• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 3

Khóa học tiếng Trung online HSK 4 online HSKK sơ cấp online TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ đào tạo chứng chỉ HSK 9 cấp HSKK sơ trung cao cấp theo bộ 10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ



10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 1

10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 2

Ngày 12/9/2026 em Quỳnh Anh HSK 4 bài 3

押金 yā jīn

退还 tuì huán

退换押金 tuìhuán yājīn

缴纳 jiǎonà

缴纳押金 jiǎonà yājīn

房租 fángzū

房租需要交押金吗?fángzū xūyào jiāo yājīn ma

两个月的押金 liǎng gè yuè de yājīn

租这套房子需要交两个月的押金 zū zhè tào fángzi xūyào jiāo liǎng gè yuè de yājīn

支付 zhīfù

支付押金 zhīfù yājīn

入住 rù zhù

入住的时候 rù zhù de shíhou => 入住时 rù zhù shí

客人 kèrén

酒店要求客人入住时支付押金 jiǔdiàn yāoqiú kèrén rù zhù shí zhīfù yājīn

我的房东住在楼下 wǒ de fángdōng zhù zài lóu xià

我的房东是一位年轻人 wǒ de fángdōng shì yí wèi niánqīng rén

租客 zū kè

租赁 zūlìn

租赁合同 zūlìn hétóng

房东和租客签订了租赁合同 fángdōng hé zūkè qiāndìng le zūlìn hétóng

房子 fángzi = 房屋 fángwū

维修 wéixiū = 装修 zhuāng xiū

维修房屋 wéixiū fángwū

室内 shìnèi

室内装修 shì nèi zhuāng xiū

室内维修 shìnèi wéixiū

家具 jiājù

这套房子的室内装修很现代 zhè tào fángzi de shìnèi zhuāngxiū hěn xiàndài

装饰 zhuāngshì

室内装饰 shìnèi zhuāng shì

我很喜欢酒店的室内装饰 wǒ hěn xǐhuān jiǔdiàn de shìnèi zhuāngshì

新买的 xīn mǎi de

新买的家具 xīn mǎi de jiājù

房子里有很多新买的家具 fángzi lǐ yǒu hěn duō xīn mǎi de jiā jù

押二付一 yā èr fù yī

承担 chéngdān

承担责任 chéngdān zérèn

运输费用 yùnshū fèiyòng

甲方 jiǎ fāng

乙方 yǐ fāng

运输费用由甲方承担 yùnshū fèiyòng yóu jiǎfāng chéngdān

承担风险 chéngdān fēngxiǎn

投资 tóuzī

投资人 tóuzī rén

愿意 yuànyì

比较高的风险 bǐjiào gāo de fēngxiǎn

投资人愿意承担比较高的风险 tóuzī rén yuànyì chéngdān bǐjiào gāo de fēngxiǎn

损失 sǔnshī

承担损失 chéngdān sǔnshī

后果 hòuguǒ

承担后果 chéngdān hòuguǒ

义务 yìwù

承担义务 chéngdān yìwù

各自 gèzì

应当 yīng dāng = 应该 yīnggāi

约定 yuēdìng

约定合同 yuēdìng hétóng

按照 ànzhào

按照约定合同 ànzhào yuēdìng hétóng

双方应当按照约定合同承担各自的义务 shuāng fāng yīngdāng ànzhào yuēdìng hétóng chéngdān gèzì de yìwù

承担压力 chéng dān yālì

债务 zhài wù

承担债务 chéngdān zhàiwù

一笔债务 yì bǐ zhàiwù

公司需要承担债务 gōngsī xūyào chéngdān zhài wù

贷款 dài kuǎn

产生 chǎnshēng

贷款产生债务 dàikuǎn chǎnshēng zhàiwù

贷款产生的债务 dài kuǎn chǎnshēng de zhàiwù

你必须承担贷款产生的债务 nǐ bìxū chéngdān dài kuǎn chǎnshēng de zhàiwù

物业 wù yè

物业管理 wù yè guǎnlǐ

物业费 wù yè fèi

我的工作技能不如你 wǒ de gōngzuò jìnéng bù rú nǐ

采光 cǎi guān

这套房子采光不如那套房子好 zhè tào fángzi cǎi guāng bù rú nà tào fángzi hǎo

小区 xiǎo qū

这个小区的交通不如市中心方便 zhège xiǎoqū de jiāotōng bù rú shì zhōngxīn fāngbiàn

弄坏 nòng huài

我不小心弄坏你的电脑了 wǒ bù xiǎoxīn nònghuài nǐ de diànnǎo le

这台冰箱开起来的声音有点大 zhè tái bīngxiāng kāi qǐlái de shēngyīn yǒu diǎn dà

租期 zū qī

这套房子的租期是两年 zhè tào fángzi de zūjīn shì liǎng nián

生效 shēng xiào

立即 lì jí

合同签订后立即生效 hétóng qiāndìng hòu lìjí shēngxiào

约定 yuēdìng = 协议 xié yì

约定书 yuēdìng shū = 协议书 xié yì shū

这本协议书什么时候生效?zhè běn xiéyì shū shénme shíhou shēngxiào

正式 zhèng shì

租赁合同从今天正式生效 zūlìn hétóng cóng jīntiān zhèngshì shēng xiào

到期 dào qī

你的租赁合同已经到期了 nǐ de zūlìn hétóng yǐjīng dào qī le

涨价 zhǎng jià

增加 zēngjiā

油价 yóu jià

随之 suí zhī

油价涨价后,运输费用也随之增加 yóu jià zhǎng jià hòu, yùnshū fèiyòng yě suí zhī zēngjiā

房租又涨价了 fángzū yòu zhǎng jià le

只好 zhǐ hǎo = 不得不 bù dé bù

如果原材料连续涨价,我们不得不增加产品价格 rúguǒ yuán cáiliào liánxù zhàngjià, wǒmen bù dé bù zēngjiā chǎnpǐn jiàgé

加租 jiā zū

你的房东就要加租了 nǐ de fángdōng jiù yào jiā zū le

你的房东会不会临时加租?nǐ de fángdōng huì bú huì línshí jiā zū

退租 tuì zū

租赁关系 zūlìn guānxì

房东和租客想结束租赁关系 fángdōng hé zūkè xiǎng jiéshù zūlìn guānxì

我打算今年年底退租 wǒ dǎsuàn jīnnián niándǐ tuì zū

如果房东连续加租,我会决定退租rúguǒ fángdōng liánxù jiā zū, wǒ huì juédìng tuì zū

转租 zhuǎn zū

租客把房子转租给别人 zūkè bǎ fángzi zhuǎnzū gěi bié rén

转租出去 zhuǎnzū chūqù

下月我临时有事,所以我想把房子转租出去 xià yuè wǒ línshí yǒu shì, suǒyǐ wǒ xiǎng bǎ fángzi zhuǎnzū chūqù

两居室的房子 liǎng jū shì de fángzi

两居室的房子够你住吗?liǎng jū shì de fángzi gòu nǐ zhù ma

够住了 gòu zhù le

不够住 bú gòu zhù

稍微 shāowēi

请你稍微等我一下 qǐng nǐ shāowēi děng wǒ yí xià

房租稍微有点高 fángzū shāo wēi yǒu diǎn gāo

价格稍微高了一点 jiàgé shāowēi gāo le yì diǎn

整体 zhěngtǐ

正常 zhèngcháng

整体情况还正常 zhěngtǐ qíngkuàng hái zhèng cháng

从整体来看 cóng zhěngtǐ lái kàn

保洁 bǎo jié

保洁人员 bǎo jié rényuán

物业负责小区的保洁工作 wùyè fùzé xiǎoqū de bǎojié gōngzuò

保洁服务 bǎo jié fúwù

保洁费 bǎo jié fèi

保洁员 bǎo jié yuán

清理 qīnglǐ

电梯 diàntī

保洁员正在清理电梯 bǎojié yuán zhèng zài qīnglǐ diàntī

打扫 dǎsǎo

楼道 lóu dào

每天保洁员负责打扫酒店的楼道 měitiān bǎojié yuán fùzé dǎsào jiǔdiàn de lóudào

家电 jiā diàn

家电产品 jiā diàn chǎnpǐn

齐全 qíquán

这套房子的家电很齐全 zhè tào fángzi de jiā diàn hěn qíquán

套餐 tào cān

旅游套餐 lǚyóu tào cān

这个套餐有咖啡吗?zhège tàocān yǒu kāfēi ma

哪个套餐有最多优惠?nǎ gè tàocān yǒu zuì duō yōuhuì

定金 dìngjīn = 押金 yājīn

买方需要提前支付定金 mǎifāng xūyào tíqián zhīfù dìngjīn

备注 bèizhù

订单的备注在哪儿?dìngdān de bèizhù zài nǎ er

备注里写着很明细合同条款 bèizhù lǐ xiě zhe hěn míngxì hétóng tiǎokuǎn

查账 chá zhàng

公司的财务人员正在查账 gōngsī de cáiwù rényuán zhèngzài chá zhàng

今天老板让我查一下本月的账 jīntiān lǎobǎn ràng wǒ chá yí xià běn yuè de zhàng

账单 zhàng dān

电费账单 diànfèi zhàngdān

我想看一下上月的电费账单 wǒ xiǎng kàn yí xià shàng yuè de diànfèi zhàngdān

另外支付 lìngwài zhīfù

转账 zhuǎn zhàng

货款 huò kuǎn

账户 zhànghù

收款 shōu kuǎn

收款账户 shōu kuǎn zhànghù

请你把货款转账到公司的收款账户 qǐng nǐ bǎ huòkuǎn zhuǎnzhàng dào gōngsī shōu kuǎn zhànghù

续租 zù xū

你想续租吗?nǐ xiǎng xù zū ma

我想续租三个月 wǒ xiǎng xùzū sān gè yuè
 
Back
Top