Khóa Học tiếng Trung giao tiếp cho người mới bắt đầu
Học tiếng Trung giao tiếp cho người mới bắt đầu bài giảng 2 tiếp tục chương trình đào tạo học viên khóa học tiếng Trung cho người mới bắt đầu học tiếng Trung Quốc theo cuốn sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster quyển 1. Trong bài học hôm nay các bạn học viên tiếp tục được huấn luyện kỹ năng phản xạ giao tiếp tiếng Trung ứng dụng thực tế theo chủ đề thông dụng sau khi đã có ít vốn từ vựng tiếng Trung cơ bản. Khóa học này Thầy Vũ huấn luyện tổng thể 6 kỹ năng cho học viên bao gồm nghe nói đọc viết gõ dịch tiếng Trung cơ bản đến nâng cao.
Bạn nào chưa học bài cũ thì vào link bên dưới ôn tập lại các từ vựng tiếng Trung và ngữ pháp tiếng Trung đã học ngay tại link dưới nhé.
Học tiếng Trung giao tiếp cho người mới bắt đầu bài giảng 1
Trước khi tham gia các khóa học của Thầy Vũ thì các bạn chú ý cài đặt sẵn bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin cho máy tính windows trước nhé. Bên dưới là link download bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin về máy tính.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Các bạn học viên học bài cùng Thầy Vũ theo các video livestream mà chưa nắm vững được cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung nào thì hãy đăng bình luận ở ngay bên dưới bài giảng này nhé. Thầy Vũ sẽ giải đáp lần lượt từng câu hỏi cho các bạn.
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster Thầy Vũ
Các bạn học viên đang ở xa mà không có điều kiện đến học trực tiếp tại trung tâm tiếng Trung ChineMaster thì hãy đăng ký khóa học tiếng Trung qua skype lớp 1 học viên hoặc là lớp nhiều học viên nhé.
Khóa học tiếng Trung online qua Skype
Bạn nào muốn học tiếng Trung để tự order taobao 1688 tmall hay là tự nhập hàng taobao 1688 tmall pinduoduo thì hãy tham gia khóa học order taobao và khóa học tiếng Trung thương mại online nhé.
Khóa học tiếng Trung Thương mại
Khóa học order taobao 1688 tmall
Ngày14/4/2022 (Em Ngọc Anh và Em Hạnh)
- 你叫什么?nǐ jiào shénme
- 你姓什么?nǐ xìng shénme
- 我很高兴 wǒ hěn gāoxìng
- 老师很高兴 lǎoshī hěn gāoxìng
- 我也很高兴 wǒ yě hěn gāoxìng
- 老师也很高兴 lǎoshī yě hěn gāoxìng
- 我不高兴 wǒ bù gāoxìng
- 我是学生 wǒ shì xuéshēng
- 他不是留学生 tā bú shì liúxuéshēng
- 她是老师 tā shì lǎoshī
- 你学习什么?nǐ xuéxí shénme
- 他们学习什么?tāmen xuéxí shénme
- 他们不是老师 tāmen bú shì lǎoshī
- 老师们好 lǎoshīmen hǎo
- 我们一起学习 wǒmen yì qǐ xuéxí
- 我们一起上课 wǒmen yì qǐ shàng kè
- 我们一起说 wǒmen yì qǐ shuō
- 老师是法国人 lǎoshī shì fǎguó rén
- 我们一起学习汉语 wǒmen yìqǐ xuéxí hànyǔ
- 我不是泰国人 wǒ bú shì tàiguó rén
- 你是老师吗?nǐ shì lǎoshī ma
- 你们学习汉语吗?nǐmen xuéxí hànyǔ ma
- 老师说汉语吗?lǎoshī shuō hànyǔ ma
- 我们不说汉语 wǒmen bù shuō hànyǔ
- 我不是中国人 wǒ bú shì zhōngguó rén
- 你们学习英语吗?nǐmen xuéxí yīngyǔ ma
- 我们不说法语 wǒmen bù shuō fǎyǔ
- 请问,你是谁?qǐngwèn, nǐ shì shuí
- 谁是老师?shuí shì lǎoshī
- 她是同学 tā shì tóngxué
- 汉语老师hànyǔ lǎoshī
- 英语老师 yīngyǔ lǎoshī
- 她是我同学 tā shì wǒ tóngxué
- 老师叫什么名字?lǎoshī jiào shénme míngzi
- 老师有什么?lǎoshī yǒu shénme
- 你爸爸好吗?nǐ bàba hǎo ma
- 你妈妈好吗?nǐ māma hǎo ma
- 我妈妈很好 wǒ māma hěn hǎo
- 爸爸和妈妈很好 bàba hé māma hěn hǎo
- 你是职员吗?nǐ shì zhíyuán ma
- 我不是职员 wǒ bú shì zhíyuán
- 我们都是职员 wǒmen dōu shì zhíyuán
- 我们都不是职员 wǒmen dōu bú shì zhíyuán
- 我们不是大学生 wǒmen bú shì dàxuéshēng
Last edited: