Khóa Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng Thầy Vũ
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 7 tiếp tục chương trình đào tạo và giảng dạy bài bản & chuyên biệt của ThS Nguyễn Minh Vũ livestream trên kênh youtube facebook telegram của trung tâm tiếng Trung chinemaster.com Hà Nội TPHCM Sài Gòn. Bạn nào muốn theo dõi sát được tiến độ của khóa học này thì cần xem lại toàn bộ video bài giảng khóa vừa rồi của bạn Dũng và cần chuẩn bị đầy đủ sách giáo trình tiếng Trung thương mại ChineMaster thì mới có thể học theo được lộ trình này. Do đó, bạn nào muốn tìm lại tất cả video bài giảng của khóa trước thì hãy liên hệ Thầy Vũ để được gửi link bài học nhé. Trong quá trình các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở bất kỳ chỗ nào thì hãy mạnh dạn đặt câu hỏi ở ngay trên forum diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn hãy chuẩn bị cài đặt bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin trước ở nhà cho thiết bị máy tính windows của bạn nhé.
Tải bộ gõ tiếng Trung
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Các bạn hãy tranh thủ thời gian ôn tập lại kiến thức trọng điểm ngữ pháp tiếng Trung công xưởng và từ vựng tiếng Trung công xưởng trong các link bài giảng bên dưới.
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 1
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 2
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 3
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 4
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 5
Học tiếng Trung Công xưởng văn phòng bài 6
Ngày 22/8/2022 (Em Dũng)
- 取款机 qǔkuǎn jī
- 自动取款机 zìdòng qǔkuǎn jī
- 我建议你们应该使用这个设备 wǒ jiànyì nǐmen yīnggāi shǐyòng zhège shèbèi
- 推荐 tuījiàn
- 提出 tíchū
- 我推荐你们应该采用新技术 wǒ tuījiàn nǐmen yīnggāi cǎiyòng xīn jìshù
- 你们想提出什么问题?nǐmen xiǎng tíchū shénme wèntí
- 意见 yìjiàn
- 你们有什么意见或者建议就提出来吧 nǐmen yǒu shénme yìjiàn huòzhě jiànyì jiù tí chūlái ba
- 刷卡 shuā kǎ
- 我的朋友有习惯刷卡买东西 wǒ de péngyǒu yǒu xíguàn shuā kǎ mǎi dōngxi
- 刷爆 shuā bào
- 你想存多少钱?nǐ xiǎng cún duōshǎo qián
- 消费者 xiāofèizhě
- 需求 xūqiú
- 我建议你们应该先了解消费者的习惯 wǒ jiànyì nǐmen yīnggāi xiān liǎojiě xiāofèi zhě de xíguàn
- 一个月你的公司小费多少钱?yí gè yuè nǐ de gōngsī xiāofèi duōshǎo qián
- 现在你的存折里还有多少钱?xiànzài nǐ de cúnzhé lǐ hái yǒu duōshǎo qián
- 你把顾客的名字填在这里 nǐ bǎ gùkè de míngzi tián zài zhèlǐ
- 表格 biǎogé
- 你会填这个表吗? Nǐ huì tián zhège biǎo ma
- 合同样 hétóng yàng
- 报表 bàobiǎo
- 海关 hǎiguān
- 你会填海关报表吗? Nǐ huì tián hǎiguān bàobiǎo ma
- 报关 bàoguān
- 你们记得带上护照 nǐmen jìdé dài shàng hùzhào
- 你在合同上签字了吗?nǐ zài hétóng shàng qiān zì le ma
- 顺便你去办公室给我拿护照吧 shùnbiàn nǐ qù bàngōngshì gěi wǒ ná hùzhào ba
- 这个机器可以自动解决问题 zhège jīqì kěyǐ zìdòng jiějué wèntí
- 支票 zhīpiào
- 转账支票 zhuǎn zhàng zhīpiào
- 授权支票 shòu quán zhīpiào
- 手续 shǒuxù
- 转账手续 zhuǎn zhàng shǒuxù
- 一欧元能兑多少越南盾?yì ōuyuán néng duì duōshǎo yuènándùn
- 一人民币可以兑三千八百越南盾 yì rénmínbì kěyǐ duì sān qiān bā bǎi yuènándùn
- 报价单 bàojià dān
- 你给顾客发报价单吧 nǐ gěi gùkè fā bàojiàdān ba
- 人民币和越南盾的汇率是多少? Rénmínbì hé yuènándùn de huìlǜ shì duōshǎo
- 外汇 wàihuì
- 外汇牌价表 wàihuì páijià biǎo
- 牌价 páijià
- 昨天我在银行里遇见了秘书 zuótiān wǒ zài yínháng lǐ yùjiàn le mìshū
- 今天我在超市里遇见你,真是太巧了 jīntiān wǒ zài chāoshì lǐ yùjiàn nǐ, zhēn shì tài qiǎo le
- 债 zhài
- 债条 zhài tiáo
- 分期付款 fēn qī fù kuǎn
- 公债 gōng zhài
- 你想办什么银行的信用卡?nǐ xiǎng bàn shénme yínháng de xìnyòng kǎ
- 今天我把卡刷爆了 jīntiān wǒ bǎ kǎ shuā bào le
- 你赶紧去银行还债吧 nǐ gǎnjǐn qù yínháng huán zhài ba
- 欠 qiàn
- 她欠你多少钱?tā qiàn nǐ duōshǎo qián
- 我的信用卡付不了款,原来是刷爆了 wǒ de xìnyòng kǎ fù bù liǎo kuǎn, yuánlái shì shuā bào le
- 我原来不打算开信用卡 wǒ yuánlái bù dǎsuàn kāi xìnyòngkǎ
- 电磁炉 diàncí lú
- 你家用电磁炉还是燃气炉? nǐ jiā yòng diàncí lú háishì ránqì lú
- 现在我家都网上交电费 xiànzài wǒ jiā dōu wǎng shàng jiāo diànfèi
- 好像你要提出问题 hǎoxiàng nǐ yào tí chū wèntí
- 每月你的公司的广告基金多少钱? Měi yuè nǐ de gōngsī de guǎnggào jījīn duōshǎo qián
Last edited: