Khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 1
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 2
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 3
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 4
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 5
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 6
Giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 7
Ngày 23/7/2026 Vân Anh Thùy Dương Hương Ánh Dương
你 nǐ
好 hǎo
你好 nǐ hǎo
我 wǒ
老师 lǎoshī
她tā
是 shì
S + V + O
学 xué
汉语 hànyǔ
我学汉语 wǒ xué hànyǔ
英语 yīngyǔ
我学英语 wǒ xué yīngyǔ
DINH NGU + TRUNG TAM NGU
DINH NGU => Danh tu phu bo nghia cho Trung tam ngu
Trung tam ngu => Danh tu goc, Danh tu chinh
汉语老师 hànyǔ lǎoshī
英语老师 yīngyǔ lǎoshī
她是汉语老师 tā shì hànyǔ lǎoshī
她是英语老师 tā shì yīngyǔ lǎoshī
S + V + O + 吗 ma?
你是英语老师吗?nǐ shì yīngyǔ lǎoshī ma
你是汉语老师吗?nǐ shì hànyǔ lǎoshī ma
不 bù + am tiet mang thanh 4 => bú
不是 bú shì
我不是汉语老师 wǒ bú shì hànyǔ lǎoshī
我不是英语老师 wǒ bú shì yīngyǔ lǎoshī
吃 chī
饭 fàn
吃饭 chī fàn
[在 zài + DIA DIEM, NOI CHON] => Trang ngu dia diem
S + Trang ngu dia diem + V + O
学校 xuéxiào
我在学校吃饭 wǒ zài xuéxiào chī fàn
食堂 shítáng
DINH NGU + 的 de + TRUNG TAM NGU (Danh tu goc)
DINH NGU (Danh tu, Tinh tu, Dai tu, Dong tu, Cum tu)
的 de => DE dich (dich den, muc dich, muc tieu)
书 shū
书籍 shūjí
汉语书 hànyǔ shū
我的书 wǒ de shū
我的汉语书 wǒ de hànyǔ shū
这 zhè
这是汉语书 zhè shì hànyǔ shū
这是英语书 zhè shì yīngyǔ shū
这是我的英语书 zhè shì wǒ de yīngyǔ shū
谁 shéi shuí
你是谁?nǐ shì shéi
谁是你的汉语老师?shéi shì nǐ de hànyǔ lǎoshī
她是我的汉语老师 tā shì wǒ de hànyǔ lǎoshī
这是谁的书?zhè shì shéi de shū
咖啡 kāfēi
黑 hēi
黑咖啡 hēi kāfēi
喝 hē
你喝黑咖啡吗?nǐ hē hēi kāfēi ma
白 bái
白咖啡 bái kāfēi
你喝白咖啡吗?nǐ hē bái kāfēi ma
店 diàn
咖啡店 kāfēi diàn
一家咖啡店 yì jiā kāfēi diàn
一 yī + am tiet mang thanh 1,2,3 => yì
一 yī + am tiet mang thanh 4 => yí
有 yǒu
你有汉语书吗?nǐ yǒu hànyǔ shū ma
S + 没有 méiyǒu + N
我没有汉语书 wǒ méiyǒu hànyǔ shū
词典 cídiǎn
汉语词典 hànyǔ cídiǎn
你有汉语词典吗?nǐ yǒu hànyǔ cídiǎn ma
杂志 zázhì
什么 shénme + N
这是什么杂志?zhè shì shénme zázhì
音乐 yīnyuè
音乐杂志 yīnyuè zázhì
这是音乐杂志 zhè shì yīnyuè zázhì
前边 qián biān
N + 前边 qián biān
公司 gōngsī
公司前边 gōng sī qiánbiān
公司前边是一家咖啡店 gōngsī qiánbiān shì yì jiā kāfēi diàn
Last edited: