Khóa học tiếng Trung công sở văn phòng ChineMaster
Học tiếng Trung công sở văn phòng bài giảng 7 tiếp tục chương trình đào tạo tiếng Trung giao tiếp cơ bản của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn. Hôm nay trong video bài giảng này các bạn học viên được trang bị thêm khá nhiều kiến thức mới bao gồm cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung về định ngữ, trạng ngữ, bổ ngữ và trung tâm ngữ. Thầy Vũ sẽ phân tích chi tiết các thành phần ngữ pháp trong các mẫu câu tiếng Trung giao tiếp cơ bản nâng cao để học viên được vận dụng chúng vào trong các tình huống giao tiếp thực tế. Các bạn chú ý xem thật kỹ video bài giảng này nhé, chỗ nào các bạn xem chưa hiểu bài ở đâu thì hãy nhanh chóng tương tác trực tuyến cùng Thầy Vũ ở ngay trong forum diễn đàn tiếng Trung này của trung tâm tiếng Trung chinemaster.com các bạn nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn cần xem lại trọng điểm ngữ pháp tiếng Trung quan trọng được trình bày trong các link bên dưới nhé.
Học tiếng Trung công sở văn phòng bài giảng 1
Học tiếng Trung công sở văn phòng bài giảng 2
Học tiếng Trung công sở văn phòng bài giảng 3
Học tiếng Trung công sở văn phòng bài giảng 4
Học tiếng Trung công sở văn phòng bài giảng 5
Học tiếng Trung công sở văn phòng bài giảng 6
Các bạn xem thông tin chi tiết về các khóa đào tạo uy tín chất lượng của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong link bên dưới.
Khóa học tiếng Trung Công sở
Khóa học tiếng Trung văn phòng
Các bạn hãy tranh thủ nhiều thời gian nhất có thể để trang bị các từ vựng tiếng Trung sau đây dành cho dân buôn bán, dân kinh doanh và dân nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá rẻ tận xưởng nhé.
Từ vựng Quần Áo Taobao 1688
Từ vựng tiếng Trung Xuất Nhập Khẩu
Từ vựng tiếng Trung thương mại chuyên ngành
Từ vựng mua hàng Taobao 1688 đầy đủ nhất
Các bạn cần nhanh chóng bổ sung thêm các từ vựng tiếng Trung sau đây nhé thì mới có thể đáp ứng thêm được nhu cầu công việc hàng ngày.
Từ vựng taobao 1688 tmall
Từ vựng tiếng Trung Quần áo Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Thời trang Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Giày Dép Taobao 1688 Tmall
Ngày 1/7/2022 (Em Dũng)
- 你们结婚几年了?nǐmen jiéhūn jǐ nián le
- 我们结婚三年了 wǒmen jié hūn sān nián le
- 地址 dìzhǐ
- 你送到公司地址吧 nǐ sòng dào gōngsī dìzhǐ ba
- 你应该找一份新工作 nǐ yīnggāi zhǎo yí fèn xīn gōngzuò
- 你给我买两份饭吧 nǐ gěi wǒ mǎi liǎng fèn fàn ba
- 打印机 dǎyìn jī
- 机器 jīqì
- 机子 jīzi
- 印刷 yìnshuā
- 印刷机 yìnshuā jī
- 现在你应该回家休息一下 xiànzài nǐ yīnggāi huí jiā xiūxi yí xià
- 我们还有很多希望 wǒmen hái yǒu hěn duō xīwàng
- 我希望你会使用这台机器 wǒ xīwàng nǐ huì shǐyòng zhè tái jīqì
- 会议 huì yì
- 我希望明天你来参加公司的会议 wǒ xīwàng míngtiān nǐ lái cānjiā gōngsī de huìyì
- 我们很感谢你的参加 wǒmen hěn gǎnxiè nǐ de cānjiā
- 我希望你来参加我们的婚礼 wǒ xīwàng nǐ lái cānjiā wǒmen de hūnlǐ
- 这次会议对公司很重要 zhè cì huìyì duì gōngsī hěn zhòngyào
- 这个事情对我们公司很重要 zhège shìqíng duì wǒmen gōngsī hěn zhòngyào
- 这个事情有一点特殊 zhège shìqíng yǒu yì diǎn tèshū
- 我不知道送什么合适 wǒ bù zhīdào sòng shénme héshì
- 合理 hélǐ
- 价格 jiàgé
- 你觉得价格合理吗?nǐ juéde jiàgé hélǐ ma
- 联系 liánxì
- 到时候你联系我吧 dào shíhou nǐ liánxì wǒ ba
- 方式 fāngshì
- 联系方式 liánxì fāngshì
- 这是我的联系方式 zhè shì wǒ de liánxì fāngshì
- 你想在这里照相吗? Nǐ xiǎng zài zhèlǐ zhàoxiàng ma
- 你发给我大家的照片吧 nǐ fā gěi wǒ dàjiā de zhàopiàn ba
- 我觉得这部电影很有意思 wǒ juéde zhè bù diànyǐng hěn yǒu yìsi
- 你这么说有什么意思?nǐ zhème shuō yǒu shénme yìsi
- 我一定参加你们的婚礼 wǒ yídìng cānjiā nǐmen de hūnlǐ
- 在中国你有亲戚吗?zài zhōngguó nǐ yǒu qīnqī ma
- 我不想麻烦你们的工作 wǒ bù xiǎng máfan nǐmen de gōngzuò
- 她常给我很多麻烦 tā cháng gěi wǒ hěn duō máfan
- 麻烦你给我一杯咖啡 máfan nǐ gěi wǒ yì bēi kāfēi
- 这个事情很麻烦 zhège shìqíng hěn máfán
- 看来这个工作很简单 kànlái zhège gōngzuò hěn jiǎndān
- 提出 tí chū
- 现在你要提出什么问题?xiànzài nǐ yào tíchū shénme wèntí
- 现在还有谁提问吗?xiànzài hái yǒu shuí tíwèn ma
- 我觉得买东西很麻烦 wǒ juéde mǎi dōngxi hěn máfan
- 今年你想在哪儿过生日?jīnnián nǐ xiǎng zài nǎr guò shēngrì
- 你想过什么节日?nǐ xiǎng guò shénme jiérì
- 你带秘书到办公室吧 nǐ dài mìshū dào bàngōngshì ba
- 我想送老师一束鲜花 wǒ xiǎng sòng lǎoshī yí shù xiānhuā
- 游戏 yóuxì
- 这个游戏很好玩 zhège yóuxì hěn hǎowán
- 你觉得这个菜好吃吗?nǐ juéde zhège cài hǎochī ma
- 越南咖啡很好喝 yuènán kāfēi hěn hǎohē
- 当然明天我的工作很忙 dāngrán míngtiān wǒ de gōngzuò hěn máng
- 这个周末你来我家做客吧 zhège zhōumò nǐ lái wǒ jiā zuò kè ba
- 这位就是我的爱人 zhè wèi jiù shì wǒ de àirén
- 老师可以教我中文吗?lǎoshī kěyǐ jiāo wǒ zhōngwén ma
- 打包 dǎbāo你打包这些菜吧 nǐ dǎ bāo zhè xiē cài ba
- 你会包饺子吗?nǐ huì bāo jiǎozi ma
- 你的商店卖葡萄吗?nǐ de shāngdiàn mài pútao ma
- 你给我来一杯葡萄酒吧 nǐ gěi wǒ lái yì bēi pútao jiǔ ba
- 为什么现在你才联系我?wèishénme xiànzài nǐ cái liánxì wǒ
- 今天上午八点半我才到公司 jīntiān shàngwǔ bā diǎn bàn wǒ cái dào gōngsī
- 我才会说一点中文 wǒ cái huì shuō yì diǎn zhōngwén
- 你们喝了几杯啤酒了?nǐmen hē le jǐ bēi píjiǔ le
- 一会老师就来这里 yí huì lǎoshī jiù lái zhèlǐ
- 早上六点半我就起床了 zǎoshàng liù diǎn bàn wǒ jiù qǐchuáng
- 马上 mǎshàng
- 秘书马上就来这里 mìshū mǎshàng jiù lái zhèlǐ
- 你们别闹了 nǐmen bié nào le
- 今天公司里大家都很热闹 jīntiān gōngsī lǐ dàjiā dōu hěn rènao
- 你的箱子里有一瓶香水 nǐ de xiāngzi lǐ yǒu yì píng xiāngshuǐ
- 你要买几瓶啤酒?nǐ yào mǎi jǐ píng píjiǔ
- 可乐 kělè
- 一听可乐 yì tīng kělè
- 合同 hétóng
- 最近你的公司有多少合同?zuìjìn nǐ de gōngsī yǒu duōshǎo hétóng
- 签字 qiān zì
- 最近你签了多少合同?zuìjìn nǐ qiān le duōshǎo hétóng
Last edited: