Khóa học tiếng Trung online cơ bản lớp luyện thi HSK online HSKK online TIẾNG TRUNG CHINESE HSK THẦY VŨ đào tạo chứng chỉ HSK 9 cấp HSKK sơ trung cao cấp theo bộ Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 1
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 2
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 3
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 4
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 5
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 6
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 7
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 8
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 9
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 10
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 11
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 12
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 13
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 14
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 15
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 16
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 17
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 18
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 19
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 20
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 21
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 22
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 23
Ngày 5/9/2026 Vân Anh Thùy Dương Ánh Dương Yến Nhi
身体 shēntǐ
运动 yùndòng
好处 hǎochù
每天运动对身体有很多好处 měitiān yùn dòng duì shēntǐ yǒu hěn duō hǎochù
强壮 qiángzhuàng
她的身体很强壮 tā de shēntǐ hěn qiángzhuàng
注意 zhùyì
必须 bìxū
你必须注意身体 nǐ bìxū zhùyì shēntǐ
健康 jiànkāng
保持 bǎochí
现在你需要保持身体健康 xiànzài nǐ xūyào bǎochí shēntǐ jiànkāng
舒服 shūfu
联系 liánxì
保持联系 bǎochí liánxì
毕业 bìyè
大学 dàxué
大学毕业 dàxué bìyè
以后 yǐhòu
S + V + O + 以后 yǐhòu
还 hái
大学毕业以后我们还保持联系 dàxué bìyè yǐhòu wǒmen hái bǎochí liánxì
S + V + 在 zài + DIA DIEM
坐在办公室里很舒服 zuò zài bàngōngshì lǐ hěn shūfu
不舒服 bù shūfu
觉得 juéde = 感觉 gǎnjué
身体 shēntǐ
我的身体觉得不太舒服 wǒ de shēntǐ juéde bú tài shūfu
药 yào
吃药 chī yào
喝药 hē yào
吃药以后我感觉舒服多了 chī yào yǐhòu wǒ gǎnjué shūfu duō le
休息 xiūxī
现在我的身体不舒服,想休息一下。Xiànzài wǒ de shēntǐ bù shūfu, xiǎng xiūxī yí xià
生病 shēng bìng
你的老师生病几天了?nǐ de lǎoshī shēng bìng jǐ tiān le
生病以后她在家休息 shēng bìng yǐhòu tā zài jiā xiūxī
S + 好好 hǎohāo + V + O
需要 xūyào
生病的时候你需要好好休息 shēng bìng de shíhou nǐ xūyào hǎohāo xiūxī
病症 bìngzhèng
明显 míngxiǎn
一种病 yì zhǒng bìng
这种病的病症很明显 zhè zhǒng bìng de bìngzhèng hěn míngxiǎn
病人 bìngrén
医生 yīshēng
了解 liǎojiě
医生正在了解病人的病症 yīshēng zhèngzài liǎojiě bìngrén de bìngzhèng
哪 nǎ
哪个 nǎ gè + N
哪些 nǎ xiē + N
这种病有哪些病症?zhè zhǒng bìng yǒu nǎ xiē bìngzhèng
严重 yánzhòng
越来越 yuèláiyuè + Adj / V
她的病症越来越严重 tā de bìngzhèng yuèláiyuè yánzhòng
症状 zhèngzhuàng
现在你有什么症状?xiànzài nǐ yǒu shénme zhèngzhuàng
比较 bǐjiào
病人的症状比较严重 bìngrén de zhèngzhuàng bǐjiào yánzhòng
这种病的症状很明显 zhè zhǒng bìng de zhèngzhuàng hěn míngxiǎn
常见 chángjiàn
感冒是一种常见的病症 gǎnmào shì yì zhǒng chángjiàn de bìngzhèng
包括 bāo kuò
感冒的症状包括哪些?gǎnmào de zhèngzhuàng bāokuò nǎ xiē
发烧 fā shāo
一直 yì zhí
发高烧 fā gāo shāo
昨天zuótiān
晚上 wǎnshàng
昨天晚上我一直发高烧 zuótiān wǎnshàng wǒ yì zhí fā gāo shāo
发低烧 fā dī shāo
现在我正在发低烧 xiànzài wǒ zhèng zài fā dī shāo
咳嗽 késòu
S + 有点 yǒu diǎn + V
这两天我有点咳嗽 zhè liǎng tiān wǒ yǒu diǎn késòu
之一 zhī yī
N + 之一 zhī yī
症状之一 zhèng zhuàng zhī yī
主要 zhǔ yào
主要症状之一 zhǔ yào zhèngzhuàng zhī yī
常见症状之一 cháng jiàn zhèngzhuàng zhī yī
咳嗽是感冒的常见症状之一 késòu shì gǎnmào de chángjiàn zhèngzhuàng zhī yī
头疼 tóu téng
发烧的时候我觉得很头疼 fāshāo de shíhou wǒ juéde hěn tóu téng
让 ràng
公司的人事问题让我很头疼 gōngsī de rénshì wèntí ràng wǒ hěn tóu téng
头晕 tóu yūn
起床 qǐchuáng
早上 zǎoshàng
今天早上起床的时候我觉得很头晕 jīntiān zǎoshàng qǐchuáng de shíhou wǒ juéde hěn tóu yūn
现在我觉得有点头晕 xiànzài wǒ juéde yǒu diǎn tóu yūn
嗓子 sǎngzi
我的嗓子有点疼 wǒ de sǎngzi yǒu diǎn téng
沙哑 shā yǎ
今天老板的嗓子有点沙哑 jīntiān lǎobǎn de sǎngzi yǒu diǎn shā yǎ
鼻子 bízi
漂亮 piàoliang
同事 tóngshì
我的同事的鼻子很漂亮 wǒ de tóngshì de bízi hěn piàoliang
通气 tōngqì
不通气 bù tōngqì = 堵 dǔ
堵车 dǔ chē
男朋友 nán péngyǒu
恋人 liàn rén
爱人 ài rén
我的鼻子不通气了 wǒ de bízi bù tōngqì le
最近 zuìjìn
最近我常常堵鼻子 zuìjìn wǒ cháng cháng dǔ bízi
我的肚子有点不舒服 wǒ de dùzi yǒu diǎn bù shūfu
拉肚子 lā dùzi
干净 gānjìng
东西 dōngxī
不干净的东西 bù gānjìng de dōngxī
昨天我吃了不干净的东西,所以拉肚子了 zuótiān wǒ chī le bù gānjìng de dōngxī, suǒyǐ lā dùzi le
辣 là
辣椒 làjiāo
辣的 là de
[DINH NGU + 的 de] => Dai tu
辣的菜 là de cài => 辣的 là de
我的胃不太好,所以不能吃辣的 wǒ de wèi bú tài hǎo, suǒyǐ bù néng chī là de
恶心 ě xīn
我觉得有点恶心 wǒ juéde yǒu diǎn ě xīn
味道 wèidào
闻 wén
闻到这个味道,我觉得很恶心 wén dào zhè gè wèidào, wǒ juéde hěn ě xīn