• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Giáo trình Boya Sơ cấp 1 Bài 6

Nguyễn Minh Vũ

The BOSS of ChineMaster
Staff member
Joined
Oct 29, 2019
Messages
12,449
Reaction score
297
Points
113
Age
41
Location
Hà Nội
Website
chinemaster.com
Chào các bạn học viên online ChineMaster, đây là bài 6 Giáo trình Boya Sơ cấp 1 mình vừa upload lên kênh youtube học tiếng Trung online mới. Các bạn xem video xong có chỗ nào chưa hiểu thì hãy bình luận ngay bên dưới này nhé.

Giáo trình học tiếng Trung ChineMaster 9 quyển
 
Last edited by a moderator:
  1. 我是老师
  2. 你是老师
  3. 你好吗?
  4. 你是老师吗?
  5. 我是学生
  6. 你是学生
  7. 你是学生吗?
  8. 她是老师吗?
  9. 她不是老师
  10. 她是学生
  11. 她是留学生
  12. 她是留学生吗?
  13. 她不是留学生
  14. 你叫什么?
  15. 我是学生
  16. 你叫什么名字
  17. 我是老师
  18. 我不是老师
  19. 孔明不是老师
  20. 我不是老师
  21. 刘备不是学生
  22. 阮明武不是老师
  23. 阮明武。你好
  24. 刘备。你好
  25. 阮明武。你不老师吗?
  26. 刘备。不是。我不是老师
  27. 我是学生。他是老师
  28. 阮明武。谢谢
  29. 刘备。不客气
  30. 孔明。老师。你好
 
  1. 我是老师
  2. 你是老师
  3. 你好吗?
  4. 你是老师吗?
  5. 我是学生
  6. 你是学生
  7. 你是学生吗?
  8. 她是老师吗?
  9. 她不是老师
  10. 她是学生
  11. 她是留学生
  12. 她是留学生吗?
  13. 她不是留学生
  14. 你叫什么?
  15. 我是学生
  16. 你叫什么名字
  17. 我是老师
  18. 我不是老师
  19. 孔明不是老师
  20. 我不是老师
  21. 刘备不是学生
  22. 阮明武不是老师
  23. 阮明武。你好
  24. 刘备。你好
  25. 阮明武。你不老师吗?
  26. 刘备。不是。我不是老师
  27. 我是学生。他是老师
  28. 阮明武。谢谢
  29. 刘备。不客气
  30. 孔明。老师。你好

Em Trang gõ tiếng Trung đúng rồi đấy, em có nhiều tiến bộ rồi, chúc mừng em.
 
Back
Top