Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ - TIẾNG TRUNG MASTEREDU THẦY VŨ - TIẾNG TRUNG MASTER EDU THẦY VŨ - TIẾNG TRUNG CHINESE MASTER EDU THẦY VŨ chuyên đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK HSKK chuẩn HSK 3.0 với hệ thống giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển của tác giả Nguyễn Minh Vũ
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 1
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 2
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 3
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 4
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 5
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 6
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 7
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 8
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 9
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 10
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 11
Ngày 3/10/2026 Vân Anh Thùy Dương Ánh Dương Thủy Tiên Hương
运动 yùndòng
每天你玩什么运动?měitiān nǐ wán shénme yùndòng
你最喜欢什么运动?nǐ zuì xǐhuān shénme yùndòng
运动场 yùndòng chǎng
学校的运动场在哪儿?xuéxiào de yùndòng chǎng zài nǎ er
正对 zhèngduì
学校的运动场正对着餐厅 xuéxiào de yùndòng chǎng zhèng duì zhe cāntīng
跑步 pǎobù
每天我去学校的运动场跑步半小时 měitiān wǒ qù xuéxiào de yùndòngchǎng pǎobù bàn xiǎo shí
健康 jiànkāng
生活方式 shēnghuó fāngshì
老师的生活方式很健康 lǎoshī de shēnghuó fāngshì hěn jiànkāng
快乐 kuàilè
我祝你 wǒ zhù nǐ
我祝你每天都健康和快乐 wǒ zhù nǐ měitiān dōu jiànkāng hé kuàilè
养成 yǎng chéng + 习惯 xí guàn / 生活方式 shēnghuó fāngshì
良好 liánghǎo
良好习惯 liánghǎo xíguàn
良好生活方式 liáng hǎo shēnghuó fāngshì
每天我们需要养成良好习惯 měitiān wǒmen xūyào yǎng chéng liánghǎo xíguàn
最近我的体力不太好 zuìjìn wǒ de tǐlì bú tài hǎo
消耗 xiāo hào
消耗体力 xiāohào tǐlì
这种运动很消耗体力 zhè zhǒng yùndòng hěn xiāohào tǐlì
恢复 huīfù
恢复体力 huīfù tǐlì
现在最重要你需要恢复体力 xiànzài zuì zhòngyào nǐ xūyào huīfù tǐlì
耗费 hàofèi = 消耗 xiāo hào
耗费体力 hàofèi tǐlì
搬 bān
搬家 bān jiā
沙发 shāfā
搬沙发 bān shāfā
你想搬沙发到哪儿?nǐ xiǎng bān shāfā dào nǎ er
茶几 chájī
你搬沙发到茶几旁边吧 nǐ bān shāfā dào chájī pángbiān ba
这份工作需要很好的体力 zhè fèn gōngzuò xūyào hěn hǎo de tǐlì
激动 jīdòng
现在她的情绪很激动 xiànzài tā de qíngxù hěn jīdòng
长期 chángqī
压力 yālì
长期的工作压力 chángqī de gōngzuò yālì
长期的工作压力会影响到你的情绪 chángqī de gōngzuò yālì huì yǐngxiǎng dào nǐ de qíngxù
现在她的情绪很紧张 xiànzài tā de qíngxù hěn jǐnzhāng
低落 dī luò
情绪低落 qíngxù dī luò
变得 biàn de
突然 tūrán
她的情绪突然变得很低落 tā de qíngxù tūrán biàn de hěn dī luò
喘气 chuǎn qì
喘不过气来 chuǎn bú guò qì lái
每天我跑步跑得喘不过气来 měitiān wǒ pǎo bù pǎo de chuǎn bú guò qì lái
喘一口气 chuǎn yì kǒu qì
现在你让我喘一口气吧 xiànzài nǐ ràng wǒ chuǎn yì kǒu qì ba
喘吁吁 chuǎn xū xū
她向我喘吁吁地跑过来 tā xiàng wǒ chuǎn xū xū de pǎo guòlái
锻炼 duànliàn
锻炼身体 duàn liàn shēntǐ
每天你们在哪儿锻炼身体?měitiān nǐmen zài nǎ er duànliàn shēntǐ
每天我们在学校的运动场锻炼身体 měitiān wǒmen zài xuéxiào de yùndòngchǎng duànliàn shēntǐ
最近我的工作太忙,没有时间锻炼身体 zuìjìn wǒ de gōngzuò tài máng, méiyǒu shíjiān duànliàn shēntǐ
每天跑步对你的心肺很好 měitiān pǎobù duì nǐ de xīnfèi hěn hǎo
有限 yǒu xiàn
是 shì + Thời gian / Địa điểm / Nơi chốn / Phương thức / Tính chất / Đặc điểm + 的 de
一个人的力量是有限的 yí gè rén de lìliàng shì yǒu xiàn de
团结 tuánjié
产生chǎnshēng
巨大 jùdà
团结可以产生巨大的力量 tuánjié kěyǐ chǎnshēng jùdà de lìliàng
强大 qiáng dà
知识 zhīshi zhīshí
知识是一种非常强大的力量 zhīshí shì yì zhǒng fēicháng qiángdà de lìliàng
有点 yǒu diǎn + V / Adj
疼 téng = 痛 tong = 疼痛 téngtòng
最近我的关节有点疼 zuìjìn wǒ de guānjié yǒu diǎn téng
运动前你应该先运动一下关节 yùndòng qián nǐ yīnggāi xiān yùndòng guānjié
僵硬 jiāngyìng
可能会 kěnéng huì
使 shǐ = 让 ràng
长时间不运动可能会使关节变得僵硬 cháng shíjiān bú yùndòng kěnéng huì shǐ guānjié biàn de jiāngyìng
最近你的健康状况怎么样了?zuìjìn nǐ de jiànkāng zhuàngkuàng zěnme yàng le
每天快走半小时对膝盖很好 měitiān kuài zǒu bàn xiǎoshí duì xīgài hěn hǎo
Last edited: