Chi tiết xảy ra hiện tượng dịch chuyển vị trí.


设备运行过程中发生移位。
Shèbèi yùnxíng guòchéng zhōng fāshēng yíwèi.

Trong quá trình thiết bị vận hành xảy ra hiện tượng dịch chuyển vị trí.


固定件发生移位。
Gùdìngjiàn fāshēng yíwèi.

Chi tiết cố định bị dịch chuyển vị trí.




8. Cấu trúc 被移位​


被 + 移位


= bị dịch chuyển vị trí.


Ví dụ:


这个部件被移位了。
Zhège bùjiàn bèi yíwèi le.

Bộ phận này đã bị dịch chuyển vị trí.


鞋眼被移位了。
Xiéyǎn bèi yíwèi le.

Lỗ/khoen xỏ dây giày đã bị dịch chuyển vị trí.


安装位置被移位了。
Ānzhuāng wèizhì bèi yíwèi le.

Vị trí lắp đặt đã bị dịch chuyển.


Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp người Trung Quốc tự nhiên hơn khi nói:


位置发生了偏移。


hoặc:


位置发生了变化。


tùy ý nghĩa cụ thể.




9. 移位 + 了​


移位了


= đã bị dịch chuyển vị trí / đã lệch vị trí.


Ví dụ:


这个零件移位了。
Zhège língjiàn yíwèi le.

Chi tiết này bị lệch vị trí rồi.


鞋眼移位了。
Xiéyǎn yíwèi le.

Khoen/lỗ xỏ dây bị lệch vị trí rồi.


螺丝孔移位了。
Luósīkǒng yíwèi le.

Lỗ vít bị lệch vị trí rồi.


安装以后发现位置移位了。
Ānzhuāng yǐhòu fāxiàn wèizhì yíwèi le.

Sau khi lắp đặt phát hiện vị trí đã bị dịch chuyển.




10. 移位 + khoảng cách cụ thể​


Đây là cách dùng cực kỳ quan trọng trong môi trường sản xuất.


移位两毫米
yíwèi liǎng háomǐ

dịch chuyển 2 mm


移位三毫米
yíwèi sān háomǐ

dịch chuyển 3 mm


Ví dụ:


鞋眼移位了两毫米。
Xiéyǎn yíwèi le liǎng háomǐ.

Lỗ/khoen xỏ dây bị lệch 2 mm.


孔位向右移位了三毫米。
Kǒngwèi xiàng yòu yíwèi le sān háomǐ.

Vị trí lỗ đã dịch sang phải 3 mm.


Tuy nhiên, khi nói chính xác về hướng + khoảng cách, cách tự nhiên hơn thường là:


向右移动两毫米。
Xiàng yòu yídòng liǎng háomǐ.

Di chuyển sang phải 2 mm.


hoặc:


向右偏移两毫米。
Xiàng yòu piānyí liǎng háomǐ.

Lệch sang phải 2 mm.




11. 移位 và 偏移​


Hai từ này cực kỳ dễ nhầm.


移位​


移位 — yíwèi


= chuyển vị trí.


Nhấn mạnh:


vị trí đã thay đổi.


Ví dụ:


零件发生移位。
Chi tiết bị dịch chuyển vị trí.


偏移​


偏移 — piānyí


= lệch khỏi vị trí chuẩn/đường chuẩn.


Nhấn mạnh:


đã lệch khỏi vị trí hoặc đường chuẩn.


Ví dụ:


孔位向右偏移了2毫米。
Vị trí lỗ lệch sang phải 2 mm.


Có thể hiểu:


移位 → chuyển vị trí


偏移 → lệch khỏi vị trí chuẩn


Trong kiểm tra chất lượng, nếu muốn nói “vị trí bị lệch 2 mm so với tiêu chuẩn”, 偏移 thường chính xác hơn.




12. 移位 và 移动​


移动 — yídòng


= di chuyển.


Đây là từ phổ thông, phạm vi sử dụng rất rộng.


请移动这张桌子。
Qǐng yídòng zhè zhāng zhuōzi.

Hãy di chuyển cái bàn này.


移位 — yíwèi


= dịch chuyển vị trí.


Thiên về vị trí, tọa độ, sự lệch vị trí.


机器运行时零件发生移位。
Jīqì yùnxíng shí língjiàn fāshēng yíwèi.

Khi máy hoạt động, chi tiết bị dịch chuyển vị trí.


Không nên dùng 移位 cho mọi trường hợp “di chuyển”.


Ví dụ:


我把椅子移到门口。
Tôi chuyển cái ghế đến cửa.


移动 / 移到 tự nhiên hơn.


Không cần nói:


我把椅子移位到门口。




13. 移位 và 位移​


Đây là cặp rất quan trọng trong tiếng Trung kỹ thuật.


移位 — yíwèi


= dịch chuyển vị trí / chuyển vị trí.


位移 — wèiyí


= độ dịch chuyển; chuyển vị; displacement.


Hai từ đảo vị trí chữ nhưng không hoàn toàn giống nhau.


移位​


Trọng tâm:


“cái gì đó bị chuyển sang vị trí khác.”


零件发生移位。

Chi tiết bị dịch chuyển vị trí.


位移​


Trọng tâm:


“mức độ/khoảng dịch chuyển từ vị trí ban đầu đến vị trí mới.”


Ví dụ trong cơ học:


测量物体的位移。
Cèliáng wùtǐ de wèiyí.

Đo độ dịch chuyển của vật thể.


位移为5毫米。
Wèiyí wéi wǔ háomǐ.

Độ dịch chuyển là 5 mm.


Vì vậy:


移位 ≠ 位移


Có thể ghi nhớ:


移位 = hành động/hiện tượng chuyển vị trí


位移 = đại lượng/độ dịch chuyển





14. 移位 và 错位​


错位 — cuòwèi


= sai vị trí; lệch vị trí; không đúng vị trí tương ứng.


Ví dụ:


两个零件发生错位。
Liǎng ge língjiàn fāshēng cuòwèi.

Hai chi tiết bị lệch vị trí với nhau.


孔位错位。
Kǒngwèi cuòwèi.

Vị trí lỗ bị sai lệch.


Sự khác biệt:


移位 nhấn mạnh đã dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu.


错位 nhấn mạnh vị trí hiện tại không khớp/không đúng với vị trí cần có.


Ví dụ:


零件移位了。
Chi tiết đã bị dịch chuyển.


两个零件错位了。
Hai chi tiết bị lệch nhau, không khớp vị trí.




15. 移位 và 挪动​


挪动 — nuódòng


= nhích, chuyển, dịch một vật sang chỗ khác.


Đây là từ khẩu ngữ hơn.


把椅子挪动一下。
Bǎ yǐzi nuódòng yíxià.

Nhích cái ghế một chút.


移位 mang tính kỹ thuật hơn.


零件发生移位。
Chi tiết bị dịch chuyển vị trí.


Không nói 零件发生挪动 trong văn bản kỹ thuật nếu muốn diễn đạt chính xác hiện tượng sai lệch vị trí.




16. 移位 trong ngành giày​


鞋眼 là từ bạn vừa hỏi trước đó, 移位 đặc biệt hữu ích khi ghép với nó.


鞋眼移位
xiéyǎn yíwèi

lỗ/khoen xỏ dây bị lệch vị trí


鞋眼位置移位
xiéyǎn wèizhì yíwèi

vị trí lỗ/khoen xỏ dây bị dịch chuyển


鞋眼发生移位
xiéyǎn fāshēng yíwèi

lỗ/khoen xỏ dây xảy ra hiện tượng lệch vị trí


鞋眼向左移位
xiéyǎn xiàng zuǒ yíwèi

lỗ/khoen xỏ dây dịch sang trái


鞋眼向右移位
xiéyǎn xiàng yòu yíwèi

lỗ/khoen xỏ dây dịch sang phải


鞋眼移位两毫米
xiéyǎn yíwèi liǎng háomǐ

lỗ/khoen xỏ dây bị lệch 2 mm


Ví dụ:


这个鞋眼向右移位了两毫米。
Zhège xiéyǎn xiàng yòu yíwèi le liǎng háomǐ.

Khoen/lỗ xỏ dây này đã dịch sang phải 2 mm.


鞋眼位置发生移位,影响鞋带穿着。
Xiéyǎn wèizhì fāshēng yíwèi, yǐngxiǎng xiédài chuāndài.

Vị trí lỗ xỏ dây bị lệch, ảnh hưởng đến việc xỏ dây giày.




17. 移位 trong kiểm tra chất lượng​


Trong QC, 移位 rất hữu ích.


Ví dụ:


发现鞋眼移位。
Phát hiện lỗ/khoen xỏ dây bị lệch vị trí.


发现鞋面上的装饰件移位。
Phát hiện chi tiết trang trí trên thân giày bị lệch vị trí.


检查是否有移位现象。
Kiểm tra xem có hiện tượng dịch chuyển vị trí hay không.


移位超过标准。
Độ dịch chuyển vượt tiêu chuẩn.


移位不符合要求。
Sự dịch chuyển vị trí không đáp ứng yêu cầu.


移位超过允许范围。
Sự dịch chuyển vượt quá phạm vi cho phép.


产品存在明显移位。
Sản phẩm có hiện tượng lệch vị trí rõ rệt.




18. Các cụm từ thường gặp với 移位​


发生移位
fāshēng yíwèi

xảy ra dịch chuyển vị trí


出现移位
chūxiàn yíwèi

xuất hiện hiện tượng lệch vị trí


产生移位
chǎnshēng yíwèi

phát sinh dịch chuyển vị trí


导致移位
dǎozhì yíwèi

dẫn đến dịch chuyển vị trí


造成移位
zàochéng yíwèi

gây ra dịch chuyển vị trí


防止移位
fángzhǐ yíwèi

ngăn ngừa dịch chuyển vị trí


避免移位
bìmiǎn yíwèi

tránh dịch chuyển vị trí


减少移位
jiǎnshǎo yíwèi

giảm hiện tượng dịch chuyển


检查移位
jiǎnchá yíwèi

kiểm tra hiện tượng lệch vị trí


控制移位
kòngzhì yíwèi

kiểm soát sự dịch chuyển vị trí


调整移位
tiáozhěng yíwèi

điều chỉnh sự lệch vị trí


纠正移位
jiūzhèng yíwèi

sửa/chỉnh lại vị trí bị lệch




19. 防止移位​


防止移位 — fángzhǐ yíwèi


= ngăn ngừa dịch chuyển vị trí.


Ví dụ:


固定好零件,防止移位。
Gùdìng hǎo língjiàn, fángzhǐ yíwèi.

Cố định chắc chi tiết để tránh bị dịch chuyển.


需要采取措施防止产品移位。
Xūyào cǎiqǔ cuòshī fángzhǐ chǎnpǐn yíwèi.

Cần áp dụng biện pháp để ngăn sản phẩm bị dịch chuyển.




20. 导致移位​


导致移位 — dǎozhì yíwèi


= dẫn đến dịch chuyển vị trí.


Ví dụ:


固定不牢会导致零件移位。
Gùdìng bù láo huì dǎozhì língjiàn yíwèi.

Cố định không chắc sẽ khiến chi tiết bị dịch chuyển.


运输过程中的震动可能导致产品移位。
Yùnshū guòchéng zhōng de zhèndòng kěnéng dǎozhì chǎnpǐn yíwèi.

Rung động trong quá trình vận chuyển có thể khiến sản phẩm bị dịch chuyển.




21. 移位的原因​


移位的原因 — yíwèi de yuányīn


= nguyên nhân gây ra hiện tượng dịch chuyển vị trí.


Đây là cách dùng rất phổ biến trong báo cáo lỗi.


分析移位的原因。
Fēnxī yíwèi de yuányīn.

Phân tích nguyên nhân gây ra hiện tượng lệch vị trí.


需要查找鞋眼移位的原因。
Xūyào cházǎo xiéyǎn yíwèi de yuányīn.

Cần tìm nguyên nhân lỗ/khoen xỏ dây bị lệch vị trí.




22. 移位的程度​


移位的程度 — yíwèi de chéngdù


= mức độ dịch chuyển.


Ví dụ:


需要测量移位的程度。
Xūyào cèliáng yíwèi de chéngdù.

Cần đo mức độ dịch chuyển.


移位程度比较严重。
Yíwèi chéngdù bǐjiào yánzhòng.

Mức độ lệch vị trí tương đối nghiêm trọng.




23. 移位的方向​


移位的方向 — yíwèi de fāngxiàng


= hướng dịch chuyển.


确认移位的方向。
Quèrèn yíwèi de fāngxiàng.

Xác nhận hướng dịch chuyển.


移位方向向右。
Yíwèi fāngxiàng xiàng yòu.

Hướng dịch chuyển là sang phải.


Nhưng trong giao tiếp thực tế, thường nói tự nhiên hơn:


向右移位。
Xiàng yòu yíwèi.

Dịch sang phải.


向左移位。
Xiàng zuǒ yíwèi.

Dịch sang trái.


向上移位。
Xiàng shàng yíwèi.

Dịch lên trên.


向下移位。
Xiàng xià yíwèi.

Dịch xuống dưới.




24. 移位 trong kỹ thuật​


Trong kỹ thuật, có thể gặp:


零件移位
língjiàn yíwèi

chi tiết bị dịch chuyển vị trí


部件移位
bùjiàn yíwèi

bộ phận bị dịch chuyển


设备移位
shèbèi yíwèi

thiết bị được/ bị dịch chuyển vị trí


安装件移位
ānzhuāngjiàn yíwèi

chi tiết lắp đặt bị dịch chuyển


孔位移位
kǒngwèi yíwèi

vị trí lỗ bị dịch chuyển


中心位置移位
zhōngxīn wèizhì yíwèi

vị trí tâm bị dịch chuyển


安装位置移位
ānzhuāng wèizhì yíwèi

vị trí lắp đặt bị dịch chuyển




25. 移位 trong điện tử​


Trong điện tử và kỹ thuật số, 移位 còn có nghĩa chuyên ngành là shift.


Ví dụ:


移位寄存器
yíwèi jìcúnqì

thanh ghi dịch


Tiếng Anh:


shift register


Ví dụ:


移位寄存器用于数据传输。
Yíwèi jìcúnqì yòngyú shùjù chuánshū.

Thanh ghi dịch được sử dụng để truyền dữ liệu.


Trong trường hợp này, 移位 không phải là “bị lệch vị trí” theo nghĩa QC, mà là dịch chuyển dữ liệu/bit theo vị trí.


Ví dụ:


左移
zuǒyí

dịch trái


右移
yòuyí

dịch phải


移位操作
yíwèi cāozuò

thao tác dịch bit/dịch vị trí.




26. 移位 trong y học​


Trong y học, 移位 thường được dùng với nghĩa di lệch / lệch khỏi vị trí giải phẫu bình thường.


Ví dụ:


骨折移位
gǔzhé yíwèi

gãy xương có di lệch


骨片移位
gǔpiàn yíwèi

mảnh xương bị di lệch


关节移位
guānjié yíwèi

khớp bị lệch vị trí


Trong trường hợp này, dịch 移位 thành “di lệch” thường chính xác hơn “di chuyển”.




27. 移位 trong xây dựng​


Ví dụ:


钢筋移位
gāngjīn yíwèi

cốt thép bị lệch vị trí


模板移位
múbǎn yíwèi

ván khuôn bị dịch chuyển


支架移位
zhījià yíwèi

giá đỡ bị dịch chuyển


检查钢筋是否移位。
Jiǎnchá gāngjīn shìfǒu yíwèi.

Kiểm tra xem cốt thép có bị lệch vị trí hay không.




28. Các cấu trúc câu quan trọng với 移位​


Cấu trúc 1​


S + 移位了


= S đã bị dịch chuyển vị trí.


零件移位了。
Chi tiết bị lệch vị trí rồi.




Cấu trúc 2​


S + 发生 + 移位


= S xảy ra hiện tượng dịch chuyển.


零件发生移位。
Chi tiết xảy ra hiện tượng dịch chuyển vị trí.




Cấu trúc 3​


S + 出现 + 移位


= S xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.


产品出现移位。
Sản phẩm xuất hiện hiện tượng dịch chuyển.




Cấu trúc 4​


S + 向 + phương hướng + 移位


= S dịch sang hướng nào đó.


鞋眼向右移位。
Khoen xỏ dây dịch sang phải.




Cấu trúc 5​


S + 移位 + số đo


= S dịch chuyển một khoảng bao nhiêu.


鞋眼移位两毫米。
Khoen xỏ dây dịch 2 mm.




Cấu trúc 6​


由于 A,导致 B 移位


= Do A dẫn đến B bị dịch chuyển.


由于固定不牢,导致零件移位。
Do cố định không chắc nên chi tiết bị dịch chuyển.




Cấu trúc 7​


防止 + S + 移位


= ngăn S bị dịch chuyển.


防止鞋眼移位。
Ngăn khoen xỏ dây bị lệch.




29. Những câu rất hữu ích khi làm việc với nhà máy​


这个位置移位了。
Vị trí này bị lệch rồi.


这里发生了移位。
Chỗ này xảy ra hiện tượng dịch chuyển.


这个零件有移位。
Chi tiết này bị lệch vị trí.


这个部件向左移位了。
Bộ phận này đã dịch sang trái.


这个鞋眼向右移位了。
Khoen xỏ dây này đã dịch sang phải.


移位了两毫米。
Bị lệch 2 mm.


移位太严重了。
Bị lệch quá nghiêm trọng.


移位超过标准了。
Độ lệch đã vượt tiêu chuẩn.


请确认移位的距离。
Hãy xác nhận khoảng cách dịch chuyển.


请确认移位的方向。
Hãy xác nhận hướng dịch chuyển.


请检查有没有移位。
Hãy kiểm tra xem có bị lệch vị trí hay không.


这个问题是由于移位造成的。
Vấn đề này là do sự dịch chuyển vị trí gây ra.




30. Phân biệt nhanh 6 từ quan trọng​


移动 — yídòng
di chuyển
→ từ phổ thông, nói về hành động di chuyển.


移位 — yíwèi
dịch chuyển vị trí
→ nhấn mạnh vị trí bị thay đổi.


偏移 — piānyí
lệch khỏi vị trí chuẩn
→ nhấn mạnh sai lệch.


错位 — cuòwèi
sai vị trí, lệch khớp
→ nhấn mạnh hai vị trí không tương ứng/không khớp.


位移 — wèiyí
độ dịch chuyển, chuyển vị
→ thuật ngữ kỹ thuật, thường là đại lượng.


挪动 — nuódòng
nhích/chuyển sang chỗ khác
→ khẩu ngữ, thường dùng cho vật thể trong đời sống.


Có thể nhớ bằng một chuỗi rất đơn giản:


移动 = di chuyển


移位 = chuyển vị trí


偏移 = lệch khỏi chuẩn


错位 = sai vị trí/không khớp


位移 = độ dịch chuyển


挪动 = nhích/chuyển





31. Một điểm rất quan trọng khi dịch 移位 sang tiếng Việt​


Không phải lúc nào 移位 cũng nên dịch là “di chuyển vị trí”.


Tùy ngành:


Trong sản xuất/QC:


移位 → lệch vị trí / dịch chuyển vị trí


Trong cơ khí:


移位 → dịch chuyển / chuyển vị


Trong xây dựng:


移位 → lệch vị trí / dịch chuyển


Trong y học:


移位 → di lệch


Trong điện tử:


移位 → dịch / shift


Trong lập trình/kỹ thuật số:


移位操作 → phép/thao tác dịch bit


Do đó phải nhìn vào danh từ đứng trước hoặc sau 移位 để xác định cách dịch chính xác.




32. Cách ghi nhớ 移位​


Bạn chỉ cần nắm một ý trung tâm:


移位 = vị trí ban đầu đã thay đổi.


Ví dụ:


鞋眼移位
→ vị trí của 鞋眼 đã thay đổi.


零件移位
→ vị trí của 零件 đã thay đổi.


钢筋移位
→ vị trí của 钢筋 đã thay đổi.


骨片移位
→ vị trí của 骨片 đã thay đổi.


数据移位
→ vị trí của dữ liệu/bit đã thay đổi.


Vì vậy, 移位 không đơn giản đồng nghĩa với 移动. Nó tập trung vào “位” — vị trí và thường được sử dụng khi người nói quan tâm đến việc một đối tượng có còn nằm đúng vị trí ban đầu/vị trí quy định hay không.


Đặc biệt trong ngành giày, câu 鞋眼移位 nên hiểu rất tự nhiên là “lỗ/khoen xỏ dây bị lệch vị trí”, và đây thường là cách diễn đạt một lỗi vị trí trong sản xuất/QC, chứ không đơn thuần là “lỗ xỏ dây được di chuyển”.

Từ 移位 (yíwèi) là một động từ kiêm danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa cốt lõi là di chuyển khỏi vị trí ban đầu, lệch vị trí, dịch chuyển vị trí. Đây là một thuật ngữ được dùng rất rộng trong đời sống, cơ khí, sản xuất, y học, xây dựng, kỹ thuật và ngữ pháp. Điểm quan trọng là 移位 nhấn mạnh việc vị trí ban đầu đã thay đổi, chứ không đơn thuần là hành động di chuyển như 移动.

Dưới đây là cách dùng chi tiết và toàn diện của từ 移位.

I. Nghĩa của 移位​

移位 (yíwèi)

  • 移: di chuyển, dịch chuyển.
  • 位: vị trí.
Ghép lại, 移位 nghĩa là chuyển sang vị trí khác, lệch khỏi vị trí cũ hoặc sự dịch chuyển vị trí.

Từ này vừa có thể chỉ hành động, vừa có thể chỉ trạng thái sau khi đã bị lệch.

Ví dụ:

桌子移位了。Zhuōzi yíwèi le.Cái bàn đã bị dịch khỏi vị trí.
骨头移位了。Gǔtou yíwèi le.Xương đã bị lệch.

II. Từ loại và đặc điểm ngữ pháp​

移位 có hai cách dùng chính.

1. Là động từ​

Nghĩa là làm cho một vật hoặc người chuyển sang vị trí khác.

Cấu trúc:

主语 + 移位
Ví dụ:

请把机器移位。Qǐng bǎ jīqì yíwèi.Hãy di chuyển máy sang vị trí khác.

2. Là danh từ​

Chỉ hiện tượng hoặc trạng thái dịch chuyển.

Ví dụ:

出现了移位。Chūxiàn le yíwèi.Đã xuất hiện hiện tượng lệch vị trí.

III. Ý nghĩa trong từng lĩnh vực​

1. Trong đời sống hằng ngày​

Đây là cách dùng đơn giản nhất.

Ví dụ:

沙发需要移位。Shāfā xūyào yíwèi.Ghế sofa cần chuyển vị trí.
花盆移位了。Huāpén yíwèi le.Chậu hoa đã bị dịch vị trí.

2. Trong nhà máy và sản xuất​

Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến.

移位 thường nói đến:

  • sản phẩm lệch vị trí
  • linh kiện lệch
  • khuôn lệch
  • vật liệu bị dịch
Ví dụ:

产品移位了。Chǎnpǐn yíwèi le.Sản phẩm bị lệch vị trí.
模具发生移位。Mújù fāshēng yíwèi.Khuôn đã bị dịch chuyển.
请检查是否移位。Qǐng jiǎnchá shìfǒu yíwèi.Hãy kiểm tra xem có bị lệch vị trí hay không.

Những cụm thường gặp​

  • 工件移位: phôi bị lệch.
  • 模具移位: khuôn lệch.
  • 零件移位: linh kiện lệch.
  • 材料移位: vật liệu dịch chuyển.
  • 定位移位: lệch vị trí định vị.

3. Trong ngành giày dép​

Ví dụ:

鞋眼移位了。Xiéyǎn yíwèi le.Ô dê bị lệch vị trí.
鞋底移位。Xiédǐ yíwèi.Đế giày bị lệch.
Đây là lỗi thường gặp trong kiểm tra chất lượng.

4. Trong y học​

Đây là một nghĩa rất phổ biến.

移位 nghĩa là lệch, sai khớp hoặc di lệch xương.

Ví dụ:

骨折移位。Gǔzhé yíwèi.Gãy xương có di lệch.
关节移位。Guānjié yíwèi.Khớp bị lệch.
医生说骨头没有移位。Yīshēng shuō gǔtou méiyǒu yíwèi.Bác sĩ nói xương không bị lệch.

5. Trong xây dựng​

Ví dụ:

墙体移位。Qiángtǐ yíwèi.Tường bị dịch chuyển.
地基发生移位。Dìjī fāshēng yíwèi.Nền móng bị dịch chuyển.

6. Trong ngữ pháp tiếng Trung​

移位 còn là thuật ngữ ngôn ngữ học.

Nghĩa là đảo vị trí thành phần câu.

Ví dụ:

这个句子发生了移位。Zhège jùzi fāshēng le yíwèi.Câu này đã xảy ra hiện tượng đảo vị trí.

IV. Phân biệt với các từ gần nghĩa​

1. 移位 và 移动​

Đây là cặp từ dễ nhầm nhất.

移动

  • Nhấn mạnh hành động di chuyển.
  • Không nhất thiết thay đổi vị trí cuối cùng.
移位

  • Nhấn mạnh vị trí đã thay đổi hoặc bị lệch.
Ví dụ:

请移动桌子。Hãy di chuyển cái bàn.
桌子移位了。Cái bàn đã bị lệch vị trí.

2. 移位 và 偏移​

偏移

  • Lệch khỏi đường chuẩn.
  • Thường dùng trong kỹ thuật.
移位

  • Chuyển khỏi vị trí ban đầu.
  • Phạm vi rộng hơn.
Ví dụ:

数据发生偏移。Dữ liệu bị lệch.
零件发生移位。Linh kiện bị dịch vị trí.

3. 移位 và 错位​

Hai từ này rất gần nhau.

移位

  • Chỉ sự dịch chuyển.
错位

  • Chỉ sự lệch dẫn đến không khớp.
Ví dụ:

门框移位了。Khung cửa bị dịch.
门框错位了。Khung cửa lệch nên đóng không khít.

V. Các động từ thường đi với 移位​

发生移位​

Xảy ra hiện tượng lệch.

零件发生移位。Língjiàn fāshēng yíwèi.Linh kiện bị lệch.

出现移位​

Xuất hiện hiện tượng lệch.

模具出现移位。Mújù chūxiàn yíwèi.Khuôn xuất hiện hiện tượng lệch.

防止移位​

Ngăn ngừa lệch vị trí.

要防止产品移位。Yào fángzhǐ chǎnpǐn yíwèi.Phải ngăn sản phẩm bị lệch.

固定防止移位​

Cố định để tránh lệch.

请固定材料,防止移位。Qǐng gùdìng cáiliào, fángzhǐ yíwèi.Hãy cố định vật liệu để tránh bị lệch.

调整移位​

Điều chỉnh vị trí bị lệch.

请调整移位的零件。Qǐng tiáozhěng yíwèi de língjiàn.Hãy điều chỉnh linh kiện bị lệch.

VI. Các tính từ thường đi với 移位​

  • 严重移位: lệch nghiêm trọng
  • 轻微移位: lệch nhẹ
  • 明显移位: lệch rõ ràng
  • 局部移位: lệch cục bộ
  • 整体移位: dịch chuyển toàn bộ
Ví dụ:

骨头轻微移位。Gǔtou qīngwēi yíwèi.Xương lệch nhẹ.

VII. Thuật ngữ trong nhà máy​

Các cụm rất thường gặp khi làm việc với nhà máy Trung Quốc.

定位移位

Lệch định vị.

模具移位

Khuôn lệch.

鞋眼移位

Ô dê lệch.

鞋底移位

Đế giày lệch.

压印移位

Hình ép bị lệch.

印刷移位

In lệch.

Ví dụ:

印刷移位属于不良品。Yìnshuā yíwèi shǔyú bùliángpǐn.In lệch thuộc hàng lỗi.

VIII. Hội thoại thực tế​

Hội thoại 1: Kiểm tra sản phẩm​

A:这个鞋眼移位了吗? Zhège xiéyǎn yíwèi le ma? Ô dê này có bị lệch không?

B:有一点移位。 Yǒu yìdiǎn yíwèi. Có lệch một chút.

Hội thoại 2: Trong xưởng​

A:为什么产品移位? Wèishéme chǎnpǐn yíwèi? Tại sao sản phẩm bị lệch?

B:定位没有固定好。 Dìngwèi méiyǒu gùdìng hǎo. Định vị chưa được cố định tốt.

Hội thoại 3: Y tế​

A:骨头移位了吗? Gǔtou yíwèi le ma? Xương có bị lệch không?

B:没有移位。 Méiyǒu yíwèi. Không bị lệch.

IX. Những lỗi thường gặp​

Dùng nhầm 移位 thay cho 移动​

Sai trong nhiều trường hợp:

我移位到门口。
Tự nhiên hơn:

我移动到门口。Tôi di chuyển đến cửa.
移位 thường dùng khi nói đến thay đổi vị trí hoặc hiện tượng lệch, chứ không phải hành động đi bộ thông thường.

Dùng 错位 thay mọi trường hợp​

Sai:

桌子错位了。
Đúng hơn:

桌子移位了。Cái bàn bị dịch vị trí.

X. 40 câu ví dụ có phiên âm và nghĩa tiếng Việt​

  1. 桌子移位了。Zhuōzi yíwèi le.Cái bàn đã bị dịch vị trí.
  1. 请把机器移位。Qǐng bǎ jīqì yíwèi.Hãy di chuyển máy sang vị trí khác.
  1. 产品移位了。Chǎnpǐn yíwèi le.Sản phẩm bị lệch.
  1. 零件发生移位。Língjiàn fāshēng yíwèi.Linh kiện bị lệch.
  1. 模具移位了。Mújù yíwèi le.Khuôn bị lệch.
  1. 材料不能移位。Cáiliào bùnéng yíwèi.Vật liệu không được dịch vị trí.
  1. 请重新定位。Qǐng chóngxīn dìngwèi.Hãy định vị lại.
  1. 防止移位。Fángzhǐ yíwèi.Ngăn ngừa lệch vị trí.
  1. 印刷移位了。Yìnshuā yíwèi le.Bản in bị lệch.
  1. 标签移位了。Biāoqiān yíwèi le.Nhãn bị lệch.
  1. 图案移位了。Tú'àn yíwèi le.Họa tiết bị lệch.
  1. 鞋底移位了。Xiédǐ yíwèi le.Đế giày bị lệch.
  1. 鞋眼移位了。Xiéyǎn yíwèi le.Ô dê bị lệch.
  1. 请检查移位情况。Qǐng jiǎnchá yíwèi qíngkuàng.Hãy kiểm tra tình trạng lệch.
  1. 工件移位了。Gōngjiàn yíwèi le.Phôi bị lệch.
  1. 产品没有移位。Chǎnpǐn méiyǒu yíwèi.Sản phẩm không bị lệch.
  1. 定位发生移位。Dìngwèi fāshēng yíwèi.Định vị bị lệch.
  1. 请调整移位。Qǐng tiáozhěng yíwèi.Hãy điều chỉnh phần bị lệch.
  1. 包装移位了。Bāozhuāng yíwèi le.Bao bì bị lệch.
  1. 箱子移位了。Xiāngzi yíwèi le.Cái thùng bị dịch vị trí.
  1. 花盆移位了。Huāpén yíwèi le.Chậu hoa bị dịch vị trí.
  1. 沙发需要移位。Shāfā xūyào yíwèi.Ghế sofa cần chuyển vị trí.
  1. 门框移位了。Ménkuàng yíwèi le.Khung cửa bị dịch chuyển.
  1. 地基发生移位。Dìjī fāshēng yíwèi.Nền móng bị dịch chuyển.
  1. 墙体没有移位。Qiángtǐ méiyǒu yíwèi.Bức tường không bị dịch chuyển.
  1. 骨头移位了。Gǔtou yíwèi le.Xương bị lệch.
  1. 骨折没有移位。Gǔzhé méiyǒu yíwèi.Gãy xương không bị di lệch.
  1. 关节发生移位。Guānjié fāshēng yíwèi.Khớp bị lệch.
  1. 医生检查是否移位。Yīshēng jiǎnchá shìfǒu yíwèi.Bác sĩ kiểm tra xem có bị lệch không.
  1. 请立即处理移位问题。Qǐng lìjí chǔlǐ yíwèi wèntí.Hãy xử lý ngay vấn đề lệch vị trí.
  1. 移位影响产品质量。Yíwèi yǐngxiǎng chǎnpǐn zhìliàng.Lệch vị trí ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
  1. 请固定零件。Qǐng gùdìng língjiàn.Hãy cố định linh kiện.
  1. 防止运输中移位。Fángzhǐ yùnshū zhōng yíwèi.Ngăn hàng bị lệch trong quá trình vận chuyển.
  1. 货物移位了。Huòwù yíwèi le.Hàng hóa bị dịch vị trí.
  1. 请记录移位原因。Qǐng jìlù yíwèi yuányīn.Hãy ghi lại nguyên nhân lệch vị trí.
  1. 严重移位需要返工。Yánzhòng yíwèi xūyào fǎngōng.Lệch nghiêm trọng cần làm lại.
  1. 轻微移位可以调整。Qīngwēi yíwèi kěyǐ tiáozhěng.Lệch nhẹ có thể điều chỉnh.
  1. 定位准确,没有移位。Dìngwèi zhǔnquè, méiyǒu yíwèi.Định vị chính xác, không bị lệch.
  1. 请确认产品是否移位。Qǐng quèrèn chǎnpǐn shìfǒu yíwèi.Hãy xác nhận sản phẩm có bị lệch không.
  1. 我们已经解决移位问题。Wǒmen yǐjīng jiějué yíwèi wèntí.Chúng tôi đã giải quyết vấn đề lệch vị trí.

XI. Tổng kết cách ghi nhớ​

  • 移位 mang nghĩa cốt lõi là dịch chuyển hoặc lệch khỏi vị trí ban đầu, khác với 移动 là hành động di chuyển nói chung.
  • Từ này được sử dụng rất phổ biến trong sản xuất, cơ khí, giày dép, in ấn, xây dựng, y học và ngôn ngữ học, thường kết hợp với các động từ như 发生、出现、防止、调整、固定 và các danh từ như 模具、零件、鞋眼、鞋底、印刷、骨折、关节.
  • Khi nói về lỗi chất lượng sản phẩm, 移位 thường chỉ hiện tượng bộ phận bị lệch khỏi vị trí thiết kế, còn 错位 nhấn mạnh sự lệch khiến các bộ phận không còn khớp với nhau.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Tổng hợp từ vựng tiếng Trung công xưởng
 
Last edited:
Back
Top