Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản luyện thi HSK 9 cấp HSKK sơ trung cao cấp TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK chuẩn HSK 3.0 theo bộ giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 1
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 2
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 3
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 4
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 5
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 6
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 7
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 8
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 9
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 10
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 11
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 12
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 13
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 14
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 15
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 16
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 17
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 18
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 19
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 20
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 21
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 22
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 23
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 24
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 25
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 26
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 27
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 28
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 29
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 30
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 31
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 32
Ngày 30/9/2026 Em Bình Minh bài 3 (33)
物业费 wù yè fèi
物业 wù yè Dịch vụ quản lý tòa nhà
清洁 qīngjié
清洁费 qīng jié fèi
维护 wéihù
设施 shèshī
设施维护 shèshī wéihù
公寓楼 gōng yù lóu
费用 fèiyòng
公寓楼的设施维护费用 gōngyù lóu de shèshī wéihù fèiyòng
电梯 diàntī
电梯维护 diàntī wéihù
保安 bāo ān
服务 fúwù
保安服务 bǎo ān fú wù
照明 zhào míng
照明服务 zhào míng fúwù
你的每月的物业费是多少钱?nǐ de měi yuè de wùyèfèi shì duōshǎo qián
一套房 yí tào fáng
这套房的物业费是多少钱?zhè tào fáng de wùyè fèi shì duōshǎo qián
水电费 shuǐ diàn fèi
交费 jiāo fèi
每月你交费多少钱?měi yuè nǐ jiāo fèi duōshǎo qián
这月你交水电费了吗?zhè yuè nǐ jiāo shuǐ diàn fèi le ma
还没 hái méi + V + O
这月我还没交水电费 zhè yuè wǒ hái méi jiāo shuǐ diàn fèi
缴纳 jiǎonà = 交 jiāo
缴纳水电费 jiǎonà shuǐ diàn fèi
租客 zū kè
支付 zhīfù
租客每月必须缴纳水电费 zūkè měi yuè bìxū jiǎonà shuǐ diàn fèi
计算 jìsuàn
每月的房租怎么计算?měi yuè de fángzū zěnme jìsuàn
总 zǒng
金额 jīn é
总金额 zǒng jīn é
每月费用 měi yuè fèiyòng
请你计算每月费用的总金额 qǐng nǐ jìsuàn měi yuè fèiyòng de zǒng jīn é
按 àn
按什么计算?àn shénme jìsuàn
你的每月水电费按什么计算?nǐ de měi yuè shuǐ diàn fèi àn shénme jìsuàn
实际 shíjì
用量 yòngliàng
实际用量 shíjì yòngliàng
按实际用量计算 àn shíjì yòng liàng jìsuàn
租金 zū jīn
租金按月计算 zūjīn àn yuè jìsuàn
别人 bié rén
出租给别人 chū zū gěi bié rén
房东 fángdōng = 房主 fángzhǔ
房东把这套公寓出租给别人了 fángdōng bǎ zhè tào gōngyù chūzū gěi bié rén le
出售 chū shòu
你想出售这套公寓吗?nǐ xiǎng chūshòu zhè tào gōngyù ma
地铁站 dì tiě zhàn
附近 fùjìn
我的公寓楼附近有一个地铁站,交通很方便 wǒ de gōngyù lóu fùjìn yǒu yí gè dì tiě zhàn, jiāotōng hěn fāngbiàn
正对 zhèng duì
我的咖啡店正对你公司 wǒ de kāfēi diàn zhèng duì nǐ de gōngsī
座位 zuòwèi
办公桌 bàngōng zhuō
我的座位正对着老板的办公桌 wǒ de zuòwèi zhèng duì zhe lǎobǎn de bàngōng zhuō
我的房间正对公寓楼的电梯 wǒ de fángjiān zhèng duì gōngyù lóu de diàntī
这里的光线很好 zhè lǐ de guāngxiàn hěn hǎo
充足 chōngzú
办公室里的光线很充足 bàngōngshì lǐ de guāngxiàn hěn chōngzú
暗 àn
这个房间里的光线比较暗 zhè gè fángjiān lǐ de guāngxiàn bǐjiào àn
设备shèbèi
先进 xiānjìn
办公 bàngōng
办公设备 bàngōng shèbèi
公司的办公设备很先进 gōngsī de bàngōng shèbèi hěn xiānjìn
一台空调 yì tái kōngtiáo
办公室里有两台空调 bàngōngshì lǐ yǒu liǎng tái kōngtiáo
你打开空调吧 nǐ dǎ kāi kōngtiáo ba
记得 jì dé jì de
之前 zhī qián = 以前 yǐqián
出门之前你要记得关空调 chūmén zhīqián nǐ yào jì dé guān kōngtiáo
你的房子有热水器吗?nǐ de fángzi yǒu rè shuǐ qì ma
一台热水器 yì tái rè shuǐ qì
安装 ān zhuāng
这套房子安装两台热水器 zhè tào fángzi ānzhuāng liǎng tái rè shuǐ qì
坏 huài
浴室 yù shì
浴室的水龙头坏了 yùshì de shuǐlóng tóu huài le
你要记得关浴室的水龙头 nǐ yào jìdé guān yùshì de shuǐlóng tóu
天花板 tiān huā bǎn
天花板漏水了 tiān huā bǎn lòu shuǐ le
水管 shuǐguǎn
你家的水管漏水了 nǐ jiā de shuǐguǎn lòu shuǐ le
浴室的水龙头漏水了 yù shì de shuǐlóngtóu lòu shuǐ le
打算 dǎsuàn
你打算什么时候入住新公寓 nǐ dǎ suàn shénme shíhou rù zhù xīn gōngyù
通知 tōngzhī
口头通知 kǒutóu tōngzhī
承诺 chéngnuò
口头承诺 kǒutóu chéngnuò
协议 xiéyì
口头协议 kǒutóu xiéyì
表达 biǎodá
口头表达 kǒutóu biǎodá
书面 shūmiàn
书面 通知 shūmiàn tōngzhī
回答 huídá
口头回答 kǒutóu huídá
请你口头回答我的问题 qǐng nǐ kǒutóu huídá wǒ de wèntí
维修空调 wéixiū kōngtiáo
维修热水器 wéixiū rèshuǐqì
维修水龙头 wéixiū shuǐ lóngtóu
维修设备 wéixiū shèbèi
保修 bǎoxiū
保修人员 bǎo xiū rényuán
保修人员正在维修公司的空调 bǎoxiū rényuán zhèngzài wéixiū gōngsī de kōngtiáo
租房合同 zū fáng hétóng
签 qiān
签合同 qiān hétóng
我已经跟房东签合同了 wǒ yǐjīng gēn fángdōng qiān hétóng le
双方 shuāng fāng
双方已经签合同了 shuāngfāng yǐjīng qiān hétóng le
内容 nèiróng
合同内容 hétóng nèiróng
仔细 zǐxì
我要仔细看合同内容 wǒ yào zǐxì kàn hétóng nèiróng
平方米 píngfāngmǐ
客厅 kètīng
面积 miànjī
客厅的面积 kètīng de miànjī
客厅的面积是多少平方米?kètīng de miànjī shì duōshǎo píngfāngmǐ
地铁 dìtiě
下一站 xià yí zhàn
我要在下一站换乘地铁 wǒ yào zài xià yí zhàn huànchéng dìtiě
高峰期 gāo fēng qī
时段 shí duàn
高峰时段 gāo fēng shíduàn
高峰时间 gāo fēng shíjiān
早高峰 zǎo gāo fēng
晚高峰 wǎn gāo fēng
骑摩托车 qí mótuōchē
骑摩托车的人 qí mótuōchē de rén
早高峰的时候骑摩托车的人很多 zǎo gāo fēng de shíhou qí mótuōchē de rén hěn duō
拥挤 yōngjǐ
路上 lù shàng
晚高峰的时候路上很拥挤 wǎn gāo fēng de shíhou lù shàng hěn yōngjǐ
高峰期很容易堵车 gāo fēng qī hěn róngyì dǔ chē
今天早上堵车很严重 jīntian zǎoshàng dǔ chē hěn yánzhòng
Last edited: