• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正在 trong tiếng Trung theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề học ngữ pháp tiếng Trung HSK online HSKK online lớp Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正在 trong tiếng Trung theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ


Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正在 trong tiếng Trung theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正在 trong tiếng Trung


Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 已经 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 都 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 还 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 再 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 又 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 So sánh 就 và 才 toàn diện trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 cách dùng 就 trong tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3 cách dùng 才 trong tiếng Trung

Cách dùng phó từ 正在 toàn diện trong tiếng Trung​


正在 – zhèngzài – đang, đang trong lúc


正在 là phó từ chỉ sự tiến hành của hành động hoặc sự việc tại một thời điểm nhất định, thường tương đương với “đang” trong tiếng Việt.


Ví dụ cơ bản:


我正在学习汉语。
Wǒ zhèngzài xuéxí Hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Trung.


Trọng tâm của 正在 không phải là hành động đã hoàn thành hay chưa, mà là:


Tại thời điểm được nói đến, hành động đang ở trong quá trình diễn ra.



1. Cấu trúc cơ bản của 正在​


Cấu trúc:


Chủ ngữ + 正在 + Động từ / Cụm động từ


Ví dụ:


我正在吃饭。
Wǒ zhèngzài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.


他正在看书。
Tā zhèngzài kàn shū.
Anh ấy đang đọc sách.


老师正在讲课。
Lǎoshī zhèngzài jiǎngkè.
Giáo viên đang giảng bài.


孩子们正在操场上踢足球。
Háizimen zhèngzài cāochǎng shàng tī zúqiú.
Bọn trẻ đang đá bóng ở sân thể thao.


他们正在讨论这个问题。
Tāmen zhèngzài tǎolùn zhège wèntí.
Họ đang thảo luận vấn đề này.




2. 正在 nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc nói​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Ví dụ:


A:


你在干什么?
Nǐ zài gàn shénme?
Bạn đang làm gì vậy?


B:


我正在写作业。
Wǒ zhèngzài xiě zuòyè.
Tôi đang làm bài tập.


Hoặc:


妈妈正在做饭。
Māma zhèngzài zuòfàn.
Mẹ đang nấu cơm.


爸爸正在打电话。
Bàba zhèngzài dǎ diànhuà.
Bố đang gọi điện thoại.


经理正在开会。
Jīnglǐ zhèngzài kāihuì.
Giám đốc đang họp.




3. 正在 không nhất thiết chỉ thời điểm hiện tại​


Một điểm rất quan trọng:


正在 không chỉ có nghĩa là “đang làm ngay bây giờ”.


Nó có thể chỉ một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ hoặc tương lai, miễn là có một mốc thời gian làm điểm tham chiếu.


3.1. Đang diễn ra trong quá khứ​


昨天这个时候,我正在上课。
Zuótiān zhège shíhou, wǒ zhèngzài shàngkè.
Giờ này hôm qua tôi đang học.


你给我打电话的时候,我正在洗澡。
Nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà de shíhou, wǒ zhèngzài xǐzǎo.
Khi bạn gọi cho tôi, tôi đang tắm.


昨天晚上八点,他们正在吃饭。
Zuótiān wǎnshang bā diǎn, tāmen zhèngzài chīfàn.
Tám giờ tối hôm qua họ đang ăn cơm.


我到公司的时候,大家正在开会。
Wǒ dào gōngsī de shíhou, dàjiā zhèngzài kāihuì.
Khi tôi đến công ty, mọi người đang họp.


3.2. Đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai​


明天这个时候,我可能正在飞机上睡觉。
Míngtiān zhège shíhou, wǒ kěnéng zhèngzài fēijī shàng shuìjiào.
Giờ này ngày mai có lẽ tôi đang ngủ trên máy bay.


你明天下午给我打电话的时候,我可能正在上课。
Nǐ míngtiān xiàwǔ gěi wǒ dǎ diànhuà de shíhou, wǒ kěnéng zhèngzài shàngkè.
Chiều mai lúc bạn gọi cho tôi, có lẽ tôi đang học.


Vì vậy, bản chất của 正在 là thể tiến hành, không phải riêng “thì hiện tại”.




4. Cấu trúc 正在……呢​


Một trong những cấu trúc quan trọng nhất:


Chủ ngữ + 正在 + Động từ + 呢


Ví dụ:


我正在吃饭呢。
Wǒ zhèngzài chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây.


他正在睡觉呢。
Tā zhèngzài shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ đấy.


老师正在讲课呢。
Lǎoshī zhèngzài jiǎngkè ne.
Giáo viên đang giảng bài đấy.


我们正在讨论这个问题呢。
Wǒmen zhèngzài tǎolùn zhège wèntí ne.
Chúng tôi đang thảo luận vấn đề này.


外面正在下雨呢。
Wàimian zhèngzài xiàyǔ ne.
Bên ngoài đang mưa đấy.


Trong cấu trúc này:


  • 正在 đặt trước động từ.
  • 呢 đặt cuối câu.
  • Cả hai cùng nhấn mạnh hành động đang diễn ra.



5. 正在 có thể kết hợp với tân ngữ​


Cấu trúc:


正在 + V + O


Ví dụ:


我正在学汉语。
Wǒ zhèngzài xué Hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Trung.


他正在写报告。
Tā zhèngzài xiě bàogào.
Anh ấy đang viết báo cáo.


公司正在招聘员工。
Gōngsī zhèngzài zhāopìn yuángōng.
Công ty đang tuyển nhân viên.


我们正在研究这个项目。
Wǒmen zhèngzài yánjiū zhège xiàngmù.
Chúng tôi đang nghiên cứu dự án này.


银行正在审核贷款申请。
Yínháng zhèngzài shěnhé dàikuǎn shēnqǐng.
Ngân hàng đang xét duyệt hồ sơ vay vốn.




6. 正在 có thể đi với cụm động từ rất dài​


Không phải sau 正在 chỉ được có một động từ.


Ví dụ:


我们正在讨论怎么解决这个问题。
Wǒmen zhèngzài tǎolùn zěnme jiějué zhège wèntí.
Chúng tôi đang thảo luận xem giải quyết vấn đề này như thế nào.


公司正在考虑扩大中国市场。
Gōngsī zhèngzài kǎolǜ kuòdà Zhōngguó shìchǎng.
Công ty đang cân nhắc mở rộng thị trường Trung Quốc.


他们正在想办法降低生产成本。
Tāmen zhèngzài xiǎng bànfǎ jiàngdī shēngchǎn chéngběn.
Họ đang tìm cách giảm chi phí sản xuất.


银行正在研究如何控制贷款风险。
Yínháng zhèngzài yánjiū rúhé kòngzhì dàikuǎn fēngxiǎn.
Ngân hàng đang nghiên cứu cách kiểm soát rủi ro tín dụng.




7. 正在 có thể chỉ một quá trình kéo dài​


正在 không nhất thiết mô tả một hành động rất ngắn.


Nó cũng có thể mô tả một quá trình đang phát triển, thay đổi hoặc diễn biến.


Ví dụ:


中国经济正在发生变化。
Zhōngguó jīngjì zhèngzài fāshēng biànhuà.
Kinh tế Trung Quốc đang có những thay đổi.


这个城市正在快速发展。
Zhège chéngshì zhèngzài kuàisù fāzhǎn.
Thành phố này đang phát triển nhanh chóng.


市场需求正在增加。
Shìchǎng xūqiú zhèngzài zēngjiā.
Nhu cầu thị trường đang tăng lên.


公司的经营状况正在改善。
Gōngsī de jīngyíng zhuàngkuàng zhèngzài gǎishàn.
Tình hình kinh doanh của công ty đang được cải thiện.


人民币汇率正在发生变化。
Rénmínbì huìlǜ zhèngzài fāshēng biànhuà.
Tỷ giá nhân dân tệ đang biến động.


Đây là cách dùng rất phổ biến trong văn viết, kinh tế, báo chí và học thuật.




8. 正在 + 越来越……​


正在 có thể xuất hiện trong câu mô tả xu thế biến đổi.


Ví dụ:


市场竞争正在变得越来越激烈。
Shìchǎng jìngzhēng zhèngzài biàn de yuèláiyuè jīliè.
Cạnh tranh thị trường đang trở nên ngày càng gay gắt.


这个问题正在变得越来越严重。
Zhège wèntí zhèngzài biàn de yuèláiyuè yánzhòng.
Vấn đề này đang trở nên ngày càng nghiêm trọng.


人工智能正在变得越来越重要。
Réngōng zhìnéng zhèngzài biàn de yuèláiyuè zhòngyào.
Trí tuệ nhân tạo đang trở nên ngày càng quan trọng.




9. 正在 dùng với những sự việc đang xảy ra khách quan​


Không nhất thiết phải có người thực hiện.


Ví dụ:


正在下雨。
Zhèngzài xiàyǔ.
Trời đang mưa.


外面正在下雪。
Wàimian zhèngzài xiàxuě.
Bên ngoài đang có tuyết rơi.


会议正在进行。
Huìyì zhèngzài jìnxíng.
Cuộc họp đang diễn ra.


比赛正在进行。
Bǐsài zhèngzài jìnxíng.
Trận đấu đang diễn ra.


情况正在发生变化。
Qíngkuàng zhèngzài fāshēng biànhuà.
Tình hình đang thay đổi.




10. 正在 trong cấu trúc “A đang làm thì B xảy ra”​


Đây là mẫu câu cực kỳ quan trọng.


Cấu trúc:​


正在……的时候,……


hoặc:


正在……,突然……


Ví dụ:


我正在吃饭的时候,他给我打电话了。
Wǒ zhèngzài chīfàn de shíhou, tā gěi wǒ dǎ diànhuà le.
Khi tôi đang ăn cơm thì anh ấy gọi điện cho tôi.


我正在睡觉的时候,突然听见有人敲门。
Wǒ zhèngzài shuìjiào de shíhou, tūrán tīngjiàn yǒurén qiāo mén.
Khi tôi đang ngủ thì đột nhiên nghe thấy có người gõ cửa.


我们正在开会,突然停电了。
Wǒmen zhèngzài kāihuì, tūrán tíngdiàn le.
Chúng tôi đang họp thì đột nhiên mất điện.


他正在过马路,一辆车突然开了过来。
Tā zhèngzài guò mǎlù, yí liàng chē tūrán kāi le guòlái.
Anh ấy đang sang đường thì đột nhiên một chiếc xe lao tới.




11. 正在……,这时……​


Cấu trúc:


A 正在……,这时 B……


Diễn tả A đang xảy ra thì đúng lúc đó B xảy ra.


我正在工作,这时经理进来了。
Wǒ zhèngzài gōngzuò, zhèshí jīnglǐ jìnlái le.
Tôi đang làm việc thì lúc đó giám đốc bước vào.


我们正在讨论这个问题,这时客户打来了电话。
Wǒmen zhèngzài tǎolùn zhège wèntí, zhèshí kèhù dǎ lái le diànhuà.
Chúng tôi đang thảo luận vấn đề này thì lúc đó khách hàng gọi đến.




12. 正在……,突然……​


Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn kể chuyện.


我正在看电视,突然有人敲门。
Wǒ zhèngzài kàn diànshì, tūrán yǒurén qiāo mén.
Tôi đang xem tivi thì đột nhiên có người gõ cửa.


他正在开车,突然下起了大雨。
Tā zhèngzài kāichē, tūrán xiàqǐ le dàyǔ.
Anh ấy đang lái xe thì đột nhiên trời đổ mưa lớn.


孩子正在睡觉,突然哭了起来。
Háizi zhèngzài shuìjiào, tūrán kū le qǐlái.
Đứa trẻ đang ngủ thì đột nhiên khóc òa lên.




13. Phân biệt 正在, 在, 正​


Ba hình thức này đều có thể biểu thị hành động đang diễn ra:


正 + V


在 + V


正在 + V



Ví dụ:


我在吃饭。
Wǒ zài chīfàn.


我正吃饭呢。
Wǒ zhèng chīfàn ne.


我正在吃饭。
Wǒ zhèngzài chīfàn.


Đều có thể dịch:


“Tôi đang ăn cơm.”


Nhưng sắc thái không hoàn toàn giống nhau.




14. 在 + V​


在 + V là cách nói rất phổ biến trong khẩu ngữ.


Nó chủ yếu đánh dấu:


hành động đang diễn ra.

Ví dụ:


我在看书。
Wǒ zài kàn shū.
Tôi đang đọc sách.


他在洗澡。
Tā zài xǐzǎo.
Anh ấy đang tắm.


他们在开会。
Tāmen zài kāihuì.
Họ đang họp.


Trong giao tiếp hàng ngày, 在 thường rất tự nhiên.




15. 正 + V​


正 nhấn mạnh:


đúng vào lúc ấy, đúng lúc đang...

Ví dụ:


我正要找你呢。
Wǒ zhèng yào zhǎo nǐ ne.
Tôi đang đúng lúc định tìm bạn đây.


我来的时候,他正吃饭呢。
Wǒ lái de shíhou, tā zhèng chīfàn ne.
Khi tôi đến, anh ấy đúng lúc đang ăn cơm.


正 có sắc thái nhấn mạnh thời điểm trùng khớp mạnh hơn.




16. 正在 = 正 + 在​


正在 kết hợp hai ý:


  • 正: đúng lúc, ngay lúc đó
  • 在: hành động đang trong quá trình diễn ra

Do đó 正在 thường có sắc thái tương đối rõ:


đúng đang trong quá trình...

Ví dụ:


我们正在研究这个问题。
Wǒmen zhèngzài yánjiū zhège wèntí.
Chúng tôi đang nghiên cứu vấn đề này.


Trong văn viết, báo chí, thuyết trình, 正在 rất thường gặp.




17. So sánh mức độ nhấn mạnh​


Có thể hiểu theo hướng:


V → 在 V → 正在 V


Ví dụ:


他工作。
Tā gōngzuò.
Anh ấy làm việc.


Chỉ mô tả hành động nói chung.


他在工作。
Tā zài gōngzuò.
Anh ấy đang làm việc.


Nhấn mạnh hành động đang diễn ra.


他正在工作。
Tā zhèngzài gōngzuò.
Anh ấy hiện đang làm việc / đúng lúc đang làm việc.


Tính “đang diễn ra tại thời điểm này” rõ hơn.


Tuy nhiên không nên hiểu đây là một thang cấp độ tuyệt đối. Trong khẩu ngữ, 在 và 正在 nhiều trường hợp có thể thay thế nhau.




18. 正在 và 呢 không hoàn toàn giống nhau​


Có thể nói:


我正在吃饭。


Có thể nói:


我在吃饭呢。


Có thể nói:


我正吃饭呢。


Có thể nói:


我正在吃饭呢。


Cũng có thể nói:


我吃饭呢。


Trong đó 呢 ở cuối câu cũng có khả năng biểu thị một trạng thái/hành động đang tiếp tục.


Ví dụ:


他看书呢。
Tā kàn shū ne.
Anh ấy đang đọc sách đấy.


Tuy nhiên:


正在 + V + 呢


là hình thức biểu thị ý “đang” rất rõ ràng.




19. Phủ định 正在 như thế nào?​


Một điểm dễ sai:


Thông thường không nói:


不正在……


Khi phủ định một hành động đang diễn ra, tiếng Trung thường dùng:


没在 + V


hoặc:


没有在 + V


Ví dụ:


我没在玩儿,我在学习。
Wǒ méi zài wánr, wǒ zài xuéxí.
Tôi không có chơi, tôi đang học.


他没有在睡觉。
Tā méiyǒu zài shuìjiào.
Anh ấy không ngủ.


他们没在开会。
Tāmen méi zài kāihuì.
Họ không họp.


Không nên máy móc nói:


× 我不正在吃饭。


Thông thường sẽ nói:


我没在吃饭。
Wǒ méi zài chīfàn.
Tôi không ăn cơm / Tôi không đang ăn cơm.




20. 不正在 có tồn tại không?​


Trong một số ngữ cảnh đặc biệt, 不正……吗?, 不是正在……吗? có thể xuất hiện, nhưng đây không phải kiểu phủ định thông thường của 正在.


Ví dụ:


他不是正在开会吗?
Tā bú shì zhèngzài kāihuì ma?
Chẳng phải anh ấy đang họp sao?


Ở đây cấu trúc thực chất là:


不是 + [正在开会] + 吗?


chứ không phải đơn giản lấy 不 phủ định 正在.




21. 正在 thường không kết hợp trực tiếp với động từ trạng thái tĩnh​


正在 phù hợp nhất với các động từ có:


  • quá trình,
  • sự tiếp diễn,
  • sự thay đổi,
  • hoạt động.

Ví dụ rất tự nhiên:


正在吃饭
đang ăn


正在学习
đang học


正在讨论
đang thảo luận


正在调查
đang điều tra


正在发展
đang phát triển


Nhưng một số động từ chỉ quan hệ hoặc trạng thái tương đối tĩnh thường không tự nhiên với 正在.


Chẳng hạn:


是、姓、属于、等于


Thông thường không nói:


× 我正在是学生。


× 他正在姓王。


× 这个正在属于我。



Bởi những từ này không mô tả một quá trình hành động đang diễn ra.




22. Một số động từ tâm lý không dễ dùng với 正在 theo nghĩa thông thường​


Ví dụ:


知道 – biết


Thông thường:


我知道这件事。
Wǒ zhīdào zhè jiàn shì.
Tôi biết việc này.


Không nói tự nhiên:


× 我正在知道这件事。


Bởi 知道 thường biểu thị trạng thái nhận thức đã hình thành, không phải một hoạt động kéo dài.


Nhưng:


了解、考虑、思考、研究


lại có thể dùng với 正在 vì chúng có tính quá trình.


我正在了解情况。
Wǒ zhèngzài liǎojiě qíngkuàng.
Tôi đang tìm hiểu tình hình.


我正在考虑这个问题。
Wǒ zhèngzài kǎolǜ zhège wèntí.
Tôi đang cân nhắc vấn đề này.




23. 正在 thường không dùng với hành động tức thời không có quá trình​


Một số động từ chỉ sự việc xảy ra tức thời, như:


死 – chết
到达 – đến nơi
发现 – phát hiện ra
trong một số nghĩa
赢 – thắng


thường không dễ dùng với 正在 nếu xem sự việc là một điểm kết thúc.


Nhưng nếu người nói muốn quá trình hóa sự việc thì lại có thể xuất hiện.


Ví dụ:


病人正在死亡。


về ngữ pháp có thể có trong văn cảnh y khoa, nhưng khẩu ngữ rất bất thường vì 死 thường được nhìn là một kết quả.


Trong khi:


病人的身体状况正在恶化。
Bìngrén de shēntǐ zhuàngkuàng zhèngzài èhuà.
Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đang xấu đi.


tự nhiên hơn nhiều.




24. 正在 và 了​


Đây là điểm rất quan trọng.


正在 nhấn mạnh:


hành động đang diễn ra


Trong khi sau động từ thường đánh dấu:


sự hoàn thành hoặc sự xuất hiện của tình huống mới.


Vì vậy, thông thường không nói:


× 我正在吃了饭。


Nếu muốn nói:


“Tôi đang ăn cơm”


dùng:


我正在吃饭。


Nếu muốn nói:


“Tôi ăn cơm rồi.”


dùng:


我吃了饭。


Hai ý nghĩa khác nhau.




25. Nhưng câu có 正在 và 了 vẫn có thể tồn tại​


Không nên hiểu máy móc rằng “có 正在 thì tuyệt đối không được có 了”.


Ví dụ:


我正在吃饭呢,他突然来了。
Wǒ zhèngzài chīfàn ne, tā tūrán lái le.
Tôi đang ăn cơm thì anh ấy đột nhiên đến.


Ở đây:


  • 正在 thuộc mệnh đề 正在吃饭
  • 了 thuộc mệnh đề 他来了

Hoàn toàn đúng.


Ngoài ra 了 cuối câu còn có những chức năng khác, nên phải xét cấu trúc cụ thể chứ không thể cấm máy móc.




26. 正在 và 着 khác nhau như thế nào?​


Đây là cặp rất dễ nhầm.


正在 + V​


Nhấn mạnh:


quá trình hành động đang diễn ra


Ví dụ:


他正在开门。
Tā zhèngzài kāi mén.
Anh ấy đang mở cửa.


Tức là hành động “mở” đang diễn ra.


V + 着​


Thường nhấn mạnh:


trạng thái đang được duy trì sau hoặc trong hành động


门开着。

Mén kāizhe.
Cửa đang mở.


Ở đây không nhất thiết có người “đang thực hiện động tác mở cửa”. Trọng tâm là trạng thái cửa đang ở trạng thái mở.


So sánh:


他正在穿衣服。
Tā zhèngzài chuān yīfu.
Anh ấy đang mặc quần áo vào.


他穿着一件黑色的衣服。
Tā chuānzhe yí jiàn hēisè de yīfu.
Anh ấy đang mặc một bộ quần áo màu đen.


Câu thứ nhất: quá trình mặc.


Câu thứ hai: trạng thái mặc trên người.




27. 正在 và 已经 đối lập về góc nhìn​


正在:


đang trong quá trình.


已经:


đã đạt đến một trạng thái hoặc sự việc đã xảy ra.


So sánh:


他正在写报告。
Tā zhèngzài xiě bàogào.
Anh ấy đang viết báo cáo.


他已经写完报告了。
Tā yǐjīng xiěwán bàogào le.
Anh ấy đã viết xong báo cáo rồi.


Chuỗi thời gian có thể hình dung:


还没开始 → 正在进行 → 已经完成


chưa bắt đầu → đang tiến hành → đã hoàn thành




28. 正在 và 正要 khác nhau hoàn toàn​


Đây là một lỗi người học rất thường mắc.


正在 + V​


đang làm


我正在吃饭。

Wǒ zhèngzài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.


正要 + V​


đang định / sắp sửa làm


我正要吃饭。

Wǒ zhèng yào chīfàn.
Tôi đang định ăn cơm.


Khác biệt:


正在吃 = hành động đã bắt đầu.


正要吃 = hành động chưa bắt đầu, chuẩn bị bắt đầu.


So sánh tiếp:


我正在出门。
Wǒ zhèngzài chūmén.
Tôi đang đi ra ngoài.


我正要出门。
Wǒ zhèng yào chūmén.
Tôi đang định ra ngoài.




29. 正在 có thể kết hợp với phó từ khác​


Ví dụ:


他现在正在认真地学习汉语。
Tā xiànzài zhèngzài rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
Bây giờ anh ấy đang chăm chỉ học tiếng Trung.


Ở đây:


现在 + 正在 + 认真地 + 学习


Hoàn toàn có thể.




30. 现在正在 có bị thừa không?​


Không.


现在 là danh từ thời gian:


“bây giờ, hiện nay”


正在 là phó từ thể hiện quá trình đang diễn ra.


Do đó có thể nói:


我现在正在上课。
Wǒ xiànzài zhèngzài shàngkè.
Bây giờ tôi đang học.


Tuy nhiên trong giao tiếp đơn giản, có thể rút gọn:


我正在上课。


hoặc:


我现在在上课。




31. 正在 + 地 + V​


Khi có trạng ngữ cách thức:


正在 + trạng ngữ + 地 + V


Ví dụ:


他正在认真地听老师讲课。
Tā zhèngzài rènzhēn de tīng lǎoshī jiǎngkè.
Anh ấy đang chăm chú nghe giáo viên giảng bài.


工作人员正在仔细地检查设备。
Gōngzuò rényuán zhèngzài zǐxì de jiǎnchá shèbèi.
Nhân viên đang cẩn thận kiểm tra thiết bị.


警方正在全面地调查这起案件。
Jǐngfāng zhèngzài quánmiàn de diàochá zhè qǐ ànjiàn.
Cảnh sát đang điều tra toàn diện vụ án này.




32. 正在 được dùng rất nhiều với 进行​


Cấu trúc:


正在进行 + danh từ chỉ hoạt động


Ví dụ:


会议正在进行。
Huìyì zhèngzài jìnxíng.
Cuộc họp đang diễn ra.


Hoặc:


公司正在进行市场调查。
Gōngsī zhèngzài jìnxíng shìchǎng diàochá.
Công ty đang tiến hành khảo sát thị trường.


银行正在进行风险评估。
Yínháng zhèngzài jìnxíng fēngxiǎn pínggū.
Ngân hàng đang tiến hành đánh giá rủi ro.


双方正在进行谈判。
Shuāngfāng zhèngzài jìnxíng tánpàn.
Hai bên đang tiến hành đàm phán.


Đây là mẫu rất phổ biến trong văn phong chính thức.




33. 正在 + 接受 / 接受调查 / 接受治疗...​


Ví dụ:


病人正在接受治疗。
Bìngrén zhèngzài jiēshòu zhìliáo.
Bệnh nhân đang được điều trị.


这家公司正在接受调查。
Zhè jiā gōngsī zhèngzài jiēshòu diàochá.
Công ty này đang bị/được điều tra.


员工正在接受培训。
Yuángōng zhèngzài jiēshòu péixùn.
Nhân viên đang được đào tạo.




34. 正在 có thể dùng trong câu bị động​


Cấu trúc:


Chủ ngữ + 正在 + 被 + V


Ví dụ:


这个问题正在被讨论。
Zhège wèntí zhèngzài bèi tǎolùn.
Vấn đề này đang được thảo luận.


这个项目正在被重新评估。
Zhège xiàngmù zhèngzài bèi chóngxīn pínggū.
Dự án này đang được đánh giá lại.


Tuy nhiên trong tiếng Trung tự nhiên, nếu không cần nhấn mạnh chủ thể bị tác động thì thường có thể dùng cách diễn đạt khác gọn hơn:


这个问题正在讨论中。
Zhège wèntí zhèngzài tǎolùn zhōng.
Vấn đề này đang trong quá trình thảo luận.




35. 正在……中​


Trong văn viết thường gặp:


正在 + V + 中


hoặc:


处于……中


Ví dụ:


项目正在建设中。
Xiàngmù zhèngzài jiànshè zhōng.
Dự án đang trong quá trình xây dựng.


系统正在维护中。
Xìtǒng zhèngzài wéihù zhōng.
Hệ thống đang được bảo trì.


问题正在处理中。
Wèntí zhèngzài chǔlǐ zhōng.
Vấn đề đang được xử lý.


Trong biển báo và giao diện phần mềm đặc biệt thường thấy:


正在加载中……
Zhèngzài jiāzài zhōng...
Đang tải...


正在更新中……
Zhèngzài gēngxīn zhōng...
Đang cập nhật...


Tuy nhiên về mặt phong cách, 正在 + V hoặc V + 中 đôi khi đã đủ; 正在……中 có thể mang sắc thái nhấn mạnh hoặc văn phong giao diện.




36. 正在 được dùng trong câu hỏi​


Ví dụ:


你正在做什么?
Nǐ zhèngzài zuò shénme?
Bạn đang làm gì?


他们正在讨论什么?
Tāmen zhèngzài tǎolùn shénme?
Họ đang thảo luận điều gì?


公司正在招聘哪些岗位?
Gōngsī zhèngzài zhāopìn nǎxiē gǎngwèi?
Công ty đang tuyển những vị trí nào?


Trong khẩu ngữ thường nói tự nhiên hơn:


你在干什么呢?
Nǐ zài gàn shénme ne?
Bạn đang làm gì đấy?




37. 正在 trong câu liên động​


Ví dụ:


他正在坐在办公室里看文件。


Câu này về mặt hiểu nghĩa không khó nhưng có hai 在 gần nhau:


  • 正在: phó từ “đang”
  • 在办公室里: giới từ/cụm chỉ vị trí

Tự nhiên hơn có thể nói:


他正在办公室里看文件。
Tā zhèngzài bàngōngshì lǐ kàn wénjiàn.
Anh ấy đang xem tài liệu trong văn phòng.


Hoặc:


他正坐在办公室里看文件。
Tā zhèng zuòzài bàngōngshì lǐ kàn wénjiàn.
Anh ấy đang ngồi trong văn phòng xem tài liệu.




38. Đừng nhầm 在 trong 正在 với giới từ 在​


So sánh:


我正在公司工作。
Wǒ zhèngzài gōngsī gōngzuò.
Tôi đang làm việc ở công ty.


Trong 正在:


正在 = phó từ thể tiến hành


Còn:


我在公司工作。
Wǒ zài gōngsī gōngzuò.
Tôi làm việc ở công ty.


Ở đây 在公司 có thể biểu thị địa điểm “ở công ty”.


Do đó 在 có nhiều chức năng khác nhau, phải phân tích theo cấu trúc.




39. 正在 rất thường dùng trong văn kinh tế​


Ví dụ:


公司正在扩大生产规模。
Gōngsī zhèngzài kuòdà shēngchǎn guīmó.
Công ty đang mở rộng quy mô sản xuất.


市场需求正在不断增长。
Shìchǎng xūqiú zhèngzài búduàn zēngzhǎng.
Nhu cầu thị trường đang không ngừng tăng trưởng.


企业正在降低运营成本。
Qǐyè zhèngzài jiàngdī yùnyíng chéngběn.
Doanh nghiệp đang giảm chi phí vận hành.


银行正在调整贷款利率。
Yínháng zhèngzài tiáozhěng dàikuǎn lìlǜ.
Ngân hàng đang điều chỉnh lãi suất cho vay.


双方正在就合同条款进行谈判。
Shuāngfāng zhèngzài jiù hétong tiáokuǎn jìnxíng tánpàn.
Hai bên đang tiến hành đàm phán về các điều khoản hợp đồng.




40. 正在 + 不断​


Cấu trúc rất phổ biến:


正在不断 + V


= đang không ngừng...


Ví dụ:


技术正在不断进步。
Jìshù zhèngzài búduàn jìnbù.
Công nghệ đang không ngừng tiến bộ.


市场正在不断扩大。
Shìchǎng zhèngzài búduàn kuòdà.
Thị trường đang không ngừng mở rộng.


公司的利润正在不断增长。
Gōngsī de lìrùn zhèngzài búduàn zēngzhǎng.
Lợi nhuận của công ty đang không ngừng tăng trưởng.


消费者的需求正在不断变化。
Xiāofèizhě de xūqiú zhèngzài búduàn biànhuà.
Nhu cầu của người tiêu dùng đang không ngừng thay đổi.




41. 正在 + 逐渐​


逐渐 – zhújiàn – dần dần


Cấu trúc:


正在逐渐 + V


Ví dụ:


天气正在逐渐变冷。
Tiānqì zhèngzài zhújiàn biàn lěng.
Thời tiết đang dần trở lạnh.


情况正在逐渐好转。
Qíngkuàng zhèngzài zhújiàn hǎozhuǎn.
Tình hình đang dần được cải thiện.


市场正在逐渐恢复。
Shìchǎng zhèngzài zhújiàn huīfù.
Thị trường đang dần phục hồi.


公司的经营状况正在逐渐改善。
Gōngsī de jīngyíng zhuàngkuàng zhèngzài zhújiàn gǎishàn.
Tình hình kinh doanh của công ty đang dần cải thiện.




42. 正在 + 进一步​


Thường gặp trong văn viết:


政府正在进一步完善相关政策。
Zhèngfǔ zhèngzài jìnyíbù wánshàn xiāngguān zhèngcè.
Chính phủ đang tiếp tục hoàn thiện các chính sách liên quan.


公司正在进一步扩大海外市场。
Gōngsī zhèngzài jìnyíbù kuòdà hǎiwài shìchǎng.
Công ty đang tiếp tục mở rộng thị trường nước ngoài.


双方正在进一步讨论合作方案。
Shuāngfāng zhèngzài jìnyíbù tǎolùn hézuò fāng'àn.
Hai bên đang thảo luận sâu hơn về phương án hợp tác.




43. 正在 + 积极​


积极 – jījí – tích cực


Ví dụ:


公司正在积极开拓海外市场。
Gōngsī zhèngzài jījí kāituò hǎiwài shìchǎng.
Công ty đang tích cực khai thác thị trường nước ngoài.


我们正在积极寻找解决办法。
Wǒmen zhèngzài jījí xúnzhǎo jiějué bànfǎ.
Chúng tôi đang tích cực tìm giải pháp.


有关部门正在积极处理这个问题。
Yǒuguān bùmén zhèngzài jījí chǔlǐ zhège wèntí.
Các cơ quan liên quan đang tích cực xử lý vấn đề này.




44. 正在 + 加紧​


加紧 – jiājǐn – đẩy nhanh, khẩn trương


Ví dụ:


工人们正在加紧施工。
Gōngrénmen zhèngzài jiājǐn shīgōng.
Công nhân đang khẩn trương thi công.


公司正在加紧准备新产品上市。
Gōngsī zhèngzài jiājǐn zhǔnbèi xīn chǎnpǐn shàngshì.
Công ty đang khẩn trương chuẩn bị đưa sản phẩm mới ra thị trường.




45. 正在 + 着手​


着手 – zhuóshǒu – bắt tay vào


公司正在着手制定明年的经营计划。

Gōngsī zhèngzài zhuóshǒu zhìdìng míngnián de jīngyíng jìhuà.
Công ty đang bắt tay xây dựng kế hoạch kinh doanh năm sau.


我们正在着手解决这个问题。
Wǒmen zhèngzài zhuóshǒu jiějué zhège wèntí.
Chúng tôi đang bắt tay giải quyết vấn đề này.




46. 正在 + 面临​


Trong ngôn ngữ hiện đại:


企业正在面临巨大的竞争压力。
Qǐyè zhèngzài miànlín jùdà de jìngzhēng yālì.
Doanh nghiệp đang đối mặt với áp lực cạnh tranh rất lớn.


世界经济正在面临新的挑战。
Shìjiè jīngjì zhèngzài miànlín xīn de tiǎozhàn.
Kinh tế thế giới đang đối mặt với những thách thức mới.


Mặc dù 面临 có tính trạng thái nhất định, nó vẫn có thể kết hợp tự nhiên với 正在 khi nhấn mạnh tình trạng hiện tại đang tồn tại/phát triển.




47. Không phải câu tiếng Việt có “đang” đều dịch bằng 正在​


Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng.


Tiếng Việt có thể nói:


“Anh ấy đang rất mệt.”


Nhưng tiếng Trung thường nói:


他很累。
Tā hěn lèi.
Anh ấy rất mệt.


Không nhất thiết:


× 他正在很累。


Bởi 累 ở đây là tính từ trạng thái.


Tương tự:


“Tôi đang rất bận.”


Thường nói:


我现在很忙。
Wǒ xiànzài hěn máng.
Bây giờ tôi rất bận.


Chứ không nói:


× 我正在很忙。




48. Muốn biểu đạt quá trình biến đổi của tính từ thì dùng 变得 / 变 + Adj​


Ví dụ:


Không nói:


× 天气正在冷。


Nếu muốn nói “thời tiết đang lạnh dần đi”:


天气正在变冷。
Tiānqì zhèngzài biàn lěng.
Thời tiết đang trở lạnh.


天气正在变得越来越冷。
Tiānqì zhèngzài biàn de yuèláiyuè lěng.
Thời tiết đang trở nên ngày càng lạnh.


Tương tự:


问题正在变得越来越复杂。
Wèntí zhèngzài biàn de yuèláiyuè fùzá.
Vấn đề đang trở nên ngày càng phức tạp.




49. Những động từ thường kết hợp với 正在​


Rất thường gặp:


正在吃饭 – đang ăn cơm
正在睡觉 – đang ngủ
正在学习 – đang học
正在工作 – đang làm việc
正在开会 – đang họp
正在讨论 – đang thảo luận
正在研究 – đang nghiên cứu
正在调查 – đang điều tra
正在处理 – đang xử lý
正在考虑 – đang cân nhắc
正在准备 – đang chuẩn bị
正在进行 – đang tiến hành
正在发展 – đang phát triển
正在变化 – đang thay đổi
正在增加 – đang tăng
正在减少 – đang giảm
正在改善 – đang cải thiện
正在恢复 – đang phục hồi
正在扩大 – đang mở rộng
正在建设 – đang xây dựng




50. Các mẫu câu trọng tâm cần thuộc​


Mẫu 1​


S + 正在 + V + O


我正在学汉语。

Wǒ zhèngzài xué Hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Trung.


Mẫu 2​


S + 正在 + V + O + 呢


我正在写作业呢。

Wǒ zhèngzài xiě zuòyè ne.
Tôi đang làm bài tập đây.


Mẫu 3​


时间 + S + 正在 + V


昨天晚上八点,我正在上课。

Zuótiān wǎnshang bā diǎn, wǒ zhèngzài shàngkè.
Tám giờ tối hôm qua tôi đang học.


Mẫu 4​


S₁ + 正在 + V 的时候,S₂ + V₂


我正在吃饭的时候,他来了。

Wǒ zhèngzài chīfàn de shíhou, tā lái le.
Khi tôi đang ăn cơm thì anh ấy đến.


Mẫu 5​


S + 正在 + V,突然……


我正在睡觉,突然有人敲门。

Wǒ zhèngzài shuìjiào, tūrán yǒurén qiāo mén.
Tôi đang ngủ thì đột nhiên có người gõ cửa.


Mẫu 6​


S + 正在不断 + V


市场正在不断扩大。

Shìchǎng zhèngzài búduàn kuòdà.
Thị trường đang không ngừng mở rộng.


Mẫu 7​


S + 正在逐渐 + V


经济正在逐渐恢复。

Jīngjì zhèngzài zhújiàn huīfù.
Nền kinh tế đang dần phục hồi.


Mẫu 8​


S + 正在进行 + N


公司正在进行市场调查。

Gōngsī zhèngzài jìnxíng shìchǎng diàochá.
Công ty đang tiến hành khảo sát thị trường.




51. Những lỗi người Việt thường mắc​


Sai 1: dùng 正在 với mọi chữ “đang” trong tiếng Việt​


Sai:


× 我正在很忙。


Nên nói:


我现在很忙。
Wǒ xiànzài hěn máng.
Bây giờ tôi rất bận.




Sai 2: 正在 + động từ + 了 theo kiểu “đang đã làm”​


Sai:


× 我正在吃了饭。


Đúng:


我正在吃饭。
Wǒ zhèngzài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.


Hoặc:


我已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chīfàn le.
Tôi ăn cơm rồi.




Sai 3: dùng 不 phủ định 正在​


Không nên:


× 我不正在学习。


Tự nhiên hơn:


我没在学习。
Wǒ méi zài xuéxí.
Tôi không học / không đang học.




Sai 4: nhầm 正在 với 正要​


我正在走。
Wǒ zhèngzài zǒu.
Tôi đang đi.


我正要走。
Wǒ zhèng yào zǒu.
Tôi đang định đi / sắp đi.




Sai 5: nhầm 正在 với 着​


他正在穿衣服。
Tā zhèngzài chuān yīfu.
Anh ấy đang mặc quần áo vào.


他穿着衣服。
Tā chuānzhe yīfu.
Anh ấy đang mặc quần áo trên người.


Một bên là quá trình, một bên thiên về trạng thái duy trì.




52. Hệ thống ý nghĩa của 正在 có thể tóm gọn như sau​


正在 = 正 + 在


Trong đó:



→ đúng lúc, ngay lúc đó



→ hành động đang trong quá trình diễn ra


Vì vậy:


正在 + V


có nghĩa cốt lõi:


Một hành động hoặc quá trình đang ở giữa tiến trình tại thời điểm được lấy làm mốc.

Có thể là:


hiện tại


我正在工作。

Tôi đang làm việc.


quá khứ


昨天这个时候我正在工作。

Giờ này hôm qua tôi đang làm việc.


tương lai


明天这个时候我可能正在工作。

Giờ này ngày mai có lẽ tôi đang làm việc.




53. Công thức phân biệt nhanh 正在 – 在 – 正 – 呢 – 着 – 正要 – 已经​


Có thể ghi nhớ theo trục sau:


正要 + V
→ sắp/đang định làm, chưa bắt đầu





正在 / 在 + V
đang thực hiện





V + 着
→ trạng thái đang được duy trì





已经 + V + 了
đã xảy ra/đã hoàn thành


Ví dụ:


我正要开门。
Wǒ zhèng yào kāi mén.
Tôi đang định mở cửa.


我正在开门。
Wǒ zhèngzài kāi mén.
Tôi đang mở cửa.


门开着。
Mén kāizhe.
Cửa đang mở.


我已经把门打开了。
Wǒ yǐjīng bǎ mén dǎkāi le.
Tôi đã mở cửa rồi.


Đây chính là chuỗi đối chiếu quan trọng nhất để hiểu sâu 正在 trong hệ thống thể của ngữ pháp tiếng Trung.

I. Ví dụ cơ bản với 正在​

1. 正在 + động từ​

  1. 我正在吃饭。
    Wǒ zhèngzài chīfàn.
    Tôi đang ăn cơm.
  2. 她正在看书。
    Tā zhèngzài kàn shū.
    Cô ấy đang đọc sách.
  3. 弟弟正在睡觉。
    Dìdi zhèngzài shuìjiào.
    Em trai đang ngủ.
  4. 妈妈正在做饭。
    Māma zhèngzài zuòfàn.
    Mẹ đang nấu cơm.
  5. 爸爸正在看电视。
    Bàba zhèngzài kàn diànshì.
    Bố đang xem tivi.
  6. 老师正在讲课。
    Lǎoshī zhèngzài jiǎngkè.
    Giáo viên đang giảng bài.
  7. 学生们正在考试。
    Xuéshengmen zhèngzài kǎoshì.
    Các học sinh đang thi.
  8. 他们正在聊天。
    Tāmen zhèngzài liáotiān.
    Họ đang nói chuyện.
  9. 我正在洗衣服。
    Wǒ zhèngzài xǐ yīfu.
    Tôi đang giặt quần áo.
  10. 她正在打扫房间。
    Tā zhèngzài dǎsǎo fángjiān.
    Cô ấy đang dọn phòng.

II. 正在 + động từ + tân ngữ​

  1. 我正在学习汉语。
    Wǒ zhèngzài xuéxí Hànyǔ.
    Tôi đang học tiếng Trung.
  2. 他正在写作业。
    Tā zhèngzài xiě zuòyè.
    Anh ấy đang làm bài tập.
  3. 姐姐正在听音乐。
    Jiějie zhèngzài tīng yīnyuè.
    Chị gái đang nghe nhạc.
  4. 老师正在批改作业。
    Lǎoshī zhèngzài pīgǎi zuòyè.
    Giáo viên đang chấm bài tập.
  5. 我正在准备考试。
    Wǒ zhèngzài zhǔnbèi kǎoshì.
    Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi.
  6. 他们正在讨论这个问题。
    Tāmen zhèngzài tǎolùn zhège wèntí.
    Họ đang thảo luận vấn đề này.
  7. 公司正在招聘新员工。
    Gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.
    Công ty đang tuyển nhân viên mới.
  8. 经理正在检查报告。
    Jīnglǐ zhèngzài jiǎnchá bàogào.
    Giám đốc đang kiểm tra báo cáo.
  9. 银行正在审核贷款申请。
    Yínháng zhèngzài shěnhé dàikuǎn shēnqǐng.
    Ngân hàng đang xét duyệt hồ sơ xin vay.
  10. 工厂正在生产新产品。
    Gōngchǎng zhèngzài shēngchǎn xīn chǎnpǐn.
    Nhà máy đang sản xuất sản phẩm mới.

III. 正在……呢​

  1. 我正在吃饭呢。
    Wǒ zhèngzài chīfàn ne.
    Tôi đang ăn cơm đây.
  2. 她正在洗澡呢。
    Tā zhèngzài xǐzǎo ne.
    Cô ấy đang tắm đấy.
  3. 孩子正在睡觉呢。
    Háizi zhèngzài shuìjiào ne.
    Đứa trẻ đang ngủ đấy.
  4. 我们正在开会呢。
    Wǒmen zhèngzài kāihuì ne.
    Chúng tôi đang họp đây.
  5. 他们正在谈合同呢。
    Tāmen zhèngzài tán hétong ne.
    Họ đang bàn về hợp đồng đấy.
  6. 我正在等你呢。
    Wǒ zhèngzài děng nǐ ne.
    Tôi đang đợi bạn đây.
  7. 老师正在找你呢。
    Lǎoshī zhèngzài zhǎo nǐ ne.
    Giáo viên đang tìm bạn đấy.
  8. 外面正在下雨呢。
    Wàimian zhèngzài xiàyǔ ne.
    Bên ngoài đang mưa đấy.

IV. 正在 biểu thị hành động tại một thời điểm trong quá khứ​

  1. 昨天晚上八点,我正在看电视。
    Zuótiān wǎnshang bā diǎn, wǒ zhèngzài kàn diànshì.
    Tám giờ tối hôm qua tôi đang xem tivi.
  2. 你给我打电话的时候,我正在吃饭。
    Nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà de shíhou, wǒ zhèngzài chīfàn.
    Khi bạn gọi điện cho tôi, tôi đang ăn cơm.
  3. 我到公司的时候,他们正在开会。
    Wǒ dào gōngsī de shíhou, tāmen zhèngzài kāihuì.
    Khi tôi đến công ty, họ đang họp.
  4. 昨天下午三点,老师正在给我们上课。
    Zuótiān xiàwǔ sān diǎn, lǎoshī zhèngzài gěi wǒmen shàngkè.
    Ba giờ chiều hôm qua, giáo viên đang dạy chúng tôi.
  5. 我回家的时候,妈妈正在做饭。
    Wǒ huí jiā de shíhou, māma zhèngzài zuòfàn.
    Khi tôi về nhà, mẹ đang nấu cơm.
  6. 他来的时候,我正在洗衣服。
    Tā lái de shíhou, wǒ zhèngzài xǐ yīfu.
    Khi anh ấy đến, tôi đang giặt quần áo.

V. 正在……的时候……​

  1. 我正在吃饭的时候,朋友给我打电话了。
    Wǒ zhèngzài chīfàn de shíhou, péngyou gěi wǒ dǎ diànhuà le.
    Khi tôi đang ăn cơm thì bạn gọi điện cho tôi.
  2. 她正在上课的时候,手机突然响了。
    Tā zhèngzài shàngkè de shíhou, shǒujī tūrán xiǎng le.
    Khi cô ấy đang học thì điện thoại đột nhiên reo.
  3. 我们正在开会的时候,客户来了。
    Wǒmen zhèngzài kāihuì de shíhou, kèhù lái le.
    Khi chúng tôi đang họp thì khách hàng đến.
  4. 我正在睡觉的时候,外面开始下雨了。
    Wǒ zhèngzài shuìjiào de shíhou, wàimian kāishǐ xiàyǔ le.
    Khi tôi đang ngủ thì bên ngoài bắt đầu mưa.
  5. 他正在开车的时候,突然接到了公司的电话。
    Tā zhèngzài kāichē de shíhou, tūrán jiēdào le gōngsī de diànhuà.
    Khi anh ấy đang lái xe thì đột nhiên nhận được điện thoại của công ty.
  6. 我们正在讨论合同的时候,经理进来了。
    Wǒmen zhèngzài tǎolùn hétong de shíhou, jīnglǐ jìnlái le.
    Khi chúng tôi đang thảo luận hợp đồng thì giám đốc bước vào.

VI. 正在……,突然……​

  1. 我正在走路,突然下起雨来了。
    Wǒ zhèngzài zǒulù, tūrán xiàqǐ yǔ lái le.
    Tôi đang đi bộ thì đột nhiên trời đổ mưa.
  2. 孩子正在睡觉,突然哭了起来。
    Háizi zhèngzài shuìjiào, tūrán kū le qǐlái.
    Đứa trẻ đang ngủ thì đột nhiên khóc òa lên.
  3. 我们正在吃饭,突然停电了。
    Wǒmen zhèngzài chīfàn, tūrán tíngdiàn le.
    Chúng tôi đang ăn cơm thì đột nhiên mất điện.
  4. 他正在开车,突然看见前面有一个人。
    Tā zhèngzài kāichē, tūrán kànjiàn qiánmiàn yǒu yí ge rén.
    Anh ấy đang lái xe thì đột nhiên nhìn thấy phía trước có một người.
  5. 我正在写报告,电脑突然坏了。
    Wǒ zhèngzài xiě bàogào, diànnǎo tūrán huài le.
    Tôi đang viết báo cáo thì máy tính đột nhiên hỏng.

VII. 正在 diễn tả quá trình thay đổi​

  1. 天气正在变冷。
    Tiānqì zhèngzài biàn lěng.
    Thời tiết đang trở lạnh.
  2. 市场正在发生变化。
    Shìchǎng zhèngzài fāshēng biànhuà.
    Thị trường đang có sự thay đổi.
  3. 这个城市正在快速发展。
    Zhège chéngshì zhèngzài kuàisù fāzhǎn.
    Thành phố này đang phát triển nhanh chóng.
  4. 市场需求正在增加。
    Shìchǎng xūqiú zhèngzài zēngjiā.
    Nhu cầu thị trường đang tăng lên.
  5. 公司的利润正在增长。
    Gōngsī de lìrùn zhèngzài zēngzhǎng.
    Lợi nhuận của công ty đang tăng trưởng.
  6. 生产成本正在下降。
    Shēngchǎn chéngběn zhèngzài xiàjiàng.
    Chi phí sản xuất đang giảm xuống.
  7. 消费者的需求正在改变。
    Xiāofèizhě de xūqiú zhèngzài gǎibiàn.
    Nhu cầu của người tiêu dùng đang thay đổi.
  8. 公司的经营情况正在改善。
    Gōngsī de jīngyíng qíngkuàng zhèngzài gǎishàn.
    Tình hình kinh doanh của công ty đang cải thiện.

VIII. 正在不断……​

  1. 中国经济正在不断发展。
    Zhōngguó jīngjì zhèngzài búduàn fāzhǎn.
    Kinh tế Trung Quốc đang không ngừng phát triển.
  2. 公司的销售额正在不断增加。
    Gōngsī de xiāoshòu'é zhèngzài búduàn zēngjiā.
    Doanh số của công ty đang không ngừng tăng lên.
  3. 市场竞争正在不断加剧。
    Shìchǎng jìngzhēng zhèngzài búduàn jiājù.
    Cạnh tranh thị trường đang không ngừng trở nên gay gắt.
  4. 技术正在不断进步。
    Jìshù zhèngzài búduàn jìnbù.
    Công nghệ đang không ngừng tiến bộ.
  5. 消费者的消费习惯正在不断变化。
    Xiāofèizhě de xiāofèi xíguàn zhèngzài búduàn biànhuà.
    Thói quen tiêu dùng của người tiêu dùng đang không ngừng thay đổi.

IX. 正在逐渐……​

  1. 天气正在逐渐变暖。
    Tiānqì zhèngzài zhújiàn biàn nuǎn.
    Thời tiết đang dần ấm lên.
  2. 经济正在逐渐恢复。
    Jīngjì zhèngzài zhújiàn huīfù.
    Nền kinh tế đang dần phục hồi.
  3. 他的身体正在逐渐恢复。
    Tā de shēntǐ zhèngzài zhújiàn huīfù.
    Sức khỏe của anh ấy đang dần hồi phục.
  4. 市场正在逐渐扩大。
    Shìchǎng zhèngzài zhújiàn kuòdà.
    Thị trường đang dần mở rộng.
  5. 公司的经营状况正在逐渐改善。
    Gōngsī de jīngyíng zhuàngkuàng zhèngzài zhújiàn gǎishàn.
    Tình hình kinh doanh của công ty đang dần được cải thiện.

X. 正在进行……​

  1. 会议正在进行。
    Huìyì zhèngzài jìnxíng.
    Cuộc họp đang diễn ra.
  2. 比赛正在进行。
    Bǐsài zhèngzài jìnxíng.
    Trận đấu đang diễn ra.
  3. 公司正在进行市场调查。
    Gōngsī zhèngzài jìnxíng shìchǎng diàochá.
    Công ty đang tiến hành khảo sát thị trường.
  4. 银行正在进行风险评估。
    Yínháng zhèngzài jìnxíng fēngxiǎn pínggū.
    Ngân hàng đang tiến hành đánh giá rủi ro.
  5. 双方正在进行合同谈判。
    Shuāngfāng zhèngzài jìnxíng hétong tánpàn.
    Hai bên đang tiến hành đàm phán hợp đồng.
  6. 公司正在进行内部审计。
    Gōngsī zhèngzài jìnxíng nèibù shěnjì.
    Công ty đang tiến hành kiểm toán nội bộ.
  7. 工厂正在进行设备检查。
    Gōngchǎng zhèngzài jìnxíng shèbèi jiǎnchá.
    Nhà máy đang tiến hành kiểm tra thiết bị.

XI. 正在 trong tiếng Trung kinh tế và doanh nghiệp​

  1. 公司正在扩大生产规模。
    Gōngsī zhèngzài kuòdà shēngchǎn guīmó.
    Công ty đang mở rộng quy mô sản xuất.
  2. 企业正在降低运营成本。
    Qǐyè zhèngzài jiàngdī yùnyíng chéngběn.
    Doanh nghiệp đang giảm chi phí vận hành.
  3. 我们正在分析这个季度的销售数据。
    Wǒmen zhèngzài fēnxī zhège jìdù de xiāoshòu shùjù.
    Chúng tôi đang phân tích dữ liệu bán hàng của quý này.
  4. 财务部正在核算本月的成本。
    Cáiwùbù zhèngzài hésuàn běn yuè de chéngběn.
    Phòng tài chính đang tính toán chi phí tháng này.
  5. 会计正在核对银行账单。
    Kuàijì zhèngzài héduì yínháng zhàngdān.
    Kế toán đang đối chiếu sao kê ngân hàng.
  6. 采购部正在联系新的供应商。
    Cǎigòubù zhèngzài liánxì xīn de gōngyìngshāng.
    Phòng thu mua đang liên hệ với nhà cung cấp mới.
  7. 销售部正在制定明年的销售计划。
    Xiāoshòubù zhèngzài zhìdìng míngnián de xiāoshòu jìhuà.
    Phòng kinh doanh đang xây dựng kế hoạch bán hàng năm sau.
  8. 公司正在积极开拓海外市场。
    Gōngsī zhèngzài jījí kāituò hǎiwài shìchǎng.
    Công ty đang tích cực khai thác thị trường nước ngoài.
  9. 双方正在协商付款方式。
    Shuāngfāng zhèngzài xiéshāng fùkuǎn fāngshì.
    Hai bên đang thương lượng phương thức thanh toán.
  10. 银行正在调查客户的信用状况。
    Yínháng zhèngzài diàochá kèhù de xìnyòng zhuàngkuàng.
    Ngân hàng đang điều tra tình hình tín dụng của khách hàng.

XII. Bài tập 1: Điền 正在 vào vị trí thích hợp​

Điền 正在 vào câu.

  1. 我______吃饭。
  2. 老师______给学生讲课。
  3. 他们______讨论这个问题。
  4. 妈妈______做晚饭。
  5. 公司______招聘新员工。
  6. 银行______审核贷款申请。
  7. 外面______下雨。
  8. 学生们______参加考试。
  9. 我们______准备明天的会议。
  10. 财务部______核算公司的成本。

Đáp án​

  1. 正在吃饭。
    Wǒ zhèngzài chīfàn.
    Tôi đang ăn cơm.
  2. 老师正在给学生讲课。
    Lǎoshī zhèngzài gěi xuésheng jiǎngkè.
    Giáo viên đang giảng bài cho học sinh.
  3. 他们正在讨论这个问题。
    Tāmen zhèngzài tǎolùn zhège wèntí.
    Họ đang thảo luận vấn đề này.
  4. 妈妈正在做晚饭。
    Māma zhèngzài zuò wǎnfàn.
    Mẹ đang nấu bữa tối.
  5. 公司正在招聘新员工。
    Gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.
    Công ty đang tuyển nhân viên mới.
  6. 银行正在审核贷款申请。
    Yínháng zhèngzài shěnhé dàikuǎn shēnqǐng.
    Ngân hàng đang xét duyệt đơn xin vay.
  7. 外面正在下雨。
    Wàimian zhèngzài xiàyǔ.
    Bên ngoài đang mưa.
  8. 学生们正在参加考试。
    Xuéshengmen zhèngzài cānjiā kǎoshì.
    Các học sinh đang tham gia kỳ thi.
  9. 我们正在准备明天的会议。
    Wǒmen zhèngzài zhǔnbèi míngtiān de huìyì.
    Chúng tôi đang chuẩn bị cuộc họp ngày mai.
  10. 财务部正在核算公司的成本。
    Cáiwùbù zhèngzài hésuàn gōngsī de chéngběn.
    Phòng tài chính đang tính toán chi phí của công ty.

XIII. Bài tập 2: Chọn 正在, 已经 hay 正要​

  1. 我______吃饭,你就来了。
  2. 我______吃饭呢,请等我十分钟。
  3. 我______吃完饭了。
  4. 他______出门的时候,电话响了。
  5. 他______开会,请你晚一点再打电话。
  6. 会议______结束了。
  7. 我们______开始上课,老师就进来了。
  8. 公司______研究这个问题。
  9. 银行______批准了我们的贷款申请。
  10. 我______睡觉,突然有人敲门。

Đáp án​

  1. 正要
我正要吃饭,你就来了。
Wǒ zhèng yào chīfàn, nǐ jiù lái le.
Tôi đang định ăn cơm thì bạn đến.

  1. 正在
我正在吃饭呢,请等我十分钟。
Wǒ zhèngzài chīfàn ne, qǐng děng wǒ shí fēnzhōng.
Tôi đang ăn cơm, hãy đợi tôi mười phút.

  1. 已经
我已经吃完饭了。
Wǒ yǐjīng chīwán fàn le.
Tôi đã ăn xong rồi.

  1. 正要
他正要出门的时候,电话响了。
Tā zhèng yào chūmén de shíhou, diànhuà xiǎng le.
Khi anh ấy đang định ra ngoài thì điện thoại reo.

  1. 正在
他正在开会,请你晚一点再打电话。
Tā zhèngzài kāihuì, qǐng nǐ wǎn yìdiǎn zài dǎ diànhuà.
Anh ấy đang họp, bạn hãy gọi lại muộn hơn một chút.

  1. 已经
会议已经结束了。
Huìyì yǐjīng jiéshù le.
Cuộc họp đã kết thúc rồi.

  1. 正要
我们正要开始上课,老师就进来了。
Wǒmen zhèng yào kāishǐ shàngkè, lǎoshī jiù jìnlái le.
Chúng tôi đang chuẩn bị bắt đầu học thì giáo viên bước vào.

  1. 正在
公司正在研究这个问题。
Gōngsī zhèngzài yánjiū zhège wèntí.
Công ty đang nghiên cứu vấn đề này.

  1. 已经
银行已经批准了我们的贷款申请。
Yínháng yǐjīng pīzhǔn le wǒmen de dàikuǎn shēnqǐng.
Ngân hàng đã phê duyệt đơn xin vay của chúng tôi.

  1. 正在
我正在睡觉,突然有人敲门。
Wǒ zhèngzài shuìjiào, tūrán yǒurén qiāo mén.
Tôi đang ngủ thì đột nhiên có người gõ cửa.


XIV. Bài tập 3: Chọn 正在 hay 着​

  1. 他______穿衣服。
  2. 他穿______一件黑色西服。
  3. 门开______。
  4. 服务员______开门。
  5. 她手里拿______一本书。
  6. 她______拿书给老师。
  7. 墙上挂______一张照片。
  8. 工人______往墙上挂照片。

Đáp án​

  1. 正在
他正在穿衣服。
Tā zhèngzài chuān yīfu.
Anh ấy đang mặc quần áo vào.

他穿着一件黑色西服。
Tā chuānzhe yí jiàn hēisè xīfú.
Anh ấy đang mặc một bộ vest màu đen.

门开着。
Mén kāizhe.
Cửa đang mở.

  1. 正在
服务员正在开门。
Fúwùyuán zhèngzài kāi mén.
Nhân viên phục vụ đang mở cửa.

她手里拿着一本书。
Tā shǒu lǐ názhe yì běn shū.
Trong tay cô ấy đang cầm một quyển sách.

  1. 正在
她正在拿书给老师。
Tā zhèngzài ná shū gěi lǎoshī.
Cô ấy đang mang sách cho giáo viên.

墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guàzhe yì zhāng zhàopiàn.
Trên tường đang treo một bức ảnh.

  1. 正在
工人正在往墙上挂照片。
Gōngrén zhèngzài wǎng qiáng shàng guà zhàopiàn.
Công nhân đang treo ảnh lên tường.


XV. Bài tập 4: Sửa câu sai​

Câu 1​

× 我正在很忙。

Đáp án:

我现在很忙。
Wǒ xiànzài hěn máng.
Bây giờ tôi rất bận.


Câu 2​

× 他不正在睡觉。

Đáp án:

他没在睡觉。
Tā méi zài shuìjiào.
Anh ấy không ngủ.


Câu 3​

× 我正在吃了饭。

Đáp án:

我正在吃饭。
Wǒ zhèngzài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.

Hoặc:

我已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chīfàn le.
Tôi ăn cơm rồi.


Câu 4​

× 天气正在很冷。

Đáp án:

天气现在很冷。
Tiānqì xiànzài hěn lěng.
Bây giờ thời tiết rất lạnh.

Hoặc:

天气正在变冷。
Tiānqì zhèngzài biàn lěng.
Thời tiết đang trở lạnh.


Câu 5​

× 我正在知道这个问题。

Đáp án:

我知道这个问题。
Wǒ zhīdào zhège wèntí.
Tôi biết vấn đề này.

Nếu muốn nói “đang tìm hiểu”:

我正在了解这个问题。
Wǒ zhèngzài liǎojiě zhège wèntí.
Tôi đang tìm hiểu vấn đề này.


XVI. Bài tập 5: Sắp xếp từ thành câu​

  1. 正在 / 我 / 汉语 / 学习
  2. 正在 / 他们 / 会议室里 / 开会
  3. 公司 / 新员工 / 正在 / 招聘
  4. 市场 / 正在 / 发生 / 变化
  5. 正在 / 我们 / 这个问题 / 讨论
  6. 财务部 / 正在 / 成本 / 核算
  7. 正在 / 外面 / 下雨
  8. 正在 / 经理 / 客户 / 跟 / 谈合同

Đáp án​

  1. 我正在学习汉语。
    Wǒ zhèngzài xuéxí Hànyǔ.
    Tôi đang học tiếng Trung.
  2. 他们正在会议室里开会。
    Tāmen zhèngzài huìyìshì lǐ kāihuì.
    Họ đang họp trong phòng họp.
  3. 公司正在招聘新员工。
    Gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.
    Công ty đang tuyển nhân viên mới.
  4. 市场正在发生变化。
    Shìchǎng zhèngzài fāshēng biànhuà.
    Thị trường đang có sự thay đổi.
  5. 我们正在讨论这个问题。
    Wǒmen zhèngzài tǎolùn zhège wèntí.
    Chúng tôi đang thảo luận vấn đề này.
  6. 财务部正在核算成本。
    Cáiwùbù zhèngzài hésuàn chéngběn.
    Phòng tài chính đang tính toán chi phí.
  7. 外面正在下雨。
    Wàimian zhèngzài xiàyǔ.
    Bên ngoài đang mưa.
  8. 经理正在跟客户谈合同。
    Jīnglǐ zhèngzài gēn kèhù tán hétong.
    Giám đốc đang bàn hợp đồng với khách hàng.

XVII. Bài tập 6: Dịch Việt sang Trung​

  1. Tôi đang học tiếng Trung.
  2. Mẹ tôi đang nấu cơm.
  3. Họ đang họp.
  4. Giáo viên đang giảng bài.
  5. Công ty đang tuyển nhân viên.
  6. Tôi đang chờ bạn.
  7. Ngân hàng đang kiểm tra hồ sơ vay vốn.
  8. Chúng tôi đang thảo luận hợp đồng.
  9. Thị trường đang thay đổi.
  10. Kinh tế đang dần phục hồi.
  11. Công nghệ đang không ngừng phát triển.
  12. Doanh nghiệp đang giảm chi phí.
  13. Công ty đang mở rộng thị trường nước ngoài.
  14. Phòng tài chính đang tính toán lợi nhuận tháng này.
  15. Khi tôi đang ngủ thì bạn gọi điện cho tôi.

Đáp án​

  1. 我正在学习汉语。
    Wǒ zhèngzài xuéxí Hànyǔ.
  2. 我妈妈正在做饭。
    Wǒ māma zhèngzài zuòfàn.
  3. 他们正在开会。
    Tāmen zhèngzài kāihuì.
  4. 老师正在讲课。
    Lǎoshī zhèngzài jiǎngkè.
  5. 公司正在招聘员工。
    Gōngsī zhèngzài zhāopìn yuángōng.
  6. 我正在等你。
    Wǒ zhèngzài děng nǐ.
  7. 银行正在审核贷款资料。
    Yínháng zhèngzài shěnhé dàikuǎn zīliào.
  8. 我们正在讨论合同。
    Wǒmen zhèngzài tǎolùn hétong.
  9. 市场正在发生变化。
    Shìchǎng zhèngzài fāshēng biànhuà.
  10. 经济正在逐渐恢复。
    Jīngjì zhèngzài zhújiàn huīfù.
  11. 技术正在不断发展。
    Jìshù zhèngzài búduàn fāzhǎn.
  12. 企业正在降低成本。
    Qǐyè zhèngzài jiàngdī chéngběn.
  13. 公司正在扩大海外市场。
    Gōngsī zhèngzài kuòdà hǎiwài shìchǎng.
  14. 财务部正在核算本月的利润。
    Cáiwùbù zhèngzài hésuàn běn yuè de lìrùn.
  15. 我正在睡觉的时候,你给我打电话了。
    Wǒ zhèngzài shuìjiào de shíhou, nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà le.

XVIII. Bài tập 7: Dịch Trung sang Việt​

  1. 他正在办公室里工作。
  2. 我们正在准备明天的考试。
  3. 老师正在给学生解释这个语法。
  4. 市场需求正在不断增加。
  5. 公司的经营情况正在逐渐改善。
  6. 银行正在进行风险评估。
  7. 他们正在就价格问题进行谈判。
  8. 我正在开车,不能接电话。
  9. 昨天这个时候,我正在飞机上。
  10. 我到家的时候,他们正在吃饭。

Đáp án​

  1. Anh ấy đang làm việc trong văn phòng.
  2. Chúng tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.
  3. Giáo viên đang giải thích điểm ngữ pháp này cho học sinh.
  4. Nhu cầu thị trường đang không ngừng tăng lên.
  5. Tình hình kinh doanh của công ty đang dần được cải thiện.
  6. Ngân hàng đang tiến hành đánh giá rủi ro.
  7. Họ đang tiến hành đàm phán về vấn đề giá cả.
  8. Tôi đang lái xe nên không thể nghe điện thoại.
  9. Giờ này hôm qua tôi đang ở trên máy bay.
  10. Khi tôi về đến nhà, họ đang ăn cơm.

XIX. Bài tập 8: Hoàn thành câu​

Hãy tự hoàn thành phần còn lại.

  1. 我正在吃饭的时候,________________。
  2. 老师正在讲课,突然________________。
  3. 公司正在不断________________。
  4. 市场正在逐渐________________。
  5. 我到办公室的时候,同事们正在________________。
  6. 银行正在进行________________。
  7. 财务部正在________________。
  8. 双方正在就________________进行谈判。

Đáp án tham khảo​

  1. 我正在吃饭的时候,他给我打电话了。
    Khi tôi đang ăn cơm thì anh ấy gọi điện cho tôi.
  2. 老师正在讲课,突然停电了。
    Giáo viên đang giảng bài thì đột nhiên mất điện.
  3. 公司正在不断扩大生产规模。
    Công ty đang không ngừng mở rộng quy mô sản xuất.
  4. 市场正在逐渐恢复。
    Thị trường đang dần phục hồi.
  5. 我到办公室的时候,同事们正在开会。
    Khi tôi đến văn phòng, các đồng nghiệp đang họp.
  6. 银行正在进行风险评估。
    Ngân hàng đang tiến hành đánh giá rủi ro.
  7. 财务部正在核算本月的成本。
    Phòng tài chính đang tính toán chi phí tháng này.
  8. 双方正在就付款方式进行谈判。
    Hai bên đang đàm phán về phương thức thanh toán.

XX. Bài tập 9: Phân biệt 正在, 在, 正​

Điền từ thích hợp. Trong một số câu có thể có hơn một đáp án, nhưng hãy chọn cách tự nhiên nhất.

  1. 我______写作业呢。
  2. 他______洗澡,你晚一点再打电话吧。
  3. 我来的时候,他______跟经理谈话呢。
  4. 公司______研究新的市场战略。
  5. 她______厨房里做饭。
  6. 我______想找你呢,你就来了。

Đáp án​

  1. 正在 / 在 / 正 đều có thể.
我正在写作业呢。

  1. 正在 / 在
他正在洗澡。

  1. 正 / 正在
我来的时候,他正跟经理谈话呢。

Ở đây 正 rất tự nhiên vì nhấn mạnh “đúng lúc đó”.

  1. 正在
公司正在研究新的市场战略。

Văn viết và kinh doanh dùng 正在 rất tự nhiên.

  1. Đây là trường hợp đặc biệt:
她在厨房里做饭。
Tā zài chúfáng lǐ zuòfàn.
Cô ấy nấu cơm trong bếp.

Ở đây 在厨房里 là cụm chỉ địa điểm.

Nếu muốn nhấn mạnh “đang”:

她正在厨房里做饭。

我正想找你呢,你就来了。
Wǒ zhèng xiǎng zhǎo nǐ ne, nǐ jiù lái le.
Tôi đang đúng lúc muốn tìm bạn thì bạn đến.


XXI. Bài tập 10: Chọn câu đúng​

1.​

A. 我正在很累。
B. 我现在很累。

Đáp án: B


2.​

A. 我正在学习汉语。
B. 我正在是学生。

Đáp án: A


3.​

A. 他正在吃饭。
B. 他正在吃了饭。

Đáp án: A


4.​

A. 天气正在变冷。
B. 天气正在很冷。

Đáp án: A


5.​

A. 公司正在扩大市场。
B. 公司正在是大公司。

Đáp án: A


6.​

A. 我没在睡觉。
B. 我不正在睡觉。

Đáp án: A


XXII. Bài tập nâng cao: Phân biệt 正在, 已经, 还没, 正要​

Điền một trong bốn từ:

正在 / 已经 / 还没 / 正要

  1. 我______写完报告了。
  2. 我______写报告,你不要打扰我。
  3. 我______开始写报告,经理就叫我去开会。
  4. 我______写报告呢,还需要一点时间。
  5. 他______到公司,你再等十分钟吧。
  6. 他______到公司了。
  7. 我______出门,突然下起雨来了。
  8. 会议______开始,请大家安静。
  9. 会议______开始,再等五分钟。
  10. 我们______开会呢。

Đáp án​

  1. 已经
我已经写完报告了。
Tôi đã viết xong báo cáo rồi.

  1. 正在
我正在写报告,你不要打扰我。
Tôi đang viết báo cáo, đừng làm phiền tôi.

  1. 正要
我正要开始写报告,经理就叫我去开会。
Tôi đang định bắt đầu viết báo cáo thì giám đốc gọi tôi đi họp.

  1. 正在
我正在写报告呢,还需要一点时间。
Tôi đang viết báo cáo, vẫn cần thêm một chút thời gian.

  1. 还没
他还没到公司,你再等十分钟吧。
Anh ấy vẫn chưa đến công ty, hãy chờ thêm mười phút.

  1. 已经
他已经到公司了。
Anh ấy đã đến công ty rồi.

  1. 正要
我正要出门,突然下起雨来了。
Tôi đang định ra ngoài thì đột nhiên trời mưa.

  1. 已经
会议已经开始,请大家安静。
Cuộc họp đã bắt đầu, đề nghị mọi người giữ trật tự.

  1. 还没
会议还没开始,再等五分钟。
Cuộc họp vẫn chưa bắt đầu, chờ thêm năm phút.

  1. 正在
我们正在开会呢。
Chúng tôi đang họp đây.


XXIII. 20 câu luyện dịch tổng hợp​

  1. Tôi đang xem tài liệu.
  2. Cô ấy đang nói chuyện với khách hàng.
  3. Họ đang chuẩn bị ký hợp đồng.
  4. Giáo viên đang giải thích từ mới.
  5. Các học sinh đang làm bài tập.
  6. Công ty đang xây dựng một nhà máy mới.
  7. Thị trường đang dần phục hồi.
  8. Giá nguyên vật liệu đang không ngừng tăng lên.
  9. Ngân hàng đang điều chỉnh lãi suất.
  10. Phòng kế toán đang kiểm tra hóa đơn.
  11. Khi tôi đến, họ đang thảo luận vấn đề này.
  12. Tôi đang đi làm thì trời đột nhiên mưa.
  13. Anh ấy đang lái xe nên không thể trả lời điện thoại.
  14. Công ty đang tích cực tìm kiếm khách hàng mới.
  15. Hai bên đang tiến hành đàm phán.
  16. Nhà máy đang mở rộng quy mô sản xuất.
  17. Tình hình đang dần được cải thiện.
  18. Công nghệ đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.
  19. Nhu cầu của người tiêu dùng đang không ngừng thay đổi.
  20. Doanh nghiệp đang cố gắng giảm chi phí và nâng cao lợi nhuận.

Đáp án​

  1. 我正在看资料。
    Wǒ zhèngzài kàn zīliào.
  2. 她正在跟客户谈话。
    Tā zhèngzài gēn kèhù tánhuà.
  3. 他们正在准备签合同。
    Tāmen zhèngzài zhǔnbèi qiān hétong.
  4. 老师正在解释生词。
    Lǎoshī zhèngzài jiěshì shēngcí.
  5. 学生们正在做作业。
    Xuéshengmen zhèngzài zuò zuòyè.
  6. 公司正在建设一家新工厂。
    Gōngsī zhèngzài jiànshè yì jiā xīn gōngchǎng.
  7. 市场正在逐渐恢复。
    Shìchǎng zhèngzài zhújiàn huīfù.
  8. 原材料价格正在不断上涨。
    Yuáncáiliào jiàgé zhèngzài búduàn shàngzhǎng.
  9. 银行正在调整利率。
    Yínháng zhèngzài tiáozhěng lìlǜ.
  10. 会计部门正在检查发票。
    Kuàijì bùmén zhèngzài jiǎnchá fāpiào.
  11. 我来的时候,他们正在讨论这个问题。
    Wǒ lái de shíhou, tāmen zhèngzài tǎolùn zhège wèntí.
  12. 我正在去上班的路上,突然下起雨来了。
    Wǒ zhèngzài qù shàngbān de lùshang, tūrán xiàqǐ yǔ lái le.
  13. 他正在开车,所以不能接电话。
    Tā zhèngzài kāichē, suǒyǐ bù néng jiē diànhuà.
  14. 公司正在积极寻找新客户。
    Gōngsī zhèngzài jījí xúnzhǎo xīn kèhù.
  15. 双方正在进行谈判。
    Shuāngfāng zhèngzài jìnxíng tánpàn.
  16. 工厂正在扩大生产规模。
    Gōngchǎng zhèngzài kuòdà shēngchǎn guīmó.
  17. 情况正在逐渐改善。
    Qíngkuàng zhèngzài zhújiàn gǎishàn.
  18. 技术正在改变我们的生活。
    Jìshù zhèngzài gǎibiàn wǒmen de shēnghuó.
  19. 消费者的需求正在不断变化。
    Xiāofèizhě de xūqiú zhèngzài búduàn biànhuà.
  20. 企业正在努力降低成本,提高利润。
    Qǐyè zhèngzài nǔlì jiàngdī chéngběn, tígāo lìrùn.

XXIV. Chuỗi luyện tập đối chiếu rất quan trọng​

Hãy học theo từng nhóm để cảm nhận sự khác biệt.

我还没吃饭。
Wǒ hái méi chīfàn.
Tôi vẫn chưa ăn cơm.



我正要吃饭。
Wǒ zhèng yào chīfàn.
Tôi đang định ăn cơm.



我正在吃饭。
Wǒ zhèngzài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.



我吃完饭了。
Wǒ chīwán fàn le.
Tôi ăn xong rồi.



我已经吃过饭了。
Wǒ yǐjīng chīguo fàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.

Một chuỗi khác:

会议还没开始。
Huìyì hái méi kāishǐ.
Cuộc họp vẫn chưa bắt đầu.

会议正要开始。
Huìyì zhèng yào kāishǐ.
Cuộc họp sắp bắt đầu.

会议正在进行。
Huìyì zhèngzài jìnxíng.
Cuộc họp đang diễn ra.

会议已经结束了。
Huìyì yǐjīng jiéshù le.
Cuộc họp đã kết thúc.

Đây là nhóm mẫu câu rất thích hợp để luyện sâu sự khác biệt giữa 还没、正要、正在、已经 trong hệ thống biểu đạt thời gian và tiến trình của tiếng Trung.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正在 trong tiếng Trung
 
Back
Top