Giáo trình Lớp học tiếng Trung giao tiếp online cơ bản
Lớp học tiếng Trung giao tiếp online cơ bản bài 12 tiếp tục hệ thống giáo án giảng dạy trực tuyến của Thầy Vũ livestream trên kênh youtube học tiếng Trung online uy tín của trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn. Đây là một trong những video bài giảng cực kỳ quan trọng vì nó liên quan tới rất nhiều vấn đề vận dụng kết cấu ngữ pháp tiếng Trung HSK 9 cấp vào ứng dụng thực tế. Vì vậy các bạn học viên cần nắm thật vững tất cả những cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung cơ bản nâng cao được học trong các bài giảng hôm trước từ bài 1 đến bài 11 nhé. Các bạn xem video giáo án đào tạo trực tuyến của Thầy Vũ mà có bất kỳ chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi lên chuyên mục hỏi đáp của forum diễn đàn tiếng Trung chinemaster.com của Thầy Vũ nhé. Tất cả câu hỏi thắc mắc của các bạn học viên và thành viên đều được hỗ trợ nhiệt tình và hoàn toàn miễn phí.
Các bạn ôn tập lại trọng điểm ngữ pháp HSK 9 cấp và từ vựng HSK 9 cấp trong bài giảng 11 ngay tại link dưới.
Lớp học tiếng Trung giao tiếp online cơ bản bài 11
Các bạn học viên muốn trang bị kiến thức tiếng Trung xuất nhập khẩu thì tham gia khóa học tiếng Trung thương mại online nhé.
Khóa học tiếng Trung thương mại
Khóa học tiếng Trung thương mại xuất nhập khẩu được rất nhiều chủ doanh nghiệp tìm kiếm và hướng tới với mục tiêu là tự chủ giao dịch với các shop Trung Quốc và nhà xưởng tận gốc tại Trung Quốc mà không cần thông qua các đại lý trung gian.
Khóa học Order Taobao 1688
Các bạn download bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin ngay tại link dưới để học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Các bạn học viên học thêm các từ vựng tiếng Trung sau đây để bổ trợ thêm kiến thức bài giảng này nhé.
Từ vựng taobao 1688 tmall
Từ vựng tiếng Trung Quần áo Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Thời trang Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Giày Dép Taobao 1688 Tmall
Ngày 29/4/2022 (Em Chanh)
- 发货 fā huò
- 什么时候你给我发货?shénme shíhou nǐ gěi wǒ fā huò
- 你要选什么数字?nǐ yào xuǎn shénme shùzi
- 在公司,我常上网玩游戏 zài gōngsī, wǒ cháng shàng wǎng wán yóuxì
- 这个数字表示什么意思?zhège shùzi biǎoshì shénme yìsi
- 我送给老师一些纪念品 wǒ sònggěi lǎoshī yì xiē jìniànpǐn
- 我家乡的风景很美丽 wǒ jiāxiāng de fēngjǐng hěn měilì
- 你的耳朵还疼吗?nǐ de ěrduo hái téng ma
- 复杂 fùzá
- 你的问题不如我复杂 nǐ de wèntí bù rú wǒ fùzá
- 我还记得她的微笑 wǒ hái jìdé tā de wēixiào
- 你的额头还热吗?nǐ de étóu hái rè ma
- 老师轻吻在我的额头上 lǎoshī qīng wěn zài wǒ de étóu shàng
- 你们说话太响了 nǐmen shū huà tài xiǎng le
- 谁的手机在响?shuí de shǒujī zài xiǎng
- 你的手机在响呢 nǐ de shǒujī zài xiǎng ne
- 隔壁 gébì
- 隔壁人太响了 gébì rén tài xiǎng le
- 响声 xiǎngshēng
- 前边传来响声 qiánbiān chuán lái xiǎngshēng
- 你听到什么响声吗?nǐ tīng dào shénme xiǎngshēng ma
- 热烈欢迎 rèliè huānyíng
- 我们热烈欢迎老师们 wǒmen rèliè huānyíng lǎoshīmen
- 热烈掌声 rèliè zhǎngshēng
- 我要给老师热烈的掌声 wǒ yào gěi lǎoshī rèliè de zhǎngshēng
- 每次看到老师我都很激动 měicì kàn dào lǎoshī wǒ dōu hěn jīdòng
- 我祝老师生活幸福 wǒ zhù
- 我祝你工作快乐 wǒ zhù nǐ gōngzuò kuàilè
- 生活幸福 shēnghuó xìngfú
- 今天星期六 jīntiān xīngqīliù
- 现在七点半 xiànzài qī diǎn bàn
- 我饿得流口水 wǒ è de liú kǒushuǐ
- 我看到老师流眼泪 wǒ kàn dào lǎoshī liú yǎnlèi
- 谁叫你来我的办公室?shuí jiào nǐ lái wǒ de bàngōngshì
- 我没叫她来你的办公室 wǒ méi jiào tā lái nǐ de bàngōngshì
- 我很喜欢运动,特别是足球 wǒ hěn xǐhuān yùndòng, tèbié shì zúqiú
- 从前你的工作是什么?cóngqián nǐ de gōngzuò shì shénme
- 这个工作怎么做?zhège gōngzuò zěnme zuò
- 怎样才能记得这么多生词?zěnyàng cái néng jì dé zhème duō shēngcí
- 你的故事使我很激动 nǐ de gùshi shǐ wǒ hěn jīdòng
- 她使我很快乐 tā shǐ wǒ hěn kuàilè
- 怎样才能使自己快乐?zěnyàng cái néng shǐ zìjǐ kuàilè
- 各种各样 gè zhǒng gè yàng
- 各单位 gè dānwèi
- 各学校 gè xuéxiào
- 各班 gè bān
- 各班学生 gè bān xuéshēng
- 各班老师gè bān lǎoshī
- 每人都有不同的爱好 měi rén dōu yǒu bù tóng de àihào
- 各有不同的爱好 gè yǒu bù tóng àihào
- 今年我打算减肥 jīnnián wǒ dǎsuàn jiǎn féi
- 今年我打算减肥 jīnnián wǒ dǎsuàn jiǎn féi
- 我觉得她减不了肥 wǒ juéde tā jiǎn bù liǎo féi
- 肥肉 féiròu
- 瘦肉 shòuròu
- 肥胖 féipàng
- 我觉得你的老师太肥了 wǒ juéde nǐ de lǎoshī tài féi le
- 今天老师的心情很开心 jīntiān lǎoshī de xīnqíng hěn kāixīn
- 今天整天你做什么了?jīntiān zhěngtiān nǐ zuò shénme le
- 整套 zhěngtào
- 我要买整套电脑 wǒ yào mǎi zhěngtào diànnǎo
- 你打印这个资料吧 nǐ dǎyìn zhège zīliào ba
- 打印机 dǎyìn jī
- 扫描机 sǎomiáo jī
- 扫描仪 sǎomiáo yí
- 复印 fùyìn
- 复印机 fùyìnjī
- 你打印这个文件吧 nǐ dǎyìn zhège wénjiàn ba
- 受苦 shòu kǔ
- 她受不了苦 tā shòu bù liǎo kǔ
- 受欢迎 shòu huānyíng
- 这本书很受欢迎 zhè běn shū hěn shòu huānyíng
- 这款手机很受欢迎 zhè kuǎn shǒujī hěn shòu huānyíng
- 我受不了她的脾气 wǒ shòu bù liǎo tā de píqì
- 我受不了工作压力 wǒ shòu bù liǎo gōngzuò yālì
- 从前老师的生活很辛苦 cóngqián lǎoshī de shēnghuó hěn xīnkǔ
- 我想平安快乐的生活 wǒ xiǎng píng ān kuàilè de shēnghuó
- 需求 xūqiú
- 我们要满足顾客的需求 wǒmen yào mǎnzú gùkè de xūqiú
- 我满足不了她的要求 wǒ mǎnzú bù liǎo tā de yāoqiú
- 你填上信息吧 nǐ tián shàng xìnxī ba
- 你家有电冰箱吗?nǐ jiā yǒu diànbīngxiāng ma
- 老师对学生很温柔 lǎoshī duì xuéshēng hěn wēnróu
- 昨晚下了一阵大雨 zuówǎn xià le yí zhèn dàyǔ
- 她的性格很善良 tā de xìnggé hěn shànliáng
- 我很感谢老师的祝福 wǒ hěn gǎnxiè lǎoshī de zhùfú
- 我往前走 wǒ wǎng qián zǒu
- 我一步一步地往前走 wǒ yí bù yí bù de wǎng qián zǒu
- 我打开书 wǒ dǎkāi shū
- 我一页一页地打开书 wǒ yí yè yí yè de dǎkāi shū
- 我写字 wǒ xiě zì
- 我一字一字地写字 wǒ yí zì yí zì de xiě zì
- 我复印资料 wǒ fùyìn zīliào
- 我一张一张地复印资料 wǒ yì zhāng yì zhāng de fùyìn zīliào
- 我发给别人 wǒ fā gěi biérén
- 我一份一份地发给别人 wǒ yí fèn yí fèn de fā gěi bié rén
Last edited: