Giáo trình Lớp học tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu
Lớp học tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu bài 7 tiếp tục hệ thống giáo án chương trình đào tạo trực tuyến khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu cho người mới bắt đầu học tiếng Trung Quốc theo bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Các bạn học viên cần chú ý xem thật kỹ video Thầy Vũ livestream trong bài giảng của Lớp học tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu bài 7 này nhé. Chỗ nào các bạn xem video mà cảm thấy chưa hiểu về cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung ở đâu thì hãy đăng câu hỏi lên chuyên mục hỏi đáp của forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster nhé.
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Đây chính là kênh diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ chuyên lưu trữ giáo án video bài giảng trực tuyến các khóa đào tạo của trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn.
Các bạn hãy nhanh chóng xem lại kiến thức ngữ pháp tiếng Trung cơ bản và các từ vựng tiếng Trung giao tiếp được học trong 5 bài học đầu tiên nhé.
Lớp học tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu bài 1
Lớp học tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu bài 2
Lớp học tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu bài 3
Lớp học tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu bài 4
Lớp học tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu bài 5
Các bạn học viên chú ý xem lại kiến thức cũ trong link bài giảng số 6 bên dưới nhé.
Lớp học tiếng Trung cơ bản cho người mới bắt đầu bài 6
Để theo kịp được tiến độ bài giảng tiếng Trung giao tiếp online cơ bản này thì các bạn cần phải học nhanh các từ vựng tiếng Trung của bài cũ nhé.
Ngoài ra, các bạn nên nhanh chóng bổ sung thêm kiến thức từ vựng tiếng Trung về lĩnh vực tiếng Trung taobao 1688 tmall, ví dụ như các từ vựng tiếng Trung mua hàng taobao, từ vựng nhập hàng taobao tiếng Trung, từ vựng tiếng Trung order taobao 1688, từ vựng tiếng Trung quần áo taobao, từ vựng tiếng Trung giày dép taobao tiếng Trung .v.v. nhé.
Từ vựng taobao 1688 tmall
Từ vựng tiếng Trung Quần áo Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Thời trang Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Giày Dép Taobao 1688 Tmall
Các bạn tham gia khóa học order taobao 1688 theo hướng dẫn trong link dưới nhé.
Khóa học Order Taobao 1688
Các bạn học viên lưu ý cần cài đặt sẵn bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin trước khi học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ nhé. Ngay dưới chính là link download bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin về máy tính windows.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 9/4/2022 (Em Hạnh)
- 城市里的空气不太好 chéngshì lǐ de kōngqì bú tài hǎo
- 公园里的空气很好 gōngyuán lǐ de kōngqì hěn hǎo
- 每天你常去公园吗?měitiān nǐ cháng qù gōngyuán ma
- 我们去那里买苹果吧 wǒmen qù nàlǐ mǎi píngguǒ ba
- 公园里有很多山和水 gōngyuán lǐ yǒu hěn duō shān hé shuǐ
- 公园里有很多树和花 gōngyuán lǐ yǒu hěn duō shù hé huā
- 你想去哪儿看风景?nǐ xiǎng qù nǎr kàn fēngjǐng
- 公园里的风景漂亮吗?gōngyuán lǐ de fēngjǐng piàoliang ma
- 公园里的风景很漂亮 gōngyuán lǐ de fēngjǐng hěn piàoliang
- 那里的风景很漂亮 nàlǐ de fēngjǐng hěn piàoliang
- 我的老师非常漂亮 wǒ de lǎoshī fēicháng piàoliang
- 那里的空气很好 nàlǐ de kōngqì hěn hǎo
- 我们去那里吃饭吧 wǒmen qù nàlǐ chī fàn ba
- 那里的空气很新鲜 nàlǐ de kōngqì hěn xīnxiān
- 我的老师有很多学生 wǒ de lǎoshī yǒu hěn duō xuéshēng
- 每天我常去公园爬山 měitiān wǒ cháng qù gōngyuán pá shān
- 我常去公园呼吸空气 wǒ cháng qù gōngyuán hūxī kōngqì
- 我想呼吸新鲜空气 wǒ xiǎng hūxī xīnxiān kōngqì
- 每天你的工作忙吗?měitiān nǐ de gōngzuò máng ma
- 今天我很忙,没有时间 jīntiān wǒ hěn máng, méi yǒu shíjiān
- 听说你要去银行 tīngshuō nǐ yào qù yínháng
- 你要跟我去公园吗?nǐ yào gēn wǒ qù gōngyuán ma
- 明天几点你们出发?míngtiān jǐ diǎn nǐmen chūfā
- 明天八点我们出发 míngtiān bā diǎn wǒmen chūfā
- 你要找谁?nǐ yào zhǎo shuí
- 我要找你的老师 wǒ yào zhǎo nǐ de lǎoshī
- 你要找什么工作?nǐ yào zhǎo shénme gōngzuò
- 明天早上六点半我们出发 míngtiān zǎoshàng liù diǎn bàn wǒmen chūfā
- 大家好 dàjiā hǎo
- 今天大家想去哪儿吃饭?jīntiān dàjiā xiǎng qù nǎr chī fàn
- 我觉得不太累 wǒ juéde bú tài lèi
- 你觉得这个工作怎么样?nǐ juéde zhège gōngzuò zěnmeyàng
- 你要休息吗?nǐ yào xiūxi ma
- 我要休息一下 wǒ yào xiūxi yí xià
- 你去找一下吧 nǐ qù zhǎo yí xià ba
- 我们去小茶馆休息吧 wǒmen qù xiǎo cháguǎn xiūxi ba
- 你要喝什么?nǐ yào hē shénme
- 我们喝茶吧 wǒmen hē chá ba
- 你要买一点什么?nǐ yào mǎi yì diǎn shénme
- 我要买一点苹果 wǒ yào mǎi yì diǎn píngguǒ
- 你要喝一点什么?nǐ yào hē yì diǎn shénme
- 你要喝一点茶吗?nǐ yào hē yì diǎn chá ma
- 今天工作忙不忙?jīntiān gōngzuò máng bù máng
- 你吃不吃饭?nǐ chī bù chī fàn
- 你的老师漂亮不漂亮?nǐ de lǎoshī piàoliang bú piàoliang
- 老师是我的同屋 lǎoshī shì wǒ de tóngwū
- 今天我在家工作 jīntiān wǒ zài jiā gōngzuò
- 今天我在公司工作 jīntiān wǒ zài gōngsī gōngzuò
- 从家到公司 cóng jiā dào gōngsī
- 从今天到明天 cóng jīntiān dào míngtiān
- 从今天到明天你有时间吗? Cóng jīntiān dào míngtiān nǐ yǒu shíjiān ma
- 几点你们上班?jǐ diǎn nǐmen shàng bān
- 每天八点半我们上班 měitiān bǎ dǎn bàn wǒmen shàngbān
- 这个周末你忙吗?zhège zhōumò nǐ máng ma
- 这个周末我很忙 zhège zhōumò wǒ hěn máng
- 这个周末你有时间吗?zhège zhōumò nǐ yǒu shíjiān ma
- 平时你的工作怎么样?píngshí nǐ de gōngzuò zěnmeyàng
- 平时你的工作忙吗?píngshí nǐ de gōngzuò máng ma
- 我们去学校吃饭吧 wǒmen qù xuéxiào chī fàn ba
- 你的学校有茶馆吗?nǐ de xuéxiào yǒu cháguǎn ma
- 你的学校有食堂吗?nǐ de xuéxiào yǒu shítáng ma
- 什么时候你有时间?shénme shíhou nǐ yǒu shíjiān
Last edited: