Khóa học tiếng Trung online lớp luyện thi HSK online HSKK online TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp HSKK sơ trung cao cấp theo bộ Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 1
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 2
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 3
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 4
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 5
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 6
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 7
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 8
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 9
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 10
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 11
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 12
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 13
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 14
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 15
Ngày 14/9/2026 Vân Anh Thùy Dương Ánh Dương Thủy Tiên
过程 guòchéng
学习过程 xuéxí guòchéng
长 cháng
很长的学习过程 hěn cháng de xuéxí guòchéng
学习是一个很长的过程 xuéxí shì yí gè hěn cháng de guòchéng
在 zài … 中 zhōng
在 … 过程中 guòchéng zhōng
遇到 yù dào
困难 kùnnán
我遇到了很多困难 wǒ yùdào le hěn duō kùn nán
在学习过程中我遇到了很多困难 zài xuéxí guòchéng zhōng wǒ yù dào le hěn duō kùn nán
发音 fā yīn
发现 fāxiàn
问题 wèntí
自己 zìjǐ
在学习过程中,我发现自己的发音有很多问题 zài xuéxí guòchéng zhōng, wǒ fāxiàn zìjǐ de fāyīn yǒu hěn duō wèntí
听力 tīnglì
考试 kǎoshì
听力考试 tīnglì kǎoshì
阅读 yuèdú
阅读考试 yuèdú kǎoshì
课 kè
听力课 tīnglì kè
阅读课 yuèdú kè
明天你们有阅读课吗?míngtiān nǐmen yǒu yuèdú kè ma
明天我没有阅读课 míngtiān wǒ méiyǒu yuèdú kè
今天早上我们有汉语听力课 jīntiān zǎoshàng wǒmen yǒu hànyǔ tīnglì kè
跟 gēn
A跟 gēn B + V + O
中午 zhōngwǔ
今天中午你跟我去吃饭吧 jīntiān zhōngwǔ nǐ gēn wǒ qù chī fàn ba
一起 yì qǐ + V + O
A跟 gēn B + 一起 yì qǐ + V + O
看 kàn
电影 diànyǐng
晚上 wǎnshàng
今天晚上 jīntiān wǎnshàng
今天晚上你跟我一起去看电影吧 jīntiān wǎnshàng nǐ gēn wǒ yì qǐ qù kàn diànyǐng ba
说话 shuō huà
你正在跟谁说话?nǐ zhèngzài gēn shéi shuō huà
V + 上 shàng
门 mén
办公室门 bàn gōng shì mén
开 kāi
开门 kāi mén
关 guān
关门 guān mén
你关上门吧 nǐ guān shàng mén ba
窗户 chuānghù
你关上窗户吧 nǐ guān shàng chuānghù ba
灯 dēng
你关上灯吧 nǐ guān shàng dēng ba
锁 suǒ
锁门 suǒ mén
你锁上门吧 nǐ suǒ shàng mén ba
穿 chuān
穿上 chuān shàng + N
穿上衣服 chuān shàng yīfu (yīfú)
T恤 tì xù
一件体恤 yí jiàn tìxù
衬衫 chènshān
一件衬衫 yí jiàn chènshān
你穿上T恤吧 nǐ chuān shàng tì xù ba
你穿上衬衫吧 nǐ chuān shàng chènshān ba
牛仔裤 niú zǎi kù
牛仔裤 yì tiáo niú zǎi kù
我可以穿上这条牛仔裤吗?wǒ kěyǐ chuān shàng zhè tiáo niúzǎikù ma
裙子 qúnzi
裙子 yì tiáo qúnzi
丝绸 sīchóu
丝绸裙子 sīchóu qúnzi
真丝 zhēnsī
真丝裙子 zhēnsī qúnzi => 真丝裙 zhēn sī qún
连衣裙 lián yī qún
丝绸连衣裙 sī chóu lián yī qún
漂亮 piàoliang
S + V + 着 zhe + O
今天我的老板穿着一条很漂亮的真丝裙 jīntiān wǒ de lǎobǎn chuānzhe yì tiáo hěn piàoliang de zhēn sī qún
短裤 duǎnkù
我的朋友穿着一条短裤上班 wǒ de péngyǒu chuānzhe yì tiáo duǎn kù shàng bān
长裙 cháng qún
白色 bái sè
我常常穿白色长裙去上班 wǒ cháng cháng chuān bái sè cháng qún qù shàng bān
跟 gēn
跟上 gēn shàng
跟不上 gēn bú shàng
进度 jìndù
项目 xiàngmù
我跟不上你的项目 wǒ gēn bú shàng nǐ de xiàngmù
讲课 jiǎng kè
讲课的进度jiǎng kè de jìndù
我们跟不上老师讲课的进度 wǒmen gēn bú shàng lǎoshī jiǎng kè de jìndù
翻领 fān lǐng
翻领体恤 fān lǐng tìxù
我喜欢穿翻领体恤上班 wǒ xǐhuān chuān fānlǐng tìxù shàng bān
领子 lǐngzi
这件衬衫的领子很漂亮 zhè jiàn chènshāng de lǐngzi hěn piàoliang
设计 shè jì
翻领设计 fānlǐng shèjì
我很喜欢这件衬衫的翻领设计 wǒ hěn xǐhuān zhè jiàn chènshān de fānlǐng shèjì
S + 单独 dāndú + V + O
处理 chǔlǐ
需要 xūyào
你的问题需要单独处理 nǐ de wèntí xūyào dāndú chǔlǐ
保存 bǎocún save
老板 lǎobǎn BOSS
单独保存 dān dú bǎocún
文件 wénjiàn
硬盘 yìngpán
这些文件需要单独保存在硬盘 zhè xiē wénjiàn xūyào dāndú bǎocún zài yìngpán
包装 bāozhuāng
产品 chǎnpǐn
货 huò
一批货 yì pī huò
这批货需要单独包装 zhè pī huò xūyào dāndú bāozhuāng
放 fàng
仓库 cāngkù
S + 把 bǎ + DOI TUONG + V + O
请你把这些产品单独放在仓库里 qǐng nǐ bǎ zhè xiē chǎnpǐn dāndú fàngzài cāngkù lǐ
谈 tán
谈工作 tán gōngzuò
我想跟你单独谈工作 wǒ xiǎng gēn nǐ dāndú tán gōngzuò
清楚 qīngchǔ qīngchu
听清楚 tīng qīngchǔ
听不清楚 tīng bù qīngchǔ
声音 shēng yīn
我听不清楚你的声音 wǒ tīng bù qīngchǔ nǐ de shēngyīn
看清楚 kàn qīngchǔ
汉字 hànzì
我看不清楚你写的汉字wǒ kàn bù qīngchǔ nǐ xiě de hànzì
听不清 tīng bù qīng = 听不清楚 tīng bù qīngchu
情况 qíngkuàng
我很熟悉公司的情况 wǒ hěn shúxī gōngsī de qíngkuàng
行业 hángyè
我很熟悉这个行业 wǒ hěn shúxī zhè gè hángyè
V + 起来 qǐlái => CAM NHAN CUA HANH DONG
听起来 tīng qǐlái
这个名字听起来很熟悉 zhège míngzì tīng qǐlái hěn shúxī