Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản ChineMaster
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 13 tiếp tục chương trình đào tạo trực tuyến cực kỳ bài bản và lộ trình giảng dạy chuyên biệt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trên website tiengtrungnet.com của trung tâm tiếng Trung chinemaster.com các bạn nhé. Khóa học tiếng Trung thương mại xuất nhập khẩu này đang sử dụng bộ sách giáo trình thương mại tiếng Trung toàn tập của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Bạn nào chưa có sách giáo trình này thì cần liên hệ ngay Thầy Vũ để đặt mua sách nhé.
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster chính là kênh đào tạo trực tuyến và lưu trữ tất cả giáo án giảng dạy online của ThS Nguyễn Minh Vũ bao gồm tất cả các lớp học tiếng Trung, luyện thi HSK, luyện thi HSKK, luyện thi TOCFL.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn tải bộ gõ sogou pinyin trong link dưới nhé.
Tải sogou pinyin
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Các bạn hãy khẩn trương ôn tập lại nhanh chóng toàn bộ kiến thức trọng điểm từ bài 1 đến bài 12 trong link bên dưới.
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 1
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 2
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 3
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 4
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 5
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 6
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 7
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 8
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 9
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 10
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 11
Giáo trình tiếng Trung thương mại cơ bản bài 12
Ngày 18/9/2022 (Em Thảo)
- 你们进来跟我喝茶吧 nǐmen jìnlái gēn wǒ hē chá ba
- 你们进去吃饭吧 nǐmen jìnqù chī fàn ba
- 我们进去看衣服吧 wǒmen jìnqù kàn yīfu ba
- 什么时候你们回来?shénme shíhou nǐmen huílái
- 明天你的老师回来 míngtiān nǐ de lǎoshī huílái
- 现在你回去做什么? Xiànzài nǐ huíqù zuò shénme
- 家乡 jiāxiāng
- 现在我要回去有点事 xiànzài wǒ yào huíqù yǒu diǎn shì
- 你叫秘书过来吧 nǐ jiào mìshū guòlái ba
- 你叫她上来喝茶吧 nǐ jiào tā shànglái hē chá ba
- 你们先过去等我吧 nǐmen xiān guòqù děng wǒ ba
- 你们下来跟我吃饭吧 nǐmen xiàlái gēn wǒ chī fàn ba
- 我们一起下去喝咖啡吧 wǒmen yì qǐ xiàqù hē kāfēi ba
- 你们站起来做什么?nǐmen zhàn qǐlái zuò shénme
- 你的老师走进教室去了 nǐ de lǎoshī zǒu jìn jiàoshì qù le
- 他们到公司去了 tāmen dào gōngsī qù le
- 秘书走进办公室去了 mìshū zǒu jìn bàngōngshì qù le
- 学生们走上楼去了 xuéshēngmen zǒu shàng lóu qù le
- 他们刚才下楼去了 tāmen gāngcái xià lóu qù le
- 老师刚走出教室去了 lǎoshī gāng zǒu chū jiàoshì qù le
- 她刚出门来了 tā gāng chū mén lái le
- 老师走进房间来了 lǎoshī zǒu jìn fángjiān lái le
- 你们进商店去看衣服吧 nǐmen jìn shāngdiàn qù kàn yīfu ba
- 她买回来一斤香蕉 tā mǎi huílái yì jīn xiāngjiāo
- 她买回一斤香蕉来 tā mǎi huí yì jīn xiāngjiāo lái
- 她带回来一本中文书 tā dài huílái yì běn zhōngwén shū
- 她带回一本中文书来 tā dài huí yì běn zhōngwén shū lái
- 你给老师带去这个手机吧 nǐ gěi lǎoshī dài qù zhège shǒujī ba
- 你的公司要做电子商务网站吗?nǐ de gōngsī yào zuò diànzǐ shāngwù wǎngzhàn ma
- 今年两国的贸易总金额是多少美元?jīnnián liǎng guó de màoyì zǒng jīn é shì duōshǎo měiyuán
- 你的公司在用什么平台在线工作?nǐ de gōngsī zài yòng shénme píngtái zài xiàn gōngzuò
- 你的职员在线吗?nǐ de zhíyuán zài xiàn ma
- 分支公司 fēnzhī gōngsī
- 现在你在总部公司工作还是在分支公司工作?xiànzài nǐ zài zǒngbù gōngsī gōngzuò háishì zài fēnzhī gōngsī gōngzuò
Last edited: