Khóa học tiếng Trung giao tiếp online lớp luyện thi HSK online HSKK online TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ chuyên đào tạo chứng chỉ HSK 9 cấp và luyện thi HSKK sơ trung cao cấp theo bộ Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 1
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 2
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 3
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 4
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 5
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 6
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 7
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 8
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 9
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 10
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 11
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 12
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 13
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 14
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 15
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 16
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 17
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 18
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 19
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 20
Ngày 28/9/2026 Vân Anh Thùy Dương Ánh Dương Thủy Tiên Hương
日常 rìcháng
生活 shēnghuó
日常生活 rì cháng shēnghuó
日常工作 rì cháng gōngzuò
一部分 yí bùfèn
这是我的日常生活的一部分 zhè shì wǒ de rìcháng shēng huó de yí bùfèn
管理 guǎnlǐ
客户 kèhù
客户管理 kèhù guǎnlǐ
负责 fùzé
我的日常工作是客户管理 wǒ de rìcháng gōngzuò shì kèhù guǎnlǐ
主要 zhǔyào
我主要负责公司的客户管理 wǒ zhǔ yào fùzé gōngsī de kèhù guǎnlǐ
检查 jiǎnchá
设备 shèbèi
生产 shēngchǎn
生产设备 shēngchǎn shèbèi
我的日常工作是检查生产设备 wǒ de rìcháng gōngzuò shì jiǎnchá shēngchǎn shèbèi
软件 ruǎnjiàn
使用 shǐyòng
我日常使用的软件 wǒ rìcháng shǐyòng de ruǎnjiàn
这是我日常使用的软件 zhè shì wǒ rìcháng shǐyòng de ruǎnjiàn
开支 kāizhī
日常开支 rìcháng kāizhī
用于 yòng yú
用于日常开支 yòng yú rìcháng kāizhī
账户 zhànghù
这个账户用于日常开支 zhè gè zhànghù yòng yú rìcháng kāizhī
需求 xūqiú
日常需求 rìcháng xūqiú
日常生活需求 rìcháng shēnghuó xūqiú
满足 mǎnzú
居民 jūmín
这家商店可以满足居民的日常生活需求 zhè jiā shāngdiàn kěyǐ mǎnzú jūmín de rìcháng shēnghuó xūqiú
习惯 xíguàn
现在我已经习惯新工作了 xiànzài wǒ yǐjīng xíguàn xīn gōngzuò le
生活习惯 shēnghuó xíguàn
饮食 yǐn shí
饮食习惯 yǐnshí xíguàn
读书 dú shū
每天读书的习惯 měi tiān dú shū de xíguàn
我有每天读书的习惯 wǒ yǒu měitiān dú shū de xíguàn
Thời điểm + 前 qián
睡觉前 shuì jiào qián
睡觉前看书 shuì jiào qián kàn shū
睡觉前看书的习惯 shuì jiào qián kàn shū de xíguàn
晚上睡觉前看书的习惯 wānshàng shuì jiào qián kàn shū de xíguàn
我有晚上睡觉前看书的习惯 wǒ yǒu wǎnshàng shuì jiào qián kàn shū de xíguàn
养成 yǎng chéng + 习惯 xíguàn
养成每天读书的习惯 yǎng chéng měi tiān dú shū de xíguàn
应该 yīnggāi
我们应该养成每天读书的习惯 wǒmen yīnggāi yǎng chéng měitiān dú shū de xíguàn
保持 bǎochí
保持习惯 bǎochí xíguàn
我保持每天运动的习惯 wǒ bǎochí měitiān yùn dòng de xíguàn
改掉 gǎi diào + 习惯 xí guan
熬夜 áo yè
熬夜的习惯 áo yè de xíguàn
我想改掉熬夜的习惯 wǒ xiǎng gǎi diào áo yè de xíguàn
抽烟 chōu yān
我想改掉抽烟的习惯 wǒ xiǎng gǎi diào chōu yān de xíguàn
早起 zǎo qǐ
我已经养成每天早起的习惯了 wǒ yǐjīng yǎng chéng měi tiān zǎo qǐ de xíguàn
习惯于 xíguàn yú
城市 chéngshì
城市生活 chéngshì shēnghuó
我已经习惯于城市生活 wǒ yǐjīng xí guàn yú chéngshì shēnghuó
天气 tiānqì = 气候 qìhòu
还没 hái méi + V + O
我还没习惯于西贡的气候 wǒ hái méi xí guàn yú xī gòng de qìhòu
最近 zuìjìn
最近河内天气常常变化 zuìjìn hénèi tiānqì cháng cháng biàn huà
变 biàn + Adj + 了 le
冷 lěng
热 rè
凉快 liángkuài
今天河内天气变凉快了 jīntiān hénèi tiānqì biàn liángkuài le
今天河内天气变冷了 jīntiān hénèi tiānqì biàn lěng le
V + 得 de + Adj
方便 fāngbiàn
越来越 yuè lái yuè
居民的生活变得越来越方便了 jūmín de shēnghuó biàn de yuè lái yuè fāngbiàn le
起床 qǐ chuáng
你每天几点起床?nǐ měi tiān jǐ diǎn qǐ chuáng
才 cái
醒 xǐng
睡醒 shuì xǐng
你睡醒了吗?nǐ shuì xǐng le ma
我六点睡醒了,但是六点半我才起床 wǒ liù diǎn shuì xǐng le, dàn shì liù diǎn bàn wǒ cái qǐchuáng
设闹钟 shè nàozhōng
响 xiǎng
开始 kāi shǐ
V + 起来 qǐlái
我的闹钟每天六点就响起来 wǒ de nàozhōng měitiān liù diǎn jiù xiǎng qǐlái
设闹钟 shè nàozhōng = 定闹钟 dìng nàozhōng
五点半的闹钟 wǔ diǎn bàn de nàozhōng
我定了五点半的闹钟 wǒ dìng le wǔ diǎn bàn de nàozhōng
每天晚上我都定闹钟 měitiān wǎnshàng wǒ dōu dìng nàozhōng
把 bǎ + 闹钟 nàozhōng + 定在 dìngzài + Thời gian
我已经把闹钟定在明天上午八点了 wǒ yǐjīng bǎ nàozhōng dìngzài míngtiān shàngwǔ bā diǎn le
设闹钟 shè nàozhōng = 设置闹钟 shè zhì nàozhōng
忘 wàng
别 bié
别忘了 bié wàng le
你别忘了设置闹钟 nǐ bié wangle shèzhì nàozhōng
睡觉前你别忘了设置闹钟 shuì jiào qián nǐ bié wàng le shèzhì nàozhōng
关 guān
你关闹钟吧 nǐ guān nàozhōng ba
又 yòu
她关闹钟后又继续睡了 tā guān nàozhōng hòu yòu jìxù shuì le
叫醒 jiào xǐng
闹钟叫醒了我 nàozhōng jiào xǐng le wǒ
被 bèi + Tác nhân + V + O
今天早上我被闹钟叫醒 jīntiān zǎoshàng wǒ bèi nàozhōng jiào xǐng
沙发 shāfā
每天我躺在沙发上刷手机 měitiān wǒ tǎng zài shāfā shàng shuā shǒujī
V + 一会 yí huì
我想躺一会 wǒ xiǎng tǎng yí huì
我常躺在沙发上看书 wǒ cháng tǎng zài shāfā shàng kàn shū
V1 + 着 zhe + V2
躺着看电视 tǎngzhe kàn diànshì
我喜欢躺着看书 wǒ xǐhuān tǎngzhe kàn shū
每天我躺着玩手机 měitiān wǒ tǎngzhe wán shǒujī
打开 dǎ kāi
窗户 chuānghù
打开窗户 dǎkāi chuānghù
你的房间需要通风 nǐ de fángjiān xūyào tōngfēng
你打开窗户通风一下吧 nǐ dǎ kāi chuānghù tōng fēng yí xià ba
刷牙 shuā yá
次 cì
每天你刷牙几次?měi tiān nǐ shuā yá jǐ cì
每天我刷牙两次 měitiān wǒ shuā yá liǎng cì
洗脸 xǐ liǎn
刷牙后我洗脸 shuā yá hòu wǒ xǐ liǎn
刷牙和洗脸后我换衣服 shuā yá hé xǐ liǎn hòu wǒ huàn yīfu
一边 yì biān + V1 + O1 + 一边 yì biān + V2 + O2
我喜欢一边看电影一边吃饭 wǒ xǐhuān yì biān kàn diànyǐng yìbiān chī fàn
新闻 xīn wén
每天晚上我一边吃饭一边看新闻 měitiān wǎnshàng wǒ yì biān chī fàn yì biān kàn xīnwén
一条新闻 yì tiáo xīnwén
一则新闻 yì zé xīnwén
这是一条很重要的新闻 zhè shì yì tiáo hěn zhòngyào de xīnwén
我刚看到一条重要的新闻 wǒ gāng kàn dào yì tiáo zhòngyào de xīnwén
Last edited: