Khóa học tiếng Trung online uy tín hàng đầu chất lượng toàn diện nhất TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ chuyên đào tạo chứng chỉ HSK 9 cấp luyện thi HSKK sơ trung cao cấp theo chuẩn HSK 3.0 với bộ 10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 1
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 2
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 3
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 4
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 5
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 6
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 7
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 8
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 9
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 10
Ngày 1/10/2026 Vân Anh Thùy Dương Ánh Dương Thủy Tiên Hương
饮食 yǐn shí
文化 wénhuà
越南饮食文化 yuè nán yǐn shí wén huà
我想了解越南的饮食文化 wǒ xiǎng liǎojiě yuènán de yǐnshí wénhuà
习惯 xíguàn
饮食习惯 yǐnshí xíguàn
健康 jiànkāng
饮食习惯对健康很重要 yǐnshí xíguàn duì jiànkāng hěn zhòngyào
影响 yǐngxiǎng
身体shēntǐ
身体健康 shēntǐ jiànkāng
饮食习惯会影响身体健康 yǐnshí xíguàn huì yǐngxiǎng shēntǐ jiànkāng
我的饮食习惯没有规律 wǒ de yǐnshí xíguàn méiyǒu guīlǜ
早餐 zǎocān
每天你们在哪儿吃早餐?měitiān nǐmen zài nǎ er chī zǎocān
食堂 shítáng
每天我们在学校食堂吃早餐 měitiān wǒmen zài xuéxiào shítáng chī zǎocān
能量 néngliàng
提供 tígōng
提供能量 tígōng néngliàng
给 gěi
可以 kěyǐ
早餐可以提供给你很多能量 zǎocān kěyǐ tígōng gěi nǐ hěn duō néngliàng
足够 zúgòu
你给我提供的能量不足够 nǐ gěi wǒ tígōng de néngliàng bù zú gòu
蛋白质 dànbái zhì
百分之 bǎi fēn zhī + Số => bao nhiêu phần trăm
百分之五 bǎi fēn zhī wǔ => 5%
鸡蛋 jī dàn
含量 hánliàng
蛋白质含量 dàn bái zhì hánliàng
鸡蛋的蛋白质含量是百分之多少?jīdàn de dànbái zhì hánliàng shì bǎi fēn zhī duōshǎo
百分之十五 bǎi fēn zhī shí wǔ
百分之七十八 bǎi fēn zhī qī shí bā
合理 hélǐ
搭配 dāpèi
合理搭配 hélǐ dāpèi
安排 ān pái
你的安排很合理 nǐ de ānpái hěn hélǐ
应该 yīnggāi
我们应该合理安排时间 wǒmen yīnggāi hélǐ ānpái shíjiān
S + Adj + V + O
S + Adj + 地 de + V + O
我们应该合理地安排时间 wǒmen yīnggāi hélǐ de ānpái shíjiān
主食zhǔ shí
平时 píngshí
你平时吃什么主食?nǐ píngshí chī shénme zhǔ shí
米饭 mǐfàn
面条 miàntiáo
我平时吃米饭和面条 wǒ píngshí chī mǐfàn hé miàntiáo
菜 cài
一道菜 yí dào cài
这道菜 zhè dào cài
提高 tígāo
帮 bāng
这道菜可以帮你提高注意力 zhè dào cài kěyǐ bāng nǐ tígāo zhùyì lì
集中力 jízhōng lì
早餐的能量可以帮你提高集中力 zǎocān de néng liàng kěyǐ bāng nǐ tígāo jízhōnglì
大脑 dànǎo
现在你的大脑需要休息 xiànzài nǐ de dànǎo xūyào xiūxī
慢慢 mànmān + (地de)V + O
你慢慢吃吧 nǐ màn mān chī ba
食物 shíwù
碎 suì
嚼碎 jiáo suì
吃饭的时候你需要嚼碎食物 chī fàn de shíhou nǐ xūyào jiáo suì shíwù
咽 yàn
慢慢咽 màn mān yàn
细嚼慢咽 xì jiáo màn yàn
吃饭的时候你要细嚼慢咽 chī fàn de shíhou nǐ xūyào xì jiáo màn yàn
增加 zēngjiā
量 liàng
工作量 gōngzuò liàng
增加工作量 zēng jiā gōngzuò liàng
收入 shōurù
增加收入 zēngjiā shōu rù
一份工作 yí fèn gōngzuò
这份工作可以帮你增加收入 zhè fèn gōngzuò kěyǐ bāng nǐ zēngjiā shōurù
项目 xiàngmù
这个项目会增加我们的工作量 zhège xiàngmù huì zēngjiā wǒmen de gōngzuò liàng
这部手机的信号不好 zhè bù shǒujī de xìnhào bù hǎo
这里手机的信号不好 zhè lǐ shǒujī de xìnhào bù hǎo
奶茶店 nǎi chá diàn
门口 ménkǒu
学校门口 xuéxiào ménkǒu
我的学校门口前边有两家奶茶店 wǒ de xuéxiào ménkǒu qiánbiān yǒu liǎng jiā nǎi chá diàn
你平时喝哪种奶茶?nǐ píngshí hē nǎ zhǒng nǎi chá
营养含量 yǐngyǎng hánliàng
奶茶的营养含量很低 nǎichá de yǐngyǎng hánliàng hěn dī
珍珠 zhēnzhū
珍珠奶茶 zhēnzhū nǎichá
每天下课之后我常常在网上订一杯珍珠奶茶 měitiān xià kè zhīhòu wǒ cháng cháng zài wǎng shàng dìng yì bēi zhēnzhū nǎichá
标签 biāo qiān
食品标签 shípǐn biāoqiān
价格标签 jiàgé biāoqiān
衣服标签 yīfu biāoqiān
商品 shāngpǐn
商品标签 shāngpǐn biāoqiān
标明 biāo míng
生产shēngchǎn
日期 rìqī
生产日期 shēngchǎn rìqī
商品的标签上标明生产日期 shāngpǐn de biāoqiān shàng biāo míng shēngchǎn rìqī
糖 táng
我不喜欢吃太多糖 wǒ bù xǐhuān chī tài duō táng
一杯奶茶里的糖含量 yì bēi nǎi chá lǐ de táng hánliàng
特别 tè bié
一杯奶茶里的糖含量特别多 yì bēi nǎichá lǐ de tánghánliàng tèbié duō
无糖wú táng
你给我来一杯无糖咖啡吧 nǐ gěi wǒ lái yì bēi wútáng kāfēi ba
加 jiā
加糖 jiā táng
淡 dàn
这杯咖啡太淡了,我想加一点糖 zhè bēi kāfēi tài dàn le, wǒ xiǎng jiā yì diǎn táng
汤 tāng
鸡蛋汤 jī dàn tāng
一碗汤 yì wǎn tāng
这碗鸡蛋汤有点淡 zhè wǎn jīdàn tāng yǒu diǎn dàn
清淡 qīng dàn
清淡菜 qīng dàn cài
我喜欢吃清淡一点的菜 wǒ xǐhuān chī qīngdàn yì diǎn de cài
均衡 jūnhéng
营养均衡 yǐngyǎng jūnhéng
保持 bǎochí
每天我们需要保持营养均衡 měitiān wǒmen xūyào bǎochí yǐngyǎng jūnhéng
适量 shìliàng
适量营养 shìliàng yǐngyǎng
成分 chéngfèn
营养成分 yǐngyǎng chéngfèn
Last edited: