• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 5 tháng 10 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Trợ từ kết cấu 地 ĐỊA trong tiếng Trung

Học ngữ pháp tiếng Trung chuyên sâu về Trợ từ kết cấu 地 ĐỊA trong tiếng Trung - Giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ


Trợ từ kết cấu 地 ĐỊA trong tiếng Trung sử dụng như thế nào? Hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá và tìm hiểu chi tiết chuyên sâu về cách dùng Trợ từ kết cấu 地 ĐỊA trong tiếng Trung một cách toàn diện theo bộ giáo trình Hán ngữ 10000 quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trợ từ kết cấu 地 ĐỊA trong tiếng Trung là một phần kiến thức vô cùng quan trọng để các bạn học viên có thể đạt điểm cao trong các kỳ thi HSK 9 cấp và HSKK sơ trung cao cấp.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển chuyên đề Trợ từ kết cấu 地 ĐỊA trong tiếng Trung


Trợ từ kết cấu 得 ĐẮC trong tiếng Trung

Trợ từ kết cấu 的 ĐÍCH trong tiếng Trung

Trợ từ kết cấu 的 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ kết cấu 得 trong tiếng Trung là gì?

Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung là gì?

Dưới đây là bài giảng chuyên sâu về trợ từ kết cấu 地 (de), được hệ thống từ kiến thức ngữ pháp tiếng Trung nền tảng đến nâng cao theo hướng HSK 1–9. Trọng tâm là các bạn học viên cần hiểu rõ bản chất của 地, xác định đúng vị trí trạng ngữ, phân biệt trường hợp bắt buộc – có thể lược bỏ – không được dùng 地, đồng thời mở rộng sang các cấu trúc văn viết, học thuật, thương mại và công việc thực tế.

I. Bản chất ngữ pháp của trợ từ kết cấu 地​


1. 地 trong vai trò trợ từ kết cấu đọc là de​


Chữ 地 có nhiều cách đọc và nhiều nghĩa.


Khi mang nghĩa “đất, mặt đất, địa phương”, 地 đọc là:


地 dì
đất, mặt đất, địa điểm


Ví dụ:


土地 tǔdì
đất đai


地方 dìfang
địa phương, nơi chốn


但是 khi 地 đóng vai trò trợ từ kết cấu, nó đọc nhẹ là:


地 de


Công dụng cơ bản:


Thành phần miêu tả cách thức, trạng thái, thái độ, mức độ, phương thức... + 地 + động từ / cụm động từ

Có thể hiểu:


地 biến thành phần phía trước thành trạng ngữ để bổ nghĩa cho hành động hoặc vị ngữ phía sau.


Ví dụ:


他认真地学习汉语。
Tā rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy học tiếng Trung một cách nghiêm túc.


Trong đó:


他 = chủ ngữ


认真 = nghiêm túc


地 = trợ từ kết cấu đánh dấu trạng ngữ


学习汉语 = học tiếng Trung


Cấu trúc:


S + 形容词/短语 + 地 + V + O




II. Công thức trung tâm của 地​


Công thức 1​


S + Adj + 地 + V + O


Đây là công thức quan trọng nhất.


Ví dụ:


我认真地学习汉语。
Wǒ rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
Tôi nghiêm túc học tiếng Trung.


老师耐心地回答学生的问题。
Lǎoshī nàixīn de huídá xuéshēng de wèntí.
Giáo viên kiên nhẫn trả lời câu hỏi của học sinh.


工作人员仔细地检查资料。
Gōngzuò rényuán zǐxì de jiǎnchá zīliào.
Nhân viên kiểm tra tài liệu một cách cẩn thận.


经理认真地阅读了这份报告。
Jīnglǐ rènzhēn de yuèdú le zhè fèn bàogào.
Giám đốc đã đọc báo cáo này rất nghiêm túc.


她热情地接待客户。
Tā rèqíng de jiēdài kèhù.
Cô ấy nhiệt tình tiếp đón khách hàng.




III. Ý nghĩa cốt lõi của 地​


So sánh:


他回答问题。
Tā huídá wèntí.
Anh ấy trả lời câu hỏi.


Câu trên chỉ nói hành động gì xảy ra.


Thêm 地:


他认真地回答问题。
Tā rènzhēn de huídá wèntí.
Anh ấy nghiêm túc trả lời câu hỏi.


认真地 bổ sung:


Anh ấy trả lời như thế nào?


Do đó, có thể dùng câu hỏi:


怎么?


怎么样地?


以什么方式?


以什么态度?


để nhận biết thành phần trạng ngữ với 地.




IV. Adj + 地 + V​


Công thức 2​


S + tính từ hai âm tiết + 地 + V


Đây là dạng cực kỳ phổ biến.


认真地学习
rènzhēn de xuéxí
học một cách nghiêm túc


仔细地检查
zǐxì de jiǎnchá
kiểm tra cẩn thận


耐心地解释
nàixīn de jiěshì
giải thích kiên nhẫn


热情地欢迎
rèqíng de huānyíng
nhiệt liệt chào đón


积极地参加
jījí de cānjiā
tích cực tham gia


Ví dụ:


你应该认真地学习这些语法。
Nǐ yīnggāi rènzhēn de xuéxí zhèxiē yǔfǎ.
Bạn nên nghiêm túc học những điểm ngữ pháp này.


请仔细地检查合同内容。
Qǐng zǐxì de jiǎnchá hétóng nèiróng.
Hãy kiểm tra kỹ nội dung hợp đồng.


老师耐心地给我们解释这个问题。
Lǎoshī nàixīn de gěi wǒmen jiěshì zhège wèntí.
Giáo viên kiên nhẫn giải thích vấn đề này cho chúng tôi.


公司正在积极地开发新市场。
Gōngsī zhèngzài jījí de kāifā xīn shìchǎng.
Công ty đang tích cực phát triển thị trường mới.




V. Tính từ trùng điệp + 地 + động từ​


Đây là một trong những cấu trúc rất đặc trưng của tiếng Trung.


Công thức 3​


AA + 地 + V


慢慢地说
mànmàn de shuō
nói từ từ


轻轻地放
qīngqīng de fàng
đặt nhẹ nhàng


静静地等
jìngjìng de děng
im lặng chờ


好好地学习
hǎohāo de xuéxí
học hành cho tốt


Ví dụ:


你慢慢地说,我听得懂。
Nǐ mànmàn de shuō, wǒ tīng de dǒng.
Bạn nói từ từ, tôi có thể nghe hiểu.


请轻轻地把门关上。
Qǐng qīngqīng de bǎ mén guānshàng.
Hãy nhẹ nhàng đóng cửa lại.


你应该好好地休息。
Nǐ yīnggāi hǎohāo de xiūxi.
Bạn nên nghỉ ngơi cho tốt.




VI. AABB + 地 + V​


Công thức 4​


AABB + 地 + V


高高兴兴地回家
gāogāoxìngxìng de huí jiā
vui vẻ về nhà


认认真真地工作
rènrènzhēnzhēn de gōngzuò
làm việc thật nghiêm túc


清清楚楚地说明
qīngqīngchǔchǔ de shuōmíng
giải thích rõ ràng


安安静静地学习
ānānjìngjìng de xuéxí
yên tĩnh học bài


Ví dụ:


学生们认认真真地做练习。
Xuéshēngmen rènrènzhēnzhēn de zuò liànxí.
Các học sinh chăm chú làm bài tập.


请清清楚楚地说明你的要求。
Qǐng qīngqīngchǔchǔ de shuōmíng nǐ de yāoqiú.
Hãy trình bày yêu cầu của bạn thật rõ ràng.


他们高高兴兴地回家了。
Tāmen gāogāoxìngxìng de huí jiā le.
Họ vui vẻ trở về nhà.


Dạng trùng điệp khiến tính miêu tả mạnh hơn.


So sánh:


认真地工作
làm việc nghiêm túc


认认真真地工作
làm việc hết sức nghiêm túc, thật sự nghiêm túc




VII. Trạng thái tâm lý + 地 + động từ​


Công thức 5​


S + trạng thái/tâm lý + 地 + V


高兴地说
gāoxìng de shuō
vui vẻ nói


满意地回答
mǎnyì de huídá
hài lòng trả lời


紧张地等待
jǐnzhāng de děngdài
căng thẳng chờ đợi


兴奋地告诉
xīngfèn de gàosu
hào hứng nói cho biết


Ví dụ:


她高兴地告诉我这个消息。
Tā gāoxìng de gàosu wǒ zhège xiāoxi.
Cô ấy vui vẻ nói cho tôi biết tin này.


大家紧张地等待考试结果。
Dàjiā jǐnzhāng de děngdài kǎoshì jiéguǒ.
Mọi người hồi hộp chờ kết quả thi.


客户满意地点了点头。
Kèhù mǎnyì de diǎn le diǎn tóu.
Khách hàng hài lòng gật đầu.




VIII. Thái độ + 地 + động từ​


Công thức 6​


S + thái độ + 地 + V


礼貌地回答
lǐmào de huídá
trả lời lịch sự


客气地说
kèqi de shuō
khách sáo nói


认真地听
rènzhēn de tīng
nghe nghiêm túc


冷静地处理
lěngjìng de chǔlǐ
xử lý bình tĩnh


理性地分析
lǐxìng de fēnxī
phân tích lý tính


Ví dụ:


工作人员礼貌地回答客户的问题。
Gōngzuò rényuán lǐmào de huídá kèhù de wèntí.
Nhân viên lịch sự trả lời câu hỏi của khách hàng.


我们应该冷静地处理这个问题。
Wǒmen yīnggāi lěngjìng de chǔlǐ zhège wèntí.
Chúng ta nên bình tĩnh xử lý vấn đề này.


投资者需要理性地分析市场风险。
Tóuzīzhě xūyào lǐxìng de fēnxī shìchǎng fēngxiǎn.
Nhà đầu tư cần phân tích rủi ro thị trường một cách lý tính.




IX. 有 + danh từ/tính chất + 地 + động từ​


Đây là nhóm rất quan trọng từ HSK trung cấp trở lên.


Công thức 7​


有 + N + 地 + V


有计划地学习
yǒu jìhuà de xuéxí
học tập có kế hoạch


有目的地训练
yǒu mùdì de xùnliàn
luyện tập có mục đích


有意识地练习
yǒu yìshí de liànxí
luyện tập có ý thức


有耐心地解释
yǒu nàixīn de jiěshì
kiên nhẫn giải thích


有礼貌地回答
yǒu lǐmào de huídá
trả lời lịch sự


Ví dụ:


我们应该有计划地学习汉语。
Wǒmen yīnggāi yǒu jìhuà de xuéxí Hànyǔ.
Chúng ta nên học tiếng Trung có kế hoạch.


学生需要有意识地纠正自己的发音。
Xuéshēng xūyào yǒu yìshí de jiūzhèng zìjǐ de fāyīn.
Học sinh cần có ý thức sửa phát âm của mình.


公司正在有计划地开拓海外市场。
Gōngsī zhèngzài yǒu jìhuà de kāituò hǎiwài shìchǎng.
Công ty đang có kế hoạch mở rộng thị trường nước ngoài.




X. 有针对性地​


Đây là cấu trúc rất quan trọng trong văn viết, học thuật và công việc.


Công thức 8​


有针对性地 + V


Có nghĩa:


“một cách có tính nhắm đúng mục tiêu”, “có trọng điểm”.


Ví dụ:


我们需要有针对性地解决问题。
Wǒmen xūyào yǒu zhēnduìxìng de jiějué wèntí.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề một cách có trọng điểm.


教师应该有针对性地帮助学生。
Jiàoshī yīnggāi yǒu zhēnduìxìng de bāngzhù xuéshēng.
Giáo viên nên hỗ trợ học sinh theo đúng vấn đề cụ thể.


银行需要有针对性地控制信贷风险。
Yínháng xūyào yǒu zhēnduìxìng de kòngzhì xìndài fēngxiǎn.
Ngân hàng cần kiểm soát rủi ro tín dụng một cách có trọng điểm.




XI. 副词 + Adj + 地 + V​


Trước tính từ có thể xuất hiện phó từ mức độ.


Công thức 9​


S + 很/非常/十分/特别 + Adj + 地 + V


Ví dụ:


他非常认真地工作。
Tā fēicháng rènzhēn de gōngzuò.
Anh ấy làm việc vô cùng nghiêm túc.


老师十分耐心地给我们解释语法。
Lǎoshī shífēn nàixīn de gěi wǒmen jiěshì yǔfǎ.
Giáo viên vô cùng kiên nhẫn giải thích ngữ pháp cho chúng tôi.


工作人员非常仔细地检查了所有资料。
Gōngzuò rényuán fēicháng zǐxì de jiǎnchá le suǒyǒu zīliào.
Nhân viên đã kiểm tra tất cả tài liệu rất cẩn thận.




XII. Danh từ mang tính phương thức + 地​


Một số thành phần vốn mang đặc điểm danh từ có thể kết hợp với 地 để tạo trạng ngữ.


Công thức 10​


N / cụm danh từ mang ý nghĩa phương thức + 地 + V


Ví dụ thường gặp:


大声地说
dàshēng de shuō
nói lớn tiếng


小声地问
xiǎoshēng de wèn
hỏi nhỏ giọng


低声地说
dīshēng de shuō
nói nhỏ giọng


秘密地进行
mìmì de jìnxíng
tiến hành bí mật


Ví dụ:


他大声地回答老师的问题。
Tā dàshēng de huídá lǎoshī de wèntí.
Anh ấy lớn tiếng trả lời câu hỏi của giáo viên.


她小声地问我:“现在几点了?”
Tā xiǎoshēng de wèn wǒ: “Xiànzài jǐ diǎn le?”
Cô ấy nhỏ giọng hỏi tôi: “Bây giờ mấy giờ rồi?”




XIII. Một đơn vị rồi một đơn vị + 地​


Cấu trúc này diễn tả hành động diễn ra từng bước, từng cái, từng phần.


Công thức 11​


一 + lượng từ + 一 + lượng từ + 地 + V


Ví dụ:


一步一步地走
yí bù yí bù de zǒu
đi từng bước một


一句一句地解释
yí jù yí jù de jiěshì
giải thích từng câu một


一个一个地检查
yí ge yí ge de jiǎnchá
kiểm tra từng cái một


一项一项地核对
yí xiàng yí xiàng de héduì
đối chiếu từng hạng mục


Ví dụ:


老师一句一句地给学生解释。
Lǎoshī yí jù yí jù de gěi xuéshēng jiěshì.
Giáo viên giải thích từng câu một cho học sinh.


我们需要一项一项地核对财务数据。
Wǒmen xūyào yí xiàng yí xiàng de héduì cáiwù shùjù.
Chúng ta cần đối chiếu từng hạng mục dữ liệu tài chính.




XIV. 一点一点地​


Công thức 12​


一点一点地 + V


Diễn tả quá trình dần dần theo những bước nhỏ.


一点一点地学习
yìdiǎn yìdiǎn de xuéxí
học từng chút một


一点一点地提高
yìdiǎn yìdiǎn de tígāo
nâng cao từng chút một


一点一点地积累
yìdiǎn yìdiǎn de jīlěi
tích lũy từng chút một


Ví dụ:


汉语水平需要一点一点地提高。
Hànyǔ shuǐpíng xūyào yìdiǎn yìdiǎn de tígāo.
Trình độ tiếng Trung cần được nâng cao từng chút một.


我们要一点一点地积累词汇。
Wǒmen yào yìdiǎn yìdiǎn de jīlěi cíhuì.
Chúng ta phải tích lũy từ vựng từng chút một.




XV. 一遍一遍地 / 一次一次地​


Công thức 13​


一遍一遍地 + V


hoặc:


一次又一次地 + V


Diễn tả hành động được lặp đi lặp lại.


老师一遍一遍地纠正我的发音。
Lǎoshī yí biàn yí biàn de jiūzhèng wǒ de fāyīn.
Giáo viên sửa phát âm cho tôi hết lần này đến lần khác.


他一次又一次地检查合同。
Tā yí cì yòu yí cì de jiǎnchá hétóng.
Anh ấy kiểm tra hợp đồng hết lần này đến lần khác.


公司一次又一次地修改这个方案。
Gōngsī yí cì yòu yí cì de xiūgǎi zhège fāng'àn.
Công ty sửa phương án này hết lần này đến lần khác.




XVI. 不断地 + V​


Công thức 14​


不断地 + V


不断地学习
bùduàn de xuéxí
không ngừng học tập


不断地提高
bùduàn de tígāo
không ngừng nâng cao


不断地发展
bùduàn de fāzhǎn
không ngừng phát triển


不断地寻找
bùduàn de xúnzhǎo
không ngừng tìm kiếm


Ví dụ:


公司正在不断地寻找新客户。
Gōngsī zhèngzài bùduàn de xúnzhǎo xīn kèhù.
Công ty đang không ngừng tìm kiếm khách hàng mới.


我们需要不断地提高自己的汉语水平。
Wǒmen xūyào bùduàn de tígāo zìjǐ de Hànyǔ shuǐpíng.
Chúng ta cần không ngừng nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.




XVII. 不停地 + V​


Công thức 15​


不停地 + V


不停地说
bùtíng de shuō
nói không ngừng


不停地工作
bùtíng de gōngzuò
làm việc liên tục


不停地打电话
bùtíng de dǎ diànhuà
liên tục gọi điện


Ví dụ:


他的手机不停地响。
Tā de shǒujī bùtíng de xiǎng.
Điện thoại của anh ấy kêu liên tục.


客户不停地给我们打电话。
Kèhù bùtíng de gěi wǒmen dǎ diànhuà.
Khách hàng liên tục gọi điện cho chúng tôi.




XVIII. 不慌不忙地​


Công thức 16​


不A不B地 + V


不慌不忙地回答
bù huāng bù máng de huídá
bình tĩnh thong thả trả lời


不紧不慢地说
bù jǐn bù màn de shuō
nói không nhanh không chậm


Ví dụ:


经理不慌不忙地回答了客户的问题。
Jīnglǐ bù huāng bù máng de huídá le kèhù de wèntí.
Giám đốc bình tĩnh trả lời câu hỏi của khách hàng.


他不紧不慢地介绍自己的计划。
Tā bù jǐn bù màn de jièshào zìjǐ de jìhuà.
Anh ấy từ tốn giới thiệu kế hoạch của mình.




XIX. Thành ngữ bốn chữ + 地 + V​


Đây là nhóm cực kỳ quan trọng ở HSK 5–9.


Công thức 17​


成语 / 四字短语 + 地 + V


全心全意地工作
quánxīn quányì de gōngzuò
toàn tâm toàn ý làm việc


毫不犹豫地决定
háo bù yóuyù de juédìng
quyết định không chút do dự


小心翼翼地打开
xiǎoxīnyìyì de dǎkāi
cẩn thận mở


有条不紊地进行
yǒu tiáo bù wěn de jìnxíng
tiến hành có trật tự


实事求是地分析
shíshìqiúshì de fēnxī
phân tích dựa trên sự thật khách quan


Ví dụ:


他毫不犹豫地接受了这个任务。
Tā háo bù yóuyù de jiēshòu le zhège rènwu.
Anh ấy không chút do dự nhận nhiệm vụ này.


我们应该实事求是地分析财务数据。
Wǒmen yīnggāi shíshìqiúshì de fēnxī cáiwù shùjù.
Chúng ta nên phân tích số liệu tài chính dựa trên tình hình thực tế.


项目正在有条不紊地推进。
Xiàngmù zhèngzài yǒu tiáo bù wěn de tuījìn.
Dự án đang được triển khai một cách có trình tự.




XX. 深入地 + V​


Công thức 18​


深入地 + nghiên cứu/phân tích/thảo luận/tìm hiểu


深入地研究
shēnrù de yánjiū
nghiên cứu sâu


深入地分析
shēnrù de fēnxī
phân tích sâu


深入地讨论
shēnrù de tǎolùn
thảo luận sâu


深入地了解
shēnrù de liǎojiě
tìm hiểu sâu


Ví dụ:


我们需要深入地分析这个问题。
Wǒmen xūyào shēnrù de fēnxī zhège wèntí.
Chúng ta cần phân tích sâu vấn đề này.


银行应该深入地分析客户的偿债能力。
Yínháng yīnggāi shēnrù de fēnxī kèhù de chángzhài nénglì.
Ngân hàng nên phân tích sâu khả năng trả nợ của khách hàng.




XXI. 全面地 + V​


Công thức 19​


全面地 + V


全面地分析
quánmiàn de fēnxī
phân tích toàn diện


全面地了解
quánmiàn de liǎojiě
tìm hiểu toàn diện


全面地检查
quánmiàn de jiǎnchá
kiểm tra toàn diện


全面地评估
quánmiàn de pínggū
đánh giá toàn diện


Ví dụ:


我们需要全面地评估项目风险。
Wǒmen xūyào quánmiàn de pínggū xiàngmù fēngxiǎn.
Chúng ta cần đánh giá toàn diện rủi ro dự án.


银行需要全面地了解企业的财务状况。
Yínháng xūyào quánmiàn de liǎojiě qǐyè de cáiwù zhuàngkuàng.
Ngân hàng cần tìm hiểu toàn diện tình hình tài chính của doanh nghiệp.




XXII. 系统地 + V​


Công thức 20​


系统地 + V


系统地学习
xìtǒng de xuéxí
học có hệ thống


系统地整理
xìtǒng de zhěnglǐ
sắp xếp có hệ thống


系统地研究
xìtǒng de yánjiū
nghiên cứu có hệ thống


Ví dụ:


我们应该系统地学习汉语语法。
Wǒmen yīnggāi xìtǒng de xuéxí Hànyǔ yǔfǎ.
Chúng ta nên học ngữ pháp tiếng Trung một cách có hệ thống.


研究人员系统地分析了这些数据。
Yánjiū rényuán xìtǒng de fēnxī le zhèxiē shùjù.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích những dữ liệu này một cách có hệ thống.




XXIII. 逐步地 + V​


Công thức 21​


逐步地 + V


逐步地提高
zhúbù de tígāo
từng bước nâng cao


逐步地改善
zhúbù de gǎishàn
từng bước cải thiện


逐步地扩大
zhúbù de kuòdà
từng bước mở rộng


逐步地推进
zhúbù de tuījìn
từng bước thúc đẩy


Ví dụ:


公司正在逐步地扩大生产规模。
Gōngsī zhèngzài zhúbù de kuòdà shēngchǎn guīmó.
Công ty đang từng bước mở rộng quy mô sản xuất.


我们的汉语水平正在逐步地提高。
Wǒmen de Hànyǔ shuǐpíng zhèngzài zhúbù de tígāo.
Trình độ tiếng Trung của chúng ta đang từng bước được nâng cao.


Trong văn viết, 地 thường có thể lược:


逐步提高效率


thường gọn hơn:


逐步地提高效率


Cả hai đều có thể dùng tùy ngữ cảnh.




XXIV. 分别地 + V​


Công thức 22​


分别地 + V


分别地说明
fēnbié de shuōmíng
lần lượt giải thích riêng


分别地检查
fēnbié de jiǎnchá
kiểm tra riêng từng phần


分别地处理
fēnbié de chǔlǐ
xử lý riêng biệt


Tuy nhiên trong tiếng Trung hiện đại:


分别说明
分别处理
分别检查


thường tự nhiên và súc tích hơn.


Đây là một ví dụ cho thấy:


không phải cứ trạng ngữ đứng trước động từ là nhất định phải có 地.




XXV. 客观地 + V​


Đây là dạng thường gặp ở HSK cao cấp.


Công thức 23​


客观地 + 看待/分析/评价/判断


Ví dụ:


我们应该客观地看待这个问题。
Wǒmen yīnggāi kèguān de kàndài zhège wèntí.
Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề này một cách khách quan.


分析师需要客观地分析市场情况。
Fēnxīshī xūyào kèguān de fēnxī shìchǎng qíngkuàng.
Chuyên viên phân tích cần phân tích tình hình thị trường một cách khách quan.


我们不能主观地判断客户的信用状况。
Wǒmen bù néng zhǔguān de pànduàn kèhù de xìnyòng zhuàngkuàng.
Chúng ta không thể đánh giá tình trạng tín dụng của khách hàng một cách chủ quan.




XXVI. 客观地说 / 严格地说 / 准确地说​


Một cấp độ cao hơn là 地 không chỉ bổ nghĩa một hành động thông thường mà có thể trở thành trạng ngữ bình luận cho cả câu.


Công thức 24​


Adj + 地 + 说/讲/看 +,+ câu


客观地说,……
Kèguān de shuō, ...
Nói một cách khách quan,...


严格地说,……
Yángé de shuō, ...
Nói một cách nghiêm ngặt,...


准确地说,……
Zhǔnquè de shuō, ...
Nói chính xác thì,...


具体地说,……
Jùtǐ de shuō, ...
Nói cụ thể thì,...


一般地说,……
Yìbān de shuō, ...
Nói chung,...


Ví dụ:


严格地说,这两个概念并不完全相同。
Yángé de shuō, zhè liǎng ge gàiniàn bìng bù wánquán xiāngtóng.
Nói một cách nghiêm ngặt, hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau.


具体地说,我们需要解决三个问题。
Jùtǐ de shuō, wǒmen xūyào jiějué sān ge wèntí.
Nói cụ thể, chúng ta cần giải quyết ba vấn đề.


客观地看,公司目前仍然面临一定的财务压力。
Kèguān de kàn, gōngsī mùqián réngrán miànlín yídìng de cáiwù yālì.
Nhìn nhận khách quan, hiện nay công ty vẫn phải đối mặt với áp lực tài chính nhất định.


Đây là mẫu câu rất hữu ích trong HSK 7–9, viết luận và văn phong học thuật.




XXVII. 明确地 + V​


Công thức 25​


明确地 + 表示/指出/规定/说明/提出


明确地表示
míngquè de biǎoshì
bày tỏ rõ ràng


明确地指出
míngquè de zhǐchū
chỉ rõ


明确地规定
míngquè de guīdìng
quy định rõ


明确地说明
míngquè de shuōmíng
giải thích rõ ràng


Ví dụ:


合同明确地规定了双方的责任。
Hétóng míngquè de guīdìng le shuāngfāng de zérèn.
Hợp đồng đã quy định rõ trách nhiệm của hai bên.


经理明确地指出了目前存在的问题。
Jīnglǐ míngquè de zhǐchū le mùqián cúnzài de wèntí.
Giám đốc đã chỉ rõ những vấn đề hiện đang tồn tại.




XXVIII. 公开地 + V​


Công thức 26​


公开地 + 表示/宣布/承认/反对


公司公开地宣布了新的政策。
Gōngsī gōngkāi de xuānbù le xīn de zhèngcè.
Công ty đã công khai tuyên bố chính sách mới.


他公开地表示支持这个方案。
Tā gōngkāi de biǎoshì zhīchí zhège fāng'àn.
Anh ấy công khai bày tỏ sự ủng hộ đối với phương án này.




XXIX. 强烈地 + động từ tâm lý/thái độ​


Công thức 27​


强烈地 + 支持/反对/要求/建议


Ví dụ:


客户强烈地要求公司解决这个问题。
Kèhù qiángliè de yāoqiú gōngsī jiějué zhège wèntí.
Khách hàng mạnh mẽ yêu cầu công ty giải quyết vấn đề này.


他们强烈地反对这个决定。
Tāmen qiángliè de fǎnduì zhège juédìng.
Họ kiên quyết phản đối quyết định này.




XXX. 大力地 và 大力​


Hai cách đều tồn tại:


大力地发展
dàlì de fāzhǎn


大力发展
dàlì fāzhǎn


Trong văn chính luận, báo chí, công việc:


大力发展
大力支持
大力推进


thường cô đọng và tự nhiên hơn.


Ví dụ:


公司将大力发展海外业务。
Gōngsī jiāng dàlì fāzhǎn hǎiwài yèwù.
Công ty sẽ đẩy mạnh phát triển hoạt động kinh doanh ở nước ngoài.


Điều này dẫn đến một nguyên tắc quan trọng:


Có thể làm trạng ngữ không đồng nghĩa với việc nhất định phải dùng 地.



XXXI. 地 với động từ năng nguyện​


Các động từ năng nguyện gồm:


应该 yīnggāi
应该 nên


必须 bìxū
phải


需要 xūyào
cần


可以 kěyǐ
có thể


要 yào
cần, phải


应当 yīngdāng
nên


Thông thường:


Công thức 28​


S + Modal + Adv + 地 + V


你应该认真地学习。
Nǐ yīnggāi rènzhēn de xuéxí.
Bạn nên học hành nghiêm túc.


我们必须仔细地检查合同。
Wǒmen bìxū zǐxì de jiǎnchá hétóng.
Chúng ta phải kiểm tra hợp đồng cẩn thận.


银行需要全面地评估客户的还款能力。
Yínháng xūyào quánmiàn de pínggū kèhù de huánkuǎn nénglì.
Ngân hàng cần đánh giá toàn diện khả năng trả nợ của khách hàng.


Trật tự điển hình:


Chủ ngữ + 必须/应该/需要 + 状语 + 地 + V




XXXII. 地 với phủ định 不​


Công thức 29​


S + 不 + trạng thái + 地 + V


Ví dụ:


他不认真地工作。
Tā bù rènzhēn de gōngzuò.
Anh ấy làm việc không nghiêm túc.


Tuy nhiên câu này trong khẩu ngữ thường đổi thành:


他工作不认真。
Tā gōngzuò bù rènzhēn.
Anh ấy làm việc không nghiêm túc.


Hoặc:


他没有认真地工作。
Tā méiyǒu rènzhēn de gōngzuò.
Anh ấy đã không làm việc một cách nghiêm túc.


Cần chú ý phạm vi phủ định.




XXXIII. 没有 + Adv + 地 + V​


Công thức 30​


S + 没有 + Adj + 地 + V


我没有仔细地看这份合同。
Wǒ méiyǒu zǐxì de kàn zhè fèn hétóng.
Tôi đã không xem kỹ bản hợp đồng này.


他没有认真地准备考试。
Tā méiyǒu rènzhēn de zhǔnbèi kǎoshì.
Anh ấy đã không chuẩn bị kỳ thi một cách nghiêm túc.


Ý nghĩa có thể là:


Anh ấy vẫn chuẩn bị, nhưng không nghiêm túc.


Do đó phải căn cứ ngữ cảnh để xác định phạm vi phủ định.




XXXIV. 地 trong câu 把​


Công thức 31​


S + 把 + O + Adj + 地 + V + bổ ngữ


Ví dụ:


请把这份合同仔细地检查一遍。
Qǐng bǎ zhè fèn hétóng zǐxì de jiǎnchá yí biàn.
Hãy kiểm tra kỹ bản hợp đồng này một lượt.


你把资料认真地整理一下。
Nǐ bǎ zīliào rènzhēn de zhěnglǐ yíxià.
Bạn hãy sắp xếp tài liệu cẩn thận một chút.


他把所有数据详细地记录了下来。
Tā bǎ suǒyǒu shùjù xiángxì de jìlù le xiàlai.
Anh ấy đã ghi lại toàn bộ số liệu một cách chi tiết.


Một cấu trúc khác cũng có thể xuất hiện:


S + Adj + 地 + 把 + O + V...


他认真地把所有资料整理了一遍。
Tā rènzhēn de bǎ suǒyǒu zīliào zhěnglǐ le yí biàn.
Anh ấy nghiêm túc sắp xếp lại toàn bộ tài liệu.




XXXV. 地 trong câu 被​


Công thức 32​


S + 被 + người/vật + Adj + 地 + V


合同已经被工作人员仔细地检查过了。
Hétóng yǐjīng bèi gōngzuò rényuán zǐxì de jiǎnchá guo le.
Hợp đồng đã được nhân viên kiểm tra kỹ rồi.


这个问题被专家深入地研究过。
Zhège wèntí bèi zhuānjiā shēnrù de yánjiū guo.
Vấn đề này đã được các chuyên gia nghiên cứu sâu.




XXXVI. 地 kết hợp với bổ ngữ kết quả​


Công thức 33​


S + Adv + 地 + V + bổ ngữ kết quả


认真地写完
rènzhēn de xiěwán
nghiêm túc viết xong


仔细地看完
zǐxì de kànwán
xem kỹ cho hết


顺利地完成
shùnlì de wánchéng
hoàn thành thuận lợi


Ví dụ:


我已经认真地写完了报告。
Wǒ yǐjīng rènzhēn de xiěwán le bàogào.
Tôi đã nghiêm túc viết xong báo cáo.


我们顺利地完成了这个项目。
Wǒmen shùnlì de wánchéng le zhège xiàngmù.
Chúng tôi đã hoàn thành dự án này một cách thuận lợi.


Địa vị của 地 không thay đổi:


地 luôn đứng trước trung tâm vị ngữ mà nó bổ nghĩa.




XXXVII. 地 + V + 起来​


Công thức 34​


trạng thái + 地 + V + 起来


高兴地笑起来
gāoxìng de xiào qǐlai
vui vẻ bật cười


激动地哭起来
jīdòng de kū qǐlai
xúc động bật khóc


Ví dụ:


听到这个消息以后,她高兴地笑了起来。
Tīngdào zhège xiāoxi yǐhòu, tā gāoxìng de xiào le qǐlai.
Sau khi nghe tin này, cô ấy vui vẻ bật cười.




XXXVIII. 突然 và 猛地​


“突然” vốn đã là phó từ/tính từ có khả năng trực tiếp làm trạng ngữ:


他突然站起来了。
Tā tūrán zhàn qǐlai le.
Anh ấy đột nhiên đứng dậy.


Không bắt buộc:


突然地站起来


Trong khi đó:


猛地


là một tổ hợp rất phổ biến.


Công thức 35​


猛地 + V


他猛地站了起来。
Tā měng de zhàn le qǐlai.
Anh ấy bất ngờ bật đứng dậy.


她猛地回过头来。
Tā měng de huí guo tóu lái.
Cô ấy đột ngột quay đầu lại.


门猛地开了。
Mén měng de kāi le.
Cửa đột ngột mở ra.




XXXIX. Từ tượng thanh + 地​


Đây là cách dùng sinh động, thường thấy trong văn miêu tả.


Công thức 36​


拟声词 + 地 + V


Ví dụ:


门“砰”地关上了。
Mén “pēng” de guānshàng le.
Cánh cửa đóng “rầm” một tiếng.


他“扑通”地坐在地上。
Tā “pūtōng” de zuò zài dìshang.
Anh ấy phịch một cái ngồi xuống đất.


Trong một số cấu trúc còn có:


砰地一声
pēng de yì shēng
rầm một tiếng


Ví dụ:


门砰地一声关上了。
Mén pēng de yì shēng guānshàng le.
Cánh cửa đóng sầm một tiếng.




XL. 笑眯眯地 / 气呼呼地 / 乐呵呵地​


Các từ trạng thái dạng ABB thường kết hợp rất tự nhiên với 地.


Công thức 37​


ABB + 地 + V


笑眯眯地说
xiàomīmī de shuō
mỉm cười nói


气呼呼地走出去
qìhūhū de zǒu chūqu
tức tối đi ra ngoài


乐呵呵地回答
lèhēhē de huídá
vui vẻ trả lời


Ví dụ:


老板笑眯眯地欢迎我们。
Lǎobǎn xiàomīmī de huānyíng wǒmen.
Ông chủ tươi cười chào đón chúng tôi.


他气呼呼地离开了办公室。
Tā qìhūhū de líkāi le bàngōngshì.
Anh ấy tức tối rời khỏi văn phòng.




XLI. Cụm giới từ có cần 地 hay không?​


Đây là điểm người học rất hay nhầm.


Các cấu trúc:


在公司工作
zài gōngsī gōngzuò


按照规定办理
ànzhào guīdìng bànlǐ


根据情况决定
gēnjù qíngkuàng juédìng


对客户负责
duì kèhù fùzé


通常 không thêm 地.


Không nên máy móc viết:


按照规定地办理


Trong đa số trường hợp nên viết:


按照规定办理。
Ànzhào guīdìng bànlǐ.
Xử lý theo quy định.


根据实际情况决定。
Gēnjù shíjì qíngkuàng juédìng.
Quyết định căn cứ tình hình thực tế.


Do đó:


Không phải mọi trạng ngữ đều cần 地.

地 chỉ là một phương thức đánh dấu trạng ngữ, chứ không phải “trợ từ bắt buộc của tất cả trạng ngữ”.




XLII. Những phó từ thường KHÔNG dùng 地​


Đây là quy tắc cực kỳ quan trọng.


Các phó từ như:


都 dōu
也 yě
还 hái
已经 yǐjīng
正在 zhèngzài
就 jiù
才 cái
又 yòu
再 zài
只 zhǐ
常常 chángcháng
经常 jīngcháng
一直 yìzhí


thông thường trực tiếp đứng trước động từ.


Ví dụ:


我已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chīfàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.


Không nói thông thường:


已经地吃饭


我们正在学习汉语。
Wǒmen zhèngzài xuéxí Hànyǔ.
Chúng tôi đang học tiếng Trung.


Không dùng:


正在地学习


他经常去中国。
Tā jīngcháng qù Zhōngguó.
Anh ấy thường xuyên sang Trung Quốc.


Không cần:


经常地去中国


Mặc dù một số phó từ trong văn cảnh đặc biệt có thể xuất hiện với 地, người học không nên áp dụng máy móc.




XLIII. Tính từ một âm tiết thường có thể trực tiếp làm trạng ngữ​


Đây là trường hợp rất quan trọng.


Ví dụ:


快走!
Kuài zǒu!
Đi nhanh lên!


慢说。
Màn shuō.
Nói chậm thôi.


多吃一点。
Duō chī yìdiǎn.
Ăn thêm một chút.


少说话。
Shǎo shuōhuà.
Nói ít thôi.


早来。
Zǎo lái.
Đến sớm.


晚走。
Wǎn zǒu.
Đi muộn.


Thông thường không nói:


快地走
慢地说


Muốn dùng 地, người Trung Quốc thường trùng điệp:


慢慢地说。
Mànmàn de shuō.
Nói từ từ.


轻轻地放。
Qīngqīng de fàng.
Đặt nhẹ nhàng.




XLIV. Khi nào có thể lược bỏ 地?​


Đây là phần quan trọng từ HSK 4 trở lên.


Nhiều cụm hai âm tiết có thể xuất hiện cả hai dạng:


认真学习
认真地学习


努力工作
努力地工作


积极参加
积极地参加


热情接待
热情地接待


仔细检查
仔细地检查


Cả hai có thể đúng.


Tuy nhiên sắc thái khác nhau.


1. Không có 地​


认真学习


có xu hướng:


ngắn gọn;


gần với một tổ hợp từ cố định;


thường xuất hiện trong tiêu đề, khẩu hiệu, văn hành chính, cấu trúc cô đọng.


Ví dụ:


努力工作,认真学习。
Nǔlì gōngzuò, rènzhēn xuéxí.
Nỗ lực làm việc, nghiêm túc học tập.


2. Có 地​


认真地学习


làm nổi bật:


cách thức/trạng thái của hành động.


Ví dụ:


他坐在那里认真地学习汉语。
Tā zuò zài nàli rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy ngồi ở đó chăm chú học tiếng Trung.


Tính miêu tả mạnh hơn.




XLV. Khi nào 地 đặc biệt hữu ích?​


地 càng có giá trị khi thành phần trạng ngữ phía trước:


dài;


phức tạp;


cần được nhận diện rõ là trạng ngữ;


có cấu tạo thành ngữ;


có nhiều thành phần bổ nghĩa.


Ví dụ đơn giản:


认真学习


có thể bỏ 地.


Nhưng:


以高度负责的态度认真地处理这个问题


Trong cấu trúc dài như vậy, 地 giúp ranh giới cú pháp rõ hơn.




XLVI. Cụm dài + 地 + V​


Công thức 38​


cụm miêu tả phức tạp + 地 + V


Ví dụ:


以认真负责的态度处理问题
có thể diễn đạt thành:


认真负责地处理问题。
Rènzhēn fùzé de chǔlǐ wèntí.
Xử lý vấn đề một cách nghiêm túc và có trách nhiệm.


他十分耐心而细致地解释了整个过程。
Tā shífēn nàixīn ér xìzhì de jiěshì le zhěnggè guòchéng.
Anh ấy vô cùng kiên nhẫn và tỉ mỉ giải thích toàn bộ quá trình.


工作人员全面、系统、深入地分析了这些数据。
Gōngzuò rényuán quánmiàn, xìtǒng, shēnrù de fēnxī le zhèxiē shùjù.
Nhân viên đã phân tích các dữ liệu này một cách toàn diện, hệ thống và chuyên sâu.




XLVII. Nhiều trạng thái song song + 地​


Công thức 39​


A、B、C + 地 + V


Ví dụ:


我们需要全面、客观、准确地分析财务数据。
Wǒmen xūyào quánmiàn, kèguān, zhǔnquè de fēnxī cáiwù shùjù.
Chúng ta cần phân tích số liệu tài chính một cách toàn diện, khách quan và chính xác.


教师应该系统、深入、细致地讲解这个语法点。
Jiàoshī yīnggāi xìtǒng, shēnrù, xìzhì de jiǎngjiě zhège yǔfǎ diǎn.
Giáo viên nên giảng giải điểm ngữ pháp này một cách hệ thống, sâu sắc và tỉ mỉ.


Đây là cấu trúc rất hữu ích trong văn viết HSK 7–9.




XLVIII. 而 + tính từ + 地​


Công thức 40​


A 而 B 地 + V


Ví dụ:


全面而深入地分析
quánmiàn ér shēnrù de fēnxī
phân tích toàn diện và chuyên sâu


认真而细致地检查
rènzhēn ér xìzhì de jiǎnchá
kiểm tra nghiêm túc và tỉ mỉ


科学而合理地安排
kēxué ér hélǐ de ānpái
sắp xếp một cách khoa học và hợp lý


Ví dụ:


我们需要科学而合理地安排工作时间。
Wǒmen xūyào kēxué ér hélǐ de ānpái gōngzuò shíjiān.
Chúng ta cần bố trí thời gian làm việc một cách khoa học và hợp lý.


银行需要全面而深入地评估企业的经营状况。
Yínháng xūyào quánmiàn ér shēnrù de pínggū qǐyè de jīngyíng zhuàngkuàng.
Ngân hàng cần đánh giá toàn diện và chuyên sâu tình hình kinh doanh của doanh nghiệp.




XLIX. 地 với những cụm có cấu trúc “không…”​


Ở trình độ HSK cao cấp, cả một cụm có thể biến thành trạng ngữ nhờ 地.


Công thức 41​


cụm phủ định + 地 + V


毫无保留地支持
háowú bǎoliú de zhīchí
ủng hộ không chút giữ lại


不加思索地回答
bù jiā sīsuǒ de huídá
trả lời không cần suy nghĩ


不假思索地回答
bù jiǎ sīsuǒ de huídá
trả lời ngay không suy nghĩ


一声不响地离开
yì shēng bù xiǎng de líkāi
lặng lẽ rời đi không nói một lời


头也不回地走了
tóu yě bù huí de zǒu le
đi thẳng mà không ngoảnh đầu lại


Ví dụ:


他不假思索地回答了这个问题。
Tā bù jiǎ sīsuǒ de huídá le zhège wèntí.
Anh ấy trả lời câu hỏi này ngay lập tức không cần suy nghĩ.


她一声不响地离开了办公室。
Tā yì shēng bù xiǎng de líkāi le bàngōngshì.
Cô ấy lặng lẽ rời khỏi văn phòng mà không nói một lời.


他头也不回地走了。
Tā tóu yě bù huí de zǒu le.
Anh ấy đi thẳng mà không ngoảnh đầu lại.


Đây là một bước phát triển quan trọng:


không chỉ tính từ mà cả một cụm phức tạp cũng có thể + 地 để làm trạng ngữ.




L. 像……一样地 + V​


Công thức 42​


像 + N + 一样 + 地 + V


Ví dụ:


他像老师一样地耐心解释。
Tā xiàng lǎoshī yíyàng de nàixīn jiěshì.
Anh ấy kiên nhẫn giải thích giống như một giáo viên.


机器像人一样地工作。
Jīqì xiàng rén yíyàng de gōngzuò.
Máy móc hoạt động giống như con người.


Tuy nhiên trong tiếng Trung hiện đại:


像老师一样耐心地解释


thường tự nhiên hơn.


Thậm chí:


像老师一样耐心解释


cũng có thể xuất hiện.


Điều đó cho thấy 地 có tính linh hoạt nhất định.




LI. Trạng ngữ dài đứng ở đâu trong câu?​


Một trật tự tham khảo rất quan trọng:


S + thời gian + nơi chốn + phó từ/năng nguyện + trạng ngữ cách thức + 地 + V + O


Ví dụ:


我明天在办公室会认真地检查这份合同。
Wǒ míngtiān zài bàngōngshì huì rènzhēn de jiǎnchá zhè fèn hétóng.
Ngày mai tôi sẽ kiểm tra kỹ hợp đồng này tại văn phòng.


Phân tích:



chủ ngữ


明天
thời gian


在办公室
địa điểm



năng nguyện/tương lai


认真地
trạng ngữ cách thức


检查
động từ


这份合同
tân ngữ




LII. 已经 + Adv + 地 + V​


Công thức 43​


S + 已经 + Adv + 地 + V + 了


Ví dụ:


工作人员已经仔细地检查了所有文件。
Gōngzuò rényuán yǐjīng zǐxì de jiǎnchá le suǒyǒu wénjiàn.
Nhân viên đã kiểm tra kỹ tất cả hồ sơ.


我们已经全面地分析了公司的财务状况。
Wǒmen yǐjīng quánmiàn de fēnxī le gōngsī de cáiwù zhuàngkuàng.
Chúng tôi đã phân tích toàn diện tình hình tài chính của công ty.


Chú ý:


已经 không cần 地.


Còn:


仔细地
全面地


có thể dùng 地.




LIII. 正在 + Adv + 地 + V​


Công thức 44​


S + 正在 + Adv + 地 + V


Ví dụ:


公司正在积极地寻找新客户。
Gōngsī zhèngzài jījí de xúnzhǎo xīn kèhù.
Công ty đang tích cực tìm kiếm khách hàng mới.


银行正在全面地审查客户的贷款资料。
Yínháng zhèngzài quánmiàn de shěnchá kèhù de dàikuǎn zīliào.
Ngân hàng đang kiểm tra toàn diện hồ sơ vay vốn của khách hàng.


正在 trực tiếp đứng trước cụm vị ngữ:


正在 + 积极地寻找




LIV. 将 + Adv + 地 + V​


Đây là cấu trúc thường dùng trong văn viết.


Công thức 45​


S + 将 + Adv + 地 + V


Ví dụ:


公司将逐步地扩大海外市场。
Gōngsī jiāng zhúbù de kuòdà hǎiwài shìchǎng.
Công ty sẽ từng bước mở rộng thị trường nước ngoài.


我们将系统地介绍这个理论。
Wǒmen jiāng xìtǒng de jièshào zhège lǐlùn.
Chúng tôi sẽ giới thiệu lý thuyết này một cách có hệ thống.


Trong văn viết cô đọng, thường có thể lược:


将逐步扩大
将系统介绍




LV. Một số dạng HSK 7–9 rất quan trọng​


Công thức 46​


理性地 + V


消费者应该理性地选择商品。
Xiāofèizhě yīnggāi lǐxìng de xuǎnzé shāngpǐn.
Người tiêu dùng nên lựa chọn hàng hóa một cách lý trí.


Công thức 47​


科学地 + V


我们应该科学地制定学习计划。
Wǒmen yīnggāi kēxué de zhìdìng xuéxí jìhuà.
Chúng ta nên xây dựng kế hoạch học tập một cách khoa học.


Công thức 48​


合理地 + V


企业应该合理地控制成本。
Qǐyè yīnggāi hélǐ de kòngzhì chéngběn.
Doanh nghiệp nên kiểm soát chi phí một cách hợp lý.


Công thức 49​


有效地 + V


这个方法能够有效地提高工作效率。
Zhège fāngfǎ nénggòu yǒuxiào de tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Phương pháp này có thể nâng cao hiệu quả công việc một cách hiệu quả.


Công thức 50​


准确地 + V


请准确地填写个人信息。
Qǐng zhǔnquè de tiánxiě gèrén xìnxī.
Hãy điền chính xác thông tin cá nhân.


Công thức 51​


及时地 + V


发现问题以后,我们必须及时地处理。
Fāxiàn wèntí yǐhòu, wǒmen bìxū jíshí de chǔlǐ.
Sau khi phát hiện vấn đề, chúng ta phải xử lý kịp thời.


Trong thực tế cũng rất hay nói:


及时处理


mà không cần 地.




LVI. 地 có thể bổ nghĩa cho tính từ không?​


Người mới học thường được dạy:


地 + động từ.


Đó là cách hiểu nền tảng, nhưng chưa hoàn toàn đầy đủ.


Ở trình độ cao, một thành phần trạng ngữ có thể bổ nghĩa cho vị ngữ tính chất.


Ví dụ:


房间出奇地安静。
Fángjiān chūqí de ānjìng.
Căn phòng yên tĩnh một cách lạ thường.


问题异常地复杂。
Wèntí yìcháng de fùzá.
Vấn đề phức tạp một cách bất thường.


事情进行得令人意外地顺利。
Shìqing jìnxíng de lìngrén yìwài de shùnlì.
Sự việc diễn ra thuận lợi ngoài dự đoán.


Do đó chính xác hơn phải nói:


地 nối thành phần trạng ngữ với trung tâm vị ngữ, thường là động từ/cụm động từ, đôi khi là tính từ hoặc thành phần vị ngữ có tính chất.



LVII. Phân biệt 地 và 着​


Hai cấu trúc có thể đều dịch sang tiếng Việt là “vừa... vừa...” hoặc “trong trạng thái...”, nhưng ngữ pháp khác nhau.


高兴地说​


Tā gāoxìng de shuō
vui vẻ nói


高兴 mô tả trạng thái/tâm lý của hành động nói.


笑着说​


xiào zhe shuō
vừa cười vừa nói / cười mà nói


笑着 là một hành động/trạng thái đi kèm với hành động 说.


Ví dụ:


她高兴地说:“我通过考试了。”
Tā gāoxìng de shuō: “Wǒ tōngguò kǎoshì le.”
Cô ấy vui vẻ nói: “Tôi thi đỗ rồi.”


她笑着说:“没关系。”
Tā xiào zhe shuō: “Méi guānxi.”
Cô ấy vừa cười vừa nói: “Không sao đâu.”


Không nên coi 着 và 地 là một.




LVIII. Phân biệt 的 – 地 – 得​


Đây là hệ thống bắt buộc phải nắm.


1. 的: đứng trước danh từ​


Modifier + 的 + N


漂亮的衣服
piàoliang de yīfu
quần áo đẹp


重要的问题
zhòngyào de wèntí
vấn đề quan trọng


我买的书
wǒ mǎi de shū
cuốn sách tôi mua


Có thể ghi nhớ:


的 → danh từ




2. 地: đứng trước vị ngữ/hành động​


Modifier + 地 + V


认真地学习
rènzhēn de xuéxí
học nghiêm túc


仔细地检查
zǐxì de jiǎnchá
kiểm tra kỹ


Có thể ghi nhớ:


地 → động từ/hành động




3. 得: đứng sau động từ hoặc tính từ​


V + 得 + bổ ngữ


他说得很好。
Tā shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói rất hay.


他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.


Có thể ghi nhớ:


得 → đứng sau động từ




LIX. So sánh trực tiếp 的 – 地 – 得​


漂亮的女孩
Piàoliang de nǚhái
cô gái xinh đẹp


漂亮地完成任务


Câu này về mặt ngữ nghĩa không tự nhiên vì 漂亮 thường không dùng để miêu tả cách “hoàn thành nhiệm vụ”.


认真地完成任务
Rènzhēn de wánchéng rènwu
nghiêm túc hoàn thành nhiệm vụ


任务完成得很好。
Rènwu wánchéng de hěn hǎo.
Nhiệm vụ được hoàn thành rất tốt.




LX. Cả 的 – 地 – 得 trong cùng một câu​


Ví dụ:


认真学习的学生都认真地做了练习,而且做得很好。
Rènzhēn xuéxí de xuéshēng dōu rènzhēn de zuò le liànxí, érqiě zuò de hěn hǎo.
Những học sinh học tập nghiêm túc đều đã làm bài tập một cách nghiêm túc, hơn nữa làm rất tốt.


Phân tích:


认真学习的学生


的 nối định ngữ với:


学生


认真地做


地 nối trạng ngữ với:





做得很好


得 nối động từ với bổ ngữ:


很好


Công thức tổng hợp:


定语 + 的 + N + 状语 + 地 + V + 得 + 补语


Đây là công thức rất quan trọng:


……的 + danh từ + ……地 + động từ + 得 + bổ ngữ



LXI. So sánh 认真地工作 và 工作得认真​


Hai câu đều có từ 认真 nhưng cấu trúc khác nhau.


他认真地工作。​


Tā rènzhēn de gōngzuò.
Anh ấy làm việc một cách nghiêm túc.


Công thức:


认真 + 地 + 工作


认真 đứng trước hành động, là trạng ngữ.


他工作得很认真。​


Tā gōngzuò de hěn rènzhēn.
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.


Công thức:


工作 + 得 + 很认真


很认真 đứng sau động từ, làm bổ ngữ trạng thái.


Hai câu gần nghĩa nhưng góc nhìn ngữ pháp khác nhau.




LXII. Một nguyên tắc nhận biết cực nhanh​


Nếu muốn hỏi:


“Danh từ nào?”


thường nghĩ đến:





Ví dụ:


什么样的老师?
Giáo viên như thế nào?


认真负责的老师
giáo viên nghiêm túc và có trách nhiệm


Nếu muốn hỏi:


“Làm như thế nào?”


thường nghĩ đến:





他怎么回答?
Anh ấy trả lời như thế nào?


他认真地回答。
Anh ấy nghiêm túc trả lời.


Nếu muốn hỏi:


“Làm đến mức nào / làm ra sao?”


thường nghĩ đến:





他说得怎么样?
Anh ấy nói thế nào?


他说得很好。
Anh ấy nói rất hay.




LXIII. Các lỗi phổ biến của người Việt Nam​


Lỗi 1: Mọi trạng ngữ đều thêm 地​


Sai tư duy:


已经地完成
正在地学习
都地参加


Nên dùng:


已经完成
正在学习
都参加




Lỗi 2: Mọi tính từ trước động từ đều bắt buộc có 地​


Không đúng.


Có thể nói:


认真学习
努力工作
积极参加


Cũng có thể nói:


认真地学习
努力地工作
积极地参加


Phải xét cấu trúc và phong cách.




Lỗi 3: Dùng 地 sau động từ​


Sai:


他说地很好。


Đúng:


他说得很好。
Tā shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói rất hay.




Lỗi 4: Dùng 得 trước động từ​


Sai:


他认真得学习。


Đúng:


他认真地学习。
Tā rènzhēn de xuéxí.




Lỗi 5: Nhìn thấy “de” là dùng 的​


Trong khẩu ngữ:







đều thường đọc nhẹ:


de


nhưng chức năng hoàn toàn khác.


Trong văn viết tiêu chuẩn và bài thi, cần phân biệt chính xác.




LXIV. Hệ thống 地 theo cấp độ HSK 1–9​


Có thể chia việc học theo lộ trình thực hành như sau.


HSK 1–3​


Nắm các dạng nền tảng:


Adj + 地 + V


慢慢地说


认真地学习


高兴地说


仔细地看


好好地学习


轻轻地放


Trọng tâm:


hiểu 地 đứng trước động từ;


phân biệt sơ bộ 的 – 地 – 得;


biết các trường hợp đơn giản không cần 地.




HSK 4–6​


Mở rộng:


副词 + Adj + 地 + V


很认真地学习


非常仔细地检查


有 + N + 地 + V


有计划地学习


有目的地训练


有针对性地解决


AABB + 地


认认真真地学习


清清楚楚地说明


一项一项地核对


一点一点地积累


一次又一次地检查


不断地提高


不停地工作


全面地分析


深入地研究


系统地学习


逐步地改善


Đồng thời phải nắm:


khi nào lược bỏ 地;


vị trí 地 với 已经, 正在, 应该, 必须, 把, 被.




HSK 7–9​


Cần thành thạo các cấu trúc trừu tượng và văn viết:


客观地分析


理性地判断


科学地规划


合理地安排


有效地控制


准确地表达


明确地指出


深入地研究


系统地论证


全面地评估


有针对性地解决


实事求是地分析


有条不紊地推进


毫不犹豫地采取措施


不假思索地回答


一声不响地离开


头也不回地走


全面而深入地分析


科学而合理地制定政策


客观、全面、系统地评价


Đồng thời phải hiểu:


地 có thể lược hay không;


độ dài của trạng ngữ;


phạm vi bổ nghĩa;


sự khác biệt giữa khẩu ngữ và văn viết;


sự khác biệt giữa trạng ngữ có 地 và tổ hợp từ cố định không 地.




LXV. 20 cụm 地 rất thực dụng cần ghi nhớ​


认真地学习
rènzhēn de xuéxí
học tập nghiêm túc


仔细地检查
zǐxì de jiǎnchá
kiểm tra cẩn thận


耐心地解释
nàixīn de jiěshì
giải thích kiên nhẫn


热情地接待
rèqíng de jiēdài
tiếp đón nhiệt tình


积极地参加
jījí de cānjiā
tích cực tham gia


慢慢地说
mànmàn de shuō
nói từ từ


轻轻地放
qīngqīng de fàng
đặt nhẹ nhàng


高兴地回答
gāoxìng de huídá
vui vẻ trả lời


冷静地处理
lěngjìng de chǔlǐ
bình tĩnh xử lý


客观地分析
kèguān de fēnxī
phân tích khách quan


全面地了解
quánmiàn de liǎojiě
tìm hiểu toàn diện


深入地研究
shēnrù de yánjiū
nghiên cứu chuyên sâu


系统地学习
xìtǒng de xuéxí
học có hệ thống


科学地安排
kēxué de ānpái
sắp xếp khoa học


合理地控制
hélǐ de kòngzhì
kiểm soát hợp lý


准确地表达
zhǔnquè de biǎodá
biểu đạt chính xác


及时地处理
jíshí de chǔlǐ
xử lý kịp thời


有效地提高
yǒuxiào de tígāo
nâng cao hiệu quả


有计划地进行
yǒu jìhuà de jìnxíng
tiến hành có kế hoạch


有针对性地解决
yǒu zhēnduìxìng de jiějué
giải quyết có trọng điểm




LXVI. Công thức tổng hợp nâng cao​


Có thể ghi nhớ hệ thống công thức của 地 như sau:


1. S + Adj + 地 + V + O


他认真地学习汉语。


2. S + AA + 地 + V


你慢慢地说。


3. S + AABB + 地 + V


他认认真真地工作。


4. S + 很/非常 + Adj + 地 + V


他非常仔细地检查合同。


5. S + 有 + N + 地 + V


我们有计划地学习汉语。


6. S + 有针对性 + 地 + V


我们有针对性地解决问题。


7. S + 一量词一量词 + 地 + V


我们一项一项地检查。


8. S + 一次又一次 + 地 + V


他一次又一次地修改方案。


9. S + 不断 + 地 + V


公司不断地发展。


10. S + 不停 + 地 + V


电话不停地响。


11. S + 四字短语 + 地 + V


他毫不犹豫地答应了。


12. S + Modal + Adj + 地 + V


我们必须认真地检查。


13. S + 正在 + Adj + 地 + V


我们正在积极地准备。


14. S + 已经 + Adj + 地 + V + 了


我们已经认真地分析了数据。


15. S + 将 + Adj + 地 + V


公司将逐步地扩大市场。


16. S + 把 + O + Adj + 地 + V


请把合同仔细地检查一遍。


17. S + 被 + 人 + Adj + 地 + V


资料被工作人员仔细地检查过了。


18. Adj + 地 + 说,S + V


严格地说,这种说法并不准确。


19. A 而 B + 地 + V


我们需要全面而深入地分析问题。


20. A、B、C + 地 + V


我们需要全面、客观、准确地分析数据。


21. 否定短语 + 地 + V


他不假思索地回答了。


22. 复杂短语 + 地 + V


他头也不回地离开了。




LXVII. Công thức tổng quát nhất​


Nếu nâng toàn bộ hệ thống lên một công thức tổng quát, có thể viết:


S + [时间] + [地点] + [能愿动词/副词] + [状态、方式、态度、程度、目的等] + 地 + 谓语 + O + 补语

Ví dụ:


我们明天在会议室将认真而全面地讨论这个项目目前存在的问题。
Wǒmen míngtiān zài huìyìshì jiāng rènzhēn ér quánmiàn de tǎolùn zhège xiàngmù mùqián cúnzài de wèntí.
Ngày mai tại phòng họp, chúng ta sẽ nghiêm túc và toàn diện thảo luận những vấn đề hiện đang tồn tại của dự án này.


Phân tích:


我们 = chủ ngữ


明天 = thời gian


在会议室 = địa điểm


将 = phó từ chỉ tương lai


认真而全面地 = trạng ngữ cách thức/thái độ


讨论 = động từ trung tâm


这个项目目前存在的问题 = tân ngữ




LXVIII. Bản chất sâu nhất của 地​


Không nên học 地 đơn giản theo công thức:


“tính từ + 地 + động từ”.


Cách hiểu đó đúng ở cấp cơ bản nhưng chưa đủ.


Cách hiểu chính xác hơn là:


地 là dấu hiệu kết cấu giúp một từ hoặc cụm từ mang chức năng trạng ngữ liên kết với trung tâm vị ngữ phía sau.

Thành phần trước 地 có thể là:


tính từ:


认真地


cụm tính từ:


非常认真地


dạng trùng điệp:


慢慢地


cụm 有:


有计划地


cụm bốn chữ:


全心全意地


thành ngữ:


实事求是地


cụm phủ định:


不假思索地


cụm tương đối phức tạp:


头也不回地


cụm song song:


全面、系统、深入地


cấu trúc liên hợp:


科学而合理地


Do đó, ở HSK cao cấp, 地 thực chất là một công cụ rất quan trọng để danh giới hóa trạng ngữ và tổ chức cấu trúc câu phức tạp.


LXIX. Quy tắc ghi nhớ cuối cùng​


Có thể ghi nhớ toàn bộ hệ thống bằng ba dòng:


的 — đứng trước danh từ — làm định ngữ


认真的学生
rènzhēn de xuéshēng
học sinh nghiêm túc


地 — đứng trước vị ngữ — làm trạng ngữ


认真地学习
rènzhēn de xuéxí
học tập nghiêm túc


得 — đứng sau động từ/tính từ — dẫn bổ ngữ


学习得很认真
xuéxí de hěn rènzhēn
học rất nghiêm túc


Và công thức tổng hợp kinh điển là:


……的 + N + ……地 + V + 得 + 补语


那个认真的学生正在认真地学习汉语,而且学得非常好。
Nàge rènzhēn de xuéshēng zhèngzài rènzhēn de xuéxí Hànyǔ, érqiě xué de fēicháng hǎo.
Học sinh nghiêm túc đó đang chăm chỉ học tiếng Trung, hơn nữa học rất tốt.


Đây chính là một trong những mô hình quan trọng nhất để nắm chắc toàn bộ hệ thống 的、地、得 từ HSK cơ bản đến HSK 9.

I. Công thức 1: S + Adj + 地 + V + O​


  1. 我认真地学习汉语。
    Wǒ rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
    Tôi học tiếng Trung một cách nghiêm túc.
  2. 她仔细地检查合同。
    Tā zǐxì de jiǎnchá hétóng.
    Cô ấy kiểm tra hợp đồng một cách cẩn thận.
  3. 老师耐心地回答学生的问题。
    Lǎoshī nàixīn de huídá xuéshēng de wèntí.
    Giáo viên kiên nhẫn trả lời câu hỏi của học sinh.
  4. 经理认真地阅读财务报告。
    Jīnglǐ rènzhēn de yuèdú cáiwù bàogào.
    Giám đốc nghiêm túc đọc báo cáo tài chính.
  5. 工作人员热情地接待客户。
    Gōngzuò rényuán rèqíng de jiēdài kèhù.
    Nhân viên nhiệt tình tiếp đón khách hàng.
  6. 银行仔细地审核贷款资料。
    Yínháng zǐxì de shěnhé dàikuǎn zīliào.
    Ngân hàng kiểm tra kỹ hồ sơ vay vốn.
  7. 他冷静地处理这个问题。
    Tā lěngjìng de chǔlǐ zhège wèntí.
    Anh ấy bình tĩnh xử lý vấn đề này.
  8. 公司积极地开发新市场。
    Gōngsī jījí de kāifā xīn shìchǎng.
    Công ty tích cực phát triển thị trường mới.
  9. 我详细地记录会议内容。
    Wǒ xiángxì de jìlù huìyì nèiróng.
    Tôi ghi chép chi tiết nội dung cuộc họp.
  10. 分析师客观地分析市场数据。
    Fēnxīshī kèguān de fēnxī shìchǎng shùjù.
    Chuyên viên phân tích phân tích số liệu thị trường một cách khách quan.

II. Công thức 2: S + tính từ hai âm tiết + 地 + V​


  1. 他认真地工作。
    Tā rènzhēn de gōngzuò.
    Anh ấy làm việc nghiêm túc.
  2. 她安静地坐着。
    Tā ānjìng de zuòzhe.
    Cô ấy ngồi yên lặng.
  3. 学生积极地发言。
    Xuéshēng jījí de fāyán.
    Học sinh tích cực phát biểu.
  4. 老师耐心地讲解。
    Lǎoshī nàixīn de jiǎngjiě.
    Giáo viên kiên nhẫn giảng giải.
  5. 客户满意地笑了。
    Kèhù mǎnyì de xiào le.
    Khách hàng hài lòng mỉm cười.
  6. 他冷静地思考。
    Tā lěngjìng de sīkǎo.
    Anh ấy bình tĩnh suy nghĩ.
  7. 大家认真地讨论。
    Dàjiā rènzhēn de tǎolùn.
    Mọi người nghiêm túc thảo luận.
  8. 工作人员迅速地行动。
    Gōngzuò rényuán xùnsù de xíngdòng.
    Nhân viên nhanh chóng hành động.
  9. 企业稳定地发展。
    Qǐyè wěndìng de fāzhǎn.
    Doanh nghiệp phát triển ổn định.
  10. 项目顺利地进行。
    Xiàngmù shùnlì de jìnxíng.
    Dự án được tiến hành thuận lợi.

III. Công thức 3: AA + 地 + V​


  1. 你慢慢地说。
    Nǐ mànmàn de shuō.
    Bạn nói từ từ.
  2. 请轻轻地关门。
    Qǐng qīngqīng de guān mén.
    Hãy nhẹ nhàng đóng cửa.
  3. 你要好好地学习。
    Nǐ yào hǎohāo de xuéxí.
    Bạn phải học cho thật tốt.
  4. 她静静地看着窗外。
    Tā jìngjìng de kànzhe chuāngwài.
    Cô ấy lặng lẽ nhìn ra ngoài cửa sổ.
  5. 孩子乖乖地坐在椅子上。
    Háizi guāiguāi de zuò zài yǐzi shàng.
    Đứa trẻ ngoan ngoãn ngồi trên ghế.
  6. 他悄悄地走进办公室。
    Tā qiāoqiāo de zǒu jìn bàngōngshì.
    Anh ấy lặng lẽ bước vào văn phòng.
  7. 请慢慢地填写资料。
    Qǐng mànmàn de tiánxiě zīliào.
    Hãy từ từ điền thông tin.
  8. 她轻轻地把文件放在桌上。
    Tā qīngqīng de bǎ wénjiàn fàng zài zhuō shàng.
    Cô ấy nhẹ nhàng đặt tài liệu lên bàn.
  9. 大家好好地准备考试。
    Dàjiā hǎohāo de zhǔnbèi kǎoshì.
    Mọi người chuẩn bị kỳ thi cho thật tốt.
  10. 他默默地支持我们。
    Tā mòmò de zhīchí wǒmen.
    Anh ấy âm thầm ủng hộ chúng tôi.

IV. Công thức 4: AABB + 地 + V​


  1. 他认认真真地学习汉语。
    Tā rènrènzhēnzhēn de xuéxí Hànyǔ.
    Anh ấy học tiếng Trung hết sức nghiêm túc.
  2. 老师清清楚楚地解释了这个问题。
    Lǎoshī qīngqīngchǔchǔ de jiěshì le zhège wèntí.
    Giáo viên giải thích vấn đề này thật rõ ràng.
  3. 孩子高高兴兴地回家了。
    Háizi gāogāoxìngxìng de huí jiā le.
    Đứa trẻ vui vẻ trở về nhà.
  4. 学生安安静静地做练习。
    Xuéshēng ānānjìngjìng de zuò liànxí.
    Học sinh yên lặng làm bài tập.
  5. 她大大方方地介绍自己。
    Tā dàdàfāngfāng de jièshào zìjǐ.
    Cô ấy tự tin, tự nhiên giới thiệu bản thân.
  6. 工作人员仔仔细细地核对资料。
    Gōngzuò rényuán zǐzǐxìxì de héduì zīliào.
    Nhân viên đối chiếu tài liệu hết sức cẩn thận.
  7. 他老老实实地回答了问题。
    Tā lǎolǎoshíshí de huídá le wèntí.
    Anh ấy thành thật trả lời câu hỏi.
  8. 我们踏踏实实地做好每一项工作。
    Wǒmen tātāshíshí de zuòhǎo měi yí xiàng gōngzuò.
    Chúng ta làm tốt từng công việc một cách chắc chắn, nghiêm túc.
  9. 她痛痛快快地答应了我的要求。
    Tā tòngtòngkuàikuài de dāying le wǒ de yāoqiú.
    Cô ấy vui vẻ đồng ý yêu cầu của tôi.
  10. 大家开开心心地参加活动。
    Dàjiā kāikāixīnxīn de cānjiā huódòng.
    Mọi người vui vẻ tham gia hoạt động.

V. Công thức 5: Trạng thái tâm lý + 地 + V​


  1. 她高兴地告诉我这个消息。
    Tā gāoxìng de gàosu wǒ zhège xiāoxi.
    Cô ấy vui vẻ nói cho tôi biết tin này.
  2. 大家紧张地等待考试结果。
    Dàjiā jǐnzhāng de děngdài kǎoshì jiéguǒ.
    Mọi người căng thẳng chờ kết quả thi.
  3. 他兴奋地介绍自己的新项目。
    Tā xīngfèn de jièshào zìjǐ de xīn xiàngmù.
    Anh ấy hào hứng giới thiệu dự án mới của mình.
  4. 客户满意地点了点头。
    Kèhù mǎnyì de diǎn le diǎn tóu.
    Khách hàng hài lòng gật đầu.
  5. 她伤心地离开了办公室。
    Tā shāngxīn de líkāi le bàngōngshì.
    Cô ấy buồn bã rời khỏi văn phòng.
  6. 他担心地看着孩子。
    Tā dānxīn de kànzhe háizi.
    Anh ấy lo lắng nhìn đứa trẻ.
  7. 学生自信地回答老师的问题。
    Xuéshēng zìxìn de huídá lǎoshī de wèntí.
    Học sinh tự tin trả lời câu hỏi của giáo viên.
  8. 她激动地握住了老师的手。
    Tā jīdòng de wòzhù le lǎoshī de shǒu.
    Cô ấy xúc động nắm lấy tay giáo viên.
  9. 他失望地摇了摇头。
    Tā shīwàng de yáo le yáo tóu.
    Anh ấy thất vọng lắc đầu.
  10. 大家期待地看着经理。
    Dàjiā qīdài de kànzhe jīnglǐ.
    Mọi người đầy mong đợi nhìn giám đốc.

VI. Công thức 6: Thái độ + 地 + V​


  1. 工作人员礼貌地回答客户的问题。
    Gōngzuò rényuán lǐmào de huídá kèhù de wèntí.
    Nhân viên lịch sự trả lời câu hỏi của khách hàng.
  2. 我们应该冷静地处理问题。
    Wǒmen yīnggāi lěngjìng de chǔlǐ wèntí.
    Chúng ta nên bình tĩnh xử lý vấn đề.
  3. 他认真地听老师讲课。
    Tā rènzhēn de tīng lǎoshī jiǎngkè.
    Anh ấy chăm chú nghe giáo viên giảng bài.
  4. 双方友好地进行了谈判。
    Shuāngfāng yǒuhǎo de jìnxíng le tánpàn.
    Hai bên tiến hành đàm phán một cách hữu nghị.
  5. 她客气地拒绝了这个要求。
    Tā kèqi de jùjué le zhège yāoqiú.
    Cô ấy lịch sự từ chối yêu cầu này.
  6. 经理严肃地指出了问题。
    Jīnglǐ yánsù de zhǐchū le wèntí.
    Giám đốc nghiêm túc chỉ ra vấn đề.
  7. 我们理性地分析市场变化。
    Wǒmen lǐxìng de fēnxī shìchǎng biànhuà.
    Chúng ta phân tích biến động thị trường một cách lý trí.
  8. 他诚恳地向客户道歉。
    Tā chéngkěn de xiàng kèhù dàoqiàn.
    Anh ấy chân thành xin lỗi khách hàng.
  9. 老师温和地提醒学生。
    Lǎoshī wēnhé de tíxǐng xuéshēng.
    Giáo viên nhẹ nhàng nhắc nhở học sinh.
  10. 企业谨慎地作出了投资决定。
    Qǐyè jǐnshèn de zuòchū le tóuzī juédìng.
    Doanh nghiệp thận trọng đưa ra quyết định đầu tư.

VII. Công thức 7: 有 + N + 地 + V​


  1. 我们要有计划地学习汉语。
    Wǒmen yào yǒu jìhuà de xuéxí Hànyǔ.
    Chúng ta phải học tiếng Trung có kế hoạch.
  2. 学生应该有目的地练习口语。
    Xuéshēng yīnggāi yǒu mùdì de liànxí kǒuyǔ.
    Học sinh nên luyện khẩu ngữ có mục đích.
  3. 企业正在有步骤地扩大市场。
    Qǐyè zhèngzài yǒu bùzhòu de kuòdà shìchǎng.
    Doanh nghiệp đang từng bước mở rộng thị trường.
  4. 我们需要有意识地纠正发音。
    Wǒmen xūyào yǒu yìshí de jiūzhèng fāyīn.
    Chúng ta cần có ý thức sửa phát âm.
  5. 老师有耐心地回答每一个问题。
    Lǎoshī yǒu nàixīn de huídá měi yí ge wèntí.
    Giáo viên kiên nhẫn trả lời từng câu hỏi.
  6. 工作人员有礼貌地接待客户。
    Gōngzuò rényuán yǒu lǐmào de jiēdài kèhù.
    Nhân viên tiếp khách một cách lịch sự.
  7. 公司有组织地开展培训。
    Gōngsī yǒu zǔzhī de kāizhǎn péixùn.
    Công ty tổ chức đào tạo có hệ thống.
  8. 银行有重点地审查风险项目。
    Yínháng yǒu zhòngdiǎn de shěnchá fēngxiǎn xiàngmù.
    Ngân hàng tập trung kiểm tra các dự án rủi ro.
  9. 我们要有原则地处理合作关系。
    Wǒmen yào yǒu yuánzé de chǔlǐ hézuò guānxì.
    Chúng ta phải xử lý quan hệ hợp tác có nguyên tắc.
  10. 企业需要有秩序地推进改革。
    Qǐyè xūyào yǒu zhìxù de tuījìn gǎigé.
    Doanh nghiệp cần thúc đẩy cải cách một cách có trật tự.

VIII. Công thức 8: 有针对性地 + V​


  1. 老师有针对性地纠正学生的发音。
    Lǎoshī yǒu zhēnduìxìng de jiūzhèng xuéshēng de fāyīn.
    Giáo viên sửa phát âm cho học sinh một cách có trọng điểm.
  2. 我们需要有针对性地解决问题。
    Wǒmen xūyào yǒu zhēnduìxìng de jiějué wèntí.
    Chúng ta cần giải quyết vấn đề có trọng điểm.
  3. 银行有针对性地控制信贷风险。
    Yínháng yǒu zhēnduìxìng de kòngzhì xìndài fēngxiǎn.
    Ngân hàng kiểm soát rủi ro tín dụng một cách có trọng điểm.
  4. 公司有针对性地开发新产品。
    Gōngsī yǒu zhēnduìxìng de kāifā xīn chǎnpǐn.
    Công ty phát triển sản phẩm mới theo đúng nhu cầu mục tiêu.
  5. 我们应该有针对性地制定营销方案。
    Wǒmen yīnggāi yǒu zhēnduìxìng de zhìdìng yíngxiāo fāng'àn.
    Chúng ta nên xây dựng phương án marketing có trọng điểm.
  6. 医生根据病情有针对性地进行治疗。
    Yīshēng gēnjù bìngqíng yǒu zhēnduìxìng de jìnxíng zhìliáo.
    Bác sĩ điều trị có mục tiêu căn cứ vào tình trạng bệnh.
  7. 教师应该有针对性地设计练习。
    Jiàoshī yīnggāi yǒu zhēnduìxìng de shèjì liànxí.
    Giáo viên nên thiết kế bài tập có trọng điểm.
  8. 企业有针对性地开展市场调查。
    Qǐyè yǒu zhēnduìxìng de kāizhǎn shìchǎng diàochá.
    Doanh nghiệp tiến hành khảo sát thị trường có mục tiêu.
  9. 我们要有针对性地提高薄弱环节。
    Wǒmen yào yǒu zhēnduìxìng de tígāo bóruò huánjié.
    Chúng ta phải cải thiện có trọng điểm những khâu còn yếu.
  10. 银行应当有针对性地加强贷后管理。
    Yínháng yīngdāng yǒu zhēnduìxìng de jiāqiáng dàihòu guǎnlǐ.
    Ngân hàng nên tăng cường quản lý sau vay một cách có trọng điểm.

IX. Công thức 9: 副词 + Adj + 地 + V​


  1. 他非常认真地学习汉语。
    Tā fēicháng rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
    Anh ấy học tiếng Trung vô cùng nghiêm túc.
  2. 工作人员十分仔细地检查资料。
    Gōngzuò rényuán shífēn zǐxì de jiǎnchá zīliào.
    Nhân viên kiểm tra tài liệu vô cùng cẩn thận.
  3. 老师很耐心地解释语法。
    Lǎoshī hěn nàixīn de jiěshì yǔfǎ.
    Giáo viên giải thích ngữ pháp rất kiên nhẫn.
  4. 客户非常满意地接受了方案。
    Kèhù fēicháng mǎnyì de jiēshòu le fāng'àn.
    Khách hàng rất hài lòng chấp nhận phương án.
  5. 他特别认真地准备这次考试。
    Tā tèbié rènzhēn de zhǔnbèi zhè cì kǎoshì.
    Anh ấy đặc biệt nghiêm túc chuẩn bị kỳ thi này.
  6. 银行十分谨慎地处理这笔贷款。
    Yínháng shífēn jǐnshèn de chǔlǐ zhè bǐ dàikuǎn.
    Ngân hàng xử lý khoản vay này hết sức thận trọng.
  7. 公司非常积极地拓展海外市场。
    Gōngsī fēicháng jījí de tuòzhǎn hǎiwài shìchǎng.
    Công ty rất tích cực mở rộng thị trường nước ngoài.
  8. 她很礼貌地向大家打招呼。
    Tā hěn lǐmào de xiàng dàjiā dǎzhāohu.
    Cô ấy rất lịch sự chào mọi người.
  9. 经理极其严肃地指出了风险。
    Jīnglǐ jíqí yánsù de zhǐchū le fēngxiǎn.
    Giám đốc cực kỳ nghiêm túc chỉ ra rủi ro.
  10. 专家相当客观地评价了这个项目。
    Zhuānjiā xiāngdāng kèguān de píngjià le zhège xiàngmù.
    Chuyên gia đánh giá dự án này khá khách quan.

X. Công thức 10: Danh từ/cụm mang ý nghĩa phương thức + 地 + V​


  1. 他大声地回答问题。
    Tā dàshēng de huídá wèntí.
    Anh ấy lớn tiếng trả lời câu hỏi.
  2. 她小声地跟我说话。
    Tā xiǎoshēng de gēn wǒ shuōhuà.
    Cô ấy nhỏ giọng nói chuyện với tôi.
  3. 经理低声地提醒秘书。
    Jīnglǐ dīshēng de tíxǐng mìshū.
    Giám đốc nhỏ giọng nhắc thư ký.
  4. 他秘密地调查这件事。
    Tā mìmì de diàochá zhè jiàn shì.
    Anh ấy bí mật điều tra việc này.
  5. 大家齐声地回答老师的问题。
    Dàjiā qíshēng de huídá lǎoshī de wèntí.
    Mọi người đồng thanh trả lời câu hỏi của giáo viên.
  6. 学生异口同声地说:“明白了。”
    Xuéshēng yìkǒutóngshēng de shuō: “Míngbai le.”
    Các học sinh đồng thanh nói: “Hiểu rồi.”
  7. 她轻声地叫我的名字。
    Tā qīngshēng de jiào wǒ de míngzi.
    Cô ấy khẽ gọi tên tôi.
  8. 他高声地宣布会议开始。
    Tā gāoshēng de xuānbù huìyì kāishǐ.
    Anh ấy lớn tiếng tuyên bố cuộc họp bắt đầu.
  9. 大家低声地讨论这个问题。
    Dàjiā dīshēng de tǎolùn zhège wèntí.
    Mọi người nhỏ giọng thảo luận vấn đề này.
  10. 双方秘密地进行了谈判。
    Shuāngfāng mìmì de jìnxíng le tánpàn.
    Hai bên bí mật tiến hành đàm phán.

XI. Công thức 11: 一 + lượng từ + 一 + lượng từ + 地 + V​


  1. 他一步一步地往前走。
    Tā yí bù yí bù de wǎng qián zǒu.
    Anh ấy đi từng bước về phía trước.
  2. 老师一句一句地解释课文。
    Lǎoshī yí jù yí jù de jiěshì kèwén.
    Giáo viên giải thích bài khóa từng câu một.
  3. 我们一个一个地检查产品。
    Wǒmen yí ge yí ge de jiǎnchá chǎnpǐn.
    Chúng tôi kiểm tra từng sản phẩm một.
  4. 会计一笔一笔地核对账目。
    Kuàijì yì bǐ yì bǐ de héduì zhàngmù.
    Kế toán đối chiếu từng khoản sổ sách.
  5. 银行一项一项地审核资料。
    Yínháng yí xiàng yí xiàng de shěnhé zīliào.
    Ngân hàng xét duyệt tài liệu từng hạng mục một.
  6. 我一页一页地阅读这份报告。
    Wǒ yí yè yí yè de yuèdú zhè fèn bàogào.
    Tôi đọc bản báo cáo này từng trang một.
  7. 老师一个字一个字地纠正我的发音。
    Lǎoshī yí ge zì yí ge zì de jiūzhèng wǒ de fāyīn.
    Giáo viên sửa phát âm cho tôi từng chữ một.
  8. 工作人员一份一份地整理合同。
    Gōngzuò rényuán yí fèn yí fèn de zhěnglǐ hétóng.
    Nhân viên sắp xếp từng bản hợp đồng một.
  9. 我们一家一家地拜访客户。
    Wǒmen yì jiā yì jiā de bàifǎng kèhù.
    Chúng tôi lần lượt đến thăm từng khách hàng/doanh nghiệp.
  10. 经理一个问题一个问题地回答。
    Jīnglǐ yí ge wèntí yí ge wèntí de huídá.
    Giám đốc trả lời từng vấn đề một.

XII. Công thức 12: 一点一点地 + V​


  1. 我们一点一点地学习汉语。
    Wǒmen yìdiǎn yìdiǎn de xuéxí Hànyǔ.
    Chúng ta học tiếng Trung từng chút một.
  2. 她一点一点地积累词汇。
    Tā yìdiǎn yìdiǎn de jīlěi cíhuì.
    Cô ấy tích lũy từ vựng từng chút một.
  3. 我的汉语水平一点一点地提高了。
    Wǒ de Hànyǔ shuǐpíng yìdiǎn yìdiǎn de tígāo le.
    Trình độ tiếng Trung của tôi từng chút một được nâng cao.
  4. 公司一点一点地扩大市场。
    Gōngsī yìdiǎn yìdiǎn de kuòdà shìchǎng.
    Công ty từng chút một mở rộng thị trường.
  5. 我们一点一点地解决这些问题。
    Wǒmen yìdiǎn yìdiǎn de jiějué zhèxiē wèntí.
    Chúng ta giải quyết những vấn đề này từng chút một.
  6. 他一点一点地恢复了信心。
    Tā yìdiǎn yìdiǎn de huīfù le xìnxīn.
    Anh ấy từng chút một lấy lại sự tự tin.
  7. 企业一点一点地改善经营状况。
    Qǐyè yìdiǎn yìdiǎn de gǎishàn jīngyíng zhuàngkuàng.
    Doanh nghiệp từng bước nhỏ cải thiện tình hình kinh doanh.
  8. 孩子一点一点地学会了独立。
    Háizi yìdiǎn yìdiǎn de xuéhuì le dúlì.
    Đứa trẻ từng chút một học được cách tự lập.
  9. 我一点一点地整理这些资料。
    Wǒ yìdiǎn yìdiǎn de zhěnglǐ zhèxiē zīliào.
    Tôi sắp xếp những tài liệu này từng chút một.
  10. 双方一点一点地建立了信任。
    Shuāngfāng yìdiǎn yìdiǎn de jiànlì le xìnrèn.
    Hai bên từng bước xây dựng được lòng tin.

XIII. Công thức 13: 一遍一遍地 / 一次又一次地 + V​


  1. 老师一遍一遍地纠正我的发音。
    Lǎoshī yí biàn yí biàn de jiūzhèng wǒ de fāyīn.
    Giáo viên sửa phát âm cho tôi hết lần này đến lần khác.
  2. 我一遍一遍地复习这些生词。
    Wǒ yí biàn yí biàn de fùxí zhèxiē shēngcí.
    Tôi ôn những từ mới này hết lượt này đến lượt khác.
  3. 他一次又一次地检查合同。
    Tā yí cì yòu yí cì de jiǎnchá hétóng.
    Anh ấy kiểm tra hợp đồng hết lần này đến lần khác.
  4. 公司一次又一次地修改方案。
    Gōngsī yí cì yòu yí cì de xiūgǎi fāng'àn.
    Công ty sửa phương án hết lần này đến lần khác.
  5. 客户一次又一次地提出新的要求。
    Kèhù yí cì yòu yí cì de tíchū xīn de yāoqiú.
    Khách hàng hết lần này đến lần khác đưa ra yêu cầu mới.
  6. 她一遍一遍地练习这个句子。
    Tā yí biàn yí biàn de liànxí zhège jùzi.
    Cô ấy luyện câu này đi luyện lại nhiều lần.
  7. 我们一次又一次地讨论这个问题。
    Wǒmen yí cì yòu yí cì de tǎolùn zhège wèntí.
    Chúng tôi thảo luận vấn đề này hết lần này đến lần khác.
  8. 工作人员一遍一遍地核对数据。
    Gōngzuò rényuán yí biàn yí biàn de héduì shùjù.
    Nhân viên đối chiếu số liệu nhiều lần.
  9. 他一次又一次地提醒我注意风险。
    Tā yí cì yòu yí cì de tíxǐng wǒ zhùyì fēngxiǎn.
    Anh ấy hết lần này đến lần khác nhắc tôi chú ý rủi ro.
  10. 老师一遍一遍地讲解这个语法点。
    Lǎoshī yí biàn yí biàn de jiǎngjiě zhège yǔfǎ diǎn.
    Giáo viên giảng giải điểm ngữ pháp này hết lần này đến lần khác.

XIV. Công thức 14: 不断地 + V​


  1. 我们不断地学习新知识。
    Wǒmen bùduàn de xuéxí xīn zhīshi.
    Chúng ta không ngừng học kiến thức mới.
  2. 公司不断地开发新产品。
    Gōngsī bùduàn de kāifā xīn chǎnpǐn.
    Công ty không ngừng phát triển sản phẩm mới.
  3. 市场不断地发生变化。
    Shìchǎng bùduàn de fāshēng biànhuà.
    Thị trường liên tục thay đổi.
  4. 他不断地提高自己的能力。
    Tā bùduàn de tígāo zìjǐ de nénglì.
    Anh ấy không ngừng nâng cao năng lực của mình.
  5. 企业不断地寻找新的发展机会。
    Qǐyè bùduàn de xúnzhǎo xīn de fāzhǎn jīhuì.
    Doanh nghiệp không ngừng tìm kiếm cơ hội phát triển mới.
  6. 老师不断地改进教学方法。
    Lǎoshī bùduàn de gǎijìn jiàoxué fāngfǎ.
    Giáo viên không ngừng cải tiến phương pháp giảng dạy.
  7. 银行不断地加强风险管理。
    Yínháng bùduàn de jiāqiáng fēngxiǎn guǎnlǐ.
    Ngân hàng không ngừng tăng cường quản lý rủi ro.
  8. 我们不断地积累实践经验。
    Wǒmen bùduàn de jīlěi shíjiàn jīngyàn.
    Chúng ta không ngừng tích lũy kinh nghiệm thực tế.
  9. 客户需求不断地变化。
    Kèhù xūqiú bùduàn de biànhuà.
    Nhu cầu khách hàng liên tục thay đổi.
  10. 技术正在不断地进步。
    Jìshù zhèngzài bùduàn de jìnbù.
    Công nghệ đang không ngừng tiến bộ.

XV. Công thức 15: 不停地 + V​


  1. 他不停地说话。
    Tā bùtíng de shuōhuà.
    Anh ấy nói không ngừng.
  2. 电话不停地响。
    Diànhuà bùtíng de xiǎng.
    Điện thoại reo liên tục.
  3. 客户不停地给我打电话。
    Kèhù bùtíng de gěi wǒ dǎ diànhuà.
    Khách hàng liên tục gọi điện cho tôi.
  4. 孩子不停地问问题。
    Háizi bùtíng de wèn wèntí.
    Đứa trẻ hỏi không ngừng.
  5. 外面不停地下雨。
    Wàimiàn bùtíng de xià yǔ.
    Bên ngoài mưa không ngừng.
  6. 机器不停地运转。
    Jīqì bùtíng de yùnzhuǎn.
    Máy móc vận hành liên tục.
  7. 工作人员不停地搬货物。
    Gōngzuò rényuán bùtíng de bān huòwù.
    Nhân viên liên tục vận chuyển hàng hóa.
  8. 他不停地修改报告。
    Tā bùtíng de xiūgǎi bàogào.
    Anh ấy liên tục sửa báo cáo.
  9. 学生不停地练习发音。
    Xuéshēng bùtíng de liànxí fāyīn.
    Học sinh liên tục luyện phát âm.
  10. 公司不停地收到客户的投诉。
    Gōngsī bùtíng de shōudào kèhù de tóusù.
    Công ty liên tục nhận được khiếu nại của khách hàng.

XVI. Công thức 16: 不A不B地 + V​


  1. 他不慌不忙地回答了问题。
    Tā bù huāng bù máng de huídá le wèntí.
    Anh ấy bình tĩnh thong thả trả lời câu hỏi.
  2. 老师不紧不慢地讲课。
    Lǎoshī bù jǐn bù màn de jiǎngkè.
    Giáo viên giảng bài với tốc độ vừa phải.
  3. 她不声不响地离开了。
    Tā bù shēng bù xiǎng de líkāi le.
    Cô ấy lặng lẽ rời đi.
  4. 他不急不慢地走进办公室。
    Tā bù jí bù màn de zǒu jìn bàngōngshì.
    Anh ấy thong thả bước vào văn phòng.
  5. 经理不折不扣地执行了公司的规定。
    Jīnglǐ bù zhé bù kòu de zhíxíng le gōngsī de guīdìng.
    Giám đốc thực hiện đầy đủ, không giảm bớt quy định của công ty.
  6. 他不知不觉地学会了很多汉语表达。
    Tā bù zhī bù jué de xuéhuì le hěn duō Hànyǔ biǎodá.
    Anh ấy vô thức học được rất nhiều cách biểu đạt tiếng Trung.
  7. 项目不知不觉地进入了最后阶段。
    Xiàngmù bù zhī bù jué de jìnrù le zuìhòu jiēduàn.
    Dự án bất giác đã bước vào giai đoạn cuối.
  8. 他不言不语地坐在那里。
    Tā bù yán bù yǔ de zuò zài nàli.
    Anh ấy im lặng ngồi ở đó.
  9. 她不紧不慢地说明自己的观点。
    Tā bù jǐn bù màn de shuōmíng zìjǐ de guāndiǎn.
    Cô ấy từ tốn trình bày quan điểm của mình.
  10. 老板不慌不忙地处理突发情况。
    Lǎobǎn bù huāng bù máng de chǔlǐ tūfā qíngkuàng.
    Ông chủ bình tĩnh xử lý tình huống đột xuất.

XVII. Công thức 17: Thành ngữ/cụm bốn chữ + 地 + V​


  1. 他全心全意地为客户服务。
    Tā quánxīn quányì de wèi kèhù fúwù.
    Anh ấy toàn tâm toàn ý phục vụ khách hàng.
  2. 我们实事求是地分析问题。
    Wǒmen shíshìqiúshì de fēnxī wèntí.
    Chúng ta phân tích vấn đề dựa trên thực tế.
  3. 公司有条不紊地推进项目。
    Gōngsī yǒu tiáo bù wěn de tuījìn xiàngmù.
    Công ty thúc đẩy dự án một cách có trật tự.
  4. 她小心翼翼地打开箱子。
    Tā xiǎoxīnyìyì de dǎkāi xiāngzi.
    Cô ấy hết sức cẩn thận mở chiếc hộp.
  5. 他毫不犹豫地接受了任务。
    Tā háo bù yóuyù de jiēshòu le rènwu.
    Anh ấy không chút do dự nhận nhiệm vụ.
  6. 工作人员一丝不苟地检查产品质量。
    Gōngzuò rényuán yìsībùgǒu de jiǎnchá chǎnpǐn zhìliàng.
    Nhân viên kiểm tra chất lượng sản phẩm hết sức tỉ mỉ.
  7. 老师循序渐进地讲解语法。
    Lǎoshī xúnxùjiànjìn de jiǎngjiě yǔfǎ.
    Giáo viên giảng giải ngữ pháp theo trình tự từ dễ đến khó.
  8. 双方开诚布公地交换了意见。
    Shuāngfāng kāichéngbùgōng de jiāohuàn le yìjiàn.
    Hai bên thẳng thắn trao đổi ý kiến.
  9. 他聚精会神地听老师讲课。
    Tā jùjīnghuìshén de tīng lǎoshī jiǎngkè.
    Anh ấy tập trung tinh thần nghe giáo viên giảng bài.
  10. 企业脚踏实地地发展主营业务。
    Qǐyè jiǎotàshídì de fāzhǎn zhǔyíng yèwù.
    Doanh nghiệp phát triển hoạt động kinh doanh chính một cách thực chất, vững chắc.

XVIII. Công thức 18: 深入地 + V​


  1. 我们需要深入地分析这个问题。
    Wǒmen xūyào shēnrù de fēnxī zhège wèntí.
    Chúng ta cần phân tích sâu vấn đề này.
  2. 专家深入地研究了市场变化。
    Zhuānjiā shēnrù de yánjiū le shìchǎng biànhuà.
    Chuyên gia đã nghiên cứu sâu biến động thị trường.
  3. 银行需要深入地了解客户情况。
    Yínháng xūyào shēnrù de liǎojiě kèhù qíngkuàng.
    Ngân hàng cần tìm hiểu sâu tình hình khách hàng.
  4. 双方深入地讨论了合作方案。
    Shuāngfāng shēnrù de tǎolùn le hézuò fāng'àn.
    Hai bên đã thảo luận sâu về phương án hợp tác.
  5. 我们应该深入地调查市场需求。
    Wǒmen yīnggāi shēnrù de diàochá shìchǎng xūqiú.
    Chúng ta nên điều tra sâu nhu cầu thị trường.
  6. 老师深入地讲解了这个语法点。
    Lǎoshī shēnrù de jiǎngjiě le zhège yǔfǎ diǎn.
    Giáo viên giảng giải sâu điểm ngữ pháp này.
  7. 分析师深入地分析企业的盈利能力。
    Fēnxīshī shēnrù de fēnxī qǐyè de yínglì nénglì.
    Chuyên viên phân tích sâu khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
  8. 我们需要深入地思考这个现象背后的原因。
    Wǒmen xūyào shēnrù de sīkǎo zhège xiànxiàng bèihòu de yuányīn.
    Chúng ta cần suy nghĩ sâu về nguyên nhân phía sau hiện tượng này.
  9. 研究人员深入地考察了当地市场。
    Yánjiū rényuán shēnrù de kǎochá le dāngdì shìchǎng.
    Nhân viên nghiên cứu đã khảo sát sâu thị trường địa phương.
  10. 公司正在深入地研究消费者行为。
    Gōngsī zhèngzài shēnrù de yánjiū xiāofèizhě xíngwéi.
    Công ty đang nghiên cứu sâu hành vi người tiêu dùng.

XIX. Công thức 19: 全面地 + V​


  1. 我们需要全面地分析财务数据。
    Wǒmen xūyào quánmiàn de fēnxī cáiwù shùjù.
    Chúng ta cần phân tích toàn diện số liệu tài chính.
  2. 银行全面地评估客户的还款能力。
    Yínháng quánmiàn de pínggū kèhù de huánkuǎn nénglì.
    Ngân hàng đánh giá toàn diện khả năng trả nợ của khách hàng.
  3. 企业应该全面地了解市场环境。
    Qǐyè yīnggāi quánmiàn de liǎojiě shìchǎng huánjìng.
    Doanh nghiệp nên tìm hiểu toàn diện môi trường thị trường.
  4. 老师全面地介绍了考试要求。
    Lǎoshī quánmiàn de jièshào le kǎoshì yāoqiú.
    Giáo viên giới thiệu toàn diện yêu cầu kỳ thi.
  5. 我们需要全面地检查合同条款。
    Wǒmen xūyào quánmiàn de jiǎnchá hétóng tiáokuǎn.
    Chúng ta cần kiểm tra toàn diện các điều khoản hợp đồng.
  6. 分析师全面地研究了公司的经营状况。
    Fēnxīshī quánmiàn de yánjiū le gōngsī de jīngyíng zhuàngkuàng.
    Chuyên viên phân tích đã nghiên cứu toàn diện tình hình kinh doanh của công ty.
  7. 政策制定者需要全面地考虑各种因素。
    Zhèngcè zhìdìngzhě xūyào quánmiàn de kǎolǜ gè zhǒng yīnsù.
    Người xây dựng chính sách cần xem xét toàn diện các yếu tố khác nhau.
  8. 企业应该全面地控制经营风险。
    Qǐyè yīnggāi quánmiàn de kòngzhì jīngyíng fēngxiǎn.
    Doanh nghiệp nên kiểm soát toàn diện rủi ro kinh doanh.
  9. 我们全面地总结了去年的工作。
    Wǒmen quánmiàn de zǒngjié le qùnián de gōngzuò.
    Chúng tôi tổng kết toàn diện công việc năm ngoái.
  10. 银行需要全面地掌握借款人的信息。
    Yínháng xūyào quánmiàn de zhǎngwò jièkuǎnrén de xìnxī.
    Ngân hàng cần nắm bắt toàn diện thông tin của người vay.

XX. Công thức 20: 系统地 + V​


  1. 我们应该系统地学习汉语语法。
    Wǒmen yīnggāi xìtǒng de xuéxí Hànyǔ yǔfǎ.
    Chúng ta nên học ngữ pháp tiếng Trung một cách có hệ thống.
  2. 老师系统地讲解了这些知识点。
    Lǎoshī xìtǒng de jiǎngjiě le zhèxiē zhīshi diǎn.
    Giáo viên giảng giải những điểm kiến thức này một cách có hệ thống.
  3. 研究人员系统地分析了数据。
    Yánjiū rényuán xìtǒng de fēnxī le shùjù.
    Nhân viên nghiên cứu phân tích dữ liệu một cách có hệ thống.
  4. 我们需要系统地整理客户资料。
    Wǒmen xūyào xìtǒng de zhěnglǐ kèhù zīliào.
    Chúng ta cần sắp xếp hồ sơ khách hàng một cách có hệ thống.
  5. 企业系统地开展员工培训。
    Qǐyè xìtǒng de kāizhǎn yuángōng péixùn.
    Doanh nghiệp triển khai đào tạo nhân viên một cách có hệ thống.
  6. 银行系统地评估各种风险。
    Yínháng xìtǒng de pínggū gè zhǒng fēngxiǎn.
    Ngân hàng đánh giá các loại rủi ro một cách có hệ thống.
  7. 我们需要系统地总结工作经验。
    Wǒmen xūyào xìtǒng de zǒngjié gōngzuò jīngyàn.
    Chúng ta cần tổng kết kinh nghiệm làm việc có hệ thống.
  8. 学生应该系统地复习所学内容。
    Xuéshēng yīnggāi xìtǒng de fùxí suǒ xué nèiróng.
    Học sinh nên ôn tập nội dung đã học một cách có hệ thống.
  9. 公司系统地研究竞争对手。
    Gōngsī xìtǒng de yánjiū jìngzhēng duìshǒu.
    Công ty nghiên cứu đối thủ cạnh tranh có hệ thống.
  10. 专家系统地介绍了风险管理理论。
    Zhuānjiā xìtǒng de jièshào le fēngxiǎn guǎnlǐ lǐlùn.
    Chuyên gia giới thiệu có hệ thống lý thuyết quản lý rủi ro.

XXI. Công thức 21: 逐步地 + V​


  1. 公司正在逐步地扩大生产规模。
    Gōngsī zhèngzài zhúbù de kuòdà shēngchǎn guīmó.
    Công ty đang từng bước mở rộng quy mô sản xuất.
  2. 我们的汉语水平逐步地提高了。
    Wǒmen de Hànyǔ shuǐpíng zhúbù de tígāo le.
    Trình độ tiếng Trung của chúng ta từng bước được nâng cao.
  3. 企业正在逐步地改善经营状况。
    Qǐyè zhèngzài zhúbù de gǎishàn jīngyíng zhuàngkuàng.
    Doanh nghiệp đang từng bước cải thiện tình hình kinh doanh.
  4. 银行逐步地完善风险管理制度。
    Yínháng zhúbù de wánshàn fēngxiǎn guǎnlǐ zhìdù.
    Ngân hàng từng bước hoàn thiện chế độ quản lý rủi ro.
  5. 公司将逐步地进入海外市场。
    Gōngsī jiāng zhúbù de jìnrù hǎiwài shìchǎng.
    Công ty sẽ từng bước tiến vào thị trường nước ngoài.
  6. 我们需要逐步地解决这些历史问题。
    Wǒmen xūyào zhúbù de jiějué zhèxiē lìshǐ wèntí.
    Chúng ta cần từng bước giải quyết những vấn đề tồn đọng này.
  7. 企业逐步地降低了生产成本。
    Qǐyè zhúbù de jiàngdī le shēngchǎn chéngběn.
    Doanh nghiệp từng bước giảm chi phí sản xuất.
  8. 学生应该逐步地提高阅读速度。
    Xuéshēng yīnggāi zhúbù de tígāo yuèdú sùdù.
    Học sinh nên từng bước nâng cao tốc độ đọc.
  9. 市场环境正在逐步地恢复正常。
    Shìchǎng huánjìng zhèngzài zhúbù de huīfù zhèngcháng.
    Môi trường thị trường đang từng bước trở lại bình thường.
  10. 公司逐步地建立了完整的管理体系。
    Gōngsī zhúbù de jiànlì le wánzhěng de guǎnlǐ tǐxì.
    Công ty từng bước xây dựng hệ thống quản lý hoàn chỉnh.

XXII. Công thức 22: 分别地 + V​


Lưu ý: trong thực tế, 分别 + V thường tự nhiên hơn 分别地 + V, nhưng dạng có 地 vẫn có thể dùng khi cần nhấn mạnh tính “riêng biệt”.


  1. 老师分别地回答了三个学生的问题。
    Lǎoshī fēnbié de huídá le sān ge xuéshēng de wèntí.
    Giáo viên lần lượt trả lời câu hỏi của ba học sinh.
  2. 我们分别地检查了三个部门的资料。
    Wǒmen fēnbié de jiǎnchá le sān ge bùmén de zīliào.
    Chúng tôi kiểm tra riêng tài liệu của ba bộ phận.
  3. 双方分别地表达了自己的意见。
    Shuāngfāng fēnbié de biǎodá le zìjǐ de yìjiàn.
    Hai bên lần lượt bày tỏ ý kiến của mình.
  4. 银行分别地评估了两个项目。
    Yínháng fēnbié de pínggū le liǎng ge xiàngmù.
    Ngân hàng đánh giá riêng hai dự án.
  5. 公司分别地通知了各部门。
    Gōngsī fēnbié de tōngzhī le gè bùmén.
    Công ty lần lượt thông báo cho các bộ phận.
  6. 老师分别地介绍了三种语法结构。
    Lǎoshī fēnbié de jièshào le sān zhǒng yǔfǎ jiégòu.
    Giáo viên lần lượt giới thiệu ba cấu trúc ngữ pháp.
  7. 会计分别地核对了收入和支出。
    Kuàijì fēnbié de héduì le shōurù hé zhīchū.
    Kế toán đối chiếu riêng doanh thu và chi phí.
  8. 两位专家分别地发表了看法。
    Liǎng wèi zhuānjiā fēnbié de fābiǎo le kànfǎ.
    Hai chuyên gia lần lượt phát biểu quan điểm.
  9. 工作人员分别地处理了这些申请。
    Gōngzuò rényuán fēnbié de chǔlǐ le zhèxiē shēnqǐng.
    Nhân viên xử lý riêng từng hồ sơ xin phép.
  10. 我们分别地研究了不同市场的数据。
    Wǒmen fēnbié de yánjiū le bùtóng shìchǎng de shùjù.
    Chúng tôi nghiên cứu riêng số liệu của các thị trường khác nhau.

XXIII. Công thức 23: 客观地 + V​


  1. 我们应该客观地分析问题。
    Wǒmen yīnggāi kèguān de fēnxī wèntí.
    Chúng ta nên phân tích vấn đề một cách khách quan.
  2. 投资者需要客观地判断市场形势。
    Tóuzīzhě xūyào kèguān de pànduàn shìchǎng xíngshì.
    Nhà đầu tư cần đánh giá khách quan tình hình thị trường.
  3. 老师应该客观地评价学生的表现。
    Lǎoshī yīnggāi kèguān de píngjià xuéshēng de biǎoxiàn.
    Giáo viên nên đánh giá khách quan biểu hiện của học sinh.
  4. 银行必须客观地评估客户的信用风险。
    Yínháng bìxū kèguān de pínggū kèhù de xìnyòng fēngxiǎn.
    Ngân hàng phải đánh giá khách quan rủi ro tín dụng của khách hàng.
  5. 我们要客观地看待自己的不足。
    Wǒmen yào kèguān de kàndài zìjǐ de bùzú.
    Chúng ta phải nhìn nhận khách quan thiếu sót của mình.
  6. 分析师客观地评价了公司的经营能力。
    Fēnxīshī kèguān de píngjià le gōngsī de jīngyíng nénglì.
    Chuyên viên phân tích đánh giá khách quan năng lực kinh doanh của công ty.
  7. 企业应该客观地认识市场风险。
    Qǐyè yīnggāi kèguān de rènshi shìchǎng fēngxiǎn.
    Doanh nghiệp nên nhận thức khách quan về rủi ro thị trường.
  8. 我们不能只看优点,还要客观地分析缺点。
    Wǒmen bù néng zhǐ kàn yōudiǎn, hái yào kèguān de fēnxī quēdiǎn.
    Chúng ta không thể chỉ nhìn ưu điểm mà còn phải phân tích khách quan khuyết điểm.
  9. 审计人员应当客观地审查财务资料。
    Shěnjì rényuán yīngdāng kèguān de shěnchá cáiwù zīliào.
    Nhân viên kiểm toán nên kiểm tra khách quan tài liệu tài chính.
  10. 管理者需要客观地处理员工之间的矛盾。
    Guǎnlǐzhě xūyào kèguān de chǔlǐ yuángōng zhījiān de máodùn.
    Nhà quản lý cần xử lý khách quan mâu thuẫn giữa nhân viên.

XXIV. Công thức 24: Adj + 地 + 说/讲/看 +,+ câu​


  1. 客观地说,这个方案还有改进空间。
    Kèguān de shuō, zhège fāng'àn hái yǒu gǎijìn kōngjiān.
    Nói khách quan, phương án này vẫn còn chỗ để cải thiện.
  2. 严格地说,这两个概念并不完全相同。
    Yángé de shuō, zhè liǎng ge gàiniàn bìng bù wánquán xiāngtóng.
    Nói một cách nghiêm ngặt, hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau.
  3. 准确地说,他不是经理,而是部门主管。
    Zhǔnquè de shuō, tā bú shì jīnglǐ, ér shì bùmén zhǔguǎn.
    Nói chính xác, anh ấy không phải giám đốc mà là trưởng bộ phận.
  4. 具体地说,我们需要解决三个问题。
    Jùtǐ de shuō, wǒmen xūyào jiějué sān ge wèntí.
    Nói cụ thể, chúng ta cần giải quyết ba vấn đề.
  5. 简单地说,这就是成本增加的主要原因。
    Jiǎndān de shuō, zhè jiù shì chéngběn zēngjiā de zhǔyào yuányīn.
    Nói đơn giản, đây chính là nguyên nhân chủ yếu khiến chi phí tăng.
  6. 总体地看,公司的经营状况比较稳定。
    Zǒngtǐ de kàn, gōngsī de jīngyíng zhuàngkuàng bǐjiào wěndìng.
    Nhìn tổng thể, tình hình kinh doanh của công ty khá ổn định.
  7. 客观地看,这个项目既有机会也有风险。
    Kèguān de kàn, zhège xiàngmù jì yǒu jīhuì yě yǒu fēngxiǎn.
    Nhìn khách quan, dự án này vừa có cơ hội vừa có rủi ro.
  8. 长远地看,这项投资可能带来更大的收益。
    Chángyuǎn de kàn, zhè xiàng tóuzī kěnéng dàilái gèng dà de shōuyì.
    Nhìn về lâu dài, khoản đầu tư này có thể mang lại lợi nhuận lớn hơn.
  9. 通俗地讲,这个概念就是企业赚钱的能力。
    Tōngsú de jiǎng, zhège gàiniàn jiù shì qǐyè zhuànqián de nénglì.
    Nói một cách dễ hiểu, khái niệm này chính là khả năng kiếm tiền của doanh nghiệp.
  10. 形象地说,现金流就像企业的血液。
    Xíngxiàng de shuō, xiànjīnliú jiù xiàng qǐyè de xuèyè.
    Nói một cách hình tượng, dòng tiền giống như máu của doanh nghiệp.

XXV. Công thức 25: 明确地 + V​


  1. 经理明确地指出了问题。
    Jīnglǐ míngquè de zhǐchū le wèntí.
    Giám đốc chỉ rõ vấn đề.
  2. 合同明确地规定了双方的责任。
    Hétóng míngquè de guīdìng le shuāngfāng de zérèn.
    Hợp đồng quy định rõ trách nhiệm của hai bên.
  3. 公司明确地提出了新的目标。
    Gōngsī míngquè de tíchū le xīn de mùbiāo.
    Công ty đưa ra rõ ràng mục tiêu mới.
  4. 老师明确地说明了考试要求。
    Lǎoshī míngquè de shuōmíng le kǎoshì yāoqiú.
    Giáo viên giải thích rõ yêu cầu kỳ thi.
  5. 客户明确地表示不同意这个方案。
    Kèhù míngquè de biǎoshì bù tóngyì zhège fāng'àn.
    Khách hàng nói rõ rằng không đồng ý phương án này.
  6. 银行明确地告知客户还款日期。
    Yínháng míngquè de gàozhī kèhù huánkuǎn rìqī.
    Ngân hàng thông báo rõ cho khách hàng ngày trả nợ.
  7. 政策明确地要求企业加强风险控制。
    Zhèngcè míngquè de yāoqiú qǐyè jiāqiáng fēngxiǎn kòngzhì.
    Chính sách yêu cầu rõ doanh nghiệp tăng cường kiểm soát rủi ro.
  8. 报告明确地列出了主要问题。
    Bàogào míngquè de lièchū le zhǔyào wèntí.
    Báo cáo liệt kê rõ các vấn đề chính.
  9. 双方明确地约定了付款方式。
    Shuāngfāng míngquè de yuēdìng le fùkuǎn fāngshì.
    Hai bên thỏa thuận rõ phương thức thanh toán.
  10. 公司明确地划分了各部门的职责。
    Gōngsī míngquè de huàfēn le gè bùmén de zhízé.
    Công ty phân chia rõ trách nhiệm của từng bộ phận.

XXVI. Công thức 26: 公开地 + V​


  1. 公司公开地宣布了新的政策。
    Gōngsī gōngkāi de xuānbù le xīn de zhèngcè.
    Công ty công khai tuyên bố chính sách mới.
  2. 他公开地表达了自己的意见。
    Tā gōngkāi de biǎodá le zìjǐ de yìjiàn.
    Anh ấy công khai bày tỏ ý kiến của mình.
  3. 企业公开地承认了管理上的问题。
    Qǐyè gōngkāi de chéngrèn le guǎnlǐ shàng de wèntí.
    Doanh nghiệp công khai thừa nhận vấn đề trong quản lý.
  4. 经理公开地表扬了优秀员工。
    Jīnglǐ gōngkāi de biǎoyáng le yōuxiù yuángōng.
    Giám đốc công khai khen ngợi nhân viên xuất sắc.
  5. 他公开地表示支持这个项目。
    Tā gōngkāi de biǎoshì zhīchí zhège xiàngmù.
    Anh ấy công khai bày tỏ sự ủng hộ dự án này.
  6. 公司公开地回应了客户的质疑。
    Gōngsī gōngkāi de huíyìng le kèhù de zhìyí.
    Công ty công khai phản hồi những nghi vấn của khách hàng.
  7. 双方公开地讨论了合作条件。
    Shuāngfāng gōngkāi de tǎolùn le hézuò tiáojiàn.
    Hai bên công khai thảo luận điều kiện hợp tác.
  8. 企业公开地发布了年度报告。
    Qǐyè gōngkāi de fābù le niándù bàogào.
    Doanh nghiệp công khai công bố báo cáo thường niên.
  9. 他公开地反对这个决定。
    Tā gōngkāi de fǎnduì zhège juédìng.
    Anh ấy công khai phản đối quyết định này.
  10. 公司公开地向消费者道歉。
    Gōngsī gōngkāi de xiàng xiāofèizhě dàoqiàn.
    Công ty công khai xin lỗi người tiêu dùng.

XXVII. Công thức 27: 强烈地 + V​


  1. 客户强烈地要求退款。
    Kèhù qiángliè de yāoqiú tuìkuǎn.
    Khách hàng mạnh mẽ yêu cầu hoàn tiền.
  2. 他强烈地反对这个方案。
    Tā qiángliè de fǎnduì zhège fāng'àn.
    Anh ấy kịch liệt phản đối phương án này.
  3. 公司强烈地支持技术创新。
    Gōngsī qiángliè de zhīchí jìshù chuàngxīn.
    Công ty mạnh mẽ ủng hộ đổi mới công nghệ.
  4. 员工强烈地希望改善工作环境。
    Yuángōng qiángliè de xīwàng gǎishàn gōngzuò huánjìng.
    Nhân viên rất mong muốn cải thiện môi trường làm việc.
  5. 消费者强烈地要求提高产品质量。
    Xiāofèizhě qiángliè de yāoqiú tígāo chǎnpǐn zhìliàng.
    Người tiêu dùng mạnh mẽ yêu cầu nâng cao chất lượng sản phẩm.
  6. 专家强烈地建议企业加强现金流管理。
    Zhuānjiā qiángliè de jiànyì qǐyè jiāqiáng xiànjīnliú guǎnlǐ.
    Chuyên gia đặc biệt khuyến nghị doanh nghiệp tăng cường quản lý dòng tiền.
  7. 他强烈地意识到学习的重要性。
    Tā qiángliè de yìshí dào xuéxí de zhòngyàoxìng.
    Anh ấy nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của việc học.
  8. 市场强烈地反应了投资者的担忧。
    Shìchǎng qiángliè de fǎnyìng le tóuzīzhě de dānyōu.
    Thị trường phản ứng mạnh trước lo ngại của nhà đầu tư.
  9. 双方强烈地希望继续合作。
    Shuāngfāng qiángliè de xīwàng jìxù hézuò.
    Hai bên rất mong muốn tiếp tục hợp tác.
  10. 客户强烈地表达了对服务质量的不满。
    Kèhù qiángliè de biǎodá le duì fúwù zhìliàng de bùmǎn.
    Khách hàng mạnh mẽ bày tỏ sự không hài lòng với chất lượng dịch vụ.

XXVIII. Công thức 28: S + Modal + Adv + 地 + V​


  1. 你应该认真地学习汉语。
    Nǐ yīnggāi rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
    Bạn nên nghiêm túc học tiếng Trung.
  2. 我们必须仔细地检查合同。
    Wǒmen bìxū zǐxì de jiǎnchá hétóng.
    Chúng ta phải kiểm tra kỹ hợp đồng.
  3. 银行需要全面地评估风险。
    Yínháng xūyào quánmiàn de pínggū fēngxiǎn.
    Ngân hàng cần đánh giá toàn diện rủi ro.
  4. 公司应该积极地开拓市场。
    Gōngsī yīnggāi jījí de kāituò shìchǎng.
    Công ty nên tích cực khai thác thị trường.
  5. 你可以慢慢地考虑这个问题。
    Nǐ kěyǐ mànmàn de kǎolǜ zhège wèntí.
    Bạn có thể từ từ suy nghĩ về vấn đề này.
  6. 我们应当客观地分析数据。
    Wǒmen yīngdāng kèguān de fēnxī shùjù.
    Chúng ta nên phân tích số liệu một cách khách quan.
  7. 企业必须合理地控制成本。
    Qǐyè bìxū hélǐ de kòngzhì chéngběn.
    Doanh nghiệp phải kiểm soát chi phí hợp lý.
  8. 学生需要系统地复习语法。
    Xuéshēng xūyào xìtǒng de fùxí yǔfǎ.
    Học sinh cần ôn tập ngữ pháp có hệ thống.
  9. 管理者应该冷静地处理矛盾。
    Guǎnlǐzhě yīnggāi lěngjìng de chǔlǐ máodùn.
    Nhà quản lý nên bình tĩnh xử lý mâu thuẫn.
  10. 我们必须及时地解决客户的问题。
    Wǒmen bìxū jíshí de jiějué kèhù de wèntí.
    Chúng ta phải kịp thời giải quyết vấn đề của khách hàng.

XXIX. Công thức 29: S + 不 + trạng thái + 地 + V​


  1. 他不认真地学习。
    Tā bù rènzhēn de xuéxí.
    Anh ấy học không nghiêm túc.
  2. 她不耐心地回答我的问题。
    Tā bù nàixīn de huídá wǒ de wèntí.
    Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi không kiên nhẫn.
  3. 工作人员不礼貌地对待客户。
    Gōngzuò rényuán bù lǐmào de duìdài kèhù.
    Nhân viên đối xử với khách hàng không lịch sự.
  4. 他不冷静地处理问题,很容易出错。
    Tā bù lěngjìng de chǔlǐ wèntí, hěn róngyì chūcuò.
    Anh ấy xử lý vấn đề không bình tĩnh nên rất dễ mắc lỗi.
  5. 企业不能不谨慎地进行投资。
    Qǐyè bù néng bù jǐnshèn de jìnxíng tóuzī.
    Doanh nghiệp không thể không thận trọng khi đầu tư.
  6. 学生不积极地参加课堂活动。
    Xuéshēng bù jījí de cānjiā kètáng huódòng.
    Học sinh không tích cực tham gia hoạt động trên lớp.
  7. 他不客观地评价别人。
    Tā bù kèguān de píngjià biérén.
    Anh ấy đánh giá người khác không khách quan.
  8. 公司不及时地处理投诉会影响信誉。
    Gōngsī bù jíshí de chǔlǐ tóusù huì yǐngxiǎng xìnyù.
    Công ty không xử lý khiếu nại kịp thời sẽ ảnh hưởng uy tín.
  9. 我们不能不负责任地作决定。
    Wǒmen bù néng bù fù zérèn de zuò juédìng.
    Chúng ta không thể đưa ra quyết định thiếu trách nhiệm.
  10. 管理者不合理地分配任务会引起不满。
    Guǎnlǐzhě bù hélǐ de fēnpèi rènwu huì yǐnqǐ bùmǎn.
    Nhà quản lý phân công nhiệm vụ không hợp lý sẽ gây bất mãn.

XXX. Công thức 30: S + 没有 + Adj + 地 + V​


  1. 我没有认真地看这份合同。
    Wǒ méiyǒu rènzhēn de kàn zhè fèn hétóng.
    Tôi đã không xem kỹ hợp đồng này.
  2. 他没有仔细地检查资料。
    Tā méiyǒu zǐxì de jiǎnchá zīliào.
    Anh ấy đã không kiểm tra tài liệu cẩn thận.
  3. 我们没有全面地分析风险。
    Wǒmen méiyǒu quánmiàn de fēnxī fēngxiǎn.
    Chúng ta đã không phân tích toàn diện rủi ro.
  4. 银行没有及时地通知客户。
    Yínháng méiyǒu jíshí de tōngzhī kèhù.
    Ngân hàng đã không kịp thời thông báo cho khách hàng.
  5. 公司没有合理地控制成本。
    Gōngsī méiyǒu hélǐ de kòngzhì chéngběn.
    Công ty đã không kiểm soát chi phí hợp lý.
  6. 老师没有详细地解释这个问题。
    Lǎoshī méiyǒu xiángxì de jiěshì zhège wèntí.
    Giáo viên đã không giải thích chi tiết vấn đề này.
  7. 他没有客观地评价这个项目。
    Tā méiyǒu kèguān de píngjià zhège xiàngmù.
    Anh ấy đã không đánh giá dự án này khách quan.
  8. 企业没有系统地进行员工培训。
    Qǐyè méiyǒu xìtǒng de jìnxíng yuángōng péixùn.
    Doanh nghiệp đã không đào tạo nhân viên một cách có hệ thống.
  9. 我没有清楚地表达自己的意思。
    Wǒ méiyǒu qīngchu de biǎodá zìjǐ de yìsi.
    Tôi đã không diễn đạt rõ ý của mình.
  10. 工作人员没有礼貌地回答客户的问题。
    Gōngzuò rényuán méiyǒu lǐmào de huídá kèhù de wèntí.
    Nhân viên đã không lịch sự trả lời câu hỏi của khách hàng.

XXXI. Công thức 31: S + 把 + O + Adj + 地 + V​


  1. 请把这份合同仔细地检查一遍。
    Qǐng bǎ zhè fèn hétóng zǐxì de jiǎnchá yí biàn.
    Hãy kiểm tra kỹ hợp đồng này một lượt.
  2. 你把资料认真地整理一下。
    Nǐ bǎ zīliào rènzhēn de zhěnglǐ yíxià.
    Bạn hãy sắp xếp tài liệu cẩn thận một chút.
  3. 请把客户的问题详细地记录下来。
    Qǐng bǎ kèhù de wèntí xiángxì de jìlù xiàlai.
    Hãy ghi lại chi tiết vấn đề của khách hàng.
  4. 他把文件整齐地放在桌上。
    Tā bǎ wénjiàn zhěngqí de fàng zài zhuō shàng.
    Anh ấy đặt tài liệu ngay ngắn trên bàn.
  5. 老师把这个语法点清楚地解释了一遍。
    Lǎoshī bǎ zhège yǔfǎ diǎn qīngchu de jiěshì le yí biàn.
    Giáo viên giải thích rõ điểm ngữ pháp này một lượt.
  6. 会计把数据准确地输入系统。
    Kuàijì bǎ shùjù zhǔnquè de shūrù xìtǒng.
    Kế toán nhập chính xác dữ liệu vào hệ thống.
  7. 我们把任务合理地分配给各部门。
    Wǒmen bǎ rènwu hélǐ de fēnpèi gěi gè bùmén.
    Chúng tôi phân bổ nhiệm vụ hợp lý cho các bộ phận.
  8. 银行把客户资料严格地保管起来。
    Yínháng bǎ kèhù zīliào yángé de bǎoguǎn qǐlai.
    Ngân hàng bảo quản nghiêm ngặt hồ sơ khách hàng.
  9. 他把问题客观地分析了一遍。
    Tā bǎ wèntí kèguān de fēnxī le yí biàn.
    Anh ấy phân tích khách quan vấn đề một lượt.
  10. 公司把市场风险全面地考虑进去了。
    Gōngsī bǎ shìchǎng fēngxiǎn quánmiàn de kǎolǜ jìnqu le.
    Công ty đã xem xét toàn diện rủi ro thị trường.

XXXII. Công thức 32: S + 被 + người/vật + Adj + 地 + V​


  1. 合同被工作人员仔细地检查过了。
    Hétóng bèi gōngzuò rényuán zǐxì de jiǎnchá guo le.
    Hợp đồng đã được nhân viên kiểm tra kỹ.
  2. 这个问题被专家深入地研究过。
    Zhège wèntí bèi zhuānjiā shēnrù de yánjiū guo.
    Vấn đề này đã được chuyên gia nghiên cứu sâu.
  3. 客户资料被银行严格地保管。
    Kèhù zīliào bèi yínháng yángé de bǎoguǎn.
    Hồ sơ khách hàng được ngân hàng bảo quản nghiêm ngặt.
  4. 这个项目被分析师全面地评估了。
    Zhège xiàngmù bèi fēnxīshī quánmiàn de pínggū le.
    Dự án này đã được chuyên viên phân tích đánh giá toàn diện.
  5. 所有数据都被会计准确地记录下来。
    Suǒyǒu shùjù dōu bèi kuàijì zhǔnquè de jìlù xiàlai.
    Tất cả số liệu đều được kế toán ghi lại chính xác.
  6. 这个错误被老师及时地发现了。
    Zhège cuòwù bèi lǎoshī jíshí de fāxiàn le.
    Lỗi này đã được giáo viên phát hiện kịp thời.
  7. 问题被工作人员迅速地解决了。
    Wèntí bèi gōngzuò rényuán xùnsù de jiějué le.
    Vấn đề đã được nhân viên nhanh chóng giải quyết.
  8. 方案被双方认真地讨论过。
    Fāng'àn bèi shuāngfāng rènzhēn de tǎolùn guo.
    Phương án đã được hai bên nghiêm túc thảo luận.
  9. 财务风险被管理层充分地考虑到了。
    Cáiwù fēngxiǎn bèi guǎnlǐcéng chōngfèn de kǎolǜ dào le.
    Rủi ro tài chính đã được ban quản lý xem xét đầy đủ.
  10. 这些申请被银行分别地处理了。
    Zhèxiē shēnqǐng bèi yínháng fēnbié de chǔlǐ le.
    Những hồ sơ này đã được ngân hàng xử lý riêng biệt.

XXXIII. Công thức 33: Adv + 地 + V + bổ ngữ kết quả​


  1. 我认真地写完了报告。
    Wǒ rènzhēn de xiěwán le bàogào.
    Tôi nghiêm túc viết xong báo cáo.
  2. 她仔细地看完了合同。
    Tā zǐxì de kànwán le hétóng.
    Cô ấy cẩn thận đọc xong hợp đồng.
  3. 我们顺利地完成了任务。
    Wǒmen shùnlì de wánchéng le rènwu.
    Chúng tôi thuận lợi hoàn thành nhiệm vụ.
  4. 工作人员准确地记录下了客户的信息。
    Gōngzuò rényuán zhǔnquè de jìlù xià le kèhù de xìnxī.
    Nhân viên ghi chính xác thông tin của khách hàng.
  5. 他认真地准备好了所有资料。
    Tā rènzhēn de zhǔnbèi hǎo le suǒyǒu zīliào.
    Anh ấy nghiêm túc chuẩn bị xong toàn bộ tài liệu.
  6. 会计仔细地核对完了账目。
    Kuàijì zǐxì de héduì wán le zhàngmù.
    Kế toán cẩn thận đối chiếu xong sổ sách.
  7. 我们及时地解决了这个问题。
    Wǒmen jíshí de jiějué le zhège wèntí.
    Chúng tôi kịp thời giải quyết xong vấn đề này.
  8. 她清楚地写出了自己的意见。
    Tā qīngchu de xiěchū le zìjǐ de yìjiàn.
    Cô ấy viết rõ ra ý kiến của mình.
  9. 企业成功地开拓了海外市场。
    Qǐyè chénggōng de kāituò le hǎiwài shìchǎng.
    Doanh nghiệp đã thành công mở rộng thị trường nước ngoài.
  10. 老师耐心地讲清楚了这个语法点。
    Lǎoshī nàixīn de jiǎng qīngchu le zhège yǔfǎ diǎn.
    Giáo viên kiên nhẫn giảng rõ điểm ngữ pháp này.

XXXIV. Công thức 34: trạng thái + 地 + V + 起来​


  1. 她高兴地笑了起来。
    Tā gāoxìng de xiào le qǐlai.
    Cô ấy vui vẻ bật cười.
  2. 孩子伤心地哭了起来。
    Háizi shāngxīn de kū le qǐlai.
    Đứa trẻ buồn bã bật khóc.
  3. 大家兴奋地讨论起来。
    Dàjiā xīngfèn de tǎolùn qǐlai.
    Mọi người hào hứng bắt đầu thảo luận.
  4. 他紧张地解释起来。
    Tā jǐnzhāng de jiěshì qǐlai.
    Anh ấy căng thẳng bắt đầu giải thích.
  5. 学生认真地思考起来。
    Xuéshēng rènzhēn de sīkǎo qǐlai.
    Học sinh bắt đầu nghiêm túc suy nghĩ.
  6. 客户满意地笑了起来。
    Kèhù mǎnyì de xiào le qǐlai.
    Khách hàng hài lòng bật cười.
  7. 两个人热烈地讨论起来。
    Liǎng ge rén rèliè de tǎolùn qǐlai.
    Hai người bắt đầu thảo luận sôi nổi.
  8. 大家积极地行动起来。
    Dàjiā jījí de xíngdòng qǐlai.
    Mọi người tích cực bắt tay vào hành động.
  9. 他激动地讲了起来。
    Tā jīdòng de jiǎng le qǐlai.
    Anh ấy xúc động bắt đầu kể.
  10. 老师耐心地解释起来。
    Lǎoshī nàixīn de jiěshì qǐlai.
    Giáo viên kiên nhẫn bắt đầu giải thích.

XXXV. Công thức 35: 猛地 + V​


  1. 他猛地站了起来。
    Tā měng de zhàn le qǐlai.
    Anh ấy đột ngột đứng bật dậy.
  2. 她猛地回过头来。
    Tā měng de huí guo tóu lái.
    Cô ấy đột ngột quay đầu lại.
  3. 门猛地关上了。
    Mén měng de guānshàng le.
    Cánh cửa đột ngột đóng sầm lại.
  4. 汽车猛地停了下来。
    Qìchē měng de tíng le xiàlai.
    Chiếc xe đột ngột dừng lại.
  5. 他猛地推开了门。
    Tā měng de tuīkāi le mén.
    Anh ấy bất ngờ đẩy cửa ra.
  6. 她猛地抓住我的手。
    Tā měng de zhuāzhù wǒ de shǒu.
    Cô ấy đột ngột nắm lấy tay tôi.
  7. 风猛地吹了过来。
    Fēng měng de chuī le guolai.
    Gió bất ngờ thổi tới.
  8. 他猛地想起了这件事。
    Tā měng de xiǎngqǐ le zhè jiàn shì.
    Anh ấy chợt nhớ ra việc này.
  9. 孩子猛地跑出了房间。
    Háizi měng de pǎo chū le fángjiān.
    Đứa trẻ đột ngột chạy ra khỏi phòng.
  10. 她猛地睁开了眼睛。
    Tā měng de zhēngkāi le yǎnjing.
    Cô ấy đột ngột mở mắt.

XXXVI. Công thức 36: Từ tượng thanh + 地 + V​


  1. 门“砰”地关上了。
    Mén “pēng” de guānshàng le.
    Cánh cửa đóng “rầm” một tiếng.
  2. 他“扑通”地坐在了地上。
    Tā “pūtōng” de zuò zài le dìshang.
    Anh ấy “phịch” một cái ngồi xuống đất.
  3. 杯子“啪”地掉在地上。
    Bēizi “pā” de diào zài dìshang.
    Chiếc cốc “choang/phạch” một tiếng rơi xuống đất.
  4. 门“吱呀”地开了。
    Mén “zhīyā” de kāi le.
    Cánh cửa “két” một tiếng mở ra.
  5. 雨“哗哗”地下了起来。
    Yǔ “huāhuā” de xià le qǐlai.
    Mưa ào ào đổ xuống.
  6. 电话“叮铃铃”地响了。
    Diànhuà “dīnglínglíng” de xiǎng le.
    Điện thoại reng reng vang lên.
  7. 他“哈哈”地笑了起来。
    Tā “hāhā” de xiào le qǐlai.
    Anh ấy ha ha bật cười.
  8. 风“呼呼”地吹着。
    Fēng “hūhū” de chuīzhe.
    Gió thổi vù vù.
  9. 水“哗啦啦”地流下来。
    Shuǐ “huālālā” de liú xiàlai.
    Nước ào ào chảy xuống.
  10. 机器“轰隆隆”地运转着。
    Jīqì “hōnglōnglōng” de yùnzhuǎnzhe.
    Máy móc vận hành ầm ầm.

XXXVII. Công thức 37: ABB + 地 + V​


  1. 她笑眯眯地看着我。
    Tā xiàomīmī de kànzhe wǒ.
    Cô ấy mỉm cười nhìn tôi.
  2. 他气呼呼地走出了办公室。
    Tā qìhūhū de zǒu chū le bàngōngshì.
    Anh ấy tức tối bước ra khỏi văn phòng.
  3. 老板乐呵呵地欢迎大家。
    Lǎobǎn lèhēhē de huānyíng dàjiā.
    Ông chủ vui vẻ chào đón mọi người.
  4. 她慢吞吞地收拾东西。
    Tā màntūntūn de shōushi dōngxi.
    Cô ấy chậm chạp thu dọn đồ đạc.
  5. 他急匆匆地赶到机场。
    Tā jícōngcōng de gǎndào jīchǎng.
    Anh ấy vội vàng chạy tới sân bay.
  6. 孩子眼巴巴地看着桌上的蛋糕。
    Háizi yǎnbābā de kànzhe zhuō shàng de dàngāo.
    Đứa trẻ mong mỏi nhìn chiếc bánh trên bàn.
  7. 她懒洋洋地躺在沙发上。
    Tā lǎnyángyáng de tǎng zài shāfā shàng.
    Cô ấy uể oải nằm trên ghế sofa.
  8. 他喜滋滋地拿着录取通知书。
    Tā xǐzīzī de názhe lùqǔ tōngzhīshū.
    Anh ấy vui sướng cầm giấy báo trúng tuyển.
  9. 她兴冲冲地跑来告诉我好消息。
    Tā xìngchōngchōng de pǎo lái gàosu wǒ hǎo xiāoxi.
    Cô ấy hào hứng chạy tới báo tin vui cho tôi.
  10. 他笑呵呵地跟客户握手。
    Tā xiàohēhē de gēn kèhù wòshǒu.
    Anh ấy tươi cười bắt tay khách hàng.

XXXVIII. Công thức 38: Cụm miêu tả phức tạp + 地 + V​


  1. 他十分认真而细致地检查了所有资料。
    Tā shífēn rènzhēn ér xìzhì de jiǎnchá le suǒyǒu zīliào.
    Anh ấy kiểm tra toàn bộ tài liệu hết sức nghiêm túc và tỉ mỉ.
  2. 公司以高度负责的态度认真地处理客户投诉。
    Gōngsī yǐ gāodù fùzé de tàidù rènzhēn de chǔlǐ kèhù tóusù.
    Công ty xử lý nghiêm túc khiếu nại của khách hàng với thái độ trách nhiệm cao.
  3. 老师非常耐心而详细地讲解了这个问题。
    Lǎoshī fēicháng nàixīn ér xiángxì de jiǎngjiě le zhège wèntí.
    Giáo viên giải thích vấn đề này rất kiên nhẫn và chi tiết.
  4. 银行以审慎负责的原则严格地审核贷款申请。
    Yínháng yǐ shěnshèn fùzé de yuánzé yángé de shěnhé dàikuǎn shēnqǐng.
    Ngân hàng nghiêm ngặt xét duyệt hồ sơ vay theo nguyên tắc thận trọng và có trách nhiệm.
  5. 企业根据市场实际情况灵活地调整经营策略。
    Qǐyè gēnjù shìchǎng shíjì qíngkuàng línghuó de tiáozhěng jīngyíng cèlüè.
    Doanh nghiệp linh hoạt điều chỉnh chiến lược kinh doanh căn cứ tình hình thị trường thực tế.
  6. 他用十分诚恳的态度认真地向客户道歉。
    Tā yòng shífēn chéngkěn de tàidù rènzhēn de xiàng kèhù dàoqiàn.
    Anh ấy nghiêm túc xin lỗi khách hàng với thái độ hết sức chân thành.
  7. 我们需要从多个角度全面地分析这个问题。
    Wǒmen xūyào cóng duō ge jiǎodù quánmiàn de fēnxī zhège wèntí.
    Chúng ta cần phân tích toàn diện vấn đề này từ nhiều góc độ.
  8. 研究人员在充分掌握数据的基础上客观地作出判断。
    Yánjiū rényuán zài chōngfèn zhǎngwò shùjù de jīchǔ shàng kèguān de zuòchū pànduàn.
    Nhân viên nghiên cứu đưa ra nhận định khách quan trên cơ sở nắm đầy đủ dữ liệu.
  9. 公司按照既定计划有条不紊地推进项目。
    Gōngsī ànzhào jìdìng jìhuà yǒu tiáo bù wěn de tuījìn xiàngmù.
    Công ty thúc đẩy dự án có trật tự theo kế hoạch đã định.
  10. 银行在充分了解客户情况以后谨慎地作出授信决定。
    Yínháng zài chōngfèn liǎojiě kèhù qíngkuàng yǐhòu jǐnshèn de zuòchū shòuxìn juédìng.
    Ngân hàng thận trọng đưa ra quyết định cấp tín dụng sau khi tìm hiểu đầy đủ tình hình khách hàng.

XXXIX. Công thức 39: A、B、C + 地 + V​


  1. 我们需要全面、客观、准确地分析数据。
    Wǒmen xūyào quánmiàn, kèguān, zhǔnquè de fēnxī shùjù.
    Chúng ta cần phân tích dữ liệu một cách toàn diện, khách quan và chính xác.
  2. 老师系统、深入、细致地讲解这个语法点。
    Lǎoshī xìtǒng, shēnrù, xìzhì de jiǎngjiě zhège yǔfǎ diǎn.
    Giáo viên giảng giải điểm ngữ pháp này một cách hệ thống, chuyên sâu và tỉ mỉ.
  3. 银行审慎、严格、规范地审核贷款申请。
    Yínháng shěnshèn, yángé, guīfàn de shěnhé dàikuǎn shēnqǐng.
    Ngân hàng xét duyệt hồ sơ vay một cách thận trọng, nghiêm ngặt và chuẩn hóa.
  4. 公司积极、稳妥、有序地推进改革。
    Gōngsī jījí, wěntuǒ, yǒuxù de tuījìn gǎigé.
    Công ty thúc đẩy cải cách một cách tích cực, ổn thỏa và có trật tự.
  5. 工作人员耐心、热情、礼貌地接待客户。
    Gōngzuò rényuán nàixīn, rèqíng, lǐmào de jiēdài kèhù.
    Nhân viên tiếp đón khách hàng một cách kiên nhẫn, nhiệt tình và lịch sự.
  6. 我们科学、合理、高效地安排工作。
    Wǒmen kēxué, hélǐ, gāoxiào de ānpái gōngzuò.
    Chúng ta sắp xếp công việc một cách khoa học, hợp lý và hiệu quả.
  7. 企业真实、完整、准确地披露财务信息。
    Qǐyè zhēnshí, wánzhěng, zhǔnquè de pīlù cáiwù xìnxī.
    Doanh nghiệp công bố thông tin tài chính một cách trung thực, đầy đủ và chính xác.
  8. 老师清楚、具体、生动地解释了这个概念。
    Lǎoshī qīngchu, jùtǐ, shēngdòng de jiěshì le zhège gàiniàn.
    Giáo viên giải thích khái niệm này rõ ràng, cụ thể và sinh động.
  9. 管理者冷静、理性、客观地处理矛盾。
    Guǎnlǐzhě lěngjìng, lǐxìng, kèguān de chǔlǐ máodùn.
    Nhà quản lý xử lý mâu thuẫn một cách bình tĩnh, lý trí và khách quan.
  10. 企业持续、稳定、健康地发展。
    Qǐyè chíxù, wěndìng, jiànkāng de fāzhǎn.
    Doanh nghiệp phát triển bền vững, ổn định và lành mạnh.

XL. Công thức 40: A 而 B 地 + V​


  1. 我们需要全面而深入地分析问题。
    Wǒmen xūyào quánmiàn ér shēnrù de fēnxī wèntí.
    Chúng ta cần phân tích vấn đề một cách toàn diện và chuyên sâu.
  2. 工作人员认真而细致地检查资料。
    Gōngzuò rényuán rènzhēn ér xìzhì de jiǎnchá zīliào.
    Nhân viên kiểm tra tài liệu một cách nghiêm túc và tỉ mỉ.
  3. 企业科学而合理地安排生产。
    Qǐyè kēxué ér hélǐ de ānpái shēngchǎn.
    Doanh nghiệp bố trí sản xuất một cách khoa học và hợp lý.
  4. 老师耐心而详细地解释语法。
    Lǎoshī nàixīn ér xiángxì de jiěshì yǔfǎ.
    Giáo viên giải thích ngữ pháp một cách kiên nhẫn và chi tiết.
  5. 银行审慎而客观地评估风险。
    Yínháng shěnshèn ér kèguān de pínggū fēngxiǎn.
    Ngân hàng đánh giá rủi ro một cách thận trọng và khách quan.
  6. 公司积极而稳妥地推进项目。
    Gōngsī jījí ér wěntuǒ de tuījìn xiàngmù.
    Công ty thúc đẩy dự án tích cực nhưng ổn thỏa.
  7. 他诚恳而明确地表达了自己的意见。
    Tā chéngkěn ér míngquè de biǎodá le zìjǐ de yìjiàn.
    Anh ấy chân thành và rõ ràng bày tỏ ý kiến của mình.
  8. 企业持续而稳定地扩大市场份额。
    Qǐyè chíxù ér wěndìng de kuòdà shìchǎng fèn'é.
    Doanh nghiệp liên tục và ổn định mở rộng thị phần.
  9. 管理者冷静而理性地处理冲突。
    Guǎnlǐzhě lěngjìng ér lǐxìng de chǔlǐ chōngtū.
    Nhà quản lý xử lý xung đột một cách bình tĩnh và lý trí.
  10. 研究人员严谨而系统地开展研究。
    Yánjiū rényuán yánjǐn ér xìtǒng de kāizhǎn yánjiū.
    Nhân viên nghiên cứu tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm ngặt và có hệ thống.

XLI. Công thức 41: Cụm phủ định + 地 + V​


  1. 他不假思索地回答了问题。
    Tā bù jiǎ sīsuǒ de huídá le wèntí.
    Anh ấy trả lời ngay không cần suy nghĩ.
  2. 她一声不响地离开了办公室。
    Tā yì shēng bù xiǎng de líkāi le bàngōngshì.
    Cô ấy im lặng rời khỏi văn phòng.
  3. 他头也不回地走了。
    Tā tóu yě bù huí de zǒu le.
    Anh ấy đi thẳng mà không ngoảnh đầu lại.
  4. 公司毫无保留地分享了相关数据。
    Gōngsī háowú bǎoliú de fēnxiǎng le xiāngguān shùjù.
    Công ty chia sẻ dữ liệu liên quan không chút giữ lại.
  5. 他毫不犹豫地接受了任务。
    Tā háo bù yóuyù de jiēshòu le rènwu.
    Anh ấy không chút do dự nhận nhiệm vụ.
  6. 工作人员不厌其烦地解释相关规定。
    Gōngzuò rényuán bù yàn qí fán de jiěshì xiāngguān guīdìng.
    Nhân viên kiên nhẫn giải thích quy định liên quan mà không thấy phiền.
  7. 她不动声色地观察着对方。
    Tā bù dòng shēngsè de guānchá zhe duìfāng.
    Cô ấy bình thản quan sát đối phương mà không để lộ cảm xúc.
  8. 他毫不客气地指出了我的错误。
    Tā háo bù kèqi de zhǐchū le wǒ de cuòwù.
    Anh ấy thẳng thừng chỉ ra lỗi của tôi.
  9. 公司不遗余力地开拓海外市场。
    Gōngsī bù yí yúlì de kāituò hǎiwài shìchǎng.
    Công ty dốc hết sức mở rộng thị trường nước ngoài.
  10. 老师不厌其详地讲解了这个语法问题。
    Lǎoshī bù yàn qí xiáng de jiǎngjiě le zhège yǔfǎ wèntí.
    Giáo viên giảng giải vấn đề ngữ pháp này rất tỉ mỉ, không ngại dài dòng.

XLII. Công thức 42: 像 + N + 一样 + 地 + V​


  1. 他像老师一样地耐心解释。
    Tā xiàng lǎoshī yíyàng de nàixīn jiěshì.
    Anh ấy kiên nhẫn giải thích như một giáo viên.
  2. 她像孩子一样地开心笑着。
    Tā xiàng háizi yíyàng de kāixīn xiàozhe.
    Cô ấy vui vẻ cười như một đứa trẻ.
  3. 机器像人一样地工作。
    Jīqì xiàng rén yíyàng de gōngzuò.
    Máy móc làm việc giống như con người.
  4. 他像专家一样地分析问题。
    Tā xiàng zhuānjiā yíyàng de fēnxī wèntí.
    Anh ấy phân tích vấn đề giống như một chuyên gia.
  5. 她像母亲一样地照顾这些孩子。
    Tā xiàng mǔqīn yíyàng de zhàogù zhèxiē háizi.
    Cô ấy chăm sóc những đứa trẻ này như một người mẹ.
  6. 他像朋友一样地跟客户交流。
    Tā xiàng péngyou yíyàng de gēn kèhù jiāoliú.
    Anh ấy giao tiếp với khách hàng như một người bạn.
  7. 学生像比赛一样地认真准备考试。
    Xuéshēng xiàng bǐsài yíyàng de rènzhēn zhǔnbèi kǎoshì.
    Học sinh chuẩn bị kỳ thi nghiêm túc như chuẩn bị cho một cuộc thi.
  8. 他像机器一样地不停工作。
    Tā xiàng jīqì yíyàng de bùtíng gōngzuò.
    Anh ấy làm việc không ngừng như một cỗ máy.
  9. 她像专业翻译一样地准确表达内容。
    Tā xiàng zhuānyè fānyì yíyàng de zhǔnquè biǎodá nèiróng.
    Cô ấy diễn đạt nội dung chính xác như một phiên dịch viên chuyên nghiệp.
  10. 经理像教练一样地指导团队。
    Jīnglǐ xiàng jiàoliàn yíyàng de zhǐdǎo tuánduì.
    Giám đốc hướng dẫn đội nhóm giống như một huấn luyện viên.

Lưu ý: trong khẩu ngữ và văn viết hiện đại, thường tự nhiên hơn khi nói 像……一样 + trạng ngữ + 地 + V, ví dụ 像老师一样耐心地解释.


XLIII. Công thức 43: 已经 + Adv + 地 + V​


  1. 我已经认真地看完了合同。
    Wǒ yǐjīng rènzhēn de kànwán le hétóng.
    Tôi đã nghiêm túc đọc xong hợp đồng.
  2. 工作人员已经仔细地检查了所有资料。
    Gōngzuò rényuán yǐjīng zǐxì de jiǎnchá le suǒyǒu zīliào.
    Nhân viên đã kiểm tra kỹ toàn bộ tài liệu.
  3. 我们已经全面地分析了财务状况。
    Wǒmen yǐjīng quánmiàn de fēnxī le cáiwù zhuàngkuàng.
    Chúng tôi đã phân tích toàn diện tình hình tài chính.
  4. 银行已经及时地通知了客户。
    Yínháng yǐjīng jíshí de tōngzhī le kèhù.
    Ngân hàng đã kịp thời thông báo cho khách hàng.
  5. 老师已经详细地解释了这个问题。
    Lǎoshī yǐjīng xiángxì de jiěshì le zhège wèntí.
    Giáo viên đã giải thích chi tiết vấn đề này.
  6. 公司已经合理地调整了经营计划。
    Gōngsī yǐjīng hélǐ de tiáozhěng le jīngyíng jìhuà.
    Công ty đã điều chỉnh hợp lý kế hoạch kinh doanh.
  7. 我已经清楚地表达了自己的意见。
    Wǒ yǐjīng qīngchu de biǎodá le zìjǐ de yìjiàn.
    Tôi đã bày tỏ rõ ý kiến của mình.
  8. 企业已经有效地控制了成本。
    Qǐyè yǐjīng yǒuxiào de kòngzhì le chéngběn.
    Doanh nghiệp đã kiểm soát hiệu quả chi phí.
  9. 分析师已经客观地评估了这个项目。
    Fēnxīshī yǐjīng kèguān de pínggū le zhège xiàngmù.
    Chuyên viên phân tích đã đánh giá khách quan dự án này.
  10. 公司已经系统地整理了客户资料。
    Gōngsī yǐjīng xìtǒng de zhěnglǐ le kèhù zīliào.
    Công ty đã sắp xếp hồ sơ khách hàng một cách có hệ thống.

XLIV. Công thức 44: 正在 + Adv + 地 + V​


  1. 公司正在积极地寻找新客户。
    Gōngsī zhèngzài jījí de xúnzhǎo xīn kèhù.
    Công ty đang tích cực tìm kiếm khách hàng mới.
  2. 银行正在全面地审查贷款资料。
    Yínháng zhèngzài quánmiàn de shěnchá dàikuǎn zīliào.
    Ngân hàng đang kiểm tra toàn diện hồ sơ vay vốn.
  3. 老师正在耐心地给学生讲解语法。
    Lǎoshī zhèngzài nàixīn de gěi xuéshēng jiǎngjiě yǔfǎ.
    Giáo viên đang kiên nhẫn giảng ngữ pháp cho học sinh.
  4. 我正在认真地准备考试。
    Wǒ zhèngzài rènzhēn de zhǔnbèi kǎoshì.
    Tôi đang nghiêm túc chuẩn bị kỳ thi.
  5. 会计正在仔细地核对账目。
    Kuàijì zhèngzài zǐxì de héduì zhàngmù.
    Kế toán đang cẩn thận đối chiếu sổ sách.
  6. 企业正在逐步地扩大生产规模。
    Qǐyè zhèngzài zhúbù de kuòdà shēngchǎn guīmó.
    Doanh nghiệp đang từng bước mở rộng quy mô sản xuất.
  7. 双方正在深入地讨论合作条件。
    Shuāngfāng zhèngzài shēnrù de tǎolùn hézuò tiáojiàn.
    Hai bên đang thảo luận sâu về điều kiện hợp tác.
  8. 工作人员正在详细地记录客户需求。
    Gōngzuò rényuán zhèngzài xiángxì de jìlù kèhù xūqiú.
    Nhân viên đang ghi chép chi tiết nhu cầu khách hàng.
  9. 专家正在系统地研究这个问题。
    Zhuānjiā zhèngzài xìtǒng de yánjiū zhège wèntí.
    Chuyên gia đang nghiên cứu có hệ thống vấn đề này.
  10. 管理层正在谨慎地评估投资风险。
    Guǎnlǐcéng zhèngzài jǐnshèn de pínggū tóuzī fēngxiǎn.
    Ban quản lý đang thận trọng đánh giá rủi ro đầu tư.

XLV. Công thức 45: 将 + Adv + 地 + V​


  1. 公司将逐步地扩大海外市场。
    Gōngsī jiāng zhúbù de kuòdà hǎiwài shìchǎng.
    Công ty sẽ từng bước mở rộng thị trường nước ngoài.
  2. 我们将系统地介绍这个理论。
    Wǒmen jiāng xìtǒng de jièshào zhège lǐlùn.
    Chúng tôi sẽ giới thiệu lý thuyết này một cách có hệ thống.
  3. 银行将全面地评估项目风险。
    Yínháng jiāng quánmiàn de pínggū xiàngmù fēngxiǎn.
    Ngân hàng sẽ đánh giá toàn diện rủi ro dự án.
  4. 公司将积极地开拓新市场。
    Gōngsī jiāng jījí de kāituò xīn shìchǎng.
    Công ty sẽ tích cực khai thác thị trường mới.
  5. 老师将详细地讲解考试要求。
    Lǎoshī jiāng xiángxì de jiǎngjiě kǎoshì yāoqiú.
    Giáo viên sẽ giải thích chi tiết yêu cầu kỳ thi.
  6. 企业将合理地调整产品价格。
    Qǐyè jiāng hélǐ de tiáozhěng chǎnpǐn jiàgé.
    Doanh nghiệp sẽ điều chỉnh hợp lý giá sản phẩm.
  7. 管理层将慎重地考虑这个建议。
    Guǎnlǐcéng jiāng shènzhòng de kǎolǜ zhège jiànyì.
    Ban quản lý sẽ thận trọng xem xét đề xuất này.
  8. 银行将严格地审查客户资料。
    Yínháng jiāng yángé de shěnchá kèhù zīliào.
    Ngân hàng sẽ nghiêm ngặt kiểm tra hồ sơ khách hàng.
  9. 公司将有效地利用现有资源。
    Gōngsī jiāng yǒuxiào de lìyòng xiànyǒu zīyuán.
    Công ty sẽ sử dụng hiệu quả nguồn lực hiện có.
  10. 我们将客观地评价项目成果。
    Wǒmen jiāng kèguān de píngjià xiàngmù chéngguǒ.
    Chúng tôi sẽ đánh giá khách quan kết quả dự án.

XLVI. Công thức 46: 理性地 + V​


  1. 消费者应该理性地选择商品。
    Xiāofèizhě yīnggāi lǐxìng de xuǎnzé shāngpǐn.
    Người tiêu dùng nên lựa chọn hàng hóa một cách lý trí.
  2. 投资者需要理性地判断市场走势。
    Tóuzīzhě xūyào lǐxìng de pànduàn shìchǎng zǒushì.
    Nhà đầu tư cần đánh giá xu hướng thị trường một cách lý trí.
  3. 我们应该理性地看待失败。
    Wǒmen yīnggāi lǐxìng de kàndài shībài.
    Chúng ta nên nhìn nhận thất bại một cách lý trí.
  4. 企业必须理性地进行投资。
    Qǐyè bìxū lǐxìng de jìnxíng tóuzī.
    Doanh nghiệp phải đầu tư một cách lý trí.
  5. 管理者要理性地处理员工之间的矛盾。
    Guǎnlǐzhě yào lǐxìng de chǔlǐ yuángōng zhījiān de máodùn.
    Nhà quản lý phải xử lý mâu thuẫn giữa nhân viên một cách lý trí.
  6. 客户应该理性地比较不同产品。
    Kèhù yīnggāi lǐxìng de bǐjiào bùtóng chǎnpǐn.
    Khách hàng nên so sánh các sản phẩm khác nhau một cách lý trí.
  7. 我们需要理性地分析自己的优势和不足。
    Wǒmen xūyào lǐxìng de fēnxī zìjǐ de yōushì hé bùzú.
    Chúng ta cần phân tích lý trí ưu điểm và hạn chế của bản thân.
  8. 投资者不应该盲目跟风,而要理性地作出决定。
    Tóuzīzhě bù yīnggāi mángmù gēnfēng, ér yào lǐxìng de zuòchū juédìng.
    Nhà đầu tư không nên chạy theo đám đông mù quáng mà phải đưa ra quyết định lý trí.
  9. 双方需要理性地讨论争议问题。
    Shuāngfāng xūyào lǐxìng de tǎolùn zhēngyì wèntí.
    Hai bên cần thảo luận vấn đề tranh chấp một cách lý trí.
  10. 企业应当理性地制定发展目标。
    Qǐyè yīngdāng lǐxìng de zhìdìng fāzhǎn mùbiāo.
    Doanh nghiệp nên xây dựng mục tiêu phát triển một cách lý trí.

XLVII. Công thức 47: 科学地 + V​


  1. 我们应该科学地安排学习时间。
    Wǒmen yīnggāi kēxué de ānpái xuéxí shíjiān.
    Chúng ta nên sắp xếp thời gian học tập một cách khoa học.
  2. 企业需要科学地制定发展战略。
    Qǐyè xūyào kēxué de zhìdìng fāzhǎn zhànlüè.
    Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược phát triển một cách khoa học.
  3. 银行应该科学地评估信用风险。
    Yínháng yīnggāi kēxué de pínggū xìnyòng fēngxiǎn.
    Ngân hàng nên đánh giá rủi ro tín dụng một cách khoa học.
  4. 公司需要科学地配置资源。
    Gōngsī xūyào kēxué de pèizhì zīyuán.
    Công ty cần phân bổ nguồn lực một cách khoa học.
  5. 我们要科学地制定复习计划。
    Wǒmen yào kēxué de zhìdìng fùxí jìhuà.
    Chúng ta phải xây dựng kế hoạch ôn tập một cách khoa học.
  6. 企业应当科学地控制库存。
    Qǐyè yīngdāng kēxué de kòngzhì kùcún.
    Doanh nghiệp nên kiểm soát tồn kho một cách khoa học.
  7. 管理者应该科学地分配工作任务。
    Guǎnlǐzhě yīnggāi kēxué de fēnpèi gōngzuò rènwu.
    Nhà quản lý nên phân công nhiệm vụ một cách khoa học.
  8. 公司科学地设计了生产流程。
    Gōngsī kēxué de shèjì le shēngchǎn liúchéng.
    Công ty thiết kế quy trình sản xuất một cách khoa học.
  9. 学校应该科学地安排课程。
    Xuéxiào yīnggāi kēxué de ānpái kèchéng.
    Nhà trường nên sắp xếp chương trình học một cách khoa học.
  10. 我们需要科学地分析实验数据。
    Wǒmen xūyào kēxué de fēnxī shíyàn shùjù.
    Chúng ta cần phân tích số liệu thí nghiệm một cách khoa học.

XLVIII. Công thức 48: 合理地 + V​


  1. 企业应该合理地控制成本。
    Qǐyè yīnggāi hélǐ de kòngzhì chéngběn.
    Doanh nghiệp nên kiểm soát chi phí hợp lý.
  2. 我们需要合理地安排时间。
    Wǒmen xūyào hélǐ de ānpái shíjiān.
    Chúng ta cần sắp xếp thời gian hợp lý.
  3. 公司应该合理地分配资源。
    Gōngsī yīnggāi hélǐ de fēnpèi zīyuán.
    Công ty nên phân bổ nguồn lực hợp lý.
  4. 银行需要合理地确定贷款额度。
    Yínháng xūyào hélǐ de quèdìng dàikuǎn édù.
    Ngân hàng cần xác định hạn mức vay hợp lý.
  5. 企业应当合理地制定产品价格。
    Qǐyè yīngdāng hélǐ de zhìdìng chǎnpǐn jiàgé.
    Doanh nghiệp nên định giá sản phẩm hợp lý.
  6. 学生要合理地安排学习和休息时间。
    Xuéshēng yào hélǐ de ānpái xuéxí hé xiūxi shíjiān.
    Học sinh phải sắp xếp hợp lý thời gian học và nghỉ.
  7. 公司应该合理地使用资金。
    Gōngsī yīnggāi hélǐ de shǐyòng zījīn.
    Công ty nên sử dụng vốn hợp lý.
  8. 管理者需要合理地分配员工的工作量。
    Guǎnlǐzhě xūyào hélǐ de fēnpèi yuángōng de gōngzuòliàng.
    Nhà quản lý cần phân bổ khối lượng công việc của nhân viên hợp lý.
  9. 我们应该合理地利用现有资源。
    Wǒmen yīnggāi hélǐ de lìyòng xiànyǒu zīyuán.
    Chúng ta nên tận dụng hợp lý nguồn lực hiện có.
  10. 企业需要合理地控制负债规模。
    Qǐyè xūyào hélǐ de kòngzhì fùzhài guīmó.
    Doanh nghiệp cần kiểm soát hợp lý quy mô nợ phải trả.

XLIX. Công thức 49: 有效地 + V​


  1. 这个方法能够有效地提高学习效率。
    Zhège fāngfǎ nénggòu yǒuxiào de tígāo xuéxí xiàolǜ.
    Phương pháp này có thể nâng cao hiệu quả học tập một cách hiệu quả.
  2. 公司需要有效地控制成本。
    Gōngsī xūyào yǒuxiào de kòngzhì chéngběn.
    Công ty cần kiểm soát chi phí hiệu quả.
  3. 银行应该有效地管理信用风险。
    Yínháng yīnggāi yǒuxiào de guǎnlǐ xìnyòng fēngxiǎn.
    Ngân hàng nên quản lý hiệu quả rủi ro tín dụng.
  4. 我们需要有效地利用时间。
    Wǒmen xūyào yǒuxiào de lìyòng shíjiān.
    Chúng ta cần sử dụng thời gian hiệu quả.
  5. 企业应该有效地提高资金使用效率。
    Qǐyè yīnggāi yǒuxiào de tígāo zījīn shǐyòng xiàolǜ.
    Doanh nghiệp nên nâng cao hiệu quả sử dụng vốn một cách hữu hiệu.
  6. 老师通过练习有效地提高了学生的口语能力。
    Lǎoshī tōngguò liànxí yǒuxiào de tígāo le xuéshēng de kǒuyǔ nénglì.
    Giáo viên thông qua luyện tập đã nâng cao hiệu quả khả năng khẩu ngữ của học sinh.
  7. 公司需要有效地解决客户投诉。
    Gōngsī xūyào yǒuxiào de jiějué kèhù tóusù.
    Công ty cần giải quyết hiệu quả khiếu nại khách hàng.
  8. 管理者必须有效地协调各部门之间的关系。
    Guǎnlǐzhě bìxū yǒuxiào de xiétiáo gè bùmén zhījiān de guānxì.
    Nhà quản lý phải điều phối hiệu quả quan hệ giữa các bộ phận.
  9. 企业通过技术升级有效地降低了生产成本。
    Qǐyè tōngguò jìshù shēngjí yǒuxiào de jiàngdī le shēngchǎn chéngběn.
    Doanh nghiệp thông qua nâng cấp công nghệ đã giảm chi phí sản xuất một cách hiệu quả.
  10. 我们需要有效地防范财务风险。
    Wǒmen xūyào yǒuxiào de fángfàn cáiwù fēngxiǎn.
    Chúng ta cần phòng ngừa hiệu quả rủi ro tài chính.

L. Công thức 50: 准确地 + V​


  1. 请准确地填写个人信息。
    Qǐng zhǔnquè de tiánxiě gèrén xìnxī.
    Hãy điền chính xác thông tin cá nhân.
  2. 他准确地回答了老师的问题。
    Tā zhǔnquè de huídá le lǎoshī de wèntí.
    Anh ấy trả lời chính xác câu hỏi của giáo viên.
  3. 会计必须准确地记录每一笔交易。
    Kuàijì bìxū zhǔnquè de jìlù měi yì bǐ jiāoyì.
    Kế toán phải ghi chính xác từng giao dịch.
  4. 我们需要准确地理解合同条款。
    Wǒmen xūyào zhǔnquè de lǐjiě hétóng tiáokuǎn.
    Chúng ta cần hiểu chính xác các điều khoản hợp đồng.
  5. 分析师准确地预测了市场需求。
    Fēnxīshī zhǔnquè de yùcè le shìchǎng xūqiú.
    Chuyên viên phân tích dự báo chính xác nhu cầu thị trường.
  6. 老师要求学生准确地发音。
    Lǎoshī yāoqiú xuéshēng zhǔnquè de fāyīn.
    Giáo viên yêu cầu học sinh phát âm chính xác.
  7. 工作人员应该准确地输入客户资料。
    Gōngzuò rényuán yīnggāi zhǔnquè de shūrù kèhù zīliào.
    Nhân viên nên nhập chính xác hồ sơ khách hàng.
  8. 企业需要准确地计算生产成本。
    Qǐyè xūyào zhǔnquè de jìsuàn shēngchǎn chéngběn.
    Doanh nghiệp cần tính toán chính xác chi phí sản xuất.
  9. 你要准确地表达自己的意思。
    Nǐ yào zhǔnquè de biǎodá zìjǐ de yìsi.
    Bạn phải diễn đạt chính xác ý của mình.
  10. 银行需要准确地判断客户的偿债能力。
    Yínháng xūyào zhǔnquè de pànduàn kèhù de chángzhài nénglì.
    Ngân hàng cần đánh giá chính xác khả năng trả nợ của khách hàng.

LI. Công thức 51: 及时地 + V​


  1. 发现问题以后,我们要及时地处理。
    Fāxiàn wèntí yǐhòu, wǒmen yào jíshí de chǔlǐ.
    Sau khi phát hiện vấn đề, chúng ta phải xử lý kịp thời.
  2. 银行应该及时地通知客户。
    Yínháng yīnggāi jíshí de tōngzhī kèhù.
    Ngân hàng nên thông báo kịp thời cho khách hàng.
  3. 公司需要及时地解决客户投诉。
    Gōngsī xūyào jíshí de jiějué kèhù tóusù.
    Công ty cần kịp thời giải quyết khiếu nại khách hàng.
  4. 学生应该及时地复习当天学习的内容。
    Xuéshēng yīnggāi jíshí de fùxí dàngtiān xuéxí de nèiróng.
    Học sinh nên kịp thời ôn lại nội dung đã học trong ngày.
  5. 企业必须及时地偿还到期债务。
    Qǐyè bìxū jíshí de chánghuán dàoqī zhàiwù.
    Doanh nghiệp phải kịp thời thanh toán các khoản nợ đến hạn.
  6. 工作人员及时地发现了数据错误。
    Gōngzuò rényuán jíshí de fāxiàn le shùjù cuòwù.
    Nhân viên đã kịp thời phát hiện lỗi dữ liệu.
  7. 我们应该及时地总结工作经验。
    Wǒmen yīnggāi jíshí de zǒngjié gōngzuò jīngyàn.
    Chúng ta nên kịp thời tổng kết kinh nghiệm làm việc.
  8. 公司及时地调整了销售策略。
    Gōngsī jíshí de tiáozhěng le xiāoshòu cèlüè.
    Công ty đã kịp thời điều chỉnh chiến lược bán hàng.
  9. 银行需要及时地识别潜在风险。
    Yínháng xūyào jíshí de shíbié qiánzài fēngxiǎn.
    Ngân hàng cần kịp thời nhận diện rủi ro tiềm ẩn.
  10. 老师及时地纠正了学生的语法错误。
    Lǎoshī jíshí de jiūzhèng le xuéshēng de yǔfǎ cuòwù.
    Giáo viên đã kịp thời sửa lỗi ngữ pháp của học sinh.

Công thức tổng hợp cần ghi nhớ​


Toàn bộ 510 ví dụ phía trên có thể quy về nguyên lý cốt lõi:


修饰成分 + 地 + 谓语中心


Thành phần tu sức + 地 + trung tâm vị ngữ.


Ví dụ từ đơn giản đến phức tạp:


认真地学习
Rènzhēn de xuéxí.
Học một cách nghiêm túc.


非常认真地学习
Fēicháng rènzhēn de xuéxí.
Học một cách vô cùng nghiêm túc.


认认真真地学习
Rènrènzhēnzhēn de xuéxí.
Học thật sự nghiêm túc.


有计划地学习
Yǒu jìhuà de xuéxí.
Học có kế hoạch.


系统地学习
Xìtǒng de xuéxí.
Học có hệ thống.


全面而深入地学习
Quánmiàn ér shēnrù de xuéxí.
Học một cách toàn diện và chuyên sâu.


有针对性地学习
Yǒu zhēnduìxìng de xuéxí.
Học có trọng điểm.


循序渐进地学习
Xúnxùjiànjìn de xuéxí.
Học theo trình tự từng bước từ dễ đến khó.


科学、系统、全面、深入地学习
Kēxué, xìtǒng, quánmiàn, shēnrù de xuéxí.
Học một cách khoa học, hệ thống, toàn diện và chuyên sâu.


在明确学习目标的基础上有计划、有步骤、有针对性地学习汉语。
Zài míngquè xuéxí mùbiāo de jīchǔ shàng yǒu jìhuà, yǒu bùzhòu, yǒu zhēnduìxìng de xuéxí Hànyǔ.
Trên cơ sở xác định rõ mục tiêu học tập, học tiếng Trung một cách có kế hoạch, có từng bước và có trọng điểm.

I. Công thức 1: S + Adj + 地 + V + O​


Điền 地 vào vị trí thích hợp.


  1. 我认真___学习汉语。
    Đáp án: 我认真地学习汉语。
  2. 她仔细___检查合同。
    Đáp án: 她仔细地检查合同。
  3. 老师耐心___回答学生的问题。
    Đáp án: 老师耐心地回答学生的问题。
  4. 经理认真___阅读财务报告。
    Đáp án: 经理认真地阅读财务报告。
  5. 工作人员热情___接待客户。
    Đáp án: 工作人员热情地接待客户。
  6. 银行仔细___审核贷款资料。
    Đáp án: 银行仔细地审核贷款资料。
  7. 他冷静___处理这个问题。
    Đáp án: 他冷静地处理这个问题。
  8. 公司积极___开发新市场。
    Đáp án: 公司积极地开发新市场。
  9. 我详细___记录会议内容。
    Đáp án: 我详细地记录会议内容。
  10. 分析师客观___分析市场数据。
    Đáp án: 分析师客观地分析市场数据。

II. Công thức 2: S + tính từ hai âm tiết + 地 + V​


  1. 他认真___工作。
    Đáp án: 他认真地工作。
  2. 她安静___坐着。
    Đáp án: 她安静地坐着。
  3. 学生积极___发言。
    Đáp án: 学生积极地发言。
  4. 老师耐心___讲解。
    Đáp án: 老师耐心地讲解。
  5. 客户满意___点了点头。
    Đáp án: 客户满意地点了点头。
  6. 他冷静___思考。
    Đáp án: 他冷静地思考。
  7. 大家认真___讨论这个问题。
    Đáp án: 大家认真地讨论这个问题。
  8. 工作人员迅速___行动。
    Đáp án: 工作人员迅速地行动。
  9. 企业稳定___发展。
    Đáp án: 企业稳定地发展。
  10. 项目顺利___进行。
    Đáp án: 项目顺利地进行。

III. Công thức 3: AA + 地 + V​


  1. 你慢慢___说。
    Đáp án: 你慢慢地说。
  2. 请轻轻___关门。
    Đáp án: 请轻轻地关门。
  3. 你应该好好___学习。
    Đáp án: 你应该好好地学习。
  4. 她静静___看着窗外。
    Đáp án: 她静静地看着窗外。
  5. 孩子乖乖___坐在这里。
    Đáp án: 孩子乖乖地坐在这里。
  6. 他悄悄___走进办公室。
    Đáp án: 他悄悄地走进办公室。
  7. 请慢慢___填写资料。
    Đáp án: 请慢慢地填写资料。
  8. 她轻轻___把手机放在桌上。
    Đáp án: 她轻轻地把手机放在桌上。
  9. 大家好好___准备考试。
    Đáp án: 大家好好地准备考试。
  10. 他默默___支持我们。
    Đáp án: 他默默地支持我们。

IV. Công thức 4: AABB + 地 + V​


  1. 学生认认真真___做作业。
    Đáp án: 学生认认真真地做作业。
  2. 老师清清楚楚___说明了要求。
    Đáp án: 老师清清楚楚地说明了要求。
  3. 孩子高高兴兴___回家了。
    Đáp án: 孩子高高兴兴地回家了。
  4. 大家安安静静___学习。
    Đáp án: 大家安安静静地学习。
  5. 她大大方方___介绍自己。
    Đáp án: 她大大方方地介绍自己。
  6. 工作人员仔仔细细___核对资料。
    Đáp án: 工作人员仔仔细细地核对资料。
  7. 他老老实实___回答问题。
    Đáp án: 他老老实实地回答问题。
  8. 我们踏踏实实___做好本职工作。
    Đáp án: 我们踏踏实实地做好本职工作。
  9. 她痛痛快快___答应了。
    Đáp án: 她痛痛快快地答应了。
  10. 同学们开开心心___参加活动。
    Đáp án: 同学们开开心心地参加活动。

V. Công thức 5: Trạng thái tâm lý + 地 + V​


  1. 她高兴___告诉我这个消息。
    Đáp án: 她高兴地告诉我这个消息。
  2. 大家紧张___等待考试结果。
    Đáp án: 大家紧张地等待考试结果。
  3. 他兴奋___介绍自己的计划。
    Đáp án: 他兴奋地介绍自己的计划。
  4. 客户满意___点了点头。
    Đáp án: 客户满意地点了点头。
  5. 她伤心___离开了。
    Đáp án: 她伤心地离开了。
  6. 他担心___看着孩子。
    Đáp án: 他担心地看着孩子。
  7. 学生自信___回答老师的问题。
    Đáp án: 学生自信地回答老师的问题。
  8. 她激动___握住老师的手。
    Đáp án: 她激动地握住老师的手。
  9. 他失望___摇了摇头。
    Đáp án: 他失望地摇了摇头。
  10. 大家期待___看着经理。
    Đáp án: 大家期待地看着经理。

VI. Công thức 6: Thái độ + 地 + V​


  1. 工作人员礼貌___回答客户的问题。
    Đáp án: 工作人员礼貌地回答客户的问题。
  2. 我们应该冷静___处理问题。
    Đáp án: 我们应该冷静地处理问题。
  3. 他认真___听老师讲课。
    Đáp án: 他认真地听老师讲课。
  4. 双方友好___进行了谈判。
    Đáp án: 双方友好地进行了谈判。
  5. 她客气___拒绝了这个要求。
    Đáp án: 她客气地拒绝了这个要求。
  6. 经理严肃___指出了问题。
    Đáp án: 经理严肃地指出了问题。
  7. 我们理性___分析市场变化。
    Đáp án: 我们理性地分析市场变化。
  8. 他诚恳___向客户道歉。
    Đáp án: 他诚恳地向客户道歉。
  9. 老师温和___提醒学生。
    Đáp án: 老师温和地提醒学生。
  10. 企业谨慎___作出投资决定。
    Đáp án: 企业谨慎地作出投资决定。

VII. Công thức 7: 有 + N + 地 + V​


  1. 我们应该有计划___学习汉语。
    Đáp án: 我们应该有计划地学习汉语。
  2. 学生要有目的___练习口语。
    Đáp án: 学生要有目的地练习口语。
  3. 公司正在有步骤___扩大市场。
    Đáp án: 公司正在有步骤地扩大市场。
  4. 我们要有意识___纠正发音。
    Đáp án: 我们要有意识地纠正发音。
  5. 老师有耐心___回答学生的问题。
    Đáp án: 老师有耐心地回答学生的问题。
  6. 工作人员应该有礼貌___接待客户。
    Đáp án: 工作人员应该有礼貌地接待客户。
  7. 公司有组织___开展培训。
    Đáp án: 公司有组织地开展培训。
  8. 银行应该有重点___审核风险项目。
    Đáp án: 银行应该有重点地审核风险项目。
  9. 我们必须有原则___处理这个问题。
    Đáp án: 我们必须有原则地处理这个问题。
  10. 各项工作正在有秩序___进行。
    Đáp án: 各项工作正在有秩序地进行。

VIII. Công thức 8: 有针对性地 + V​


  1. 老师应该________纠正学生的错误。
    Đáp án: 老师应该有针对性地纠正学生的错误。
  2. 我们必须________解决这些问题。
    Đáp án: 我们必须有针对性地解决这些问题。
  3. 银行需要________控制风险。
    Đáp án: 银行需要有针对性地控制风险。
  4. 公司应该________开发新产品。
    Đáp án: 公司应该有针对性地开发新产品。
  5. 我们要________制定营销方案。
    Đáp án: 我们要有针对性地制定营销方案。
  6. 教师应该________设计练习。
    Đáp án: 教师应该有针对性地设计练习。
  7. 企业需要________开展市场调查。
    Đáp án: 企业需要有针对性地开展市场调查。
  8. 银行应当________加强贷后管理。
    Đáp án: 银行应当有针对性地加强贷后管理。
  9. 我们需要________帮助基础较弱的学生。
    Đáp án: 我们需要有针对性地帮助基础较弱的学生。
  10. 公司决定________调整产品结构。
    Đáp án: 公司决定有针对性地调整产品结构。

IX. Công thức 9: 副词 + Adj + 地 + V​


  1. 他非常认真___工作。
    Đáp án: 他非常认真地工作。
  2. 工作人员十分仔细___检查资料。
    Đáp án: 工作人员十分仔细地检查资料。
  3. 老师很耐心___给学生解释。
    Đáp án: 老师很耐心地给学生解释。
  4. 他特别认真___准备考试。
    Đáp án: 他特别认真地准备考试。
  5. 银行十分谨慎___处理这笔贷款。
    Đáp án: 银行十分谨慎地处理这笔贷款。
  6. 公司非常积极___开发海外市场。
    Đáp án: 公司非常积极地开发海外市场。
  7. 她很礼貌___向大家打招呼。
    Đáp án: 她很礼貌地向大家打招呼。
  8. 经理极其严肃___指出了问题。
    Đáp án: 经理极其严肃地指出了问题。
  9. 专家相当客观___评价了这个方案。
    Đáp án: 专家相当客观地评价了这个方案。
  10. 他非常清楚___说明了原因。
    Đáp án: 他非常清楚地说明了原因。

X. Công thức 10: Cụm chỉ phương thức + 地 + V​


  1. 他大声___回答问题。
    Đáp án: 他大声地回答问题。
  2. 她小声___跟我说话。
    Đáp án: 她小声地跟我说话。
  3. 经理低声___提醒秘书。
    Đáp án: 经理低声地提醒秘书。
  4. 他们秘密___进行了谈判。
    Đáp án: 他们秘密地进行了谈判。
  5. 学生齐声___回答。
    Đáp án: 学生齐声地回答。
  6. 她轻声___叫我的名字。
    Đáp án: 她轻声地叫我的名字。
  7. 他高声___宣布会议开始。
    Đáp án: 他高声地宣布会议开始。
  8. 大家低声___讨论这个问题。
    Đáp án: 大家低声地讨论这个问题。
  9. 双方秘密___交换了资料。
    Đáp án: 双方秘密地交换了资料。
  10. 孩子大声___叫妈妈。
    Đáp án: 孩子大声地叫妈妈。

XI. Công thức 11: 一 + lượng từ + 一 + lượng từ + 地 + V​


  1. 他________往前走。
    Đáp án: 他一步一步地往前走。
  2. 老师________解释课文。
    Đáp án: 老师一句一句地解释课文。
  3. 我们________检查产品。
    Đáp án: 我们一个一个地检查产品。
  4. 会计________核对账目。
    Đáp án: 会计一笔一笔地核对账目。
  5. 银行________审核资料。
    Đáp án: 银行一项一项地审核资料。
  6. 我________阅读这份报告。
    Đáp án: 我一页一页地阅读这份报告。
  7. 老师________纠正我的发音。
    Đáp án: 老师一个字一个字地纠正我的发音。
  8. 工作人员________整理合同。
    Đáp án: 工作人员一份一份地整理合同。
  9. 我们________拜访客户。
    Đáp án: 我们一家一家地拜访客户。
  10. 经理________回答大家的问题。
    Đáp án: 经理一个问题一个问题地回答大家的问题。

XII. Công thức 12: 一点一点地 + V​


  1. 我们________积累词汇。
    Đáp án: 我们一点一点地积累词汇。
  2. 他的汉语水平________提高了。
    Đáp án: 他的汉语水平一点一点地提高了。
  3. 公司________扩大市场。
    Đáp án: 公司一点一点地扩大市场。
  4. 我们________解决这些问题。
    Đáp án: 我们一点一点地解决这些问题。
  5. 他________恢复了信心。
    Đáp án: 他一点一点地恢复了信心。
  6. 企业________改善经营状况。
    Đáp án: 企业一点一点地改善经营状况。
  7. 孩子________学会独立。
    Đáp án: 孩子一点一点地学会独立。
  8. 我________整理这些旧资料。
    Đáp án: 我一点一点地整理这些旧资料。
  9. 双方________建立了信任。
    Đáp án: 双方一点一点地建立了信任。
  10. 项目________向前推进。
    Đáp án: 项目一点一点地向前推进。

XIII. Công thức 13: 一遍一遍地 / 一次又一次地 + V​


  1. 老师________纠正我的发音。
    Đáp án: 老师一遍一遍地纠正我的发音。
  2. 我________复习这篇课文。
    Đáp án: 我一遍一遍地复习这篇课文。
  3. 他________检查合同。
    Đáp án: 他一次又一次地检查合同。
  4. 公司________修改方案。
    Đáp án: 公司一次又一次地修改方案。
  5. 客户________提出新的要求。
    Đáp án: 客户一次又一次地提出新的要求。
  6. 她________练习这个句子。
    Đáp án: 她一遍一遍地练习这个句子。
  7. 我们________讨论这个问题。
    Đáp án: 我们一次又一次地讨论这个问题。
  8. 工作人员________核对数据。
    Đáp án: 工作人员一遍一遍地核对数据。
  9. 他________提醒我注意风险。
    Đáp án: 他一次又一次地提醒我注意风险。
  10. 老师________讲解这个语法点。
    Đáp án: 老师一遍一遍地讲解这个语法点。

XIV. Công thức 14: 不断地 + V​


  1. 我们________学习新知识。
    Đáp án: 我们不断地学习新知识。
  2. 公司________开发新产品。
    Đáp án: 公司不断地开发新产品。
  3. 市场________发生变化。
    Đáp án: 市场不断地发生变化。
  4. 他________提高自己的能力。
    Đáp án: 他不断地提高自己的能力。
  5. 企业________寻找新客户。
    Đáp án: 企业不断地寻找新客户。
  6. 老师________改进教学方法。
    Đáp án: 老师不断地改进教学方法。
  7. 银行________加强风险管理。
    Đáp án: 银行不断地加强风险管理。
  8. 我们________积累经验。
    Đáp án: 我们不断地积累经验。
  9. 客户需求________变化。
    Đáp án: 客户需求不断地变化。
  10. 技术________进步。
    Đáp án: 技术不断地进步。

XV. Công thức 15: 不停地 + V​


  1. 他________说话。
    Đáp án: 他不停地说话。
  2. 电话________响。
    Đáp án: 电话不停地响。
  3. 客户________给我打电话。
    Đáp án: 客户不停地给我打电话。
  4. 孩子________问问题。
    Đáp án: 孩子不停地问问题。
  5. 外面________下雨。
    Đáp án: 外面不停地下雨。
  6. 机器________运转。
    Đáp án: 机器不停地运转。
  7. 工作人员________搬货物。
    Đáp án: 工作人员不停地搬货物。
  8. 他________修改报告。
    Đáp án: 他不停地修改报告。
  9. 学生________练习发音。
    Đáp án: 学生不停地练习发音。
  10. 她________向我解释。
    Đáp án: 她不停地向我解释。

XVI. Công thức 16: 不A不B地 + V​


  1. 他________回答问题。(不慌不忙)
    Đáp án: 他不慌不忙地回答问题。
  2. 老师________讲课。(不紧不慢)
    Đáp án: 老师不紧不慢地讲课。
  3. 她________离开了。(不声不响)
    Đáp án: 她不声不响地离开了。
  4. 他________走进办公室。(不急不慢)
    Đáp án: 他不急不慢地走进办公室。
  5. 公司________执行这些规定。(不折不扣)
    Đáp án: 公司不折不扣地执行这些规定。
  6. 他________学会了很多词语。(不知不觉)
    Đáp án: 他不知不觉地学会了很多词语。
  7. 时间________过去了。(不知不觉)
    Đáp án: 时间不知不觉地过去了。
  8. 他________坐在那里。(不言不语)
    Đáp án: 他不言不语地坐在那里。
  9. 她________说明自己的看法。(不紧不慢)
    Đáp án: 她不紧不慢地说明自己的看法。
  10. 经理________处理突发情况。(不慌不忙)
    Đáp án: 经理不慌不忙地处理突发情况。

XVII. Công thức 17: Thành ngữ/cụm bốn chữ + 地 + V​


  1. 他________为客户服务。(全心全意)
    Đáp án: 他全心全意地为客户服务。
  2. 我们应该________分析问题。(实事求是)
    Đáp án: 我们应该实事求是地分析问题。
  3. 公司________推进项目。(有条不紊)
    Đáp án: 公司有条不紊地推进项目。
  4. 她________打开箱子。(小心翼翼)
    Đáp án: 她小心翼翼地打开箱子。
  5. 他________接受了任务。(毫不犹豫)
    Đáp án: 他毫不犹豫地接受了任务。
  6. 工作人员________检查产品质量。(一丝不苟)
    Đáp án: 工作人员一丝不苟地检查产品质量。
  7. 老师________讲解知识。(循序渐进)
    Đáp án: 老师循序渐进地讲解知识。
  8. 双方________交换意见。(开诚布公)
    Đáp án: 双方开诚布公地交换意见。
  9. 学生________听老师讲课。(聚精会神)
    Đáp án: 学生聚精会神地听老师讲课。
  10. 企业应该________发展。(脚踏实地)
    Đáp án: 企业应该脚踏实地地发展。

XVIII. Công thức 18: 深入地 + V​


  1. 我们需要________分析这个问题。
    Đáp án: 我们需要深入地分析这个问题。
  2. 专家________研究了市场变化。
    Đáp án: 专家深入地研究了市场变化。
  3. 银行应该________了解客户情况。
    Đáp án: 银行应该深入地了解客户情况。
  4. 双方________讨论了合作方案。
    Đáp án: 双方深入地讨论了合作方案。
  5. 我们需要________调查市场需求。
    Đáp án: 我们需要深入地调查市场需求。
  6. 老师________讲解了这个问题。
    Đáp án: 老师深入地讲解了这个问题。
  7. 分析师________分析了企业盈利能力。
    Đáp án: 分析师深入地分析了企业盈利能力。
  8. 我们应该________思考原因。
    Đáp án: 我们应该深入地思考原因。
  9. 研究人员________考察了当地市场。
    Đáp án: 研究人员深入地考察了当地市场。
  10. 公司正在________研究消费者行为。
    Đáp án: 公司正在深入地研究消费者行为。

XIX. Công thức 19: 全面地 + V​


  1. 我们需要________分析财务数据。
    Đáp án: 我们需要全面地分析财务数据。
  2. 银行应该________评估客户的还款能力。
    Đáp án: 银行应该全面地评估客户的还款能力。
  3. 企业需要________了解市场环境。
    Đáp án: 企业需要全面地了解市场环境。
  4. 老师________介绍了考试要求。
    Đáp án: 老师全面地介绍了考试要求。
  5. 我们需要________检查合同条款。
    Đáp án: 我们需要全面地检查合同条款。
  6. 分析师________研究了公司的经营情况。
    Đáp án: 分析师全面地研究了公司的经营情况。
  7. 企业应该________考虑各种因素。
    Đáp án: 企业应该全面地考虑各种因素。
  8. 公司需要________控制经营风险。
    Đáp án: 公司需要全面地控制经营风险。
  9. 我们________总结了去年的工作。
    Đáp án: 我们全面地总结了去年的工作。
  10. 银行需要________掌握借款人的信息。
    Đáp án: 银行需要全面地掌握借款人的信息。

XX. Công thức 20: 系统地 + V​


  1. 我们应该________学习汉语语法。
    Đáp án: 我们应该系统地学习汉语语法。
  2. 老师________讲解了这些知识点。
    Đáp án: 老师系统地讲解了这些知识点。
  3. 研究人员________分析了数据。
    Đáp án: 研究人员系统地分析了数据。
  4. 我们需要________整理客户资料。
    Đáp án: 我们需要系统地整理客户资料。
  5. 企业需要________开展员工培训。
    Đáp án: 企业需要系统地开展员工培训。
  6. 银行应该________评估各种风险。
    Đáp án: 银行应该系统地评估各种风险。
  7. 我们要________总结工作经验。
    Đáp án: 我们要系统地总结工作经验。
  8. 学生应该________复习所学内容。
    Đáp án: 学生应该系统地复习所学内容。
  9. 公司正在________研究竞争对手。
    Đáp án: 公司正在系统地研究竞争对手。
  10. 专家________介绍了风险管理理论。
    Đáp án: 专家系统地介绍了风险管理理论。

XXI. Công thức 21: 逐步地 + V​


  1. 公司正在________扩大生产规模。
    Đáp án: 公司正在逐步地扩大生产规模。
  2. 学生的汉语水平正在________提高。
    Đáp án: 学生的汉语水平正在逐步地提高。
  3. 企业正在________改善经营状况。
    Đáp án: 企业正在逐步地改善经营状况。
  4. 银行需要________完善风险管理制度。
    Đáp án: 银行需要逐步地完善风险管理制度。
  5. 公司将________进入海外市场。
    Đáp án: 公司将逐步地进入海外市场。
  6. 我们需要________解决这些问题。
    Đáp án: 我们需要逐步地解决这些问题。
  7. 企业正在________降低生产成本。
    Đáp án: 企业正在逐步地降低生产成本。
  8. 学生应该________提高阅读速度。
    Đáp án: 学生应该逐步地提高阅读速度。
  9. 市场正在________恢复正常。
    Đáp án: 市场正在逐步地恢复正常。
  10. 公司________建立了完整的管理体系。
    Đáp án: 公司逐步地建立了完整的管理体系。

XXII. Công thức 22: 分别地 + V​


Trong tiếng Trung hiện đại, nhiều trường hợp có thể dùng trực tiếp 分别 + V; phần này chủ yếu luyện mô hình có 地.


  1. 老师________回答了三个学生的问题。
    Đáp án: 老师分别地回答了三个学生的问题。
  2. 我们________检查了三个部门的资料。
    Đáp án: 我们分别地检查了三个部门的资料。
  3. 双方________表达了自己的意见。
    Đáp án: 双方分别地表达了自己的意见。
  4. 银行________评估了两个项目。
    Đáp án: 银行分别地评估了两个项目。
  5. 公司________通知了各部门。
    Đáp án: 公司分别地通知了各部门。
  6. 老师________介绍了三种方法。
    Đáp án: 老师分别地介绍了三种方法。
  7. 会计________核对了收入和支出。
    Đáp án: 会计分别地核对了收入和支出。
  8. 两位专家________发表了看法。
    Đáp án: 两位专家分别地发表了看法。
  9. 工作人员________处理了这些申请。
    Đáp án: 工作人员分别地处理了这些申请。
  10. 我们________研究了不同地区的数据。
    Đáp án: 我们分别地研究了不同地区的数据。

XXIII. Công thức 23: 客观地 + V​


  1. 我们应该________分析问题。
    Đáp án: 我们应该客观地分析问题。
  2. 投资者需要________判断市场形势。
    Đáp án: 投资者需要客观地判断市场形势。
  3. 老师应该________评价学生的表现。
    Đáp án: 老师应该客观地评价学生的表现。
  4. 银行必须________评估信用风险。
    Đáp án: 银行必须客观地评估信用风险。
  5. 我们要________看待自己的不足。
    Đáp án: 我们要客观地看待自己的不足。
  6. 分析师________评价了公司的经营能力。
    Đáp án: 分析师客观地评价了公司的经营能力。
  7. 企业应该________认识市场风险。
    Đáp án: 企业应该客观地认识市场风险。
  8. 我们应该________分析优点和缺点。
    Đáp án: 我们应该客观地分析优点和缺点。
  9. 审计人员必须________审查财务资料。
    Đáp án: 审计人员必须客观地审查财务资料。
  10. 管理者需要________处理员工之间的矛盾。
    Đáp án: 管理者需要客观地处理员工之间的矛盾。

XXIV. Công thức 24: Adj + 地 + 说/讲/看,+ câu​


Hoàn thành câu.


  1. ________,这个方案还有改进空间。(客观)
    Đáp án: 客观地说,这个方案还有改进空间。
  2. ________,这两个概念不完全相同。(严格)
    Đáp án: 严格地说,这两个概念不完全相同。
  3. ________,他不是经理,而是部门主管。(准确)
    Đáp án: 准确地说,他不是经理,而是部门主管。
  4. ________,我们需要解决三个问题。(具体)
    Đáp án: 具体地说,我们需要解决三个问题。
  5. ________,成本增加是主要原因。(简单)
    Đáp án: 简单地说,成本增加是主要原因。
  6. ________,公司的经营情况比较稳定。(总体)
    Đáp án: 总体地看,公司的经营情况比较稳定。
  7. ________,这个项目既有机会也有风险。(客观)
    Đáp án: 客观地看,这个项目既有机会也有风险。
  8. ________,这个行业还有发展空间。(长远)
    Đáp án: 长远地看,这个行业还有发展空间。
  9. ________,这个指标就是企业赚钱的能力。(通俗)
    Đáp án: 通俗地讲,这个指标就是企业赚钱的能力。
  10. ________,现金流就像企业的血液。(形象)
    Đáp án: 形象地说,现金流就像企业的血液。

XXV. Công thức 25: 明确地 + V​


  1. 经理________指出了问题。
    Đáp án: 经理明确地指出了问题。
  2. 合同________规定了双方的责任。
    Đáp án: 合同明确地规定了双方的责任。
  3. 公司________提出了新的目标。
    Đáp án: 公司明确地提出了新的目标。
  4. 老师________说明了考试要求。
    Đáp án: 老师明确地说明了考试要求。
  5. 客户________表示不同意这个方案。
    Đáp án: 客户明确地表示不同意这个方案。
  6. 银行________告知客户还款日期。
    Đáp án: 银行明确地告知客户还款日期。
  7. 文件________要求企业提供相关资料。
    Đáp án: 文件明确地要求企业提供相关资料。
  8. 报告________列出了主要问题。
    Đáp án: 报告明确地列出了主要问题。
  9. 双方________约定了付款方式。
    Đáp án: 双方明确地约定了付款方式。
  10. 公司________划分了各部门的职责。
    Đáp án: 公司明确地划分了各部门的职责。

XXVI. Công thức 26: 公开地 + V​


  1. 公司________宣布了新的政策。
    Đáp án: 公司公开地宣布了新的政策。
  2. 他________表达了自己的意见。
    Đáp án: 他公开地表达了自己的意见。
  3. 企业________承认了管理上的问题。
    Đáp án: 企业公开地承认了管理上的问题。
  4. 经理________表扬了优秀员工。
    Đáp án: 经理公开地表扬了优秀员工。
  5. 他________表示支持这个方案。
    Đáp án: 他公开地表示支持这个方案。
  6. 公司________回应了客户的质疑。
    Đáp án: 公司公开地回应了客户的质疑。
  7. 双方________讨论了合作条件。
    Đáp án: 双方公开地讨论了合作条件。
  8. 企业________发布了年度报告。
    Đáp án: 企业公开地发布了年度报告。
  9. 他________反对这个决定。
    Đáp án: 他公开地反对这个决定。
  10. 公司________向消费者道歉。
    Đáp án: 公司公开地向消费者道歉。

XXVII. Công thức 27: 强烈地 + V​


  1. 客户________要求退款。
    Đáp án: 客户强烈地要求退款。
  2. 他________反对这个方案。
    Đáp án: 他强烈地反对这个方案。
  3. 公司________支持技术创新。
    Đáp án: 公司强烈地支持技术创新。
  4. 员工________希望改善工作环境。
    Đáp án: 员工强烈地希望改善工作环境。
  5. 消费者________要求提高产品质量。
    Đáp án: 消费者强烈地要求提高产品质量。
  6. 专家________建议企业加强现金流管理。
    Đáp án: 专家强烈地建议企业加强现金流管理。
  7. 他________意识到这个问题的重要性。
    Đáp án: 他强烈地意识到这个问题的重要性。
  8. 市场________反映了投资者的担忧。
    Đáp án: 市场强烈地反映了投资者的担忧。
  9. 双方________希望继续合作。
    Đáp án: 双方强烈地希望继续合作。
  10. 客户________表达了不满。
    Đáp án: 客户强烈地表达了不满。

XXVIII. Công thức 28: S + Modal + Adv + 地 + V​


  1. 你应该___认真___学习汉语。
    Đáp án: 你应该认真地学习汉语。
  2. 我们必须___仔细___检查合同。
    Đáp án: 我们必须仔细地检查合同。
  3. 银行需要___全面___评估风险。
    Đáp án: 银行需要全面地评估风险。
  4. 公司应该___积极___开拓市场。
    Đáp án: 公司应该积极地开拓市场。
  5. 你可以___慢慢___考虑这个问题。
    Đáp án: 你可以慢慢地考虑这个问题。
  6. 我们应当___客观___分析数据。
    Đáp án: 我们应当客观地分析数据。
  7. 企业必须___合理___控制成本。
    Đáp án: 企业必须合理地控制成本。
  8. 学生需要___系统___复习语法。
    Đáp án: 学生需要系统地复习语法。
  9. 管理者应该___冷静___处理矛盾。
    Đáp án: 管理者应该冷静地处理矛盾。
  10. 公司必须___及时___解决投诉。
    Đáp án: 公司必须及时地解决投诉。

XXIX. Công thức 29: S + 不 + Adj + 地 + V​


  1. 他不认真___学习。
    Đáp án: 他不认真地学习。
  2. 她不耐心___回答我的问题。
    Đáp án: 她不耐心地回答我的问题。
  3. 工作人员不礼貌___对待客户。
    Đáp án: 工作人员不礼貌地对待客户。
  4. 他不冷静___处理问题。
    Đáp án: 他不冷静地处理问题。
  5. 学生不积极___参加活动。
    Đáp án: 学生不积极地参加活动。
  6. 他不客观___评价别人。
    Đáp án: 他不客观地评价别人。
  7. 公司不及时___处理投诉会影响信誉。
    Đáp án: 公司不及时地处理投诉会影响信誉。
  8. 管理者不合理___分配任务会引起不满。
    Đáp án: 管理者不合理地分配任务会引起不满。
  9. 他不认真___检查数据,所以出了错。
    Đáp án: 他不认真地检查数据,所以出了错。
  10. 企业不能不谨慎___进行投资。
    Đáp án: 企业不能不谨慎地进行投资。

XXX. Công thức 30: S + 没有 + Adj + 地 + V​


  1. 我没有认真___看这份合同。
    Đáp án: 我没有认真地看这份合同。
  2. 他没有仔细___检查资料。
    Đáp án: 他没有仔细地检查资料。
  3. 我们没有全面___分析风险。
    Đáp án: 我们没有全面地分析风险。
  4. 银行没有及时___通知客户。
    Đáp án: 银行没有及时地通知客户。
  5. 公司没有合理___控制成本。
    Đáp án: 公司没有合理地控制成本。
  6. 老师没有详细___解释这个问题。
    Đáp án: 老师没有详细地解释这个问题。
  7. 他没有客观___评价这个项目。
    Đáp án: 他没有客观地评价这个项目。
  8. 企业没有系统___开展员工培训。
    Đáp án: 企业没有系统地开展员工培训。
  9. 我没有清楚___表达自己的意思。
    Đáp án: 我没有清楚地表达自己的意思。
  10. 工作人员没有礼貌___回答客户的问题。
    Đáp án: 工作人员没有礼貌地回答客户的问题。

XXXI. Công thức 31: S + 把 + O + Adv + 地 + V​


  1. 请把这份合同仔细___检查一遍。
    Đáp án: 请把这份合同仔细地检查一遍。
  2. 你把资料认真___整理一下。
    Đáp án: 你把资料认真地整理一下。
  3. 请把客户的问题详细___记录下来。
    Đáp án: 请把客户的问题详细地记录下来。
  4. 他把文件整齐___放在桌上。
    Đáp án: 他把文件整齐地放在桌上。
  5. 老师把这个问题清楚___解释了一遍。
    Đáp án: 老师把这个问题清楚地解释了一遍。
  6. 会计把数据准确___输入系统。
    Đáp án: 会计把数据准确地输入系统。
  7. 我们把任务合理___分配给各部门。
    Đáp án: 我们把任务合理地分配给各部门。
  8. 银行把客户资料严格___保管起来。
    Đáp án: 银行把客户资料严格地保管起来。
  9. 他把这个问题客观___分析了一遍。
    Đáp án: 他把这个问题客观地分析了一遍。
  10. 公司把风险全面___考虑进去了。
    Đáp án: 公司把风险全面地考虑进去了。

XXXII. Công thức 32: S + 被 + người/vật + Adv + 地 + V​


  1. 合同被工作人员仔细___检查过了。
    Đáp án: 合同被工作人员仔细地检查过了。
  2. 这个问题被专家深入___研究过。
    Đáp án: 这个问题被专家深入地研究过。
  3. 客户资料被银行严格___保管。
    Đáp án: 客户资料被银行严格地保管。
  4. 项目被分析师全面___评估了。
    Đáp án: 项目被分析师全面地评估了。
  5. 所有数据都被会计准确___记录下来。
    Đáp án: 所有数据都被会计准确地记录下来。
  6. 这个错误被老师及时___发现了。
    Đáp án: 这个错误被老师及时地发现了。
  7. 问题被工作人员迅速___解决了。
    Đáp án: 问题被工作人员迅速地解决了。
  8. 方案被双方认真___讨论过。
    Đáp án: 方案被双方认真地讨论过。
  9. 风险被管理层充分___考虑到了。
    Đáp án: 风险被管理层充分地考虑到了。
  10. 这些申请被工作人员分别___处理了。
    Đáp án: 这些申请被工作人员分别地处理了。

XXXIII. Công thức 33: Adv + 地 + V + bổ ngữ kết quả​


  1. 我认真___写完了报告。
    Đáp án: 我认真地写完了报告。
  2. 她仔细___看完了合同。
    Đáp án: 她仔细地看完了合同。
  3. 我们顺利___完成了任务。
    Đáp án: 我们顺利地完成了任务。
  4. 工作人员准确___记录下了客户的信息。
    Đáp án: 工作人员准确地记录下了客户的信息。
  5. 他认真___准备好了所有资料。
    Đáp án: 他认真地准备好了所有资料。
  6. 会计仔细___核对完了账目。
    Đáp án: 会计仔细地核对完了账目。
  7. 我们及时___解决了这个问题。
    Đáp án: 我们及时地解决了这个问题。
  8. 她清楚___写出了自己的意见。
    Đáp án: 她清楚地写出了自己的意见。
  9. 企业成功___开拓了海外市场。
    Đáp án: 企业成功地开拓了海外市场。
  10. 老师耐心___讲清楚了这个语法点。
    Đáp án: 老师耐心地讲清楚了这个语法点。

XXXIV. Công thức 34: Trạng thái + 地 + V + 起来​


  1. 她高兴___笑了起来。
    Đáp án: 她高兴地笑了起来。
  2. 孩子伤心___哭了起来。
    Đáp án: 孩子伤心地哭了起来。
  3. 大家兴奋___讨论起来。
    Đáp án: 大家兴奋地讨论起来。
  4. 他紧张___解释起来。
    Đáp án: 他紧张地解释起来。
  5. 学生认真___思考起来。
    Đáp án: 学生认真地思考起来。
  6. 客户满意___笑了起来。
    Đáp án: 客户满意地笑了起来。
  7. 两个人热烈___讨论起来。
    Đáp án: 两个人热烈地讨论起来。
  8. 大家积极___行动起来。
    Đáp án: 大家积极地行动起来。
  9. 他激动___讲了起来。
    Đáp án: 他激动地讲了起来。
  10. 老师耐心___解释起来。
    Đáp án: 老师耐心地解释起来。

XXXV. Công thức 35: 猛地 + V​


  1. 他________站了起来。
    Đáp án: 他猛地站了起来。
  2. 她________回过头来。
    Đáp án: 她猛地回过头来。
  3. 门________关上了。
    Đáp án: 门猛地关上了。
  4. 汽车________停了下来。
    Đáp án: 汽车猛地停了下来。
  5. 他________推开了门。
    Đáp án: 他猛地推开了门。
  6. 她________抓住我的手。
    Đáp án: 她猛地抓住我的手。
  7. 风________吹了过来。
    Đáp án: 风猛地吹了过来。
  8. 他________想起了那件事。
    Đáp án: 他猛地想起了那件事。
  9. 孩子________跑出了房间。
    Đáp án: 孩子猛地跑出了房间。
  10. 她________睁开了眼睛。
    Đáp án: 她猛地睁开了眼睛。

XXXVI. Công thức 36: Từ tượng thanh + 地 + V​


  1. 门“砰”___关上了。
    Đáp án: 门“砰”地关上了。
  2. 他“扑通”___坐在地上。
    Đáp án: 他“扑通”地坐在地上。
  3. 杯子“啪”___掉在了地上。
    Đáp án: 杯子“啪”地掉在了地上。
  4. 门“吱呀”___开了。
    Đáp án: 门“吱呀”地开了。
  5. 雨“哗哗”___下了起来。
    Đáp án: 雨“哗哗”地下了起来。
  6. 电话“叮铃铃”___响了。
    Đáp án: 电话“叮铃铃”地响了。
  7. 他“哈哈”___笑了起来。
    Đáp án: 他“哈哈”地笑了起来。
  8. 风“呼呼”___吹着。
    Đáp án: 风“呼呼”地吹着。
  9. 水“哗啦啦”___流下来。
    Đáp án: 水“哗啦啦”地流下来。
  10. 机器“轰隆隆”___运转着。
    Đáp án: 机器“轰隆隆”地运转着。

XXXVII. Công thức 37: ABB + 地 + V​


  1. 她笑眯眯___看着我。
    Đáp án: 她笑眯眯地看着我。
  2. 他气呼呼___走出了办公室。
    Đáp án: 他气呼呼地走出了办公室。
  3. 老板乐呵呵___欢迎大家。
    Đáp án: 老板乐呵呵地欢迎大家。
  4. 她慢吞吞___收拾东西。
    Đáp án: 她慢吞吞地收拾东西。
  5. 他急匆匆___赶到机场。
    Đáp án: 他急匆匆地赶到机场。
  6. 孩子眼巴巴___看着蛋糕。
    Đáp án: 孩子眼巴巴地看着蛋糕。
  7. 她懒洋洋___躺在沙发上。
    Đáp án: 她懒洋洋地躺在沙发上。
  8. 他喜滋滋___拿着录取通知书。
    Đáp án: 他喜滋滋地拿着录取通知书。
  9. 她兴冲冲___跑来告诉我好消息。
    Đáp án: 她兴冲冲地跑来告诉我好消息。
  10. 他笑呵呵___跟客户握手。
    Đáp án: 他笑呵呵地跟客户握手。

XXXVIII. Công thức 38: Cụm miêu tả phức tạp + 地 + V​


  1. 他十分认真而细致___检查了所有资料。
    Đáp án: 他十分认真而细致地检查了所有资料。
  2. 公司以高度负责的态度认真___处理投诉。
    Đáp án: 公司以高度负责的态度认真地处理投诉。
  3. 老师非常耐心而详细___讲解了这个问题。
    Đáp án: 老师非常耐心而详细地讲解了这个问题。
  4. 银行以审慎负责的原则严格___审核贷款申请。
    Đáp án: 银行以审慎负责的原则严格地审核贷款申请。
  5. 企业根据实际情况灵活___调整经营策略。
    Đáp án: 企业根据实际情况灵活地调整经营策略。
  6. 他以十分诚恳的态度认真___向客户道歉。
    Đáp án: 他以十分诚恳的态度认真地向客户道歉。
  7. 我们从多个角度全面___分析这个问题。
    Đáp án: 我们从多个角度全面地分析这个问题。
  8. 研究人员在掌握大量数据的基础上客观___作出判断。
    Đáp án: 研究人员在掌握大量数据的基础上客观地作出判断。
  9. 公司按照计划有条不紊___推进项目。
    Đáp án: 公司按照计划有条不紊地推进项目。
  10. 银行在充分了解客户情况以后谨慎___作出决定。
    Đáp án: 银行在充分了解客户情况以后谨慎地作出决定。

XXXIX. Công thức 39: A、B、C + 地 + V​


  1. 我们需要全面、客观、准确___分析数据。
    Đáp án: 我们需要全面、客观、准确地分析数据。
  2. 老师系统、深入、细致___讲解语法。
    Đáp án: 老师系统、深入、细致地讲解语法。
  3. 银行审慎、严格、规范___审核贷款申请。
    Đáp án: 银行审慎、严格、规范地审核贷款申请。
  4. 公司积极、稳妥、有序___推进改革。
    Đáp án: 公司积极、稳妥、有序地推进改革。
  5. 工作人员耐心、热情、礼貌___接待客户。
    Đáp án: 工作人员耐心、热情、礼貌地接待客户。
  6. 我们应该科学、合理、高效___安排工作。
    Đáp án: 我们应该科学、合理、高效地安排工作。
  7. 企业必须真实、完整、准确___披露信息。
    Đáp án: 企业必须真实、完整、准确地披露信息。
  8. 老师清楚、具体、生动___解释这个概念。
    Đáp án: 老师清楚、具体、生动地解释这个概念。
  9. 管理者冷静、理性、客观___处理矛盾。
    Đáp án: 管理者冷静、理性、客观地处理矛盾。
  10. 企业持续、稳定、健康___发展。
    Đáp án: 企业持续、稳定、健康地发展。

XL. Công thức 40: A 而 B 地 + V​


  1. 我们需要全面而深入___分析问题。
    Đáp án: 我们需要全面而深入地分析问题。
  2. 工作人员认真而细致___检查资料。
    Đáp án: 工作人员认真而细致地检查资料。
  3. 企业科学而合理___安排生产。
    Đáp án: 企业科学而合理地安排生产。
  4. 老师耐心而详细___解释语法。
    Đáp án: 老师耐心而详细地解释语法。
  5. 银行审慎而客观___评估风险。
    Đáp án: 银行审慎而客观地评估风险。
  6. 公司积极而稳妥___推进项目。
    Đáp án: 公司积极而稳妥地推进项目。
  7. 他诚恳而明确___表达了自己的意见。
    Đáp án: 他诚恳而明确地表达了自己的意见。
  8. 企业持续而稳定___扩大市场份额。
    Đáp án: 企业持续而稳定地扩大市场份额。
  9. 管理者冷静而理性___处理冲突。
    Đáp án: 管理者冷静而理性地处理冲突。
  10. 研究人员严谨而系统___开展研究。
    Đáp án: 研究人员严谨而系统地开展研究。

XLI. Công thức 41: Cụm phủ định + 地 + V​


  1. 他不假思索___回答了问题。
    Đáp án: 他不假思索地回答了问题。
  2. 她一声不响___离开了办公室。
    Đáp án: 她一声不响地离开了办公室。
  3. 他头也不回___走了。
    Đáp án: 他头也不回地走了。
  4. 公司毫无保留___分享了相关数据。
    Đáp án: 公司毫无保留地分享了相关数据。
  5. 他毫不犹豫___接受了任务。
    Đáp án: 他毫不犹豫地接受了任务。
  6. 工作人员不厌其烦___解释规定。
    Đáp án: 工作人员不厌其烦地解释规定。
  7. 她不动声色___观察着对方。
    Đáp án: 她不动声色地观察着对方。
  8. 他毫不客气___指出了我的错误。
    Đáp án: 他毫不客气地指出了我的错误。
  9. 公司不遗余力___开拓海外市场。
    Đáp án: 公司不遗余力地开拓海外市场。
  10. 老师不厌其详___讲解了这个问题。
    Đáp án: 老师不厌其详地讲解了这个问题。

XLII. Công thức 42: 像 + N + 一样 + 地 + V​


  1. 他像老师一样___耐心解释。
    Đáp án: 他像老师一样地耐心解释。
  2. 她像孩子一样___笑了起来。
    Đáp án: 她像孩子一样地笑了起来。
  3. 机器像人一样___工作。
    Đáp án: 机器像人一样地工作。
  4. 他像专家一样___分析问题。
    Đáp án: 他像专家一样地分析问题。
  5. 她像母亲一样___照顾这些孩子。
    Đáp án: 她像母亲一样地照顾这些孩子。
  6. 他像朋友一样___跟客户交流。
    Đáp án: 他像朋友一样地跟客户交流。
  7. 运动员像箭一样___冲了出去。
    Đáp án: 运动员像箭一样地冲了出去。
  8. 他像机器一样___不停工作。
    Đáp án: 他像机器一样地不停工作。
  9. 她像专业翻译一样___表达内容。
    Đáp án: 她像专业翻译一样地表达内容。
  10. 经理像教练一样___指导团队。
    Đáp án: 经理像教练一样地指导团队。

Lưu ý: nhiều trường hợp trong thực tế, 像……一样 + Adj + 地 + V tự nhiên hơn, chẳng hạn: 像老师一样耐心地解释。


XLIII. Công thức 43: 已经 + Adv + 地 + V​


  1. 我已经认真___看完合同了。
    Đáp án: 我已经认真地看完合同了。
  2. 工作人员已经仔细___检查了所有资料。
    Đáp án: 工作人员已经仔细地检查了所有资料。
  3. 我们已经全面___分析了财务状况。
    Đáp án: 我们已经全面地分析了财务状况。
  4. 银行已经及时___通知了客户。
    Đáp án: 银行已经及时地通知了客户。
  5. 老师已经详细___解释了这个问题。
    Đáp án: 老师已经详细地解释了这个问题。
  6. 公司已经合理___调整了经营计划。
    Đáp án: 公司已经合理地调整了经营计划。
  7. 我已经清楚___表达了自己的意见。
    Đáp án: 我已经清楚地表达了自己的意见。
  8. 企业已经有效___控制了成本。
    Đáp án: 企业已经有效地控制了成本。
  9. 分析师已经客观___评估了这个项目。
    Đáp án: 分析师已经客观地评估了这个项目。
  10. 公司已经系统___整理了客户资料。
    Đáp án: 公司已经系统地整理了客户资料。

XLIV. Công thức 44: 正在 + Adv + 地 + V​


  1. 公司正在积极___寻找新客户。
    Đáp án: 公司正在积极地寻找新客户。
  2. 银行正在全面___审查贷款资料。
    Đáp án: 银行正在全面地审查贷款资料。
  3. 老师正在耐心___给学生讲解语法。
    Đáp án: 老师正在耐心地给学生讲解语法。
  4. 我正在认真___准备考试。
    Đáp án: 我正在认真地准备考试。
  5. 会计正在仔细___核对账目。
    Đáp án: 会计正在仔细地核对账目。
  6. 企业正在逐步___扩大生产规模。
    Đáp án: 企业正在逐步地扩大生产规模。
  7. 双方正在深入___讨论合作条件。
    Đáp án: 双方正在深入地讨论合作条件。
  8. 工作人员正在详细___记录客户需求。
    Đáp án: 工作人员正在详细地记录客户需求。
  9. 专家正在系统___研究这个问题。
    Đáp án: 专家正在系统地研究这个问题。
  10. 管理层正在谨慎___评估投资风险。
    Đáp án: 管理层正在谨慎地评估投资风险。

XLV. Công thức 45: 将 + Adv + 地 + V​


  1. 公司将逐步___扩大海外市场。
    Đáp án: 公司将逐步地扩大海外市场。
  2. 我们将系统___介绍这个理论。
    Đáp án: 我们将系统地介绍这个理论。
  3. 银行将全面___评估项目风险。
    Đáp án: 银行将全面地评估项目风险。
  4. 公司将积极___开拓新市场。
    Đáp án: 公司将积极地开拓新市场。
  5. 老师将详细___讲解考试要求。
    Đáp án: 老师将详细地讲解考试要求。
  6. 企业将合理___调整产品价格。
    Đáp án: 企业将合理地调整产品价格。
  7. 管理层将慎重___考虑这个建议。
    Đáp án: 管理层将慎重地考虑这个建议。
  8. 银行将严格___审查客户资料。
    Đáp án: 银行将严格地审查客户资料。
  9. 公司将有效___利用现有资源。
    Đáp án: 公司将有效地利用现有资源。
  10. 我们将客观___评价项目成果。
    Đáp án: 我们将客观地评价项目成果。

XLVI. Công thức 46: 理性地 + V​


  1. 消费者应该________选择商品。
    Đáp án: 消费者应该理性地选择商品。
  2. 投资者需要________判断市场走势。
    Đáp án: 投资者需要理性地判断市场走势。
  3. 我们应该________看待失败。
    Đáp án: 我们应该理性地看待失败。
  4. 企业必须________进行投资。
    Đáp án: 企业必须理性地进行投资。
  5. 管理者要________处理员工之间的矛盾。
    Đáp án: 管理者要理性地处理员工之间的矛盾。
  6. 客户应该________比较不同产品。
    Đáp án: 客户应该理性地比较不同产品。
  7. 我们需要________分析自己的优势和不足。
    Đáp án: 我们需要理性地分析自己的优势和不足。
  8. 投资者应该________作出决定。
    Đáp án: 投资者应该理性地作出决定。
  9. 双方需要________讨论争议问题。
    Đáp án: 双方需要理性地讨论争议问题。
  10. 企业应当________制定发展目标。
    Đáp án: 企业应当理性地制定发展目标。

XLVII. Công thức 47: 科学地 + V​


  1. 我们应该________安排学习时间。
    Đáp án: 我们应该科学地安排学习时间。
  2. 企业需要________制定发展战略。
    Đáp án: 企业需要科学地制定发展战略。
  3. 银行应该________评估信用风险。
    Đáp án: 银行应该科学地评估信用风险。
  4. 公司需要________配置资源。
    Đáp án: 公司需要科学地配置资源。
  5. 我们要________制定复习计划。
    Đáp án: 我们要科学地制定复习计划。
  6. 企业应当________控制库存。
    Đáp án: 企业应当科学地控制库存。
  7. 管理者应该________分配工作任务。
    Đáp án: 管理者应该科学地分配工作任务。
  8. 公司________设计了生产流程。
    Đáp án: 公司科学地设计了生产流程。
  9. 学校应该________安排课程。
    Đáp án: 学校应该科学地安排课程。
  10. 我们需要________分析实验数据。
    Đáp án: 我们需要科学地分析实验数据。

XLVIII. Công thức 48: 合理地 + V​


  1. 企业应该________控制成本。
    Đáp án: 企业应该合理地控制成本。
  2. 我们需要________安排时间。
    Đáp án: 我们需要合理地安排时间。
  3. 公司应该________分配资源。
    Đáp án: 公司应该合理地分配资源。
  4. 银行需要________确定贷款额度。
    Đáp án: 银行需要合理地确定贷款额度。
  5. 企业应当________制定产品价格。
    Đáp án: 企业应当合理地制定产品价格。
  6. 学生要________安排学习和休息时间。
    Đáp án: 学生要合理地安排学习和休息时间。
  7. 公司应该________使用资金。
    Đáp án: 公司应该合理地使用资金。
  8. 管理者需要________分配员工的工作量。
    Đáp án: 管理者需要合理地分配员工的工作量。
  9. 我们应该________利用现有资源。
    Đáp án: 我们应该合理地利用现有资源。
  10. 企业需要________控制负债规模。
    Đáp án: 企业需要合理地控制负债规模。

XLIX. Công thức 49: 有效地 + V​


  1. 这个方法能够________提高学习效率。
    Đáp án: 这个方法能够有效地提高学习效率。
  2. 公司需要________控制成本。
    Đáp án: 公司需要有效地控制成本。
  3. 银行应该________管理信用风险。
    Đáp án: 银行应该有效地管理信用风险。
  4. 我们需要________利用时间。
    Đáp án: 我们需要有效地利用时间。
  5. 企业应该________提高资金使用效率。
    Đáp án: 企业应该有效地提高资金使用效率。
  6. 老师通过练习________提高了学生的口语能力。
    Đáp án: 老师通过练习有效地提高了学生的口语能力。
  7. 公司需要________解决客户投诉。
    Đáp án: 公司需要有效地解决客户投诉。
  8. 管理者必须________协调各部门之间的关系。
    Đáp án: 管理者必须有效地协调各部门之间的关系。
  9. 企业通过技术升级________降低了生产成本。
    Đáp án: 企业通过技术升级有效地降低了生产成本。
  10. 我们需要________防范财务风险。
    Đáp án: 我们需要有效地防范财务风险。

L. Công thức 50: 准确地 + V​


  1. 请________填写个人信息。
    Đáp án: 请准确地填写个人信息。
  2. 他________回答了老师的问题。
    Đáp án: 他准确地回答了老师的问题。
  3. 会计必须________记录每一笔交易。
    Đáp án: 会计必须准确地记录每一笔交易。
  4. 我们需要________理解合同条款。
    Đáp án: 我们需要准确地理解合同条款。
  5. 分析师________预测了市场需求。
    Đáp án: 分析师准确地预测了市场需求。
  6. 老师要求学生________发音。
    Đáp án: 老师要求学生准确地发音。
  7. 工作人员应该________输入客户资料。
    Đáp án: 工作人员应该准确地输入客户资料。
  8. 企业需要________计算生产成本。
    Đáp án: 企业需要准确地计算生产成本。
  9. 你要________表达自己的意思。
    Đáp án: 你要准确地表达自己的意思。
  10. 银行需要________判断客户的偿债能力。
    Đáp án: 银行需要准确地判断客户的偿债能力。

LI. Công thức 51: 及时地 + V​


  1. 发现问题以后,我们要________处理。
    Đáp án: 发现问题以后,我们要及时地处理。
  2. 银行应该________通知客户。
    Đáp án: 银行应该及时地通知客户。
  3. 公司需要________解决客户投诉。
    Đáp án: 公司需要及时地解决客户投诉。
  4. 学生应该________复习当天学过的内容。
    Đáp án: 学生应该及时地复习当天学过的内容。
  5. 企业必须________偿还到期债务。
    Đáp án: 企业必须及时地偿还到期债务。
  6. 工作人员________发现了数据错误。
    Đáp án: 工作人员及时地发现了数据错误。
  7. 我们应该________总结工作经验。
    Đáp án: 我们应该及时地总结工作经验。
  8. 公司________调整了销售策略。
    Đáp án: 公司及时地调整了销售策略。
  9. 银行需要________识别潜在风险。
    Đáp án: 银行需要及时地识别潜在风险。
  10. 老师________纠正了学生的语法错误。
    Đáp án: 老师及时地纠正了学生的语法错误。

Bài tập tổng hợp nâng cao về 的、地、得​

  1. 他认真___学生,正在认真___学习汉语,而且学___很好。
    Đáp án: Câu gốc cần sửa thành: 他是一个认真的学生,正在认真地学习汉语,而且学得很好。
  2. 老师耐心___给学生讲解,学生听___非常认真。
    Đáp án: 老师耐心地给学生讲解,学生听得非常认真。
  3. 这是我昨天买___词典,我每天都认真___使用它。
    Đáp án: 这是我昨天买的词典,我每天都认真地使用它。
  4. 她高兴___告诉我,她考试考___很好。
    Đáp án: 她高兴地告诉我,她考试考得很好。
  5. 认真学习___学生通常都能比较准确___回答老师___问题。
    Đáp án: 认真学习的学生通常都能比较准确地回答老师的问题。
  6. 他把昨天准备___资料仔细___检查了一遍。
    Đáp án: 他把昨天准备的资料仔细地检查了一遍。
  7. 老师讲___很清楚,所以学生很快___理解了。
    Đáp án: 老师讲得很清楚,所以学生很快地理解了。
    Trong khẩu ngữ, 很快理解了 cũng rất tự nhiên.
  8. 这是一个非常重要___问题,我们必须认真___分析。
    Đáp án: 这是一个非常重要的问题,我们必须认真地分析。
  9. 公司已经把客户提出___问题及时___解决了。
    Đáp án: 公司已经把客户提出的问题及时地解决了。
  10. 他写___报告内容非常详细,而且数据记录___非常准确。
    Đáp án: 他写的报告内容非常详细,而且数据记录得非常准确。

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm: Giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển chuyên đề Trợ từ kết cấu 地 ĐỊA trong tiếng Trung
 
Last edited:
Back
Top