Khóa học tiếng Trung online uy tín chất lượng TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK 9 cấp HSKK sơ trung cao cấp chuẩn HSK 3.0 theo bộ Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 1
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 2
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 3
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 4
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 5
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 6
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 7
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 8
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 9
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 10
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 11
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 12
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 13
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 14
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 15
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 16
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 17
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 18
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 19
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 20
Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển bài giảng 21
Ngày 30/9/2026 Vân Anh Thùy Dương Ánh Dương Thủy Tiên Hương
过程 guòchéng
学习过程 xuéxí guòchéng
困难 kùn nán
遇到 yù dào
在学习汉语过程中我遇到很多困难 zài xuéxí hànyǔ guòchéngf zhōng wǒ yù dào hěn duō kùnnán
听力 tīnglì
汉语听力课 hànyǔ tīnglì kè
明天早上你有汉语听力课吗?míngtiān zǎoshàng nǐ yǒu hànyǔ tīnglì kè ma
V + 上 shàng
穿上 chuān shàng
穿上衣服 chuān shàng yīfu
这条裙子 zhè tiáo qúnzi
蓝色裙子 lánsè qúnzi
你穿上这条蓝色裙子吧 nǐ chuān shàng zhè tiáo lánsè qúnzi ba
鞋子 xiézi
高跟鞋 gāo gēn xié
一双鞋 yì shuāng xié
试 shì + V + O
你试穿上这双高跟鞋吧 nǐ shì chuān zhè shuāng gāo gēn xié ba
短裤 duǎn kù
一条短裤 yì tiáo duǎn kù
我可以试穿上这条短裤吗?wǒ kěyǐ shì chuān shàng zhè tiáo duǎn kù ma
试衣间 shì yī jiān
收银台 shōu yín tái
就在 jiù zài
试衣间就在收银台旁边 shìyījiān jiù zài shōu yín tái pángbiān
关上门 guān shàng mén
外边 wàibiān
冷 lěng
外边很冷,你关上门吧 wàibiān hěn lěng, nǐ guān shàng mén ba
窗户 chuānghù
关上窗户 guān shàng chuānghù
你关上窗户了吗?nǐ guān shàng chuānghù le ma
还没 hái méi + V + O
我还没关上办公室的窗户 wǒ hái méi guān shàng bàngōngshì de chuānghù
V + 不上 bú shàng
关不上窗户 guān bú shàng chuānghù
穿不上 chuān bú shàng
牛仔裤 niú zǎi kù
我穿不上这条牛仔裤 wǒ chuān bú shàng zhè tiáo niúzǎi kù
买不上 mǎi bú shàng
蛋饼 dàn bǐng
V + 完 wán
商店卖完蛋饼了 shāngdiàn mài wán dànbǐng le
今天我买不上蛋饼 jīntiān wǒ mǎi bú shàng dànbǐng
跟 gēn
跟不上 gēn bú shàng
进度 jìndù
讲课进度 jiǎng kè jìndù
我跟不上老师的讲课进度 wǒ gēn bú shàng lǎoshī de jiǎngkè jìndù
赶 gǎn
赶不上 gǎn bú shàng
公交车 gōngjiāochē
我赶不上公交车了 wǒ gǎn bú shàng gōngjiāo chē le
火车 huǒchē
我赶不上火车了 wǒ gǎn bú shàng huǒchē le
飞机 fēijī
我赶不上飞机了 wǒ gǎn bú shàng fēijī le
周末 zhōumò
班 bān
航班 hángbān
末班 mò bān
末班车 mò bān chē
我赶不上末班车了 wǒ gǎn bú shàng mò bān chē le
会议时间 huì yì shíjiān
我赶不上会议时间了 wǒ gǎn bú shàng huìyì shíjiān le
赶上 gǎn shàng
我赶上末班车了 wǒ gǎn shàng mò bān chē le
这条裙子价格太高了,我买不上 zhè tiáo qúnzi jiàgé tài gāo le, wǒ mǎi bú shàng
谈话 tán huà
我可以单独跟你谈话吗?wǒ kěyǐ dāndú gēn nǐ tán huà ma
公寓 gōngyù
一套公寓 yí tào gōngyù
豪华 háo huá
她单独住在一套豪华的公寓里 tā dāndú zhù zài yí tào háohuá de gōngyù lǐ
计算 jì suàn
单独计算 dān dú jìsuàn
费用 fèiyòng
一笔费用 yì bǐ fèiyòng
这笔费用需要单独计算 zhè bǐ fèiyòng xūyào dān dú jìsuàn
核算 hé suàn
单独核算 dān dú hésuàn
项目 xiàngmù
这个项目需要单独核算 zhège xiàngmù xūyào dān dú hésuàn
列 liè
列出来 liè chūlái
单独列出来 dān dú liè chū lái
你把这些费用单独列出来吧 nǐ bǎ zhè xiē fèiyòng dāndú liè chūlái ba
听清 tīng qīng
听不清 tīng bù qīng
声音 shēngyīn
你听清我的声音吗?nǐ tīng qīng wǒ de shēngyīn ma
我听不清你的声音 wǒ tīng bù qīng nǐ de shēngyīn
熟悉 shúxī
地方 dìfāng
我很熟悉这个地方 wǒ shúxī zhège dìfāng
流程 liúchéng
我很熟悉这个流程
业务 yèwù
我很熟悉公司的业务 wǒ hěn shúxī gōng sī de yèwù
工作环境 gōngzuò huánjìng
我很熟悉公司的工作环境 wǒ hěn shúxī gōngsī de gōngzuò huánjìng
连读 liándú
每天我连读生词 měi tiān wǒ lián dú shēngcí
轻声 qīng shēng
在汉语里 zài hànyǔ lǐ
你会读汉语里的轻声吗?nǐ huì dú hànyǔ lǐ de qīngshēng ma
节奏 jiézòu
自然 zìrán
老师的说话节奏很自然 lǎoshī de shuō huà jiézòu hěn zìrán
抓住 zhuā zhù
手 shǒu
她抓住了我的手 tā zhuā zhù le wǒ de shǒu
小偷 xiǎo tōu
警察 jǐngchá
警察抓住了小偷 jǐngchá zhuā zhù le xiǎo tōu
机会 jī huì
我们需要抓住这个机会 wǒmen xūyào zhuā zhù zhège jīhuì
提高 tígāo
能力 nénglì
业务能力 yèwù nénglì
我需要抓住这个机会提高业务能力 wǒ xūyào zhuāzhù zhège jī huì tígāo yèwù nénglì
关键词 guān jiàn cí
关键 guānjiàn = 重要 zhòngyào
这个机会很重要 zhè gè jīhuì hěn zhòngyào
文章 wénzhāng
一篇文章 yì piān wénzhāng
这篇文章的关键词是什么?zhè piān wénzhāng de guānjiàn cí shì shénme
找关键词 zhǎo guān jiàn cí
正确 zhèngquè
你需要找正确的关键词 nǐ xūyào zhǎo zhèngquè de guānjiàn cí
你需要找这篇文章的正确的关键词 nǐ xūyào zhǎo zhè piān wénzhāng de zhèngquè de guānjiàncí
阅读 yuèdú
阅读文章的过程中 yuèdú wénzhāng de guòchéng zhōng
阅读文章的过程中,我们要抓住关键词 yuèdú wénzhāng de guòchéng zhōng, wǒmen yào zhuā zhù guānjiàn cí
Last edited: