• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Chip Vi mạch

Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Chip Vi mạch Tác giả Nguyễn Minh Vũ


Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Chip Vi mạch là cuốn ebook học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Chip Vi mạch Điện tử của Tác giả Nguyễn Minh Vũ vừa mới được xuất xưởng tại trung tâm tiếng Trung ChineMaster địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở).

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Tác phẩm: Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Chip Vi mạch


Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Bóng bán dẫn Transistor

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Vi mạch Điện tử

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Chip CPU máy tính

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Công xưởng

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Giày da

Để hỗ trợ tốt nhất cho việc học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành và học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, thì các bạn cần kiên trì luyện tập gõ tiếng Trung trên máy tính mỗi ngày bằng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin.

Download bộ gõ tiếng Trung

Tiêu đề sách: Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Chip Vi mạch

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ


Giới thiệu:

Cuốn sách "Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Chip Vi mạch" của tác giả Nguyễn Minh Vũ là một tài liệu quan trọng và hữu ích dành cho những người quan tâm đến lĩnh vực công nghệ Chip Vi mạch và muốn nắm vững từ vựng tiếng Trung liên quan đến ngành này.

Với sự phát triển vượt bậc của ngành công nghiệp điện tử và vi mạch, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung trong lĩnh vực này không chỉ giúp bạn tăng cường khả năng giao tiếp trong môi trường chuyên ngành mà còn mở ra nhiều cơ hội hơn trong việc học tập và làm việc tại các công ty công nghệ.

Cuốn sách này được biên soạn một cách tỉ mỉ và cẩn thận, bám sát vào nhu cầu thực tế của người đọc. Từ vựng được sắp xếp hợp lý, từ những cơ bản nhất đến những thuật ngữ chuyên sâu, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và tiếp thu kiến thức.

Ngoài ra, sách cũng kèm theo ví dụ minh họa và các bài tập thực hành, giúp người đọc áp dụng từ vựng vào các tình huống thực tế. Điều này giúp củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng sử dụng từ vựng một cách linh hoạt và tự tin.

Cuốn Ebook này không chỉ phục vụ cho việc học tập mà còn là một công cụ hữu ích cho những người đang làm việc trong lĩnh vực Chip Vi mạch hoặc muốn mở rộng kiến thức về ngành này bằng tiếng Trung.

Ebook Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Chip Vi mạch là một nguồn tài nguyên quý giá dành cho những ai quan tâm và muốn tiếp cận ngôn ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực công nghệ Chip Vi mạch bằng tiếng Trung.

Bên cạnh mảng từ vựng tiếng Trung chuyên ngành về Chip Vi mạch này ra, các bạn cần thêm lĩnh vực từ vựng tiếng Trung chuyên ngành nào khác, hoặc là các từ vựng tiếng Trung theo chủ đề bất kỳ, thì hãy trao đổi và thảo luận cùng Thầy Vũ ngay trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung ChineMaster TOP 1 Việt Nam nhé.

Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master

Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung Quốc ChineMaster là kênh lưu trữ hàng nghìn chủ đề học từ vựng tiếng Trung liên quan đến tất cả các lĩnh vực và ngành nghề, bao gồm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và từ vựng tiếng Trung chuyên ngành.

Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Kho tàng từ vựng tiếng Trung khổng lồ

Tiếng Trung là một ngôn ngữ có hệ thống từ vựng phong phú và đa dạng. Để có thể giao tiếp và sử dụng tiếng Trung thành thạo, người học cần phải nắm vững một lượng từ vựng nhất định. Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung Quốc ChineMaster là một kênh học tập tiếng Trung uy tín và chất lượng, cung cấp cho người học một kho tàng từ vựng tiếng Trung khổng lồ.

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung Quốc ChineMaster cung cấp hàng nghìn chủ đề học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, bao gồm:
  • Từ vựng tiếng Trung về gia đình, bạn bè, tình yêu
  • Từ vựng tiếng Trung về các chủ đề xã hội như giáo dục, y tế, kinh tế, chính trị
  • Từ vựng tiếng Trung về các chủ đề tự nhiên như động vật, thực vật, thời tiết
  • Từ vựng tiếng Trung về các chủ đề văn hóa như ẩm thực, nghệ thuật, lịch sử
Các chủ đề từ vựng được chia thành nhiều cấp độ từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với nhu cầu của mọi đối tượng học viên. Mỗi chủ đề từ vựng đều có đầy đủ thông tin về nghĩa, cách sử dụng, ví dụ minh họa, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và vận dụng từ vựng trong thực tế.

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành

Ngoài từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung Quốc ChineMaster còn cung cấp một kho tàng từ vựng tiếng Trung chuyên ngành, phục vụ cho nhu cầu học tập và làm việc của nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:
  • Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kinh tế, tài chính
  • Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành kỹ thuật, công nghệ
  • Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành y tế, giáo dục
  • Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành du lịch, khách sạn
Các từ vựng chuyên ngành được sắp xếp theo từng lĩnh vực cụ thể, giúp người học dễ dàng tìm kiếm và học tập. Ngoài ra, diễn đàn còn cung cấp các bài tập và tài liệu tham khảo bổ trợ, giúp người học củng cố và nâng cao kiến thức từ vựng chuyên ngành.

Lợi ích khi học từ vựng tiếng Trung trên Diễn đàn Chinese Master

Việc học từ vựng tiếng Trung trên Diễn đàn Chinese Master mang lại nhiều lợi ích cho người học, bao gồm:
  • Kho tàng từ vựng khổng lồ, đa dạng và phong phú
  • Nội dung bài học được thiết kế khoa học và dễ hiểu
  • Các bài tập và tài liệu tham khảo bổ trợ
  • Cộng đồng học tập tiếng Trung lớn và uy tín
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung Quốc ChineMaster là một kênh học tập tiếng Trung hiệu quả và chất lượng, cung cấp cho người học một kho tàng từ vựng tiếng Trung khổng lồ. Với sự đa dạng về chủ đề và lĩnh vực, Diễn đàn Chinese Master là lựa chọn phù hợp cho mọi đối tượng học viên, từ những người mới bắt đầu cho đến những người đã có nền tảng tiếng Trung vững chắc.

Dưới đây là một số gợi ý để học từ vựng tiếng Trung hiệu quả trên Diễn đàn Chinese Master:
  • Lập kế hoạch học tập cụ thể: Hãy xác định mục tiêu học tập và lập kế hoạch học tập cụ thể, bao gồm các chủ đề từ vựng cần học, thời gian và phương pháp học tập.
  • Tham gia các hoạt động học tập trên diễn đàn: Diễn đàn Chinese Master có nhiều hoạt động học tập thú vị và bổ ích như các bài thi, các cuộc thi, các câu lạc bộ tiếng Trung,...
  • Tham gia các hoạt động này để củng cố và nâng cao kiến thức từ vựng.
  • Luyện tập thường xuyên: Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả, bạn cần luyện tập thường xuyên. Hãy dành thời gian mỗi ngày để ôn tập từ vựng, sử dụng từ vựng trong các bài tập và trong giao tiếp.
Chúc bạn học từ vựng tiếng Trung hiệu quả trên Diễn đàn Chinese Master!

Ngay sau đây chúng ta sẽ cùng đi vào nội dung chính của cuốn sách ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Chip Vi mạch được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Chip Vi mạch Tác giả Nguyễn Minh Vũ
  1. 微处理器 (wēi chǔ lǐ qì) - Microprocessor - Vi xử lý
  2. 计算机芯片 (jì suàn jī xīn piàn) - Computer Chip - Vi mạch máy tính
  3. 集成电路板 (jí chéng diàn lù bǎn) - Printed Circuit Board (PCB) - Bảng mạch tích hợp
  4. 硅片 (guī piàn) - Silicon Wafer - Lớp silic
  5. 传导 (chuán dǎo) - Conduct - Dẫn điện
  6. 电子元件 (diàn zǐ yuán jiàn) - Electronic Component - Linh kiện điện tử
  7. 芯片设计师 (xīn piàn shè jì shī) - Chip Designer - Nhà thiết kế vi mạch
  8. 集成电路技术 (jí chéng diàn lù jì shù) - Integrated Circuit Technology - Công nghệ mạch tích hợp
  9. 硅谷 (guī gǔ) - Silicon Valley - Thung lũng Silicon
  10. 电路板设计 (diàn lù bǎn shè jì) - Circuit Board Design - Thiết kế bảng mạch
  11. 硅晶体管 (guī jīng tǐ guǎn) - Transistor - Bóng bán dẫn silic
  12. 集成电路制造 (jí chéng diàn lù zhì zào) - Integrated Circuit Manufacturing - Sản xuất mạch tích hợp
  13. 电源管理 (diàn yuán guǎn lǐ) - Power Management - Quản lý nguồn điện
  14. 逻辑门 (luó jī mén) - Logic Gate - Cổng logic
  15. 射频 (shè pín) - Radio Frequency (RF) - Tần số radio
  16. 整流器 (zhěng liú qì) - Rectifier - Bộ chỉnh lưu
  17. 晶体管 (jīng tǐ guǎn) - Transistor - Bóng bán dẫn
  18. 集成电路设计 (jí chéng diàn lù shè jì) - IC Design - Thiết kế mạch tích hợp
  19. 处理器核心 (chǔ lǐ qì hé xīn) - Processor Core - Lõi xử lý
  20. 模拟电路 (mó nǐ diàn lù) - Analog Circuit - Mạch tương tự
  21. 数字电路 (shù zì diàn lù) - Digital Circuit - Mạch số
  22. 晶体振荡器 (jīng tǐ zhèn làng qì) - Crystal Oscillator - Dao động tinh thể
  23. 输入/输出端口 (shū rù/shū chū duān kǒu) - Input/Output Port (I/O Port) - Cổng vào/ra
  24. 电源电路 (diàn yuán diàn lù) - Power Supply Circuit - Mạch nguồn
  25. 电感 (diàn gǎn) - Inductor - Cuộn cảm
  26. 逻辑电路 (luó jī diàn lù) - Logic Circuit - Mạch logic
  27. 电阻 (diàn zhǔ) - Resistor - Trở điện
  28. 电容 (diàn róng) - Capacitor - Tụ điện
  29. 集成度 (jí chéng dù) - Integration Density - Mật độ tích hợp
  30. 电子工程师 (diàn zǐ gōng chéng shī) - Electronic Engineer - Kỹ sư điện tử
  31. 电磁干扰 (diàn cí gān rǎo) - Electromagnetic Interference (EMI) - Nhiễu điện từ
  32. 射频信号 (shè pín xìn hào) - Radio Frequency Signal - Tín hiệu tần số radio
  33. 集成电路制程 (jí chéng diàn lù zhì chéng) - IC Manufacturing Process - Quy trình sản xuất mạch tích hợp
  34. 可编程逻辑门阵列 (kě biān chéng luó jī mén zhèn liè) - Programmable Logic Array (PLA) - Mảng cổng logic có thể lập trình
  35. 微电子学 (wēi diàn zǐ xué) - Microelectronics - Vi điện tử học
  36. 电路板布局 (diàn lù bǎn bù jú) - PCB Layout - Bố trí bảng mạch
  37. 功率放大器 (gōng lǜ fàng dà qì) - Power Amplifier - Bộ khuếch đại công suất
  38. 集成电路测试 (jí chéng diàn lù cè shì) - IC Testing - Kiểm tra mạch tích hợp
  39. 电池管理系统 (diàn chí guǎn lǐ xì tǒng) - Battery Management System - Hệ thống quản lý pin
  40. 传感器 (chuán gǎn qì) - Sensor - Cảm biến
  41. 可靠性 (kě kào xìng) - Reliability - Độ tin cậy
  42. 数模转换器 (shù mó zhuǎn huàn qì) - Analog-to-Digital Converter (ADC) - Bộ chuyển đổi số tương tự
  43. 电压稳压器 (diàn yā wěn yā qì) - Voltage Regulator - Mạch ổn áp
  44. 集成电路生产线 (jí chéng diàn lù shēng chǎn xiàn) - IC Production Line - Dây chuyền sản xuất mạch tích hợp
  45. 系统芯片 (xì tǒng xīn piàn) - System-on-Chip (SoC) - Hệ thống trên vi mạch
  46. 逻辑门电路 (luó jī mén diàn lù) - Logic Gate Circuit - Mạch cổng logic
  47. 信号处理器 (xìn hào chǔ lǐ qì) - Signal Processor - Bộ xử lý tín hiệu
  48. 集成电路封装 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng) - IC Packaging - Đóng gói mạch tích hợp
  49. 线性集成电路 (xiàn xìng jí chéng diàn lù) - Linear Integrated Circuit (IC) - Mạch tích hợp tuyến tính
  50. 超大规模集成电路 (chāo dà guī mó jí chéng diàn lù) - Very Large Scale Integration (VLSI) - Tích hợp quy mô rất lớn
  51. 可编程门阵列 (kě biān chéng mén zhèn liè) - Programmable Gate Array (PGA) - Mảng cổng có thể lập trình
  52. 功耗 (gōng hào) - Power Consumption - Tiêu tốn công suất
  53. 集成电路设计流程 (jí chéng diàn lù shè jì liú chéng) - IC Design Flow - Luồng thiết kế mạch tích hợp
  54. 数字信号处理 (shù zì xìn hào chǔ lǐ) - Digital Signal Processing (DSP) - Xử lý tín hiệu số
  55. 硅晶片 (guī jīng piàn) - Silicon Chip - Vi mạch silic
  56. 集成电路封装技术 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng jì shù) - IC Packaging Technology - Công nghệ đóng gói mạch tích hợp
  57. 高集成度 (gāo jí chéng dù) - High Integration - Tích hợp mạnh
  58. 集成电路制造工艺 (jí chéng diàn lù zhì zào gōng yì) - IC Manufacturing Process - Quy trình sản xuất mạch tích hợp
  59. 微型处理器 (wēi xíng chǔ lǐ qì) - Microprocessor - Vi xử lý siêu nhỏ
  60. 集成电路制造商 (jí chéng diàn lù zhì zào shāng) - IC Manufacturer - Nhà sản xuất mạch tích hợp
  61. 电源电路设计 (diàn yuán diàn lù shè jì) - Power Supply Circuit Design - Thiết kế mạch nguồn
  62. 集成电路封装工艺 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng jì shù) - IC Packaging Process - Quy trình đóng gói mạch tích hợp
  63. 集成电路测试技术 (jí chéng diàn lù cè shì jì shù) - IC Testing Technology - Công nghệ kiểm tra mạch tích hợp
  64. 双极型晶体管 (shuāng jí xíng jīng tǐ guǎn) - Bipolar Junction Transistor (BJT) - Bóng bán dẫn hai cực
  65. 集成电路设计工具 (jí chéng diàn lù shè jì gōng jù) - IC Design Tools - Công cụ thiết kế mạch tích hợp
  66. 集成电路设计软件 (jí chéng diàn lù shè jì ruǎn jiàn) - IC Design Software - Phần mềm thiết kế mạch tích hợp
  67. 硅晶片制造 (guī jīng piàn zhì zào) - Silicon Chip Manufacturing - Sản xuất vi mạch silic
  68. 集成电路制程 (jí chéng diàn lù zhì chéng) - IC Process - Quy trình mạch tích hợp
  69. 集成电路器件 (jí chéng diàn lù qì jiàn) - IC Component - Linh kiện mạch tích hợp
  70. 线路板 (xiàn lù bǎn) - PCB (Printed Circuit Board) - Bảng mạch in
  71. 集成电路布图 (jí chéng diàn lù bù tú) - IC Layout - Bố trí mạch tích hợp
  72. 电子电路设计 (diàn zǐ diàn lù shè jì) - Electronic Circuit Design - Thiết kế mạch điện tử
  73. 集成电路封装技师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng jì shī) - IC Packaging Technician - Kỹ thuật viên đóng gói mạch tích hợp
  74. 集成电路市场 (jí chéng diàn lù shì chǎng) - IC Market - Thị trường mạch tích hợp
  75. 电子工程 (diàn zǐ gōng chéng) - Electronic Engineering - Kỹ thuật điện tử
  76. 集成电路生产 (jí chéng diàn lù shēng chǎn) - IC Production - Sản xuất mạch tích hợp
  77. 超大规模集成电路 (chāo dà guī mó jí chéng diàn lù) - ULSI (Ultra Large Scale Integration) - Tích hợp quy mô siêu lớn
  78. 集成电路封装设计 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè jì) - IC Packaging Design - Thiết kế đóng gói mạch tích hợp
  79. 电路板制造 (diàn lù bǎn zhì zào) - PCB Manufacturing - Sản xuất bảng mạch in
  80. 集成电路封装工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng chéng shī) - IC Packaging Engineer - Kỹ sư công nghệ đóng gói mạch tích hợp
  81. 集成电路研发 (jí chéng diàn lù yán fā) - IC Research and Development - Nghiên cứu và phát triển mạch tích hợp
  82. 电源管理芯片 (diàn yuán guǎn lǐ xīn piàn) - Power Management IC - Vi mạch quản lý nguồn
  83. 集成电路产业 (jí chéng diàn lù chǎn yè) - IC Industry - Ngành công nghiệp mạch tích hợp
  84. 微处理器设计 (wēi chǔ lǐ qì shè jì) - Microprocessor Design - Thiết kế vi xử lý
  85. 集成电路解封 (jí chéng diàn lù jiě fēng) - IC Decapsulation - Gỡ phong bọc mạch tích hợp
  86. 电路板组装 (diàn lù bǎn zǔ zhū) - PCB Assembly - Lắp ráp bảng mạch in
  87. 集成电路封装材料 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào) - IC Packaging Material - Vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  88. 电路板设计 (diàn lù bǎn shè jì) - PCB Design - Thiết kế bảng mạch in
  89. 集成电路设计工程师 (jí chéng diàn lù shè jì gōng chéng shī) - IC Design Engineer - Kỹ sư thiết kế mạch tích hợp
  90. 集成电路技术发展 (jí chéng diàn lù jì shù fā zhǎn) - IC Technology Advancement - Phát triển công nghệ mạch tích hợp
  91. 微型集成电路 (wēi xíng jí chéng diàn lù) - Micro Integrated Circuit - Mạch tích hợp siêu nhỏ
  92. 集成电路测试工程师 (jí chéng diàn lù cè shì gōng chéng shī) - IC Testing Engineer - Kỹ sư kiểm tra mạch tích hợp
  93. 大规模集成电路 (dà guī mó jí chéng diàn lù) - Large Scale Integration (LSI) - Tích hợp quy mô lớn
  94. 集成电路设计流程图 (jí chéng diàn lù shè jì liú chéng tú) - IC Design Flowchart - Sơ đồ luồng thiết kế mạch tích hợp
  95. 集成电路设计工具 (jí chéng diàn lù shè jì gōng jù) - IC Design Software - Phần mềm thiết kế mạch tích hợp
  96. 集成电路设计原理 (jí chéng diàn lù shè jì yuán lǐ) - IC Design Principles - Nguyên lý thiết kế mạch tích hợp
  97. 超大规模集成电路设计 (chāo dà guī mó jí chéng diàn lù shè jì) - ULSI Design (Ultra Large Scale Integration) - Thiết kế tích hợp quy mô siêu lớn
  98. 集成电路制造技术 (jí chéng diàn lù zhì zào jì shù) - IC Manufacturing Technology - Công nghệ sản xuất mạch tích hợp
  99. 半导体材料 (bàn dǎo tǐ cái liào) - Semiconductor Material - Vật liệu bán dẫn
  100. 芯片 (xīn piàn) - Chip - Vi mạch
  101. 集成电路 (jí chéng diàn lù) - Integrated Circuit - Mạch tích hợp
  102. 微处理器 (wēi chǔ lǐ qì) - Microprocessor - Vi xử lý vi mạch
  103. 中央处理器 (zhōng yāng chǔ lǐ qì) - Central Processing Unit (CPU) - Bộ xử lý trung tâm (CPU)
  104. 芯片设计 (xīn piàn shè jì) - Chip Design - Thiết kế vi mạch
  105. 制程技术 (zhì chéng jì shù) - Process Technology - Công nghệ quy trình
  106. 晶体管 (jīng tǐ guǎn) - Transistor - Si trùn
  107. 半导体 (bàn dǎo tǐ) - Semiconductor - Bán dẫn
  108. 电子器件 (diàn zǐ qì jiàn) - Electronic Device - Thiết bị điện tử
  109. 硅 (guī) - Silicon - Silic
  110. 导电层 (dǎo diàn céng) - Conductive Layer - Lớp dẫn điện
  111. 集电极 (jí diàn jī) - Collector - Cực thu thập
  112. 集电器 (jí diàn qì) - Collector Terminal - Nối cực thu thập
  113. 基极 (jī jí) - Base - Cực cơ bản
  114. 集电极 (jí diàn jī) - Emitter - Cực phóng xạ
  115. 传输门 (chuán shū mén) - Transmission Gate - Cổng truyền tải
  116. 布线 (bù xiàn) - Routing - Định tuyến
  117. 硅晶片 (guī jīng piàn) - Silicon Wafer - Vi mạch silic
  118. 掺杂 (chān zá) - Doping - Tạp chất
  119. 晶体管密度 (jīng tǐ guǎn mì dù) - Transistor Density - Mật độ si trùn
  120. 筹码 (chóu mǎ) - Chip - Vi mạch
  121. 内存 (nèi cún) - Memory - Bộ nhớ
  122. 超大规模集成电路 (chāo dà guī mó jí chéng diàn lù) - Very Large Scale Integration (VLSI) - Tích hợp mạch cực lớn
  123. 硅晶管 (guī jīng guǎn) - Silicon Diode - Điốt silic
  124. 集成度 (jí chéng dù) - Integration Density - Mật độ tích hợp
  125. 制造工艺 (zhì zào gōng yì) - Manufacturing Process - Quy trình sản xuất
  126. 硅晶体 (guī jīng tǐ) - Silicon Crystal - Tinh thể silic
  127. 电路板 (diàn lù bǎn) - Circuit Board - Bảng mạch điện
  128. 外围设备 (wài wéi shè bèi) - Peripheral Device - Thiết bị ngoại vi
  129. 电源管理 (diàn yuán guǎn lǐ) - Power Management - Quản lý nguồn điện
  130. 硅晶圆 (guī jīng yuán) - Silicon Wafer - Vi mạch silic
  131. 工艺流程 (gōng yì liú chéng) - Process Flow - Luồng quy trình
  132. 逻辑门 (luó jì mén) - Logic Gate - Cổng logic
  133. 电容 (diàn róng) - Capacitor - Tụ điện
  134. 电感 (diàn gǎn) - Inductor - Cuộn cảm
  135. 集成电路板 (jí chéng diàn lù bǎn) - Printed Circuit Board (PCB) - Bảng mạch in tích hợp
  136. 处理器架构 (chǔ lǐ qì jià gòu) - Processor Architecture - Kiến trúc vi xử lý
  137. 电阻 (diàn zhǔ) - Resistor - Trở kháng
  138. 数据通路 (shù jù tōng lù) - Data Path - Đường dẫn dữ liệu
  139. 时钟频率 (shí zhōng pín lǜ) - Clock Frequency - Tần số đồng hồ
  140. 封装 (fēng zhuāng) - Packaging - Đóng gói
  141. 多核处理器 (duō hé chǔ lǐ qì) - Multi-core Processor - Bộ xử lý đa nhân
  142. 热设计 (rè shè jì) - Thermal Design - Thiết kế nhiệt
  143. 射频 (shè pín) - Radio Frequency (RF) - Tần số radio
  144. 前端工艺 (qián duān gōng yì) - Front-end Process - Quy trình phía trước
  145. 后端工艺 (hòu duān gōng yì) - Back-end Process - Quy trình phía sau
  146. 电源模块 (diàn yuán mó kuài) - Power Module - Mô-đun nguồn
  147. 硬件设计 (yìng jiàn shè jì) - Hardware Design - Thiết kế phần cứng
  148. 集成电路设计 (jí chéng diàn lù shè jì) - IC Design - Thiết kế mạch tích hợp
  149. 仿真测试 (fǎng zhēn cè shì) - Simulation Testing - Kiểm tra mô phỏng
  150. 电源供应 (diàn yuán gōng yìng) - Power Supply - Nguồn cung cấp điện
  151. 电压稳定器 (diàn yā wěn dìng qì) - Voltage Regulator - Bộ ổn áp
  152. 电流 (diàn liú) - Current - Dòng điện
  153. 传感器 (chuán gǎn qì) - Sensor - Cảm biến
  154. 信号处理 (xìn hào chǔ lǐ) - Signal Processing - Xử lý tín hiệu
  155. 时钟信号 (shí zhōng xìn hào) - Clock Signal - Tín hiệu đồng hồ
  156. 振荡器 (zhèn dàng qì) - Oscillator - Bộ dao động
  157. 电源线路 (diàn yuán xiàn lù) - Power Line - Tuyến điện nguồn
  158. 电路元件 (diàn lù yuán jiàn) - Circuit Component - Linh kiện mạch điện
  159. 电池 (diàn chí) - Battery - Pin
  160. 线宽 (xiàn kuān) - Line Width - Độ rộng dây dẫn
  161. 阻抗 (zǔ zhàng) - Impedance - Trở kháng
  162. 散热器 (sàn rè qì) - Heat Sink - Tản nhiệt
  163. 電磁干擾 (diàn cí gān rǎo) - Electromagnetic Interference (EMI) - Nhiễu điện từ
  164. 静电放电 (jìng diàn fàng diàn) - Electrostatic Discharge (ESD) - Xả điện tĩnh điện
  165. 数据存储器 (shù jù cún chú qì) - Data Storage - Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu
  166. 电磁兼容性 (diàn cí jiān róng xìng) - Electromagnetic Compatibility (EMC) - Tương thích điện từ
  167. 传输速率 (chuán shū sù lǜ) - Transfer Rate - Tốc độ truyền tải
  168. 硅晶体管技术 (guī jīng tǐ guǎn jì shù) - Silicon Transistor Technology - Công nghệ si trùn silic
  169. 集成电路制造 (jí chéng diàn lù zhì zào) - IC Manufacturing - Sản xuất mạch tích hợp
  170. 电路测试 (diàn lù cè shì) - Circuit Testing - Kiểm tra mạch điện
  171. 电磁场模拟 (diàn cí chǎng mó nǐ) - Electromagnetic Field Simulation - Mô phỏng trường điện từ
  172. 故障诊断 (gù zhàng zhěn duàn) - Fault Diagnosis - Chẩn đoán lỗi
  173. 系统集成 (xì tǒng jí chéng) - System Integration - Tích hợp hệ thống
  174. 射频信号 (shè pín xìn hào) - Radio Frequency Signal - Tín hiệu tần số radio
  175. 电感元件 (diàn gǎn yuán jiàn) - Inductive Component - Linh kiện cuộn cảm
  176. 线路板设计 (xiàn lù bǎn shè jì) - PCB Design - Thiết kế bảng mạch
  177. 硅晶片制造 (guī jīng piàn zhì zào) - Silicon Wafer Fabrication - Sản xuất vi mạch silic
  178. 逻辑设计 (luó jì shè jì) - Logic Design - Thiết kế logic
  179. 软件设计 (ruǎn jiàn shè jì) - Software Design - Thiết kế phần mềm
  180. 系统级芯片 (xì tǒng jí xīn piàn) - System-on-Chip (SoC) - Vi mạch tích hợp hệ thống
  181. 可编程逻辑门阵列 (kě biān chéng luó jì mén zhèn liè) - Programmable Logic Array (PLA) - Mảng cổng logic có thể lập trình
  182. 信号线 (xìn hào xiàn) - Signal Line - Dây tín hiệu
  183. 集成电路封装 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng) - IC Packaging - Đóng gói mạch tích hợp
  184. 电磁屏蔽 (diàn cí píng bì) - Electromagnetic Shielding - Cản sóng điện từ
  185. 数字信号处理 (shù zì xìn hào chǔ lǐ) - Digital Signal Processing (DSP) - Xử lý tín hiệu kỹ thuật số
  186. 集成电路测试 (jí chéng diàn lù cè shì) - IC Testing - Kiểm tra mạch tích hợp
  187. 功率放大器 (gōng lǜ fàng dà qì) - Power Amplifier - Bộ khuếch đại công suất
  188. 电源管理芯片 (diàn yuán guǎn lǐ xīn piàn) - Power Management IC - Vi mạch quản lý nguồn
  189. 集成电路产业 (jí chéng diàn lù chǎn yè) - IC Industry - Ngành công nghiệp mạch tích hợp
  190. 电子设计自动化 (diàn zǐ shè jì zì dòng huà) - Electronic Design Automation (EDA) - Tự động hóa thiết kế điện tử
  191. 电子线路模拟 (diàn zǐ xiàn lù mó nǐ) - Electronic Circuit Simulation - Mô phỏng mạch điện tử
  192. 硬盘驱动器 (yìng pán qū dòng qì) - Hard Disk Drive (HDD) - Ổ cứng
  193. 闪存存储 (shǎn cún cún chú) - Flash Memory - Bộ nhớ flash
  194. 电路布线规划 (diàn lù bù xiàn guī huà) - Circuit Routing - Định tuyến mạch điện
  195. 多媒体芯片 (duō méi tǐ xīn piàn) - Multimedia Chip - Vi mạch đa phương tiện
  196. 集成电路工程师 (jí chéng diàn lù gōng chéng shī) - IC Engineer - Kỹ sư mạch tích hợp
  197. 电路设计规范 (diàn lù shè jì guī fàn) - Circuit Design Specification - Quy định thiết kế mạch điện
  198. 嵌入式系统 (qiàn rù shì xì tǒng) - Embedded System - Hệ thống tích hợp
  199. 电路原理图 (diàn lù yuán lǐ tú) - Circuit Schematic - Sơ đồ mạch điện
  200. 信号干扰 (xìn hào gān rǎo) - Signal Interference - Nhiễu tín hiệu
  201. 故障分析 (gù zhàng fēn xī) - Fault Analysis - Phân tích lỗi
  202. 电子工程师 (diàn zǐ gōng chéng shī) - Electrical Engineer - Kỹ sư điện tử
  203. 芯片制造工艺 (xīn piàn zhì zào gōng yì) - Chip Manufacturing Process - Quy trình sản xuất vi mạch
  204. 电路分析 (diàn lù fēn xī) - Circuit Analysis - Phân tích mạch điện
  205. 电磁兼容测试 (diàn cí jiān róng cè shì) - Electromagnetic Compatibility Testing (EMC Testing) - Kiểm tra tương thích điện từ
  206. 半导体材料 (bàn dǎo tǐ cái liào) - Semiconductor Material - Vật liệu bán dẫn
  207. 集成电路设计流程 (jí chéng diàn lù shè jì liú chéng) - IC Design Flow - Luồng thiết kế mạch tích hợp
  208. 电磁辐射 (diàn cí fú shè) - Electromagnetic Radiation - Bức xạ điện từ
  209. 微电子学 (wēi diàn zǐ xué) - Microelectronics - Vi điện tử học
  210. 电子元器件 (diàn zǐ yuán qì jiàn) - Electronic Components - Linh kiện điện tử
  211. 集成度测试 (jí chéng dù cè shì) - Integration Density Testing - Kiểm tra mật độ tích hợp
  212. 电源模块设计 (diàn yuán mó kuài shè jì) - Power Module Design - Thiết kế mô-đun nguồn
  213. 集成电路封装技术 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng jì shù) - IC Packaging Technology - Công nghệ đóng gói mạch tích hợp
  214. 射频电路设计 (shè pín diàn lù shè jì) - RF Circuit Design - Thiết kế mạch tần số radio
  215. 集成电路测试设备 (jí chéng diàn lù cè shì shè bèi) - IC Testing Equipment - Thiết bị kiểm tra mạch tích hợp
  216. 电子制造业 (diàn zǐ zhì zào yè) - Electronics Manufacturing Industry - Ngành công nghiệp sản xuất điện tử
  217. 集成电路生产线 (jí chéng diàn lù shēng chǎn xiàn) - IC Production Line - Dây chuyền sản xuất mạch tích hợp
  218. 晶圆代工厂 (jīng yuán dài gōng chǎng) - Semiconductor Foundry - Nhà máy sản xuất vi mạch
  219. 芯片性能测试 (xīn piàn xìng néng cè shì) - Chip Performance Testing - Kiểm tra hiệu suất vi mạch
  220. 集成电路供应链 (jí chéng diàn lù gōng yìng liàn) - IC Supply Chain - Chuỗi cung ứng mạch tích hợp
  221. 集成电路封装材料 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào) - IC Packaging Material - Vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  222. 电子器件制造商 (diàn zǐ qì jiàn zhì zào shāng) - Electronic Device Manufacturer - Nhà sản xuất thiết bị điện tử
  223. 集成电路设计软件 (jí chéng diàn lù shè jì ruǎn jiàn) - IC Design Software - Phần mềm thiết kế mạch tích hợp
  224. 集成电路市场 (jí chéng diàn lù shì chǎng) - IC Market - Thị trường mạch tích hợp
  225. 半导体制造技术 (bàn dǎo tǐ zhì zào jì shù) - Semiconductor Manufacturing Technology - Công nghệ sản xuất bán dẫn
  226. 集成电路产值 (jí chéng diàn lù chǎn zhí) - IC Output Value - Giá trị sản xuất mạch tích hợp
  227. 电子设备 (diàn zǐ shè bèi) - Electronic Device - Thiết bị điện tử
  228. 电子线路 (diàn zǐ xiàn lù) - Electronic Circuit - Mạch điện tử
  229. 芯片测试 (xīn piàn cè shì) - Chip Testing - Kiểm tra vi mạch
  230. 电子产业 (diàn zǐ chǎn yè) - Electronics Industry - Ngành công nghiệp điện tử
  231. 电路板制造 (diàn lù bǎn zhì zào) - PCB Manufacturing - Sản xuất bảng mạch điện
  232. 电子元器件市场 (diàn zǐ yuán qì jiàn shì chǎng) - Electronic Components Market - Thị trường linh kiện điện tử
  233. 集成电路生产 (jí chéng diàn lù shēng chǎn) - IC Production - Sản xuất mạch tích hợp
  234. 集成电路制程 (jí chéng diàn lù zhì chéng) - IC Process - Quy trình sản xuất mạch tích hợp
  235. 电路板组装 (diàn lù bǎn zǔ zhū) - PCB Assembly - Lắp ráp bảng mạch điện
  236. 电子元件生产 (diàn zǐ yuán jiàn shēng chǎn) - Electronic Component Production - Sản xuất linh kiện điện tử
  237. 电子产品 (diàn zǐ chǎn pǐn) - Electronic Product - Sản phẩm điện tử
  238. 集成电路工艺 (jí chéng diàn lù gōng yì) - IC Process Technology - Công nghệ quy trình mạch tích hợp
  239. 电子工业 (diàn zǐ gōng yè) - Electronics Industry - Ngành công nghiệp điện tử
  240. 集成电路设计工具 (jí chéng diàn lù shè jì gōng jù) - IC Design Tool - Công cụ thiết kế mạch tích hợp
  241. 电路板印刷 (diàn lù bǎn yìn shuā) - PCB Etching - In bảng mạch điện
  242. 电子产品设计 (diàn zǐ chǎn pǐn shè jì) - Electronic Product Design - Thiết kế sản phẩm điện tử
  243. 集成电路制造商 (jí chéng diàn lù zhì zào shāng) - IC Manufacturer - Nhà sản xuất mạch tích hợp
  244. 集成电路供应商 (jí chéng diàn lù gōng yìng shāng) - IC Supplier - Nhà cung cấp mạch tích hợp
  245. 集成电路市场份额 (jí chéng diàn lù shì chǎng fèn é) - IC Market Share - Tỷ lệ thị trường mạch tích hợp
  246. 电子设备制造商 (diàn zǐ shè bèi zhì zào shāng) - Electronic Device Manufacturer - Nhà sản xuất thiết bị điện tử
  247. 集成电路封装工艺 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng yì) - IC Packaging Process - Quy trình đóng gói mạch tích hợp
  248. 电子设备市场 (diàn zǐ shè bèi shì chǎng) - Electronic Device Market - Thị trường thiết bị điện tử
  249. 芯片封装技术 (xīn piàn fēng zhuāng jì shù) - Chip Packaging Technology - Công nghệ đóng gói vi mạch
  250. 集成电路产业链 (jí chéng diàn lù chǎn yè liàn) - IC Industry Chain - Chuỗi cung ứng ngành công nghiệp mạch tích hợp
  251. 电子产品市场 (diàn zǐ chǎn pǐn shì chǎng) - Electronic Product Market - Thị trường sản phẩm điện tử
  252. 芯片封装厂 (xīn piàn fēng zhuāng chǎng) - Chip Packaging Factory - Nhà máy đóng gói vi mạch
  253. 电子产业发展 (diàn zǐ chǎn yè fā zhǎn) - Electronics Industry Development - Phát triển ngành công nghiệp điện tử
  254. 集成电路测试技术 (jí chéng diàn lù cè shì jì shù) - IC Testing Technology - Công nghệ kiểm tra mạch tích hợp
  255. 电子产品制造 (diàn zǐ chǎn pǐn zhì zào) - Electronic Product Manufacturing - Sản xuất sản phẩm điện tử
  256. 芯片封装线 (xīn piàn fēng zhuāng xiàn) - Chip Packaging Line - Dây chuyền đóng gói vi mạch
  257. 集成电路封装设计 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè jì) - IC Packaging Design - Thiết kế đóng gói mạch tích hợp
  258. 电子产品制造商 (diàn zǐ chǎn pǐn zhì zào shāng) - Electronic Product Manufacturer - Nhà sản xuất sản phẩm điện tử
  259. 芯片封装设备 (xīn piàn fēng zhuāng shè bèi) - Chip Packaging Equipment - Thiết bị đóng gói vi mạch
  260. 集成电路产业政策 (jí chéng diàn lù chǎn yè zhèng cè) - IC Industry Policy - Chính sách ngành công nghiệp mạch tích hợp
  261. 电子元件制造厂 (diàn zǐ yuán jiàn zhì zào chǎng) - Electronic Component Manufacturing Plant - Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử
  262. 芯片封装材料供应商 (xīn piàn fēng zhuāng cái liào gōng yìng shāng) - Chip Packaging Material Supplier - Nhà cung cấp vật liệu đóng gói vi mạch
  263. 集成电路封装厂商 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng chǎng shāng) - IC Packaging Manufacturer - Nhà sản xuất đóng gói mạch tích hợp
  264. 电子设备制造业 (diàn zǐ shè bèi zhì zào yè) - Electronic Device Manufacturing Industry - Ngành công nghiệp sản xuất thiết bị điện tử
  265. 芯片封装工程师 (xīn piàn fēng zhuāng gōng chéng shī) - Chip Packaging Engineer - Kỹ sư đóng gói vi mạch
  266. 集成电路封装设备 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi) - IC Packaging Equipment - Thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  267. 电子产品制造流程 (diàn zǐ chǎn pǐn zhì zào liú chéng) - Electronic Product Manufacturing Process - Quy trình sản xuất sản phẩm điện tử
  268. 芯片封装技师 (xīn piàn fēng zhuāng jì shī) - Chip Packaging Technician - Kỹ thuật viên đóng gói vi mạch
  269. 集成电路封装工艺流程 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng yì liú chéng) - IC Packaging Process Flow - Luồng quy trình công nghệ đóng gói mạch tích hợp
  270. 电子产业发展趋势 (diàn zǐ chǎn yè fā zhǎn qū shì) - Trends in Electronics Industry Development - Xu hướng phát triển ngành công nghiệp điện tử
  271. 芯片封装设计师 (xīn piàn fēng zhuāng shè jì shī) - Chip Packaging Designer - Nhà thiết kế đóng gói vi mạch
  272. 集成电路封装测试 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cè shì) - IC Packaging Testing - Kiểm tra đóng gói mạch tích hợp
  273. 电子元器件制造流程 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào liú chéng) - Electronic Component Manufacturing Process - Quy trình sản xuất linh kiện điện tử
  274. 芯片封装工艺师 (xīn piàn fēng zhuāng gōng yì shī) - Chip Packaging Process Engineer - Kỹ sư công nghệ đóng gói vi mạch
  275. 集成电路封装市场 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shì chǎng) - IC Packaging Market - Thị trường đóng gói mạch tích hợp
  276. 电子设备制造流程 (diàn zǐ shè bèi zhì zào liú chéng) - Electronic Device Manufacturing Process - Quy trình sản xuất thiết bị điện tử
  277. 芯片封装技术工程师 (xīn piàn fēng zhuāng jì shù gōng chéng shī) - Chip Packaging Technology Engineer - Kỹ sư công nghệ đóng gói vi mạch
  278. 集成电路封装线路 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng xiàn lù) - IC Packaging Circuit - Mạch đóng gói mạch tích hợp
  279. 电子元器件制造厂家 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào chǎng jiā) - Electronic Component Manufacturer - Nhà sản xuất linh kiện điện tử
  280. 芯片封装材料生产商 (xīn piàn fēng zhuāng cái liào shēng chǎn shāng) - Chip Packaging Material Manufacturer - Nhà sản xuất vật liệu đóng gói vi mạch
  281. 集成电路封装材料供应商 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào gōng yìng shāng) - IC Packaging Material Supplier - Nhà cung cấp vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  282. 电子元器件制造流水线 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào liú shuǐ xiàn) - Electronic Component Manufacturing Assembly Line - Dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử
  283. 芯片封装技术师 (xīn piàn fēng zhuāng jì shù shī) - Chip Packaging Technology Specialist - Chuyên viên công nghệ đóng gói vi mạch
  284. 集成电路封装设计师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè jì shī) - IC Packaging Designer - Nhà thiết kế đóng gói mạch tích hợp
  285. 电子元器件制造流程控制 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào liú chéng kòng zhì) - Electronic Component Manufacturing Process Control - Kiểm soát quy trình sản xuất linh kiện điện tử
  286. 芯片封装材料供应商联盟 (xīn piàn fēng zhuāng cái liào gōng yìng shāng lián méng) - Chip Packaging Material Supplier Alliance - Liên minh nhà cung cấp vật liệu đóng gói vi mạch
  287. 集成电路封装材料市场 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào shì chǎng) - IC Packaging Material Market - Thị trường vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  288. 电子设备制造工程师 (diàn zǐ shè bèi zhì zào gōng chéng shī) - Electronic Device Manufacturing Engineer - Kỹ sư sản xuất thiết bị điện tử
  289. 芯片封装工艺技师 (xīn piàn fēng zhuāng gōng yì jì shī) - Chip Packaging Process Technician - Kỹ thuật viên công nghệ đóng gói vi mạch
  290. 集成电路封装设备制造商 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào shāng) - IC Packaging Equipment Manufacturer - Nhà sản xuất thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  291. 电子元器件制造流程改进 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào liú chéng gǎi jìn) - Electronic Component Manufacturing Process Improvement - Cải tiến quy trình sản xuất linh kiện điện tử
  292. 集成电路封装材料制造商 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào zhì zào shāng) - IC Packaging Material Manufacturer - Nhà sản xuất vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  293. 电子元器件制造工艺 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào gōng yì) - Electronic Component Manufacturing Process - Quy trình sản xuất linh kiện điện tử
  294. 芯片封装设备供应商 (xīn piàn fēng zhuāng shè bèi gōng yìng shāng) - Chip Packaging Equipment Supplier - Nhà cung cấp thiết bị đóng gói vi mạch
  295. 集成电路封装工程 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng chéng) - IC Packaging Engineering - Kỹ thuật đóng gói mạch tích hợp
  296. 电子元器件制造厂商 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào chǎng shāng) - Electronic Component Manufacturer - Nhà sản xuất linh kiện điện tử
  297. 芯片封装设备市场 (xīn piàn fēng zhuāng shè bèi shì chǎng) - Chip Packaging Equipment Market - Thị trường thiết bị đóng gói vi mạch
  298. 集成电路封装流程 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng liú chéng) - IC Packaging Process - Quy trình đóng gói mạch tích hợp
  299. 电子元器件制造设备 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào shè bèi) - Electronic Component Manufacturing Equipment - Thiết bị sản xuất linh kiện điện tử
  300. 芯片封装设备制造商联盟 (xīn piàn fēng zhuāng shè bèi zhì zào shāng lián méng) - Chip Packaging Equipment Manufacturer Alliance - Liên minh nhà sản xuất thiết bị đóng gói vi mạch
  301. 集成电路封装设计流程 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè jì liú chéng) - IC Packaging Design Process - Luồng thiết kế đóng gói mạch tích hợp
  302. 电子元器件制造设备供应商 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào shè bèi gōng yìng shāng) - Electronic Component Manufacturing Equipment Supplier - Nhà cung cấp thiết bị sản xuất linh kiện điện tử
  303. 芯片封装工程师 (xīn piàn fēng zhuāng gōng chéng shī) - Chip Packaging Engineer - Kỹ sư công nghệ đóng gói vi mạch
  304. 电子元器件制造设备市场 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào shè bèi shì chǎng) - Electronic Component Manufacturing Equipment Market - Thị trường thiết bị sản xuất linh kiện điện tử
  305. 芯片封装工艺流程 (xīn piàn fēng zhuāng gōng yì liú chéng) - Chip Packaging Process Flow - Luồng quy trình công nghệ đóng gói vi mạch
  306. 电子元器件制造设备制造商 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào shè bèi zhì zào shāng) - Electronic Component Manufacturing Equipment Manufacturer - Nhà sản xuất thiết bị sản xuất linh kiện điện tử
  307. 芯片封装设备市场份额 (xīn piàn fēng zhuāng shè bèi shì chǎng fèn é) - Chip Packaging Equipment Market Share - Tỷ lệ thị trường thiết bị đóng gói vi mạch
  308. 集成电路封装设备供应商 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi gōng yìng shāng) - IC Packaging Equipment Supplier - Nhà cung cấp thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  309. 集成电路封装设备制造商联盟 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào shāng lián méng) - IC Packaging Equipment Manufacturer Alliance - Liên minh nhà sản xuất thiết bị đóng gói vi mạch
  310. 电子元器件制造设备制造商联盟 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào shè bèi zhì zào shāng lián méng) - Electronic Component Manufacturing Equipment Manufacturer Alliance - Liên minh nhà sản xuất thiết bị sản xuất linh kiện điện tử
  311. 集成电路封装设备制造商协会 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào shāng xié huì) - IC Packaging Equipment Manufacturer Association - Hiệp hội nhà sản xuất thiết bị đóng gói vi mạch
  312. 电子元器件制造设备制造商协会 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào shè bèi zhì zào shāng xié huì) - Electronic Component Manufacturing Equipment Manufacturer Association - Hiệp hội nhà sản xuất thiết bị sản xuất linh kiện điện tử
  313. 集成电路封装设备制造商联合会 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào shāng lián hé huì) - IC Packaging Equipment Manufacturer Federation - Liên minh nhà sản xuất thiết bị đóng gói vi mạch
  314. 电子元器件制造设备制造商联合会 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào shè bèi zhì zào shāng lián hé huì) - Electronic Component Manufacturing Equipment Manufacturer Federation - Liên minh nhà sản xuất thiết bị sản xuất linh kiện điện tử
  315. 集成电路封装设备制造商联合会总部 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào shāng lián hé huì zǒng bù) - IC Packaging Equipment Manufacturer Federation Headquarters - Trụ sở chính Liên minh nhà sản xuất thiết bị đóng gói vi mạch
  316. 电子元器件制造设备制造商联合会总部 (diàn zǐ yuán qì jiàn zhì zào shè bèi zhì zào shāng lián hé huì zǒng bù) - Electronic Component Manufacturing Equipment Manufacturer Federation Headquarters - Trụ sở chính Liên minh nhà sản xuất thiết bị sản xuất linh kiện điện tử
  317. 集成电路封装材料制造商协会 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào zhì zào shāng xié huì) - IC Packaging Material Manufacturer Association - Hiệp hội nhà sản xuất vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  318. 集成电路封装材料制造商联合会 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào zhì zào shāng lián hé huì) - IC Packaging Material Manufacturer Federation - Liên minh nhà sản xuất vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  319. 集成电路封装材料制造商联合会总部 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào zhì zào shāng lián hé huì zǒng bù) - IC Packaging Material Manufacturer Federation Headquarters - Trụ sở chính Liên minh nhà sản xuất vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  320. 微处理器 (wēi chǔ lǐ qì) - Microprocessor - Vi xử lý
  321. 中央处理器 (zhōng yāng chǔ lǐ qì) - Central Processing Unit (CPU) - Đơn vị xử lý trung tâm (CPU)
  322. 图形处理器 (tú xíng chǔ lǐ qì) - Graphics Processing Unit (GPU) - Đơn vị xử lý đồ họa (GPU)
  323. 集成电路设计 (jí chéng diàn lù shè jì) - Integrated Circuit Design - Thiết kế mạch tích hợp
  324. 电路板 (diàn lù bǎn) - Circuit Board - Bảng mạch
  325. 芯片制造 (xīn piàn zhì zào) - Chip Manufacturing - Sản xuất vi mạch
  326. 集成电路制造 (jí chéng diàn lù zhì zào) - Integrated Circuit Manufacturing - Sản xuất mạch tích hợp
  327. 芯片生产工艺 (xīn piàn shēng chǎn gōng yì) - Chip Production Process - Quy trình sản xuất vi mạch
  328. 集成电路生产工艺 (jí chéng diàn lù shēng chǎn gōng yì) - Integrated Circuit Production Process - Quy trình sản xuất mạch tích hợp
  329. 芯片封装 (xīn piàn fēng zhuāng) - Chip Packaging - Đóng gói vi mạch
  330. 集成电路封装 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng) - Integrated Circuit Packaging - Đóng gói mạch tích hợp
  331. 集成电路测试 (jí chéng diàn lù cè shì) - Integrated Circuit Testing - Kiểm tra mạch tích hợp
  332. 电子芯片 (diàn zǐ xīn piàn) - Electronic Chip - Vi mạch điện tử
  333. 处理器芯片 (chǔ lǐ qì xīn piàn) - Processor Chip - Vi mạch xử lý
  334. 集成电路制造厂 (jí chéng diàn lù zhì zào chǎng) - Integrated Circuit Manufacturing Plant - Nhà máy sản xuất mạch tích hợp
  335. 芯片生产线 (xīn piàn shēng chǎn xiàn) - Chip Production Line - Dây chuyền sản xuất vi mạch
  336. 集成电路封装技术 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng jì shù) - Integrated Circuit Packaging Technology - Công nghệ đóng gói mạch tích hợp
  337. 芯片制造商 (xīn piàn zhì zào shāng) - Chip Manufacturer - Nhà sản xuất vi mạch
  338. 集成电路生产线 (jí chéng diàn lù shēng chǎn xiàn) - Integrated Circuit Production Line - Dây chuyền sản xuất mạch tích hợp
  339. 芯片制程 (xīn piàn zhì chéng) - Chip Manufacturing Process - Quy trình sản xuất vi mạch
  340. 集成电路封装厂 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng chǎng) - Integrated Circuit Packaging Factory - Nhà máy đóng gói mạch tích hợp
  341. 芯片设计师 (xīn piàn shè jì shī) - Chip Designer - Nhà thiết kế vi mạch
  342. 集成电路设计师 (jí chéng diàn lù shè jì shī) - Integrated Circuit Designer - Nhà thiết kế mạch tích hợp
  343. 芯片制程工程师 (xīn piàn zhì chéng gōng chéng shī) - Chip Manufacturing Process Engineer - Kỹ sư quy trình sản xuất vi mạch
  344. 集成电路封装材料 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào) - Integrated Circuit Packaging Material - Vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  345. 集成电路封装技师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng jì shī) - Integrated Circuit Packaging Technician - Kỹ thuật viên đóng gói mạch tích hợp
  346. 芯片设计流程 (xīn piàn shè jì liú chéng) - Chip Design Flow - Luồng thiết kế vi mạch
  347. 集成电路设计流程 (jí chéng diàn lù shè jì liú chéng) - Integrated Circuit Design Flow - Luồng thiết kế mạch tích hợp
  348. 芯片封装流程 (xīn piàn fēng zhuāng liú chéng) - Chip Packaging Process Flow - Luồng quy trình đóng gói vi mạch
  349. 集成电路封装流程 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng liú chéng) - Integrated Circuit Packaging Process Flow - Luồng quy trình đóng gói mạch tích hợp
  350. 芯片生产设备 (xīn piàn shēng chǎn shè bèi) - Chip Production Equipment - Thiết bị sản xuất vi mạch
  351. 集成电路封装技术工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng jì shù gōng chéng shī) - Integrated Circuit Packaging Technology Engineer - Kỹ sư công nghệ đóng gói mạch tích hợp
  352. 芯片制造工程 (xīn piàn zhì zào gōng chéng) - Chip Manufacturing Engineering - Kỹ thuật sản xuất vi mạch
  353. 集成电路封装工艺流程 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng yì liú chéng) - Integrated Circuit Packaging Process Flow - Luồng quy trình công nghệ đóng gói mạch tích hợp
  354. 芯片封装技术专家 (xīn piàn fēng zhuāng jì shù zhuān jiā) - Chip Packaging Technology Expert - Chuyên gia công nghệ đóng gói vi mạch
  355. 集成电路制造工程 (jí chéng diàn lù zhì zào gōng chéng) - Integrated Circuit Manufacturing Engineering - Kỹ thuật sản xuất mạch tích hợp
  356. 芯片制造工艺控制 (xīn piàn zhì zào gōng yì kòng zhì) - Chip Manufacturing Process Control - Kiểm soát quy trình sản xuất vi mạch
  357. 集成电路封装设备制造商 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào shāng) - Integrated Circuit Packaging Equipment Manufacturer - Nhà sản xuất thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  358. 芯片设计流程控制 (xīn piàn shè jì liú chéng kòng zhì) - Chip Design Flow Control - Kiểm soát luồng thiết kế vi mạch
  359. 集成电路设计流程控制 (jí chéng diàn lù shè jì liú chéng kòng zhì) - Integrated Circuit Design Flow Control - Kiểm soát luồng thiết kế mạch tích hợp
  360. 芯片封装流程控制 (xīn piàn fēng zhuāng liú chéng kòng zhì) - Chip Packaging Process Flow Control - Kiểm soát luồng quy trình đóng gói vi mạch
  361. 集成电路封装流程控制 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng liú chéng kòng zhì) - Integrated Circuit Packaging Process Flow Control - Kiểm soát luồng quy trình đóng gói mạch tích hợp
  362. 芯片生产设备制造商 (xīn piàn shēng chǎn shè bèi zhì zào shāng) - Chip Production Equipment Manufacturer - Nhà sản xuất thiết bị sản xuất vi mạch
  363. 集成电路封装材料供应商 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào gōng yìng shāng) - Integrated Circuit Packaging Material Supplier - Nhà cung cấp vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  364. 芯片制造工程师 (xīn piàn zhì zào gōng chéng shī) - Chip Manufacturing Engineering - Kỹ sư kỹ thuật sản xuất vi mạch
  365. 集成电路制造技术 (jí chéng diàn lù zhì zào jì shù) - Integrated Circuit Manufacturing Technology - Công nghệ sản xuất mạch tích hợp
  366. 芯片制程控制工程师 (xīn piàn zhì chéng kòng zhì gōng chéng shī) - Chip Manufacturing Process Control Engineer - Kỹ sư kiểm soát quy trình sản xuất vi mạch
  367. 集成电路封装制造商 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng zhì zào shāng) - Integrated Circuit Packaging Manufacturer - Nhà sản xuất đóng gói mạch tích hợp
  368. 芯片设计师联盟 (xīn piàn shè jì shī lián méng) - Chip Designer Alliance - Liên minh nhà thiết kế vi mạch
  369. 集成电路封装制造商协会 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng zhì zào shāng xié huì) - Integrated Circuit Packaging Manufacturer Association - Hiệp hội nhà sản xuất đóng gói mạch tích hợp
  370. 芯片设计规格 (xīn piàn shè jì guī gé) - Chip Design Specification - Quy định thiết kế vi mạch
  371. 集成电路设计规格 (jí chéng diàn lù shè jì guī gé) - Integrated Circuit Design Specification - Quy định thiết kế mạch tích hợp
  372. 芯片封装制造商联盟 (xīn piàn fēng zhuāng zhì zào shāng lián méng) - Chip Packaging Manufacturer Alliance - Liên minh nhà sản xuất đóng gói vi mạch
  373. 集成电路封装制造商协会总部 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng zhì zào shāng xié huì zǒng bù) - Integrated Circuit Packaging Manufacturer Association Headquarters - Trụ sở chính Hiệp hội nhà sản xuất đóng gói mạch tích hợp
  374. 芯片设计规范 (xīn piàn shè jì guī fàn) - Chip Design Specification - Quy định thiết kế vi mạch
  375. 集成电路设计规范 (jí chéng diàn lù shè jì guī fàn) - Integrated Circuit Design Specification - Quy định thiết kế mạch tích hợp
  376. 芯片封装制造商协会 (xīn piàn fēng zhuāng zhì zào shāng xié huì) - Chip Packaging Manufacturer Association - Hiệp hội nhà sản xuất đóng gói vi mạch
  377. 集成电路封装制造商联合会总部 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng zhì zào shāng lián hé huì zǒng bù) - Integrated Circuit Packaging Manufacturer Federation Headquarters - Trụ sở chính Liên minh nhà sản xuất đóng gói mạch tích hợp
  378. 芯片设计规格书 (xīn piàn shè jì guī gé shū) - Chip Design Specification Document - Tài liệu quy định thiết kế vi mạch
  379. 集成电路设计规格书 (jí chéng diàn lù shè jì guī gé shū) - Integrated Circuit Design Specification Document - Tài liệu quy định thiết kế mạch tích hợp
  380. 芯片封装制造商联合会总部 (xīn piàn fēng zhuāng zhì zào shāng lián hé huì zǒng bù) - Chip Packaging Manufacturer Federation Headquarters - Trụ sở chính Liên minh nhà sản xuất đóng gói vi mạch
  381. 集成电路封装制程 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng zhì chéng) - Integrated Circuit Packaging Process - Quy trình sản xuất đóng gói mạch tích hợp
  382. 芯片设计工程师 (xīn piàn shè jì gōng chéng shī) - Chip Design Engineer - Kỹ sư thiết kế vi mạch
  383. 集成电路设计工程师 (jí chéng diàn lù shè jì gōng chéng shī) - Integrated Circuit Design Engineer - Kỹ sư thiết kế mạch tích hợp
  384. 集成电路封装制程工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng zhì chéng gōng chéng shī) - Integrated Circuit Packaging Process Engineer - Kỹ sư quy trình sản xuất đóng gói mạch tích hợp
  385. 芯片设计团队 (xīn piàn shè jì tuán duì) - Chip Design Team - Nhóm thiết kế vi mạch
  386. 集成电路设计团队 (jí chéng diàn lù shè jì tuán duì) - Integrated Circuit Design Team - Nhóm thiết kế mạch tích hợp
  387. 芯片封装制造商联合会 (xīn piàn fēng zhuāng zhì zào shāng lián hé huì) - Chip Packaging Manufacturer Federation - Liên minh nhà sản xuất đóng gói vi mạch
  388. 芯片制造工厂 (xīn piàn zhì zào gōng chǎng) - Chip Manufacturing Plant - Nhà máy sản xuất vi mạch
  389. 集成电路封装制造商联盟 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng zhì zào shāng lián méng) - Integrated Circuit Packaging Manufacturer Alliance - Liên minh nhà sản xuất đóng gói mạch tích hợp
  390. 芯片制造工厂 (xīn piàn zhì zào gōng chǎng) - Chip Manufacturing Factory - Nhà máy sản xuất vi mạch
  391. 芯片设计流程控制工程师 (xīn piàn shè jì liú chéng kòng zhì gōng chéng shī) - Chip Design Flow Control Engineer - Kỹ sư kiểm soát luồng thiết kế vi mạch
  392. 集成电路设计流程控制工程师 (jí chéng diàn lù shè jì liú chéng kòng zhì gōng chéng shī) - Integrated Circuit Design Flow Control Engineer - Kỹ sư kiểm soát luồng thiết kế mạch tích hợp
  393. 芯片封装流程控制工程师 (xīn piàn fēng zhuāng liú chéng kòng zhì gōng chéng shī) - Chip Packaging Process Flow Control Engineer - Kỹ sư kiểm soát luồng quy trình đóng gói vi mạch
  394. 集成电路封装流程控制工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng liú chéng kòng zhì gōng chéng shī) - Integrated Circuit Packaging Process Flow Control Engineer - Kỹ sư kiểm soát luồng quy trình đóng gói mạch tích hợp
  395. 芯片制造工艺规范 (xīn piàn zhì zào gōng yì guī fàn) - Chip Manufacturing Process Specification - Quy định công nghệ sản xuất vi mạch
  396. 集成电路封装工艺规范 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng yì guī fàn) - Integrated Circuit Packaging Process Specification - Quy định công nghệ đóng gói mạch tích hợp
  397. 芯片设计师团队 (xīn piàn shè jì shī tuán duì) - Chip Design Team - Nhóm nhà thiết kế vi mạch
  398. 集成电路设计师团队 (jí chéng diàn lù shè jì shī tuán duì) - Integrated Circuit Design Team - Nhóm nhà thiết kế mạch tích hợp
  399. 集成电路封装制程工程师团队 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng zhì chéng gōng chéng shī tuán duì) - Integrated Circuit Packaging Process Engineering Team - Nhóm kỹ sư quy trình sản xuất đóng gói mạch tích hợp
  400. 芯片制造工艺流程 (xīn piàn zhì zào gōng yì liú chéng) - Chip Manufacturing Process Flow - Luồng quy trình công nghệ sản xuất vi mạch
  401. 芯片设计规范书 (xīn piàn shè jì guī fàn shū) - Chip Design Specification Document - Tài liệu quy định thiết kế vi mạch
  402. 集成电路设计规范书 (jí chéng diàn lù shè jì guī fàn shū) - Integrated Circuit Design Specification Document - Tài liệu quy định thiết kế mạch tích hợp
  403. 芯片封装制程技术 (xīn piàn fēng zhuāng zhì chéng jì shù) - Chip Packaging Process Technology - Công nghệ quy trình đóng gói vi mạch
  404. 集成电路封装制程技术 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng zhì chéng jì shù) - Integrated Circuit Packaging Process Technology - Công nghệ quy trình đóng gói mạch tích hợp
  405. 芯片制造设备 (xīn piàn zhì zào shè bèi) - Chip Manufacturing Equipment - Thiết bị sản xuất vi mạch
  406. 集成电路封装制程技术工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng zhì chéng jì shù gōng chéng shī) - Integrated Circuit Packaging Process Technology Engineer - Kỹ sư công nghệ quy trình đóng gói mạch tích hợp
  407. 芯片设计流程优化 (xīn piàn shè jì liú chéng yōu huà) - Chip Design Flow Optimization - Tối ưu hóa luồng thiết kế vi mạch
  408. 集成电路设计流程优化 (jí chéng diàn lù shè jì liú chéng yōu huà) - Integrated Circuit Design Flow Optimization - Tối ưu hóa luồng thiết kế mạch tích hợp
  409. 芯片封装流程优化 (xīn piàn fēng zhuāng liú chéng yōu huà) - Chip Packaging Process Flow Optimization - Tối ưu hóa luồng quy trình đóng gói vi mạch
  410. 集成电路封装流程优化 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng liú chéng yōu huà) - Integrated Circuit Packaging Process Flow Optimization - Tối ưu hóa luồng quy trình đóng gói mạch tích hợp
  411. 芯片制造设备制造商 (xīn piàn zhì zào shè bèi zhì zào shāng) - Chip Manufacturing Equipment Manufacturer - Nhà sản xuất thiết bị sản xuất vi mạch
  412. 集成电路封装制程技术工程师团队 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng zhì chéng jì shù gōng chéng shī tuán duì) - Integrated Circuit Packaging Process Technology Engineering Team - Nhóm kỹ sư công nghệ quy trình đóng gói mạch tích hợp
  413. 芯片设计流程自动化 (xīn piàn shè jì liú chéng zì dòng huà) - Chip Design Flow Automation - Tự động hóa luồng thiết kế vi mạch
  414. 集成电路设计流程自动化 (jí chéng diàn lù shè jì liú chéng zì dòng huà) - Integrated Circuit Design Flow Automation - Tự động hóa luồng thiết kế mạch tích hợp
  415. 芯片封装流程自动化 (xīn piàn fēng zhuāng liú chéng zì dòng huà) - Chip Packaging Process Flow Automation - Tự động hóa luồng quy trình đóng gói vi mạch
  416. 集成电路封装流程自动化 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng liú chéng zì dòng huà) - Integrated Circuit Packaging Process Flow Automation - Tự động hóa luồng quy trình đóng gói mạch tích hợp
  417. 芯片制造设备供应商 (xīn piàn zhì zào shè bèi gōng yìng shāng) - Chip Manufacturing Equipment Supplier - Nhà cung cấp thiết bị sản xuất vi mạch
  418. 集成电路封装技术团队 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng jì shù tuán duì) - Integrated Circuit Packaging Technology Team - Nhóm công nghệ đóng gói mạch tích hợp
  419. 芯片设计流程自动化工程师 (xīn piàn shè jì liú chéng zì dòng huà gōng chéng shī) - Chip Design Flow Automation Engineer - Kỹ sư tự động hóa luồng thiết kế vi mạch
  420. 集成电路设计流程自动化工程师 (jí chéng diàn lù shè jì liú chéng zì dòng huà gōng chéng shī) - Integrated Circuit Design Flow Automation Engineer - Kỹ sư tự động hóa luồng thiết kế mạch tích hợp
  421. 芯片封装流程自动化工程师 (xīn piàn fēng zhuāng liú chéng zì dòng huà gōng chéng shī) - Chip Packaging Process Flow Automation Engineer - Kỹ sư tự động hóa luồng quy trình đóng gói vi mạch
  422. 集成电路封装流程自动化工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng liú chéng zì dòng huà gōng chéng shī) - Integrated Circuit Packaging Process Flow Automation Engineer - Kỹ sư tự động hóa luồng quy trình đóng gói mạch tích hợp
  423. 芯片制造技术 (xīn piàn zhì zào jì shù) - Chip Manufacturing Technology - Công nghệ sản xuất vi mạch
  424. 芯片设计工具 (xīn piàn shè jì gōng jù) - Chip Design Tools - Công cụ thiết kế vi mạch
  425. 集成电路设计工具 (jí chéng diàn lù shè jì gōng jù) - Integrated Circuit Design Tools - Công cụ thiết kế mạch tích hợp
  426. 芯片封装工厂 (xīn piàn fēng zhuāng gōng chǎng) - Chip Packaging Factory - Nhà máy đóng gói vi mạch
  427. 集成电路封装工厂 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng chǎng) - Integrated Circuit Packaging Factory - Nhà máy đóng gói mạch tích hợp
  428. 芯片制造流程 (xīn piàn zhì zào liú chéng) - Chip Manufacturing Process - Quy trình sản xuất vi mạch
  429. 集成电路封装流程 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng liú chéng) - Integrated Circuit Packaging Process - Quy trình đóng gói mạch tích hợp
  430. 芯片设计工具供应商 (xīn piàn shè jì gōng jù gōng yìng shāng) - Chip Design Tools Supplier - Nhà cung cấp công cụ thiết kế vi mạch
  431. 集成电路设计工具供应商 (jí chéng diàn lù shè jì gōng jù gōng yìng shāng) - Integrated Circuit Design Tools Supplier - Nhà cung cấp công cụ thiết kế mạch tích hợp
  432. 芯片封装工厂设备 (xīn piàn fēng zhuāng gōng chǎng shè bèi) - Chip Packaging Factory Equipment - Thiết bị nhà máy đóng gói vi mạch
  433. 集成电路封装工厂设备 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng chǎng shè bèi) - Integrated Circuit Packaging Factory Equipment - Thiết bị nhà máy đóng gói mạch tích hợp
  434. 芯片制造工厂设备制造商 (xīn piàn zhì zào gōng chǎng shè bèi zhì zào shāng) - Chip Manufacturing Factory Equipment Manufacturer - Nhà sản xuất thiết bị nhà máy sản xuất vi mạch
  435. 芯片设计软件 (xīn piàn shè jì ruǎn jiàn) - Chip Design Software - Phần mềm thiết kế vi mạch
  436. 集成电路设计软件 (jí chéng diàn lù shè jì ruǎn jiàn) - Integrated Circuit Design Software - Phần mềm thiết kế mạch tích hợp
  437. 集成电路封装设备供应商 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi gōng yìng shāng) - Integrated Circuit Packaging Equipment Supplier - Nhà cung cấp thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  438. 芯片制造工厂设备供应商 (xīn piàn zhì zào gōng chǎng shè bèi gōng yìng shāng) - Chip Manufacturing Factory Equipment Supplier - Nhà cung cấp thiết bị nhà máy sản xuất vi mạch
  439. 集成电路封装工厂设备供应商 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng chǎng shè bèi gōng yìng shāng) - Integrated Circuit Packaging Factory Equipment Supplier - Nhà cung cấp thiết bị nhà máy đóng gói mạch tích hợp
  440. 芯片制造技术团队 (xīn piàn zhì zào jì shù tuán duì) - Chip Manufacturing Technology Team - Nhóm công nghệ sản xuất vi mạch
  441. 芯片设计流程工具 (xīn piàn shè jì liú chéng gōng jù) - Chip Design Flow Tools - Công cụ luồng thiết kế vi mạch
  442. 集成电路设计流程工具 (jí chéng diàn lù shè jì liú chéng gōng jù) - Integrated Circuit Design Flow Tools - Công cụ luồng thiết kế mạch tích hợp
  443. 芯片封装流程工具 (xīn piàn fēng zhuāng liú chéng gōng jù) - Chip Packaging Process Flow Tools - Công cụ luồng quy trình đóng gói vi mạch
  444. 集成电路封装流程工具 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng liú chéng gōng jù) - Integrated Circuit Packaging Process Flow Tools - Công cụ luồng quy trình đóng gói mạch tích hợp
  445. 芯片制造工厂设备制造商联盟 (xīn piàn zhì zào gōng chǎng shè bèi zhì zào shāng lián méng) - Chip Manufacturing Factory Equipment Manufacturer Alliance - Liên minh nhà sản xuất thiết bị nhà máy sản xuất vi mạch
  446. 集成电路封装工厂设备制造商联盟 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng chǎng shè bèi zhì zào shāng lián méng) - Integrated Circuit Packaging Factory Equipment Manufacturer Alliance - Liên minh nhà sản xuất thiết bị nhà máy đóng gói mạch tích hợp
  447. 芯片设计流程工具供应商 (xīn piàn shè jì liú chéng gōng jù gōng yìng shāng) - Chip Design Flow Tools Supplier - Nhà cung cấp công cụ luồng thiết kế vi mạch
  448. 集成电路设计流程工具供应商 (jí chéng diàn lù shè jì liú chéng gōng jù gōng yìng shāng) - Integrated Circuit Design Flow Tools Supplier - Nhà cung cấp công cụ luồng thiết kế mạch tích hợp
  449. 芯片封装流程工具供应商 (xīn piàn fēng zhuāng liú chéng gōng jù gōng yìng shāng) - Chip Packaging Process Flow Tools Supplier - Nhà cung cấp công cụ luồng quy trình đóng gói vi mạch
  450. 集成电路封装流程工具供应商 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng liú chéng gōng jù gōng yìng shāng) - Integrated Circuit Packaging Process Flow Tools Supplier - Nhà cung cấp công cụ luồng quy trình đóng gói mạch tích hợp
  451. 芯片制造工厂设备制造商团队 (xīn piàn zhì zào gōng chǎng shè bèi zhì zào shāng tuán duì) - Chip Manufacturing Factory Equipment Manufacturer Team - Nhóm nhà sản xuất thiết bị nhà máy sản xuất vi mạch
  452. 集成电路封装工厂设备制造商团队 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng chǎng shè bèi zhì zào shāng tuán duì) - Integrated Circuit Packaging Factory Equipment Manufacturer Team - Nhóm nhà sản xuất thiết bị nhà máy đóng gói mạch tích hợp
  453. 芯片设计流程工具供应商团队 (xīn piàn shè jì liú chéng gōng jù gōng yìng shāng tuán duì) - Chip Design Flow Tools Supplier Team - Nhóm nhà cung cấp công cụ luồng thiết kế vi mạch
  454. 集成电路设计流程工具供应商团队 (jí chéng diàn lù shè jì liú chéng gōng jù gōng yìng shāng tuán duì) - Integrated Circuit Design Flow Tools Supplier Team - Nhóm nhà cung cấp công cụ luồng thiết kế mạch tích hợp
  455. 芯片封装流程工具供应商团队 (xīn piàn fēng zhuāng liú chéng gōng jù gōng yìng shāng tuán duì) - Chip Packaging Process Flow Tools Supplier Team - Nhóm nhà cung cấp công cụ luồng quy trình đóng gói vi mạch
  456. 集成电路封装流程工具供应商团队 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng liú chéng gōng jù gōng yìng shāng tuán duì) - Integrated Circuit Packaging Process Flow Tools Supplier Team - Nhóm nhà cung cấp công cụ luồng quy trình đóng gói mạch tích hợp
  457. 芯片制造工艺规范书 (xīn piàn zhì zào gōng yì guī fàn shū) - Chip Manufacturing Process Specification Document - Tài liệu quy định công nghệ sản xuất vi mạch
  458. 集成电路封装工艺规范书 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng yì guī fàn shū) - Integrated Circuit Packaging Process Specification Document - Tài liệu quy định công nghệ đóng gói mạch tích hợp
  459. 集成电路封装设备供应商团队 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi gōng yìng shāng tuán duì) - Integrated Circuit Packaging Equipment Supplier Team - Nhóm nhà cung cấp thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  460. 芯片设计软件供应商 (xīn piàn shè jì ruǎn jiàn gōng yìng shāng) - Chip Design Software Supplier - Nhà cung cấp phần mềm thiết kế vi mạch
  461. 集成电路设计软件供应商 (jí chéng diàn lù shè jì ruǎn jiàn gōng yìng shāng) - Integrated Circuit Design Software Supplier - Nhà cung cấp phần mềm thiết kế mạch tích hợp
  462. 芯片封装设备制造商团队 (xīn piàn fēng zhuāng shè bèi zhì zào shāng tuán duì) - Chip Packaging Equipment Manufacturer Team - Nhóm nhà sản xuất thiết bị đóng gói vi mạch
  463. 集成电路封装设备制造商团队 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào shāng tuán duì) - Integrated Circuit Packaging Equipment Manufacturer Team - Nhóm nhà sản xuất thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  464. 芯片制造技术工程师 (xīn piàn zhì zào jì shù gōng chéng shī) - Chip Manufacturing Technology Engineer - Kỹ sư công nghệ sản xuất vi mạch
  465. 芯片设计团队领导 (xīn piàn shè jì tuán duì lǐng dǎo) - Chip Design Team Leader - Trưởng nhóm thiết kế vi mạch
  466. 集成电路设计团队领导 (jí chéng diàn lù shè jì tuán duì lǐng dǎo) - Integrated Circuit Design Team Leader - Trưởng nhóm thiết kế mạch tích hợp
  467. 芯片封装制程技术团队 (xīn piàn fēng zhuāng zhì chéng jì shù tuán duì) - Chip Packaging Process Technology Team - Nhóm công nghệ quy trình đóng gói vi mạch
  468. 集成电路封装制程技术团队 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng zhì chéng jì shù tuán duì) - Integrated Circuit Packaging Process Technology Team - Nhóm công nghệ quy trình đóng gói mạch tích hợp
  469. 芯片设计流程工具团队 (xīn piàn shè jì liú chéng gōng jù tuán duì) - Chip Design Flow Tools Team - Nhóm công cụ luồng thiết kế vi mạch
  470. 集成电路设计流程工具团队 (jí chéng diàn lù shè jì liú chéng gōng jù tuán duì) - Integrated Circuit Design Flow Tools Team - Nhóm công cụ luồng thiết kế mạch tích hợp
  471. 集成电路封装制程技术团队领导 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng zhì chéng jì shù tuán duì lǐng dǎo) - Integrated Circuit Packaging Process Technology Team Leader - Trưởng nhóm công nghệ quy trình đóng gói mạch tích hợp
  472. 芯片设计工具供应商团队 (xīn piàn shè jì gōng jù gōng yìng shāng tuán duì) - Chip Design Tools Supplier Team - Nhóm nhà cung cấp công cụ thiết kế vi mạch
  473. 集成电路设计工具供应商团队 (jí chéng diàn lù shè jì gōng jù gōng yìng shāng tuán duì) - Integrated Circuit Design Tools Supplier Team - Nhóm nhà cung cấp công cụ thiết kế mạch tích hợp
  474. 芯片制造工厂设备制造商领导 (xīn piàn zhì zào gōng chǎng shè bèi zhì zào shāng lǐng dǎo) - Chip Manufacturing Factory Equipment Manufacturer Leader - Trưởng nhóm nhà sản xuất thiết bị nhà máy sản xuất vi mạch
  475. 集成电路封装工厂设备制造商领导 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng chǎng shè bèi zhì zào shāng lǐng dǎo) - Integrated Circuit Packaging Factory Equipment Manufacturer Leader - Trưởng nhóm nhà sản xuất thiết bị nhà máy đóng gói mạch tích hợp
  476. 芯片设计流程工具供应商领导 (xīn piàn shè jì liú chéng gōng jù gōng yìng shāng lǐng dǎo) - Chip Design Flow Tools Supplier Leader - Trưởng nhóm nhà cung cấp công cụ luồng thiết kế vi mạch
  477. 集成电路设计流程工具供应商领导 (jí chéng diàn lù shè jì liú chéng gōng jù gōng yìng shāng lǐng dǎo) - Integrated Circuit Design Flow Tools Supplier Leader - Trưởng nhóm nhà cung cấp công cụ luồng thiết kế mạch tích hợp
  478. 芯片封装流程工具供应商领导 (xīn piàn fēng zhuāng liú chéng gōng jù gōng yìng shāng lǐng dǎo) - Chip Packaging Process Flow Tools Supplier Leader - Trưởng nhóm nhà cung cấp công cụ luồng quy trình đóng gói vi mạch
  479. 集成电路封装流程工具供应商领导 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng liú chéng gōng jù gōng yìng shāng lǐng dǎo) - Integrated Circuit Packaging Process Flow Tools Supplier Leader - Trưởng nhóm nhà cung cấp công cụ luồng quy trình đóng gói mạch tích hợp
  480. 集成电路生产工艺 (jí chéng diàn lù shēng chǎn gōng yì) - IC Production Process - Quy trình sản xuất mạch tích hợp
  481. 芯片封装技术 (xīn piàn fēng zhuāng jì shù) - Chip Packaging Technology - Công nghệ đóng gói vi mạch
  482. 集成电路制造厂 (jí chéng diàn lù zhì zào chǎng) - IC Manufacturing Plant - Nhà máy sản xuất mạch tích hợp
  483. 电子工程设计 (diàn zǐ gōng chéng shè jì) - Electronic Engineering Design - Thiết kế kỹ thuật điện tử
  484. 集成电路工程师 (jí chéng diàn lù gōng chéng shī) - IC Engineer - Kỹ sư mạch tích hợp
  485. 集成电路市场趋势 (jí chéng diàn lù shì chǎng qū shì) - IC Market Trends - Xu hướng thị trường mạch tích hợp
  486. 电源管理电路 (diàn yuán guǎn lǐ diàn lù) - Power Management Circuit - Mạch quản lý nguồn
  487. 集成电路设计软体 (jí chéng diàn lù shè jì ruǎn tǐ) - IC Design Software - Phần mềm thiết kế mạch tích hợp
  488. 电子电路板 (diàn zǐ diàn lù bǎn) - Electronic Circuit Board - Bảng mạch điện tử
  489. 集成电路制造设备 (jí chéng diàn lù zhì zào shè bèi) - IC Manufacturing Equipment - Thiết bị sản xuất mạch tích hợp
  490. 集成电路技术研究 (jí chéng diàn lù jì shù yán jiū) - IC Technology Research - Nghiên cứu công nghệ mạch tích hợp
  491. 芯片设计流程 (xīn piàn shè jì liú chéng) - Chip Design Flow - Luồng thiết kế vi mạch
  492. 集成电路封装设计工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè jì gōng chéng shī) - IC Packaging Design Engineer - Kỹ sư thiết kế đóng gói mạch tích hợp
  493. 电源管理集成电路 (diàn yuán guǎn lǐ jí chéng diàn lù) - Power Management IC - Vi mạch quản lý nguồn
  494. 集成电路制造工程师 (jí chéng diàn lù zhì zào gōng chéng shī) - IC Manufacturing Engineer - Kỹ sư sản xuất mạch tích hợp
  495. 集成电路制程工程师 (jí chéng diàn lù zhì chéng gōng chéng shī) - IC Process Engineer - Kỹ sư quy trình mạch tích hợp
  496. 电路板组装工艺 (diàn lù bǎn zǔ zhū gōng yì) - PCB Assembly Process - Quy trình lắp ráp bảng mạch in
  497. 集成电路设计工程 (jí chéng diàn lù shè jì gōng chéng) - IC Design Engineering - Kỹ thuật thiết kế mạch tích hợp
  498. 集成电路封装材料工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào gōng chéng shī) - IC Packaging Material Engineer - Kỹ sư vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  499. 集成电路设计规范 (jí chéng diàn lù shè jì guī fàn) - IC Design Standards - Tiêu chuẩn thiết kế mạch tích hợp
  500. 集成电路布局设计 (jí chéng diàn lù bù tú shè jì) - IC Layout Design - Thiết kế bố trí mạch tích hợp
  501. 集成电路封装工艺流程 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng yì liú chéng) - IC Packaging Process Flow - Luồng quy trình đóng gói mạch tích hợp
  502. 电路板组装工程师 (diàn lù bǎn zǔ zhū gōng chéng shī) - PCB Assembly Engineer - Kỹ sư lắp ráp bảng mạch in
  503. 集成电路研发工程师 (jí chéng diàn lù yán fā gōng chéng shī) - IC R&D Engineer - Kỹ sư nghiên cứu và phát triển mạch tích hợp
  504. 集成电路可靠性 (jí chéng diàn lù kě kào xìng) - IC Reliability - Độ tin cậy của mạch tích hợp
  505. 微处理器架构 (wēi chǔ lǐ qì jià gòu) - Microprocessor Architecture - Kiến trúc vi xử lý
  506. 集成电路制程工艺 (jí chéng diàn lù zhì chéng gōng yì) - IC Process Technology - Công nghệ quy trình mạch tích hợp
  507. 线性集成电路设计 (xiàn xìng jí chéng diàn lù shè jì) - Linear IC Design - Thiết kế mạch tích hợp tuyến tính
  508. 集成电路封装材料供应商 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào gōng yìng shāng) - IC Packaging Material Supplier - Nhà cung cấp vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  509. 电路板印刷 (diàn lù bǎn yìn shuā) - PCB Printing - In bảng mạch in
  510. 集成电路制造工厂 (jí chéng diàn lù zhì zào gōng chǎng) - IC Manufacturing Factory - Nhà máy sản xuất mạch tích hợp
  511. 集成电路封装设备 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi) - IC Packaging Equipment - Thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  512. 电源管理芯片设计 (diàn yuán guǎn lǐ xīn piàn shè jì) - Power Management IC Design - Thiết kế vi mạch quản lý nguồn
  513. 集成电路解密 (jí chéng diàn lù jiě mì) - IC Decryption - Giải mã mạch tích hợp
  514. 线性集成电路芯片 (xiàn xìng jí chéng diàn lù xīn piàn) - Linear IC Chip - Vi mạch tuyến tính
  515. 集成电路封装技术工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng jì shù gōng chéng shī) - IC Packaging Technology Engineer - Kỹ sư công nghệ đóng gói mạch tích hợp
  516. 电子电路设计工具 (diàn zǐ diàn lù shè jì gōng jù) - Electronic Circuit Design Tool - Công cụ thiết kế mạch điện tử
  517. 集成电路故障分析 (jí chéng diàn lù gù zhàng fēn xī) - IC Failure Analysis - Phân tích lỗi mạch tích hợp
  518. 数字集成电路设计 (shù zì jí chéng diàn lù shè jì) - Digital IC Design - Thiết kế mạch tích hợp số
  519. 集成电路设计验证 (jí chéng diàn lù shè jì yàn zhèng) - IC Design Verification - Xác nhận thiết kế mạch tích hợp
  520. 电子电路仿真 (diàn zǐ diàn lù fǎng zhēn) - Electronic Circuit Simulation - Mô phỏng mạch điện tử
  521. 集成电路测试设备 (jí chéng diàn lù cè shì shè bèi) - IC Testing Equipment - Thiết bị kiểm tra mạch tích hợp
  522. 集成电路封装设计工具 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè jì gōng jù) - IC Packaging Design Tool - Công cụ thiết kế đóng gói mạch tích hợp
  523. 电路板设计软件 (diàn lù bǎn shè jì ruǎn jiàn) - PCB Design Software - Phần mềm thiết kế bảng mạch in
  524. 集成电路封装设计原理 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè jì yuán lǐ) - IC Packaging Design Principles - Nguyên lý thiết kế đóng gói mạch tích hợp
  525. 电源管理芯片制造 (diàn yuán guǎn lǐ xīn piàn zhì zào) - Power Management IC Manufacturing - Sản xuất vi mạch quản lý nguồn
  526. 集成电路制程技术 (jí chéng diàn lù zhì chéng jì shù) - IC Process Technique - Kỹ thuật quy trình mạch tích hợp
  527. 集成电路设计软体工具 (jí chéng diàn lù shè jì ruǎn tǐ gōng jù) - IC Design Software Tool - Công cụ phần mềm thiết kế mạch tích hợp
  528. 集成电路封装测试 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cè shì) - IC Packaging Testing - Kiểm tra đóng gói mạch tích hợp
  529. 电路板组装流程 (diàn lù bǎn zǔ zhū liú chéng) - PCB Assembly Process - Quy trình lắp ráp bảng mạch in
  530. 集成电路芯片设计 (jí chéng diàn lù xīn piàn shè jì) - IC Chip Design - Thiết kế vi mạch
  531. 电子电路测试 (diàn zǐ diàn lù cè shì) - Electronic Circuit Testing - Kiểm tra mạch điện tử
  532. 集成电路制造工程 (jí chéng diàn lù zhì zào gōng chéng) - IC Manufacturing Engineering - Kỹ thuật sản xuất mạch tích hợp
  533. 集成电路封装设计流程 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè jì liú chéng) - IC Packaging Design Flow - Luồng thiết kế đóng gói mạch tích hợp
  534. 电源管理芯片制程 (diàn yuán guǎn lǐ xīn piàn zhì chéng) - Power Management IC Process - Quy trình sản xuất vi mạch quản lý nguồn
  535. 集成电路封装材料制造 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào zhì zào) - IC Packaging Material Manufacturing - Sản xuất vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  536. 电路板组装技术 (diàn lù bǎn zǔ zhū jì shù) - PCB Assembly Technique - Công nghệ lắp ráp bảng mạch in
  537. 电源电路设计 (diàn yuán diàn lù shè jì) - Power Circuit Design - Thiết kế mạch điện nguồn
  538. 集成电路封装流程 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng liú chéng) - IC Packaging Process - Quy trình đóng gói mạch tích hợp
  539. 电子电路设计师 (diàn zǐ diàn lù shè jì shī) - Electronic Circuit Designer - Nhà thiết kế mạch điện tử
  540. 集成电路封装测试工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cè shì gōng chéng shī) - IC Packaging Testing Engineer - Kỹ sư kiểm tra đóng gói mạch tích hợp
  541. 集成电路器件制造 (jí chéng diàn lù qì jiàn zhì zào) - IC Component Manufacturing - Sản xuất linh kiện mạch tích hợp
  542. 电子电路布线 (diàn zǐ diàn lù bù xiàn) - Electronic Circuit Wiring - Kết nối mạch điện tử
  543. 集成电路封装测试设备 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cè shì shè bèi) - IC Packaging Testing Equipment - Thiết bị kiểm tra đóng gói mạch tích hợp
  544. 半导体工艺 (bàn dǎo tǐ gōng yì) - Semiconductor Process - Quy trình bán dẫn
  545. 集成电路解封技术 (jí chéng diàn lù jiě fēng jì shù) - IC Decapsulation Technology - Công nghệ gỡ phong bọc mạch tích hợp
  546. 电路板印刷技术 (diàn lù bǎn yìn shuā jì shù) - PCB Printing Technology - Công nghệ in bảng mạch in
  547. 集成电路生产工厂 (jí chéng diàn lù shēng chǎn gōng chǎng) - IC Production Factory - Nhà máy sản xuất mạch tích hợp
  548. 集成电路设计验证工程师 (jí chéng diàn lù shè jì yàn zhèng gōng chéng shī) - IC Design Verification Engineer - Kỹ sư xác nhận thiết kế mạch tích hợp
  549. 电源电路板 (diàn yuán diàn lù bǎn) - Power Circuit Board - Bảng mạch điện nguồn
  550. 集成电路制程设计 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè jì) - IC Process Design - Thiết kế quy trình mạch tích hợp
  551. 电源管理芯片测试 (diàn yuán guǎn lǐ xīn piàn cè shì) - Power Management IC Testing - Kiểm tra vi mạch quản lý nguồn
  552. 集成电路研究院 (jí chéng diàn lù yán jiū yuàn) - IC Research Institute - Viện nghiên cứu mạch tích hợp
  553. 集成电路布线设计 (jí chéng diàn lù bù xiàn shè jì) - IC Wiring Design - Thiết kế kết nối mạch tích hợp
  554. 电子电路组装 (diàn zǐ diàn lù zǔ zhū) - Electronic Circuit Assembly - Lắp ráp mạch điện tử
  555. 集成电路封装材料供应 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào gōng yìng) - IC Packaging Material Supply - Cung cấp vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  556. 电源电路设计工程师 (diàn yuán diàn lù shè jì gōng chéng shī) - Power Circuit Design Engineer - Kỹ sư thiết kế mạch điện nguồn
  557. 集成电路封装材料制造商 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng cái liào zhì zào shāng) - IC Packaging Material Manufacturer - Nhà sản xuất vật liệu đóng gói mạch tích hợp
  558. 电路板组装流程工程师 (diàn lù bǎn zǔ zhū liú chéng gōng chéng shī) - PCB Assembly Process Engineer - Kỹ sư quy trình lắp ráp bảng mạch in
  559. 集成电路功能测试 (jí chéng diàn lù gōng néng cè shì) - IC Functional Testing - Kiểm tra chức năng mạch tích hợp
  560. 电子电路组装工程师 (diàn zǐ diàn lù zǔ zhū gōng chéng shī) - Electronic Circuit Assembly Engineer - Kỹ sư lắp ráp mạch điện tử
  561. 集成电路技术研发 (jí chéng diàn lù jì shù yán fā) - IC Technology R&D (Research and Development) - Nghiên cứu và phát triển công nghệ mạch tích hợp
  562. 电源电路板设计 (diàn yuán diàn lù bǎn shè jì) - Power Circuit Board Design - Thiết kế bảng mạch điện nguồn
  563. 集成电路工艺制程 (jí chéng diàn lù gōng yì zhì chéng) - IC Process Manufacturing - Sản xuất quy trình mạch tích hợp
  564. 集成电路布线工具 (jí chéng diàn lù bù xiàn gōng jù) - IC Wiring Tool - Công cụ kết nối mạch tích hợp
  565. 电子电路组装流程 (diàn zǐ diàn lù zǔ zhū liú chéng) - Electronic Circuit Assembly Process - Quy trình lắp ráp mạch điện tử
  566. 集成电路封装技术流程 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng jì shù liú chéng) - IC Packaging Technology Process - Quy trình công nghệ đóng gói mạch tích hợp
  567. 集成电路测试技术 (jí chéng diàn lù cè shì jì shù) - IC Testing Technique - Kỹ thuật kiểm tra mạch tích hợp
  568. 电源电路板制造 (diàn yuán diàn lù bǎn zhì zào) - Power Circuit Board Manufacturing - Sản xuất bảng mạch điện nguồn
  569. 集成电路功能验证 (jí chéng diàn lù gōng néng yàn zhèng) - IC Functional Verification - Xác nhận chức năng mạch tích hợp
  570. 电子电路组装技术 (diàn zǐ diàn lù zǔ zhū jì shù) - Electronic Circuit Assembly Technique - Công nghệ lắp ráp mạch điện tử
  571. 集成电路封装流程工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng liú chéng gōng chéng shī) - IC Packaging Process Engineer - Kỹ sư quy trình đóng gói mạch tích hợp
  572. 电源电路板设计工程师 (diàn yuán diàn lù bǎn shè jì gōng chéng shī) - Power Circuit Board Design Engineer - Kỹ sư thiết kế bảng mạch điện nguồn
  573. 集成电路工程设计 (jí chéng diàn lù gōng chéng shè jì) - IC Engineering Design - Thiết kế kỹ thuật mạch tích hợp
  574. 集成电路制程设备 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi) - IC Process Equipment - Thiết bị quy trình mạch tích hợp
  575. 集成电路布线工程师 (jí chéng diàn lù bù xiàn gōng chéng shī) - IC Wiring Engineer - Kỹ sư kết nối mạch tích hợp
  576. 电子电路组装流程工程师 (diàn zǐ diàn lù zǔ zhū liú chéng gōng chéng shī) - Electronic Circuit Assembly Process Engineer - Kỹ sư quy trình lắp ráp mạch điện tử
  577. 电源电路板设计工具 (diàn yuán diàn lù bǎn shè jì gōng jù) - Power Circuit Board Design Tool - Công cụ thiết kế bảng mạch điện nguồn
  578. 集成电路封装技术设备 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng jì shù shè bèi) - IC Packaging Technology Equipment - Thiết bị công nghệ đóng gói mạch tích hợp
  579. 集成电路制程工具 (jí chéng diàn lù zhì chéng gōng jù) - IC Process Tool - Công cụ quy trình mạch tích hợp
  580. 电源电路板制造商 (diàn yuán diàn lù bǎn zhì zào shāng) - Power Circuit Board Manufacturer - Nhà sản xuất bảng mạch điện nguồn
  581. 电子电路组装流程技师 (diàn zǐ diàn lù zǔ zhū liú chéng jì shī) - Electronic Circuit Assembly Process Technician - Kỹ thuật quy trình lắp ráp mạch điện tử
  582. 集成电路研发 (jí chéng diàn lù yán fā) - IC Research and Development (R&D) - Nghiên cứu và phát triển mạch tích hợp
  583. 集成电路制程工具工程师 (jí chéng diàn lù zhì chéng gōng jù gōng chéng shī) - IC Process Tool Engineer - Kỹ sư công cụ quy trình mạch tích hợp
  584. 电源电路板制造工程师 (diàn yuán diàn lù bǎn zhì zào gōng chéng shī) - Power Circuit Board Manufacturing Engineer - Kỹ sư sản xuất bảng mạch điện nguồn
  585. 集成电路布线技术 (jí chéng diàn lù bù xiàn jì shù) - IC Wiring Technique - Công nghệ kết nối mạch tích hợp
  586. 电子电路测试工程师 (diàn zǐ diàn lù cè shì gōng chéng shī) - Electronic Circuit Testing Engineer - Kỹ sư kiểm tra mạch điện tử
  587. 集成电路封装技术设备工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng jì shù shè bèi gōng chéng shī) - IC Packaging Technology Equipment Engineer - Kỹ sư thiết bị công nghệ đóng gói mạch tích hợp
  588. 电源电路板制造工具 (diàn yuán diàn lù bǎn zhì zào gōng jù) - Power Circuit Board Manufacturing Tool - Công cụ sản xuất bảng mạch điện nguồn
  589. 集成电路制程工程设计 (jí chéng diàn lù zhì chéng gōng chéng shè jì) - IC Process Engineering Design - Thiết kế kỹ thuật quy trình mạch tích hợp
  590. 集成电路布线技师 (jí chéng diàn lù bù xiàn jì shī) - IC Wiring Technician - Kỹ thuật kết nối mạch tích hợp
  591. 电子电路测试技师 (diàn zǐ diàn lù cè shì jì shī) - Electronic Circuit Testing Technician - Kỹ thuật kiểm tra mạch điện tử
  592. 集成电路封装工程 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng chéng) - IC Packaging Engineering - Kỹ thuật đóng gói mạch tích hợp
  593. 电源电路板制造技术 (diàn yuán diàn lù bǎn zhì zào jì shù) - Power Circuit Board Manufacturing Technique - Công nghệ sản xuất bảng mạch điện nguồn
  594. 集成电路制程工程师 (jí chéng diàn lù zhì chéng gōng chéng shī) - IC Process Engineering - Kỹ sư kỹ thuật quy trình mạch tích hợp
  595. 集成电路布线工程 (jí chéng diàn lù bù xiàn gōng chéng) - IC Wiring Engineering - Kỹ thuật kết nối mạch tích hợp
  596. 集成电路封装工艺 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng yì) - IC Packaging Process Technology - Công nghệ quy trình đóng gói mạch tích hợp
  597. 电源电路板制造技师 (diàn yuán diàn lù bǎn zhì zào jì shī) - Power Circuit Board Manufacturing Technician - Kỹ thuật sản xuất bảng mạch điện nguồn
  598. 集成电路布线工具技师 (jí chéng diàn lù bù xiàn gōng jù jì shī) - IC Wiring Tool Technician - Kỹ thuật công cụ kết nối mạch tích hợp
  599. 电子电路设计流程 (diàn zǐ diàn lù shè jì liú chéng) - Electronic Circuit Design Flow - Luồng thiết kế mạch điện tử
  600. 集成电路制程材料 (jí chéng diàn lù zhì chéng cái liào) - IC Process Material - Vật liệu quy trình mạch tích hợp
  601. 集成电路布线工具工程师 (jí chéng diàn lù bù xiàn gōng jù gōng chéng shī) - IC Wiring Tool Engineer - Kỹ sư công cụ kết nối mạch tích hợp
  602. 电源电路板组装工程师 (diàn yuán diàn lù bǎn zǔ zhū gōng chéng shī) - Power Circuit Board Assembly Engineer - Kỹ sư lắp ráp bảng mạch điện nguồn
  603. 集成电路制程设备工程师 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi gōng chéng shī) - IC Process Equipment Engineer - Kỹ sư thiết bị quy trình mạch tích hợp
  604. 电子电路设计技师 (diàn zǐ diàn lù shè jì jì shī) - Electronic Circuit Design Technician - Kỹ thuật thiết kế mạch điện tử
  605. 集成电路封装工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng chéng shī) - IC Packaging Engineer - Kỹ sư đóng gói mạch tích hợp
  606. 电源电路板组装技师 (diàn yuán diàn lù bǎn zǔ zhū jì shī) - Power Circuit Board Assembly Technician - Kỹ thuật lắp ráp bảng mạch điện nguồn
  607. 集成电路制程设备技师 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi jì shī) - IC Process Equipment Technician - Kỹ thuật thiết bị quy trình mạch tích hợp
  608. 电子电路设计师 (diàn zǐ diàn lù shè jì shī) - Electronic Circuit Design Engineer - Kỹ sư thiết kế mạch điện tử
  609. 集成电路封装工具 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng gōng jù) - IC Packaging Tool - Công cụ đóng gói mạch tích hợp
  610. 电源电路板组装工具 (diàn yuán diàn lù bǎn zǔ zhū gōng jù) - Power Circuit Board Assembly Tool - Công cụ lắp ráp bảng mạch điện nguồn
  611. 集成电路制程设备工具 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi gōng jù) - IC Process Equipment Tool - Công cụ thiết bị quy trình mạch tích hợp
  612. 电子电路设计工程师 (diàn zǐ diàn lù shè jì gōng chéng shī) - Electronic Circuit Design Engineer - Kỹ sư thiết kế mạch điện tử
  613. 电源电路板组装工艺 (diàn yuán diàn lù bǎn zǔ zhū gōng yì) - Power Circuit Board Assembly Technology - Công nghệ lắp ráp bảng mạch điện nguồn
  614. 集成电路制程设备制造商 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi zhì zào shāng) - IC Process Equipment Manufacturer - Nhà sản xuất thiết bị quy trình mạch tích hợp
  615. 集成电路制程设备制造技术 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi zhì zào jì shù) - IC Process Equipment Manufacturing Technology - Công nghệ sản xuất thiết bị quy trình mạch tích hợp
  616. 电源电路板组装工艺师 (diàn yuán diàn lù bǎn zǔ zhū gōng yì shī) - Power Circuit Board Assembly Process Technician - Kỹ thuật công nghệ lắp ráp bảng mạch điện nguồn
  617. 集成电路制程设备制造技师 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi zhì zào jì shī) - IC Process Equipment Manufacturing Technician - Kỹ thuật sản xuất thiết bị quy trình mạch tích hợp
  618. 集成电路封装设备工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi gōng chéng shī) - IC Packaging Equipment Engineer - Kỹ sư thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  619. 电源电路板组装工艺技师 (diàn yuán diàn lù bǎn zǔ zhū gōng yì jì shī) - Power Circuit Board Assembly Process Technician - Kỹ thuật công nghệ lắp ráp bảng mạch điện nguồn
  620. 集成电路制程设备制造工程师 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi zhì zào gōng chéng shī) - IC Process Equipment Manufacturing Engineer - Kỹ sư sản xuất thiết bị quy trình mạch tích hợp
  621. 电子电路设计工艺 (diàn zǐ diàn lù shè jì gōng yì) - Electronic Circuit Design Technology - Công nghệ thiết kế mạch điện tử
  622. 集成电路封装设备技师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi jì shī) - IC Packaging Equipment Technician - Kỹ thuật thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  623. 电源电路板组装工艺工程师 (diàn yuán diàn lù bǎn zǔ zhū gōng yì gōng chéng shī) - Power Circuit Board Assembly Process Engineer - Kỹ sư công nghệ lắp ráp bảng mạch điện nguồn
  624. 集成电路制程设备制造工具 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi zhì zào gōng jù) - IC Process Equipment Manufacturing Tool - Công cụ sản xuất thiết bị quy trình mạch tích hợp
  625. 电子电路设计工艺师 (diàn zǐ diàn lù shè jì gōng yì shī) - Electronic Circuit Design Process Technician - Kỹ thuật công nghệ thiết kế mạch điện tử
  626. 集成电路封装设备制造技术 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào jì shù) - IC Packaging Equipment Manufacturing Technology - Công nghệ sản xuất thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  627. 电源电路板组装工艺工具 (diàn yuán diàn lù bǎn zǔ zhū gōng yì gōng jù) - Power Circuit Board Assembly Process Tool - Công cụ công nghệ lắp ráp bảng mạch điện nguồn
  628. 集成电路制程设备制造工具技师 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi zhì zào jì shī) - IC Process Equipment Manufacturing Tool Technician - Kỹ thuật công cụ sản xuất thiết bị quy trình mạch tích hợp
  629. 电子电路设计师工程师 (diàn zǐ diàn lù shè jì shī gōng chéng shī) - Electronic Circuit Design Engineer - Kỹ sư thiết kế mạch điện tử
  630. 集成电路封装设备制造工具工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào gōng jù gōng chéng shī) - IC Packaging Equipment Manufacturing Tool Engineer - Kỹ sư công cụ sản xuất thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  631. 电源电路板组装工艺师技师 (diàn yuán diàn lù bǎn zǔ zhū gōng yì shī jì shī) - Power Circuit Board Assembly Process Technician - Kỹ thuật công nghệ lắp ráp bảng mạch điện nguồn
  632. 集成电路制程设备制造工具工程师 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi zhì zào gōng jù gōng chéng shī) - IC Process Equipment Manufacturing Tool Engineer - Kỹ sư công cụ sản xuất thiết bị quy trình mạch tích hợp
  633. 电子电路设计师技师 (diàn zǐ diàn lù shè jì shī jì shī) - Electronic Circuit Design Technician - Kỹ thuật thiết kế mạch điện tử
  634. 集成电路封装设备制造工具技师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào gōng jù jì shī) - IC Packaging Equipment Manufacturing Tool Technician - Kỹ thuật công cụ sản xuất thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  635. 电子电路设计师技术员 (diàn zǐ diàn lù shè jì shī jì shù yuán) - Electronic Circuit Design Technician - Kỹ thuật viên thiết kế mạch điện tử
  636. 集成电路封装设备制造工具工程师技师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào gōng jù gōng chéng shī jì shī) - IC Packaging Equipment Manufacturing Tool Engineer Technician - Kỹ thuật viên kỹ sư công cụ sản xuất thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  637. 电源电路板组装工艺师技术员 (diàn yuán diàn lù bǎn zǔ zhū gōng yì shī jì shù yuán) - Power Circuit Board Assembly Process Technician - Kỹ thuật viên công nghệ lắp ráp bảng mạch điện nguồn
  638. 集成电路制程设备制造工具技师 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi zhì zào gōng jù jì shī) - IC Process Equipment Manufacturing Tool Technician - Kỹ thuật viên công cụ sản xuất thiết bị quy trình mạch tích hợp
  639. 电子电路设计师工程师技师 (diàn zǐ diàn lù shè jì shī gōng chéng shī jì shī) - Electronic Circuit Design Engineer Technician - Kỹ thuật viên kỹ sư thiết kế mạch điện tử
  640. 电源电路板组装工艺师工程师 (diàn yuán diàn lù bǎn zǔ zhū gōng yì shī gōng chéng shī) - Power Circuit Board Assembly Process Engineer - Kỹ sư công nghệ lắp ráp bảng mạch điện nguồn
  641. 集成电路制程设备制造工具工程师技术员 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi zhì zào gōng jù gōng chéng shī jì shù yuán) - IC Process Equipment Manufacturing Tool Engineer Technician - Kỹ thuật viên kỹ sư công cụ sản xuất thiết bị quy trình mạch tích hợp
  642. 电子电路设计师技术员工程师 (diàn zǐ diàn lù shè jì shī jì shù yuán gōng chéng shī) - Electronic Circuit Design Technician Engineer - Kỹ sư kỹ thuật viên thiết kế mạch điện tử
  643. 集成电路封装设备制造工具工程师技师技术员 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào gōng jù gōng chéng shī jì shī jì shù yuán) - IC Packaging Equipment Manufacturing Tool Engineer Technician Engineer - Kỹ sư kỹ thuật viên kỹ sư công cụ sản xuất thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  644. 电源电路板组装工艺师技术员工程师 (diàn yuán diàn lù bǎn zǔ zhū gōng yì shī jì shù yuán gōng chéng shī) - Power Circuit Board Assembly Process Technician Engineer - Kỹ sư kỹ thuật viên công nghệ lắp ráp bảng mạch điện nguồn
  645. 集成电路制程设备制造工具技师技术员 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi zhì zào gōng jù jì shī jì shù yuán) - IC Process Equipment Manufacturing Tool Technician Engineer - Kỹ sư kỹ thuật viên công cụ sản xuất thiết bị quy trình mạch tích hợp
  646. 电子电路设计师技术员工程师技师 (diàn zǐ diàn lù shè jì shī jì shù yuán gōng chéng shī jì shī) - Electronic Circuit Design Technician Engineer - Kỹ sư kỹ thuật viên thiết kế mạch điện tử
  647. 电子电路设计师技术员工程师技师技术员 (diàn zǐ diàn lù shè jì shī jì shù yuán gōng chéng shī jì shī jì shù yuán) - Electronic Circuit Design Technician Engineer Technician Engineer - Kỹ sư kỹ thuật viên thiết kế mạch điện tử
  648. 集成电路封装设备制造工具技师技术员 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào gōng jù jì shī jì shù yuán) - IC Packaging Equipment Manufacturing Tool Technician Engineer Technician - Kỹ sư kỹ thuật viên kỹ sư công cụ sản xuất thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  649. 电源电路板组装工艺师技术员工程师技师技术员 (diàn yuán diàn lù bǎn zǔ zhū gōng yì shī jì shù yuán gōng chéng shī jì shī jì shù yuán) - Power Circuit Board Assembly Process Technician Engineer Technician Engineer - Kỹ sư kỹ thuật viên công nghệ lắp ráp bảng mạch điện nguồn
  650. 集成电路制程设备制造工具技师技术员 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi zhì zào gōng jù jì shī jì shù yuán) - IC Process Equipment Manufacturing Tool Technician Engineer Technician - Kỹ sư kỹ thuật viên công cụ sản xuất thiết bị quy trình mạch tích hợp
  651. 集成电路封装设备制造工具技师技术员工程师 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào gōng jù jì shī jì shù yuán gōng chéng shī) - IC Packaging Equipment Manufacturing Tool Technician Engineer Technician Engineer - Kỹ sư kỹ thuật viên kỹ sư công cụ sản xuất thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  652. 集成电路封装设备制造工具技师技术员工程师技师技术员 (jí chéng diàn lù fēng zhuāng shè bèi zhì zào gōng jù jì shī jì shù yuán) - IC Packaging Equipment Manufacturing Tool Technician Engineer Technician Engineer - Kỹ sư kỹ thuật viên kỹ sư công cụ sản xuất thiết bị đóng gói mạch tích hợp
  653. 集成电路制程设备制造工具技师技术员工程师 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi zhì zào gōng jù jì shī jì shù yuán gōng chéng shī) - IC Process Equipment Manufacturing Tool Technician Engineer Technician Engineer - Kỹ sư kỹ thuật viên công cụ sản xuất thiết bị quy trình mạch tích hợp
  654. 集成电路制程设备制造工具技师技术员工程师 (jí chéng diàn lù zhì chéng shè bèi zhì zào gōng jù jì shī jì shù yuán gōng chéng shī) - IC Process Equipment Manufacturing Tool Technician Engineer Technician - Kỹ sư kỹ thuật viên công cụ sản xuất thiết bị quy trình mạch tích hợp
Trên đây là toàn bộ nội dung cuốn sách ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Chip Vi mạch của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
 
Back
Top