Khóa học tiếng Trung Công xưởng văn phòng ChineMaster
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 4 tiếp tục chuỗi giáo án hệ thống chương trình đào tạo tiếng Trung giao tiếp văn phòng trong công xưởng nhà máy. Thầy Vũ dạy theo bộ sách giáo trình tiếng Trung thương mại xuất nhập khẩu kết hợp với giáo trình tiếng Trung công xưởng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Bạn nào chưa có sách thì liên hệ Thầy Vũ đặt mua nhé. Hôm nay trong video bài giảng này chúng ta sẽ tiếp tục trang bị thêm cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thông dụng trong công xưởng và nhà máy. Các bạn học viên chú ý theo dõi video livestream hôm nay Thầy Vũ phát sóng trực tiếp trên kênh youtube của chinemaster.com ngày 15 tháng 8 năm 2022 nhé.
Trước khi học sang bài mới thì các bạn hãy xem lại các video bài giảng bên dưới.
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 1
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 2
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 3
Các bạn học viên xem Thầy Vũ livestream chưa hiểu bài ở bất kỳ chỗ nào thì hãy đăng câu hỏi vào ngay bên dưới bài giảng này nhé. Diễn đàn tiếng Trung này sẽ giải đáp tất cả câu hỏi thắc mắc của các bạn học viên và thành viên.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn học viên chú ý tải bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin về máy tính nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 15/8/2022 (Em Dũng)
- 今天你们在发什么愁?jīntiān nǐmen zài fā shénme chóu
- 愁事 chóushì
- 今天你们在发什么愁?jīntiān nǐmen zài fā shénme chóu
- 愁事 chóushì
- 我想找一套两居室 wǒ xiǎng zhǎo yí tào liǎng jū shì
- 我要找一套有一点大的厨房的 wǒ yào zhǎo yí tào yǒu yì diǎn dà de chúfáng de
- 你帮我把衣服洗干净吧 nǐ bāng wǒ bǎ yīfu xǐ gānjìng ba
- 烘干 hōng gān
- 面积 miànjī
- 平方米 píngfāng mǐ
- 平米 píngmǐ
- 你的工厂的面积多少平米?nǐ de gōngchǎng de miànjī duōshǎo píngmǐ
- 我的工厂的面积六千五百平米 wǒ de gōngchǎng de miànjī liù qiān wǔ bǎi píngmǐ
- 毫米 háomǐ
- 厘米 lǐmǐ
- 你的房子有几间卧室?nǐ de fángzi yǒu jǐ jiān wòshì
- 晒 shài
- 我常在阳台上晒衣服 wǒ cháng zài yángtái shàng shài yīfu
- 有的房子跟你很合适?yǒu de fángzi gēn nǐ hěn héshì
- 目标 mùbiāo
- 如何 rúhé
- 如何靠近目标?rúhé kàojìn mùbiāo
- 你们在着什么急?nǐmen zài zháo shénme jí
- 你们别着急,慢慢做吧 nǐmen bié zháojí, mànmān zuò ba
- 中介公司 zhōngjiè gōngsī
- 代理商 dàilǐ shāng
- 你可以通过中介公司找房子 nǐ kěyǐ tōngguò zhōngjiè gōngsī zhǎo fángzi
- 这月我们需要省一点钱 zhè yuè wǒmen xūyào shěng yì diǎn qián
- 你找中介公司可以省很多事 nǐ zhǎo zhōngjiè gōngsī kěyǐ shěng hěn duō shì
- 这双鞋倒是便宜,但是不迟到能用多久?zhè shuāng xié dàoshì piányi, dànshì bù zhīdào néng yòng duō jiǔ
- 方式 fāngshì
- 付款 fù kuǎn
- 付款方式 fù kuǎn fāngshì
- 你们公司想用什么付款方式?nǐmen gōngsī xiǎng yòng shénme fù kuǎn fāngshì
- 前天你们在哪儿吃饭?qiántiān nǐmen zài nǎr chī fàn
- 我正在一层的楼道等你 wǒ zhèng zài yì céng de lóudào děng nǐ
- 贴盒机 tiē hé jī
- 你把价格贴在产品上 nǐ bǎ jiàgé tiē zài chǎnpǐn shàng
- 显示 xiǎnshì
- 频道 píndào
- 每次电视显示广告我都转频道 měicì diànshì xiǎnshì guǎnggào wǒ dōu zhuǎn píndào
- 我在出租这套房子 wǒ zài chūzū zhè tào fángzi
- 你的工厂在什么区?nǐ de gōngchǎng zài shénme qū
- 食品 shípǐn
- 每天我都去菜市场买食品 měitiān wǒ dōu qù cài shìchǎng mǎi shípǐn
- 脏 zāng
- 你把脏衣服带到洗衣店去吧 nǐ bǎ zāng yīfu dài dào xǐ yī diàn qù ba
- 你带孩子们到幼儿园吧 nǐ dài háizimen dào yòu ér yuán ba
- 我拜托你带孩子们到学校wǒ bàituō nǐ dài háizimen dào xuéxiào
- 租售部 zū shòu bù
- 我的办公室在大厦九楼 wǒ de bàngōngshì zài dàshà jiǔ lóu
- 我想出租这写字楼的二楼 wǒ xiǎng chūzū zhè xiě zì lóu de èr lóu
- 每月的房租包括网费和水费 měi yuè de fángzū bāokuò wǎngfèi hé shuǐfèi
- 物业部 wùyè bù
- 我的房子没有网,你联系物业部来看吧 wǒ de fángzi méiyǒu wǎng, nǐ liánxì wùyèbù lái kàn ba
- 停车场 tíngchē chǎng
- 这大厦旁边有一个很大的停车场 zhè dàshà pángbiān yǒu yí gè hěn dà de tíngchēchǎng
- 房租包括一年的停车费 fángzū bāokuò yì nián de tíngchēfèi
- 你的车位在哪儿?nǐ de chēwèi zài nǎr
- 另外,房租还包括十二个月的网费 lìngwài, fángzū hái bāokuò shí èr gè yuè de wǎngfèi
Last edited: