• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 8 tháng 9 năm 2026, Lịch học là Thứ 3-5-7, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

200 Mẫu câu tiếng Trung Chat với Shop Trung Quốc Taobao 1688

Tổng hợp 200 Mẫu câu tiếng Trung Chat với Shop Trung Quốc Taobao 1688 Tmall


200 Mẫu câu tiếng Trung Chat với Shop Trung Quốc Taobao 1688 là chủ đề bài giảng trực tuyến hôm nay của khóa học tiếng Trung order Taobao 1688 Tmall của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Các bạn hãy xem thật kỹ các mẫu câu tiếng Trung thông dụng dùng để chat với shop Trung Quốc trong phần bên dưới nhé. Chỗ nào các bạn chưa nắm vững kiến thức thì hãy liên hệ ngay Thầy Vũ trong diễn đàn forum tiếng Trung của trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân Phường Khương Trung Hà Nội nhé.

Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster

Sau đây chúng ta sẽ cùng đi vào phần chính của giáo án đào tạo khóa học tiếng Trung để order Taobao 1688 Tmall hôm nay, chuyên đề tổng hợp 200 Mẫu câu tiếng Trung Chat với Shop Trung Quốc Taobao 1688 TMall.

Khóa học Order Taobao 1688

Tổng hợp 200 Mẫu câu tiếng Trung Chat với Shop Trung Quốc Taobao 1688 thông dụng

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ


STTTiếng ViệtTiếng TrungPhiên âm
1​
Xin chào, cho tôi hỏi bạn có sản phẩm này không?你好,请问你们有没有这件商品?Nǐ hǎo, qǐngwèn nǐmen yǒu méiyǒu zhè jiàn shāngpǐn?
2​
Sản phẩm này giá bao nhiêu?这个商品的价格是多少?Zhège shāngpǐn de jiàgé shì duōshǎo?
3​
Tôi muốn đặt mua sản phẩm này.我想订购这个商品。Wǒ xiǎng dìnggòu zhège shāngpǐn.
4​
Sản phẩm này có sẵn không?这个商品有现货吗?Zhège shāngpǐn yǒu xiànhuò ma?
5​
Sản phẩm này khi nào có thể nhận được?这个商品什么时候能到货?Zhège shāngpǐn shénme shíhòu néng dào huò?
6​
Bạn có thể gửi cho tôi một số hình ảnh sản phẩm được không?请问你们能给我发一些产品照片吗?Qǐngwèn nǐmen néng gěi wǒ fā yīxiē chǎnpǐn zhàopiàn ma?
7​
Bạn có các màu sắc khác để lựa chọn không?请问你们有没有更多的颜色可选?Qǐngwèn nǐmen yǒu méiyǒu gèng duō de yánsè kě xuǎn?
8​
Chất lượng sản phẩm này như thế nào?这个商品的质量怎么样?Zhège shāngpǐn de zhìliàng zěnme yàng?
9​
Tôi có thể trả lại sản phẩm không?我可以退货吗?Wǒ kěyǐ tuìhuò ma?
10​
Bạn chấp nhận những hình thức thanh toán nào?请问你们接受哪些支付方式?Qǐngwèn nǐmen jiēshòu nǎxiē zhīfù fāngshì?
11​
Phí vận chuyển là bao nhiêu?运费是多少?Yùnfèi shì duōshǎo?
12​
Tôi có thể thanh toán bằng tiền tệ của tôi được không?我可以用我的货币支付吗?Wǒ kěyǐ yòng wǒ de huòbì zhīfù ma?
13​
Bạn có mã giảm giá nào không?你们有没有折扣码?Nǐmen yǒu méiyǒu zhékòu mǎ?
14​
Bạn có dịch vụ miễn phí vận chuyển không?请问你们有没有包邮的服务?Qǐngwèn nǐmen yǒu méiyǒu bāo yóu de fúwù?
15​
Sản phẩm này có bảo hành không?这个商品有保修吗?Zhège shāngpǐn yǒu bǎoxiū ma?
16​
Dịch vụ hậu mãi của bạn như thế nào?请问你们的售后服务怎么样?Qǐngwèn nǐmen de shòuhòu fúwù zěnme yàng?
17​
Sản phẩm này có hóa đơn không?这个商品有没有发票?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu fāpiào?
18​
Tôi có thể đến cửa hàng của bạn để lấy hàng không?我可以在你们店里取货吗?Wǒ kěyǐ zài nǐmen diàn lǐ qǔ huò ma?
19​
Bạn có dịch vụ tự lấy hàng không?你们有没有自提服务?Nǐmen yǒu méiyǒu zì tí fúwù?
20​
Kích cỡ của sản phẩm này là gì?这个商品的尺码是多少?Zhège shāngpǐn de chǐmǎ shì duōshǎo?
21​
Trọng lượng của sản phẩm này là bao nhiêu?这个商品的重量是多少?Zhège shāngpǐn de zhòngliàng shì duōshǎo?
22​
Xin hỏi các bạn có giá bán buôn không?请问你们有没有批发价?Qǐngwèn nǐmen yǒu méiyǒu pīfā jià?
23​
Tôi có thể tham gia câu lạc bộ thành viên của bạn không?我可以加入你们的会员俱乐部吗?Wǒ kěyǐ jiārù nǐmen de huìyuán jùlèbù ma?
24​
Sản phẩm này có phải là hàng chính hãng không?这个商品是正品吗?Zhège shāngpǐn shì zhèngpǐn ma?
25​
Chính sách đổi trả của bạn là gì?请问你们的退货政策是什么?Qǐngwèn nǐmen de tuìhuò zhèngcè shì shénme?
26​
Sản phẩm này có thể đặt hàng theo yêu cầu không?这个商品可以定制吗?Zhège shāngpǐn kěyǐ dìngzhì ma?
27​
Chất liệu của sản phẩm này là gì?这个商品的材质是什么?Zhège shāngpǐn de cáizhì shì shénme?
28​
Tôi có thể yêu cầu thời gian giao hàng không?我可以要求发货时间吗?Wǒ kěyǐ yāoqiú fā huò shíjiān ma?
29​
Sản phẩm này có quá nặng không?这个商品是不是太重了?Zhège shāngpǐn shì bùshì tài zhòngle?
30​
Tôi có thể chọn công ty vận chuyển của mình không?我可以自己选择快递公司吗?Wǒ kěyǐ zìjǐ xuǎnzé kuàidì gōngsī ma?
31​
Sản phẩm này có các kiểu khác không?这个商品有没有其他款式?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu qítā kuǎnshì?
32​
Bạn có thể gửi hàng đến các quốc gia khác không?请问你们可以寄送到其他国家吗?Qǐngwèn nǐmen kěyǐ jì sòng dào qítā guójiā ma?
33​
Sản phẩm này có phụ kiện đi kèm không?这个商品有没有配件?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu pèijiàn?
34​
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng của tôi được không?我可以使用我的信用卡吗?Wǒ kěyǐ shǐyòng wǒ de xìnyòngkǎ ma?
35​
Sản phẩm này có hộp đóng gói không?这个商品有没有包装盒?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu bāozhuāng hé?
36​
Thời gian phục vụ của dịch vụ khách hàng của bạn là bao nhiêu?请问你们的客服服务时间是多少?Qǐngwèn nǐmen de kèfù fúwù shíjiān shì duōshǎo?
37​
Sản phẩm này có sách hướng dẫn không?这个商品有没有附带说明书?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu fùdài shuōmíngshū?
38​
Tôi có thể kiểm tra đơn hàng trên trang web của bạn không?我可以在你们的网站上查看订单吗?Wǒ kěyǐ zài nǐmen de wǎngzhàn shàng chákàn dìngdān ma?
39​
Sản phẩm này phù hợp để mặc trong mùa nào?这个商品适合什么季节穿?Zhège shāngpǐn shìhé shénme jìjié chuān?
40​
Bạn có dịch vụ COD (nhận hàng và thanh toán) không?请问你们有没有货到付款的服务?Qǐngwèn nǐmen yǒu méiyǒu huò dào fùkuǎn de fúwù?
41​
Sản phẩm này có sự khác biệt về màu sắc không?这个商品有没有颜色深浅之分?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu yánsè shēnqiǎn zhī fēn?
42​
Tôi có thể thay đổi đơn hàng không?我可以更改订单吗?Wǒ kěyǐ gēnggǎi dìngdān ma?
43​
Sản phẩm này có bảo hiểm không?这个商品有没有保险?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu bǎoxiǎn?
44​
Trang web của bạn có an toàn không?请问你们的网站安全吗?Qǐngwèn nǐmen de wǎngzhàn ānquán ma?
45​
Làm thế nào để chọn kích cỡ của sản phẩm này?这个商品的尺码怎么选择?Zhège shāngpǐn de chǐmǎ zěnme xuǎnzé?
46​
Bạn có phiếu giảm giá không?请问你们有没有优惠券?Qǐngwèn nǐmen yǒu méiyǒu yōuhuì quàn?
47​
Sản phẩm này có bảo đảm chất lượng không?这个商品有没有质量保证?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu zhìliàng bǎozhèng?
48​
Tôi có thể thanh toán qua Alipay không?我可以通过支付宝付款吗?Wǒ kěyǐ tōngguò zhīfùbǎo fùkuǎn ma?
49​
Màu sắc của sản phẩm này có giống như trên hình không?这个商品的颜色是否与图片一致?Zhège shāngpǐn de yánsè shìfǒu yǔ túpiàn yīzhì?
50​
Bạn có thể cung cấp hóa đơn được không?请问你们能否提供发票?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng fāpiào?
51​
Có dịch vụ thử đồ không?这个商品有没有试穿服务?Zhège shāngpǐn yǒu méiyǒu shì chuān fúwù?
52​
Tôi có thể đổi trả sản phẩm không?我可以退货换款吗?Wǒ kěyǐ tuìhuò huàn kuǎn ma?
53​
Sản phẩm này có dịch vụ hậu mãi không?这个商品是否有售后服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shòuhòu fúwù?
54​
Phương thức giao hàng của bạn là gì?请问你们的配送方式是怎样的?Qǐngwèn nǐmen de pèisòng fāngshì shì zěnyàng de?
55​
Bao lâu mới giao được sản phẩm này?这个商品需要多久才能送达?Zhège shāngpǐn xūyào duōjiǔ cáinéng sòng dá?
56​
Tôi có thể lấy hàng trực tiếp không?我可以选择自提吗?Wǒ kěyǐ xuǎnzé zì tí ma?
57​
Sản phẩm này có thể được sửa chữa trong thời gian bảo hành không?这个商品是否可以在保修期内修理?Zhège shāngpǐn shìfǒu kěyǐ zài bǎoxiū qī nèi xiūlǐ?
58​
Bạn có giới hạn số lượng mua không?请问你们有没有购买限制?Qǐngwèn nǐmen yǒu méiyǒu gòumǎi xiànzhì?
59​
Tôi có thể mua sản phẩm này trên các nền tảng khác không?这个商品可以在其他平台购买吗?Zhège shāngpǐn kěyǐ zài qítā píngtái gòumǎi ma?
60​
Trọng lượng của sản phẩm này là bao nhiêu?这个商品的重量是多少?Zhège shāngpǐn de zhòngliàng shì duōshǎo?
61​
Số điện thoại hỗ trợ khách hàng của bạn là bao nhiêu?请问你们的售后电话是多少?Qǐngwèn nǐmen de shòuhòu diànhuà shì duōshǎo?
62​
Giá của sản phẩm này đã bao gồm thuế chưa?这个商品的价格是否包含税费?Zhège shāngpǐn de jiàgé shìfǒu bāohán shuì fèi?
63​
Tôi có thể thanh toán trực tuyến không?我可以在线支付吗?Wǒ kěyǐ zàixiàn zhīfù ma?
64​
Sản phẩm này có chương trình giảm giá cuối năm không?这个商品是否有年底大促销?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu niándǐ dà cùxiāo?
65​
Chính sách hoàn tiền của bạn là gì?请问你们的退款政策是什么?Qǐngwèn nǐmen de tuì kuǎn zhèngcè shì shénme?
66​
Sản phẩm này có đánh giá tiêu cực không?这个商品是否有负面评价?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu fùmiàn píngjià?
67​
Tôi có thể thanh toán qua Alipay không?我可以用支付宝付款吗?Wǒ kěyǐ yòng zhīfùbǎo fùkuǎn ma?
68​
Vật liệu của sản phẩm này là gì?这个商品的材质是什么?Zhège shāngpǐn de cáizhì shì shénme?
69​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ theo dõi đơn hàng không?请问你们能否提供快递追踪服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng kuàidì zhuīzōng fúwù?
70​
Bao bì của sản phẩm này có đẹp không?这个商品的包装是否美观?Zhège shāngpǐn de bāozhuāng shìfǒu měiguān?
71​
Tôi có thể thanh toán qua WeChat không?我可以通过微信付款吗?Wǒ kěyǐ tōngguò wēixìn fùkuǎn ma?
72​
Sản phẩm này có chương trình khuyến mãi không?这个商品是否有优惠活动?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu yōuhuì huódòng?
73​
Giờ làm việc của bộ phận chăm sóc khách hàng của bạn là khi nào?请问你们的客服工作时间是什么时候?Qǐngwèn nǐmen de kèfù gōngzuò shíjiān shì shénme shíhòu?
74​
Thời gian bảo quản của sản phẩm này là bao lâu?这个商品的保质期是多久?Zhège shāngpǐn de bǎozhìqī shì duōjiǔ?
75​
Tôi có thể mua sản phẩm này trên Taobao không?我可以在淘宝上购买吗?Wǒ kěyǐ zài táobǎo shàng gòumǎi ma?
76​
Sản phẩm này có hướng dẫn sử dụng riêng không?这个商品是否有专门的使用说明?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zhuānmén de shǐyòng shuōmíng?
77​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ vận chuyển quốc tế không?请问你们能否提供国际运输服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng guójì yùnshū fúwù?
78​
Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
79​
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?我可以使用信用卡付款吗?Wǒ kěyǐ shǐyòng xìnyòngkǎ fùkuǎn ma?
80​
Sản phẩm này có đáp ứng tiêu chuẩn an toàn không?这个商品是否符合安全标准?Zhège shāngpǐn shìfǒu fúhé ānquán biāozhǔn?
81​
Bạn có thể cung cấp mẫu miễn phí không?请问你们能否提供免费样品?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng miǎnfèi yàngpǐn?
82​
Sản phẩm này có cần lắp ráp không?这个商品是否需要组装?Zhège shāngpǐn shìfǒu xūyào zǔzhuāng?
83​
Tôi có thể thanh toán trực tiếp qua Alipay không?我可以在支付宝上直接付款吗?Wǒ kěyǐ zài zhīfùbǎo shàng zhíjiē fùkuǎn ma?
84​
Sản phẩm này có hỗ trợ giao hàng toàn cầu không?这个商品是否支持全球发货?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí quánqiú fā huò?
85​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ miễn phí vận chuyển không?请问你们能否提供包邮服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng bāo yóu fúwù?
86​
Sản phẩm này có dịch vụ đóng gói quà tặng không?这个商品是否有礼品包装服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu lǐpǐn bāozhuāng fúwù?
87​
Tôi có thể thanh toán trực tiếp qua WeChat không?我可以在微信上直接付款吗?Wǒ kěyǐ zài wēixìn shàng zhíjiē fùkuǎn ma?
88​
Có thể chọn màu sắc không?颜色可选吗?Yánsè kě xuǎn ma?
89​
Sản phẩm này có chế độ bảo hành không?这个商品是否有质量保证?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zhìliàng bǎozhèng?
90​
Tôi có thể xem thêm nhiều sản phẩm khác trên trang web của bạn không?我可以在网站上查看更多商品吗?Wǒ kěyǐ zài wǎngzhàn shàng chákàn gèng duō shāngpǐn ma?
91​
Sản phẩm này có đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ môi trường không?这个商品是否符合环保标准?Zhège shāngpǐn shìfǒu fúhé huánbǎo biāozhǔn?
92​
Bạn có thể cung cấp hóa đơn không?请问你们能否提供发票?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng fāpiào?
93​
Sản phẩm này có thể chọn kích thước không?这个商品是否有尺寸选择?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu chǐcùn xuǎnzé?
94​
Tôi cần đặt hàng trước bao nhiêu lâu?我需要提前多久下单?Wǒ xūyào tíqián duōjiǔ xià dān?
95​
Sản phẩm này có chế độ đổi trả không?这个商品是否支持退换货?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí tuìhuàn huò?
96​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ tùy chỉnh sản phẩm không?请问你们能否提供定制服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng dìngzhì fúwù?
97​
Sản phẩm này có hình ảnh thực tế không?这个商品是否有实物图?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shíwù tú?
98​
Tôi có thể thanh toán qua Alipay không?我可以在支付宝上付款吗?Wǒ kěyǐ zài zhīfùbǎo shàng fùkuǎn ma?
99​
Sản phẩm này có nhiều cách đóng gói khác nhau không?这个商品是否有多种包装方式?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu duō zhǒng bāozhuāng fāngshì?
100​
Bạn có thể cung cấp giá bán sỉ không?请问你们能否提供批发价格?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng pīfā jiàgé?
101​
Sản phẩm này có video giới thiệu không?这个商品是否有视频介绍?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shìpín jièshào?
102​
Tôi có thể thanh toán trên Taobao không?我可以在淘宝上付款吗?Wǒ kěyǐ zài táobǎo shàng fùkuǎn ma?
103​
Sản phẩm này có đáp ứng tiêu chuẩn chứng nhận của quốc gia không?这个商品是否符合国家认证标准?Zhège shāngpǐn shìfǒu fúhé guójiā rènzhèng biāozhǔn?
104​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ tùy chỉnh quà tặng không?请问你们能否提供礼品定制服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng lǐpǐn dìngzhì fúwù?
105​
Sản phẩm này có bán phụ kiện kèm theo không?这个商品是否有配件售卖?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu pèijiàn shòumài?
106​
Tôi cần cung cấp những thông tin gì để đặt hàng?我需要提供哪些信息来下单?Wǒ xūyào tígōng nǎxiē xìnxī lái xià dān?
107​
Sản phẩm này có thể đặt hàng trước không?这个商品是否支持预定?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí yùdìng?
108​
Xin hỏi bạn có thể cung cấp dịch vụ tùy chỉnh sản phẩm theo yêu cầu không?请问你们能否提供个性化定制服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng gèxìng huà dìngzhì fúwù?
109​
Sản phẩm này có hỗ trợ giao hàng miễn phí không?这个商品是否支持免费送货?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí miǎnfèi sòng huò?
110​
Tôi có thể thanh toán trên WeChat không?我可以在微信上付款吗?Wǒ kěyǐ zài wēixìn shàng fùkuǎn ma?
111​
Sản phẩm này có bộ combo khác nhau không?这个商品是否有组合套餐?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zǔhé tàocān?
112​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ theo dõi đơn hàng không?请问你们能否提供快递物流追踪服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng kuàidì wùliú zhuīzōng fúwù?
113​
Sản phẩm này có quà tặng kèm không?这个商品是否有赠品?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zèngpǐn?
114​
Tôi có thể thanh toán qua Alipay International không?我可以在支付宝国际版上付款吗?Wǒ kěyǐ zài zhīfùbǎo guójì bǎn shàng fùkuǎn ma?
115​
Sản phẩm này có chi phí thông quan không?这个商品是否有清关费用?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu qīngguān fèiyòng?
116​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ đóng gói quà tặng không?请问你们能否提供礼品包装服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng lǐpǐn bāozhuāng fúwù?
117​
Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
118​
Tôi có thể mua hàng trên Taobao International không?我可以在淘宝国际版上购买吗?Wǒ kěyǐ zài táobǎo guójì bǎn shàng gòumǎi ma?
119​
Sản phẩm này có chương trình khuyến mãi không?这个商品是否有促销活动?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu cùxiāo huódòng?
120​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ in ấn không?请问你们能否提供印刷服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng yìnshuā fúwù?
121​
Sản phẩm này có đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu không?这个商品是否符合进口标准?Zhège shāngpǐn shìfǒu fúhé jìnkǒu biāozhǔn?
122​
Tôi có thể thanh toán qua UnionPay không?我可以通过银联支付吗?Wǒ kěyǐ tōngguò yínlián zhīfù ma?
123​
Sản phẩm này có hỗ trợ trả góp không?这个商品是否支持分期付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí fēnqí fùkuǎn?
124​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ lắp đặt không?请问你们能否提供安装服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng ānzhuāng fúwù?
125​
Sản phẩm này có giới hạn mua hàng không?这个商品是否有购买限制?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu gòumǎi xiànzhì?
126​
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?我可以通过信用卡支付吗?Wǒ kěyǐ tōngguò xìnyòngkǎ zhīfù ma?
127​
Sản phẩm này có hỗ trợ trò chuyện với nhân viên chăm sóc khách hàng trực tuyến không?这个商品是否支持在线咨询客服?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí zàixiàn zīxún kèfù?
128​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ mẫu thử sản phẩm không?请问你们能否提供样品服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng yàngpǐn fúwù?
129​
Sản phẩm này còn hàng không?这个商品是否有库存?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu kùcún?
130​
Tôi có thể thanh toán qua Alipay không?我可以在支付宝上付款吗?Wǒ kěyǐ zài zhīfùbǎo shàng fùkuǎn ma?
131​
Sản phẩm này có hỗ trợ tự lấy hàng không?这个商品是否支持自提?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí zì tí?
132​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ xuất hóa đơn không?请问你们能否提供发票服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng fāpiào fúwù?
133​
Sản phẩm này có thời gian bảo hành không?这个商品是否有保修期?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu bǎoxiū qī?
134​
Tôi có thể thanh toán qua PayPal không?我可以通过PayPal付款吗?Wǒ kěyǐ tōngguò PayPal fùkuǎn ma?
135​
Sản phẩm này có đáp ứng tiêu chuẩn trong nước không?这个商品是否符合国内标准?Zhège shāngpǐn shìfǒu fúhé guónèi biāozhǔn?
136​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí không?请问你们能否提供包邮服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng bāo yóu fúwù?
137​
Sản phẩm này có sử dụng được mã giảm giá không?这个商品是否有优惠券可用?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu yōuhuì quàn kěyòng?
138​
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ ngân hàng nước ngoài không?我可以通过海外银行卡支付吗?Wǒ kěyǐ tōngguò hǎiwài yínháng kǎ zhīfù ma?
139​
Sản phẩm này có đánh giá video không?这个商品是否有视频评测?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shìpín píngcè?
140​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ bảo vệ khách hàng không?请问你们能否提供客户保障服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng kèhù bǎozhàng fúwù?
141​
Sản phẩm này có lựa chọn màu sắc và kích cỡ không?这个商品是否有颜色和尺码选择?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu yánsè hé chǐmǎ xuǎnzé?
142​
Tôi có thể thanh toán qua WeChat không?我可以通过微信付款吗?Wǒ kěyǐ tōngguò wēixìn fùkuǎn ma?
143​
Sản phẩm này có hỗ trợ chăm sóc khách hàng đa ngôn ngữ không?这个商品是否支持多语言客服?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí duō yǔyán kèfù?
144​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ đặt mua hàng hộ không?请问你们能否提供代购服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng dàigòu fúwù?
145​
Sản phẩm này có đánh giá của người dùng không?这个商品是否有用户评价?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu yònghù píngjià?
146​
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng ảo không?我可以使用虚拟信用卡付款吗?Wǒ kěyǐ shǐyòng xūnǐ xìnyòngkǎ fùkuǎn ma?
147​
Sản phẩm này có chính sách đổi trả hàng không?这个商品是否有退换货政策?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu tuìhuàn huò zhèngcè?
148​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ đặt hàng theo yêu cầu không?请问你们能否提供定制服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng dìngzhì fúwù?
149​
Sản phẩm này có hỗ trợ lấy hàng tại cửa hàng không?这个商品是否支持线下门店自取?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí xiàn xià méndiàn zì qǔ?
150​
Tôi có thể thanh toán thông qua chuyển khoản ngân hàng không?我可以通过银行转账付款吗?Wǒ kěyǐ tōngguò yínháng zhuǎnzhàng fùkuǎn ma?
151​
Sản phẩm này có nhãn hiệu chống giả không?这个商品是否有防伪标识?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu fángwěi biāozhì?
152​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ gửi hàng gián tiếp không?请问你们能否提供一件代发服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng yī jiàn dài fā fúwù?
153​
Sản phẩm này có thể mua phụ kiện đi kèm không?这个商品是否有配件可购买?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu pèijiàn kě gòumǎi?
154​
Tôi có thể chọn phương thức vận chuyển không?我可以选择发货方式吗?Wǒ kěyǐ xuǎnzé fā huò fāngshì ma?
155​
Sản phẩm này có dịch vụ bảo hiểm sản phẩm không?这个商品是否有商品保险服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shāngpǐn bǎoxiǎn fúwù?
156​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ phiên dịch khách hàng không?请问你们能否提供客服翻译服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng kèfù fānyì fúwù?
157​
Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
158​
Tôi có thể chọn công ty vận chuyển không?我可以选择物流公司吗?Wǒ kěyǐ xuǎnzé wùliú gōngsī ma?
159​
Sản phẩm này có ước tính thuế không?这个商品是否有关税预估?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒuguān shuì yù gū?
160​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ miễn thuế không?请问你们能否提供免税服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng miǎnshuì fúwù?
161​
Sản phẩm này có chương trình thử miễn phí không?这个商品是否有免费试用?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu miǎnfèi shìyòng?
162​
Tôi có thể hủy đơn hàng không?我可以取消订单吗?Wǒ kěyǐ qǔxiāo dìngdān ma?
163​
Sản phẩm này có hỗ trợ trả góp không?这个商品是否支持分期付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí fēnqí fùkuǎn?
164​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ đổi hàng không?请问你们能否提供换货服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng huàn huò fúwù?
165​
Sản phẩm này có dịch vụ bảo hiểm vận chuyển không?这个商品是否有快递保价服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu kuàidì bǎojià fúwù?
166​
Tôi có thể đặt hàng trên điện thoại di động không?我可以在手机上下单吗?Wǒ kěyǐ zài shǒujī shàngxià dān ma?
167​
Sản phẩm này có hướng dẫn video không?这个商品是否有视频教程?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shìpín jiàochéng?
168​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ mua hàng số lượng lớn không?请问你们能否提供批量采购服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng pīliàng cǎigòu fúwù?
169​
Sản phẩm này có hỗ trợ giao hàng quốc tế không?这个商品是否支持海外配送?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí hǎiwài pèisòng?
170​
Tôi có thể mua hàng trên WeChat không?我可以在微信上购买吗?Wǒ kěyǐ zài wēixìn shàng gòumǎi ma?
171​
Sản phẩm này có dịch vụ thử đồ không?这个商品是否有试穿服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shì chuān fúwù?
172​
Làm thế nào để sử dụng mã giảm giá của bạn?请问你们的优惠券怎么使用?Qǐngwèn nǐmen de yōuhuì quàn zěnme shǐyòng?
173​
Sản phẩm này có hỗ trợ tự lấy hàng không?这个商品是否支持线下自提?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí xiàn xià zì tí?
174​
Tôi có thể thay đổi địa chỉ nhận hàng không?我可以更改收货地址吗?Wǒ kěyǐ gēnggǎi shōu huò dìzhǐ ma?
175​
Sản phẩm này có dịch vụ bảo hành không?这个商品是否有保修服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu bǎoxiū fúwù?
176​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ mua hộ không?请问你们能否提供代购服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng dàigòu fúwù?
177​
Sản phẩm này có chính sách đổi trả không?这个商品是否支持退货?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí tuìhuò?
178​
Tôi có thể thanh toán trực tuyến không?我可以在线支付吗?Wǒ kěyǐ zàixiàn zhīfù ma?
179​
Sản phẩm này có bảo đảm chất lượng không?这个商品是否有质量保证?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zhìliàng bǎozhèng?
180​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ xuất hóa đơn không?请问你们能否提供发票服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng fāpiào fúwù?
181​
Sản phẩm này có dịch vụ đóng gói quà tặng không?这个商品是否有礼品包装服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu lǐpǐn bāozhuāng fúwù?
182​
Tôi có thể thay đổi thông tin đơn hàng không?我可以更改订单信息吗?Wǒ kěyǐ gēnggǎi dìngdān xìnxī ma?
183​
Sản phẩm này có khuyến mãi tặng phẩm không?这个商品是否有赠品?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu zèngpǐn?
184​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ vận chuyển gấp không?请问你们能否提供发货加急服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng fā huò jiā jí fúwù?
185​
Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán quốc tế không?这个商品是否支持国际支付?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí guójì zhīfù?
186​
Tôi có thể mua hàng trên Alipay không?我可以在支付宝上购买吗?Wǒ kěyǐ zài zhīfùbǎo shàng gòumǎi ma?
187​
Sản phẩm này có hạn chế sử dụng không?这个商品是否有使用限制?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shǐyòng xiànzhì?
188​
Bạn có thể cung cấp dịch vụ giao hàng ngay không?请问你们能否提供现货发货服务?Qǐngwèn nǐmen néng fǒu tígōng xiànhuò fā huò fúwù?
189​
Sản phẩm này có dịch vụ thay pin không?这个商品是否支持换电池服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huàn diànchí fúwù?
190​
Tôi có thể nhận được hóa đơn không?我可以获得发票吗?Wǒ kěyǐ huòdé fāpiào ma?
191​
Sản phẩm này có dịch vụ hậu mãi không?这个商品是否有售后服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shòuhòu fúwù?
192​
Bạn có khuyến mãi nào không?请问你们有没有优惠活动?Qǐngwèn nǐmen yǒu méiyǒu yōuhuì huódòng?
193​
Sản phẩm này có hỗ trợ trả góp không?这个商品是否支持分期付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí fēnqí fùkuǎn?
194​
Tôi có thể hủy đơn hàng không?我可以取消订单吗?Wǒ kěyǐ qǔxiāo dìngdān ma?
195​
Sản phẩm này có nhiều màu sắc để lựa chọn không?这个商品是否有多种颜色可选?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu duō zhǒng yánsè kě xuǎn?
196​
Vận chuyển của bạn mất bao lâu để đến?请问你们的快递时效是多久?Qǐngwèn nǐmen de kuàidì shíxiào shì duōjiǔ?
197​
Sản phẩm này có nhiều kích thước để lựa chọn không?这个商品是否有不同的尺寸可选?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu bùtóng de chǐcùn kě xuǎn?
198​
Tôi có thể mua hàng trên WeChat không?我可以在微信上购买吗?Wǒ kěyǐ zài wēixìn shàng gòumǎi ma?
199​
Sản phẩm này có phụ kiện đi kèm không?这个商品是否有配件?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu pèijiàn?
200​
Quy trình hoàn tiền của bạn là gì?请问你们的退款流程是怎样的?Qǐngwèn nǐmen de tuì kuǎn liúchéng shì zěnyàng de?
201​
Sản phẩm này có hỗ trợ thanh toán khi nhận hàng không?这个商品是否支持货到付款?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí huò dào fùkuǎn?
202​
Tôi có thể chọn công ty vận chuyển của riêng mình không?我可以自己选择快递公司吗?Wǒ kěyǐ zìjǐ xuǎnzé kuàidì gōngsī ma?
203​
Sản phẩm này có đánh giá video không?这个商品是否有视频评测?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shìpín píngcè?
204​
Số điện thoại dịch vụ khách hàng của bạn là gì?请问你们的客服热线是多少?Qǐngwèn nǐmen de kèfù rèxiàn shì duōshǎo?
205​
Sản phẩm này có sách hướng dẫn sử dụng không?这个商品是否有使用说明书?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu shǐyòng shuōmíngshū?
206​
Tôi có thể sử dụng thẻ tín dụng trên Alipay không?我可以在支付宝上使用信用卡吗?Wǒ kěyǐ zài zhīfùbǎo shàng shǐyòng xìnyòngkǎ ma?
207​
Sản phẩm này có hỗ trợ giao hàng trong cùng thành phố không?这个商品是否支持同城配送?Zhège shāngpǐn shìfǒu zhīchí tóngchéng pèisòng?
208​
Dịch vụ hậu mãi của bạn hoạt động như thế nào?请问你们的售后服务是怎样的?Qǐngwèn nǐmen de shòuhòu fúwù shì zěnyàng de?
209​
Sản phẩm này có được chứng nhận của thương hiệu không?这个商品是否有品牌授权?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu pǐnpái shòuquán?
210​
Tôi có thể mua hàng trên Taobao không?我可以在淘宝上购买吗?Wǒ kěyǐ zài táobǎo shàng gòumǎi ma?
211​
Sản phẩm này có dịch vụ lắp đặt không?这个商品是否有安装服务?Zhège shāngpǐn shìfǒu yǒu ānzhuāng fúwù?

Giới thiệu khóa học tiếng Trung để order Taobao 1688 của Thầy Vũ


Bạn đang muốn mua hàng trên các trang thương mại điện tử như Taobao hay 1688 nhưng lại không biết tiếng Trung? Không sao cả! Khóa học tiếng Trung để order Taobao 1688 của Thầy Vũ sẽ giúp bạn vượt qua khó khăn này một cách dễ dàng.

Khóa học được thiết kế với những bài học cơ bản, giúp bạn học được những từ vựng, câu trả lời và các kỹ năng cần thiết để order hàng trên Taobao và 1688. Đặc biệt, khóa học có tất cả các chủ đề liên quan đến việc mua sắm trực tuyến, bao gồm cả việc lựa chọn sản phẩm, giao hàng và thanh toán.

Khóa học này có nhiều lợi ích hấp dẫn:
  • Đầu tiên, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian và công sức trong việc tìm hiểu và mua hàng trên các trang thương mại điện tử này.
  • Thứ hai, với khóa học này, bạn sẽ có thể đặt hàng trực tiếp từ Trung Quốc và tiết kiệm được rất nhiều chi phí so với việc mua hàng qua các cửa hàng trong nước.
  • Cuối cùng, bạn cũng có thể tăng cường kỹ năng tiếng Trung của mình và trở thành một người sử dụng tiếng Trung thông thạo trong cuộc sống hàng ngày.

Với sự hướng dẫn tận tình của Thầy Vũ, bạn sẽ học được cách order hàng trên các trang thương mại điện tử Trung Quốc dễ dàng, nhanh chóng và đảm bảo an toàn. Hãy đăng ký khóa học tiếng Trung để order Taobao 1688 ngay hôm nay để trở thành một chuyên gia trong việc mua hàng trên các trang thương mại điện tử Trung Quốc.

Hotline Thầy Vũ 090 468 4983

Học tiếng Trung nhập hàng Taobao 1688

Dưới đây là một số bài giảng khác rất hay, các bạn nên xem để bổ trợ thêm kiến thức cho giáo án lớp học hôm nay - tổng hợp 200 Mẫu câu tiếng Trung Chat với Shop Trung Quốc Taobao 1688 Tmall nhé.

55 Từ vựng tiếng Trung Order hàng Trung Quốc

Từ vựng tiếng Trung Tự nhập hàng Trung Quốc

Từ vựng tiếng Trung Quần áo Taobao 1688 Tmall

Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Thời trang Taobao 1688 Tmall

Từ vựng tiếng Trung Giày Dép Taobao 1688 Tmall
 
Back
Top