Khóa Học tiếng Trung cho người mới bắt đầu Thầy Vũ
Học tiếng Trung cho người mới bắt đầu bài giảng 4 là phần tiếp theo của buổi học hôm trước tại địa chỉ trung tâm tiếng Trung giao tiếp chinemaster.com Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội Ngã Tư Sở. Các bạn học viên hãy chú ý theo dõi thật kỹ và xem lại nhiều lần video bài giảng này nhé, nhất là phần cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung nền tảng và phần phát âm tiếng Trung chuẩn. Trong bài giảng này chúng ta sẽ ôn tập lại toàn bộ phần phát âm tiếng Trung bao gồm các thanh mẫu tiếng Trung, vận mẫu tiếng Trung, thanh điệu tiếng Trung, cách ghép vần trong tiếng Trung nhé. Bạn nào phát âm còn chưa chuẩn thì cần phải xem lại nhiều lần video bài giảng này. Chỗ nào các bạn xem video mà chưa hiểu bài thì cần nhanh chóng tương tác online với Thầy Vũ trên forum diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn ôn tập lại trọng điểm kiến thức trong link video bài học bên dưới.
Học tiếng Trung cho người mới bắt đầu bài giảng 1
Học tiếng Trung cho người mới bắt đầu bài giảng 2
Học tiếng Trung cho người mới bắt đầu bài giảng 3
Bạn nào chưa cài bộ gõ tiếng Trung cho máy tính thì hãy tải ngay bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin phiên bản cập nhập mới nhất ở ngay tại link bên dưới.
Tải bộ gõ tiếng Trung
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 27/8/2022 (Em Hằng em Nhân)
- 你学习什么? Nǐ xuéxí shénme
- 他们是留学生 tāmen shì liúxuéshēng
- 我们一起上课 wǒmen yì qǐ shàng kè
- 我们不是留学生 wǒmen bú shì liúxuéshēng
- 他们不是学生 tāmen bú shì xuéshēng
- 我们一起说 wǒmen yì qǐ shuō
- 我们一起说汉语 wǒmen yì qǐ shuō hànyǔ
- 他们是法国人 tāmen shì fǎguórén
- 我们不是泰国人 wǒmen bú shì tàiguó rén
- 你们是留学生吗? Nǐmen shì liúxuéshēng ma
- 你们是老师吗? Nǐmen shì lǎoshī ma
- 我们不是老师 wǒmen bú shì lǎoshī
- 你们是中国人吗? Nǐmen shì zhōngguó rén ma
- 老师是中国人 lǎoshī shì zhōngguó rén
- 你们学习英语吗?nǐmen xuéxí yīngyǔ ma
- 我们不学习英语 wǒmen bù xuéxí yīngyǔ
- 你们学习法语吗?nǐmen xuéxí fǎyǔ ma
- 你老师是谁?nǐ lǎoshī shì shuí
- 汉语老师 hànyǔ lǎoshī
- 英语老师 yīngyǔ lǎoshī
- 他们是汉语老师 tāmen shì hànyǔ lǎoshī
- 他们是英语老师 tāmen shì yīngyǔ lǎoshī
- 他们是我同学 tāmen shì wǒ tóngxué
- 他们不是我同学 tāmen bú shì wǒ tóngxué
- 我们也学习汉语 wǒmen yě xuéxí hànyǔ
- 她也是英语老师 tā yě shì yīngyǔ lǎoshī
- 你们有汉语老师吗?nǐmen yǒu hànyǔ lǎoshī ma
- 你爸爸好吗?nǐ bàba hǎo ma
- 我爸爸很好 wǒ bàba hěn hǎo
- 你妈妈好吗?nǐ māma hǎo ma
- 我妈妈很好 wǒ māma hěn hǎo
- 我哥哥是英语老师 wǒ gēge shì yīngyǔ lǎoshī
- 你哥哥是汉语老师吗?nǐ gēge shì hànyǔ lǎoshī ma
- 爸爸和妈妈很好 bàba hé māma hěn hǎo
- 他们也是职员 tāmen yě shì zhíyuán
- 他们都是职员 tāmen dōu shì zhíyuán
- 你们是大学生? Nǐmen shì dàxuéshēng ma
- 我们都不是大学生 wǒmen dōu bú shì dàxuéshēng
- 你有几职员?nǐ yǒu jǐ zhíyuán
- 你老师做什么?nǐ lǎoshī zuò shénme
- 你工作是什么?nǐ gōngzuò shì shénme
Last edited: