Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề luyện thi HSK 9 cấp và luyện thi HSKK sơ trung cao cấp lớp Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng Động từ + 着 trong tiếng Trung theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng Động từ + 着 trong tiếng Trung theo giáo trình chuẩn HSK của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng Động từ + 着 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 就要...了 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 快要...了 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 在 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 正在 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 已经 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 都 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 还 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 再 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng 又 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 So sánh 就 và 才 toàn diện trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 cách dùng 就 trong tiếng Trung
Ngữ pháp HSK 3 cách dùng 才 trong tiếng Trung
Cách dùng Động từ + 着 toàn diện trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung hiện đại, 着 (zhe) đứng sau động từ thường được gọi là trợ từ động thái / trợ từ thể (动态助词), dùng chủ yếu để biểu thị trạng thái hoặc động tác đang được duy trì.
Cấu trúc cơ bản:
Động từ + 着
Ví dụ:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
他坐着。
Tā zuò zhe.
Anh ấy đang ngồi.
墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhàopiàn.
Trên tường đang treo một bức ảnh.
Điểm quan trọng nhất cần nhớ:
V + 着 không đơn thuần tương đương với “đang + động từ” trong tiếng Việt.
着 nhấn mạnh một động tác hoặc trạng thái được duy trì, trong khi 正在 / 正 / 在 thường nhấn mạnh quá trình hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
1. Động từ + 着 biểu thị trạng thái đang được duy trì
Đây là chức năng quan trọng nhất của 着.
Công thức:
Chủ ngữ + Động từ + 着
Ví dụ:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
灯亮着。
Dēng liàng zhe.
Đèn đang sáng.
窗户关着。
Chuānghu guān zhe.
Cửa sổ đang đóng.
电视开着。
Diànshì kāi zhe.
Ti vi đang bật.
空调开着。
Kōngtiáo kāi zhe.
Điều hòa đang bật.
他站着。
Tā zhàn zhe.
Anh ấy đang đứng.
她坐着。
Tā zuò zhe.
Cô ấy đang ngồi.
孩子躺着。
Háizi tǎng zhe.
Đứa trẻ đang nằm.
Trong những câu này, 着 không tập trung vào việc “mở”, “đóng”, “đứng”, “ngồi” bắt đầu như thế nào mà tập trung vào trạng thái hiện tại đang tiếp tục tồn tại.
2. 着 biểu thị kết quả của một động tác đang được giữ nguyên
Đây là một điểm rất quan trọng.
Ví dụ:
门开着。
Có thể hiểu:
开门
kāi mén
mở cửa
→ sau khi mở:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang ở trạng thái mở.
Tương tự:
窗户关着。
Chuānghu guān zhe.
Cửa sổ đang đóng.
灯亮着。
Dēng liàng zhe.
Đèn đang sáng.
电脑开着。
Diànnǎo kāi zhe.
Máy tính đang bật.
也就是说:
动作发生 → 产生某种状态 → 这种状态继续存在
Ví dụ:
他把门打开了,门现在还开着。
Tā bǎ mén dǎkāi le, mén xiànzài hái kāi zhe.
Anh ấy đã mở cửa, bây giờ cửa vẫn đang mở.
Trong đó:
打开了 → hành động mở đã hoàn thành.
开着 → trạng thái mở vẫn đang được duy trì.
3. 着 biểu thị tư thế hoặc trạng thái của người
Một nhóm động từ rất thường kết hợp với 着 là các động từ chỉ tư thế:
站着
zhàn zhe
đang đứng
坐着
zuò zhe
đang ngồi
躺着
tǎng zhe
đang nằm
蹲着
dūn zhe
đang ngồi xổm
跪着
guì zhe
đang quỳ
趴着
pā zhe
đang nằm sấp
Ví dụ:
他一直站着。
Tā yìzhí zhàn zhe.
Anh ấy cứ đứng suốt.
你别站着,坐吧。
Nǐ bié zhàn zhe, zuò ba.
Bạn đừng đứng nữa, ngồi đi.
孩子在床上躺着。
Háizi zài chuáng shàng tǎng zhe.
Đứa trẻ đang nằm trên giường.
他在门口等着。
Tā zài ménkǒu děng zhe.
Anh ấy đang đợi ở cửa.
大家都坐着听老师讲课。
Dàjiā dōu zuò zhe tīng lǎoshī jiǎngkè.
Mọi người đều ngồi nghe giáo viên giảng bài.
4. Động từ + 着 + tân ngữ
着 có thể đứng sau động từ có tân ngữ.
Cấu trúc:
S + V + 着 + O
Ví dụ:
他拿着一本书。
Tā ná zhe yì běn shū.
Anh ấy đang cầm một quyển sách.
她穿着一件红衣服。
Tā chuān zhe yí jiàn hóng yīfu.
Cô ấy đang mặc một bộ quần áo màu đỏ.
他戴着眼镜。
Tā dài zhe yǎnjìng.
Anh ấy đang đeo kính.
她背着一个包。
Tā bēi zhe yí ge bāo.
Cô ấy đang đeo một chiếc túi.
爸爸拿着手机。
Bàba ná zhe shǒujī.
Bố đang cầm điện thoại.
他手里拿着一杯咖啡。
Tā shǒu li ná zhe yì bēi kāfēi.
Trong tay anh ấy đang cầm một cốc cà phê.
5. Nhóm động từ thường gặp với 着
Đặc biệt cần ghi nhớ những tổ hợp sau:
穿着
chuān zhe
đang mặc
戴着
dài zhe
đang đeo
拿着
ná zhe
đang cầm
提着
tí zhe
đang xách
抱着
bào zhe
đang ôm
背着
bēi zhe
đang đeo/cõng
坐着
zuò zhe
đang ngồi
站着
zhàn zhe
đang đứng
躺着
tǎng zhe
đang nằm
开着
kāi zhe
đang mở/bật
关着
guān zhe
đang đóng/tắt
挂着
guà zhe
đang treo
放着
fàng zhe
đang đặt/để
贴着
tiē zhe
đang dán
写着
xiě zhe
có viết/đang ghi
画着
huà zhe
có vẽ
停着
tíng zhe
đang đỗ
住着
zhù zhe
đang sống/cư trú
6. 穿着 và 戴着
Đây là hai tổ hợp cực kỳ phổ biến.
穿着 + quần áo
她穿着白色的裙子。
Tā chuān zhe báisè de qúnzi.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu trắng.
他穿着一件黑色西服。
Tā chuān zhe yí jiàn hēisè xīfú.
Anh ấy đang mặc một bộ vest màu đen.
孩子穿着新衣服。
Háizi chuān zhe xīn yīfu.
Đứa trẻ đang mặc quần áo mới.
戴着 + đồ đeo
他戴着眼镜。
Tā dài zhe yǎnjìng.
Anh ấy đang đeo kính.
她戴着一顶帽子。
Tā dài zhe yì dǐng màozi.
Cô ấy đang đội một chiếc mũ.
他手上戴着一块手表。
Tā shǒu shàng dài zhe yí kuài shǒubiǎo.
Trên tay anh ấy đang đeo một chiếc đồng hồ.
7. Cấu trúc V1 + 着 + V2
Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất của 着.
Công thức:
S + V₁ + 着 + V₂
Trong đó:
- V₁着: trạng thái/cách thức được duy trì
- V₂: hành động chính
Có thể hiểu:
vừa trong trạng thái V₁ vừa thực hiện V₂
Ví dụ:
他坐着看书。
Tā zuò zhe kàn shū.
Anh ấy ngồi đọc sách.
她站着吃饭。
Tā zhàn zhe chīfàn.
Cô ấy đứng ăn cơm.
他笑着说:“没关系。”
Tā xiào zhe shuō: “Méi guānxi.”
Anh ấy cười và nói: “Không sao.”
孩子哭着跑回家了。
Háizi kū zhe pǎo huí jiā le.
Đứa trẻ vừa khóc vừa chạy về nhà.
她拿着手机看视频。
Tā ná zhe shǒujī kàn shìpín.
Cô ấy cầm điện thoại xem video.
他戴着耳机听音乐。
Tā dài zhe ěrjī tīng yīnyuè.
Anh ấy đeo tai nghe nghe nhạc.
8. V1着V2 biểu thị phương thức thực hiện hành động
Trong cấu trúc này, V1 thường giống như một trạng ngữ mô tả cách tiến hành V2.
Ví dụ:
老师笑着回答了我的问题。
Lǎoshī xiào zhe huídá le wǒ de wèntí.
Giáo viên mỉm cười trả lời câu hỏi của tôi.
他低着头走进了办公室。
Tā dī zhe tóu zǒu jìn le bàngōngshì.
Anh ấy cúi đầu đi vào văn phòng.
她红着脸说:“对不起。”
Tā hóng zhe liǎn shuō: “Duìbuqǐ.”
Cô ấy đỏ mặt nói: “Xin lỗi.”
他们唱着歌回家了。
Tāmen chàng zhe gē huí jiā le.
Họ vừa hát vừa về nhà.
大家举着手欢迎老师。
Dàjiā jǔ zhe shǒu huānyíng lǎoshī.
Mọi người giơ tay chào đón giáo viên.
9. 着 trong câu tồn hiện 存现句
Đây là một cấu trúc rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Trung.
Công thức:
Địa điểm + V + 着 + danh từ
Dùng để mô tả:
ở một địa điểm nào đó đang tồn tại người/vật trong một trạng thái nhất định.
Ví dụ:
桌子上放着一本书。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū.
Trên bàn có đặt một quyển sách.
墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhàopiàn.
Trên tường có treo một bức ảnh.
门口站着一个人。
Ménkǒu zhàn zhe yí ge rén.
Ở cửa có một người đang đứng.
教室里坐着很多学生。
Jiàoshì lǐ zuò zhe hěn duō xuésheng.
Trong lớp có rất nhiều học sinh đang ngồi.
院子里停着一辆车。
Yuànzi lǐ tíng zhe yí liàng chē.
Trong sân có một chiếc xe đang đỗ.
床上躺着一只猫。
Chuáng shàng tǎng zhe yì zhī māo.
Trên giường có một con mèo đang nằm.
10. Đặc điểm của danh từ trong câu tồn hiện với 着
Thông thường người/vật xuất hiện sau V着 là thông tin mới, nên thường đi với:
一个
yí ge
một
一辆
yí liàng
một chiếc
一本
yì běn
một quyển
几个
jǐ ge
mấy
很多
hěn duō
rất nhiều
Ví dụ:
门口站着一个老师。
Ménkǒu zhàn zhe yí ge lǎoshī.
Ở cửa có một giáo viên đang đứng.
Không tự nhiên trong ngữ cảnh thông thường:
门口站着那个老师。
Nếu “giáo viên đó” đã là thông tin xác định, tiếng Trung thường dùng cách diễn đạt khác tùy ngữ cảnh.
11. 写着 biểu thị “có viết/ghi rằng”
Một cách dùng rất phổ biến.
Công thức:
Nơi/vật + 写着 + nội dung
Ví dụ:
门上写着“请勿吸烟”。
Mén shàng xiě zhe “Qǐng wù xīyān”.
Trên cửa có viết “Vui lòng không hút thuốc”.
墙上写着几个大字。
Qiáng shàng xiě zhe jǐ ge dà zì.
Trên tường có viết mấy chữ lớn.
纸上写着他的电话号码。
Zhǐ shàng xiě zhe tā de diànhuà hàomǎ.
Trên giấy có ghi số điện thoại của anh ấy.
牌子上写着“禁止停车”。
Páizi shàng xiě zhe “Jìnzhǐ tíngchē”.
Trên biển có ghi “Cấm đỗ xe”.
合同上写着付款日期。
Hétong shàng xiě zhe fùkuǎn rìqī.
Trong hợp đồng có ghi ngày thanh toán.
12. 贴着、挂着、放着 trong miêu tả không gian
挂着
墙上挂着一幅画。
Qiáng shàng guà zhe yì fú huà.
Trên tường có treo một bức tranh.
贴着
门上贴着一张通知。
Mén shàng tiē zhe yì zhāng tōngzhī.
Trên cửa có dán một thông báo.
放着
桌子上放着三本书。
Zhuōzi shàng fàng zhe sān běn shū.
Trên bàn có đặt ba quyển sách.
摆着
桌子上摆着很多菜。
Zhuōzi shàng bǎi zhe hěn duō cài.
Trên bàn bày rất nhiều món ăn.
13. 着 có thể diễn tả hai hành động đồng thời
Ví dụ:
他喝着咖啡看书。
Tā hē zhe kāfēi kàn shū.
Anh ấy vừa uống cà phê vừa đọc sách.
她听着音乐做作业。
Tā tīng zhe yīnyuè zuò zuòyè.
Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
妈妈看着电视吃饭。
Māma kàn zhe diànshì chīfàn.
Mẹ vừa xem ti vi vừa ăn cơm.
他开着车打电话。
Tā kāi zhe chē dǎ diànhuà.
Anh ấy vừa lái xe vừa gọi điện thoại.
Trong các câu này, hành động trước 着 thường tạo bối cảnh/trạng thái đi kèm cho hành động chính phía sau.
14. Phủ định của V + 着
Cách phủ định phổ biến nhất:
没 + V + 着
hoặc trong nhiều trường hợp tự nhiên hơn sẽ đổi cấu trúc câu.
Ví dụ đối lập:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
门没开着。
Mén méi kāi zhe.
Cửa không ở trạng thái mở.
Tuy nhiên trong khẩu ngữ, người Trung Quốc thường nói đơn giản:
门没开。
Mén méi kāi.
Cửa không mở.
Ví dụ khác:
他没戴着眼镜。
Tā méi dài zhe yǎnjìng.
Anh ấy không ở trong trạng thái đeo kính.
Nhưng tự nhiên hơn:
他没戴眼镜。
Tā méi dài yǎnjìng.
Anh ấy không đeo kính.
Vì vậy, không nên máy móc biến tất cả V着 thành 没V着.
15. Cấu trúc 别……着
Trong khẩu ngữ có thể gặp:
别站着了。
Bié zhàn zhe le.
Đừng đứng nữa.
别在外面等着了。
Bié zài wàimiàn děng zhe le.
Đừng đứng ngoài đợi nữa.
别拿着了,放下吧。
Bié ná zhe le, fàngxia ba.
Đừng cầm nữa, đặt xuống đi.
16. 着 và 正在 khác nhau như thế nào?
Đây là điểm người học rất dễ nhầm.
正在 + V
Nhấn mạnh:
hành động đang diễn ra
Ví dụ:
他正在开门。
Tā zhèngzài kāi mén.
Anh ấy đang mở cửa.
Tức là hành động “mở cửa” hiện đang diễn ra.
V + 着
Nhấn mạnh:
trạng thái đang được duy trì
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
Tức là cửa đã ở trạng thái mở và trạng thái đó đang tiếp tục.
So sánh:
他正在穿衣服。
Tā zhèngzài chuān yīfu.
Anh ấy đang mặc quần áo.
Hành động mặc đang diễn ra.
他穿着一件白衬衫。
Tā chuān zhe yí jiàn bái chènshān.
Anh ấy đang mặc một chiếc sơ mi trắng.
Ở đây nói về trạng thái trang phục của anh ấy.
17. So sánh 在 + V và V + 着
他在看书。
Tā zài kàn shū.
Anh ấy đang đọc sách.
Trọng tâm: hành động đọc sách đang diễn ra.
他拿着一本书。
Tā ná zhe yì běn shū.
Anh ấy đang cầm một quyển sách.
Trọng tâm: trạng thái cầm sách đang được duy trì.
Có thể kết hợp cả hai:
他正拿着一本书看呢。
Tā zhèng ná zhe yì běn shū kàn ne.
Anh ấy đang cầm một quyển sách đọc đấy.
18. 着 và 了 khác nhau căn bản
了
Thường liên quan tới sự hoàn thành, thay đổi hoặc xuất hiện tình huống mới.
他打开了门。
Tā dǎkāi le mén.
Anh ấy đã mở cửa.
着
Biểu thị trạng thái được duy trì.
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
Có thể xuất hiện liên tiếp về mặt logic:
他打开了门,门一直开着。
Tā dǎkāi le mén, mén yìzhí kāi zhe.
Anh ấy mở cửa ra, và cửa cứ để mở như vậy.
19. 着 và 过 khác nhau căn bản
Ba trợ từ thể rất quan trọng:
了 → hoàn thành/thay đổi
着 → duy trì
过 → trải nghiệm
Ví dụ:
我穿了这件衣服。
Wǒ chuān le zhè jiàn yīfu.
Tôi đã mặc bộ quần áo này.
我穿着这件衣服。
Wǒ chuān zhe zhè jiàn yīfu.
Tôi đang mặc bộ quần áo này.
我穿过这件衣服。
Wǒ chuān guo zhè jiàn yīfu.
Tôi từng mặc bộ quần áo này.
Ba câu có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
20. 着 có thể đi cùng 一直
Cấu trúc:
一直 + V + 着
nhấn mạnh trạng thái kéo dài liên tục.
Ví dụ:
门一直开着。
Mén yìzhí kāi zhe.
Cửa vẫn cứ mở suốt.
他一直站着。
Tā yìzhí zhàn zhe.
Anh ấy đứng suốt.
灯一直亮着。
Dēng yìzhí liàng zhe.
Đèn cứ sáng suốt.
她一直等着你。
Tā yìzhí děng zhe nǐ.
Cô ấy vẫn luôn chờ bạn.
电脑一直开着。
Diànnǎo yìzhí kāi zhe.
Máy tính vẫn cứ bật suốt.
21. 着 thường kết hợp với 还
Cấu trúc:
还 + V + 着
nghĩa là:
vẫn còn đang duy trì trạng thái đó
Ví dụ:
门还开着。
Mén hái kāi zhe.
Cửa vẫn còn mở.
灯还亮着。
Dēng hái liàng zhe.
Đèn vẫn còn sáng.
他还等着你呢。
Tā hái děng zhe nǐ ne.
Anh ấy vẫn đang đợi bạn đấy.
电脑还开着。
Diànnǎo hái kāi zhe.
Máy tính vẫn đang bật.
他手里还拿着那封信。
Tā shǒu li hái ná zhe nà fēng xìn.
Trong tay anh ấy vẫn đang cầm lá thư đó.
22. V着呢
Cấu trúc:
V + 着 + 呢
có thể tăng sắc thái nhấn mạnh rằng trạng thái vẫn đang tiếp tục.
Ví dụ:
门开着呢。
Mén kāi zhe ne.
Cửa vẫn đang mở đấy.
他在外面等着呢。
Tā zài wàimiàn děng zhe ne.
Anh ấy vẫn đang đợi ở ngoài đấy.
灯亮着呢。
Dēng liàng zhe ne.
Đèn vẫn đang sáng đấy.
她还睡着呢。
Tā hái shuì zhe ne.
Cô ấy vẫn đang ngủ đấy.
23. Một số động từ với 着 có sắc thái từ vựng đặc biệt
看着
Có thể nghĩa là “nhìn, trông, theo dõi”.
你看着我。
Nǐ kàn zhe wǒ.
Bạn nhìn tôi đi.
我在这儿看着孩子。
Wǒ zài zhèr kān zhe háizi.
Tôi ở đây trông đứa trẻ.
等着
“đợi, cứ chờ”
你等着我。
Nǐ děng zhe wǒ.
Bạn chờ tôi nhé.
你给我等着!
Nǐ gěi wǒ děng zhe!
Cứ đợi đấy!
Câu sau có thể mang sắc thái cảnh cáo.
听着
“nghe đây”
你听着!
Nǐ tīng zhe!
Nghe đây!
大家听着,我有一件重要的事要说。
Dàjiā tīng zhe, wǒ yǒu yí jiàn zhòngyào de shì yào shuō.
Mọi người nghe đây, tôi có một việc quan trọng muốn nói.
24. Một số câu V着 đã trở thành cách nói rất tự nhiên
你等着。
Nǐ děng zhe.
Bạn đợi nhé.
你拿着。
Nǐ ná zhe.
Bạn cầm lấy.
你看着。
Nǐ kàn zhe.
Bạn nhìn nhé / bạn trông nhé.
你听着。
Nǐ tīng zhe.
Bạn nghe đây.
你记着。
Nǐ jì zhe.
Bạn nhớ lấy.
你留着吧。
Nǐ liú zhe ba.
Bạn giữ lại đi.
25. 睡着 cần đặc biệt chú ý
Có hai trường hợp hình thức chữ giống nhau nhưng cách đọc và ngữ pháp khác nhau.
睡着 shuìzhe
着 đọc nhẹ zhe, biểu thị trạng thái:
他睡着呢。
Tā shuì zhe ne.
Anh ấy đang ngủ đấy.
睡着 shuìzháo
着 đọc zháo, là bổ ngữ kết quả:
孩子终于睡着了。
Háizi zhōngyú shuìzháo le.
Cuối cùng đứa trẻ cũng ngủ được/đã thiếp đi.
Hai cấu trúc này về bản chất ngữ pháp khác nhau.
Tương tự:
找着 zhǎozháo
tìm thấy
买着 mǎizháo
mua được
着 ở đây không phải trợ từ zhe.
26. 着 còn có cách đọc zháo và zhāo
Khi học V + 着, phải phân biệt chữ 着 có nhiều cách đọc.
zhe
Trợ từ động thái:
拿着
ná zhe
đang cầm
穿着
chuān zhe
đang mặc
zháo
Có thể làm bổ ngữ kết quả, biểu thị “đạt tới/kết quả xảy ra”:
睡着
shuìzháo
ngủ thiếp đi
找着
zhǎozháo
tìm thấy
着火
zháohuǒ
bốc cháy
zhāo
Có trong một số danh từ/động từ cố định:
一着
yì zhāo
một nước cờ/một chiêu
高着
gāozhāo
cao kiến, chiêu hay
Trong bài này, trọng tâm là 着 zhe.
27. Những động từ không phải lúc nào cũng dùng 着 tự nhiên
Không nên hiểu rằng bất kỳ động từ nào cũng có thể thêm 着.
着 phù hợp nhất khi hành động có khả năng tạo thành hoặc duy trì một trạng thái.
Rất tự nhiên:
站着
坐着
躺着
拿着
穿着
戴着
开着
关着
挂着
放着
Nhưng đối với một hành động mang tính sự kiện nhất thời, nếu muốn nói “đang làm”, thường dùng:
在 / 正 / 正在 + V
Ví dụ:
我正在买东西。
Wǒ zhèngzài mǎi dōngxi.
Tôi đang mua đồ.
Thay vì máy móc nói:
我买着东西。
28. Không được đồng nhất V着 với “đang V”
Đây là lỗi rất phổ biến của người Việt.
“Anh ấy đang mở cửa.”
Phải nói:
他正在开门。
Tā zhèngzài kāi mén.
Không phải:
他开着门。
Bởi:
他开着门。
Trong nhiều ngữ cảnh lại có nghĩa gần với:
Anh ấy để cửa mở / đang giữ cửa ở trạng thái mở.
Ví dụ:
他开着门睡觉。
Tā kāi zhe mén shuìjiào.
Anh ấy để cửa mở mà ngủ.
29. So sánh một loạt cặp câu quan trọng
A
他正在开窗户。
Tā zhèngzài kāi chuānghu.
Anh ấy đang mở cửa sổ.
窗户开着。
Chuānghu kāi zhe.
Cửa sổ đang mở.
B
她正在穿衣服。
Tā zhèngzài chuān yīfu.
Cô ấy đang mặc quần áo.
她穿着一件红衣服。
Tā chuān zhe yí jiàn hóng yīfu.
Cô ấy đang mặc một bộ đồ đỏ.
C
他正在挂照片。
Tā zhèngzài guà zhàopiàn.
Anh ấy đang treo ảnh.
墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhàopiàn.
Trên tường đang treo một bức ảnh.
D
他正在戴眼镜。
Tā zhèngzài dài yǎnjìng.
Anh ấy đang đeo kính vào.
他戴着眼镜。
Tā dài zhe yǎnjìng.
Anh ấy đang đeo kính.
Đây chính là sự khác biệt giữa:
quá trình
và
trạng thái duy trì.
30. Công thức tổng quát cần ghi nhớ
Có thể hệ thống toàn bộ V + 着 thành những mẫu chính sau:
1. S + V着
他站着。
Anh ấy đang đứng.
2. S + V着 + O
他拿着手机。
Anh ấy đang cầm điện thoại.
3. S + V1着 + V2
他笑着说。
Anh ấy vừa cười vừa nói.
4. Địa điểm + V着 + người/vật
门口站着一个人。
Ở cửa có một người đang đứng.
5. 还 + V着
门还开着。
Cửa vẫn đang mở.
6. 一直 + V着
灯一直亮着。
Đèn cứ sáng suốt.
7. V着呢
他还等着呢。
Anh ấy vẫn đang đợi đấy.
31. Ví dụ tổng hợp nâng cao
办公室的门开着。
Bàngōngshì de mén kāi zhe.
Cửa văn phòng đang mở.
桌子上放着很多文件。
Zhuōzi shàng fàng zhe hěn duō wénjiàn.
Trên bàn có đặt rất nhiều tài liệu.
墙上挂着公司的营业执照。
Qiáng shàng guà zhe gōngsī de yíngyè zhízhào.
Trên tường có treo giấy phép kinh doanh của công ty.
经理手里拿着一份合同。
Jīnglǐ shǒu li ná zhe yí fèn hétong.
Trong tay giám đốc đang cầm một bản hợp đồng.
他看着合同问了几个问题。
Tā kàn zhe hétong wèn le jǐ ge wèntí.
Anh ấy nhìn hợp đồng rồi hỏi vài câu.
会计坐着核对账目。
Kuàijì zuò zhe héduì zhàngmù.
Kế toán ngồi đối chiếu sổ sách.
客户笑着跟我们打招呼。
Kèhù xiào zhe gēn wǒmen dǎ zhāohu.
Khách hàng mỉm cười chào chúng tôi.
会议室里坐着十几个员工。
Huìyìshì lǐ zuò zhe shí jǐ ge yuángōng.
Trong phòng họp có hơn mười nhân viên đang ngồi.
白板上写着今天的会议内容。
Báibǎn shàng xiě zhe jīntiān de huìyì nèiróng.
Trên bảng trắng có ghi nội dung cuộc họp hôm nay.
外面还下着雨呢。
Wàimiàn hái xià zhe yǔ ne.
Bên ngoài trời vẫn đang mưa đấy.
32. Những lỗi người Việt thường mắc
Lỗi 1: Cứ thấy “đang” là dùng 着
Sai tư duy:
“đang làm việc” → 工作着
Thông thường phải nói:
他正在工作。
Tā zhèngzài gōngzuò.
Anh ấy đang làm việc.
Lỗi 2: Không phân biệt hành động và trạng thái
他正在开门。
Anh ấy đang mở cửa.
门开着。
Cửa đang mở.
Hai câu không giống nhau.
Lỗi 3: Dùng 着 thay cho 了
我买着一本书。
Nếu muốn nói:
“Tôi đã mua một quyển sách.”
phải nói:
我买了一本书。
Wǒ mǎi le yì běn shū.
Lỗi 4: Nhầm 着 zhe với 着 zháo
他睡着了。
Tā shuìzháo le.
Anh ấy đã ngủ thiếp đi.
Trong câu này 着 = zháo, không phải trợ từ zhe.
33. Mẹo nhận biết 着
Khi gặp V + 着, hãy tự hỏi:
“Động tác/trạng thái này có đang được duy trì hay không?”
Nếu câu trả lời là có, khả năng rất cao dùng 着.
Ví dụ:
cửa mở → trạng thái mở đang duy trì
→ 开着
đeo kính → trạng thái đeo kính đang duy trì
→ 戴着
cầm điện thoại → trạng thái cầm đang duy trì
→ 拿着
ngồi → tư thế ngồi đang duy trì
→ 坐着
treo tranh → tranh đang ở trạng thái treo
→ 挂着
34. Công thức tư duy cốt lõi
Có thể ghi nhớ bằng một chuỗi rất đơn giản:
正在 + V
= quá trình hành động đang diễn ra
V + 了
= hành động hoàn thành / tình huống thay đổi
V + 着
= trạng thái được duy trì
V + 过
= từng có trải nghiệm
Ví dụ với 穿:
她正在穿衣服。
Tā zhèngzài chuān yīfu.
Cô ấy đang mặc quần áo vào.
她穿了新衣服。
Tā chuān le xīn yīfu.
Cô ấy đã mặc quần áo mới.
她穿着新衣服。
Tā chuān zhe xīn yīfu.
Cô ấy đang mặc quần áo mới.
她穿过这种衣服。
Tā chuān guo zhè zhǒng yīfu.
Cô ấy từng mặc loại quần áo này.
Đây là nhóm đối chiếu rất quan trọng để nắm vững 着.
Tóm tắt bản chất của Động từ + 着
着 zhe là trợ từ động thái đặt sau động từ, cốt lõi biểu thị sự tiếp diễn hoặc duy trì của một trạng thái.
Ba chức năng quan trọng nhất cần nắm chắc là:
V + 着 → trạng thái đang duy trì
门开着。
Cửa đang mở.
V₁ + 着 + V₂ → trạng thái/cách thức đi kèm hành động chính
他笑着说。
Anh ấy vừa cười vừa nói.
Địa điểm + V + 着 + danh từ → câu tồn hiện
墙上挂着一张照片。
Trên tường có treo một bức ảnh.
Và điểm then chốt:
正在开门 ≠ 开着门
正在开门 = đang thực hiện hành động mở cửa.
开着门 = cửa được giữ ở trạng thái mở.
Nắm chắc sự khác biệt “quá trình hành động” và “trạng thái duy trì” là nắm được phần cốt lõi nhất của cách dùng Động từ + 着 trong tiếng Trung.
Dưới đây là phần luyện tập mở rộng cho cấu trúc Động từ + 着 (V + 着), tập trung vào việc giúp học viên phân biệt thật chắc giữa trạng thái duy trì, hai hành động đồng thời, câu tồn hiện, và sự khác biệt với 正在 / 在 / 了 / 过.
I. Ví dụ cơ bản với V + 着 biểu thị trạng thái đang duy trì
- 门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở. - 窗户关着。
Chuānghu guān zhe.
Cửa sổ đang đóng. - 灯亮着。
Dēng liàng zhe.
Đèn đang sáng. - 电视开着。
Diànshì kāi zhe.
Ti vi đang bật. - 空调开着。
Kōngtiáo kāi zhe.
Điều hòa đang bật. - 门锁着。
Mén suǒ zhe.
Cửa đang khóa. - 他站着。
Tā zhàn zhe.
Anh ấy đang đứng. - 她坐着。
Tā zuò zhe.
Cô ấy đang ngồi. - 孩子躺着。
Háizi tǎng zhe.
Đứa trẻ đang nằm. - 老人闭着眼睛。
Lǎorén bì zhe yǎnjing.
Ông cụ đang nhắm mắt. - 他低着头。
Tā dī zhe tóu.
Anh ấy đang cúi đầu. - 她红着脸。
Tā hóng zhe liǎn.
Cô ấy đang đỏ mặt. - 他张着嘴。
Tā zhāng zhe zuǐ.
Anh ấy đang há miệng. - 孩子睁着眼睛看妈妈。
Háizi zhēng zhe yǎnjing kàn māma.
Đứa trẻ mở mắt nhìn mẹ. - 他一直站着。
Tā yìzhí zhàn zhe.
Anh ấy cứ đứng suốt.
II. Ví dụ V + 着 + tân ngữ
- 他拿着一本书。
Tā ná zhe yì běn shū.
Anh ấy đang cầm một quyển sách. - 她拿着手机。
Tā ná zhe shǒujī.
Cô ấy đang cầm điện thoại. - 他穿着一件白衬衫。
Tā chuān zhe yí jiàn bái chènshān.
Anh ấy đang mặc một chiếc sơ mi trắng. - 她穿着一条红裙子。
Tā chuān zhe yì tiáo hóng qúnzi.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ. - 老师戴着眼镜。
Lǎoshī dài zhe yǎnjìng.
Giáo viên đang đeo kính. - 他戴着一顶黑帽子。
Tā dài zhe yì dǐng hēi màozi.
Anh ấy đang đội một chiếc mũ đen. - 她背着一个书包。
Tā bēi zhe yí ge shūbāo.
Cô ấy đang đeo một chiếc cặp. - 爸爸抱着孩子。
Bàba bào zhe háizi.
Bố đang ôm đứa trẻ. - 他提着一个大箱子。
Tā tí zhe yí ge dà xiāngzi.
Anh ấy đang xách một chiếc vali lớn. - 服务员端着两杯咖啡。
Fúwùyuán duān zhe liǎng bēi kāfēi.
Nhân viên phục vụ đang bưng hai cốc cà phê. - 经理手里拿着一份合同。
Jīnglǐ shǒu li ná zhe yí fèn hétong.
Trong tay giám đốc đang cầm một bản hợp đồng. - 她手里拿着一支笔。
Tā shǒu li ná zhe yì zhī bǐ.
Trong tay cô ấy đang cầm một cây bút. - 他背上背着一个黑色的包。
Tā bèi shàng bēi zhe yí ge hēisè de bāo.
Trên lưng anh ấy đang đeo một chiếc túi màu đen. - 她脖子上戴着一条项链。
Tā bózi shàng dài zhe yì tiáo xiàngliàn.
Trên cổ cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ. - 他手上戴着一块手表。
Tā shǒu shàng dài zhe yí kuài shǒubiǎo.
Trên tay anh ấy đang đeo một chiếc đồng hồ.
III. Ví dụ V1 + 着 + V2
Cấu trúc:
V1 + 着 + V2
V1 biểu thị trạng thái/cách thức đi kèm, V2 là hành động chính.
- 他坐着看书。
Tā zuò zhe kàn shū.
Anh ấy ngồi đọc sách. - 她站着吃饭。
Tā zhàn zhe chīfàn.
Cô ấy đứng ăn cơm. - 他笑着说话。
Tā xiào zhe shuōhuà.
Anh ấy vừa cười vừa nói. - 孩子哭着找妈妈。
Háizi kū zhe zhǎo māma.
Đứa trẻ vừa khóc vừa tìm mẹ. - 她笑着回答我的问题。
Tā xiào zhe huídá wǒ de wèntí.
Cô ấy mỉm cười trả lời câu hỏi của tôi. - 他低着头走进教室。
Tā dī zhe tóu zǒu jìn jiàoshì.
Anh ấy cúi đầu đi vào lớp học. - 她拿着手机看视频。
Tā ná zhe shǒujī kàn shìpín.
Cô ấy cầm điện thoại xem video. - 他戴着耳机听音乐。
Tā dài zhe ěrjī tīng yīnyuè.
Anh ấy đeo tai nghe nghe nhạc. - 妈妈抱着孩子做饭。
Māma bào zhe háizi zuòfàn.
Mẹ vừa bế con vừa nấu cơm. - 他喝着咖啡看报纸。
Tā hē zhe kāfēi kàn bàozhǐ.
Anh ấy vừa uống cà phê vừa đọc báo. - 她听着音乐做作业。
Tā tīng zhe yīnyuè zuò zuòyè.
Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập. - 老师拿着书走进教室。
Lǎoshī ná zhe shū zǒu jìn jiàoshì.
Giáo viên cầm sách đi vào lớp học. - 他开着车听广播。
Tā kāi zhe chē tīng guǎngbō.
Anh ấy vừa lái xe vừa nghe radio. - 大家唱着歌回家。
Dàjiā chàng zhe gē huí jiā.
Mọi người vừa hát vừa về nhà. - 她哭着给妈妈打电话。
Tā kū zhe gěi māma dǎ diànhuà.
Cô ấy vừa khóc vừa gọi điện thoại cho mẹ.
IV. Ví dụ câu tồn hiện: Địa điểm + V + 着 + danh từ
- 桌子上放着一本书。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū.
Trên bàn có đặt một quyển sách. - 桌子上放着一台电脑。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì tái diànnǎo.
Trên bàn có đặt một chiếc máy tính. - 墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhàopiàn.
Trên tường có treo một bức ảnh. - 墙上挂着一幅中国地图。
Qiáng shàng guà zhe yì fú Zhōngguó dìtú.
Trên tường có treo một tấm bản đồ Trung Quốc. - 门口站着一个人。
Ménkǒu zhàn zhe yí ge rén.
Ở cửa có một người đang đứng. - 教室里坐着很多学生。
Jiàoshì lǐ zuò zhe hěn duō xuésheng.
Trong lớp có rất nhiều học sinh đang ngồi. - 床上躺着一只猫。
Chuáng shàng tǎng zhe yì zhī māo.
Trên giường có một con mèo đang nằm. - 院子里停着一辆汽车。
Yuànzi lǐ tíng zhe yí liàng qìchē.
Trong sân có một chiếc ô tô đang đỗ. - 门上贴着一张通知。
Mén shàng tiē zhe yì zhāng tōngzhī.
Trên cửa có dán một thông báo. - 黑板上写着几个汉字。
Hēibǎn shàng xiě zhe jǐ ge Hànzì.
Trên bảng có viết mấy chữ Hán. - 桌子上摆着很多菜。
Zhuōzi shàng bǎi zhe hěn duō cài.
Trên bàn bày rất nhiều món ăn. - 公司门口停着三辆车。
Gōngsī ménkǒu tíng zhe sān liàng chē.
Trước cửa công ty có ba chiếc xe đang đỗ. - 办公室里坐着两位经理。
Bàngōngshì lǐ zuò zhe liǎng wèi jīnglǐ.
Trong văn phòng có hai vị quản lý đang ngồi. - 会议室里坐着十几个员工。
Huìyìshì lǐ zuò zhe shí jǐ ge yuángōng.
Trong phòng họp có hơn mười nhân viên đang ngồi. - 文件上盖着公司的公章。
Wénjiàn shàng gài zhe gōngsī de gōngzhāng.
Trên tài liệu có đóng con dấu của công ty.
V. Ví dụ với 写着、贴着、挂着、放着、摆着
- 门上写着“请进”。
Mén shàng xiě zhe “Qǐng jìn”.
Trên cửa có ghi “Mời vào”. - 牌子上写着“禁止停车”。
Páizi shàng xiě zhe “Jìnzhǐ tíngchē”.
Trên biển có ghi “Cấm đỗ xe”. - 合同上写着付款日期。
Hétong shàng xiě zhe fùkuǎn rìqī.
Trong hợp đồng có ghi ngày thanh toán. - 墙上贴着公司的通知。
Qiáng shàng tiē zhe gōngsī de tōngzhī.
Trên tường có dán thông báo của công ty. - 门上贴着一张招聘广告。
Mén shàng tiē zhe yì zhāng zhāopìn guǎnggào.
Trên cửa có dán một thông báo tuyển dụng. - 墙上挂着公司的营业执照。
Qiáng shàng guà zhe gōngsī de yíngyè zhízhào.
Trên tường có treo giấy phép kinh doanh của công ty. - 桌子上放着几份合同。
Zhuōzi shàng fàng zhe jǐ fèn hétong.
Trên bàn có đặt vài bản hợp đồng. - 桌子上摆着水果和饮料。
Zhuōzi shàng bǎi zhe shuǐguǒ hé yǐnliào.
Trên bàn bày hoa quả và đồ uống.
VI. Ví dụ với 还 + V + 着
- 门还开着。
Mén hái kāi zhe.
Cửa vẫn còn mở. - 灯还亮着。
Dēng hái liàng zhe.
Đèn vẫn còn sáng. - 电视还开着。
Diànshì hái kāi zhe.
Ti vi vẫn còn bật. - 他还在门口等着。
Tā hái zài ménkǒu děng zhe.
Anh ấy vẫn đang đợi ở cửa. - 她手里还拿着那封信。
Tā shǒu li hái ná zhe nà fēng xìn.
Trong tay cô ấy vẫn đang cầm lá thư đó. - 外面还下着雨呢。
Wàimiàn hái xià zhe yǔ ne.
Bên ngoài trời vẫn đang mưa. - 孩子还睡着呢。
Háizi hái shuì zhe ne.
Đứa trẻ vẫn đang ngủ đấy. - 电脑还开着,你别关。
Diànnǎo hái kāi zhe, nǐ bié guān.
Máy tính vẫn đang bật, bạn đừng tắt.
VII. Ví dụ với 一直 + V + 着
- 门一直开着。
Mén yìzhí kāi zhe.
Cửa cứ mở suốt. - 他一直站着。
Tā yìzhí zhàn zhe.
Anh ấy cứ đứng suốt. - 她一直看着我。
Tā yìzhí kàn zhe wǒ.
Cô ấy cứ nhìn tôi suốt. - 老师一直拿着那本书。
Lǎoshī yìzhí ná zhe nà běn shū.
Giáo viên cứ cầm quyển sách đó suốt. - 灯一直亮着。
Dēng yìzhí liàng zhe.
Đèn cứ sáng suốt. - 他一直等着你的电话。
Tā yìzhí děng zhe nǐ de diànhuà.
Anh ấy vẫn luôn chờ điện thoại của bạn. - 这台电脑一直开着。
Zhè tái diànnǎo yìzhí kāi zhe.
Chiếc máy tính này cứ bật suốt. - 办公室的门一直关着。
Bàngōngshì de mén yìzhí guān zhe.
Cửa văn phòng cứ đóng suốt.
VIII. So sánh 正在 + V và V + 着 qua ví dụ
- 他正在开门。
Tā zhèngzài kāi mén.
Anh ấy đang mở cửa.
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
- 她正在穿衣服。
Tā zhèngzài chuān yīfu.
Cô ấy đang mặc quần áo vào.
她穿着一件红衣服。
Tā chuān zhe yí jiàn hóng yīfu.
Cô ấy đang mặc một bộ đồ đỏ.
- 他正在戴眼镜。
Tā zhèngzài dài yǎnjìng.
Anh ấy đang đeo kính vào.
他戴着眼镜。
Tā dài zhe yǎnjìng.
Anh ấy đang đeo kính.
- 工人正在挂照片。
Gōngrén zhèngzài guà zhàopiàn.
Công nhân đang treo ảnh.
墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhàopiàn.
Trên tường có treo một bức ảnh.
- 他正在关窗户。
Tā zhèngzài guān chuānghu.
Anh ấy đang đóng cửa sổ.
窗户关着。
Chuānghu guān zhe.
Cửa sổ đang đóng.
IX. Bài tập 1: Điền 着 vào vị trí thích hợp
- 门开___。
- 他手里拿___一本书。
- 她穿___一件红衣服。
- 墙上挂___一张照片。
- 门口站___一个人。
- 老师戴___眼镜。
- 桌子上放___很多文件。
- 孩子躺___看电视。
- 她笑___回答我的问题。
- 他低___头走进办公室。
Đáp án
- 门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở. - 他手里拿着一本书。
Tā shǒu li ná zhe yì běn shū.
Trong tay anh ấy đang cầm một quyển sách. - 她穿着一件红衣服。
Tā chuān zhe yí jiàn hóng yīfu.
Cô ấy đang mặc một bộ đồ đỏ. - 墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhàopiàn.
Trên tường có treo một bức ảnh. - 门口站着一个人。
Ménkǒu zhàn zhe yí ge rén.
Ở cửa có một người đang đứng. - 老师戴着眼镜。
Lǎoshī dài zhe yǎnjìng.
Giáo viên đang đeo kính. - 桌子上放着很多文件。
Zhuōzi shàng fàng zhe hěn duō wénjiàn.
Trên bàn có đặt rất nhiều tài liệu. - 孩子躺着看电视。
Háizi tǎng zhe kàn diànshì.
Đứa trẻ nằm xem ti vi. - 她笑着回答我的问题。
Tā xiào zhe huídá wǒ de wèntí.
Cô ấy mỉm cười trả lời câu hỏi của tôi. - 他低着头走进办公室。
Tā dī zhe tóu zǒu jìn bàngōngshì.
Anh ấy cúi đầu đi vào văn phòng.
X. Bài tập 2: Chọn 正在 hay 着
- 他___开门呢。
- 门开___。
- 她___穿衣服呢。
- 她穿___一件白衬衫。
- 工人___挂一张照片。
- 墙上挂___一张照片。
- 他___戴眼镜呢。
- 他戴___眼镜。
- 妈妈___关窗户。
- 窗户关___。
Đáp án
- 他正在开门呢。
Anh ấy đang mở cửa. - 门开着。
Cửa đang mở. - 她正在穿衣服呢。
Cô ấy đang mặc quần áo vào. - 她穿着一件白衬衫。
Cô ấy đang mặc một chiếc sơ mi trắng. - 工人正在挂一张照片。
Công nhân đang treo một bức ảnh. - 墙上挂着一张照片。
Trên tường có treo một bức ảnh. - 他正在戴眼镜呢。
Anh ấy đang đeo kính vào. - 他戴着眼镜。
Anh ấy đang đeo kính. - 妈妈正在关窗户。
Mẹ đang đóng cửa sổ. - 窗户关着。
Cửa sổ đang đóng.
XI. Bài tập 3: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
- 一本书 / 桌子上 / 放着
- 一个学生 / 门口 / 站着
- 她 / 红裙子 / 穿着 / 一条
- 他 / 看书 / 坐着
- 老师 / 走进 / 拿着 / 教室 / 书
- 墙上 / 中国地图 / 挂着 / 一张
- 她 / 回答 / 笑着 / 问题
- 他 / 电话 / 打 / 开着车
- 教室里 / 学生 / 坐着 / 很多
- 她 / 音乐 / 听着 / 作业 / 做
Đáp án
- 桌子上放着一本书。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū.
Trên bàn có một quyển sách. - 门口站着一个学生。
Ménkǒu zhàn zhe yí ge xuésheng.
Ở cửa có một học sinh đang đứng. - 她穿着一条红裙子。
Tā chuān zhe yì tiáo hóng qúnzi.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ. - 他坐着看书。
Tā zuò zhe kàn shū.
Anh ấy ngồi đọc sách. - 老师拿着书走进教室。
Lǎoshī ná zhe shū zǒu jìn jiàoshì.
Giáo viên cầm sách đi vào lớp. - 墙上挂着一张中国地图。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng Zhōngguó dìtú.
Trên tường có treo một tấm bản đồ Trung Quốc. - 她笑着回答问题。
Tā xiào zhe huídá wèntí.
Cô ấy mỉm cười trả lời câu hỏi. - 他开着车打电话。
Tā kāi zhe chē dǎ diànhuà.
Anh ấy vừa lái xe vừa gọi điện thoại. - 教室里坐着很多学生。
Jiàoshì lǐ zuò zhe hěn duō xuésheng.
Trong lớp có rất nhiều học sinh đang ngồi. - 她听着音乐做作业。
Tā tīng zhe yīnyuè zuò zuòyè.
Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
XII. Bài tập 4: Dịch Việt sang Trung
- Cửa đang mở.
- Cửa sổ đang đóng.
- Anh ấy đang cầm một chiếc điện thoại.
- Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu trắng.
- Giáo viên đang đeo kính.
- Trên bàn có đặt ba quyển sách.
- Trên tường có treo một bức ảnh.
- Ở cửa có một người đang đứng.
- Trong lớp có rất nhiều học sinh đang ngồi.
- Anh ấy ngồi đọc sách.
- Cô ấy mỉm cười nói chuyện với tôi.
- Anh ấy vừa uống cà phê vừa đọc báo.
- Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
- Trên cửa có dán một thông báo.
- Trong hợp đồng có ghi ngày thanh toán.
Đáp án
- 门开着。
Mén kāi zhe. - 窗户关着。
Chuānghu guān zhe. - 他拿着一部手机。
Tā ná zhe yí bù shǒujī. - 她穿着一条白色的裙子。
Tā chuān zhe yì tiáo báisè de qúnzi. - 老师戴着眼镜。
Lǎoshī dài zhe yǎnjìng. - 桌子上放着三本书。
Zhuōzi shàng fàng zhe sān běn shū. - 墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhàopiàn. - 门口站着一个人。
Ménkǒu zhàn zhe yí ge rén. - 教室里坐着很多学生。
Jiàoshì lǐ zuò zhe hěn duō xuésheng. - 他坐着看书。
Tā zuò zhe kàn shū. - 她笑着跟我说话。
Tā xiào zhe gēn wǒ shuōhuà. - 他喝着咖啡看报纸。
Tā hē zhe kāfēi kàn bàozhǐ. - 她听着音乐做作业。
Tā tīng zhe yīnyuè zuò zuòyè. - 门上贴着一张通知。
Mén shàng tiē zhe yì zhāng tōngzhī. - 合同上写着付款日期。
Hétong shàng xiě zhe fùkuǎn rìqī.
XIII. Bài tập 5: Phân biệt 了、着、过
Điền 了、着、过.
- 他穿___一件黑色西服。
- 我以前穿___这种衣服。
- 他昨天买___一本汉语词典。
- 墙上挂___一张照片。
- 我去___北京三次。
- 他打开___门。
- 门现在还开___。
- 她戴___一副眼镜。
- 我以前看___这部电影。
- 老师走进___教室。
Đáp án
- 他穿着一件黑色西服。
Anh ấy đang mặc một bộ vest đen. - 我以前穿过这种衣服。
Trước đây tôi từng mặc loại quần áo này. - 他昨天买了一本汉语词典。
Hôm qua anh ấy đã mua một quyển từ điển tiếng Trung. - 墙上挂着一张照片。
Trên tường có treo một bức ảnh. - 我去过北京三次。
Tôi từng đến Bắc Kinh ba lần. - 他打开了门。
Anh ấy đã mở cửa. - 门现在还开着。
Bây giờ cửa vẫn đang mở. - 她戴着一副眼镜。
Cô ấy đang đeo một cặp kính. - 我以前看过这部电影。
Trước đây tôi từng xem bộ phim này. - 老师走进了教室。
Giáo viên đã đi vào lớp.
XIV. Bài tập 6: Tìm câu sai và sửa lại
- 他正在开着门。
- 门开着。
- 她穿着一件漂亮的裙子。
- 他正在穿着衣服。
- 墙上挂着一幅画。
- 我昨天买着一本书。
- 他坐着看电视。
- 我以前去着北京。
- 她笑着跟我说话。
- 桌子上放着一个电脑。
Đáp án và giải thích
- Trong nghĩa thông thường “anh ấy đang thực hiện hành động mở cửa”, nên sửa:
他正在开门。
Tā zhèngzài kāi mén.
Anh ấy đang mở cửa.
- Đúng.
门开着。
Cửa đang mở.
- Đúng.
她穿着一件漂亮的裙子。
Cô ấy đang mặc một chiếc váy đẹp.
- Nếu nhấn mạnh quá trình mặc quần áo:
她正在穿衣服。
Tā zhèngzài chuān yīfu.
Cô ấy đang mặc quần áo vào.
- Đúng.
- Sai.
我昨天买了一本书。
Wǒ zuótiān mǎi le yì běn shū.
Hôm qua tôi đã mua một quyển sách.
- Đúng.
- Sai.
我以前去过北京。
Wǒ yǐqián qù guo Běijīng.
Trước đây tôi từng đến Bắc Kinh.
- Đúng.
- Lượng từ của 电脑 thường dùng 台:
桌子上放着一台电脑。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì tái diànnǎo.
Trên bàn có một chiếc máy tính.
XV. Bài tập 7: Viết lại câu dùng 着
Ví dụ:
他戴眼镜。他看书。
→ 他戴着眼镜看书。
- 他坐。他看电视。
- 她笑。她回答老师的问题。
- 他拿一本书。他走进教室。
- 她听音乐。她做作业。
- 他喝咖啡。他看报纸。
- 老师拿着文件。老师走进办公室。
- 孩子哭。孩子找妈妈。
- 她抱孩子。她跟我说话。
Đáp án
- 他坐着看电视。
Tā zuò zhe kàn diànshì.
Anh ấy ngồi xem ti vi. - 她笑着回答老师的问题。
Tā xiào zhe huídá lǎoshī de wèntí.
Cô ấy mỉm cười trả lời câu hỏi của giáo viên. - 他拿着一本书走进教室。
Tā ná zhe yì běn shū zǒu jìn jiàoshì.
Anh ấy cầm một quyển sách đi vào lớp. - 她听着音乐做作业。
Tā tīng zhe yīnyuè zuò zuòyè.
Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập. - 他喝着咖啡看报纸。
Tā hē zhe kāfēi kàn bàozhǐ.
Anh ấy vừa uống cà phê vừa đọc báo. - 老师拿着文件走进办公室。
Lǎoshī ná zhe wénjiàn zǒu jìn bàngōngshì.
Giáo viên cầm tài liệu đi vào văn phòng. - 孩子哭着找妈妈。
Háizi kū zhe zhǎo māma.
Đứa trẻ vừa khóc vừa tìm mẹ. - 她抱着孩子跟我说话。
Tā bào zhe háizi gēn wǒ shuōhuà.
Cô ấy vừa bế con vừa nói chuyện với tôi.
XVI. Bài tập nâng cao: Dịch Trung sang Việt và xác định chức năng của 着
- 办公室的门一直开着。
Bàngōngshì de mén yìzhí kāi zhe.
Đáp án:
Cửa văn phòng cứ mở suốt.
Chức năng: trạng thái duy trì.
- 经理手里拿着一份合同。
Jīnglǐ shǒu li ná zhe yí fèn hétong.
Đáp án:
Trong tay giám đốc đang cầm một bản hợp đồng.
Chức năng: trạng thái duy trì.
- 会议室里坐着十几个员工。
Huìyìshì lǐ zuò zhe shí jǐ ge yuángōng.
Đáp án:
Trong phòng họp có hơn mười nhân viên đang ngồi.
Chức năng: câu tồn hiện.
- 他看着合同问了几个问题。
Tā kàn zhe hétong wèn le jǐ ge wèntí.
Đáp án:
Anh ấy vừa xem hợp đồng vừa hỏi mấy câu.
Chức năng: hành động/trạng thái đi kèm hành động chính.
- 白板上写着今天的会议内容。
Báibǎn shàng xiě zhe jīntiān de huìyì nèiróng.
Đáp án:
Trên bảng trắng có ghi nội dung cuộc họp hôm nay.
Chức năng: câu tồn hiện/mô tả trạng thái nội dung đang được ghi trên bảng.
XVII. 20 câu luyện phản xạ nhanh
Hãy tự dịch trước khi xem nghĩa.
- 他站着吃饭。
Tā zhàn zhe chīfàn.
Anh ấy đứng ăn cơm. - 她坐着等朋友。
Tā zuò zhe děng péngyou.
Cô ấy ngồi đợi bạn. - 他拿着手机拍照。
Tā ná zhe shǒujī pāizhào.
Anh ấy cầm điện thoại chụp ảnh. - 她穿着新衣服上班。
Tā chuān zhe xīn yīfu shàngbān.
Cô ấy mặc quần áo mới đi làm. - 他戴着眼镜看电脑。
Tā dài zhe yǎnjìng kàn diànnǎo.
Anh ấy đeo kính nhìn máy tính. - 门口站着两个保安。
Ménkǒu zhàn zhe liǎng ge bǎo'ān.
Ở cửa có hai nhân viên bảo vệ đang đứng. - 桌子上放着十几份文件。
Zhuōzi shàng fàng zhe shí jǐ fèn wénjiàn.
Trên bàn có hơn mười tập tài liệu. - 墙上挂着公司的照片。
Qiáng shàng guà zhe gōngsī de zhàopiàn.
Trên tường có treo ảnh của công ty. - 门上贴着会议通知。
Mén shàng tiē zhe huìyì tōngzhī.
Trên cửa có dán thông báo cuộc họp. - 白板上写着今天的工作安排。
Báibǎn shàng xiě zhe jīntiān de gōngzuò ānpái.
Trên bảng trắng có ghi lịch công việc hôm nay. - 他笑着向客户解释。
Tā xiào zhe xiàng kèhù jiěshì.
Anh ấy mỉm cười giải thích với khách hàng. - 她低着头看文件。
Tā dī zhe tóu kàn wénjiàn.
Cô ấy cúi đầu xem tài liệu. - 经理拿着合同走进会议室。
Jīnglǐ ná zhe hétong zǒu jìn huìyìshì.
Giám đốc cầm hợp đồng đi vào phòng họp. - 客户坐着听我们的介绍。
Kèhù zuò zhe tīng wǒmen de jièshào.
Khách hàng ngồi nghe chúng tôi giới thiệu. - 他一边笑着,一边跟大家说话。
Tā yìbiān xiào zhe, yìbiān gēn dàjiā shuōhuà.
Anh ấy vừa cười vừa nói chuyện với mọi người. - 办公室里还亮着灯。
Bàngōngshì lǐ hái liàng zhe dēng.
Trong văn phòng đèn vẫn còn sáng. - 公司的门还开着。
Gōngsī de mén hái kāi zhe.
Cửa công ty vẫn đang mở. - 电脑一直开着。
Diànnǎo yìzhí kāi zhe.
Máy tính cứ bật suốt. - 他还在办公室等着经理。
Tā hái zài bàngōngshì děng zhe jīnglǐ.
Anh ấy vẫn đang đợi giám đốc trong văn phòng. - 大家都坐着听经理讲话。
Dàjiā dōu zuò zhe tīng jīnglǐ jiǎnghuà.
Mọi người đều ngồi nghe giám đốc phát biểu.
Công thức cần luyện thuộc lòng
V + 着
→ trạng thái đang duy trì
门开着。
Cửa đang mở.
V + 着 + O
→ duy trì động tác/trạng thái với tân ngữ
他拿着手机。
Anh ấy đang cầm điện thoại.
V1 + 着 + V2
→ vừa V1 vừa V2 / V1 là cách thức của V2
他笑着说。
Anh ấy mỉm cười nói.
Địa điểm + V + 着 + danh từ
→ ở đâu có người/vật đang tồn tại trong một trạng thái
门口站着一个人。
Ở cửa có một người đang đứng.
还 + V + 着
→ vẫn còn duy trì trạng thái
门还开着。
Cửa vẫn đang mở.
一直 + V + 着
→ trạng thái kéo dài liên tục
灯一直亮着。
Đèn cứ sáng suốt.
Phần tiếp theo rất nên luyện chuyên sâu là so sánh toàn diện “正在 + V”, “在 + V”, “V + 着”, “V + 了”, “V + 过”, vì đây là nhóm cấu trúc người Việt rất dễ dùng lẫn khi diễn đạt “đang – đã – từng – còn đang”.
I. 30 ví dụ mới với V + 着 biểu thị trạng thái duy trì
- 门一直锁着。
Mén yìzhí suǒ zhe.
Cửa vẫn luôn khóa. - 窗户开着,外面的风吹进来了。
Chuānghu kāi zhe, wàimiàn de fēng chuī jìnlai le.
Cửa sổ đang mở, gió bên ngoài thổi vào. - 灯亮着,但是房间里没有人。
Dēng liàng zhe, dànshì fángjiān lǐ méiyǒu rén.
Đèn đang sáng nhưng trong phòng không có ai. - 电视还开着。
Diànshì hái kāi zhe.
Ti vi vẫn còn bật. - 他的电脑整晚都开着。
Tā de diànnǎo zhěng wǎn dōu kāi zhe.
Máy tính của anh ấy bật suốt cả đêm. - 仓库的门关着。
Cāngkù de mén guān zhe.
Cửa nhà kho đang đóng. - 她静静地坐着。
Tā jìngjìng de zuò zhe.
Cô ấy đang ngồi yên lặng. - 他一个人站着。
Tā yí ge rén zhàn zhe.
Anh ấy đang đứng một mình. - 孩子躺着不想起来。
Háizi tǎng zhe bù xiǎng qǐlai.
Đứa trẻ đang nằm và không muốn dậy. - 老人闭着眼睛休息。
Lǎorén bì zhe yǎnjing xiūxi.
Ông cụ nhắm mắt nghỉ ngơi. - 她低着头没说话。
Tā dī zhe tóu méi shuōhuà.
Cô ấy cúi đầu không nói gì. - 他张着嘴看着我。
Tā zhāng zhe zuǐ kàn zhe wǒ.
Anh ấy há miệng nhìn tôi. - 孩子睁着大眼睛看老师。
Háizi zhēng zhe dà yǎnjing kàn lǎoshī.
Đứa trẻ mở to mắt nhìn giáo viên. - 他双手抱着胸。
Tā shuāngshǒu bào zhe xiōng.
Anh ấy đang khoanh hai tay trước ngực. - 她脸上带着微笑。
Tā liǎn shàng dài zhe wēixiào.
Trên mặt cô ấy mang một nụ cười. - 他身上穿着工作服。
Tā shēn shàng chuān zhe gōngzuòfú.
Anh ấy đang mặc đồng phục lao động. - 她头上戴着一顶帽子。
Tā tóu shàng dài zhe yì dǐng màozi.
Cô ấy đang đội một chiếc mũ. - 他脖子上挂着工作证。
Tā bózi shàng guà zhe gōngzuòzhèng.
Trên cổ anh ấy đang đeo thẻ nhân viên. - 她手里拿着钥匙。
Tā shǒu li ná zhe yàoshi.
Trong tay cô ấy đang cầm chìa khóa. - 他肩上背着一个大包。
Tā jiān shàng bēi zhe yí ge dà bāo.
Trên vai anh ấy đang đeo một chiếc túi lớn. - 妈妈怀里抱着孩子。
Māma huái li bào zhe háizi.
Trong lòng mẹ đang ôm đứa trẻ. - 他手里提着两个袋子。
Tā shǒu li tí zhe liǎng ge dàizi.
Trong tay anh ấy đang xách hai cái túi. - 她端着一盘水果。
Tā duān zhe yì pán shuǐguǒ.
Cô ấy đang bưng một đĩa hoa quả. - 服务员端着咖啡走过来。
Fúwùyuán duān zhe kāfēi zǒu guòlai.
Nhân viên phục vụ bưng cà phê đi tới. - 他手里握着一支笔。
Tā shǒu li wò zhe yì zhī bǐ.
Trong tay anh ấy đang nắm một cây bút. - 她怀里抱着几本书。
Tā huái li bào zhe jǐ běn shū.
Trong lòng cô ấy đang ôm mấy quyển sách. - 门上锁着一把锁。
Mén shàng suǒ zhe yì bǎ suǒ.
Trên cửa đang khóa một ổ khóa. - 箱子里装着很多文件。
Xiāngzi lǐ zhuāng zhe hěn duō wénjiàn.
Trong thùng đang chứa rất nhiều tài liệu. - 杯子里装着热水。
Bēizi lǐ zhuāng zhe rèshuǐ.
Trong cốc đang chứa nước nóng. - 房间里开着空调。
Fángjiān lǐ kāi zhe kōngtiáo.
Trong phòng đang bật điều hòa.
II. 30 ví dụ mới với V1 + 着 + V2
- 他站着跟我说话。
Tā zhàn zhe gēn wǒ shuōhuà.
Anh ấy đứng nói chuyện với tôi. - 她坐着给客户打电话。
Tā zuò zhe gěi kèhù dǎ diànhuà.
Cô ấy ngồi gọi điện thoại cho khách hàng. - 他笑着向大家解释。
Tā xiào zhe xiàng dàjiā jiěshì.
Anh ấy mỉm cười giải thích với mọi người. - 她哭着跑出了房间。
Tā kū zhe pǎo chū le fángjiān.
Cô ấy vừa khóc vừa chạy ra khỏi phòng. - 他低着头走路。
Tā dī zhe tóu zǒulù.
Anh ấy cúi đầu đi bộ. - 她闭着眼睛听音乐。
Tā bì zhe yǎnjing tīng yīnyuè.
Cô ấy nhắm mắt nghe nhạc. - 他戴着眼镜看文件。
Tā dài zhe yǎnjìng kàn wénjiàn.
Anh ấy đeo kính đọc tài liệu. - 她拿着手机给朋友发消息。
Tā ná zhe shǒujī gěi péngyou fā xiāoxi.
Cô ấy cầm điện thoại nhắn tin cho bạn. - 老师拿着书讲课。
Lǎoshī ná zhe shū jiǎngkè.
Giáo viên cầm sách giảng bài. - 他拿着合同向经理汇报。
Tā ná zhe hétong xiàng jīnglǐ huìbào.
Anh ấy cầm hợp đồng báo cáo với giám đốc. - 她端着茶走进会议室。
Tā duān zhe chá zǒu jìn huìyìshì.
Cô ấy bưng trà đi vào phòng họp. - 他开着电脑查资料。
Tā kāi zhe diànnǎo chá zīliào.
Anh ấy bật máy tính tra tài liệu. - 她听着录音练发音。
Tā tīng zhe lùyīn liàn fāyīn.
Cô ấy vừa nghe ghi âm vừa luyện phát âm. - 学生看着课文回答问题。
Xuésheng kàn zhe kèwén huídá wèntí.
Học sinh nhìn bài khóa trả lời câu hỏi. - 他看着地图找地址。
Tā kàn zhe dìtú zhǎo dìzhǐ.
Anh ấy nhìn bản đồ tìm địa chỉ. - 她看着电脑做报表。
Tā kàn zhe diànnǎo zuò bàobiǎo.
Cô ấy nhìn máy tính làm báo cáo. - 他听着经理的安排记笔记。
Tā tīng zhe jīnglǐ de ānpái jì bǐjì.
Anh ấy vừa nghe sự sắp xếp của giám đốc vừa ghi chép. - 她笑着跟客户握手。
Tā xiào zhe gēn kèhù wòshǒu.
Cô ấy mỉm cười bắt tay khách hàng. - 他皱着眉头看财务报表。
Tā zhòu zhe méitóu kàn cáiwù bàobiǎo.
Anh ấy cau mày xem báo cáo tài chính. - 老板背着手在办公室里走。
Lǎobǎn bèi zhe shǒu zài bàngōngshì lǐ zǒu.
Ông chủ chắp tay sau lưng đi trong văn phòng. - 她抱着孩子睡觉。
Tā bào zhe háizi shuìjiào.
Cô ấy ôm con ngủ. - 他闭着眼睛想问题。
Tā bì zhe yǎnjing xiǎng wèntí.
Anh ấy nhắm mắt suy nghĩ. - 孩子拉着妈妈的手过马路。
Háizi lā zhe māma de shǒu guò mǎlù.
Đứa trẻ nắm tay mẹ qua đường. - 她挽着朋友的胳膊逛街。
Tā wǎn zhe péngyou de gēbo guàngjiē.
Cô ấy khoác tay bạn đi dạo phố. - 他举着手机录像。
Tā jǔ zhe shǒujī lùxiàng.
Anh ấy giơ điện thoại quay video. - 她拿着麦克风唱歌。
Tā ná zhe màikèfēng chànggē.
Cô ấy cầm micro hát. - 大家举着手回答老师的问题。
Dàjiā jǔ zhe shǒu huídá lǎoshī de wèntí.
Mọi người giơ tay trả lời câu hỏi của giáo viên. - 他笑着点了点头。
Tā xiào zhe diǎn le diǎn tóu.
Anh ấy mỉm cười gật đầu. - 她红着脸走开了。
Tā hóng zhe liǎn zǒu kāi le.
Cô ấy đỏ mặt bỏ đi. - 他拿着文件匆匆走出了办公室。
Tā ná zhe wénjiàn cōngcōng zǒu chū le bàngōngshì.
Anh ấy cầm tài liệu vội vàng đi ra khỏi văn phòng.
III. 20 ví dụ câu tồn hiện với 着
- 门外站着两个人。
Mén wài zhàn zhe liǎng ge rén.
Ngoài cửa có hai người đang đứng. - 教室前面站着一位老师。
Jiàoshì qiánmiàn zhàn zhe yí wèi lǎoshī.
Phía trước lớp có một giáo viên đang đứng. - 操场上站着很多学生。
Cāochǎng shàng zhàn zhe hěn duō xuésheng.
Trên sân có rất nhiều học sinh đang đứng. - 沙发上坐着一个老人。
Shāfā shàng zuò zhe yí ge lǎorén.
Trên ghế sofa có một ông cụ đang ngồi. - 床上躺着一个孩子。
Chuáng shàng tǎng zhe yí ge háizi.
Trên giường có một đứa trẻ đang nằm. - 桌子旁边坐着三个人。
Zhuōzi pángbiān zuò zhe sān ge rén.
Bên cạnh bàn có ba người đang ngồi. - 路边停着很多汽车。
Lùbiān tíng zhe hěn duō qìchē.
Bên đường có rất nhiều ô tô đang đỗ. - 公司门口停着一辆出租车。
Gōngsī ménkǒu tíng zhe yí liàng chūzūchē.
Trước cửa công ty có một chiếc taxi đang đỗ. - 桌上摆着十几道菜。
Zhuō shàng bǎi zhe shí jǐ dào cài.
Trên bàn bày hơn mười món ăn. - 书架上放着很多汉语书。
Shūjià shàng fàng zhe hěn duō Hànyǔ shū.
Trên giá sách có đặt rất nhiều sách tiếng Trung. - 办公桌上放着一台打印机。
Bàngōngzhuō shàng fàng zhe yì tái dǎyìnjī.
Trên bàn làm việc có đặt một chiếc máy in. - 墙上贴着员工名单。
Qiáng shàng tiē zhe yuángōng míngdān.
Trên tường có dán danh sách nhân viên. - 门上贴着“会议中”。
Mén shàng tiē zhe “Huìyì zhōng”.
Trên cửa có dán chữ “Đang họp”. - 白板上写着几个数字。
Báibǎn shàng xiě zhe jǐ ge shùzì.
Trên bảng trắng có viết vài con số. - 文件上写着客户的名字。
Wénjiàn shàng xiě zhe kèhù de míngzi.
Trên tài liệu có ghi tên khách hàng. - 桌子下面放着两个箱子。
Zhuōzi xiàmiàn fàng zhe liǎng ge xiāngzi.
Dưới bàn có đặt hai chiếc thùng. - 柜子里放着公司的合同。
Guìzi lǐ fàng zhe gōngsī de hétong.
Trong tủ có để hợp đồng của công ty. - 墙角摆着一盆花。
Qiángjiǎo bǎi zhe yì pén huā.
Ở góc tường có đặt một chậu hoa. - 会议室里开着两台空调。
Huìyìshì lǐ kāi zhe liǎng tái kōngtiáo.
Trong phòng họp đang bật hai chiếc điều hòa. - 房间里亮着一盏灯。
Fángjiān lǐ liàng zhe yì zhǎn dēng.
Trong phòng có một ngọn đèn đang sáng.
IV. Bài tập 1: Điền động từ thích hợp trước 着
Chọn các từ:
开、关、站、坐、放、挂、拿、穿、戴、躺
- 门___着。
- 窗户___着。
- 门口___着一个人。
- 教室里___着很多学生。
- 桌子上___着很多文件。
- 墙上___着一张地图。
- 他手里___着一本书。
- 她___着一件白色衣服。
- 他___着眼镜。
- 床上___着一个孩子。
Đáp án:
- 门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở. - 窗户关着。
Chuānghu guān zhe.
Cửa sổ đang đóng. - 门口站着一个人。
Ménkǒu zhàn zhe yí ge rén.
Ở cửa có một người đang đứng. - 教室里坐着很多学生。
Jiàoshì lǐ zuò zhe hěn duō xuésheng.
Trong lớp có rất nhiều học sinh đang ngồi. - 桌子上放着很多文件。
Zhuōzi shàng fàng zhe hěn duō wénjiàn.
Trên bàn có rất nhiều tài liệu. - 墙上挂着一张地图。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng dìtú.
Trên tường có treo một tấm bản đồ. - 他手里拿着一本书。
Tā shǒu li ná zhe yì běn shū.
Trong tay anh ấy đang cầm một quyển sách. - 她穿着一件白色衣服。
Tā chuān zhe yí jiàn báisè yīfu.
Cô ấy đang mặc một bộ quần áo màu trắng. - 他戴着眼镜。
Tā dài zhe yǎnjìng.
Anh ấy đang đeo kính. - 床上躺着一个孩子。
Chuáng shàng tǎng zhe yí ge háizi.
Trên giường có một đứa trẻ đang nằm.
V. Bài tập 2: Điền 着、了 hoặc 过
- 门还开___。
- 他昨天买___一台电脑。
- 我以前去___上海。
- 她穿___一件红裙子。
- 墙上挂___一张照片。
- 他刚才打开___门。
- 我看___这部电影两次。
- 她手里拿___一份合同。
- 老师走进___教室。
- 桌上放___很多书。
- 我以前学___法语。
- 他关___窗户以后就出去了。
- 窗户现在关___。
- 我吃___北京烤鸭。
- 她戴___一副新眼镜。
Đáp án:
- 着
门还开着。
Cửa vẫn đang mở. - 了
他昨天买了一台电脑。
Hôm qua anh ấy đã mua một chiếc máy tính. - 过
我以前去过上海。
Trước đây tôi từng đến Thượng Hải. - 着
她穿着一件红裙子。
Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ. - 着
墙上挂着一张照片。
Trên tường có treo một bức ảnh. - 了
他刚才打开了门。
Vừa rồi anh ấy đã mở cửa. - 过
我看过这部电影两次。
Tôi từng xem bộ phim này hai lần. - 着
她手里拿着一份合同。
Trong tay cô ấy đang cầm một bản hợp đồng. - 了
老师走进了教室。
Giáo viên đã đi vào lớp học. - 着
桌上放着很多书。
Trên bàn có rất nhiều sách. - 过
我以前学过法语。
Trước đây tôi từng học tiếng Pháp. - 了
他关了窗户以后就出去了。
Sau khi đóng cửa sổ anh ấy đi ra ngoài. - 着
窗户现在关着。
Bây giờ cửa sổ đang đóng. - 过
我吃过北京烤鸭。
Tôi từng ăn vịt quay Bắc Kinh. - 着
她戴着一副新眼镜。
Cô ấy đang đeo một cặp kính mới.
VI. Bài tập 3: Phân biệt 正在 và V + 着
Điền 正在 hoặc 着.
- 他___开门。
- 门开___。
- 妈妈___做饭。
- 桌子上放___饭菜。
- 她___穿衣服。
- 她穿___一件蓝色的衣服。
- 工人___安装空调。
- 房间里开___空调。
- 他___挂画。
- 墙上挂___一幅画。
- 她___戴帽子。
- 她戴___一顶帽子。
Đáp án:
- 他正在开门。
Anh ấy đang mở cửa. - 门开着。
Cửa đang mở. - 妈妈正在做饭。
Mẹ đang nấu cơm. - 桌子上放着饭菜。
Trên bàn đang đặt đồ ăn. - 她正在穿衣服。
Cô ấy đang mặc quần áo vào. - 她穿着一件蓝色的衣服。
Cô ấy đang mặc một bộ quần áo màu xanh. - 工人正在安装空调。
Công nhân đang lắp điều hòa. - 房间里开着空调。
Trong phòng đang bật điều hòa. - 他正在挂画。
Anh ấy đang treo tranh. - 墙上挂着一幅画。
Trên tường đang treo một bức tranh. - 她正在戴帽子。
Cô ấy đang đội mũ vào. - 她戴着一顶帽子。
Cô ấy đang đội một chiếc mũ.
VII. Bài tập 4: Chuyển hai câu thành V1 + 着 + V2
Ví dụ:
他笑。他说话。
→ 他笑着说话。
- 她坐。她看电视。
- 他站。他等朋友。
- 她哭。她给妈妈打电话。
- 他拿一本书。他走进教室。
- 她听音乐。她写作业。
- 他戴眼镜。他看报纸。
- 她拿手机。她拍照片。
- 老师拿文件。老师走进办公室。
- 他喝咖啡。他看电脑。
- 她低头。她看合同。
Đáp án:
- 她坐着看电视。
Tā zuò zhe kàn diànshì.
Cô ấy ngồi xem ti vi. - 他站着等朋友。
Tā zhàn zhe děng péngyou.
Anh ấy đứng đợi bạn. - 她哭着给妈妈打电话。
Tā kū zhe gěi māma dǎ diànhuà.
Cô ấy vừa khóc vừa gọi điện thoại cho mẹ. - 他拿着一本书走进教室。
Tā ná zhe yì běn shū zǒu jìn jiàoshì.
Anh ấy cầm một quyển sách đi vào lớp. - 她听着音乐写作业。
Tā tīng zhe yīnyuè xiě zuòyè.
Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài. - 他戴着眼镜看报纸。
Tā dài zhe yǎnjìng kàn bàozhǐ.
Anh ấy đeo kính đọc báo. - 她拿着手机拍照片。
Tā ná zhe shǒujī pāi zhàopiàn.
Cô ấy cầm điện thoại chụp ảnh. - 老师拿着文件走进办公室。
Lǎoshī ná zhe wénjiàn zǒu jìn bàngōngshì.
Giáo viên cầm tài liệu đi vào văn phòng. - 他喝着咖啡看电脑。
Tā hē zhe kāfēi kàn diànnǎo.
Anh ấy vừa uống cà phê vừa nhìn máy tính. - 她低着头看合同。
Tā dī zhe tóu kàn hétong.
Cô ấy cúi đầu xem hợp đồng.
VIII. Bài tập 5: Sắp xếp thành câu
- 着 / 一本书 / 他 / 拿 / 手里
- 着 / 墙上 / 一幅画 / 挂
- 坐着 / 看书 / 他
- 走进办公室 / 文件 / 拿着 / 她
- 很多学生 / 教室里 / 坐着
- 着 / 门 / 一张通知 / 上 / 贴
- 她 / 着 / 白裙子 / 穿 / 一条
- 着 / 老板 / 眼镜 / 戴
- 笑着 / 客户 / 跟 / 她 / 说话
- 着 / 路边 / 几辆车 / 停
Đáp án:
- 他手里拿着一本书。
Tā shǒu li ná zhe yì běn shū.
Trong tay anh ấy đang cầm một quyển sách. - 墙上挂着一幅画。
Qiáng shàng guà zhe yì fú huà.
Trên tường có treo một bức tranh. - 他坐着看书。
Tā zuò zhe kàn shū.
Anh ấy ngồi đọc sách. - 她拿着文件走进办公室。
Tā ná zhe wénjiàn zǒu jìn bàngōngshì.
Cô ấy cầm tài liệu đi vào văn phòng. - 教室里坐着很多学生。
Jiàoshì lǐ zuò zhe hěn duō xuésheng.
Trong lớp có rất nhiều học sinh đang ngồi. - 门上贴着一张通知。
Mén shàng tiē zhe yì zhāng tōngzhī.
Trên cửa có dán một thông báo. - 她穿着一条白裙子。
Tā chuān zhe yì tiáo bái qúnzi.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy trắng. - 老板戴着眼镜。
Lǎobǎn dài zhe yǎnjìng.
Ông chủ đang đeo kính. - 她笑着跟客户说话。
Tā xiào zhe gēn kèhù shuōhuà.
Cô ấy mỉm cười nói chuyện với khách hàng. - 路边停着几辆车。
Lùbiān tíng zhe jǐ liàng chē.
Bên đường có mấy chiếc xe đang đỗ.
IX. Bài tập 6: Dịch Việt sang Trung
- Trong phòng đang bật điều hòa.
- Cửa công ty vẫn đang mở.
- Anh ấy đang cầm một bản hợp đồng.
- Cô ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu trắng.
- Trong phòng họp có mười người đang ngồi.
- Trên bàn có đặt rất nhiều tài liệu.
- Trên cửa có dán một thông báo.
- Trên bảng có viết tên của giáo viên.
- Anh ấy cúi đầu xem điện thoại.
- Cô ấy mỉm cười nói chuyện với khách hàng.
- Giáo viên cầm sách đi vào lớp học.
- Anh ấy vừa uống trà vừa đọc báo.
- Cô ấy đeo tai nghe nghe tiếng Trung.
- Ngoài cửa có hai người đang đứng.
- Trên tường có treo một tấm bản đồ Trung Quốc.
Đáp án:
- 房间里开着空调。
Fángjiān lǐ kāi zhe kōngtiáo. - 公司的门还开着。
Gōngsī de mén hái kāi zhe. - 他拿着一份合同。
Tā ná zhe yí fèn hétong. - 她穿着一件白衬衫。
Tā chuān zhe yí jiàn bái chènshān. - 会议室里坐着十个人。
Huìyìshì lǐ zuò zhe shí ge rén. - 桌子上放着很多文件。
Zhuōzi shàng fàng zhe hěn duō wénjiàn. - 门上贴着一张通知。
Mén shàng tiē zhe yì zhāng tōngzhī. - 黑板上写着老师的名字。
Hēibǎn shàng xiě zhe lǎoshī de míngzi. - 他低着头看手机。
Tā dī zhe tóu kàn shǒujī. - 她笑着跟客户说话。
Tā xiào zhe gēn kèhù shuōhuà. - 老师拿着书走进教室。
Lǎoshī ná zhe shū zǒu jìn jiàoshì. - 他喝着茶看报纸。
Tā hē zhe chá kàn bàozhǐ. - 她戴着耳机听汉语。
Tā dài zhe ěrjī tīng Hànyǔ. - 门外站着两个人。
Mén wài zhàn zhe liǎng ge rén. - 墙上挂着一张中国地图。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng Zhōngguó dìtú.
X. Bài tập 7: Tìm lỗi sai và sửa
- 他昨天买着一本书。
- 我去着北京三次。
- 墙上正在挂着一张照片。
- 她正在穿着衣服。
- 门开着。
- 他拿着手机走路。
- 我以前看着这部电影。
- 她昨天戴着一副新眼镜去买了。
- 桌子上放着一台电脑。
- 老师笑着跟学生说话。
Đáp án:
- Sai.
他昨天买了一本书。
Tā zuótiān mǎi le yì běn shū.
Hôm qua anh ấy đã mua một quyển sách.
- Sai.
我去过北京三次。
Wǒ qù guo Běijīng sān cì.
Tôi từng đến Bắc Kinh ba lần.
- Nếu muốn mô tả trạng thái, nói:
墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhàopiàn.
Nếu muốn nói “đang treo bức ảnh lên”, nói:
他正在挂一张照片。
Tā zhèngzài guà yì zhāng zhàopiàn.
- Nếu muốn nói quá trình mặc quần áo:
她正在穿衣服。
Tā zhèngzài chuān yīfu.
- Đúng.
- Đúng.
- Sai nếu muốn nói “từng xem”.
我以前看过这部电影。
Wǒ yǐqián kàn guo zhè bù diànyǐng.
- Câu không tự nhiên. Có thể sửa:
她昨天戴着一副新眼镜去上班了。
Tā zuótiān dài zhe yí fù xīn yǎnjìng qù shàngbān le.
Hôm qua cô ấy đeo một cặp kính mới đi làm.
- Đúng.
- Đúng.
XI. Bài tập 8: Chọn câu đúng
- Muốn nói “Cửa đang mở”:
A. 门正在开。
B. 门开着。
C. 门开过。
Đáp án: B.
- Muốn nói “Anh ấy đang mở cửa”:
A. 他正在开门。
B. 他开着门。
C. 他开过门。
Đáp án: A.
- Muốn nói “Tôi từng đến Trung Quốc”:
A. 我去着中国。
B. 我去了中国。
C. 我去过中国。
Đáp án: C.
- Muốn nói “Trên bàn có một quyển sách”:
A. 桌子上放着一本书。
B. 桌子上正在放一本书。
C. 桌子上放过一本书。
Đáp án: A.
- Muốn nói “Cô ấy vừa cười vừa nói”:
A. 她正在笑说。
B. 她笑着说。
C. 她笑过说。
Đáp án: B.
- Muốn nói “Anh ấy đang đeo kính”:
A. 他正在戴过眼镜。
B. 他戴着眼镜。
C. 他戴了过眼镜。
Đáp án: B.
- Muốn nói “Anh ấy đang đeo kính vào”:
A. 他正在戴眼镜。
B. 他戴着眼镜。
C. 他戴过眼镜。
Đáp án: A.
XII. Bài tập 9: Hoàn thành câu theo gợi ý
- 墙上________。
Gợi ý: 挂着 / 照片 - 门口________。
Gợi ý: 站着 / 保安 - 桌子上________。
Gợi ý: 放着 / 合同 - 她________去上班。
Gợi ý: 穿着 / 西服 - 他________走进办公室。
Gợi ý: 拿着 / 文件 - 老师________给学生讲课。
Gợi ý: 站着 - 她________回答客户的问题。
Gợi ý: 笑着 - 他________看财务报表。
Gợi ý: 戴着 / 眼镜
Đáp án tham khảo:
- 墙上挂着一张照片。
Trên tường có treo một bức ảnh. - 门口站着一个保安。
Ở cửa có một nhân viên bảo vệ đang đứng. - 桌子上放着几份合同。
Trên bàn có đặt vài bản hợp đồng. - 她穿着西服去上班。
Cô ấy mặc vest đi làm. - 他拿着文件走进办公室。
Anh ấy cầm tài liệu đi vào văn phòng. - 老师站着给学生讲课。
Giáo viên đứng giảng bài cho học sinh. - 她笑着回答客户的问题。
Cô ấy mỉm cười trả lời câu hỏi của khách hàng. - 他戴着眼镜看财务报表。
Anh ấy đeo kính xem báo cáo tài chính.
XIII. Bài tập 10: Phân tích chức năng của 着
Hãy xác định 着 thuộc loại nào:
A. Trạng thái duy trì
B. Cách thức/hành động đi kèm
C. Câu tồn hiện
- 门开着。
- 他笑着说。
- 墙上挂着一张画。
- 她穿着红衣服。
- 老师拿着书走进教室。
- 门口站着一个人。
- 她戴着眼镜。
- 他低着头看手机。
- 桌上放着很多文件。
- 孩子躺着看电视。
Đáp án:
- A
- B
- C
- A
- B
- C
- A
- B
- C
- B
XIV. 20 câu dịch nâng cao
- Cửa phòng họp vẫn đang đóng.
会议室的门还关着。
Huìyìshì de mén hái guān zhe. - Đèn trong văn phòng vẫn đang sáng.
办公室里的灯还亮着。
Bàngōngshì lǐ de dēng hái liàng zhe. - Trên bàn giám đốc có đặt mấy bản hợp đồng.
经理的桌子上放着几份合同。
Jīnglǐ de zhuōzi shàng fàng zhe jǐ fèn hétong. - Trên tường có treo giấy phép kinh doanh.
墙上挂着营业执照。
Qiáng shàng guà zhe yíngyè zhízhào. - Cô ấy đang đeo thẻ nhân viên.
她戴着工作证。
Tā dài zhe gōngzuòzhèng. - Anh ấy cầm tài liệu báo cáo công việc với giám đốc.
他拿着文件向经理汇报工作。
Tā ná zhe wénjiàn xiàng jīnglǐ huìbào gōngzuò. - Cô ấy nhìn máy tính kiểm tra số liệu.
她看着电脑检查数据。
Tā kàn zhe diànnǎo jiǎnchá shùjù. - Giám đốc cau mày xem báo cáo.
经理皱着眉头看报告。
Jīnglǐ zhòu zhe méitóu kàn bàogào. - Nhân viên cầm hợp đồng đi vào phòng họp.
员工拿着合同走进会议室。
Yuángōng ná zhe hétong zǒu jìn huìyìshì. - Trong phòng họp có hơn hai mươi người đang ngồi.
会议室里坐着二十多个人。
Huìyìshì lǐ zuò zhe èrshí duō ge rén. - Trên bảng trắng có ghi kế hoạch tháng này.
白板上写着这个月的计划。
Báibǎn shàng xiě zhe zhè ge yuè de jìhuà. - Trên tài liệu có ghi số tiền thanh toán.
文件上写着付款金额。
Wénjiàn shàng xiě zhe fùkuǎn jīn'é. - Cửa kho vẫn đang khóa.
仓库的门还锁着。
Cāngkù de mén hái suǒ zhe. - Bên ngoài có rất nhiều xe đang đỗ.
外面停着很多车。
Wàimiàn tíng zhe hěn duō chē. - Anh ấy vừa nghe báo cáo vừa ghi chép.
他听着报告记笔记。
Tā tīng zhe bàogào jì bǐjì. - Cô ấy vừa cười vừa bắt tay khách hàng.
她笑着跟客户握手。
Tā xiào zhe gēn kèhù wòshǒu. - Anh ấy cúi đầu xem hợp đồng.
他低着头看合同。
Tā dī zhe tóu kàn hétong. - Giáo viên đứng giải thích từ mới.
老师站着解释生词。
Lǎoshī zhàn zhe jiěshì shēngcí. - Học sinh cầm sách đọc bài khóa.
学生拿着书读课文。
Xuésheng ná zhe shū dú kèwén. - Trên bàn bày rất nhiều món ăn Trung Quốc.
桌子上摆着很多中国菜。
Zhuōzi shàng bǎi zhe hěn duō Zhōngguó cài.
XV. 10 cặp câu luyện phân biệt “hành động” và “trạng thái”
他正在开门。
Tā zhèngzài kāi mén.
Anh ấy đang mở cửa.
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
她正在关窗户。
Tā zhèngzài guān chuānghu.
Cô ấy đang đóng cửa sổ.
窗户关着。
Chuānghu guān zhe.
Cửa sổ đang đóng.
他正在穿西服。
Tā zhèngzài chuān xīfú.
Anh ấy đang mặc vest vào.
他穿着西服。
Tā chuān zhe xīfú.
Anh ấy đang mặc vest.
她正在戴眼镜。
Tā zhèngzài dài yǎnjìng.
Cô ấy đang đeo kính vào.
她戴着眼镜。
Tā dài zhe yǎnjìng.
Cô ấy đang đeo kính.
工人正在挂照片。
Gōngrén zhèngzài guà zhàopiàn.
Công nhân đang treo ảnh.
墙上挂着照片。
Qiáng shàng guà zhe zhàopiàn.
Trên tường đang treo ảnh.
他正在锁门。
Tā zhèngzài suǒ mén.
Anh ấy đang khóa cửa.
门锁着。
Mén suǒ zhe.
Cửa đang khóa.
她正在放文件。
Tā zhèngzài fàng wénjiàn.
Cô ấy đang đặt tài liệu xuống.
桌上放着文件。
Zhuō shàng fàng zhe wénjiàn.
Trên bàn đang có tài liệu.
他正在贴通知。
Tā zhèngzài tiē tōngzhī.
Anh ấy đang dán thông báo.
门上贴着通知。
Mén shàng tiē zhe tōngzhī.
Trên cửa đang dán thông báo.
他正在停车。
Tā zhèngzài tíngchē.
Anh ấy đang đỗ xe.
门口停着一辆车。
Ménkǒu tíng zhe yí liàng chē.
Trước cửa có một chiếc xe đang đỗ.
她正在写名字。
Tā zhèngzài xiě míngzi.
Cô ấy đang viết tên.
纸上写着她的名字。
Zhǐ shàng xiě zhe tā de míngzi.
Trên giấy có ghi tên của cô ấy.
XVI. Bài tập tổng hợp 20 câu
Điền một trong các hình thức:
正在 + V / V着 / V了 / V过
- 他现在________门。
- 门现在________。
- 昨天他________门就出去了。
- 我以前________这种门。
- 她现在________衣服。
- 她身上________一件新衣服。
- 我以前________这种衣服。
- 墙上________一张照片。
- 工人现在________照片。
- 昨天工人________三张照片。
- 她________手机跟客户说话。
- 他________眼镜看合同。
- 门口________两个保安。
- 桌上________很多文件。
- 老师________书走进教室。
- 她________回答我的问题。
- 我以前________上海。
- 他昨天________一台新电脑。
- 电脑现在还________。
- 她现在________电脑做报表。
Đáp án:
- 正在开
- 开着
- 关了
- 开过
- 正在穿
- 穿着
- 穿过
- 挂着
- 正在挂
- 挂了
- 拿着
- 戴着
- 站着
- 放着
- 拿着
- 笑着
- 去过
- 买了
- 开着
- 正在用
XVII. Quy tắc phản xạ cần thuộc thật chắc
Khi gặp một câu tiếng Việt có chữ “đang”, không được lập tức dùng 着.
Hãy xét ý nghĩa:
Đang thực hiện hành động
→ 正在 / 在 + V
他正在开门。
Anh ấy đang mở cửa.
Đang ở trong một trạng thái
→ V + 着
门开着。
Cửa đang mở.
Một trạng thái đi kèm hành động khác
→ V1 + 着 + V2
他笑着说。
Anh ấy mỉm cười nói.
Một địa điểm đang có người/vật tồn tại
→ 地点 + V着 + 人/物
门口站着一个人。
Ngoài cửa có một người đang đứng.
Hành động đã hoàn thành
→ V + 了
他打开了门。
Anh ấy đã mở cửa.
Đã từng trải nghiệm
→ V + 过
他去过北京。
Anh ấy từng đến Bắc Kinh.
Nếu luyện kỹ toàn bộ những nhóm bài tập trên, học viên sẽ bắt đầu hình thành phản xạ rất rõ với sự khác biệt giữa 正在、在、着、了、过, thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Trung.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển chuyên đề Ngữ pháp HSK 3 Cách dùng Động từ + 着 trong tiếng Trung