Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề học ngữ pháp tiếng Trung giao tiếp HSK 9 cấp luyện thi HSKK sơ trung cao cấp lớp Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 就要...了 trong tiếng Trung theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 就要...了 trong tiếng Trung theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 就要...了 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 快要...了 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 在 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正在 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 已经 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 都 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 还 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 再 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 又 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 So sánh 就 và 才 toàn diện trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 cách dùng 就 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 cách dùng 才 trong tiếng Trung
Cách dùng 就要……了 toàn diện trong tiếng Trung
就要……了 là một cấu trúc rất quan trọng dùng để biểu thị một hành động, sự việc hoặc trạng thái sắp xảy ra trong tương lai rất gần.Ý nghĩa cơ bản:
Ví dụ:就要……了 = sắp……rồi / sắp sửa……rồi / chẳng bao lâu nữa sẽ……
火车就要开了。
Huǒchē jiù yào kāi le.
Tàu sắp chạy rồi.
我们就要毕业了。
Wǒmen jiù yào bìyè le.
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
1. Cấu trúc cơ bản của 就要……了
Công thức phổ biến nhất:Chủ ngữ + 就要 + động từ / cụm động từ + 了
Trong đó:
- 就: nhấn mạnh thời gian rất gần, “ngay”, “chẳng bao lâu nữa”.
- 要: biểu thị xu hướng/sự việc sắp xảy ra.
- 了 cuối câu: biểu thị sự thay đổi của tình huống, báo hiệu một trạng thái mới sắp xuất hiện.
飞机就要起飞了。
Fēijī jiù yào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh rồi.
电影就要开始了。
Diànyǐng jiù yào kāishǐ le.
Bộ phim sắp bắt đầu rồi.
他就要回来了。
Tā jiù yào huílai le.
Anh ấy sắp quay về rồi.
孩子就要睡着了。
Háizi jiù yào shuìzháo le.
Đứa trẻ sắp ngủ thiếp đi rồi.
2. Ý nghĩa cốt lõi: sự việc sắp xảy ra
就要……了 thường dùng khi người nói nhận thấy rằng thời điểm xảy ra sự việc đã rất gần.Ví dụ:
天就要黑了。
Tiān jiù yào hēi le.
Trời sắp tối rồi.
雨就要停了。
Yǔ jiù yào tíng le.
Mưa sắp tạnh rồi.
比赛就要结束了。
Bǐsài jiù yào jiéshù le.
Trận đấu sắp kết thúc rồi.
商店就要关门了。
Shāngdiàn jiù yào guānmén le.
Cửa hàng sắp đóng cửa rồi.
3. 就要……了 thường biểu thị thời gian rất gần
So với một câu tương lai thông thường:他要回国。
Tā yào huíguó.
Anh ấy sẽ/về nước.
Câu này không nhất thiết cho biết khi nào.
Nhưng:
他就要回国了。
Tā jiù yào huíguó le.
Anh ấy sắp về nước rồi.
→ Người nói cho rằng việc về nước đã rất gần.
So sánh:
我要毕业。
Wǒ yào bìyè.
Tôi sẽ tốt nghiệp / tôi muốn tốt nghiệp.
我就要毕业了。
Wǒ jiù yào bìyè le.
Tôi sắp tốt nghiệp rồi.
Câu thứ hai có ý nghĩa thời gian rõ ràng hơn.
4. 就要 + động từ + 了
Đây là hình thức cơ bản nhất.老师就要来了。
Lǎoshī jiù yào lái le.
Giáo viên sắp đến rồi.
客人就要到了。
Kèrén jiù yào dào le.
Khách sắp đến rồi.
会议就要开始了。
Huìyì jiù yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
我们就要出发了。
Wǒmen jiù yào chūfā le.
Chúng ta sắp xuất phát rồi.
飞机就要降落了。
Fēijī jiù yào jiàngluò le.
Máy bay sắp hạ cánh rồi.
5. 就要 + cụm động từ + 了
Sau 就要 không nhất thiết chỉ là một động từ đơn mà có thể là một cụm động từ khá dài.我们就要开始学习新的课程了。
Wǒmen jiù yào kāishǐ xuéxí xīn de kèchéng le.
Chúng ta sắp bắt đầu học chương trình mới rồi.
公司就要推出新的产品了。
Gōngsī jiù yào tuīchū xīn de chǎnpǐn le.
Công ty sắp tung ra sản phẩm mới rồi.
他们就要签订正式合同了。
Tāmen jiù yào qiāndìng zhèngshì hétong le.
Họ sắp ký hợp đồng chính thức rồi.
银行就要公布新的贷款政策了。
Yínháng jiù yào gōngbù xīn de dàikuǎn zhèngcè le.
Ngân hàng sắp công bố chính sách cho vay mới rồi.
6. 就要……了 có thể dùng với sự thay đổi trạng thái
Không phải lúc nào sau 就要 cũng là hành động có chủ ý của con người.Nó còn dùng rất nhiều với sự thay đổi trạng thái tự nhiên.
Ví dụ:
天就要亮了。
Tiān jiù yào liàng le.
Trời sắp sáng rồi.
天就要黑了。
Tiān jiù yào hēi le.
Trời sắp tối rồi.
春天就要到了。
Chūntiān jiù yào dào le.
Mùa xuân sắp đến rồi.
花就要开了。
Huā jiù yào kāi le.
Hoa sắp nở rồi.
雪就要化了。
Xuě jiù yào huà le.
Tuyết sắp tan rồi.
7. 就要……了 dùng với những sự kiện đã có lịch trình
Cấu trúc này đặc biệt tự nhiên khi nói về:- tàu xe
- máy bay
- cuộc họp
- kỳ thi
- buổi học
- lễ khai mạc
- kỳ nghỉ
- chương trình
- trận đấu
考试就要开始了。
Kǎoshì jiù yào kāishǐ le.
Kỳ thi sắp bắt đầu rồi.
下课时间就要到了。
Xiàkè shíjiān jiù yào dào le.
Sắp đến giờ tan học rồi.
春节就要到了。
Chūnjié jiù yào dào le.
Tết Nguyên đán sắp đến rồi.
我们的课程就要结束了。
Wǒmen de kèchéng jiù yào jiéshù le.
Khóa học của chúng ta sắp kết thúc rồi.
8. 时间 + 就要……了
Đây là một điểm rất quan trọng.Khác với 快要……了, cấu trúc 就要……了 có thể kết hợp rất tự nhiên với một mốc thời gian cụ thể.
Công thức:
Thời gian + 就要 + V + 了
Ví dụ:
十二点就要下课了。
Shí'èr diǎn jiù yào xiàkè le.
12 giờ là sắp tan học rồi.
明天就要考试了。
Míngtiān jiù yào kǎoshì le.
Ngày mai thi rồi.
下个月就要毕业了。
Xià ge yuè jiù yào bìyè le.
Tháng sau là sắp tốt nghiệp rồi.
再过十分钟,火车就要开了。
Zài guò shí fēnzhōng, huǒchē jiù yào kāi le.
Mười phút nữa tàu sẽ chạy rồi.
还有三天,我们就要放假了。
Hái yǒu sān tiān, wǒmen jiù yào fàngjià le.
Còn ba ngày nữa là chúng ta nghỉ rồi.
Đây chính là một khác biệt quan trọng giữa 就要……了 và 快要……了.
9. 再过……就要……了
Đây là cấu trúc cực kỳ thông dụng.Công thức:
再过 + khoảng thời gian + 就要 + V + 了
Nghĩa:
Ví dụ:Còn……nữa là sắp/sẽ……
再过五分钟,电影就要开始了。
Zài guò wǔ fēnzhōng, diànyǐng jiù yào kāishǐ le.
Năm phút nữa phim sẽ bắt đầu rồi.
再过一个月,我们就要毕业了。
Zài guò yí ge yuè, wǒmen jiù yào bìyè le.
Một tháng nữa chúng tôi sẽ tốt nghiệp rồi.
再过两天,他就要回国了。
Zài guò liǎng tiān, tā jiù yào huíguó le.
Hai ngày nữa anh ấy sẽ về nước.
再过半个小时,飞机就要起飞了。
Zài guò bàn ge xiǎoshí, fēijī jiù yào qǐfēi le.
Nửa tiếng nữa máy bay sẽ cất cánh.
10. 还有……就要……了
Một cấu trúc khác rất thường gặp:还有 + khoảng thời gian + 就要 + V + 了
Ví dụ:
还有十分钟就要上课了。
Hái yǒu shí fēnzhōng jiù yào shàngkè le.
Còn mười phút nữa là vào học rồi.
还有一个星期就要考试了。
Hái yǒu yí ge xīngqī jiù yào kǎoshì le.
Còn một tuần nữa là thi rồi.
还有三个月我就要毕业了。
Hái yǒu sān ge yuè wǒ jiù yào bìyè le.
Còn ba tháng nữa là tôi tốt nghiệp rồi.
11. 马上就要……了
Có thể thêm 马上 để nhấn mạnh mức độ “ngay lập tức, rất sắp”.Công thức:
马上 + 就要 + V + 了
Ví dụ:
马上就要下雨了。
Mǎshàng jiù yào xiàyǔ le.
Trời sắp mưa ngay rồi.
会议马上就要开始了。
Huìyì mǎshàng jiù yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu ngay rồi.
飞机马上就要起飞了。
Fēijī mǎshàng jiù yào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh rồi.
我们马上就要出发了。
Wǒmen mǎshàng jiù yào chūfā le.
Chúng ta sắp xuất phát rồi.
12. 眼看就要……了
Ở trình độ cao hơn, có cấu trúc:眼看 + 就要……了
Nghĩa:
Thường biểu thị người nói đang trực tiếp quan sát hoặc nhận thấy dấu hiệu rất rõ.thấy rõ là sắp…… / xem ra sắp……
Ví dụ:
眼看就要下雨了,我们赶快回去吧。
Yǎnkàn jiù yào xiàyǔ le, wǒmen gǎnkuài huíqù ba.
Thấy trời sắp mưa rồi, chúng ta mau về đi.
眼看天就要黑了,他们还没回来。
Yǎnkàn tiān jiù yào hēi le, tāmen hái méi huílai.
Trời rõ ràng sắp tối rồi mà họ vẫn chưa về.
13. 就要……了 thường gắn với cảm xúc của người nói
Cấu trúc này thường không chỉ đơn thuần thông báo tương lai mà còn có sắc thái:- mong đợi
- sốt ruột
- vui mừng
- tiếc nuối
- cảnh báo
- nhắc nhở
我们就要放假了!
Wǒmen jiù yào fàngjià le!
Chúng ta sắp được nghỉ rồi!
Ví dụ lo lắng:
考试就要开始了,我还没准备好。
Kǎoshì jiù yào kāishǐ le, wǒ hái méi zhǔnbèi hǎo.
Sắp thi rồi mà tôi vẫn chưa chuẩn bị xong.
Ví dụ nhắc nhở:
火车就要开了,快上车吧!
Huǒchē jiù yào kāi le, kuài shàngchē ba!
Tàu sắp chạy rồi, mau lên tàu đi!
14. Phủ định của 就要……了
Đây là điểm người học rất dễ dùng sai.Không nên máy móc chuyển:
就要……了 → 不就要……了
khi muốn nói “chưa sắp”.
Bởi vì 就要……了 bản thân biểu thị một tình thế đang tiến tới xảy ra.
Nếu muốn nói “vẫn chưa”, thường dùng:
还没……呢
Ví dụ:
电影还没开始呢。
Diànyǐng hái méi kāishǐ ne.
Phim vẫn chưa bắt đầu đâu.
Hoặc:
离考试还早呢。
Lí kǎoshì hái zǎo ne.
Còn lâu mới đến kỳ thi.
15. Câu hỏi với 就要……了
Có thể hỏi bằng từ nghi vấn.你是不是就要毕业了?
Nǐ shì bú shì jiù yào bìyè le?
Có phải bạn sắp tốt nghiệp rồi không?
他就要回国了吗?
Tā jiù yào huíguó le ma?
Anh ấy sắp về nước rồi à?
你什么时候就要出发了?
Câu này về mặt ngữ pháp có thể hiểu được, nhưng trong khẩu ngữ thông thường người Trung Quốc thường nói tự nhiên hơn:
你什么时候出发?
Nǐ shénme shíhou chūfā?
Khi nào bạn xuất phát?
Hoặc:
你是不是马上就要出发了?
Nǐ shì bú shì mǎshàng jiù yào chūfā le?
Có phải bạn sắp xuất phát rồi không?
16. Phân biệt 就要……了 và 快要……了
Hai cấu trúc đều có nghĩa:Ví dụ:sắp……rồi
春节快要到了。
Chūnjié kuài yào dào le.
Tết sắp đến rồi.
春节就要到了。
Chūnjié jiù yào dào le.
Tết sắp đến rồi.
Tuy nhiên, có một khác biệt quan trọng.
就要……了 dễ kết hợp với mốc thời gian cụ thể
Có thể nói:明天就要考试了。
Míngtiān jiù yào kǎoshì le.
Ngày mai thi rồi.
下个星期就要放假了。
Xià ge xīngqī jiù yào fàngjià le.
Tuần sau nghỉ rồi.
再过两天就要出发了。
Zài guò liǎng tiān jiù yào chūfā le.
Hai ngày nữa sẽ xuất phát.
Trong khi 快要……了 thiên về cảm nhận rằng một sự việc đã gần xảy ra, nên việc gắn trực tiếp với một mốc thời gian xác định thường bị hạn chế hơn.
Vì vậy trong giáo trình ngữ pháp thường nhấn mạnh:
Có từ ngữ thời gian cụ thể đứng trước thì thường ưu tiên dùng 就要……了.
17. Phân biệt 就要……了 và 要……了
要……了:就要……了:sắp……rồi
Ví dụ:sắp……rồi, và nhấn mạnh hơn vào tính gần kề.
要下雨了。
Yào xiàyǔ le.
Sắp mưa rồi.
就要下雨了。
Jiù yào xiàyǔ le.
Trời sắp mưa đến nơi rồi.
要开学了。
Yào kāixué le.
Sắp khai giảng rồi.
就要开学了。
Jiù yào kāixué le.
Sắp khai giảng đến nơi rồi.
18. Phân biệt 就要……了 và 马上要……了
Hai cấu trúc rất gần nhau.就要……了
→ nhấn mạnh sự việc sắp xảy ra.
马上要……了
→ nhấn mạnh thời gian cực ngắn: ngay lập tức, ngay sau đây.
Ví dụ:
比赛就要开始了。
Bǐsài jiù yào kāishǐ le.
Trận đấu sắp bắt đầu rồi.
比赛马上要开始了。
Bǐsài mǎshàng yào kāishǐ le.
Trận đấu sắp bắt đầu ngay rồi.
Cũng có thể kết hợp:
比赛马上就要开始了。
Bǐsài mǎshàng jiù yào kāishǐ le.
Trận đấu sắp sửa bắt đầu ngay rồi.
19. Phân biệt 就要……了 với 将要
将要 cũng biểu thị tương lai:Nhưng 将要 mang sắc thái trang trọng, văn viết hơn.sẽ / sắp / sắp sửa
Ví dụ văn viết:
会议将于明天举行。
Huìyì jiāng yú míngtiān jǔxíng.
Hội nghị sẽ được tổ chức vào ngày mai.
公司将要推出一项新的服务。
Gōngsī jiāngyào tuīchū yí xiàng xīn de fúwù.
Công ty sẽ triển khai một dịch vụ mới.
Trong giao tiếp:
公司就要推出新产品了。
Gōngsī jiù yào tuīchū xīn chǎnpǐn le.
Công ty sắp tung ra sản phẩm mới rồi.
20. Chú ý phân biệt 要 trong 就要……了 với 要 = muốn
Đây là một điểm cực kỳ quan trọng.Trong:
我要喝咖啡。
Wǒ yào hē kāfēi.
Tôi muốn uống cà phê.
要 mang nghĩa “muốn”.
Nhưng trong:
会议就要开始了。
Huìyì jiù yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
要 không có nghĩa “muốn”, mà là thành phần của cấu trúc biểu thị tương lai gần.
Do đó:
他要回国。
có thể tùy ngữ cảnh hiểu:
- Anh ấy muốn về nước.
- Anh ấy sẽ về nước.
他就要回国了。
gần như rõ ràng là:
Anh ấy sắp về nước rồi.
21. Vai trò của 了 trong 就要……了
了 ở đây chủ yếu là trợ từ ngữ khí cuối câu, không phải đơn thuần là 了 chỉ hoàn thành.Ví dụ:
天就要黑了。
Không có nghĩa:
Mà là:Trời “đã” tối.
了 báo hiệu rằng tình hình hiện tại đang chuẩn bị chuyển sang một trạng thái mới.Trời sắp tối rồi.
Hiện tại:
→ sắp thay đổi →trời còn sáng
Vì vậy:trời tối
天就要黑了。
rất phù hợp với chức năng 了 biểu thị sự biến đổi tình trạng.
22. Một số động từ thường kết hợp với 就要……了
Những từ rất thường gặp:开始 kāishǐ – bắt đầu
结束 jiéshù – kết thúc
到 dào – đến
来 lái – đến
走 zǒu – đi
回来 huílai – quay về
出发 chūfā – xuất phát
起飞 qǐfēi – cất cánh
降落 jiàngluò – hạ cánh
毕业 bìyè – tốt nghiệp
考试 kǎoshì – thi
放假 fàngjià – nghỉ
开学 kāixué – khai giảng
下雨 xiàyǔ – mưa
下雪 xiàxuě – tuyết rơi
亮 liàng – sáng
黑 hēi – tối
开花 kāihuā – nở hoa
关门 guānmén – đóng cửa
过期 guòqī – hết hạn
23. Các mẫu câu thực tế rất thông dụng
我就要下班了。Wǒ jiù yào xiàbān le.
Tôi sắp tan làm rồi.
我们就要吃饭了。
Wǒmen jiù yào chīfàn le.
Chúng tôi sắp ăn cơm rồi.
孩子就要上学了。
Háizi jiù yào shàngxué le.
Đứa trẻ sắp đi học rồi.
他就要结婚了。
Tā jiù yào jiéhūn le.
Anh ấy sắp kết hôn rồi.
新年就要到了。
Xīnnián jiù yào dào le.
Năm mới sắp đến rồi.
课程就要结束了。
Kèchéng jiù yào jiéshù le.
Khóa học sắp kết thúc rồi.
我的签证就要到期了。
Wǒ de qiānzhèng jiù yào dàoqī le.
Visa của tôi sắp hết hạn rồi.
这个项目就要完成了。
Zhège xiàngmù jiù yào wánchéng le.
Dự án này sắp hoàn thành rồi.
他们就要签合同了。
Tāmen jiù yào qiān hétong le.
Họ sắp ký hợp đồng rồi.
公司就要发工资了。
Gōngsī jiù yào fā gōngzī le.
Công ty sắp trả lương rồi.
24. Mẫu câu nguyên nhân – hành động với 就要……了
Rất thường gặp trong khẩu ngữ:快点儿,电影就要开始了。
Kuài diǎnr, diànyǐng jiù yào kāishǐ le.
Nhanh lên, phim sắp bắt đầu rồi.
带把伞吧,就要下雨了。
Dài bǎ sǎn ba, jiù yào xiàyǔ le.
Mang theo ô đi, trời sắp mưa rồi.
我们走吧,商店就要关门了。
Wǒmen zǒu ba, shāngdiàn jiù yào guānmén le.
Chúng ta đi thôi, cửa hàng sắp đóng cửa rồi.
别玩儿了,马上就要考试了。
Bié wánr le, mǎshàng jiù yào kǎoshì le.
Đừng chơi nữa, sắp thi đến nơi rồi.
25. Mẫu “都……了,就要……”
Một kiểu câu rất tự nhiên:都十二点了,就要下班了。
Dōu shí'èr diǎn le, jiù yào xiàbān le.
Đã 12 giờ rồi, sắp tan làm rồi.
都六月了,我们就要毕业了。
Dōu liù yuè le, wǒmen jiù yào bìyè le.
Đã tháng Sáu rồi, chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
26. Mẫu 就要……了,还……
Cấu trúc này thường diễn tả sự sốt ruột hoặc phê bình:就要考试了,你还玩游戏?
Jiù yào kǎoshì le, nǐ hái wán yóuxì?
Sắp thi rồi mà bạn vẫn còn chơi game à?
火车就要开了,他还没来。
Huǒchē jiù yào kāi le, tā hái méi lái.
Tàu sắp chạy rồi mà anh ấy vẫn chưa đến.
会议就要开始了,经理还没到。
Huìyì jiù yào kāishǐ le, jīnglǐ hái méi dào.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi mà giám đốc vẫn chưa tới.
Đây là một mẫu câu rất có giá trị trong giao tiếp thực tế.
27. Những lỗi người Việt thường mắc
Lỗi 1: hiểu 要 là “muốn”
Sai cách hiểu:我要毕业了。
Không thể máy móc dịch 要 thành “muốn”.
Trong ngữ cảnh tương lai gần:
我要毕业了。
Wǒ yào bìyè le.
Tôi sắp tốt nghiệp rồi.
Lỗi 2: bỏ 了 nhưng vẫn cho rằng sắc thái hoàn toàn giống nhau
我们就要毕业。có thể xuất hiện trong một số cấu trúc, nhưng câu độc lập thường không tự nhiên bằng:
我们就要毕业了。
Wǒmen jiù yào bìyè le.
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
Vì 了 giúp hoàn chỉnh ý nghĩa “tình hình đang sắp thay đổi”.
Lỗi 3: lẫn 就要……了 với 就……了
Hai cấu trúc khác nhau.他就要回来了。
Tā jiù yào huílai le.
Anh ấy sắp về rồi.
Nhưng:
他昨天就回来了。
Tā zuótiān jiù huílai le.
Hôm qua anh ấy đã về từ sớm/rồi.
Trong câu thứ hai, 就 có thể biểu thị “đã… ngay/sớm”, hoàn toàn không phải cấu trúc tương lai gần.
28. So sánh tổng hợp
Có thể ghi nhớ theo thang mức độ:将要……
→ sẽ/sắp, thiên về văn viết.
要……了
→ sắp……rồi.
快要……了
→ sắp……rồi, nhấn mạnh gần xảy ra.
就要……了
→ sắp……rồi, đặc biệt thích hợp với lịch trình hoặc mốc thời gian cụ thể.
马上要……了
→ sắp ngay rồi.
马上就要……了
→ ngay lập tức sắp xảy ra, mức độ khẩn cấp/gần kề rất mạnh.
Ví dụ:
会议将要开始。
Huìyì jiāngyào kāishǐ.
Cuộc họp sẽ bắt đầu.
会议要开始了。
Huìyì yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
会议快要开始了。
Huìyì kuài yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
会议就要开始了。
Huìyì jiù yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
会议马上就要开始了。
Huìyì mǎshàng jiù yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu ngay rồi.
29. 20 câu mẫu luyện phản xạ với 就要……了
- 天就要亮了。
Tiān jiù yào liàng le.
Trời sắp sáng rồi. - 太阳就要出来了。
Tàiyáng jiù yào chūlai le.
Mặt trời sắp mọc rồi. - 雨就要停了。
Yǔ jiù yào tíng le.
Mưa sắp tạnh rồi. - 春天就要来了。
Chūntiān jiù yào lái le.
Mùa xuân sắp đến rồi. - 新年就要到了。
Xīnnián jiù yào dào le.
Năm mới sắp đến rồi. - 我们就要开学了。
Wǒmen jiù yào kāixué le.
Chúng tôi sắp khai giảng rồi. - 我们就要考试了。
Wǒmen jiù yào kǎoshì le.
Chúng tôi sắp thi rồi. - 我们就要毕业了。
Wǒmen jiù yào bìyè le.
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi. - 他就要回国了。
Tā jiù yào huíguó le.
Anh ấy sắp về nước rồi. - 飞机就要起飞了。
Fēijī jiù yào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh rồi. - 火车就要开了。
Huǒchē jiù yào kāi le.
Tàu sắp chạy rồi. - 电影就要开始了。
Diànyǐng jiù yào kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu rồi. - 会议就要结束了。
Huìyì jiù yào jiéshù le.
Cuộc họp sắp kết thúc rồi. - 商店就要关门了。
Shāngdiàn jiù yào guānmén le.
Cửa hàng sắp đóng cửa rồi. - 我就要下班了。
Wǒ jiù yào xiàbān le.
Tôi sắp tan làm rồi. - 孩子就要出生了。
Háizi jiù yào chūshēng le.
Đứa bé sắp chào đời rồi. - 合同就要到期了。
Hétong jiù yào dàoqī le.
Hợp đồng sắp hết hạn rồi. - 这个项目就要完成了。
Zhège xiàngmù jiù yào wánchéng le.
Dự án này sắp hoàn thành rồi. - 我们马上就要出发了。
Wǒmen mǎshàng jiù yào chūfā le.
Chúng ta sắp xuất phát ngay rồi. - 还有五分钟,考试就要开始了。
Hái yǒu wǔ fēnzhōng, kǎoshì jiù yào kāishǐ le.
Còn năm phút nữa kỳ thi sẽ bắt đầu.
30. Công thức cần ghi nhớ
Có thể hệ thống toàn bộ 就要……了 thành các mẫu trọng tâm sau:S + 就要 + V + 了
时间 + S + 就要 + V + 了
再过 + thời lượng + S + 就要 + V + 了
还有 + thời lượng + S + 就要 + V + 了
S + 马上就要 + V + 了
眼看 + S + 就要 + V + 了
S + 就要 + V + 了,快/赶快……
S + 就要 + V + 了,还……
Ví dụ tổng hợp:
再过十分钟,飞机就要起飞了,请大家赶快登机。
Zài guò shí fēnzhōng, fēijī jiù yào qǐfēi le, qǐng dàjiā gǎnkuài dēngjī.
Mười phút nữa máy bay sẽ cất cánh, mọi người vui lòng nhanh chóng lên máy bay.
Điểm cốt lõi cần nhớ nhất là:
Và đặc biệt:就要……了 không đơn thuần biểu thị tương lai, mà biểu thị một sự việc đang tiến rất gần tới thời điểm xảy ra.
Khi có mốc thời gian hoặc khoảng thời gian xác định như 明天、下个月、再过三天、还有十分钟…, 就要……了 thường thích hợp hơn 快要……了.
hãy cho tôi nhiều ví dụ và kèm theo bài tập có đáp án
Dưới đây là phần luyện tập mở rộng cho cấu trúc 就要……了, gồm nhiều câu ví dụ thực tế, nhiều dạng bài tập và đáp án chi tiết để học viên có thể luyện từ cơ bản đến nâng cao.
I. Ví dụ cơ bản với 就要……了
- 天就要亮了。
Tiān jiù yào liàng le.
Trời sắp sáng rồi. - 天就要黑了。
Tiān jiù yào hēi le.
Trời sắp tối rồi. - 太阳就要出来了。
Tàiyáng jiù yào chūlai le.
Mặt trời sắp mọc rồi. - 雨就要停了。
Yǔ jiù yào tíng le.
Mưa sắp tạnh rồi. - 冬天就要到了。
Dōngtiān jiù yào dào le.
Mùa đông sắp đến rồi. - 春节就要到了。
Chūnjié jiù yào dào le.
Tết Nguyên đán sắp đến rồi. - 新年就要到了。
Xīnnián jiù yào dào le.
Năm mới sắp đến rồi. - 我们就要开学了。
Wǒmen jiù yào kāixué le.
Chúng tôi sắp khai giảng rồi. - 我们就要毕业了。
Wǒmen jiù yào bìyè le.
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi. - 我们就要放假了。
Wǒmen jiù yào fàngjià le.
Chúng tôi sắp được nghỉ rồi. - 考试就要开始了。
Kǎoshì jiù yào kāishǐ le.
Kỳ thi sắp bắt đầu rồi. - 考试就要结束了。
Kǎoshì jiù yào jiéshù le.
Kỳ thi sắp kết thúc rồi. - 老师就要来了。
Lǎoshī jiù yào lái le.
Giáo viên sắp đến rồi. - 客人就要到了。
Kèrén jiù yào dào le.
Khách sắp đến rồi. - 他就要回来了。
Tā jiù yào huílai le.
Anh ấy sắp quay về rồi. - 我就要回国了。
Wǒ jiù yào huíguó le.
Tôi sắp về nước rồi. - 我们就要出发了。
Wǒmen jiù yào chūfā le.
Chúng ta sắp xuất phát rồi. - 火车就要开了。
Huǒchē jiù yào kāi le.
Tàu sắp chạy rồi. - 飞机就要起飞了。
Fēijī jiù yào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh rồi. - 飞机就要降落了。
Fēijī jiù yào jiàngluò le.
Máy bay sắp hạ cánh rồi.
II. Ví dụ với mốc thời gian cụ thể
Đây là một cách dùng rất quan trọng của 就要……了.- 明天就要考试了。
Míngtiān jiù yào kǎoshì le.
Ngày mai thi rồi. - 明天我们就要出发了。
Míngtiān wǒmen jiù yào chūfā le.
Ngày mai chúng tôi sẽ xuất phát rồi. - 下个星期就要放假了。
Xià ge xīngqī jiù yào fàngjià le.
Tuần sau là nghỉ rồi. - 下个月我就要毕业了。
Xià ge yuè wǒ jiù yào bìyè le.
Tháng sau tôi sẽ tốt nghiệp rồi. - 今年年底合同就要到期了。
Jīnnián niándǐ hétong jiù yào dàoqī le.
Cuối năm nay hợp đồng sẽ hết hạn. - 十二点就要下班了。
Shí'èr diǎn jiù yào xiàbān le.
12 giờ là sắp tan làm rồi. - 下午三点会议就要开始了。
Xiàwǔ sān diǎn huìyì jiù yào kāishǐ le.
Ba giờ chiều cuộc họp sẽ bắt đầu. - 九月份我们就要开学了。
Jiǔ yuèfèn wǒmen jiù yào kāixué le.
Tháng Chín chúng tôi sẽ khai giảng. - 明年他就要大学毕业了。
Míngnián tā jiù yào dàxué bìyè le.
Năm sau anh ấy sẽ tốt nghiệp đại học rồi. - 周五这个项目就要结束了。
Zhōuwǔ zhège xiàngmù jiù yào jiéshù le.
Thứ Sáu dự án này sẽ kết thúc.
III. Ví dụ với 再过……就要……了
Công thức:再过 + khoảng thời gian + 就要 + V + 了
- 再过五分钟,电影就要开始了。
Zài guò wǔ fēnzhōng, diànyǐng jiù yào kāishǐ le.
Năm phút nữa phim sẽ bắt đầu. - 再过十分钟,火车就要开了。
Zài guò shí fēnzhōng, huǒchē jiù yào kāi le.
Mười phút nữa tàu sẽ chạy. - 再过半个小时,我们就要出发了。
Zài guò bàn ge xiǎoshí, wǒmen jiù yào chūfā le.
Nửa tiếng nữa chúng ta sẽ xuất phát. - 再过两天,他就要回国了。
Zài guò liǎng tiān, tā jiù yào huíguó le.
Hai ngày nữa anh ấy sẽ về nước. - 再过一个星期,我们就要考试了。
Zài guò yí ge xīngqī, wǒmen jiù yào kǎoshì le.
Một tuần nữa chúng tôi sẽ thi. - 再过一个月,我就要毕业了。
Zài guò yí ge yuè, wǒ jiù yào bìyè le.
Một tháng nữa tôi sẽ tốt nghiệp. - 再过三个月,公司就要搬家了。
Zài guò sān ge yuè, gōngsī jiù yào bānjiā le.
Ba tháng nữa công ty sẽ chuyển địa điểm. - 再过一年,这个项目就要完成了。
Zài guò yì nián, zhège xiàngmù jiù yào wánchéng le.
Một năm nữa dự án này sẽ hoàn thành.
IV. Ví dụ với 还有……就要……了
- 还有五分钟就要上课了。
Hái yǒu wǔ fēnzhōng jiù yào shàngkè le.
Còn năm phút nữa là vào học rồi. - 还有十分钟就要下班了。
Hái yǒu shí fēnzhōng jiù yào xiàbān le.
Còn mười phút nữa là tan làm rồi. - 还有半个小时飞机就要起飞了。
Hái yǒu bàn ge xiǎoshí fēijī jiù yào qǐfēi le.
Còn nửa tiếng nữa máy bay sẽ cất cánh. - 还有两天我们就要考试了。
Hái yǒu liǎng tiān wǒmen jiù yào kǎoshì le.
Còn hai ngày nữa chúng tôi sẽ thi. - 还有一个星期就要放假了。
Hái yǒu yí ge xīngqī jiù yào fàngjià le.
Còn một tuần nữa là nghỉ rồi. - 还有三个月,我就要毕业了。
Hái yǒu sān ge yuè, wǒ jiù yào bìyè le.
Còn ba tháng nữa tôi sẽ tốt nghiệp.
V. Ví dụ với 马上就要……了
- 电影马上就要开始了。
Diànyǐng mǎshàng jiù yào kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu ngay rồi. - 飞机马上就要起飞了。
Fēijī mǎshàng jiù yào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh ngay rồi. - 老师马上就要来了。
Lǎoshī mǎshàng jiù yào lái le.
Giáo viên sắp đến rồi. - 我们马上就要出发了。
Wǒmen mǎshàng jiù yào chūfā le.
Chúng ta sắp xuất phát ngay rồi. - 会议马上就要开始了。
Huìyì mǎshàng jiù yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu ngay rồi. - 商店马上就要关门了。
Shāngdiàn mǎshàng jiù yào guānmén le.
Cửa hàng sắp đóng cửa rồi.
VI. Ví dụ kiểu “就要……了,还……”
Cấu trúc này rất thường dùng để thể hiện sự sốt ruột, trách móc hoặc nhắc nhở.- 就要考试了,你还不复习?
Jiù yào kǎoshì le, nǐ hái bù fùxí?
Sắp thi rồi mà bạn vẫn chưa ôn à? - 火车就要开了,他还没来。
Huǒchē jiù yào kāi le, tā hái méi lái.
Tàu sắp chạy rồi mà anh ấy vẫn chưa đến. - 会议就要开始了,经理还没到。
Huìyì jiù yào kāishǐ le, jīnglǐ hái méi dào.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi mà giám đốc vẫn chưa tới. - 就要上课了,你还在玩手机。
Jiù yào shàngkè le, nǐ hái zài wán shǒujī.
Sắp vào học rồi mà bạn vẫn còn nghịch điện thoại. - 客人就要到了,你还没准备好吗?
Kèrén jiù yào dào le, nǐ hái méi zhǔnbèi hǎo ma?
Khách sắp đến rồi mà bạn vẫn chưa chuẩn bị xong à? - 合同就要到期了,我们还没决定要不要续签。
Hétong jiù yào dàoqī le, wǒmen hái méi juédìng yào bú yào xùqiān.
Hợp đồng sắp hết hạn rồi mà chúng ta vẫn chưa quyết định có gia hạn hay không.
VII. Ví dụ kiểu cảnh báo và nhắc nhở
- 要下雨了,快回家吧。
Yào xiàyǔ le, kuài huí jiā ba.
Sắp mưa rồi, mau về nhà đi. - 天就要黑了,我们赶快回去吧。
Tiān jiù yào hēi le, wǒmen gǎnkuài huíqù ba.
Trời sắp tối rồi, chúng ta mau về thôi. - 火车就要开了,快上车!
Huǒchē jiù yào kāi le, kuài shàngchē!
Tàu sắp chạy rồi, mau lên tàu! - 考试就要开始了,请大家把手机关掉。
Kǎoshì jiù yào kāishǐ le, qǐng dàjiā bǎ shǒujī guāndiào.
Kỳ thi sắp bắt đầu rồi, mọi người vui lòng tắt điện thoại. - 飞机就要起飞了,请系好安全带。
Fēijī jiù yào qǐfēi le, qǐng jì hǎo ānquándài.
Máy bay sắp cất cánh rồi, vui lòng thắt dây an toàn. - 商店就要关门了,我们快点儿买吧。
Shāngdiàn jiù yào guānmén le, wǒmen kuài diǎnr mǎi ba.
Cửa hàng sắp đóng cửa rồi, chúng ta mua nhanh lên.
VIII. Ví dụ trong công việc và doanh nghiệp
- 会议就要开始了,请大家准备好资料。
Huìyì jiù yào kāishǐ le, qǐng dàjiā zhǔnbèi hǎo zīliào.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi, mọi người hãy chuẩn bị tài liệu. - 这个项目就要完成了。
Zhège xiàngmù jiù yào wánchéng le.
Dự án này sắp hoàn thành rồi. - 新产品就要上市了。
Xīn chǎnpǐn jiù yào shàngshì le.
Sản phẩm mới sắp được tung ra thị trường. - 公司就要发布年度报告了。
Gōngsī jiù yào fābù niándù bàogào le.
Công ty sắp công bố báo cáo thường niên. - 合同就要到期了。
Hétong jiù yào dàoqī le.
Hợp đồng sắp hết hạn rồi. - 客户就要来公司了。
Kèhù jiù yào lái gōngsī le.
Khách hàng sắp đến công ty rồi. - 银行就要下班了,我们赶快过去吧。
Yínháng jiù yào xiàbān le, wǒmen gǎnkuài guòqù ba.
Ngân hàng sắp hết giờ làm rồi, chúng ta mau qua đó. - 公司就要发工资了。
Gōngsī jiù yào fā gōngzī le.
Công ty sắp trả lương rồi. - 这个会计年度就要结束了。
Zhège kuàijì niándù jiù yào jiéshù le.
Năm tài chính này sắp kết thúc rồi. - 年底就要到了,财务部最近很忙。
Niándǐ jiù yào dào le, cáiwùbù zuìjìn hěn máng.
Cuối năm sắp đến rồi nên phòng tài chính gần đây rất bận.
IX. Ví dụ hội thoại ngắn
A: 你怎么还不走?Nǐ zěnme hái bù zǒu?
Sao bạn vẫn chưa đi?
B: 我马上就要走了。
Wǒ mǎshàng jiù yào zǒu le.
Tôi sắp đi ngay đây.
A: 电影几点开始?
Diànyǐng jǐ diǎn kāishǐ?
Phim mấy giờ bắt đầu?
B: 还有五分钟就要开始了。
Hái yǒu wǔ fēnzhōng jiù yào kāishǐ le.
Còn năm phút nữa là bắt đầu rồi.
A: 你怎么这么紧张?
Nǐ zěnme zhème jǐnzhāng?
Sao bạn căng thẳng thế?
B: 明天就要考试了,我还没复习完呢。
Míngtiān jiù yào kǎoshì le, wǒ hái méi fùxí wán ne.
Ngày mai thi rồi mà tôi vẫn chưa ôn xong.
X. Bài tập 1: Điền 就要……了
Điền 就要……了 vào vị trí thích hợp.- 天 ______ 黑 ______。
- 我们 ______ 毕业 ______。
- 电影 ______ 开始 ______。
- 飞机 ______ 起飞 ______。
- 老师 ______ 来 ______。
- 火车 ______ 开 ______。
- 春节 ______ 到 ______。
- 公司 ______ 搬家 ______。
- 合同 ______ 到期 ______。
- 这个项目 ______ 完成 ______。
Đáp án
- 天就要黑了。
Tiān jiù yào hēi le.
Trời sắp tối rồi. - 我们就要毕业了。
Wǒmen jiù yào bìyè le.
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi. - 电影就要开始了。
- 飞机就要起飞了。
- 老师就要来了。
- 火车就要开了。
- 春节就要到了。
- 公司就要搬家了。
- 合同就要到期了。
- 这个项目就要完成了。
XI. Bài tập 2: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
- 就要 / 了 / 天 / 黑
- 我们 / 毕业 / 就要 / 了
- 开始 / 电影 / 就要 / 了
- 起飞 / 飞机 / 就要 / 了
- 明天 / 就要 / 我们 / 考试 / 了
- 就要 / 下个月 / 他 / 回国 / 了
- 开 / 火车 / 就要 / 了
- 到了 / 春节 / 就要
- 关门 / 商店 / 就要 / 了
- 结束 / 会议 / 就要 / 了
Đáp án
- 天就要黑了。
- 我们就要毕业了。
- 电影就要开始了。
- 飞机就要起飞了。
- 明天我们就要考试了。
- 下个月他就要回国了。
- 火车就要开了。
- 春节就要到了。
- 商店就要关门了。
- 会议就要结束了。
XII. Bài tập 3: Hoàn thành với 再过……就要……了
Dựa vào gợi ý để viết thành câu.- 五分钟 / 上课
- 十分钟 / 火车开
- 半个小时 / 飞机起飞
- 两天 / 考试
- 一个星期 / 放假
- 一个月 / 毕业
- 三个月 / 合同到期
- 一年 / 项目完成
Đáp án
- 再过五分钟就要上课了。
Zài guò wǔ fēnzhōng jiù yào shàngkè le.
Năm phút nữa là vào học rồi. - 再过十分钟火车就要开了。
- 再过半个小时飞机就要起飞了。
- 再过两天我们就要考试了。
- 再过一个星期就要放假了。
- 再过一个月我就要毕业了。
- 再过三个月合同就要到期了。
- 再过一年这个项目就要完成了。
XIII. Bài tập 4: Hoàn thành với 还有……就要……了
- ______ 五分钟 ______ 上课 ______。
- ______ 十分钟火车 ______ 开 ______。
- ______ 两天我们 ______ 考试 ______。
- ______ 一个星期 ______ 放假 ______。
- ______ 三个月我 ______ 毕业 ______。
Đáp án
- 还有五分钟就要上课了。
- 还有十分钟火车就要开了。
- 还有两天我们就要考试了。
- 还有一个星期就要放假了。
- 还有三个月我就要毕业了。
XIV. Bài tập 5: Chọn 就要、快要、已经、正在
- 电影 ______ 开始了,快进去吧。
- 他 ______ 吃饭呢,你等一下。
- 我 ______ 做完作业了。
- 明天我们 ______ 考试了。
- 火车 ______ 开了,赶快上车吧。
- 他 ______ 到了,我们出去接他吧。
- 天 ______ 黑了,我们回家吧。
- 老师 ______ 给学生讲课。
Đáp án
- 就要 / 快要
电影就要开始了。
电影快要开始了。 - 正在
他正在吃饭呢。 - 已经
我已经做完作业了。 - 就要
明天我们就要考试了。
- 就要 / 快要
火车就要开了。
火车快要开了。 - 就要 / 快要 tùy ngữ cảnh nếu “sắp đến”; nếu “đã đến” phải dùng 已经.
- 就要 / 快要
天就要黑了。
天快要黑了。 - 正在
老师正在给学生讲课。
XV. Bài tập 6: Phân biệt 就要……了 và 已经……了
Chọn đáp án thích hợp.- 飞机 ______ 起飞了,请关掉手机。
B. 就要
- 飞机 ______ 起飞了,现在正在空中飞行。
B. 就要
- 我 ______ 毕业了,还有一个月。
B. 就要
- 我去年 ______ 毕业了。
B. 就要
- 会议 ______ 开始了,大家赶快进去吧。
B. 已经
- 会议 ______ 开始了,我们现在不能进去。
B. 已经
Đáp án
- B. 就要
Máy bay sắp cất cánh rồi.
- A. 已经
Máy bay đã cất cánh rồi.
- B. 就要
Tôi sắp tốt nghiệp rồi, còn một tháng nữa.
- A. 已经
Năm ngoái tôi đã tốt nghiệp rồi.
- A. 就要
- B. 已经
XVI. Bài tập 7: Sửa câu sai
Tìm lỗi và sửa.- 我昨天就要毕业了。
- 飞机已经要起飞了,请大家系好安全带。
- 明天我快要考试了。
- 再过五分钟电影已经开始了。
- 一个月以前他就要回国了。
- 还有十分钟会议已经开始了。
Đáp án và giải thích
Câu 1
Nếu muốn nói “hôm qua tôi đã tốt nghiệp”:我昨天毕业了。
Wǒ zuótiān bìyè le.
Hôm qua tôi đã tốt nghiệp.
Hoặc:
我昨天已经毕业了。
Không dùng 就要……了 vì sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Câu 2
Nên sửa:飞机就要起飞了,请大家系好安全带。
Fēijī jiù yào qǐfēi le, qǐng dàjiā jì hǎo ānquándài.
Máy bay sắp cất cánh rồi, mọi người vui lòng thắt dây an toàn.
Câu 3
Trong khẩu ngữ có thể nghe thấy, nhưng khi nhấn mạnh mốc 明天, câu chuẩn, tự nhiên để luyện cấu trúc là:明天我就要考试了。
Câu 4
Sai logic thời gian.Sửa:
再过五分钟电影就要开始了。
Năm phút nữa phim sẽ bắt đầu.
Câu 5
Nếu sự việc đã xảy ra một tháng trước:一个月以前他已经回国了。
Yí ge yuè yǐqián tā yǐjīng huíguó le.
Một tháng trước anh ấy đã về nước rồi.
Câu 6
Sửa:还有十分钟会议就要开始了。
XVII. Bài tập 8: Dịch Việt – Trung
- Trời sắp tối rồi.
- Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
- Tàu sắp chạy rồi.
- Máy bay sắp cất cánh rồi.
- Giáo viên sắp đến rồi.
- Ngày mai chúng tôi thi rồi.
- Tháng sau tôi sẽ về nước.
- Còn năm phút nữa là vào học rồi.
- Mười phút nữa phim sẽ bắt đầu.
- Còn hai ngày nữa chúng tôi sẽ nghỉ.
- Cuộc họp sắp bắt đầu rồi, mau vào đi.
- Sắp thi rồi mà bạn vẫn còn chơi game à?
- Trời sắp mưa rồi, mang theo ô đi.
- Hợp đồng này sắp hết hạn rồi.
- Dự án này sắp hoàn thành rồi.
- Sản phẩm mới sắp được đưa ra thị trường.
- Công ty sắp công bố báo cáo tài chính.
- Khách hàng sắp đến rồi, hãy chuẩn bị tài liệu.
- Còn một tháng nữa tôi sẽ tốt nghiệp.
- Năm mới sắp đến rồi.
Đáp án
- 天就要黑了。
Tiān jiù yào hēi le. - 我们就要毕业了。
Wǒmen jiù yào bìyè le. - 火车就要开了。
Huǒchē jiù yào kāi le. - 飞机就要起飞了。
Fēijī jiù yào qǐfēi le. - 老师就要来了。
Lǎoshī jiù yào lái le. - 明天我们就要考试了。
Míngtiān wǒmen jiù yào kǎoshì le. - 下个月我就要回国了。
Xià ge yuè wǒ jiù yào huíguó le. - 还有五分钟就要上课了。
Hái yǒu wǔ fēnzhōng jiù yào shàngkè le. - 再过十分钟电影就要开始了。
Zài guò shí fēnzhōng diànyǐng jiù yào kāishǐ le. - 还有两天我们就要放假了。
Hái yǒu liǎng tiān wǒmen jiù yào fàngjià le. - 会议就要开始了,快进去吧。
Huìyì jiù yào kāishǐ le, kuài jìnqù ba. - 就要考试了,你还在玩游戏?
Jiù yào kǎoshì le, nǐ hái zài wán yóuxì? - 就要下雨了,带把伞吧。
Jiù yào xiàyǔ le, dài bǎ sǎn ba. - 这个合同就要到期了。
Zhège hétong jiù yào dàoqī le. - 这个项目就要完成了。
Zhège xiàngmù jiù yào wánchéng le. - 新产品就要上市了。
Xīn chǎnpǐn jiù yào shàngshì le. - 公司就要公布财务报告了。
Gōngsī jiù yào gōngbù cáiwù bàogào le. - 客户就要到了,请准备好资料。
Kèhù jiù yào dào le, qǐng zhǔnbèi hǎo zīliào. - 还有一个月我就要毕业了。
Hái yǒu yí ge yuè wǒ jiù yào bìyè le. - 新年就要到了。
Xīnnián jiù yào dào le.
XVIII. Bài tập 9: Dịch Trung – Việt
- 明天我们就要出发了。
- 再过十分钟火车就要开了。
- 老师马上就要来了。
- 春节就要到了。
- 合同就要到期了。
- 还有一个星期我们就要考试了。
- 天就要黑了,我们回去吧。
- 飞机就要降落了。
- 这个项目就要结束了。
- 客户就要来了,你准备好了吗?
Đáp án
- Ngày mai chúng tôi sẽ xuất phát rồi.
- Mười phút nữa tàu sẽ chạy.
- Giáo viên sắp đến rồi.
- Tết Nguyên đán sắp đến rồi.
- Hợp đồng sắp hết hạn rồi.
- Còn một tuần nữa chúng tôi sẽ thi.
- Trời sắp tối rồi, chúng ta về thôi.
- Máy bay sắp hạ cánh rồi.
- Dự án này sắp kết thúc rồi.
- Khách hàng sắp đến rồi, bạn chuẩn bị xong chưa?
XIX. Bài tập 10: Hoàn thành câu tự do
Hãy dùng 就要……了 hoàn thành các câu sau.- 明天 __________________________。
- 下个月 ________________________。
- 再过五分钟 ____________________。
- 还有三天 ______________________。
- 火车 __________________________。
- 飞机 __________________________。
- 春节 __________________________。
- 我的合同 ______________________。
- 我们的课程 ____________________。
- 这个项目 ______________________。
Đáp án tham khảo
- 明天我们就要考试了。
- 下个月我就要毕业了。
- 再过五分钟电影就要开始了。
- 还有三天我们就要放假了。
- 火车就要开了。
- 飞机就要起飞了。
- 春节就要到了。
- 我的合同就要到期了。
- 我们的课程就要结束了。
- 这个项目就要完成了。
XX. Bài tập nâng cao: phân biệt 已经、正在、快要、就要、马上
Điền từ thích hợp.- 我 ______ 吃过饭了。
- 我 ______ 吃饭呢。
- 我 ______ 吃饭了,你等我一下。
- 明天我们 ______ 考试了。
- 火车 ______ 开了,赶快上车。
- 他 ______ 到公司了,你不用去接他。
- 客人 ______ 到了,我们准备一下吧。
- 天 ______ 黑了。
- 会议 ______ 开始了,请大家安静。
- 会议 ______ 开始了,现在不能进去。
Đáp án
- 已经
我已经吃过饭了。
Tôi đã ăn cơm rồi. - 正在
我正在吃饭呢。
Tôi đang ăn cơm. - Có thể dùng 马上要 / 马上就要
我马上就要吃饭了。
Tôi sắp ăn cơm rồi. - 就要
明天我们就要考试了。 - 就要 / 快要
火车就要开了。 - 已经
他已经到公司了。 - 就要 / 快要
客人就要到了。 - 就要 / 快要
天就要黑了。 - Nếu “sắp bắt đầu”: 就要
会议就要开始了。 - Nếu “đã bắt đầu”: 已经
会议已经开始了。
XXI. Bài tập đặt câu theo tình huống
Hãy dùng 就要……了 để nói trong những tình huống sau.Tình huống 1
Bạn nhìn đồng hồ, còn 5 phút nữa vào học.Đáp án:
还有五分钟就要上课了。
Hái yǒu wǔ fēnzhōng jiù yào shàngkè le.
Còn năm phút nữa là vào học rồi.
Tình huống 2
Bạn nhìn thấy trời rất tối và có mây đen.就要下雨了。
Jiù yào xiàyǔ le.
Trời sắp mưa rồi.
Tình huống 3
Bạn của bạn vẫn chơi game trong khi ngày mai thi.明天就要考试了,你怎么还在玩游戏?
Míngtiān jiù yào kǎoshì le, nǐ zěnme hái zài wán yóuxì?
Ngày mai thi rồi, sao bạn vẫn còn chơi game?
Tình huống 4
Tàu sẽ khởi hành sau 10 phút.再过十分钟火车就要开了。
Zài guò shí fēnzhōng huǒchē jiù yào kāi le.
Mười phút nữa tàu sẽ chạy.
Tình huống 5
Bạn sẽ tốt nghiệp vào tháng sau.下个月我就要毕业了。
Xià ge yuè wǒ jiù yào bìyè le.
Tháng sau tôi sẽ tốt nghiệp rồi.
XXII. 10 câu luyện phản xạ HSK
Hãy đọc câu tiếng Việt rồi lập tức nói tiếng Trung.- Sắp vào học rồi.
- Sắp tan học rồi.
- Sắp thi rồi.
- Sắp nghỉ rồi.
- Sắp tốt nghiệp rồi.
- Sắp xuất phát rồi.
- Sắp đến rồi.
- Sắp bắt đầu rồi.
- Sắp kết thúc rồi.
- Sắp hết hạn rồi.
XXIII. Mẫu luyện thay thế
Học viên có thể luyện bằng cách giữ nguyên cấu trúc và thay động từ:我们就要______了。
Có thể thay bằng:
我们就要上课了。
Chúng tôi sắp vào học rồi.
我们就要下课了。
Chúng tôi sắp tan học rồi.
我们就要考试了。
Chúng tôi sắp thi rồi.
我们就要放假了。
Chúng tôi sắp nghỉ rồi.
我们就要毕业了。
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
我们就要出发了。
Chúng tôi sắp xuất phát rồi.
我们就要回国了。
Chúng tôi sắp về nước rồi.
我们就要搬家了。
Chúng tôi sắp chuyển nhà rồi.
我们就要开会了。
Chúng tôi sắp họp rồi.
我们就要下班了。
Chúng tôi sắp tan làm rồi.
XXIV. Những mẫu câu nên học thuộc
Đối với 就要……了, học viên nên đặc biệt nắm chắc 6 mẫu sau:S + 就要 + V + 了
我们就要毕业了。
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
时间 + S + 就要 + V + 了
明天我们就要考试了。
Ngày mai chúng tôi thi rồi.
再过 + thời lượng + 就要 + V + 了
再过十分钟就要上课了。
Mười phút nữa là vào học.
还有 + thời lượng + 就要 + V + 了
还有三天就要放假了。
Còn ba ngày nữa là nghỉ.
马上就要 + V + 了
飞机马上就要起飞了。
Máy bay sắp cất cánh ngay rồi.
就要 + V + 了,还……
就要考试了,你还不复习?
Sắp thi rồi mà bạn vẫn chưa ôn à?
Nếu luyện thành thạo sáu mô hình này thì học viên có thể sử dụng 就要……了 khá tự nhiên trong cả giao tiếp đời sống, môi trường học tập và công việc.
I. Ví dụ cơ bản với 就要……了
- 天就要亮了。
Tiān jiù yào liàng le.
Trời sắp sáng rồi. - 天就要黑了。
Tiān jiù yào hēi le.
Trời sắp tối rồi. - 太阳就要出来了。
Tàiyáng jiù yào chūlai le.
Mặt trời sắp mọc rồi. - 雨就要停了。
Yǔ jiù yào tíng le.
Mưa sắp tạnh rồi. - 冬天就要到了。
Dōngtiān jiù yào dào le.
Mùa đông sắp đến rồi. - 春节就要到了。
Chūnjié jiù yào dào le.
Tết Nguyên đán sắp đến rồi. - 新年就要到了。
Xīnnián jiù yào dào le.
Năm mới sắp đến rồi. - 我们就要开学了。
Wǒmen jiù yào kāixué le.
Chúng tôi sắp khai giảng rồi. - 我们就要毕业了。
Wǒmen jiù yào bìyè le.
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi. - 我们就要放假了。
Wǒmen jiù yào fàngjià le.
Chúng tôi sắp được nghỉ rồi. - 考试就要开始了。
Kǎoshì jiù yào kāishǐ le.
Kỳ thi sắp bắt đầu rồi. - 考试就要结束了。
Kǎoshì jiù yào jiéshù le.
Kỳ thi sắp kết thúc rồi. - 老师就要来了。
Lǎoshī jiù yào lái le.
Giáo viên sắp đến rồi. - 客人就要到了。
Kèrén jiù yào dào le.
Khách sắp đến rồi. - 他就要回来了。
Tā jiù yào huílai le.
Anh ấy sắp quay về rồi. - 我就要回国了。
Wǒ jiù yào huíguó le.
Tôi sắp về nước rồi. - 我们就要出发了。
Wǒmen jiù yào chūfā le.
Chúng ta sắp xuất phát rồi. - 火车就要开了。
Huǒchē jiù yào kāi le.
Tàu sắp chạy rồi. - 飞机就要起飞了。
Fēijī jiù yào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh rồi. - 飞机就要降落了。
Fēijī jiù yào jiàngluò le.
Máy bay sắp hạ cánh rồi.
II. Ví dụ với mốc thời gian cụ thể
Đây là một cách dùng rất quan trọng của 就要……了.- 明天就要考试了。
Míngtiān jiù yào kǎoshì le.
Ngày mai thi rồi. - 明天我们就要出发了。
Míngtiān wǒmen jiù yào chūfā le.
Ngày mai chúng tôi sẽ xuất phát rồi. - 下个星期就要放假了。
Xià ge xīngqī jiù yào fàngjià le.
Tuần sau là nghỉ rồi. - 下个月我就要毕业了。
Xià ge yuè wǒ jiù yào bìyè le.
Tháng sau tôi sẽ tốt nghiệp rồi. - 今年年底合同就要到期了。
Jīnnián niándǐ hétong jiù yào dàoqī le.
Cuối năm nay hợp đồng sẽ hết hạn. - 十二点就要下班了。
Shí'èr diǎn jiù yào xiàbān le.
12 giờ là sắp tan làm rồi. - 下午三点会议就要开始了。
Xiàwǔ sān diǎn huìyì jiù yào kāishǐ le.
Ba giờ chiều cuộc họp sẽ bắt đầu. - 九月份我们就要开学了。
Jiǔ yuèfèn wǒmen jiù yào kāixué le.
Tháng Chín chúng tôi sẽ khai giảng. - 明年他就要大学毕业了。
Míngnián tā jiù yào dàxué bìyè le.
Năm sau anh ấy sẽ tốt nghiệp đại học rồi. - 周五这个项目就要结束了。
Zhōuwǔ zhège xiàngmù jiù yào jiéshù le.
Thứ Sáu dự án này sẽ kết thúc.
III. Ví dụ với 再过……就要……了
Công thức:再过 + khoảng thời gian + 就要 + V + 了
- 再过五分钟,电影就要开始了。
Zài guò wǔ fēnzhōng, diànyǐng jiù yào kāishǐ le.
Năm phút nữa phim sẽ bắt đầu. - 再过十分钟,火车就要开了。
Zài guò shí fēnzhōng, huǒchē jiù yào kāi le.
Mười phút nữa tàu sẽ chạy. - 再过半个小时,我们就要出发了。
Zài guò bàn ge xiǎoshí, wǒmen jiù yào chūfā le.
Nửa tiếng nữa chúng ta sẽ xuất phát. - 再过两天,他就要回国了。
Zài guò liǎng tiān, tā jiù yào huíguó le.
Hai ngày nữa anh ấy sẽ về nước. - 再过一个星期,我们就要考试了。
Zài guò yí ge xīngqī, wǒmen jiù yào kǎoshì le.
Một tuần nữa chúng tôi sẽ thi. - 再过一个月,我就要毕业了。
Zài guò yí ge yuè, wǒ jiù yào bìyè le.
Một tháng nữa tôi sẽ tốt nghiệp. - 再过三个月,公司就要搬家了。
Zài guò sān ge yuè, gōngsī jiù yào bānjiā le.
Ba tháng nữa công ty sẽ chuyển địa điểm. - 再过一年,这个项目就要完成了。
Zài guò yì nián, zhège xiàngmù jiù yào wánchéng le.
Một năm nữa dự án này sẽ hoàn thành.
IV. Ví dụ với 还有……就要……了
- 还有五分钟就要上课了。
Hái yǒu wǔ fēnzhōng jiù yào shàngkè le.
Còn năm phút nữa là vào học rồi. - 还有十分钟就要下班了。
Hái yǒu shí fēnzhōng jiù yào xiàbān le.
Còn mười phút nữa là tan làm rồi. - 还有半个小时飞机就要起飞了。
Hái yǒu bàn ge xiǎoshí fēijī jiù yào qǐfēi le.
Còn nửa tiếng nữa máy bay sẽ cất cánh. - 还有两天我们就要考试了。
Hái yǒu liǎng tiān wǒmen jiù yào kǎoshì le.
Còn hai ngày nữa chúng tôi sẽ thi. - 还有一个星期就要放假了。
Hái yǒu yí ge xīngqī jiù yào fàngjià le.
Còn một tuần nữa là nghỉ rồi. - 还有三个月,我就要毕业了。
Hái yǒu sān ge yuè, wǒ jiù yào bìyè le.
Còn ba tháng nữa tôi sẽ tốt nghiệp.
V. Ví dụ với 马上就要……了
- 电影马上就要开始了。
Diànyǐng mǎshàng jiù yào kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu ngay rồi. - 飞机马上就要起飞了。
Fēijī mǎshàng jiù yào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh ngay rồi. - 老师马上就要来了。
Lǎoshī mǎshàng jiù yào lái le.
Giáo viên sắp đến rồi. - 我们马上就要出发了。
Wǒmen mǎshàng jiù yào chūfā le.
Chúng ta sắp xuất phát ngay rồi. - 会议马上就要开始了。
Huìyì mǎshàng jiù yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu ngay rồi. - 商店马上就要关门了。
Shāngdiàn mǎshàng jiù yào guānmén le.
Cửa hàng sắp đóng cửa rồi.
VI. Ví dụ kiểu “就要……了,还……”
Cấu trúc này rất thường dùng để thể hiện sự sốt ruột, trách móc hoặc nhắc nhở.- 就要考试了,你还不复习?
Jiù yào kǎoshì le, nǐ hái bù fùxí?
Sắp thi rồi mà bạn vẫn chưa ôn à? - 火车就要开了,他还没来。
Huǒchē jiù yào kāi le, tā hái méi lái.
Tàu sắp chạy rồi mà anh ấy vẫn chưa đến. - 会议就要开始了,经理还没到。
Huìyì jiù yào kāishǐ le, jīnglǐ hái méi dào.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi mà giám đốc vẫn chưa tới. - 就要上课了,你还在玩手机。
Jiù yào shàngkè le, nǐ hái zài wán shǒujī.
Sắp vào học rồi mà bạn vẫn còn nghịch điện thoại. - 客人就要到了,你还没准备好吗?
Kèrén jiù yào dào le, nǐ hái méi zhǔnbèi hǎo ma?
Khách sắp đến rồi mà bạn vẫn chưa chuẩn bị xong à? - 合同就要到期了,我们还没决定要不要续签。
Hétong jiù yào dàoqī le, wǒmen hái méi juédìng yào bú yào xùqiān.
Hợp đồng sắp hết hạn rồi mà chúng ta vẫn chưa quyết định có gia hạn hay không.
VII. Ví dụ kiểu cảnh báo và nhắc nhở
- 要下雨了,快回家吧。
Yào xiàyǔ le, kuài huí jiā ba.
Sắp mưa rồi, mau về nhà đi. - 天就要黑了,我们赶快回去吧。
Tiān jiù yào hēi le, wǒmen gǎnkuài huíqù ba.
Trời sắp tối rồi, chúng ta mau về thôi. - 火车就要开了,快上车!
Huǒchē jiù yào kāi le, kuài shàngchē!
Tàu sắp chạy rồi, mau lên tàu! - 考试就要开始了,请大家把手机关掉。
Kǎoshì jiù yào kāishǐ le, qǐng dàjiā bǎ shǒujī guāndiào.
Kỳ thi sắp bắt đầu rồi, mọi người vui lòng tắt điện thoại. - 飞机就要起飞了,请系好安全带。
Fēijī jiù yào qǐfēi le, qǐng jì hǎo ānquándài.
Máy bay sắp cất cánh rồi, vui lòng thắt dây an toàn. - 商店就要关门了,我们快点儿买吧。
Shāngdiàn jiù yào guānmén le, wǒmen kuài diǎnr mǎi ba.
Cửa hàng sắp đóng cửa rồi, chúng ta mua nhanh lên.
VIII. Ví dụ trong công việc và doanh nghiệp
- 会议就要开始了,请大家准备好资料。
Huìyì jiù yào kāishǐ le, qǐng dàjiā zhǔnbèi hǎo zīliào.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi, mọi người hãy chuẩn bị tài liệu. - 这个项目就要完成了。
Zhège xiàngmù jiù yào wánchéng le.
Dự án này sắp hoàn thành rồi. - 新产品就要上市了。
Xīn chǎnpǐn jiù yào shàngshì le.
Sản phẩm mới sắp được tung ra thị trường. - 公司就要发布年度报告了。
Gōngsī jiù yào fābù niándù bàogào le.
Công ty sắp công bố báo cáo thường niên. - 合同就要到期了。
Hétong jiù yào dàoqī le.
Hợp đồng sắp hết hạn rồi. - 客户就要来公司了。
Kèhù jiù yào lái gōngsī le.
Khách hàng sắp đến công ty rồi. - 银行就要下班了,我们赶快过去吧。
Yínháng jiù yào xiàbān le, wǒmen gǎnkuài guòqù ba.
Ngân hàng sắp hết giờ làm rồi, chúng ta mau qua đó. - 公司就要发工资了。
Gōngsī jiù yào fā gōngzī le.
Công ty sắp trả lương rồi. - 这个会计年度就要结束了。
Zhège kuàijì niándù jiù yào jiéshù le.
Năm tài chính này sắp kết thúc rồi. - 年底就要到了,财务部最近很忙。
Niándǐ jiù yào dào le, cáiwùbù zuìjìn hěn máng.
Cuối năm sắp đến rồi nên phòng tài chính gần đây rất bận.
IX. Ví dụ hội thoại ngắn
A: 你怎么还不走?Nǐ zěnme hái bù zǒu?
Sao bạn vẫn chưa đi?
B: 我马上就要走了。
Wǒ mǎshàng jiù yào zǒu le.
Tôi sắp đi ngay đây.
A: 电影几点开始?
Diànyǐng jǐ diǎn kāishǐ?
Phim mấy giờ bắt đầu?
B: 还有五分钟就要开始了。
Hái yǒu wǔ fēnzhōng jiù yào kāishǐ le.
Còn năm phút nữa là bắt đầu rồi.
A: 你怎么这么紧张?
Nǐ zěnme zhème jǐnzhāng?
Sao bạn căng thẳng thế?
B: 明天就要考试了,我还没复习完呢。
Míngtiān jiù yào kǎoshì le, wǒ hái méi fùxí wán ne.
Ngày mai thi rồi mà tôi vẫn chưa ôn xong.
X. Bài tập 1: Điền 就要……了
Điền 就要……了 vào vị trí thích hợp.- 天 ______ 黑 ______。
- 我们 ______ 毕业 ______。
- 电影 ______ 开始 ______。
- 飞机 ______ 起飞 ______。
- 老师 ______ 来 ______。
- 火车 ______ 开 ______。
- 春节 ______ 到 ______。
- 公司 ______ 搬家 ______。
- 合同 ______ 到期 ______。
- 这个项目 ______ 完成 ______。
Đáp án
- 天就要黑了。
Tiān jiù yào hēi le.
Trời sắp tối rồi. - 我们就要毕业了。
Wǒmen jiù yào bìyè le.
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi. - 电影就要开始了。
- 飞机就要起飞了。
- 老师就要来了。
- 火车就要开了。
- 春节就要到了。
- 公司就要搬家了。
- 合同就要到期了。
- 这个项目就要完成了。
XI. Bài tập 2: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
- 就要 / 了 / 天 / 黑
- 我们 / 毕业 / 就要 / 了
- 开始 / 电影 / 就要 / 了
- 起飞 / 飞机 / 就要 / 了
- 明天 / 就要 / 我们 / 考试 / 了
- 就要 / 下个月 / 他 / 回国 / 了
- 开 / 火车 / 就要 / 了
- 到了 / 春节 / 就要
- 关门 / 商店 / 就要 / 了
- 结束 / 会议 / 就要 / 了
Đáp án
- 天就要黑了。
- 我们就要毕业了。
- 电影就要开始了。
- 飞机就要起飞了。
- 明天我们就要考试了。
- 下个月他就要回国了。
- 火车就要开了。
- 春节就要到了。
- 商店就要关门了。
- 会议就要结束了。
XII. Bài tập 3: Hoàn thành với 再过……就要……了
Dựa vào gợi ý để viết thành câu.- 五分钟 / 上课
- 十分钟 / 火车开
- 半个小时 / 飞机起飞
- 两天 / 考试
- 一个星期 / 放假
- 一个月 / 毕业
- 三个月 / 合同到期
- 一年 / 项目完成
Đáp án
- 再过五分钟就要上课了。
Zài guò wǔ fēnzhōng jiù yào shàngkè le.
Năm phút nữa là vào học rồi. - 再过十分钟火车就要开了。
- 再过半个小时飞机就要起飞了。
- 再过两天我们就要考试了。
- 再过一个星期就要放假了。
- 再过一个月我就要毕业了。
- 再过三个月合同就要到期了。
- 再过一年这个项目就要完成了。
XIII. Bài tập 4: Hoàn thành với 还有……就要……了
- ______ 五分钟 ______ 上课 ______。
- ______ 十分钟火车 ______ 开 ______。
- ______ 两天我们 ______ 考试 ______。
- ______ 一个星期 ______ 放假 ______。
- ______ 三个月我 ______ 毕业 ______。
Đáp án
- 还有五分钟就要上课了。
- 还有十分钟火车就要开了。
- 还有两天我们就要考试了。
- 还有一个星期就要放假了。
- 还有三个月我就要毕业了。
XIV. Bài tập 5: Chọn 就要、快要、已经、正在
- 电影 ______ 开始了,快进去吧。
- 他 ______ 吃饭呢,你等一下。
- 我 ______ 做完作业了。
- 明天我们 ______ 考试了。
- 火车 ______ 开了,赶快上车吧。
- 他 ______ 到了,我们出去接他吧。
- 天 ______ 黑了,我们回家吧。
- 老师 ______ 给学生讲课。
Đáp án
- 就要 / 快要
电影就要开始了。
电影快要开始了。 - 正在
他正在吃饭呢。 - 已经
我已经做完作业了。 - 就要
明天我们就要考试了。
- 就要 / 快要
火车就要开了。
火车快要开了。 - 就要 / 快要 tùy ngữ cảnh nếu “sắp đến”; nếu “đã đến” phải dùng 已经.
- 就要 / 快要
天就要黑了。
天快要黑了。 - 正在
老师正在给学生讲课。
XV. Bài tập 6: Phân biệt 就要……了 và 已经……了
Chọn đáp án thích hợp.- 飞机 ______ 起飞了,请关掉手机。
B. 就要
- 飞机 ______ 起飞了,现在正在空中飞行。
B. 就要
- 我 ______ 毕业了,还有一个月。
B. 就要
- 我去年 ______ 毕业了。
B. 就要
- 会议 ______ 开始了,大家赶快进去吧。
B. 已经
- 会议 ______ 开始了,我们现在不能进去。
B. 已经
Đáp án
- B. 就要
Máy bay sắp cất cánh rồi.
- A. 已经
Máy bay đã cất cánh rồi.
- B. 就要
Tôi sắp tốt nghiệp rồi, còn một tháng nữa.
- A. 已经
Năm ngoái tôi đã tốt nghiệp rồi.
- A. 就要
- B. 已经
XVI. Bài tập 7: Sửa câu sai
Tìm lỗi và sửa.- 我昨天就要毕业了。
- 飞机已经要起飞了,请大家系好安全带。
- 明天我快要考试了。
- 再过五分钟电影已经开始了。
- 一个月以前他就要回国了。
- 还有十分钟会议已经开始了。
Đáp án và giải thích
Câu 1
Nếu muốn nói “hôm qua tôi đã tốt nghiệp”:我昨天毕业了。
Wǒ zuótiān bìyè le.
Hôm qua tôi đã tốt nghiệp.
Hoặc:
我昨天已经毕业了。
Không dùng 就要……了 vì sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Câu 2
Nên sửa:飞机就要起飞了,请大家系好安全带。
Fēijī jiù yào qǐfēi le, qǐng dàjiā jì hǎo ānquándài.
Máy bay sắp cất cánh rồi, mọi người vui lòng thắt dây an toàn.
Câu 3
Trong khẩu ngữ có thể nghe thấy, nhưng khi nhấn mạnh mốc 明天, câu chuẩn, tự nhiên để luyện cấu trúc là:明天我就要考试了。
Câu 4
Sai logic thời gian.Sửa:
再过五分钟电影就要开始了。
Năm phút nữa phim sẽ bắt đầu.
Câu 5
Nếu sự việc đã xảy ra một tháng trước:一个月以前他已经回国了。
Yí ge yuè yǐqián tā yǐjīng huíguó le.
Một tháng trước anh ấy đã về nước rồi.
Câu 6
Sửa:还有十分钟会议就要开始了。
XVII. Bài tập 8: Dịch Việt – Trung
- Trời sắp tối rồi.
- Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
- Tàu sắp chạy rồi.
- Máy bay sắp cất cánh rồi.
- Giáo viên sắp đến rồi.
- Ngày mai chúng tôi thi rồi.
- Tháng sau tôi sẽ về nước.
- Còn năm phút nữa là vào học rồi.
- Mười phút nữa phim sẽ bắt đầu.
- Còn hai ngày nữa chúng tôi sẽ nghỉ.
- Cuộc họp sắp bắt đầu rồi, mau vào đi.
- Sắp thi rồi mà bạn vẫn còn chơi game à?
- Trời sắp mưa rồi, mang theo ô đi.
- Hợp đồng này sắp hết hạn rồi.
- Dự án này sắp hoàn thành rồi.
- Sản phẩm mới sắp được đưa ra thị trường.
- Công ty sắp công bố báo cáo tài chính.
- Khách hàng sắp đến rồi, hãy chuẩn bị tài liệu.
- Còn một tháng nữa tôi sẽ tốt nghiệp.
- Năm mới sắp đến rồi.
Đáp án
- 天就要黑了。
Tiān jiù yào hēi le. - 我们就要毕业了。
Wǒmen jiù yào bìyè le. - 火车就要开了。
Huǒchē jiù yào kāi le. - 飞机就要起飞了。
Fēijī jiù yào qǐfēi le. - 老师就要来了。
Lǎoshī jiù yào lái le. - 明天我们就要考试了。
Míngtiān wǒmen jiù yào kǎoshì le. - 下个月我就要回国了。
Xià ge yuè wǒ jiù yào huíguó le. - 还有五分钟就要上课了。
Hái yǒu wǔ fēnzhōng jiù yào shàngkè le. - 再过十分钟电影就要开始了。
Zài guò shí fēnzhōng diànyǐng jiù yào kāishǐ le. - 还有两天我们就要放假了。
Hái yǒu liǎng tiān wǒmen jiù yào fàngjià le. - 会议就要开始了,快进去吧。
Huìyì jiù yào kāishǐ le, kuài jìnqù ba. - 就要考试了,你还在玩游戏?
Jiù yào kǎoshì le, nǐ hái zài wán yóuxì? - 就要下雨了,带把伞吧。
Jiù yào xiàyǔ le, dài bǎ sǎn ba. - 这个合同就要到期了。
Zhège hétong jiù yào dàoqī le. - 这个项目就要完成了。
Zhège xiàngmù jiù yào wánchéng le. - 新产品就要上市了。
Xīn chǎnpǐn jiù yào shàngshì le. - 公司就要公布财务报告了。
Gōngsī jiù yào gōngbù cáiwù bàogào le. - 客户就要到了,请准备好资料。
Kèhù jiù yào dào le, qǐng zhǔnbèi hǎo zīliào. - 还有一个月我就要毕业了。
Hái yǒu yí ge yuè wǒ jiù yào bìyè le. - 新年就要到了。
Xīnnián jiù yào dào le.
XVIII. Bài tập 9: Dịch Trung – Việt
- 明天我们就要出发了。
- 再过十分钟火车就要开了。
- 老师马上就要来了。
- 春节就要到了。
- 合同就要到期了。
- 还有一个星期我们就要考试了。
- 天就要黑了,我们回去吧。
- 飞机就要降落了。
- 这个项目就要结束了。
- 客户就要来了,你准备好了吗?
Đáp án
- Ngày mai chúng tôi sẽ xuất phát rồi.
- Mười phút nữa tàu sẽ chạy.
- Giáo viên sắp đến rồi.
- Tết Nguyên đán sắp đến rồi.
- Hợp đồng sắp hết hạn rồi.
- Còn một tuần nữa chúng tôi sẽ thi.
- Trời sắp tối rồi, chúng ta về thôi.
- Máy bay sắp hạ cánh rồi.
- Dự án này sắp kết thúc rồi.
- Khách hàng sắp đến rồi, bạn chuẩn bị xong chưa?
XIX. Bài tập 10: Hoàn thành câu tự do
Hãy dùng 就要……了 hoàn thành các câu sau.- 明天 __________________________。
- 下个月 ________________________。
- 再过五分钟 ____________________。
- 还有三天 ______________________。
- 火车 __________________________。
- 飞机 __________________________。
- 春节 __________________________。
- 我的合同 ______________________。
- 我们的课程 ____________________。
- 这个项目 ______________________。
Đáp án tham khảo
- 明天我们就要考试了。
- 下个月我就要毕业了。
- 再过五分钟电影就要开始了。
- 还有三天我们就要放假了。
- 火车就要开了。
- 飞机就要起飞了。
- 春节就要到了。
- 我的合同就要到期了。
- 我们的课程就要结束了。
- 这个项目就要完成了。
XX. Bài tập nâng cao: phân biệt 已经、正在、快要、就要、马上
Điền từ thích hợp.- 我 ______ 吃过饭了。
- 我 ______ 吃饭呢。
- 我 ______ 吃饭了,你等我一下。
- 明天我们 ______ 考试了。
- 火车 ______ 开了,赶快上车。
- 他 ______ 到公司了,你不用去接他。
- 客人 ______ 到了,我们准备一下吧。
- 天 ______ 黑了。
- 会议 ______ 开始了,请大家安静。
- 会议 ______ 开始了,现在不能进去。
Đáp án
- 已经
我已经吃过饭了。
Tôi đã ăn cơm rồi. - 正在
我正在吃饭呢。
Tôi đang ăn cơm. - Có thể dùng 马上要 / 马上就要
我马上就要吃饭了。
Tôi sắp ăn cơm rồi. - 就要
明天我们就要考试了。 - 就要 / 快要
火车就要开了。 - 已经
他已经到公司了。 - 就要 / 快要
客人就要到了。 - 就要 / 快要
天就要黑了。 - Nếu “sắp bắt đầu”: 就要
会议就要开始了。 - Nếu “đã bắt đầu”: 已经
会议已经开始了。
XXI. Bài tập đặt câu theo tình huống
Hãy dùng 就要……了 để nói trong những tình huống sau.Tình huống 1
Bạn nhìn đồng hồ, còn 5 phút nữa vào học.Đáp án:
还有五分钟就要上课了。
Hái yǒu wǔ fēnzhōng jiù yào shàngkè le.
Còn năm phút nữa là vào học rồi.
Tình huống 2
Bạn nhìn thấy trời rất tối và có mây đen.就要下雨了。
Jiù yào xiàyǔ le.
Trời sắp mưa rồi.
Tình huống 3
Bạn của bạn vẫn chơi game trong khi ngày mai thi.明天就要考试了,你怎么还在玩游戏?
Míngtiān jiù yào kǎoshì le, nǐ zěnme hái zài wán yóuxì?
Ngày mai thi rồi, sao bạn vẫn còn chơi game?
Tình huống 4
Tàu sẽ khởi hành sau 10 phút.再过十分钟火车就要开了。
Zài guò shí fēnzhōng huǒchē jiù yào kāi le.
Mười phút nữa tàu sẽ chạy.
Tình huống 5
Bạn sẽ tốt nghiệp vào tháng sau.下个月我就要毕业了。
Xià ge yuè wǒ jiù yào bìyè le.
Tháng sau tôi sẽ tốt nghiệp rồi.
XXII. 10 câu luyện phản xạ HSK
Hãy đọc câu tiếng Việt rồi lập tức nói tiếng Trung.- Sắp vào học rồi.
- Sắp tan học rồi.
- Sắp thi rồi.
- Sắp nghỉ rồi.
- Sắp tốt nghiệp rồi.
- Sắp xuất phát rồi.
- Sắp đến rồi.
- Sắp bắt đầu rồi.
- Sắp kết thúc rồi.
- Sắp hết hạn rồi.
XXIII. Mẫu luyện thay thế
Học viên có thể luyện bằng cách giữ nguyên cấu trúc và thay động từ:我们就要______了。
Có thể thay bằng:
我们就要上课了。
Chúng tôi sắp vào học rồi.
我们就要下课了。
Chúng tôi sắp tan học rồi.
我们就要考试了。
Chúng tôi sắp thi rồi.
我们就要放假了。
Chúng tôi sắp nghỉ rồi.
我们就要毕业了。
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
我们就要出发了。
Chúng tôi sắp xuất phát rồi.
我们就要回国了。
Chúng tôi sắp về nước rồi.
我们就要搬家了。
Chúng tôi sắp chuyển nhà rồi.
我们就要开会了。
Chúng tôi sắp họp rồi.
我们就要下班了。
Chúng tôi sắp tan làm rồi.
XXIV. Những mẫu câu nên học thuộc
Đối với 就要……了, học viên nên đặc biệt nắm chắc 6 mẫu sau:S + 就要 + V + 了
我们就要毕业了。
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
时间 + S + 就要 + V + 了
明天我们就要考试了。
Ngày mai chúng tôi thi rồi.
再过 + thời lượng + 就要 + V + 了
再过十分钟就要上课了。
Mười phút nữa là vào học.
还有 + thời lượng + 就要 + V + 了
还有三天就要放假了。
Còn ba ngày nữa là nghỉ.
马上就要 + V + 了
飞机马上就要起飞了。
Máy bay sắp cất cánh ngay rồi.
就要 + V + 了,还……
就要考试了,你还不复习?
Sắp thi rồi mà bạn vẫn chưa ôn à?
Nếu luyện thành thạo sáu mô hình này thì học viên có thể sử dụng 就要……了 khá tự nhiên trong cả giao tiếp đời sống, môi trường học tập và công việc.
XXV. 30 ví dụ mở rộng với 就要……了
- 爸爸就要回来了。
Bàba jiù yào huílai le.
Bố sắp về rồi. - 妈妈就要下班了。
Māma jiù yào xiàbān le.
Mẹ sắp tan làm rồi. - 孩子就要睡觉了。
Háizi jiù yào shuìjiào le.
Đứa trẻ sắp đi ngủ rồi. - 我们就要吃晚饭了。
Wǒmen jiù yào chī wǎnfàn le.
Chúng tôi sắp ăn tối rồi. - 客人就要到了。
Kèrén jiù yào dào le.
Khách sắp đến rồi. - 婚礼就要开始了。
Hūnlǐ jiù yào kāishǐ le.
Đám cưới sắp bắt đầu rồi. - 他们就要结婚了。
Tāmen jiù yào jiéhūn le.
Họ sắp kết hôn rồi. - 孩子就要出生了。
Háizi jiù yào chūshēng le.
Đứa bé sắp chào đời rồi. - 暑假就要结束了。
Shǔjià jiù yào jiéshù le.
Kỳ nghỉ hè sắp kết thúc rồi. - 新的学期就要开始了。
Xīn de xuéqī jiù yào kāishǐ le.
Học kỳ mới sắp bắt đầu rồi. - 我们就要进入下一阶段了。
Wǒmen jiù yào jìnrù xià yí jiēduàn le.
Chúng ta sắp bước vào giai đoạn tiếp theo rồi. - 比赛就要开始了。
Bǐsài jiù yào kāishǐ le.
Trận đấu sắp bắt đầu rồi. - 比赛就要结束了。
Bǐsài jiù yào jiéshù le.
Trận đấu sắp kết thúc rồi. - 演出就要开始了。
Yǎnchū jiù yào kāishǐ le.
Buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi. - 节目就要结束了。
Jiémù jiù yào jiéshù le.
Chương trình sắp kết thúc rồi. - 我们的车就要到了。
Wǒmen de chē jiù yào dào le.
Xe của chúng ta sắp đến rồi. - 地铁就要进站了。
Dìtiě jiù yào jìnzhàn le.
Tàu điện ngầm sắp vào ga rồi. - 下一站就要到了。
Xià yí zhàn jiù yào dào le.
Sắp đến ga tiếp theo rồi. - 船就要出发了。
Chuán jiù yào chūfā le.
Tàu sắp khởi hành rồi. - 飞机就要降落了。
Fēijī jiù yào jiàngluò le.
Máy bay sắp hạ cánh rồi. - 雨季就要来了。
Yǔjì jiù yào lái le.
Mùa mưa sắp đến rồi. - 气温就要下降了。
Qìwēn jiù yào xiàjiàng le.
Nhiệt độ sắp giảm rồi. - 天气就要变冷了。
Tiānqì jiù yào biàn lěng le.
Thời tiết sắp lạnh rồi. - 花就要开了。
Huā jiù yào kāi le.
Hoa sắp nở rồi. - 太阳就要下山了。
Tàiyáng jiù yào xiàshān le.
Mặt trời sắp lặn rồi. - 这个月就要结束了。
Zhège yuè jiù yào jiéshù le.
Tháng này sắp kết thúc rồi. - 今年就要过去了。
Jīnnián jiù yào guòqù le.
Năm nay sắp qua rồi. - 新的一年就要开始了。
Xīn de yì nián jiù yào kāishǐ le.
Một năm mới sắp bắt đầu rồi. - 我们的旅行就要结束了。
Wǒmen de lǚxíng jiù yào jiéshù le.
Chuyến du lịch của chúng ta sắp kết thúc rồi. - 他的新生活就要开始了。
Tā de xīn shēnghuó jiù yào kāishǐ le.
Cuộc sống mới của anh ấy sắp bắt đầu rồi.
XXVI. Ví dụ trong môi trường học tập
- 老师就要点名了。
Lǎoshī jiù yào diǎnmíng le.
Giáo viên sắp điểm danh rồi. - 老师就要检查作业了。
Lǎoshī jiù yào jiǎnchá zuòyè le.
Giáo viên sắp kiểm tra bài tập rồi. - 我们就要学习新的语法了。
Wǒmen jiù yào xuéxí xīn de yǔfǎ le.
Chúng ta sắp học ngữ pháp mới rồi. - 下一课就要开始了。
Xià yí kè jiù yào kāishǐ le.
Bài học tiếp theo sắp bắt đầu rồi. - 老师就要讲考试要求了。
Lǎoshī jiù yào jiǎng kǎoshì yāoqiú le.
Giáo viên sắp nói về yêu cầu của kỳ thi rồi. - 我们的汉语水平考试就要开始了。
Wǒmen de Hànyǔ shuǐpíng kǎoshì jiù yào kāishǐ le.
Kỳ thi năng lực tiếng Trung của chúng ta sắp bắt đầu rồi. - 口语考试就要开始了。
Kǒuyǔ kǎoshì jiù yào kāishǐ le.
Phần thi nói sắp bắt đầu rồi. - 老师就要公布成绩了。
Lǎoshī jiù yào gōngbù chéngjì le.
Giáo viên sắp công bố điểm rồi. - 这个学期就要结束了。
Zhège xuéqī jiù yào jiéshù le.
Học kỳ này sắp kết thúc rồi. - 我们就要进入高级阶段了。
Wǒmen jiù yào jìnrù gāojí jiēduàn le.
Chúng ta sắp bước vào giai đoạn cao cấp rồi.
XXVII. Ví dụ trong công việc
- 老板就要来了。
Lǎobǎn jiù yào lái le.
Sếp sắp đến rồi. - 会议就要开始了,大家准备一下。
Huìyì jiù yào kāishǐ le, dàjiā zhǔnbèi yíxià.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi, mọi người chuẩn bị một chút. - 我们就要跟客户见面了。
Wǒmen jiù yào gēn kèhù jiànmiàn le.
Chúng ta sắp gặp khách hàng rồi. - 双方就要签合同了。
Shuāngfāng jiù yào qiān hétong le.
Hai bên sắp ký hợp đồng rồi. - 公司就要推出新产品了。
Gōngsī jiù yào tuīchū xīn chǎnpǐn le.
Công ty sắp tung ra sản phẩm mới rồi. - 新项目就要启动了。
Xīn xiàngmù jiù yào qǐdòng le.
Dự án mới sắp khởi động rồi. - 这个项目就要进入实施阶段了。
Zhège xiàngmù jiù yào jìnrù shíshī jiēduàn le.
Dự án này sắp bước vào giai đoạn triển khai rồi. - 公司就要开始招聘新员工了。
Gōngsī jiù yào kāishǐ zhāopìn xīn yuángōng le.
Công ty sắp bắt đầu tuyển nhân viên mới rồi. - 财务部门就要结账了。
Cáiwù bùmén jiù yào jiézhàng le.
Phòng tài chính sắp khóa sổ rồi. - 会计年度就要结束了。
Kuàijì niándù jiù yào jiéshù le.
Năm kế toán sắp kết thúc rồi. - 公司的年度审计就要开始了。
Gōngsī de niándù shěnjì jiù yào kāishǐ le.
Cuộc kiểm toán thường niên của công ty sắp bắt đầu rồi. - 我们就要提交财务报告了。
Wǒmen jiù yào tíjiāo cáiwù bàogào le.
Chúng ta sắp nộp báo cáo tài chính rồi. - 付款期限就要到了。
Fùkuǎn qīxiàn jiù yào dào le.
Sắp đến hạn thanh toán rồi. - 客户的付款期限就要到了。
Kèhù de fùkuǎn qīxiàn jiù yào dào le.
Sắp đến hạn thanh toán của khách hàng rồi. - 这批货就要发出了。
Zhè pī huò jiù yào fāchū le.
Lô hàng này sắp được gửi đi rồi.
XXVIII. Ví dụ kết hợp với 还没……
Mẫu:
A 就要……了,B 还没……
thường biểu thị sự tương phản.
- 考试就要开始了,我还没准备好。
Kǎoshì jiù yào kāishǐ le, wǒ hái méi zhǔnbèi hǎo.
Kỳ thi sắp bắt đầu rồi mà tôi vẫn chưa chuẩn bị xong. - 火车就要开了,他还没到。
Huǒchē jiù yào kāi le, tā hái méi dào.
Tàu sắp chạy rồi mà anh ấy vẫn chưa tới. - 客户就要来了,会议室还没准备好。
Kèhù jiù yào lái le, huìyìshì hái méi zhǔnbèi hǎo.
Khách hàng sắp đến rồi mà phòng họp vẫn chưa chuẩn bị xong. - 合同就要到期了,我们还没决定要不要续签。
Hétong jiù yào dàoqī le, wǒmen hái méi juédìng yào bú yào xùqiān.
Hợp đồng sắp hết hạn rồi mà chúng ta vẫn chưa quyết định có gia hạn hay không. - 项目就要结束了,最后的报告还没写完。
Xiàngmù jiù yào jiéshù le, zuìhòu de bàogào hái méi xiě wán.
Dự án sắp kết thúc rồi mà báo cáo cuối cùng vẫn chưa viết xong. - 马上就要上课了,老师还没来。
Mǎshàng jiù yào shàngkè le, lǎoshī hái méi lái.
Sắp vào học rồi mà giáo viên vẫn chưa đến. - 我们就要出发了,他的行李还没收拾好。
Wǒmen jiù yào chūfā le, tā de xíngli hái méi shōushi hǎo.
Chúng tôi sắp xuất phát rồi mà hành lý của anh ấy vẫn chưa thu xếp xong.
XXIX. Ví dụ kết hợp với 快、赶快、别、不要
- 就要上课了,快进去吧。
Jiù yào shàngkè le, kuài jìnqù ba.
Sắp vào học rồi, mau vào đi. - 火车就要开了,赶快上车吧。
Huǒchē jiù yào kāi le, gǎnkuài shàngchē ba.
Tàu sắp chạy rồi, mau lên tàu đi. - 就要考试了,别玩儿了。
Jiù yào kǎoshì le, bié wánr le.
Sắp thi rồi, đừng chơi nữa. - 天就要黑了,不要再往山里走了。
Tiān jiù yào hēi le, bú yào zài wǎng shān lǐ zǒu le.
Trời sắp tối rồi, đừng đi sâu vào núi nữa. - 飞机就要起飞了,请不要使用手机。
Fēijī jiù yào qǐfēi le, qǐng bú yào shǐyòng shǒujī.
Máy bay sắp cất cánh rồi, vui lòng không sử dụng điện thoại. - 会议就要开始了,快把资料准备好。
Huìyì jiù yào kāishǐ le, kuài bǎ zīliào zhǔnbèi hǎo.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi, mau chuẩn bị tài liệu cho xong. - 客户就要到了,赶快把会议室整理一下。
Kèhù jiù yào dào le, gǎnkuài bǎ huìyìshì zhěnglǐ yíxià.
Khách hàng sắp đến rồi, mau sắp xếp phòng họp một chút.
XXX. Bài tập 11: Điền từ thích hợp
Điền một trong các từ:
已经、正在、就要、还没、马上
- 飞机 ______ 起飞了,请大家系好安全带。
- 飞机 ______ 起飞了,现在已经飞了两个小时。
- 老师 ______ 讲课呢,不要说话。
- 会议 ______ 开始了,经理却还没来。
- 我 ______ 吃完饭了。
- 电影 ______ 开始了,快进去吧。
- 客人 ______ 到,我们再等一会儿。
- 我 ______ 做作业呢。
- 下个月我 ______ 毕业了。
- 火车 ______ 开了,赶快上车。
Đáp án
- 就要 / 马上就要
飞机就要起飞了。
Máy bay sắp cất cánh rồi.
- 已经
飞机已经起飞了。
Máy bay đã cất cánh rồi.
- 正在
老师正在讲课呢。
Giáo viên đang giảng bài.
- 就要
会议就要开始了,经理却还没来。
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi mà giám đốc vẫn chưa tới.
- 已经
- 就要 / 马上就要
- 还没
- 正在
- 就要
- 就要 / 马上就要
XXXI. Bài tập 12: Điền 就要……了 hoặc 已经……了
- 春节 ______ 到 ______,大家都在准备年货。
- 春节 ______ 到 ______,我们昨天一起吃了年夜饭。
- 比赛 ______ 开始 ______,运动员正在做最后的准备。
- 比赛 ______ 开始 ______,现在已经进行二十分钟了。
- 我的合同 ______ 到期 ______,所以我要考虑续签。
- 我的合同 ______ 到期 ______,现在需要重新签一份。
- 他 ______ 毕业 ______,下个月要开始工作。
- 他去年 ______ 毕业 ______。
Đáp án
- 春节就要到了。
- 春节已经到了。
- 比赛就要开始了。
- 比赛已经开始了。
- 我的合同就要到期了。
- 我的合同已经到期了。
- 他就要毕业了。
- 他去年已经毕业了。
XXXII. Bài tập 13: Chọn câu đúng
Câu 1
A. 明天我快要考试了。
B. 明天我就要考试了。
Đáp án:
B. 明天我就要考试了。
Vì có mốc thời gian cụ thể 明天, dùng 就要……了 rất tự nhiên.
Câu 2
A. 再过十分钟火车就要开了。
B. 再过十分钟火车已经开了。
Đáp án:
A
Câu 3
A. 去年我就要毕业了。
B. 去年我毕业了。
Đáp án:
Nếu nói sự việc thực tế đã xảy ra:
B. 去年我毕业了。
Câu 4
A. 飞机就要起飞了,请系好安全带。
B. 飞机正在起飞了,请系好安全带。
Đáp án:
A
Câu 5
A. 就要考试了,你还不复习?
B. 已经考试了,你还不复习?
Đáp án:
A
Câu này thể hiện sự trách móc:
“Sắp thi rồi mà còn chưa ôn à?”
XXXIII. Bài tập 14: Sửa lỗi
- 明天我们已经考试了。
- 还有五分钟电影已经开始了。
- 再过两天我们正在出发了。
- 我下个月已经毕业了。
- 马上飞机已经起飞了。
- 考试就要开始,我还没准备好了。
- 客户就要来了,我们昨天准备会议室。
- 合同就要到期,所以去年我们续签。
Đáp án
- 明天我们就要考试了。
Ngày mai chúng tôi sẽ thi. - 还有五分钟电影就要开始了。
Còn năm phút nữa phim sẽ bắt đầu. - 再过两天我们就要出发了。
Hai ngày nữa chúng tôi sẽ xuất phát. - 我下个月就要毕业了。
Tháng sau tôi sẽ tốt nghiệp. - 飞机马上就要起飞了。
Máy bay sắp cất cánh ngay rồi. - Nên sửa:
考试就要开始了,我还没准备好。
Kỳ thi sắp bắt đầu rồi mà tôi vẫn chưa chuẩn bị xong.
- Có thể sửa:
客户就要来了,我们赶快准备会议室吧。
Khách sắp đến rồi, chúng ta mau chuẩn bị phòng họp.
- Có thể sửa:
合同就要到期了,所以我们得准备续签。
Hợp đồng sắp hết hạn rồi, vì vậy chúng ta phải chuẩn bị gia hạn.
XXXIV. Bài tập 15: Dùng từ gợi ý đặt câu
- 明天 / 考试
- 下星期 / 开学
- 下个月 / 毕业
- 五分钟 / 上课
- 十分钟 / 火车 / 开
- 半个小时 / 飞机 / 起飞
- 两天 / 客户 / 来
- 三个月 / 合同 / 到期
- 年底 / 项目 / 完成
- 马上 / 会议 / 开始
Đáp án tham khảo
- 明天就要考试了。
- 下星期就要开学了。
- 下个月我就要毕业了。
- 还有五分钟就要上课了。
- 再过十分钟火车就要开了。
- 还有半个小时飞机就要起飞了。
- 再过两天客户就要来了。
- 还有三个月合同就要到期了。
- 年底这个项目就要完成了。
- 会议马上就要开始了。
XXXV. Bài tập 16: Dịch Việt – Trung nâng cao
- Còn mười phút nữa cuộc họp sẽ bắt đầu.
- Ngày mai khách hàng sẽ đến công ty.
- Hợp đồng này sắp hết hạn rồi, chúng ta phải chuẩn bị gia hạn.
- Dự án sắp kết thúc rồi mà báo cáo vẫn chưa hoàn thành.
- Máy bay sắp cất cánh rồi, vui lòng tắt điện thoại.
- Trời sắp tối rồi, chúng ta nên quay về.
- Ngày mai thi rồi mà bạn vẫn chưa ôn bài.
- Công ty sắp tung ra một sản phẩm mới.
- Cuối năm sắp đến rồi, phòng tài chính rất bận.
- Còn ba ngày nữa chúng tôi sẽ được nghỉ.
- Một tháng nữa tôi sẽ tốt nghiệp đại học.
- Khách hàng sắp đến rồi, hãy chuẩn bị hợp đồng.
- Cuộc họp sắp kết thúc rồi, bạn còn câu hỏi nào không?
- Tàu sắp chạy rồi, mau lên tàu.
- Sắp vào học rồi, đừng nói chuyện nữa.
Đáp án
- 还有十分钟会议就要开始了。
Hái yǒu shí fēnzhōng huìyì jiù yào kāishǐ le. - 明天客户就要来公司了。
Míngtiān kèhù jiù yào lái gōngsī le. - 这个合同就要到期了,我们得准备续签。
Zhège hétong jiù yào dàoqī le, wǒmen děi zhǔnbèi xùqiān. - 项目就要结束了,报告还没完成。
Xiàngmù jiù yào jiéshù le, bàogào hái méi wánchéng. - 飞机就要起飞了,请关闭手机。
Fēijī jiù yào qǐfēi le, qǐng guānbì shǒujī. - 天就要黑了,我们应该回去了。
Tiān jiù yào hēi le, wǒmen yīnggāi huíqù le. - 明天就要考试了,你还没复习呢。
Míngtiān jiù yào kǎoshì le, nǐ hái méi fùxí ne. - 公司就要推出一款新产品了。
Gōngsī jiù yào tuīchū yì kuǎn xīn chǎnpǐn le. - 年底就要到了,财务部门很忙。
Niándǐ jiù yào dào le, cáiwù bùmén hěn máng. - 还有三天我们就要放假了。
Hái yǒu sān tiān wǒmen jiù yào fàngjià le. - 再过一个月我就要大学毕业了。
Zài guò yí ge yuè wǒ jiù yào dàxué bìyè le. - 客户就要到了,请准备好合同。
Kèhù jiù yào dào le, qǐng zhǔnbèi hǎo hétong. - 会议就要结束了,你还有什么问题吗?
Huìyì jiù yào jiéshù le, nǐ hái yǒu shénme wèntí ma? - 火车就要开了,快上车吧。
Huǒchē jiù yào kāi le, kuài shàngchē ba. - 就要上课了,别再说话了。
Jiù yào shàngkè le, bié zài shuōhuà le.
XXXVI. Bài tập 17: Dịch Trung – Việt
- 再过两个月,我就要离开这里了。
- 春节就要到了,街上越来越热闹了。
- 客户马上就要到了,你把合同准备好了吗?
- 我们的课程就要结束了,希望大家继续学习。
- 飞机就要降落了,请回到座位上。
- 年底就要到了,我们得开始准备年度报告了。
- 这个项目就要进入最后阶段了。
- 付款期限就要到了,请尽快安排付款。
- 比赛就要结束了,但双方还是没有进球。
- 考试就要开始了,请把书和手机都收起来。
Đáp án
- Hai tháng nữa tôi sắp rời khỏi đây rồi.
- Tết Nguyên đán sắp đến rồi, đường phố ngày càng náo nhiệt.
- Khách hàng sắp đến ngay rồi, bạn đã chuẩn bị hợp đồng chưa?
- Khóa học của chúng ta sắp kết thúc rồi, hy vọng mọi người tiếp tục học tập.
- Máy bay sắp hạ cánh rồi, vui lòng trở về chỗ ngồi.
- Cuối năm sắp đến rồi, chúng ta phải bắt đầu chuẩn bị báo cáo năm.
- Dự án này sắp bước vào giai đoạn cuối rồi.
- Sắp đến hạn thanh toán rồi, vui lòng nhanh chóng bố trí thanh toán.
- Trận đấu sắp kết thúc rồi nhưng hai bên vẫn chưa ghi bàn.
- Kỳ thi sắp bắt đầu rồi, vui lòng cất sách và điện thoại đi.
XXXVII. Bài tập 18: Viết câu theo tình huống
Tình huống 1
Hôm nay là ngày 28, hợp đồng hết hạn ngày 30.
Đáp án:
合同就要到期了。
Hétong jiù yào dàoqī le.
Hợp đồng sắp hết hạn rồi.
Tình huống 2
Máy bay sẽ cất cánh sau 5 phút.
再过五分钟飞机就要起飞了。
Zài guò wǔ fēnzhōng fēijī jiù yào qǐfēi le.
Tình huống 3
Ngày mai có kỳ thi nhưng bạn của bạn chưa học.
明天就要考试了,你怎么还不复习?
Míngtiān jiù yào kǎoshì le, nǐ zěnme hái bù fùxí?
Tình huống 4
Khách hàng sắp đến nhưng phòng họp chưa chuẩn bị.
客户就要到了,会议室还没准备好。
Kèhù jiù yào dào le, huìyìshì hái méi zhǔnbèi hǎo.
Tình huống 5
Dự án sắp hoàn thành.
这个项目就要完成了。
Zhège xiàngmù jiù yào wánchéng le.
Tình huống 6
Chỉ còn một tuần nữa là nghỉ.
还有一个星期就要放假了。
Hái yǒu yí ge xīngqī jiù yào fàngjià le.
XXXVIII. Bài tập 19: Biến đổi câu với 就要……了
Ví dụ:
火车十分钟以后开。
→ 再过十分钟火车就要开了。
- 我下个月毕业。
- 电影五分钟以后开始。
- 飞机半个小时以后起飞。
- 我们明天出发。
- 这个合同三个月以后到期。
- 新学期下星期开始。
- 公司月底发布新产品。
- 客户马上到。
Đáp án
- 下个月我就要毕业了。
- 再过五分钟电影就要开始了。
- 再过半个小时飞机就要起飞了。
- 明天我们就要出发了。
- 再过三个月这个合同就要到期了。
- 下星期新学期就要开始了。
- 月底公司就要发布新产品了。
- 客户马上就要到了。
XXXIX. Bài tập 20: Hoàn thành hội thoại
Hội thoại 1
A: 你怎么还在玩手机?
B: 怎么了?
A: __________________________。
Gợi ý: 明天 / 考试
Đáp án:
明天就要考试了,你还不复习?
Ngày mai thi rồi mà bạn vẫn chưa ôn à?
Hội thoại 2
A: 我们为什么这么早去机场?
B: __________________________。
Gợi ý: 一个小时 / 飞机 / 起飞
Đáp án:
还有一个小时飞机就要起飞了。
Hội thoại 3
A: 为什么大家都这么忙?
B: __________________________。
Gợi ý: 年底 / 到
Đáp án:
年底就要到了。
Hội thoại 4
A: 我们现在走吗?
B: 对,__________________________。
Gợi ý: 火车 / 开
Đáp án:
火车就要开了。
Hội thoại 5
A: 为什么要准备这些文件?
B: __________________________。
Gợi ý: 客户 / 来
Đáp án:
客户就要来了。
XL. Bài tập 21: Phân biệt 4 trạng thái thời gian
Hãy quan sát bốn câu sau:
会议还没开始。
Huìyì hái méi kāishǐ.
Cuộc họp vẫn chưa bắt đầu.
会议就要开始了。
Huìyì jiù yào kāishǐ le.
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
会议正在进行。
Huìyì zhèngzài jìnxíng.
Cuộc họp đang diễn ra.
会议已经结束了。
Huìyì yǐjīng jiéshù le.
Cuộc họp đã kết thúc rồi.
Đây là một chuỗi thời gian rất hữu ích:
还没开始
→ chưa bắt đầu
就要开始了
→ sắp bắt đầu
正在进行
→ đang diễn ra
已经结束了
→ đã kết thúc
Có thể luyện tương tự:
飞机还没起飞。
Máy bay chưa cất cánh.
飞机就要起飞了。
Máy bay sắp cất cánh.
飞机正在起飞。
Máy bay đang cất cánh.
飞机已经起飞了。
Máy bay đã cất cánh.
XLI. Bài tập tổng hợp 30 câu
Điền từ thích hợp: 已经、正在、还没、就要、马上就要
- 老师 ______ 来了,大家安静一点儿。
- 老师 ______ 来了,现在正在办公室。
- 老师 ______ 来,我们再等五分钟。
- 老师 ______ 给学生讲语法。
- 火车 ______ 开了,快上车。
- 火车 ______ 开了,我们没赶上。
- 飞机 ______ 起飞,请关闭手机。
- 飞机 ______ 起飞了,现在已经飞到上海附近了。
- 我 ______ 毕业了,下个月开始工作。
- 我去年 ______ 毕业了。
- 天 ______ 黑了,我们回家吧。
- 天 ______ 黑了,现在什么也看不清。
- 客户 ______ 到,请把会议室准备好。
- 客户 ______ 到了,正在会议室里。
- 电影 ______ 开始,大家还在外面等。
- 电影 ______ 开始了,请保持安静。
- 会议 ______ 开始了,经理却还没来。
- 会议 ______ 进行了一个小时。
- 这个项目 ______ 完成了,只差最后一步。
- 这个项目 ______ 完成了,我们已经收到验收报告。
- 合同 ______ 到期了,要不要续签?
- 合同 ______ 到期了,现在已经失效。
- 春节 ______ 到了,大家开始买年货了。
- 春节 ______ 到了,我们昨天一起过年。
- 我们 ______ 上课呢。
- 我们 ______ 上课,老师还没来。
- 比赛 ______ 开始了,运动员正在热身。
- 比赛 ______ 开始了,现在比分是一比零。
- 我 ______ 吃饭呢。
- 我 ______ 吃完饭了。
Đáp án
- 就要 / 马上就要
- 已经
- 还没
- 正在
- 就要
- 已经
- 马上就要
- 已经
- 就要
- 已经
- 就要
- 已经
- 就要
- 已经
- 还没
- 已经
- 就要
- 已经
- 就要
- 已经
- 就要
- 已经
- 就要
- 已经
- 正在
- 就要
- 就要
- 已经
- 正在
- 已经
XLII. Mẫu luyện phản xạ rất quan trọng
Học viên có thể luyện theo một chuỗi thống nhất:
还没…… → 就要……了 → 正在…… → 已经……了
Ví dụ:
还没上课。
Hái méi shàngkè.
Chưa vào học.
就要上课了。
Jiù yào shàngkè le.
Sắp vào học rồi.
正在上课。
Zhèngzài shàngkè.
Đang học.
已经下课了。
Yǐjīng xiàkè le.
Đã tan học rồi.
Hoặc:
飞机还没起飞。
Fēijī hái méi qǐfēi.
Máy bay chưa cất cánh.
飞机就要起飞了。
Fēijī jiù yào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh.
飞机正在起飞。
Fēijī zhèngzài qǐfēi.
Máy bay đang cất cánh.
飞机已经起飞了。
Fēijī yǐjīng qǐfēi le.
Máy bay đã cất cánh.
Đây là cách luyện rất tốt để học viên phân biệt rõ các phó từ và cấu trúc thời thể tiếng Trung như 还没、就要……了、正在、已经……了.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 就要...了 trong tiếng Trung