• Lịch khai giảng Tháng 3 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Ngã Tư Sở, Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 2/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 9/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 16/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 23/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 30/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 3/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 10/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 17/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 24/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 31/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

幽默 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

幽默 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung online Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung CHINESEMASTER

幽默 là gì? – Từ điển tiếng Trung ChineMaster
1. Phiên âm tiếng Hán
Chữ Hán: 幽默

Pinyin: yōumò

Loại từ: Tính từ, đôi khi dùng như danh từ

2. Định nghĩa tiếng Việt
幽默 (yōumò) có nghĩa là hài hước, vui tính, có khiếu hài hước. Đây là một tính từ dùng để mô tả những người có phong cách nói chuyện, hành vi, hoặc tư duy khiến người khác cảm thấy vui vẻ, dễ chịu hoặc bật cười một cách tự nhiên mà không hề thô tục hay gượng ép.

Tính hài hước ở đây thường mang tính tinh tế, thông minh, và tạo không khí vui vẻ trong giao tiếp.

3. Từ loại và cách sử dụng
Tính từ (形容词): Dùng để mô tả người có tính cách hài hước hoặc hành động hài hước.

Danh từ (名词): Trong một số ngữ cảnh, 幽默 cũng có thể dùng như một danh từ chỉ phong cách hài hước hoặc tính hài hước nói chung.

Ví dụ:

他很幽默。→ Ở đây, “幽默” là tính từ: Anh ấy rất hài hước.

幽默是一种智慧。→ Ở đây, “幽默” là danh từ: Sự hài hước là một loại trí tuệ.

4. Những cụm từ thường gặp với 幽默
幽默感 (yōumò gǎn): Khiếu hài hước

有幽默感 (yǒu yōumò gǎn): Có khiếu hài hước

缺乏幽默感 (quēfá yōumò gǎn): Thiếu khiếu hài hước

幽默的风格 (yōumò de fēnggé): Phong cách hài hước

讲话很幽默 (jiǎnghuà hěn yōumò): Nói chuyện rất hài hước

5. Giải thích nghĩa sâu hơn
Tính từ 幽默 không chỉ dùng để miêu tả người hay nói chuyện hài hước, mà còn để nói đến những cách thể hiện thông minh, duyên dáng, giúp làm giảm căng thẳng trong giao tiếp, tạo không khí vui vẻ, và thường được đánh giá là biểu hiện của trí tuệ cảm xúc cao. Sự hài hước kiểu "幽默" thường không quá ồn ào, không lố bịch mà ngược lại nhẹ nhàng, dí dỏm, sâu sắc.

Trong văn hóa Trung Quốc hiện đại, 幽默 được xem là một phẩm chất quan trọng trong giao tiếp cá nhân, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội, hẹn hò, và cả trong môi trường công sở.

6. Ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
Ví dụ 1:
中文: 他是一个非常幽默的人,总是能让大家笑起来。

Pinyin: Tā shì yí gè fēicháng yōumò de rén, zǒng shì néng ràng dàjiā xiào qǐlái.

Dịch: Anh ấy là một người rất hài hước, luôn có thể khiến mọi người cười vui vẻ.

Ví dụ 2:
中文: 我喜欢他幽默的说话方式,很有趣。

Pinyin: Wǒ xǐhuān tā yōumò de shuōhuà fāngshì, hěn yǒuqù.

Dịch: Tôi thích cách nói chuyện hài hước của anh ấy, rất thú vị.

Ví dụ 3:
中文: 她缺乏幽默感,说话总是太认真。

Pinyin: Tā quēfá yōumò gǎn, shuōhuà zǒng shì tài rènzhēn.

Dịch: Cô ấy thiếu khiếu hài hước, nói chuyện lúc nào cũng quá nghiêm túc.

Ví dụ 4:
中文: 你的演讲很幽默,观众都笑了。

Pinyin: Nǐ de yǎnjiǎng hěn yōumò, guānzhòng dōu xiào le.

Dịch: Bài diễn thuyết của bạn rất hài hước, khán giả đều cười.

Ví dụ 5:
中文: 幽默并不是胡说八道,而是一种智慧的表达。

Pinyin: Yōumò bìng bú shì húshuō bādào, ér shì yì zhǒng zhìhuì de biǎodá.

Dịch: Hài hước không phải là nói nhảm, mà là một cách thể hiện sự thông minh.

7. So sánh với các từ đồng nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ghi chú bổ sung
搞笑 gǎoxiào Gây cười, buồn cười Thường dùng trong ngôn ngữ nói, ít trang trọng
滑稽 huájī Hài hước, dí dỏm Mang sắc thái cổ điển, trang trọng hơn
诙谐 huīxié Hóm hỉnh, khôi hài Văn viết, có tính văn học cao

Từ 幽默 (yōumò) không chỉ dùng để mô tả một đặc điểm tính cách mà còn là một kỹ năng xã hội quan trọng trong giao tiếp. Việc sử dụng đúng từ này trong tiếng Trung có thể giúp người học không chỉ hiểu ngôn ngữ mà còn hiểu cả văn hóa ứng xử trong đời sống hàng ngày, trong công sở, và trong các mối quan hệ cá nhân. Từ này cũng thường xuất hiện trong các đề thi HSK, HSKK, các tình huống hội thoại thực tế và các bài diễn thuyết mang tính giải trí hoặc truyền cảm hứng.

1. Định nghĩa đầy đủ
Từ “幽默” (yōumò) trong tiếng Trung mang nghĩa là hài hước, dí dỏm, hóm hỉnh, chỉ phong cách giao tiếp hoặc tính cách khiến người khác thấy buồn cười một cách tinh tế, sâu sắc chứ không lố bịch.

Đây là một từ vay mượn từ tiếng Anh “humor”, du nhập vào Trung Quốc từ đầu thế kỷ 20, và hiện nay đã trở thành một thuật ngữ cố định trong tiếng Trung hiện đại.

2. Phân loại từ
Tính từ (形容词): dùng để miêu tả đặc điểm, phong cách của một người hoặc sự việc có yếu tố hài hước.

Danh từ (名词): chỉ bản thân sự hài hước, tính cách hài hước, hay tinh thần hài hước trong nội dung hoặc con người.

3. Phân tích từ vựng gốc
“幽” (yōu): có nghĩa là tinh tế, sâu kín, ẩn chứa bên trong – thể hiện chiều sâu, nội hàm.

“默” (mò): có nghĩa là trầm lặng, không nói ra, im lặng – thể hiện tính nhẹ nhàng, không ồn ào.

Hai thành phần này kết hợp lại tạo thành một từ có nghĩa là hài hước tinh tế, sâu sắc, không phải là kiểu hài ồn ào, thô tục.

→ Chính vì vậy, “幽默” thường mô tả loại hài hước mang tính trí tuệ, khiến người khác bật cười vì sự thông minh chứ không vì những trò cười lố lăng.

4. Nghĩa mở rộng và cách dùng
“幽默” không chỉ thể hiện trong lời nói mà còn có thể xuất hiện trong hành động, văn bản, phim ảnh, hay cách biểu đạt sáng tạo.

Người có phong cách “幽默” thường được yêu mến trong giao tiếp, vì họ tạo ra bầu không khí thoải mái và vui vẻ.

5. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Dùng làm tính từ (形容词):

他是一个非常幽默的人。 Phiên âm: Tā shì yí gè fēicháng yōumò de rén. Dịch: Anh ấy là một người rất hài hước.

她总是用幽默的方式表达观点。 Phiên âm: Tā zǒng shì yòng yōumò de fāngshì biǎodá guāndiǎn. Dịch: Cô ấy luôn trình bày quan điểm một cách hài hước.

我喜欢他的幽默个性。 Phiên âm: Wǒ xǐhuān tā de yōumò gèxìng. Dịch: Tôi thích tính cách hài hước của anh ấy.

Dùng làm danh từ (名词):

幽默是一种生活智慧。 Phiên âm: Yōumò shì yì zhǒng shēnghuó zhìhuì. Dịch: Hài hước là một loại trí tuệ trong cuộc sống.

他说的话充满了幽默感。 Phiên âm: Tā shuō de huà chōngmǎn le yōumò gǎn. Dịch: Những gì anh ấy nói đầy tính hài hước.

幽默常常可以缓解紧张气氛。 Phiên âm: Yōumò chángcháng kěyǐ huǎnjiě jǐnzhāng qìfēn. Dịch: Hài hước thường có thể làm dịu bầu không khí căng thẳng.

6. Một số cụm từ liên quan
幽默感 (yōumò gǎn) – óc hài hước, khả năng cảm nhận và thể hiện tính hài hước.

幽默风格 (yōumò fēnggé) – phong cách hài hước.

幽默语言 (yōumò yǔyán) – ngôn ngữ hài hước.

幽默作品 (yōumò zuòpǐn) – tác phẩm hài hước (như truyện cười, tiểu thuyết hài, phim hài).

幽默大师 (yōumò dàshī) – bậc thầy hài hước (người rất giỏi trong việc tạo tiếng cười thông minh).

1. Định nghĩa và nguồn gốc
幽默 (yōumò) là từ tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là “hài hước”, “hóm hỉnh”, “dí dỏm”. Từ này được mượn từ tiếng Anh humor và phiên âm sang tiếng Trung, nhưng đã trở thành một phần chính thức trong từ vựng tiếng Trung hiện đại.

Từ này thường dùng để mô tả:

Một tính cách (người hài hước)

Một phong cách giao tiếp (nói chuyện dí dỏm)

Một hình thức giải trí (truyện cười, phim hài)

2. Phân tích từ vựng
幽 (yōu): nghĩa là “kín đáo, sâu sắc, nhẹ nhàng”

默 (mò): nghĩa là “im lặng, trầm lặng”

Khi kết hợp lại, 幽默 không chỉ đơn thuần là gây cười, mà còn mang sắc thái tinh tế, sâu sắc, thông minh. Hài hước ở đây không phải là sự lố bịch hay thô tục, mà là sự thông minh trong cách thể hiện khiến người khác cảm thấy vui vẻ một cách tự nhiên.

3. Loại từ và cách sử dụng
Loại từ Vai trò trong câu Ví dụ ngắn gọn
Tính từ (形容词) Miêu tả tính cách, hành vi, lời nói hài hước 他很幽默。→ Anh ấy rất hài hước.
Danh từ (名词) Chỉ bản thân sự hài hước, óc hài hước 幽默是一种智慧。→ Hài hước là một biểu hiện của trí tuệ.
4. Ví dụ minh họa chi tiết
Dạng tính từ:
他是一个非常幽默的人。 (Tā shì yī gè fēicháng yōumò de rén.) → Anh ấy là một người rất hài hước.

她说话总是那么幽默,大家都喜欢听。 (Tā shuōhuà zǒng shì nàme yōumò, dàjiā dōu xǐhuān tīng.) → Cô ấy nói chuyện luôn hài hước, ai cũng thích nghe.

他的幽默风格很特别。 (Tā de yōumò fēnggé hěn tèbié.) → Phong cách hài hước của anh ấy rất đặc biệt.

Dạng danh từ:
幽默是一种智慧的表现。 (Yōumò shì yī zhǒng zhìhuì de biǎoxiàn.) → Hài hước là một biểu hiện của trí tuệ.

他讲的笑话很有幽默感。 (Tā jiǎng de xiàohuà hěn yǒu yōumò gǎn.) → Những câu chuyện cười anh ấy kể rất có tính hài hước.

幽默能让人放松心情。 (Yōumò néng ràng rén fàngsōng xīnqíng.) → Hài hước có thể giúp con người thư giãn tinh thần.

5. Một số cụm từ liên quan
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
幽默感 yōumò gǎn óc hài hước
幽默风格 yōumò fēnggé phong cách hài hước
幽默语言 yōumò yǔyán ngôn ngữ hài hước
幽默作品 yōumò zuòpǐn tác phẩm hài hước
幽默大师 yōumò dàshī bậc thầy hài hước

幽默 (Yōumò) là gì?
幽默 (yōumò) là một từ tiếng Trung, có nghĩa là hài hước, tinh tế trong cách gây cười, hoặc vui tính trong giao tiếp, văn viết, hoặc hành động. Từ này thường được dùng để chỉ sự dí dỏm, hóm hỉnh, mang lại cảm giác vui vẻ, thoải mái mà không thô tục hay xúc phạm. Trong văn hóa Trung Quốc, "幽默" thường được đánh giá cao như một phẩm chất giao tiếp, thể hiện sự thông minh và khéo léo trong cách diễn đạt.

Nguồn gốc từ "幽默"
Từ "幽默" được mượn từ tiếng Anh "humor" thông qua quá trình phiên âm (transliteration) vào đầu thế kỷ 20. Nó được dịch nghĩa để diễn tả sự hài hước một cách nhẹ nhàng, sâu sắc.
幽 (yōu): có nghĩa là sâu kín, tinh tế, nhẹ nhàng.
默 (mò): có nghĩa là yên lặng, ngầm. Kết hợp lại, "幽默" mang sắc thái hài hước tinh tế, không phô trương.
Loại từ
Danh từ: Chỉ phẩm chất, tính cách hài hước. Ví dụ: 他的幽默让我很开心 (Tā de yōumò ràng wǒ hěn kāixīn) - Sự hài hước của anh ấy làm tôi rất vui.
Tính từ: Miêu tả một người, một câu nói, hoặc hành động có tính hài hước. Ví dụ: 这个故事很幽默 (Zhège gùshì hěn yōumò) - Câu chuyện này rất hài hước.
Cách sử dụng
"幽默" thường được dùng để:

Khen ngợi một người có khả năng giao tiếp dí dỏm, thông minh.
Miêu tả một câu chuyện, bài viết, hoặc tình huống mang tính hài hước.
Chỉ sự khéo léo trong việc làm người khác cười mà không gây khó chịu.
Từ điển tiếng Trung ChineMaster là gì?
ChineMaster là một từ điển tiếng Trung trực tuyến và là một nền tảng học tiếng Trung phổ biến, đặc biệt dành cho người học tiếng Trung tại Việt Nam và các nước khác. Nó được phát triển để hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ, từ cơ bản đến nâng cao, thông qua việc cung cấp:

Tra cứu từ vựng: Giải thích nghĩa, phiên âm (pinyin), ví dụ câu, và cách sử dụng từ.
Bài học tiếng Trung: Cung cấp các bài giảng, tài liệu học tập về ngữ pháp, từ vựng, và kỹ năng giao tiếp.
Tài liệu bổ trợ: Bao gồm video, audio, và các bài viết hướng dẫn học tiếng Trung.
Cộng đồng học tập: Kết nối người học qua các diễn đàn, nhóm học tập, và tài nguyên miễn phí/phí.
ChineMaster thường được biết đến với giao diện thân thiện, dễ sử dụng và nội dung được biên soạn bởi các giáo viên tiếng Trung có kinh nghiệm. Từ điển này không chỉ giải thích nghĩa mà còn cung cấp ngữ cảnh sử dụng, ví dụ thực tế, và đôi khi cả cách phát âm chuẩn.

Liên quan đến từ "幽默" trong ChineMaster
Nếu tra từ "幽默" trên ChineMaster, bạn sẽ nhận được:

Phiên âm: yōumò
Nghĩa: Hài hước, dí dỏm.
Loại từ: Danh từ, tính từ.
Ví dụ câu: Các câu ví dụ minh họa cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, kèm giải thích chi tiết.
Giải thích chi tiết về "幽默"
1. Nghĩa chi tiết
幽默 không chỉ đơn thuần là "hài hước" theo kiểu gây cười trực tiếp (như hài kịch thô tục), mà thường mang tính chất tinh tế, thông minh, và khéo léo. Người có tính "幽默" thường biết cách làm người khác vui vẻ bằng lời nói hoặc hành động một cách tự nhiên, không gượng ép.
Nó có thể xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, văn học, phim ảnh, hoặc các bài phát biểu.
2. Ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp: Dùng để khen một người có khiếu hài hước.
你的幽默感真强!(Nǐ de yōumò gǎn zhēn qiáng!) - Khiếu hài hước của bạn thật tuyệt!
Trong văn học hoặc phim ảnh: Miêu tả một tác phẩm hoặc nhân vật có tính hài hước.
这部电影充满了幽默。(Zhè bù diànyǐng chōngmǎn le yōumò.) - Bộ phim này đầy tính hài hước.
Trong công việc: Chỉ sự khéo léo trong cách xử lý tình huống.
他在会议上用幽默化解了尴尬。(Tā zài huìyì shàng yòng yōumò huàjiě le gāngà.) - Anh ấy đã dùng sự hài hước để hóa giải sự ngượng ngùng trong cuộc họp.
3. Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
幽默感 (yōumò gǎn): Khiếu hài hước.
他很有幽默感。(Tā hěn yǒu yōumò gǎn.) - Anh ấy rất có khiếu hài hước.
很幽默 (hěn yōumò): Rất hài hước.
这个老师讲课很幽默。(Zhège lǎoshī compositional, rất hài hước.
充满幽默 (chōngmǎn yōumò): Đầy tính hài hước.
这个节目充满了幽默。(Zhège jiémù chōngmǎn le yōumò.) - Chương trình này đầy tính hài hước.
Ví dụ minh họa (gồm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là một số câu ví dụ sử dụng từ 幽默 trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:

他的幽默让大家都笑了。
Phiên âm: Tā de yōumò ràng dàjiā dōu xiào le.
Nghĩa: Sự hài hước của anh ấy khiến mọi người đều cười.
她是一个很幽默的女孩。
Phiên âm: Tā shì yīgè hěn yōumò de nǚhái.
Nghĩa: Cô ấy là một cô gái rất hài hước.
这个故事的幽默风格很独特。
Phiên âm: Zhège gùshì de yōumò fēnggé hěn dútè.
Nghĩa: Phong cách hài hước của câu chuyện này rất độc đáo.
他的演讲充满了幽默和智慧。
Phiên âm: Tā de yǎnjiǎng chōngmǎn le yōumò hé zhìhuì.
Nghĩa: Bài phát biểu của anh ấy đầy tính hài hước và trí tuệ.
幽默感是吸引朋友的重要品质。
Phiên âm: Yōumò gǎn shì xīyǐn péngyǒu de zhòngyào pǐnzhì.
Nghĩa: Khiếu hài hước là một phẩm chất quan trọng để thu hút bạn bè.
他用幽默的方式解释了复杂的问题。
Phiên âm: Tā yòng yōumò de fāngshì jiěshì le fùzá de wèntí.
Nghĩa: Anh ấy giải thích vấn đề phức tạp một cách hài hước.
这个广告的幽默创意让人印象深刻。
Phiên âm: Zhège guǎnggào de yōumò chuàngyì ràng rén yìnxiàng shēnkè.
Nghĩa: Ý tưởng hài hước của quảng cáo này để lại ấn tượng sâu sắc.
幽默的语言可以缓解紧张的气氛。
Phiên âm: Yōumò de yǔyán kěyǐ huǎnjiě jǐnzhāng de qìfēn.
Nghĩa: Ngôn ngữ hài hước có thể làm dịu bầu không khí căng thẳng.
Phân biệt "幽默" với các từ liên quan
搞笑 (gǎoxiào): Hài hước theo kiểu gây cười trực tiếp, đôi khi mang tính chất hài hước thông thường hoặc thô tục hơn "幽默".
Ví dụ: 这个视频很搞笑!(Zhège shìpín hěn gǎoxiào!) - Video này rất hài!
风趣 (fēngqù): Dí dỏm, thông minh, nhưng ít mang tính gây cười hơn "幽默".
Ví dụ: 他的谈话很风趣。(Tā de tánhuà hěn fēngqù.) - Cuộc trò chuyện của anh ấy rất dí dỏm.
幽默 thường mang tính chất tinh tế và sâu sắc hơn cả hai từ trên.

【TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG CHINEMASTER】TỪ VỰNG: 幽默
1. Phiên âm tiếng Trung:
幽默 — Phiên âm: yōumò

2. Loại từ:
Danh từ (biểu thị “sự hài hước”)

Tính từ (biểu thị “có tính hài hước”, “hài hước”)

3. Nghĩa tiếng Việt:
Hài hước, có khiếu hài hước, sự hài hước, tính hài hước.

Dùng để chỉ đặc điểm trong cách nói, cách cư xử, biểu đạt làm người khác cảm thấy thú vị, vui vẻ, thường mang yếu tố thông minh, dí dỏm, nhẹ nhàng mà sâu sắc.

【GIẢI THÍCH CHI TIẾT TỪ VỰNG 幽默】
1. Ý nghĩa gốc:
Từ “幽默” là từ được phiên âm từ tiếng Anh “humor”, du nhập vào tiếng Trung hiện đại nhưng đã được sử dụng rộng rãi như một từ bản địa. Từ này nhấn mạnh đến cách biểu đạt khiến người khác vui vẻ mà không làm tổn thương đến người khác – khác với việc gây cười thô tục hoặc trào lộng châm biếm cay nghiệt.

2. Tính chất từ:
Có thể sử dụng như tính từ: 他很幽默。(Anh ấy rất hài hước.)

Cũng có thể dùng như danh từ: 幽默是一种智慧。(Hài hước là một loại trí tuệ.)

3. Đặc điểm sử dụng:
“幽默” mang tính văn minh, trí tuệ và sâu sắc, không đơn thuần là gây cười.

Thường dùng để miêu tả tính cách con người, cách nói chuyện, tác phong giảng dạy, hoặc phong cách nghệ thuật.

【MẪU CÂU VÍ DỤ THỰC TẾ VÀ PHÂN TÍCH】
Ví dụ 1:
中文: 他很幽默,经常逗得大家哈哈大笑。

Phiên âm: Tā hěn yōumò, jīngcháng dòu de dàjiā hāhā dàxiào.

Dịch nghĩa: Anh ấy rất hài hước, thường xuyên khiến mọi người cười phá lên.

Phân tích: “很幽默” ở đây là tính từ miêu tả tính cách con người.

Ví dụ 2:
中文: 我欣赏有幽默感的人。

Phiên âm: Wǒ xīnshǎng yǒu yōumò gǎn de rén.

Dịch nghĩa: Tôi rất trân trọng những người có khiếu hài hước.

Phân tích: “幽默感” có nghĩa là “sense of humor” – khiếu hài hước, năng lực cảm nhận và tạo ra sự hài hước.

Ví dụ 3:
中文: 老师的教学方式非常幽默,学生们都很喜欢。

Phiên âm: Lǎoshī de jiàoxué fāngshì fēicháng yōumò, xuéshēngmen dōu hěn xǐhuān.

Dịch nghĩa: Phương pháp giảng dạy của thầy rất hài hước, học sinh đều rất yêu thích.

Phân tích: “幽默” dùng để chỉ phong cách, phương pháp truyền đạt làm cho bài học sinh động.

Ví dụ 4:
中文: 幽默是一种生活的态度。

Phiên âm: Yōumò shì yī zhǒng shēnghuó de tàidù.

Dịch nghĩa: Hài hước là một thái độ sống.

Phân tích: Đây là cách dùng “幽默” như một danh từ trừu tượng để thể hiện giá trị sống.

【TỪ LIÊN QUAN VÀ PHÂN BIỆT】
Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ghi chú phân biệt
幽默 yōumò Hài hước, sự hài hước Mang tính trí tuệ, nhẹ nhàng
搞笑 gǎoxiào Gây cười, pha trò Thường dùng trong ngôn ngữ khẩu ngữ, ít trang trọng
滑稽 huájī Khôi hài, buồn cười Có thể dùng để nói đùa nghịch, châm biếm
讽刺 fěngcì Châm biếm, mỉa mai Mang sắc thái phê phán hoặc tiêu cực
有趣 yǒuqù Thú vị, hấp dẫn Bao quát hơn, không nhất thiết gây cười

【CẤU TRÚC CÂU THƯỜNG GẶP】
某人 + 很幽默
Ai đó rất hài hước.
Ví dụ: 她讲话总是很幽默。— Cô ấy nói chuyện luôn rất hài hước.

有 + 幽默感
Có khiếu hài hước.
Ví dụ: 他有很强的幽默感。— Anh ấy có khiếu hài hước rất mạnh.

以幽默的方式 + V
Làm việc gì đó theo cách hài hước.
Ví dụ: 他以幽默的方式处理问题。— Anh ấy xử lý vấn đề một cách hài hước.

【ỨNG DỤNG TRONG ĐỜI SỐNG & HỌC TẬP】
Trong học tập: Từ “幽默” là một từ trọng điểm trong kỳ thi HSK cấp 4 đến cấp 6 và HSKK trung – cao cấp.

Trong đời sống: Dùng để mô tả người dễ gần, thông minh, được yêu thích trong giao tiếp xã hội, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc trong nghệ thuật.

幽默 là gì?
Chữ Hán: 幽默

Phiên âm: yōumò

Loại từ: Tính từ (形容词)

Ý nghĩa tiếng Việt: hài hước, dí dỏm, khôi hài, vui tính

1. Giải nghĩa chi tiết:
幽默 là từ được mượn từ tiếng Anh “humor” nhưng đã được bản địa hóa về ngữ nghĩa và cách sử dụng. Nó không chỉ đơn thuần là "hài hước", mà còn hàm chứa sự thông minh, duyên dáng và thường thể hiện qua ngôn từ hoặc hành động.

"幽" trong tiếng Trung có nghĩa là u tĩnh, sâu lắng, kín đáo.

"默" có nghĩa là trầm lặng, không nói năng.

Khi ghép lại thành 幽默, ý chỉ sự hài hước ẩn chứa, không quá lộ liễu, không ồn ào mà rất tinh tế, thông minh. Loại hài hước này thường khiến người nghe bất ngờ, nhưng không bị phản cảm.

2. Các đặc điểm chính của 幽默:
Không quá thô tục hay lố bịch như kiểu hài "rẻ tiền".

Mang tính tinh tế, văn minh, thường đi kèm với trí tuệ và óc quan sát nhạy bén.

Có thể khiến người khác bật cười hoặc mỉm cười nhẹ nhàng vì sự thông minh trong cách nói chuyện.

3. Cách dùng trong câu:
a. Là tính từ để miêu tả người:
他是一个很幽默的人。
Tā shì yí gè hěn yōumò de rén.
→ Anh ấy là một người rất hài hước.

我喜欢有幽默感的男生。
Wǒ xǐhuān yǒu yōumò gǎn de nánshēng.
→ Tôi thích những chàng trai có khiếu hài hước.

b. Là tính từ để miêu tả lời nói / hành vi:
他的演讲非常幽默。
Tā de yǎnjiǎng fēicháng yōumò.
→ Bài phát biểu của anh ấy vô cùng hài hước.

她用幽默的方式表达自己的意见。
Tā yòng yōumò de fāngshì biǎodá zìjǐ de yìjiàn.
→ Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình bằng một cách rất hài hước.

4. Cụm từ thường dùng với 幽默
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
幽默感 yōumò gǎn Khiếu hài hước
幽默的人 yōumò de rén Người hài hước
幽默的方式 yōumò de fāngshì Cách diễn đạt hài hước
幽默地说话 yōumò de shuōhuà Nói chuyện một cách hài hước
幽默风格 yōumò fēnggé Phong cách hài hước

5. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt
幽默 yōumò Hài hước, dí dỏm, tinh tế Trí tuệ, thông minh, nhẹ nhàng
搞笑 gǎoxiào Buồn cười, gây cười Thường hài lố, mang tính giải trí
滑稽 huájī Khôi hài, hoạt kê Có thể mang chút cổ kính hoặc hơi thô
风趣 fēngqù Hóm hỉnh Giống "幽默", nhưng thiên về lời nói hơn

6. Ví dụ mở rộng (kèm phiên âm và dịch nghĩa):
Ví dụ 1:
老师讲课的时候很幽默,大家都笑了。
Lǎoshī jiǎngkè de shíhòu hěn yōumò, dàjiā dōu xiào le.
→ Thầy giáo giảng bài rất hài hước, cả lớp đều cười.

Ví dụ 2:
虽然他不常说话,但一说就很幽默。
Suīrán tā bù cháng shuōhuà, dàn yì shuō jiù hěn yōumò.
→ Dù anh ấy không hay nói chuyện, nhưng mỗi khi nói thì rất hài hước.

Ví dụ 3:
你用这么幽默的方式道歉,我怎么还能生气呢?
Nǐ yòng zhème yōumò de fāngshì dàoqiàn, wǒ zěnme hái néng shēngqì ne?
→ Bạn xin lỗi bằng cách hài hước thế này, làm sao tôi còn có thể giận được chứ?

Ví dụ 4:
她是一个有幽默感的作家,作品总是让人笑中带泪。
Tā shì yí gè yǒu yōumò gǎn de zuòjiā, zuòpǐn zǒngshì ràng rén xiào zhōng dài lèi.
→ Cô ấy là một nhà văn có khiếu hài hước, tác phẩm luôn khiến người đọc vừa cười vừa rơi lệ.

7. Ghi chú bổ sung
幽默 thường được coi là một phẩm chất cao cấp trong giao tiếp.

Khi một người có “幽默感” (khiếu hài hước), họ dễ dàng kết nối với người khác, giảm căng thẳng và làm dịu không khí trong các buổi họp, trò chuyện hoặc làm việc nhóm.

Trong văn học hoặc phim ảnh, nhân vật hài hước (幽默人物) thường tạo ra điểm nhấn và chiếm cảm tình khán giả.

幽默 (yōumò) là một từ tiếng Trung rất thông dụng, mang ý nghĩa là "hài hước", "vui tính", "có khiếu hài hước". Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong giao tiếp xã hội và nghệ thuật biểu đạt. Từ này thường dùng để miêu tả cách nói chuyện, cách hành xử, hoặc tính cách của một người có khả năng làm cho người khác cười một cách tinh tế, nhẹ nhàng và thông minh, không lố bịch hay phản cảm.

1. Giải thích chi tiết:
Từ “幽默” xuất phát từ cách dịch âm của tiếng Anh "humor", được mượn vào tiếng Trung và được chấp nhận phổ biến từ đầu thế kỷ 20. Tuy nhiên, nó không chỉ đơn thuần mang nghĩa "hài hước" mà còn bao hàm một dạng biểu hiện trí tuệ trong việc sử dụng ngôn ngữ, hành vi và suy nghĩ để làm cho người khác cảm thấy vui vẻ.

幽 (yōu): thường có nghĩa là "kín đáo", "tinh tế", "sâu sắc", đôi khi còn mang nghĩa "tối", "ẩn".

默 (mò): có nghĩa là "im lặng", "trầm lặng", "không nói".

Từ đó có thể hiểu “幽默” là một dạng hài hước mang tính thâm sâu, không lộ liễu, không ồn ào mà khơi gợi nụ cười một cách tự nhiên.

2. Loại từ:
Tính từ (形容词): Dùng để miêu tả người hoặc hành vi, lời nói mang tính hài hước, gây cười một cách thông minh và khéo léo.
Ví dụ: 他很幽默。Tā hěn yōumò. (Anh ấy rất hài hước.)

Danh từ (名词): Dùng để chỉ bản chất hay phong cách hài hước nói chung, tương đương với "sự hài hước" trong tiếng Việt.
Ví dụ: 幽默是一种智慧。Yōumò shì yì zhǒng zhìhuì. (Hài hước là một loại trí tuệ.)

3. Mẫu câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa:
他是一个很幽默的人。
Tā shì yí gè hěn yōumò de rén.
Anh ấy là một người rất hài hước.

她说话总是那么幽默,大家都很喜欢她。
Tā shuōhuà zǒng shì nàme yōumò, dàjiā dōu hěn xǐhuan tā.
Cô ấy luôn nói chuyện rất hài hước, mọi người đều rất thích cô ấy.

我喜欢有幽默感的人。
Wǒ xǐhuan yǒu yōumògǎn de rén.
Tôi thích những người có khiếu hài hước.

他的幽默让我放松了很多。
Tā de yōumò ràng wǒ fàngsōng le hěn duō.
Sự hài hước của anh ấy khiến tôi thấy thư giãn hơn rất nhiều.

幽默不是开玩笑,而是一种艺术。
Yōumò bù shì kāi wánxiào, ér shì yì zhǒng yìshù.
Hài hước không phải là nói đùa, mà là một loại nghệ thuật.

他缺乏幽默感,说话总是很严肃。
Tā quēfá yōumògǎn, shuōhuà zǒng shì hěn yánsù.
Anh ta thiếu khiếu hài hước, lúc nào cũng nói chuyện rất nghiêm túc.

幽默是一种缓解压力的方式。
Yōumò shì yì zhǒng huǎnjiě yālì de fāngshì.
Hài hước là một cách để giảm căng thẳng.

他用幽默的方式表达了自己的不满。
Tā yòng yōumò de fāngshì biǎodále zìjǐ de bùmǎn.
Anh ấy dùng cách hài hước để thể hiện sự không hài lòng của mình.

4. Các từ và cụm từ liên quan:
Từ / Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
幽默感 yōumògǎn Khiếu hài hước
有幽默感 yǒu yōumògǎn Có khiếu hài hước
缺乏幽默感 quēfá yōumògǎn Thiếu khiếu hài hước
幽默的语言 yōumò de yǔyán Ngôn ngữ hài hước
幽默的风格 yōumò de fēnggé Phong cách hài hước
幽默作家 yōumò zuòjiā Nhà văn hài hước
幽默小说 yōumò xiǎoshuō Tiểu thuyết hài hước
幽默节目 yōumò jiémù Chương trình hài hước
幽默大师 yōumò dàshī Bậc thầy hài hước
幽默艺术 yōumò yìshù Nghệ thuật hài hước

5. So sánh với các từ tương tự:
Từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa Khác biệt với 幽默
搞笑 gǎoxiào Buồn cười, gây cười Thường dùng cho hành vi gây cười trực tiếp, đôi khi hơi lố, khác với “幽默” là sự hài hước sâu sắc.
风趣 fēngqù Hóm hỉnh, dí dỏm Gần nghĩa với “幽默” nhưng thường mang phong vị văn chương, tinh tế hơn.
诙谐 huīxié Châm biếm, hài hước Mang tính văn học và trang trọng hơn, thường dùng trong ngôn ngữ viết.

Từ vựng tiếng Trung: 幽默

1. Định nghĩa chi tiết
Tiếng Trung: 幽默

Phiên âm: yōu mò

Loại từ: Tính từ / Danh từ (tùy theo ngữ cảnh sử dụng)

Tiếng Anh: humorous (adj), humor (n)

Tiếng Việt: hài hước, sự hài hước, duyên dáng hài hước

Giải nghĩa đầy đủ:
“幽默” là một từ mượn từ tiếng Anh "humor" nhưng được tích hợp sâu vào hệ thống ngôn ngữ Trung Quốc hiện đại. Từ này dùng để mô tả một loại tính cách hoặc cách biểu đạt khiến người khác cảm thấy thú vị, vui vẻ, nhẹ nhàng mà không thô tục hoặc gây khó chịu. Nó thường hàm ý sự thông minh, tinh tế trong cách gây cười, thường không trực tiếp mà ngụ ý, kín đáo, làm người nghe phải suy ngẫm rồi mới bật cười.

2. Phân biệt ngữ nghĩa liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt chính so với 幽默
搞笑 gǎo xiào buồn cười, gây cười Mạnh về hành vi gây cười, thường là hành động hoặc lời nói gây cười rõ ràng, có thể hơi thô
风趣 fēng qù dí dỏm Nhấn mạnh sự thông minh và dí dỏm trong ngôn ngữ
滑稽 huá jī khôi hài, hề hước Thường mang sắc thái cường điệu, mang tính trình diễn hoặc gây cười rõ nét

3. Mẫu câu & ví dụ chi tiết
Ví dụ 1:
他很幽默,总是能让大家笑个不停。
Phiên âm: Tā hěn yōumò, zǒng shì néng ràng dàjiā xiào gè bù tíng.
Dịch nghĩa: Anh ấy rất hài hước, luôn làm cho mọi người cười không ngớt.

Ví dụ 2:
老师的讲课风格非常幽默,学生们都很喜欢。
Phiên âm: Lǎoshī de jiǎngkè fēnggé fēicháng yōumò, xuéshēng men dōu hěn xǐhuān.
Dịch nghĩa: Phong cách giảng dạy của thầy rất hài hước, học sinh đều rất thích.

Ví dụ 3:
幽默不是讲笑话那么简单,而是一种智慧的表达方式。
Phiên âm: Yōumò bù shì jiǎng xiàohuà nàme jiǎndān, ér shì yī zhǒng zhìhuì de biǎodá fāngshì.
Dịch nghĩa: Hài hước không đơn thuần là kể chuyện cười, mà là một cách thể hiện sự thông minh.

Ví dụ 4:
她虽然说话不多,但时不时会冒出一句幽默的话,让人忍俊不禁。
Phiên âm: Tā suīrán shuōhuà bù duō, dàn shí bù shí huì mào chū yī jù yōumò de huà, ràng rén rěn jùn bù jīn.
Dịch nghĩa: Dù cô ấy không nói nhiều, nhưng thi thoảng lại bật ra một câu hài hước khiến người ta bật cười.

Ví dụ 5:
我很佩服那些在困境中依然能保持幽默感的人。
Phiên âm: Wǒ hěn pèifú nàxiē zài kùnjìng zhōng yīrán néng bǎochí yōumògǎn de rén.
Dịch nghĩa: Tôi rất khâm phục những người vẫn giữ được khiếu hài hước ngay cả trong nghịch cảnh.

4. Các cách dùng phổ biến & mở rộng
幽默感 (yōumò gǎn): Khiếu hài hước
→ 他没有幽默感。
(Tā méiyǒu yōumògǎn.)
→ Anh ta không có khiếu hài hước.

很有幽默感的人: Người có tính cách hài hước
→ 她是个很有幽默感的人。
(Tā shì gè hěn yǒu yōumògǎn de rén.)
→ Cô ấy là người rất hài hước.

幽默风趣 (yōumò fēngqù): Hài hước và dí dỏm
→ 他的谈吐幽默风趣,大家都很喜欢听。
(Tā de tántǔ yōumò fēngqù, dàjiā dōu hěn xǐhuān tīng.)
→ Lời nói của anh ấy hài hước dí dỏm, mọi người đều thích nghe.

5. Nhận xét và ghi nhớ
幽默 không đơn giản chỉ là kể chuyện cười, mà còn là một phần của trí tuệ xã hội – biết nói đúng lúc, đúng cách để tạo không khí thoải mái.

Người Trung Quốc thường đánh giá cao những người có “幽默感”, đặc biệt trong giao tiếp xã hội, thương mại và đối nhân xử thế.

幽默 (yōumò) – Giải thích chi tiết
1. Từ loại (词性)
Danh từ (名词): chỉ phẩm chất hoặc phong cách hài hước

Tính từ (形容词): mô tả người, lời nói, hành động mang tính hài hước

Ví dụ phân loại từ loại:

Danh từ: 他的幽默让我开心。

Tính từ: 他是个幽默的人。

2. Nghĩa tiếng Việt
Hài hước

Khôi hài

Có duyên cười

Khiếu hài hước

Giải nghĩa mở rộng:
幽默 là cách thể hiện, phong cách hoặc khả năng làm người khác cười thông qua sự thông minh, tinh tế, thường nhẹ nhàng, không thô tục. Nó không chỉ là kể chuyện cười đơn giản mà là nghệ thuật giao tiếp để mang lại niềm vui và thiện cảm.

3. Định nghĩa tiếng Trung (tra từ điển)
【幽默,拼音:yōumò,名词 / 形容词】
指用机智、讽刺、巧妙的方式使人发笑的风格或语言。常含有深意或暗示,不直接粗暴,给人以会心的微笑或大笑。

Giải thích tiếng Việt:
幽默 chỉ phong cách hoặc ngôn ngữ làm người khác bật cười thông qua sự khéo léo, trí tuệ, châm biếm tinh tế. Nó thường kín đáo, tế nhị, chứ không lố bịch hay thô lỗ.

4. Các đặc điểm ngữ pháp và sử dụng
Có thể làm tính từ hoặc danh từ.

Là một phẩm chất tích cực, thường dùng để khen.

Phổ biến trong giao tiếp xã hội, văn học, phim ảnh, diễn thuyết.

5. Các cụm từ cố định (常用词组)
幽默感 (yōumò gǎn): khiếu hài hước

幽默风格 (yōumò fēnggé): phong cách hài hước

幽默的人 (yōumò de rén): người hài hước

很幽默 (hěn yōumò): rất hài hước

缺乏幽默感 (quēfá yōumò gǎn): thiếu khiếu hài hước

充满幽默 (chōngmǎn yōumò): tràn đầy tính hài hước

6. Mở rộng nghĩa và đặc điểm phong cách
幽默 không chỉ là chọc cười trực tiếp mà thường ẩn ý, dí dỏm, đôi khi mang tính châm biếm.

Nó được đánh giá là một dấu hiệu của trí tuệ xã hội cao (社交智慧).

Được ưa chuộng trong giao tiếp vì nó làm dịu căng thẳng và tăng thiện cảm.

7. Đồng nghĩa và gần nghĩa (近义词)
诙谐 (huīxié): khôi hài

搞笑 (gǎoxiào): buồn cười (nhưng thường bình dân hơn)

滑稽 (huájī): hài hước, hề hước

机智 (jīzhì): lanh lợi, dí dỏm (thường gần nghĩa hơn khi nói về phản ứng thông minh)

8. Trái nghĩa (反义词)
严肃 (yánsù): nghiêm túc

死板 (sǐbǎn): cứng nhắc

无趣 (wúqù): vô vị, nhạt nhẽo

古板 (gǔbǎn): cổ hủ, cứng nhắc

9. Ví dụ câu tiếng Trung thật chi tiết kèm pinyin và dịch nghĩa
Ví dụ 1
他很幽默,经常逗大家笑。

Tā hěn yōumò, jīngcháng dòu dàjiā xiào.

Anh ấy rất hài hước, thường chọc mọi người cười.

Ví dụ 2
你的幽默感真不错。

Nǐ de yōumò gǎn zhēn búcuò.

Khiếu hài hước của bạn thật không tệ.

Ví dụ 3
他的幽默让我印象深刻。

Tā de yōumò ràng wǒ yìnxiàng shēnkè.

Sự hài hước của anh ấy khiến tôi ấn tượng sâu sắc.

Ví dụ 4
我很欣赏她的幽默风格。

Wǒ hěn xīnshǎng tā de yōumò fēnggé.

Tôi rất trân trọng phong cách hài hước của cô ấy.

Ví dụ 5
他说话总是那么幽默。

Tā shuōhuà zǒngshì nàme yōumò.

Anh ấy luôn nói chuyện hài hước như thế.

Ví dụ 6
这个节目非常幽默有趣。

Zhège jiémù fēicháng yōumò yǒuqù.

Chương trình này rất hài hước và thú vị.

Ví dụ 7
她回答问题的方式很幽默。

Tā huídá wèntí de fāngshì hěn yōumò.

Cách cô ấy trả lời câu hỏi rất hài hước.

Ví dụ 8
他的演讲非常幽默,大家都笑了。

Tā de yǎnjiǎng fēicháng yōumò, dàjiā dōu xiào le.

Bài diễn thuyết của anh ấy rất hài hước, mọi người đều cười.

Ví dụ 9
你可以用幽默来化解尴尬。

Nǐ kěyǐ yòng yōumò lái huàjiě gāngà.

Bạn có thể dùng sự hài hước để xua tan sự ngượng ngập.

Ví dụ 10
幽默是一种智慧。

Yōumò shì yī zhǒng zhìhuì.

Hài hước là một dạng trí tuệ
 
Back
Top