Khóa Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng Thầy Vũ
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 8 tiếp tục hệ thống chuỗi giáo án bài giảng khóa học tiếng Trung giao tiếp trong công xưởng nhà máy. Khóa đào tạo này sử dụng bộ sách giáo trình tiếng Trung thương mại toàn tập 8 quyển của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Bạn nào chưa có đầy đủ sách giáo trình thì liên hệ ngay với Thầy Vũ để đặt mua sách nhé. Các bạn add số hotline Thầy Vũ 090 468 4983 (Viber) và cả số Telegram Thầy Vũ 090 325 4870 nhé để thuận tiện liên hệ. Trong video bài giảng hôm nay ngày 24 tháng 8 năm 2022 Thầy Vũ sẽ tiếp tục đưa ra thêm rất nhiều cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung cơ bản và có tính ứng dụng thực tiễn cao trong công việc. Vì vậy, các bạn học viên cần hết sức tập trung lắng nghe và ghi chép đầy đủ kiến thức trên lớp nhé. Chỗ nào các bạn xem video livestream mà chưa hiểu bài thì hãy mạnh dạn trao đổi ngay với Thầy Vũ trên kênh forum diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Bên dưới là những link video bài giảng 1 đến bài giảng 7, các bạn cần nhanh chóng xem lại toàn bộ trọng điểm ngữ pháp và từ vựng trong các link bài giảng dưới nhé.
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 1
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 2
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 3
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 4
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 5
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 6
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 7
Các bạn học viên chú ý hãy tải bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin về máy tính để học tiếng Trung cùng Thầy Vũ trên máy tính và trên các thiết bị di động nhé.
Tải bộ gõ tiếng Trung
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 24/8/2022 (Em Dũng)
- 分期付款 fēnqī fù kuǎn
- 你的公司有分期付款方式吗? Nǐ de gōngsī yǒu fēn qī fù kuǎn fāngshì ma
- 你方 nǐ fāng
- 你方可以选择办分期付款合同 nǐ fāng kěyǐ xuǎnzé bàn fēnqī fù kuǎn hétóng
- 你方需要首付订单的百分之二十 nǐ fāng xūyào shǒufù dìngdān de bǎi fēn zhī èr shí
- 支付 zhīfù
- 支付宝 zhīfùbǎo
- 支付方式 zhīfù fāngshì
- 你的公司要选择什么支付方式? Nǐ de gōngsī xūyào zhīfù xuǎnzé shénme zhīfù fāngshì
- 这种支付方式对消费者很有诱惑力 zhè zhǒng zhīfù fāngshì duì xiāofèi zhě hěn yǒu yòuhuòlì
- 我想办分期付款的手续 wǒ xiǎng bàn fēnqī fù kuǎn de shǒuxù
- 最后他们同意使用分期付款方式 zuìhòu tāmen tóngyì shǐyòng fēn qī fù kuǎn fāngshì
- 你的选择很重要 nǐ de xuǎnzé hěn zhòngyào
- 供给 gōngjǐ
- 你的工厂供给什么产品?nǐ de gōngchǎng gōngjǐ shénme chǎnpǐn
- 我的公司连续供给分期付款方式 wǒ de gōngsī liánxù gōngjǐ fēn qī fù kuǎn fāngshì
- 我觉得这种付款方式很适合消费者 wǒ juéde zhè zhǒng fù kuǎn fāngshì hěn shìhé xiāofèizhě
- 这种支付方式很划算 zhè zhǒng zhīfù fāngshì hěn huásuàn
- 你的汉语是在哪儿学习的?nǐ de hànyǔ shì zài nǎr xuéxí de
- 我的汉语是在中国学习的 wǒ de hànyǔ shì zài zhōngguó xuéxí de
- 今天早上你是几点到公司的?jīntiān zǎoshàng nǐ shì jǐ diǎn dào gōngsī de
- 今天早上我是七点半到公司的 jīntiān zǎoshàng wǒ shì qī diǎn bàn dào gōngsī de
- 你们是怎么到中国的?nǐmen shì zěnme dào zhōngguó de
- 我们是坐飞机到中国的 wǒmen shì zuò fēijī dào zhōngguó de
- 乘客 chéngkè
- 每天我乘公共汽车到公司 měitiān wǒ chéng gōnggòng qìchē dào gōngsī
- 邻居 línjū
- 邻国 línguó
- 老挝 lǎowō
- 柬埔寨 jiǎnpǔzhài
- 新加坡 xīnjiāpō
- 马来西亚 mǎ lái xī yà
- 印度尼西亚 yìndù ní xī yà
- 死了以后我们就可以上天堂 sǐ le yǐhòu wǒmen jiù kěyǐ shàng tiāntáng
- 去年你们在哪儿相遇?qùnián nǐmen zài nǎr xiāng yù
- 苦楚 kǔchǔ
- 她的心里有很多苦楚 tā de xīn lǐ yǒu hěn duō kǔchǔ
- 最近你们的工作辛苦吗?zuìjìn nǐmen de gōngzuò xīnkǔ ma
- 你想在哪儿找住房?nǐ xiǎng zài nǎr zhǎo zhùfáng
- 债款 zhàikuǎn
- 你的公司还有什么债款?nǐ de gōngsī hái yǒu shénme zhàikuǎn
- 你要贷什么款?nǐ yào dài shénme kuǎn
- 你为做什么贷款?nǐ wèi zuò shénme dài kuǎn
- 我想贷款买住房wǒ xiǎng dàikuǎn mǎi zhùfáng
- 清理 qīnglǐ
- 仓库 cāngkù
- 我要清理这个仓库 wǒ yào qīnglǐ zhège cāngkù
- 你还清债了吗?nǐ huán qīng zhà le ma
- 你攒够钱了吗?nǐ zǎn gòu qián le ma
- 这些钱你够花吗?zhè xiē qián nǐ gòu huā ma
Last edited: