• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 5 tháng 10 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

10000 quyển giáo trình Hán ngữ bài giảng 8

Khóa học tiếng Trung online uy tín chất lượng hàng đầu TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp HSKK sơ trung cao cấp theo bộ 10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ



10000 quyển giáo trình Hán ngữ bài giảng 1

10000 quyển giáo trình Hán ngữ bài giảng 2

10000 quyển giáo trình Hán ngữ bài giảng 3

10000 quyển giáo trình Hán ngữ bài giảng 4

10000 quyển giáo trình Hán ngữ bài giảng 5

10000 quyển giáo trình Hán ngữ bài giảng 6

10000 quyển giáo trình Hán ngữ bài giảng 7

Ngày 22/9/2026 em Hằng bài 8

预订 yùdìng

订 dìng

订票 dìng piào

订餐 dìng cān

酒店 jiǔdiàn

订酒店 dìng jiǔdiàn

订货 dìng huò

我已经订了一张机票 wǒ yǐjīng dìng le yì zhāng jīpiào

我已经给你预订酒店了 wǒ yǐjīng gěi nǐ yùdìng jiǔdiàn le

双人房 shuāng rén fáng

一间双人房 yì jiān shuāng rén fáng

我想预订一间双人房 wǒ xiǎng yùdìng yì jiān shuāng rén fáng

五星酒店 wǔ xīng jiǔdiàn

会议室 huìyìshì

公司已经在五星酒店预订了一个会议室 gōngsī yǐjīng zài wǔ xīng jiǔdiàn yùdìng le yí gè huìyìshì

宾馆 bīnguǎn

S + V + 好 + O

我已经订好了酒店 wǒ yǐjīng ding hǎo le jiǔdiàn

我已经在学校的宾馆住了两天 wǒ yǐjīng zài xuéxiào de bīnguǎn zhù le liǎng tiān

我们已经给老板准备好了资料 wǒmen yǐjīng gěi lǎobǎn zhǔnbèi hǎo le zīliào

账目 zhàngmù

整理 zhěnglǐ

整理账目 zhěnglǐ zhàngmù

会计 kuàijì

会计师 kuàijì shī

会计员kuàijìyuán

会计员已经整理好了账目了 kuàijìyuán yǐjīng zhěnglǐ hǎo le zhàngmù le

你的机票已经订好了 nǐ de jīpiào yǐjīng dìng hǎo le

收拾 shōushi shōushí

房间 fángjiān

收拾房间 shōushi fángjiān

我给老板收拾好了房间了 wǒ gěi lǎobǎn shōushi hǎo le fángjiān le

前台 qiántái

酒店前台 jiǔdiàn qiántái

办理 bànlǐ + Thủ tục

入住 rù zhù

退房 tuìfáng

手续 shǒuxù

入住手续 rù zhù shǒuxù

退房手续 tuìfáng shǒuxù

请你到酒店前台办理入住手续 qǐng nǐ dào jiǔdiàn qiántái bànlǐ rùzhù shǒuxù

领取 lǐngqǔ

房卡 fángkǎ

你到酒店前台领取房卡吧 nǐ dào jiǔdiàn qiántái lǐngqǔ fángkǎ ba

我正在酒店前台办理退房手续 wǒ zhèngzài jiǔdiàn qiántái bànlǐ tuìfáng shǒuxù

空房 kōngfáng

你的酒店还有空房吗?nǐ de jiǔdiàn háiyǒu kōngfáng ma

一间空房 yì jiān kōngfáng

前台说今天晚上还有一间空房 qiántái shuō jīntiān wǎnshàng hái yǒu yì jiān kōng fáng

房型 fángxíng

单人房 dān rén fáng

大床房 dà chuáng fáng

双床房 shuāng chuáng fang

标准房 biāozhǔn fáng

豪华 háohuá

豪华房 háohuáfáng

套房 tàofáng

家庭房 jiātíngfáng

哪些 nǎ xiē

总统房 zǒngtǒngfáng

你的酒店有哪些房型?nǐ de jiǔdiàn yǒu nǎ xiē fángxíng

这个房间可以加床吗?zhè gè fángjiān kěyǐ jiā chuáng ma

允许 yǔnxǔ

酒店不允许加床 jiǔdiàn bù yǔnxǔ jiāchuáng

公寓 gōngyù

一套公寓 yí tào gōngyù

平米 píngmǐ

这套公寓的面积是多少平米?zhè tào gōngyù de miànjī shì duōshǎo píngmǐ

这套公寓的面积是一百二十平米 zhè tào gōngyù de miànjī shì yì bǎi èr shí píngmǐ

平米 píngmǐ = 平方米 píngfāngmǐ

居室 jūshì

房子 fángzi

三居室的房子 sān jūshì de fángzi

三居室的公寓 sān jūshì de gōngyù

房费 fángfèi

一共 yí gòng

我的房费一共是三千元 wǒ de fángfèi yí gòng shì sān qiān yuán

一晚 yì wǎn

一晚的房费是多少钱?yì wǎn de fángfèi shì duōshǎo qián

每晚 měi wǎn

一间房 yì jiān fáng

这间房的房费每晚多少钱?zhè jiān fang de fángfèi měi wǎn duōshǎo qián

我的房费每晚是九百元 wǒ de fángfèi měi wǎn shì jiǔ bǎi yuán

按 àn

计算 jìsuàn

房费按晚计算 fángfèi àn wǎn jìsuàn

酒店的房费按天计算 jiǔdiàn de fángfèi àn tiān jìsuàn

包含 bāo hán

早餐 zǎocān

房费包含早餐了吗?fángfèi bāohán zǎocān le ma

服务 fúwù

服务员 fúwùyuán

服务费 fúwùfèi

你的房费包含早餐和服务费 nǐ de fángfèi bāohán zǎocān hé fúwùfèi

含税 hánshuì

这个价格含税了吗?zhège jiàgé hán shuì le ma

不含税 bù hán shuì

报价 bàojià

这个报价是含税价 zhè gè bàojià shì hán shuì jià

金额 jīn é

这个金额是含税还是不含税?zhège jīn é shì hán shuì háishì bù hán shuì

合同中的价格 hétóng zhōng de jiàgé

合同中的价格是含税价 hétóng zhōng de jiàgé shì hánshuì jià

早餐厅 zāocān tīng

酒店的早餐厅在一楼 jiǔdiàn de zǎocāntīng zài yī lóu

提供 tígōng

提供早餐 tígōng zǎocān

酒店的早餐厅几点开始提供早餐?jiǔdiàn de zǎocāntīng jǐ diǎn kāishǐ tígōng zǎocān

信用卡 xìn yòng kǎ

支付 zhīfù

付款 fù kuǎn

你的酒店可以用信用卡支付房费吗?nǐ de jiǔdiàn kěyǐ yòng xìnyòngkǎ zhīfù fángfèi ma

担保 dānbǎo

员工 yuángōng

公司可以为员工担保吗?gōngsī kěyǐ wèi yuángōng dānbǎo ma

借款 jiè kuǎn

贷款 dài kuǎn

借款人 jiè kuǎn rén

贷款人 dài kuǎn rén

出借人 chū jiè rén

借 jiè

出借人借给借款人一百万越南盾 chū jiè rén jiè gěi jiè kuǎn rén yì bǎi wàn yuènándùn

我借钱 wǒ jiè qián

我借钱给她 wǒ jiè qián gěi tā

我给她借了十万越南盾 wǒ gěi tā jiè le shí wàn yuènándùn

我借了十万越南盾给她wǒ jiè le shí wàn yuènándùn gěi tā

出借 chū jiè

出借人 chū jiè rén

借给 jiè gěi

你借给她多少钱?nǐ jiè gěi tā duōshǎo qián

你借她多少钱?nǐ jiè tā duōshǎo qián

我借她一千万越南盾 wǒ jiè tā yì qiān wàn yuènán dùn

我想借你一百万越南盾 wǒ xiǎng jiè nǐ yì bǎi wàn yuènán dùn

人民币 rénmínbì

你可以出借多少钱?nǐ kěyǐ chū jiè duōshǎo qián

资金 zījīn

公司出借给客户资金 gōngsī chū jiè gěi kèhù zījīn

出借资金 chū jiè zījīn

一笔资金 yì bǐ zījīn

我出借一笔资金给同事 wǒ chū jiè yì bǐ zījīn gěi tōngshì
 
Last edited:
Back
Top