一系列 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung 一系列 Từ điển tiếng Trung Chinese Master Education Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese dictionary Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung Chinese MASTEREDU Từ điển tiếng Trung MASTEREDU Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER EDU Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ điển tiếng Trung ChineMasterEdu MASTEREDU 一系列
Diễn đàn từ điển tiếng Trung Chinese Master Education - Chinese dictionary forum - Chinese forum - Dictionary forum - Diễn đàn Chinese
一系列 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
一系列 tiếng Trung là gì?
1. Thông tin tổng quát
Chữ Hán giản thể: 一系列
Chữ Hán phồn thể: 一系列
Pinyin: yī xìliè
Âm Hán Việt:
一: nhất
系: hệ
列: liệt
Nghĩa tiếng Việt:
một loạt
một chuỗi
hàng loạt
một dãy (sự việc, hành động, biện pháp có liên quan)
Loại từ:
Danh từ / lượng từ danh từ hóa
Thường dùng trước danh từ trừu tượng hoặc sự kiện
2. Phân tích chi tiết từng chữ Hán (theo 214 bộ thủ)
2.1. 一
Chữ: 一
Pinyin: yī
Âm Hán Việt: nhất
Bộ thủ: 一 (Nhất)
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 1
Tổng số nét: 1 nét
Nghĩa
Số một
Chỉ sự thống nhất, cùng một
2.2. 系
Chữ: 系
Pinyin: xì / jì (trong 一系列 đọc là xì)
Âm Hán Việt: hệ
Bộ thủ: 糸 (Mịch – sợi tơ)
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 120
Tổng số nét: 7 nét
Kết cấu: Trên – dưới
Nghĩa
Liên hệ
Hệ thống
Buộc, ràng buộc
Ví dụ
关系: quan hệ
系统: hệ thống
联系: liên hệ
2.3. 列
Chữ: 列
Pinyin: liè
Âm Hán Việt: liệt
Bộ thủ: 刀 (Đao)
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 18
Tổng số nét: 6 nét
Kết cấu: Trái – phải
Nghĩa
Xếp hàng
Liệt kê
Hàng, dãy
Ví dụ
列表: danh sách
排列: sắp xếp
行列: hàng ngũ
3. Giải thích từ vựng 一系列
一系列 = 一 (một) + 系 (liên kết) + 列 (xếp hàng)
Nghĩa gốc
Một chuỗi sự vật được liên kết và sắp xếp theo trật tự
Nghĩa sử dụng thực tế
Chỉ nhiều sự việc, hành động, biện pháp, hiện tượng xảy ra liên tiếp và có liên quan với nhau
Đặc điểm sử dụng
Thường dùng trong văn viết, báo chí, học thuật
Đi với danh từ trừu tượng:
问题 (vấn đề)
措施 (biện pháp)
活动 (hoạt động)
反应 (phản ứng)
4. Cấu trúc thường gặp
一系列 + 名词
采取一系列措施
引发一系列问题
发生一系列变化
5. 40 câu ví dụ với “一系列”
(Mỗi câu gồm: Chữ Hán – Pinyin – Tiếng Việt)
Nhóm 1: Câu cơ bản
公司采取了一系列措施。
Gōngsī cǎiqǔ le yī xìliè cuòshī.
Công ty đã áp dụng một loạt biện pháp.
这个决定引发了一系列问题。
Zhège juédìng yǐnfā le yī xìliè wèntí.
Quyết định này đã gây ra hàng loạt vấn đề.
他提出了一系列建议。
Tā tíchū le yī xìliè jiànyì.
Anh ấy đã đưa ra một loạt kiến nghị.
事情发生后出现了一系列变化。
Shìqing fāshēng hòu chūxiàn le yī xìliè biànhuà.
Sau khi sự việc xảy ra, xuất hiện một loạt thay đổi.
学校安排了一系列活动。
Xuéxiào ānpái le yī xìliè huódòng.
Nhà trường đã sắp xếp một chuỗi hoạt động.
Nhóm 2: Văn viết – báo chí
政府发布了一系列新政策。
Zhèngfǔ fābù le yī xìliè xīn zhèngcè.
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách mới.
这次改革带来了一系列影响。
Zhè cì gǎigé dàilái le yī xìliè yǐngxiǎng.
Cuộc cải cách này mang lại hàng loạt ảnh hưởng.
事故引起了一系列社会反应。
Shìgù yǐnqǐ le yī xìliè shèhuì fǎnyìng.
Tai nạn đã gây ra một loạt phản ứng xã hội.
他的一番话导致了一系列后果。
Tā de yì fān huà dǎozhì le yī xìliè hòuguǒ.
Lời nói của anh ấy đã dẫn đến một chuỗi hậu quả.
经济下滑引发了一系列问题。
Jīngjì xiàhuá yǐnfā le yī xìliè wèntí.
Suy thoái kinh tế đã gây ra hàng loạt vấn đề.
Nhóm 3: Học thuật – phân tích
实验过程中出现了一系列误差。
Shíyàn guòchéng zhōng chūxiàn le yī xìliè wùchā.
Trong quá trình thí nghiệm xuất hiện một loạt sai số.
研究结果表明了一系列规律。
Yánjiū jiéguǒ biǎomíng le yī xìliè guīlǜ.
Kết quả nghiên cứu cho thấy một loạt quy luật.
这个理论解决了一系列难题。
Zhège lǐlùn jiějué le yī xìliè nántí.
Lý thuyết này đã giải quyết một loạt vấn đề khó.
数据分析发现了一系列趋势。
Shùjù fēnxī fāxiàn le yī xìliè qūshì.
Phân tích dữ liệu đã phát hiện một chuỗi xu hướng.
该模型解释了一系列现象。
Gāi móxíng jiěshì le yī xìliè xiànxiàng.
Mô hình này giải thích được một loạt hiện tượng.
Nhóm 4: Đời sống – công việc
他为项目制定了一系列计划。
Tā wèi xiàngmù zhìdìng le yī xìliè jìhuà.
Anh ấy đã lập ra một loạt kế hoạch cho dự án.
公司推出了一系列新产品。
Gōngsī tuīchū le yī xìliè xīn chǎnpǐn.
Công ty tung ra một loạt sản phẩm mới.
老师设计了一系列练习。
Lǎoshī shèjì le yī xìliè liànxí.
Giáo viên đã thiết kế một loạt bài tập.
她经历了一系列困难。
Tā jīnglì le yī xìliè kùnnán.
Cô ấy đã trải qua hàng loạt khó khăn.
会议讨论了一系列重要问题。
Huìyì tǎolùn le yī xìliè zhòngyào wèntí.
Cuộc họp đã thảo luận một loạt vấn đề quan trọng.
Nhóm 5: Nguyên nhân – kết quả
天气变化造成了一系列影响。
Tiānqì biànhuà zàochéng le yī xìliè yǐngxiǎng.
Thay đổi thời tiết gây ra một loạt ảnh hưởng.
他的错误引起了一系列麻烦。
Tā de cuòwù yǐnqǐ le yī xìliè máfan.
Sai lầm của anh ấy gây ra hàng loạt rắc rối.
疫情带来了一系列挑战。
Yìqíng dàilái le yī xìliè tiǎozhàn.
Dịch bệnh mang lại một loạt thách thức.
新制度产生了一系列效果。
Xīn zhìdù chǎnshēng le yī xìliè xiàoguǒ.
Chế độ mới tạo ra một chuỗi hiệu quả.
技术进步引发了一系列变革。
Jìshù jìnbù yǐnfā le yī xìliè biàngé.
Tiến bộ kỹ thuật đã khơi dậy hàng loạt thay đổi.
Nhóm 6: Câu nâng cao
他通过一系列努力终于成功了。
Tā tōngguò yī xìliè nǔlì zhōngyú chénggōng le.
Thông qua một loạt nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.
一系列改革正在逐步推进。
Yī xìliè gǎigé zhèngzài zhúbù tuījìn.
Một loạt cải cách đang được thúc đẩy từng bước.
这一系列措施取得了成效。
Zhè yī xìliè cuòshī qǔdé le chéngxiào.
Chuỗi biện pháp này đã đạt được hiệu quả.
他们完成了一系列准备工作。
Tāmen wánchéng le yī xìliè zhǔnbèi gōngzuò.
Họ đã hoàn thành một loạt công tác chuẩn bị.
公司面临一系列严峻考验。
Gōngsī miànlín yī xìliè yánjùn kǎoyàn.
Công ty đang đối mặt với hàng loạt thử thách nghiêm trọng.
Nhóm 7: So sánh – tổng hợp
这不是一个问题,而是一系列问题。
Zhè bú shì yí gè wèntí, ér shì yī xìliè wèntí.
Đây không phải là một vấn đề, mà là hàng loạt vấn đề.
一系列数据支持了这个结论。
Yī xìliè shùjù zhīchí le zhège jiélùn.
Một loạt dữ liệu đã ủng hộ kết luận này.
他的一系列行为令人失望。
Tā de yī xìliè xíngwéi lìng rén shīwàng.
Hàng loạt hành vi của anh ấy khiến người ta thất vọng.
研究涉及一系列复杂因素。
Yánjiū shèjí yī xìliè fùzá yīnsù.
Nghiên cứu liên quan đến một loạt yếu tố phức tạp.
项目需要一系列专业支持。
Xiàngmù xūyào yī xìliè zhuānyè zhīchí.
Dự án cần một chuỗi hỗ trợ chuyên môn.
Nhóm 8: Tổng kết
这一系列事件值得反思。
Zhè yī xìliè shìjiàn zhídé fǎnsī.
Chuỗi sự kiện này đáng để suy ngẫm.
一系列努力改变了结果。
Yī xìliè nǔlì gǎibiàn le jiéguǒ.
Hàng loạt nỗ lực đã thay đổi kết quả.
他整理了一系列资料。
Tā zhěnglǐ le yī xìliè zīliào.
Anh ấy đã sắp xếp một loạt tài liệu.
一系列培训提高了员工能力。
Yī xìliè péixùn tígāo le yuángōng nénglì.
Một loạt khóa đào tạo đã nâng cao năng lực nhân viên.
这一系列经验对他很重要。
Zhè yī xìliè jīngyàn duì tā hěn zhòngyào.
Chuỗi kinh nghiệm này rất quan trọng đối với anh ấy.
"一系列" trong tiếng Trung là 一系列 (cả giản thể và phồn thể giống nhau), phát âm là yī xì liè (Pinyin).
Nghĩa chính: một loạt, một chuỗi, một hệ thống, một loạt các (dùng để chỉ nhiều thứ liên quan, có tổ chức, liên kết với nhau, thường theo thứ tự hoặc cùng chủ đề).
Đây là cụm từ danh từ lượng từ phổ biến, dùng để biểu thị "a series of", "a set of", "a sequence of" trong tiếng Anh.
Phân tích chi tiết từng chữ Hán
1. Chữ đầu: 一 (yī)
Giản thể: 一
Phồn thể: 一 (giống nhau)
Bộ thủ: Chính nó là bộ thủ 一 (bộ Nhất, số 1 trong 214 bộ thủ Kangxi).
(Tra theo danh sách 214 bộ thủ: bộ 1 - 一 (yī) - NHẤT - số một).
Âm Hán Việt: Nhất
Tổng số nét: 1 nét (nét ngang đơn giản).
Cấu tạo: Chữ tượng hình cơ bản, nét ngang biểu thị số một hoặc sự thống nhất.
Nghĩa gốc: Một, số 1.
Nghĩa mở rộng: Thống nhất, toàn bộ, đầu tiên (trong ghép từ như 一系列 là "một" loạt).
Loại từ: Số từ (số từ), nhưng ở đây làm lượng từ định lượng.
2. Chữ thứ hai: 系 (xì / jì)
Giản thể: 系
Phồn thể: 繫 (phồn thể dùng 糸 bộ + 殳 + 冖 biến thể, nhưng trong từ "一系列" thường dùng 系 giản thể thống nhất).
(Lưu ý: Trong tiếng Trung đại lục hiện đại, "一系列" viết là 一系列 với 系 giản thể; phồn thể có thể là 一系列 hoặc 一繫列 tùy ngữ cảnh, nhưng phổ biến nhất vẫn giữ 系).
Bộ thủ: 糸 (mì) - bộ Mịch (sợi tơ nhỏ), số 120 trong 214 bộ thủ.
(Tra danh sách: bộ 120 - 糸 (mì) - MỊCH - sợi tơ nhỏ; trong giản thể 系 là 爫 + 糸 biến thể).
Âm Hán Việt: Hệ (hoặc Kệ trong một số cách đọc).
Tổng số nét:
Giản thể 系: 7 nét
Phồn thể 繫: 16 nét
Cấu tạo: Hình thanh + hội ý. Trên là 爫 (trảo, móng vuốt) + dưới là 糸 (sợi), biểu thị "buộc nối bằng dây", liên kết.
Nghĩa gốc: Buộc, nối, hệ thống, liên hệ, họ hàng.
Nghĩa mở rộng: Hệ thống, chuỗi, liên quan (trong 一系列 là "hệ").
Loại từ: Động từ / danh từ (đa năng).
3. Chữ thứ ba: 列 (liè)
Giản thể: 列
Phồn thể: 列 (giống nhau)
Bộ thủ: 刂 (đao đứng, biến thể của 刀), bộ Đao số 18 trong 214 bộ thủ.
(Tra danh sách: bộ 18 - 刀 (dāo) - ĐAO - con dao; khi bên phải viết là 刂).
Âm Hán Việt: Liệt
Tổng số nét: 6 nét (phần trái 歹 4 nét + 刂 2 nét).
Cấu tạo: Hình thanh + hội ý. Trái là 歹 (xấu, xương chết), phải là 刂 (dao), nghĩa gốc "cắt xếp theo hàng", sắp xếp.
Nghĩa gốc: Xếp hàng, sắp xếp, liệt kê.
Nghĩa mở rộng: Loạt, dãy, hàng (trong 一系列 là "liệt" - sắp xếp thành loạt).
Loại từ: Động từ / danh từ.
Tổng kết từ ghép: 一 (một) + 系 (hệ thống, liên kết) + 列 (xếp hàng, loạt) → "một hệ thống xếp hàng" = một loạt, một chuỗi có liên quan.
Loại từ của "一系列"
Danh từ lượng từ (quantity noun phrase) hoặc lượng từ nhóm (measure word for series/set).
Thường đứng trước danh từ để chỉ "một loạt các...".
Không phải động từ hay tính từ độc lập.
Mẫu câu ví dụ cơ bản
一系列问题。 (Yī xìliè wèntí.) → Một loạt vấn đề.
政府采取了一系列措施。 (Zhèngfǔ cǎiqǔle yī xìliè cuòshī.) → Chính phủ đã thực hiện một loạt biện pháp.
这是一系列事件。 (Zhè shì yī xìliè shìjiàn.) → Đây là một chuỗi sự kiện.
40 ví dụ câu sử dụng "一系列" (với Pinyin và dịch tiếng Việt)
一系列改革正在进行。 (Yī xìliè gǎigé zhèngzài jìnxíng.) → Một loạt cải cách đang được tiến hành.
他面临一系列挑战。 (Tā miànlín yī xìliè tiǎozhàn.) → Anh ấy đối mặt với một loạt thách thức.
公司推出了一系列新产品。 (Gōngsī tuīchūle yī xìliè xīn chǎnpǐn.) → Công ty ra mắt một loạt sản phẩm mới.
这本书包含一系列故事。 (Zhè běn shū bāohán yī xìliè gùshì.) → Cuốn sách chứa một loạt câu chuyện.
政府实施了一系列政策。 (Zhèngfǔ shíshīle yī xìliè zhèngcè.) → Chính phủ thực thi một loạt chính sách.
一系列实验证明了这一点。 (Yī xìliè shíyàn zhèngmíngle zhè yīdiǎn.) → Một loạt thí nghiệm chứng minh điều này.
我们遇到了一系列困难。 (Wǒmen yùdàole yī xìliè kùnnán.) → Chúng tôi gặp phải một loạt khó khăn.
电影节放映了一系列经典影片。 (Diànyǐng jié fàngyìngle yī xìliè jīngdiǎn yǐngpiàn.) → Lễ hội phim chiếu một loạt phim kinh điển.
一系列会议将持续一周。 (Yī xìliè huìyì jiāng chíxù yī zhōu.) → Một loạt hội nghị sẽ kéo dài một tuần.
这导致了一系列后果。 (Zhè dǎozhìle yī xìliè hòuguǒ.) → Điều này dẫn đến một loạt hậu quả.
她完成了一系列任务。 (Tā wánchéngle yī xìliè rènwù.) → Cô ấy hoàn thành một loạt nhiệm vụ.
一系列活动吸引了很多观众。 (Yī xìliè huódòng xīyǐnle hěn duō guānzhòng.) → Một loạt hoạt động thu hút nhiều khán giả.
科学家进行了一系列研究。 (Kēxuéjiā jìnxíngle yī xìliè yánjiū.) → Các nhà khoa học tiến hành một loạt nghiên cứu.
一系列变化令人惊讶。 (Yī xìliè biànhuà lìng rén jīngyà.) → Một loạt thay đổi khiến mọi người ngạc nhiên.
公司面临一系列问题。 (Gōngsī miànlín yī xìliè wèntí.) → Công ty đối mặt với một loạt vấn đề.
这是一系列错误决定的结果。 (Zhè shì yī xìliè cuòwù juédìng de jiéguǒ.) → Đây là kết quả của một loạt quyết định sai lầm.
一系列措施已经生效。 (Yī xìliè cuòshī yǐjīng shēngxiào.) → Một loạt biện pháp đã có hiệu lực.
他出版了一系列小说。 (Tā chūbǎnle yī xìliè xiǎoshuō.) → Anh ấy xuất bản một loạt tiểu thuyết.
一系列事件改变了历史。 (Yī xìliè shìjiàn gǎibiànle lìshǐ.) → Một loạt sự kiện thay đổi lịch sử.
我们计划了一系列培训。 (Wǒmen jìhuàle yī xìliè péixùn.) → Chúng tôi lên kế hoạch một loạt đào tạo.
一系列数据表明经济在复苏。 (Yī xìliè shùjù biǎomíng jīngjì zài fùsū.) → Một loạt dữ liệu cho thấy kinh tế đang phục hồi.
这引发了一系列反应。 (Zhè yǐnfāle yī xìliè fǎnyìng.) → Điều này gây ra một loạt phản ứng.
一系列展览将在博物馆举行。 (Yī xìliè zhǎnlǎn jiāng zài bówùguǎn jǔxíng.) → Một loạt triển lãm sẽ được tổ chức tại bảo tàng.
她经历了一系列挫折。 (Tā jīnglìle yī xìliè cuòzhé.) → Cô ấy trải qua một loạt thất bại.
一系列新规即将实施。 (Yī xìliè xīn guī jíjiāng shíshī.) → Một loạt quy định mới sắp được thực thi.
这是一系列成功的开始。 (Zhè shì yī xìliè chénggōng de kāishǐ.) → Đây là khởi đầu của một loạt thành công.
一系列调查显示了真相。 (Yī xìliè diàochá xiǎnshìle zhēnxiàng.) → Một loạt điều tra cho thấy sự thật.
团队完成了一系列目标。 (Tuánduì wánchéngle yī xìliè mùbiāo.) → Đội ngũ hoàn thành một loạt mục tiêu.
一系列新闻报道了此事。 (Yī xìliè xīnwén bàodàole cǐ shì.) → Một loạt tin tức đưa tin về việc này.
这需要一系列步骤。 (Zhè xūyào yī xìliè bùzhòu.) → Điều này cần một loạt bước.
一系列投资带来了回报。 (Yī xìliè tóuzī dàilái le huíbào.) → Một loạt đầu tư mang lại lợi nhuận.
政府推出了一系列计划。 (Zhèngfǔ tuīchūle yī xìliè jìhuà.) → Chính phủ đưa ra một loạt kế hoạch.
一系列问题需要解决。 (Yī xìliè wèntí xūyào jiějué.) → Một loạt vấn đề cần giải quyết.
这是一系列创新的成果。 (Zhè shì yī xìliè chuàngxīn de chéngguǒ.) → Đây là kết quả của một loạt sáng tạo.
一系列会议讨论了方案。 (Yī xìliè huìyì tǎolùnle fāng'àn.) → Một loạt hội nghị thảo luận về phương án.
她设计了一系列服装。 (Tā shèjìle yī xìliè fúzhuāng.) → Cô ấy thiết kế một loạt trang phục.
一系列事故引起关注。 (Yī xìliè shìgù yǐnqǐ guānzhù.) → Một loạt tai nạn thu hút sự chú ý.
这包括一系列服务。 (Zhè bāokuò yī xìliè fúwù.) → Điều này bao gồm một loạt dịch vụ.
一系列测试确认了质量。 (Yī xìliè cèshì quèrènle zhìliàng.) → Một loạt kiểm tra xác nhận chất lượng.
我们期待一系列合作。 (Wǒmen qīdài yī xìliè hézuò.) → Chúng tôi mong đợi một loạt hợp tác.
Giải thích chi tiết về từ 一系列 (yī xìliè) trong tiếng Trung
1. Nghĩa tổng quát
一系列 nghĩa là một loạt, một chuỗi, hàng loạt.
Thường dùng để chỉ nhiều sự việc, hiện tượng, biện pháp, vấn đề… xảy ra liên tiếp hoặc có liên quan với nhau.
2. Phân tích từng chữ Hán
一 (yī)
Giản thể và Phồn thể: 一
Âm Hán Việt: Nhất
Bộ thủ: 一 (Nhất) – nét ngang, biểu thị số 1.
Số nét: 1 nét.
Nghĩa gốc: số một, duy nhất. Trong cụm từ này mang nghĩa “một” → “một loạt”.
系 (xì)
Giản thể và Phồn thể: 系
Âm Hán Việt: Hệ
Bộ thủ: 糸 (Mịch) – liên quan đến sợi, dây.
Số nét: 7 nét.
Nghĩa gốc: buộc, nối, hệ thống. Trong cụm từ này mang nghĩa “chuỗi, hệ thống”.
列 (liè)
Giản thể và Phồn thể: 列
Âm Hán Việt: Liệt
Bộ thủ: 刂 (Đao) – liên quan đến dao, cắt.
Số nét: 6 nét.
Nghĩa gốc: xếp thành hàng, liệt kê. Trong cụm từ này mang nghĩa “dãy, hàng loạt”.
Ghép lại: 一系列 (yī xìliè) = một chuỗi, một loạt sự việc liên tiếp.
3. Loại từ
一系列 là cụm danh từ chỉ số lượng.
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: 一系列问题 (một loạt vấn đề), 一系列措施 (một loạt biện pháp).
4. Mẫu câu cơ bản
我们采取了一系列措施。
(Wǒmen cǎiqǔ le yī xìliè cuòshī.)
→ Chúng tôi đã áp dụng một loạt biện pháp.
他遇到了一系列问题。
(Tā yùdào le yī xìliè wèntí.)
→ Anh ấy gặp phải một loạt vấn đề.
5. 40 Ví dụ chi tiết (phiên âm + dịch nghĩa)
一系列问题出现了。 (Yī xìliè wèntí chūxiàn le.) → Xuất hiện một loạt vấn đề.
我们讨论了一系列计划。 (Wǒmen tǎolùn le yī xìliè jìhuà.) → Chúng tôi đã thảo luận một loạt kế hoạch.
他经历了一系列困难。 (Tā jīnglì le yī xìliè kùnnán.) → Anh ấy trải qua một loạt khó khăn.
公司推出了一系列新产品。 (Gōngsī tuīchū le yī xìliè xīn chǎnpǐn.) → Công ty tung ra một loạt sản phẩm mới.
我们采取了一系列措施。 (Wǒmen cǎiqǔ le yī xìliè cuòshī.) → Chúng tôi đã áp dụng một loạt biện pháp.
他遇到了一系列挑战。 (Tā yùdào le yī xìliè tiǎozhàn.) → Anh ấy gặp phải một loạt thử thách.
一系列事件引起了大家的关注。 (Yī xìliè shìjiàn yǐnqǐ le dàjiā de guānzhù.) → Một loạt sự kiện đã thu hút sự chú ý của mọi người.
政府采取了一系列改革。 (Zhèngfǔ cǎiqǔ le yī xìliè gǎigé.) → Chính phủ tiến hành một loạt cải cách.
他做了一系列实验。 (Tā zuò le yī xìliè shíyàn.) → Anh ấy đã làm một loạt thí nghiệm.
我们遇到了一系列麻烦。 (Wǒmen yùdào le yī xìliè máfan.) → Chúng tôi gặp phải một loạt rắc rối.
一系列变化正在发生。 (Yī xìliè biànhuà zhèngzài fāshēng.) → Một loạt thay đổi đang diễn ra.
他提出了一系列建议。 (Tā tíchū le yī xìliè jiànyì.) → Anh ấy đưa ra một loạt đề xuất.
我们进行了 一系列讨论。 (Wǒmen jìnxíng le yī xìliè tǎolùn.) → Chúng tôi đã tiến hành một loạt thảo luận.
一系列问题需要解决。 (Yī xìliè wèntí xūyào jiějué.) → Một loạt vấn đề cần được giải quyết.
他经历了一系列挫折。 (Tā jīnglì le yī xìliè cuòzhé.) → Anh ấy trải qua một loạt thất bại.
公司进行了一系列调整。 (Gōngsī jìnxíng le yī xìliè tiáozhěng.) → Công ty tiến hành một loạt điều chỉnh.
我们看到了一系列成果。 (Wǒmen kàndào le yī xìliè chéngguǒ.) → Chúng tôi đã thấy một loạt thành quả.
他完成了一系列任务。 (Tā wánchéng le yī xìliè rènwù.) → Anh ấy hoàn thành một loạt nhiệm vụ.
一系列事故发生了。 (Yī xìliè shìgù fāshēng le.) → Một loạt tai nạn đã xảy ra.
我们采取了一系列行动。 (Wǒmen cǎiqǔ le yī xìliè xíngdòng.) → Chúng tôi đã thực hiện một loạt hành động.
他做出了一系列决定。 (Tā zuòchū le yī xìliè juédìng.) → Anh ấy đưa ra một loạt quyết định.
一系列研究正在进行。 (Yī xìliè yánjiū zhèngzài jìnxíng.) → Một loạt nghiên cứu đang được tiến hành.
我们遇到了一系列挑战。 (Wǒmen yùdào le yī xìliè tiǎozhàn.) → Chúng tôi gặp phải một loạt thử thách.
他提出了一系列问题。 (Tā tíchū le yī xìliè wèntí.) → Anh ấy nêu ra một loạt vấn đề.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ điển tiếng Trung ChineMasterEdu MASTEREDU 一系列
Diễn đàn từ điển tiếng Trung Chinese Master Education - Chinese dictionary forum - Chinese forum - Dictionary forum - Diễn đàn Chinese
一系列 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
一系列 tiếng Trung là gì?
1. Thông tin tổng quát
Chữ Hán giản thể: 一系列
Chữ Hán phồn thể: 一系列
Pinyin: yī xìliè
Âm Hán Việt:
一: nhất
系: hệ
列: liệt
Nghĩa tiếng Việt:
một loạt
một chuỗi
hàng loạt
một dãy (sự việc, hành động, biện pháp có liên quan)
Loại từ:
Danh từ / lượng từ danh từ hóa
Thường dùng trước danh từ trừu tượng hoặc sự kiện
2. Phân tích chi tiết từng chữ Hán (theo 214 bộ thủ)
2.1. 一
Chữ: 一
Pinyin: yī
Âm Hán Việt: nhất
Bộ thủ: 一 (Nhất)
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 1
Tổng số nét: 1 nét
Nghĩa
Số một
Chỉ sự thống nhất, cùng một
2.2. 系
Chữ: 系
Pinyin: xì / jì (trong 一系列 đọc là xì)
Âm Hán Việt: hệ
Bộ thủ: 糸 (Mịch – sợi tơ)
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 120
Tổng số nét: 7 nét
Kết cấu: Trên – dưới
Nghĩa
Liên hệ
Hệ thống
Buộc, ràng buộc
Ví dụ
关系: quan hệ
系统: hệ thống
联系: liên hệ
2.3. 列
Chữ: 列
Pinyin: liè
Âm Hán Việt: liệt
Bộ thủ: 刀 (Đao)
Số thứ tự trong 214 bộ thủ: 18
Tổng số nét: 6 nét
Kết cấu: Trái – phải
Nghĩa
Xếp hàng
Liệt kê
Hàng, dãy
Ví dụ
列表: danh sách
排列: sắp xếp
行列: hàng ngũ
3. Giải thích từ vựng 一系列
一系列 = 一 (một) + 系 (liên kết) + 列 (xếp hàng)
Nghĩa gốc
Một chuỗi sự vật được liên kết và sắp xếp theo trật tự
Nghĩa sử dụng thực tế
Chỉ nhiều sự việc, hành động, biện pháp, hiện tượng xảy ra liên tiếp và có liên quan với nhau
Đặc điểm sử dụng
Thường dùng trong văn viết, báo chí, học thuật
Đi với danh từ trừu tượng:
问题 (vấn đề)
措施 (biện pháp)
活动 (hoạt động)
反应 (phản ứng)
4. Cấu trúc thường gặp
一系列 + 名词
采取一系列措施
引发一系列问题
发生一系列变化
5. 40 câu ví dụ với “一系列”
(Mỗi câu gồm: Chữ Hán – Pinyin – Tiếng Việt)
Nhóm 1: Câu cơ bản
公司采取了一系列措施。
Gōngsī cǎiqǔ le yī xìliè cuòshī.
Công ty đã áp dụng một loạt biện pháp.
这个决定引发了一系列问题。
Zhège juédìng yǐnfā le yī xìliè wèntí.
Quyết định này đã gây ra hàng loạt vấn đề.
他提出了一系列建议。
Tā tíchū le yī xìliè jiànyì.
Anh ấy đã đưa ra một loạt kiến nghị.
事情发生后出现了一系列变化。
Shìqing fāshēng hòu chūxiàn le yī xìliè biànhuà.
Sau khi sự việc xảy ra, xuất hiện một loạt thay đổi.
学校安排了一系列活动。
Xuéxiào ānpái le yī xìliè huódòng.
Nhà trường đã sắp xếp một chuỗi hoạt động.
Nhóm 2: Văn viết – báo chí
政府发布了一系列新政策。
Zhèngfǔ fābù le yī xìliè xīn zhèngcè.
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách mới.
这次改革带来了一系列影响。
Zhè cì gǎigé dàilái le yī xìliè yǐngxiǎng.
Cuộc cải cách này mang lại hàng loạt ảnh hưởng.
事故引起了一系列社会反应。
Shìgù yǐnqǐ le yī xìliè shèhuì fǎnyìng.
Tai nạn đã gây ra một loạt phản ứng xã hội.
他的一番话导致了一系列后果。
Tā de yì fān huà dǎozhì le yī xìliè hòuguǒ.
Lời nói của anh ấy đã dẫn đến một chuỗi hậu quả.
经济下滑引发了一系列问题。
Jīngjì xiàhuá yǐnfā le yī xìliè wèntí.
Suy thoái kinh tế đã gây ra hàng loạt vấn đề.
Nhóm 3: Học thuật – phân tích
实验过程中出现了一系列误差。
Shíyàn guòchéng zhōng chūxiàn le yī xìliè wùchā.
Trong quá trình thí nghiệm xuất hiện một loạt sai số.
研究结果表明了一系列规律。
Yánjiū jiéguǒ biǎomíng le yī xìliè guīlǜ.
Kết quả nghiên cứu cho thấy một loạt quy luật.
这个理论解决了一系列难题。
Zhège lǐlùn jiějué le yī xìliè nántí.
Lý thuyết này đã giải quyết một loạt vấn đề khó.
数据分析发现了一系列趋势。
Shùjù fēnxī fāxiàn le yī xìliè qūshì.
Phân tích dữ liệu đã phát hiện một chuỗi xu hướng.
该模型解释了一系列现象。
Gāi móxíng jiěshì le yī xìliè xiànxiàng.
Mô hình này giải thích được một loạt hiện tượng.
Nhóm 4: Đời sống – công việc
他为项目制定了一系列计划。
Tā wèi xiàngmù zhìdìng le yī xìliè jìhuà.
Anh ấy đã lập ra một loạt kế hoạch cho dự án.
公司推出了一系列新产品。
Gōngsī tuīchū le yī xìliè xīn chǎnpǐn.
Công ty tung ra một loạt sản phẩm mới.
老师设计了一系列练习。
Lǎoshī shèjì le yī xìliè liànxí.
Giáo viên đã thiết kế một loạt bài tập.
她经历了一系列困难。
Tā jīnglì le yī xìliè kùnnán.
Cô ấy đã trải qua hàng loạt khó khăn.
会议讨论了一系列重要问题。
Huìyì tǎolùn le yī xìliè zhòngyào wèntí.
Cuộc họp đã thảo luận một loạt vấn đề quan trọng.
Nhóm 5: Nguyên nhân – kết quả
天气变化造成了一系列影响。
Tiānqì biànhuà zàochéng le yī xìliè yǐngxiǎng.
Thay đổi thời tiết gây ra một loạt ảnh hưởng.
他的错误引起了一系列麻烦。
Tā de cuòwù yǐnqǐ le yī xìliè máfan.
Sai lầm của anh ấy gây ra hàng loạt rắc rối.
疫情带来了一系列挑战。
Yìqíng dàilái le yī xìliè tiǎozhàn.
Dịch bệnh mang lại một loạt thách thức.
新制度产生了一系列效果。
Xīn zhìdù chǎnshēng le yī xìliè xiàoguǒ.
Chế độ mới tạo ra một chuỗi hiệu quả.
技术进步引发了一系列变革。
Jìshù jìnbù yǐnfā le yī xìliè biàngé.
Tiến bộ kỹ thuật đã khơi dậy hàng loạt thay đổi.
Nhóm 6: Câu nâng cao
他通过一系列努力终于成功了。
Tā tōngguò yī xìliè nǔlì zhōngyú chénggōng le.
Thông qua một loạt nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.
一系列改革正在逐步推进。
Yī xìliè gǎigé zhèngzài zhúbù tuījìn.
Một loạt cải cách đang được thúc đẩy từng bước.
这一系列措施取得了成效。
Zhè yī xìliè cuòshī qǔdé le chéngxiào.
Chuỗi biện pháp này đã đạt được hiệu quả.
他们完成了一系列准备工作。
Tāmen wánchéng le yī xìliè zhǔnbèi gōngzuò.
Họ đã hoàn thành một loạt công tác chuẩn bị.
公司面临一系列严峻考验。
Gōngsī miànlín yī xìliè yánjùn kǎoyàn.
Công ty đang đối mặt với hàng loạt thử thách nghiêm trọng.
Nhóm 7: So sánh – tổng hợp
这不是一个问题,而是一系列问题。
Zhè bú shì yí gè wèntí, ér shì yī xìliè wèntí.
Đây không phải là một vấn đề, mà là hàng loạt vấn đề.
一系列数据支持了这个结论。
Yī xìliè shùjù zhīchí le zhège jiélùn.
Một loạt dữ liệu đã ủng hộ kết luận này.
他的一系列行为令人失望。
Tā de yī xìliè xíngwéi lìng rén shīwàng.
Hàng loạt hành vi của anh ấy khiến người ta thất vọng.
研究涉及一系列复杂因素。
Yánjiū shèjí yī xìliè fùzá yīnsù.
Nghiên cứu liên quan đến một loạt yếu tố phức tạp.
项目需要一系列专业支持。
Xiàngmù xūyào yī xìliè zhuānyè zhīchí.
Dự án cần một chuỗi hỗ trợ chuyên môn.
Nhóm 8: Tổng kết
这一系列事件值得反思。
Zhè yī xìliè shìjiàn zhídé fǎnsī.
Chuỗi sự kiện này đáng để suy ngẫm.
一系列努力改变了结果。
Yī xìliè nǔlì gǎibiàn le jiéguǒ.
Hàng loạt nỗ lực đã thay đổi kết quả.
他整理了一系列资料。
Tā zhěnglǐ le yī xìliè zīliào.
Anh ấy đã sắp xếp một loạt tài liệu.
一系列培训提高了员工能力。
Yī xìliè péixùn tígāo le yuángōng nénglì.
Một loạt khóa đào tạo đã nâng cao năng lực nhân viên.
这一系列经验对他很重要。
Zhè yī xìliè jīngyàn duì tā hěn zhòngyào.
Chuỗi kinh nghiệm này rất quan trọng đối với anh ấy.
"一系列" trong tiếng Trung là 一系列 (cả giản thể và phồn thể giống nhau), phát âm là yī xì liè (Pinyin).
Nghĩa chính: một loạt, một chuỗi, một hệ thống, một loạt các (dùng để chỉ nhiều thứ liên quan, có tổ chức, liên kết với nhau, thường theo thứ tự hoặc cùng chủ đề).
Đây là cụm từ danh từ lượng từ phổ biến, dùng để biểu thị "a series of", "a set of", "a sequence of" trong tiếng Anh.
Phân tích chi tiết từng chữ Hán
1. Chữ đầu: 一 (yī)
Giản thể: 一
Phồn thể: 一 (giống nhau)
Bộ thủ: Chính nó là bộ thủ 一 (bộ Nhất, số 1 trong 214 bộ thủ Kangxi).
(Tra theo danh sách 214 bộ thủ: bộ 1 - 一 (yī) - NHẤT - số một).
Âm Hán Việt: Nhất
Tổng số nét: 1 nét (nét ngang đơn giản).
Cấu tạo: Chữ tượng hình cơ bản, nét ngang biểu thị số một hoặc sự thống nhất.
Nghĩa gốc: Một, số 1.
Nghĩa mở rộng: Thống nhất, toàn bộ, đầu tiên (trong ghép từ như 一系列 là "một" loạt).
Loại từ: Số từ (số từ), nhưng ở đây làm lượng từ định lượng.
2. Chữ thứ hai: 系 (xì / jì)
Giản thể: 系
Phồn thể: 繫 (phồn thể dùng 糸 bộ + 殳 + 冖 biến thể, nhưng trong từ "一系列" thường dùng 系 giản thể thống nhất).
(Lưu ý: Trong tiếng Trung đại lục hiện đại, "一系列" viết là 一系列 với 系 giản thể; phồn thể có thể là 一系列 hoặc 一繫列 tùy ngữ cảnh, nhưng phổ biến nhất vẫn giữ 系).
Bộ thủ: 糸 (mì) - bộ Mịch (sợi tơ nhỏ), số 120 trong 214 bộ thủ.
(Tra danh sách: bộ 120 - 糸 (mì) - MỊCH - sợi tơ nhỏ; trong giản thể 系 là 爫 + 糸 biến thể).
Âm Hán Việt: Hệ (hoặc Kệ trong một số cách đọc).
Tổng số nét:
Giản thể 系: 7 nét
Phồn thể 繫: 16 nét
Cấu tạo: Hình thanh + hội ý. Trên là 爫 (trảo, móng vuốt) + dưới là 糸 (sợi), biểu thị "buộc nối bằng dây", liên kết.
Nghĩa gốc: Buộc, nối, hệ thống, liên hệ, họ hàng.
Nghĩa mở rộng: Hệ thống, chuỗi, liên quan (trong 一系列 là "hệ").
Loại từ: Động từ / danh từ (đa năng).
3. Chữ thứ ba: 列 (liè)
Giản thể: 列
Phồn thể: 列 (giống nhau)
Bộ thủ: 刂 (đao đứng, biến thể của 刀), bộ Đao số 18 trong 214 bộ thủ.
(Tra danh sách: bộ 18 - 刀 (dāo) - ĐAO - con dao; khi bên phải viết là 刂).
Âm Hán Việt: Liệt
Tổng số nét: 6 nét (phần trái 歹 4 nét + 刂 2 nét).
Cấu tạo: Hình thanh + hội ý. Trái là 歹 (xấu, xương chết), phải là 刂 (dao), nghĩa gốc "cắt xếp theo hàng", sắp xếp.
Nghĩa gốc: Xếp hàng, sắp xếp, liệt kê.
Nghĩa mở rộng: Loạt, dãy, hàng (trong 一系列 là "liệt" - sắp xếp thành loạt).
Loại từ: Động từ / danh từ.
Tổng kết từ ghép: 一 (một) + 系 (hệ thống, liên kết) + 列 (xếp hàng, loạt) → "một hệ thống xếp hàng" = một loạt, một chuỗi có liên quan.
Loại từ của "一系列"
Danh từ lượng từ (quantity noun phrase) hoặc lượng từ nhóm (measure word for series/set).
Thường đứng trước danh từ để chỉ "một loạt các...".
Không phải động từ hay tính từ độc lập.
Mẫu câu ví dụ cơ bản
一系列问题。 (Yī xìliè wèntí.) → Một loạt vấn đề.
政府采取了一系列措施。 (Zhèngfǔ cǎiqǔle yī xìliè cuòshī.) → Chính phủ đã thực hiện một loạt biện pháp.
这是一系列事件。 (Zhè shì yī xìliè shìjiàn.) → Đây là một chuỗi sự kiện.
40 ví dụ câu sử dụng "一系列" (với Pinyin và dịch tiếng Việt)
一系列改革正在进行。 (Yī xìliè gǎigé zhèngzài jìnxíng.) → Một loạt cải cách đang được tiến hành.
他面临一系列挑战。 (Tā miànlín yī xìliè tiǎozhàn.) → Anh ấy đối mặt với một loạt thách thức.
公司推出了一系列新产品。 (Gōngsī tuīchūle yī xìliè xīn chǎnpǐn.) → Công ty ra mắt một loạt sản phẩm mới.
这本书包含一系列故事。 (Zhè běn shū bāohán yī xìliè gùshì.) → Cuốn sách chứa một loạt câu chuyện.
政府实施了一系列政策。 (Zhèngfǔ shíshīle yī xìliè zhèngcè.) → Chính phủ thực thi một loạt chính sách.
一系列实验证明了这一点。 (Yī xìliè shíyàn zhèngmíngle zhè yīdiǎn.) → Một loạt thí nghiệm chứng minh điều này.
我们遇到了一系列困难。 (Wǒmen yùdàole yī xìliè kùnnán.) → Chúng tôi gặp phải một loạt khó khăn.
电影节放映了一系列经典影片。 (Diànyǐng jié fàngyìngle yī xìliè jīngdiǎn yǐngpiàn.) → Lễ hội phim chiếu một loạt phim kinh điển.
一系列会议将持续一周。 (Yī xìliè huìyì jiāng chíxù yī zhōu.) → Một loạt hội nghị sẽ kéo dài một tuần.
这导致了一系列后果。 (Zhè dǎozhìle yī xìliè hòuguǒ.) → Điều này dẫn đến một loạt hậu quả.
她完成了一系列任务。 (Tā wánchéngle yī xìliè rènwù.) → Cô ấy hoàn thành một loạt nhiệm vụ.
一系列活动吸引了很多观众。 (Yī xìliè huódòng xīyǐnle hěn duō guānzhòng.) → Một loạt hoạt động thu hút nhiều khán giả.
科学家进行了一系列研究。 (Kēxuéjiā jìnxíngle yī xìliè yánjiū.) → Các nhà khoa học tiến hành một loạt nghiên cứu.
一系列变化令人惊讶。 (Yī xìliè biànhuà lìng rén jīngyà.) → Một loạt thay đổi khiến mọi người ngạc nhiên.
公司面临一系列问题。 (Gōngsī miànlín yī xìliè wèntí.) → Công ty đối mặt với một loạt vấn đề.
这是一系列错误决定的结果。 (Zhè shì yī xìliè cuòwù juédìng de jiéguǒ.) → Đây là kết quả của một loạt quyết định sai lầm.
一系列措施已经生效。 (Yī xìliè cuòshī yǐjīng shēngxiào.) → Một loạt biện pháp đã có hiệu lực.
他出版了一系列小说。 (Tā chūbǎnle yī xìliè xiǎoshuō.) → Anh ấy xuất bản một loạt tiểu thuyết.
一系列事件改变了历史。 (Yī xìliè shìjiàn gǎibiànle lìshǐ.) → Một loạt sự kiện thay đổi lịch sử.
我们计划了一系列培训。 (Wǒmen jìhuàle yī xìliè péixùn.) → Chúng tôi lên kế hoạch một loạt đào tạo.
一系列数据表明经济在复苏。 (Yī xìliè shùjù biǎomíng jīngjì zài fùsū.) → Một loạt dữ liệu cho thấy kinh tế đang phục hồi.
这引发了一系列反应。 (Zhè yǐnfāle yī xìliè fǎnyìng.) → Điều này gây ra một loạt phản ứng.
一系列展览将在博物馆举行。 (Yī xìliè zhǎnlǎn jiāng zài bówùguǎn jǔxíng.) → Một loạt triển lãm sẽ được tổ chức tại bảo tàng.
她经历了一系列挫折。 (Tā jīnglìle yī xìliè cuòzhé.) → Cô ấy trải qua một loạt thất bại.
一系列新规即将实施。 (Yī xìliè xīn guī jíjiāng shíshī.) → Một loạt quy định mới sắp được thực thi.
这是一系列成功的开始。 (Zhè shì yī xìliè chénggōng de kāishǐ.) → Đây là khởi đầu của một loạt thành công.
一系列调查显示了真相。 (Yī xìliè diàochá xiǎnshìle zhēnxiàng.) → Một loạt điều tra cho thấy sự thật.
团队完成了一系列目标。 (Tuánduì wánchéngle yī xìliè mùbiāo.) → Đội ngũ hoàn thành một loạt mục tiêu.
一系列新闻报道了此事。 (Yī xìliè xīnwén bàodàole cǐ shì.) → Một loạt tin tức đưa tin về việc này.
这需要一系列步骤。 (Zhè xūyào yī xìliè bùzhòu.) → Điều này cần một loạt bước.
一系列投资带来了回报。 (Yī xìliè tóuzī dàilái le huíbào.) → Một loạt đầu tư mang lại lợi nhuận.
政府推出了一系列计划。 (Zhèngfǔ tuīchūle yī xìliè jìhuà.) → Chính phủ đưa ra một loạt kế hoạch.
一系列问题需要解决。 (Yī xìliè wèntí xūyào jiějué.) → Một loạt vấn đề cần giải quyết.
这是一系列创新的成果。 (Zhè shì yī xìliè chuàngxīn de chéngguǒ.) → Đây là kết quả của một loạt sáng tạo.
一系列会议讨论了方案。 (Yī xìliè huìyì tǎolùnle fāng'àn.) → Một loạt hội nghị thảo luận về phương án.
她设计了一系列服装。 (Tā shèjìle yī xìliè fúzhuāng.) → Cô ấy thiết kế một loạt trang phục.
一系列事故引起关注。 (Yī xìliè shìgù yǐnqǐ guānzhù.) → Một loạt tai nạn thu hút sự chú ý.
这包括一系列服务。 (Zhè bāokuò yī xìliè fúwù.) → Điều này bao gồm một loạt dịch vụ.
一系列测试确认了质量。 (Yī xìliè cèshì quèrènle zhìliàng.) → Một loạt kiểm tra xác nhận chất lượng.
我们期待一系列合作。 (Wǒmen qīdài yī xìliè hézuò.) → Chúng tôi mong đợi một loạt hợp tác.
Giải thích chi tiết về từ 一系列 (yī xìliè) trong tiếng Trung
1. Nghĩa tổng quát
一系列 nghĩa là một loạt, một chuỗi, hàng loạt.
Thường dùng để chỉ nhiều sự việc, hiện tượng, biện pháp, vấn đề… xảy ra liên tiếp hoặc có liên quan với nhau.
2. Phân tích từng chữ Hán
一 (yī)
Giản thể và Phồn thể: 一
Âm Hán Việt: Nhất
Bộ thủ: 一 (Nhất) – nét ngang, biểu thị số 1.
Số nét: 1 nét.
Nghĩa gốc: số một, duy nhất. Trong cụm từ này mang nghĩa “một” → “một loạt”.
系 (xì)
Giản thể và Phồn thể: 系
Âm Hán Việt: Hệ
Bộ thủ: 糸 (Mịch) – liên quan đến sợi, dây.
Số nét: 7 nét.
Nghĩa gốc: buộc, nối, hệ thống. Trong cụm từ này mang nghĩa “chuỗi, hệ thống”.
列 (liè)
Giản thể và Phồn thể: 列
Âm Hán Việt: Liệt
Bộ thủ: 刂 (Đao) – liên quan đến dao, cắt.
Số nét: 6 nét.
Nghĩa gốc: xếp thành hàng, liệt kê. Trong cụm từ này mang nghĩa “dãy, hàng loạt”.
Ghép lại: 一系列 (yī xìliè) = một chuỗi, một loạt sự việc liên tiếp.
3. Loại từ
一系列 là cụm danh từ chỉ số lượng.
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: 一系列问题 (một loạt vấn đề), 一系列措施 (một loạt biện pháp).
4. Mẫu câu cơ bản
我们采取了一系列措施。
(Wǒmen cǎiqǔ le yī xìliè cuòshī.)
→ Chúng tôi đã áp dụng một loạt biện pháp.
他遇到了一系列问题。
(Tā yùdào le yī xìliè wèntí.)
→ Anh ấy gặp phải một loạt vấn đề.
5. 40 Ví dụ chi tiết (phiên âm + dịch nghĩa)
一系列问题出现了。 (Yī xìliè wèntí chūxiàn le.) → Xuất hiện một loạt vấn đề.
我们讨论了一系列计划。 (Wǒmen tǎolùn le yī xìliè jìhuà.) → Chúng tôi đã thảo luận một loạt kế hoạch.
他经历了一系列困难。 (Tā jīnglì le yī xìliè kùnnán.) → Anh ấy trải qua một loạt khó khăn.
公司推出了一系列新产品。 (Gōngsī tuīchū le yī xìliè xīn chǎnpǐn.) → Công ty tung ra một loạt sản phẩm mới.
我们采取了一系列措施。 (Wǒmen cǎiqǔ le yī xìliè cuòshī.) → Chúng tôi đã áp dụng một loạt biện pháp.
他遇到了一系列挑战。 (Tā yùdào le yī xìliè tiǎozhàn.) → Anh ấy gặp phải một loạt thử thách.
一系列事件引起了大家的关注。 (Yī xìliè shìjiàn yǐnqǐ le dàjiā de guānzhù.) → Một loạt sự kiện đã thu hút sự chú ý của mọi người.
政府采取了一系列改革。 (Zhèngfǔ cǎiqǔ le yī xìliè gǎigé.) → Chính phủ tiến hành một loạt cải cách.
他做了一系列实验。 (Tā zuò le yī xìliè shíyàn.) → Anh ấy đã làm một loạt thí nghiệm.
我们遇到了一系列麻烦。 (Wǒmen yùdào le yī xìliè máfan.) → Chúng tôi gặp phải một loạt rắc rối.
一系列变化正在发生。 (Yī xìliè biànhuà zhèngzài fāshēng.) → Một loạt thay đổi đang diễn ra.
他提出了一系列建议。 (Tā tíchū le yī xìliè jiànyì.) → Anh ấy đưa ra một loạt đề xuất.
我们进行了 一系列讨论。 (Wǒmen jìnxíng le yī xìliè tǎolùn.) → Chúng tôi đã tiến hành một loạt thảo luận.
一系列问题需要解决。 (Yī xìliè wèntí xūyào jiějué.) → Một loạt vấn đề cần được giải quyết.
他经历了一系列挫折。 (Tā jīnglì le yī xìliè cuòzhé.) → Anh ấy trải qua một loạt thất bại.
公司进行了一系列调整。 (Gōngsī jìnxíng le yī xìliè tiáozhěng.) → Công ty tiến hành một loạt điều chỉnh.
我们看到了一系列成果。 (Wǒmen kàndào le yī xìliè chéngguǒ.) → Chúng tôi đã thấy một loạt thành quả.
他完成了一系列任务。 (Tā wánchéng le yī xìliè rènwù.) → Anh ấy hoàn thành một loạt nhiệm vụ.
一系列事故发生了。 (Yī xìliè shìgù fāshēng le.) → Một loạt tai nạn đã xảy ra.
我们采取了一系列行动。 (Wǒmen cǎiqǔ le yī xìliè xíngdòng.) → Chúng tôi đã thực hiện một loạt hành động.
他做出了一系列决定。 (Tā zuòchū le yī xìliè juédìng.) → Anh ấy đưa ra một loạt quyết định.
一系列研究正在进行。 (Yī xìliè yánjiū zhèngzài jìnxíng.) → Một loạt nghiên cứu đang được tiến hành.
我们遇到了一系列挑战。 (Wǒmen yùdào le yī xìliè tiǎozhàn.) → Chúng tôi gặp phải một loạt thử thách.
他提出了一系列问题。 (Tā tíchū le yī xìliè wèntí.) → Anh ấy nêu ra một loạt vấn đề.