Học ngữ pháp tiếng Trung về Đại từ Nghi vấn 哪 trong tiếng Trung
Đại từ Nghi vấn 哪 trong tiếng Trung là gì?
Đại từ Nghi vấn JI trong tiếng Trung
Đại từ Nghi vấn DUO SHAO trong tiếng Trung
Đại từ Nghi vấn DUO trong tiếng Trung
Động từ Năng nguyện XIANG trong tiếng Trung
Động từ Năng nguyện NENG trong tiếng Trung
1. Đại từ nghi vấn: 哪 (nǎ)
Ý nghĩa và cách sử dụng cơ bản
"哪 (nǎ)" thường được sử dụng với lượng từ trong câu hỏi để hỏi về người hoặc sự vật, biểu thị yêu cầu xác định trong một nhóm người hoặc một loại sự vật.
Trong câu nghi vấn, "哪 (nǎ)" thường được sử dụng với một lượng từ để hỏi về ai đó hoặc điều gì đó, yêu cầu xác định người hoặc vật trong số một số lựa chọn.
2. Ví dụ và hội thoại điển hình
Ví dụ 1: Hỏi về thời gian
你的生日是哪天? (Nǐ de shēngrì shì nǎ tiān?) - Sinh nhật của bạn là ngày nào?
A: 你的生日是哪天?
B: 我的生日是11月20号。(Wǒ de shēngrì shì 11 yuè 20 hào.) - Sinh nhật của tôi là ngày 20 tháng 11.
你哪天有空? (Nǐ nǎ tiān yǒu kòng?) - Ngày nào bạn rảnh?
你想哪天去旅行? (Nǐ xiǎng nǎ tiān qù lǚxíng?) - Bạn muốn đi du lịch vào ngày nào?
Ví dụ 2: Hỏi về quốc tịch
请问,您是哪国人? (Qǐngwèn, nín shì nǎ guórén?) - Xin hỏi, bạn là người nước nào?
A: 请问,您是哪国人?
B: 我是英国人。(Wǒ shì Yīngguó rén.) - Tôi là người Anh.
你的朋友是哪国人? (Nǐ de péngyǒu shì nǎ guórén?) - Bạn của bạn là người nước nào?
Ví dụ 3: Hỏi về địa điểm
你在哪个大学学中文? (Nǐ zài nǎge dàxué xué Zhōngwén?) - Bạn học tiếng Trung ở trường đại học nào?
A: 你在哪个大学学中文?
B: 我在北京大学学中文。(Wǒ zài Běijīng dàxué xué Zhōngwén.) - Tôi học tiếng Trung ở Đại học Bắc Kinh.
你最喜欢去哪个地方旅行? (Nǐ zuì xǐhuan qù nǎge dìfāng lǚxíng?) - Bạn thích đi du lịch ở nơi nào nhất?
Ví dụ 4: Hỏi về sự lựa chọn
你喜欢哪个颜色? (Nǐ xǐhuan nǎge yánsè?) - Bạn thích màu nào?
你要喝哪种饮料? (Nǐ yào hē nǎ zhǒng yǐnliào?) - Bạn muốn uống loại đồ uống nào?
你常常在哪家超市买东西? (Nǐ chángcháng zài nǎ jiā chāoshì mǎi dōngxī?) - Bạn thường mua đồ ở siêu thị nào?
Ví dụ 5: Hỏi về số lượng cụ thể
哪一本书好看? (Nǎ yī běn shū hǎokàn?) - Quyển sách nào hay?
这个周末哪个同学去北京? (Zhège zhōumò nǎge tóngxué qù Běijīng?) - Cuối tuần này bạn học nào đi Bắc Kinh?
你喜欢哪种运动? (Nǐ xǐhuan nǎ zhǒng yùndòng?) - Bạn thích môn thể thao nào?
Ví dụ 6: Hỏi về đồ vật cụ thể
你的衣服是哪一件? (Nǐ de yīfú shì nǎ yī jiàn?) - Cái áo nào là của bạn?
你要买哪部手机? (Nǐ yào mǎi nǎ bù shǒujī?) - Bạn muốn mua điện thoại nào?
你觉得哪辆车更好? (Nǐ juéde nǎ liàng chē gèng hǎo?) - Bạn thấy chiếc xe nào tốt hơn?
3. Đặc điểm cấu trúc
"哪 (nǎ)" thường được sử dụng trước cụm số lượng. "哪 (nǎ) + cụm số lượng" đóng vai trò là định ngữ danh từ.
Cấu trúc phổ biến
哪 (nǎ) + danh từ
哪个国家? (Nǎge guójiā?) - Quốc gia nào?
哪件衣服? (Nǎ jiàn yīfú?) - Bộ quần áo nào?
哪 (nǎ) + số từ + lượng từ + danh từ
哪两个人? (Nǎ liǎng ge rén?) - Hai người nào?
哪一本书? (Nǎ yī běn shū?) - Quyển sách nào?
哪三个苹果? (Nǎ sān ge píngguǒ?) - Ba quả táo nào?
Lưu ý quan trọng
Khi sử dụng "哪 (nǎ) + cụm số lượng", nếu số từ là "一 (yī)", "一 (yī)" có thể được lược bỏ, nhưng lượng từ không thể bị lược bỏ.
哪本书好看? (Nǎ běn shū hǎokàn?) - Quyển sách nào hay?
哪个人是你的朋友? (Nǎge rén shì nǐ de péngyǒu?) - Người nào là bạn của bạn?
Ví dụ:
哪书好看? (Nǎ shū hǎokàn?) - Sách nào hay? (Sai)
哪一本书好看? (Nǎ yī běn shū hǎokàn?) - Cuốn sách nào hay? (Đúng)
哪本书好看? (Nǎ běn shū hǎokàn?) - Cuốn sách nào hay? (Đúng)
Last edited: