• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 5 tháng 10 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải

Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải - Tác giả Nguyễn Minh Vũ


Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải là nội dung giáo án bài giảng trực tuyến tiếp theo của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống giáo dục và đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER education (MASTEREDU - MASTER EDU - MASTER EDUCATION) toàn diện nhất Việt Nam. CHINEMASTER education là nền tảng học tiếng Trung trực tuyến lớn nhất Việt Nam và đồng thời đây cũng là nền tảng đào tạo tiếng Trung Quốc online lớn nhất Việt Nam. Tác phẩm giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải của tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố trong hệ sinh thái CHINEMASTER education (MASTEREDU - MASTER EDU - MASTER EDUCATION) và được lưu trữ tại Thư viện tiếng Trung Quốc lớn nhất Việt Nam ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City). Đây là địa chỉ của Trung tâm dữ liệu tiếng Trung lớn nhất Việt Nam với hàng nghìn TB dung lượng ổ cứng lưu trữ video giáo án bài giảng trực tuyến và hàng triệu tài liệu học tiếng Trung online uy tín chất lượng nhất toàn quốc của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả của kiệt tác bất hủ ĐẠI GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ TOÀN TẬP - Tác giả của hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải


Dưới đây là một số giáo án bài tập luyện dịch tiếng Trung ứng dụng thực tế chuyên đề LOGISTICS & Vận tải và Xuất nhập khẩu để bổ trợ thêm kiến thức cho giáo án bài giảng này:

Bài tập luyện dịch tiếng Trung theo chủ đề Quản lý Nguyên vật liệu và Dữ liệu Kế toán Xuất nhập khẩu

Bài tập luyện dịch tiếng Trung BOM Định mức kỹ thuật của sản phẩm

Bài tập luyện dịch tiếng Trung LOGISTICS Vận tải thực dụng

Bài tập luyện dịch tiếng Trung Logistics và Vận tải ứng dụng thực tế

Dưới đây là chuỗi giáo án bài giảng trực tuyến kinh điển của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Nhà sáng lập Hệ thống Giáo dục Hán ngữ CHINEMASTER education lớn nhất Việt Nam:

Học tiếng Trung online theo chủ đề Quản lý LOGISTICS và Vận tải

Học tiếng Trung online theo chủ đề Quản lý Xuất nhập khẩu

Học tiếng Trung online theo chủ đề Quản lý hoạt động sản xuất của doanh nghiệp về số liệu Xuất Nhập khẩu

Học tiếng Trung online theo chủ đề Quản lý Dữ liệu sản xuất Kế toán Kho hàng

Học tiếng Trung online theo chủ đề Bảng báo giá

Học tiếng Trung online theo chủ đề Báo cáo Quyết toán Hải quan

Học tiếng Trung online theo chủ đề Đăng ký Cơ sở sản xuất

Học tiếng Trung online theo chủ đề Quy trình Xuất nhập khẩu hàng hóa

Học tiếng Trung online theo chủ đề Vận tải và LOGISTICS quốc tế

Học tiếng Trung online theo chủ đề Mua hàng quốc tế

Học tiếng Trung online theo chủ đề Kinh doanh Quốc tế

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thương mại

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Xuất nhập khẩu

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Logistics

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải


Bài tập 1


Trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa, logistics đã trở thành một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Logistics không chỉ đơn thuần là việc vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, mà còn là một hệ thống tổng hợp bao gồm quản lý chuỗi cung ứng, kiểm soát chi phí, tối ưu hóa kho bãi và duy trì quan hệ khách hàng. Một hệ thống logistics hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành, nâng cao tốc độ giao hàng và tăng sự hài lòng của khách hàng, từ đó củng cố vị thế trên thị trường.
Doanh nghiệp phải lựa chọn phương thức vận tải phù hợp với từng loại hàng hóa và từng thị trường. Vận tải đường biển thích hợp cho hàng hóa khối lượng lớn, chi phí thấp nhưng thời gian dài. Vận tải hàng không nhanh, phù hợp với đơn hàng giá trị cao hoặc khẩn cấp nhưng chi phí cao. Vận tải đường sắt ngày càng đóng vai trò quan trọng trong logistics xuyên biên giới, vừa ổn định vừa thân thiện với môi trường. Vận tải đường bộ thì linh hoạt trong phân phối khu vực, có thể đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng. Việc kết hợp nhiều phương thức vận tải để tạo thành vận tải đa phương thức cũng là xu hướng tất yếu, nhằm tận dụng ưu điểm của từng loại hình và giảm thiểu rủi ro.
Công nghệ số đang thay đổi toàn diện ngành logistics. Phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp dự đoán nhu cầu và điều chỉnh kế hoạch sản xuất, Internet vạn vật cho phép giám sát hàng hóa theo thời gian thực, còn trí tuệ nhân tạo có thể tối ưu hóa tuyến vận chuyển và giảm thiểu chi phí. Nhờ ứng dụng công nghệ, doanh nghiệp không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn giảm thiểu sai sót, tăng tính minh bạch và khả năng kiểm soát. Logistics hiện đại vì thế không còn đơn thuần là “đưa hàng đến nơi nhận”, mà là một hệ thống chiến lược liên quan đến hoạch định dài hạn, quản lý rủi ro và duy trì quan hệ khách hàng.
Nếu doanh nghiệp có thể thực hiện phát triển xanh và chuyển đổi số trong quản lý logistics, họ sẽ vừa nâng cao hiệu quả hoạt động, vừa đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường kinh doanh toàn cầu.

Đáp án Bài tập 1

在全球化和数字化的背景下,物流已经成为决定企业竞争力的关键因素之一。物流不仅仅是把货物从生产地运到消费地,而是一个综合系统,包括供应链管理、成本控制、仓储优化以及客户关系维护。一个高效的物流体系能够帮助企业降低运营成本,提高交货速度,并提升客户满意度,从而巩固市场地位。
企业必须根据不同的货物和市场选择合适的运输方式。海运适合大宗货物,成本低但时间长。空运速度快,适合高价值或紧急订单,但费用高昂。铁路运输在跨境物流中越来越重要,既稳定又环保。公路运输在区域配送中则具有灵活性,可以快速满足客户需求。结合多种运输方式形成多式联运也是必然趋势,既能发挥各自优势,又能降低风险。
数字技术正在全面改变物流行业。大数据分析帮助企业预测需求并调整生产计划,物联网可以实时监控货物状态,人工智能能够优化运输路线并降低成本。通过应用科技,企业不仅提高了效率,还减少了错误,增加了透明度和控制力。因此,现代物流不再只是“把货物送到目的地”,而是一个涉及长期战略规划、风险管理和客户关系维护的系统。
如果企业能够在物流管理中实现绿色发展和数字化转型,就能在提升运营效率的同时满足国际市场日益严格的要求。这不仅有助于节省成本,还能在全球竞争中形成可持续的优势。

Bài tập 2

Trong hoạt động quản lý logistics hiện đại, doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến việc vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, mà còn phải chú trọng đến toàn bộ chuỗi cung ứng. Từ khâu mua sắm nguyên liệu, sản xuất, lưu kho, vận tải cho đến phân phối cuối cùng, tất cả đều cần được phối hợp nhịp nhàng để đảm bảo hiệu quả tối đa. Nếu một mắt xích trong chuỗi cung ứng gặp vấn đề, toàn bộ hệ thống sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến chi phí tăng cao và khách hàng không hài lòng. Chính vì vậy, quản lý logistics ngày nay được coi là một yếu tố chiến lược, quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn phương thức vận tải. Vận tải đường biển có chi phí thấp, phù hợp với hàng hóa khối lượng lớn, nhưng thời gian giao hàng dài. Vận tải hàng không nhanh chóng, thích hợp với đơn hàng giá trị cao hoặc khẩn cấp, song chi phí lại cao. Vận tải đường sắt ngày càng được sử dụng nhiều trong logistics xuyên biên giới vì vừa ổn định vừa thân thiện với môi trường. Vận tải đường bộ thì linh hoạt, có thể đáp ứng nhanh chóng nhu cầu phân phối trong khu vực. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp kết hợp nhiều phương thức để tạo thành vận tải đa phương thức, nhằm tận dụng ưu điểm của từng loại hình và giảm thiểu rủi ro.
Bên cạnh đó, công nghệ số đang làm thay đổi toàn diện ngành logistics. Phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp dự đoán nhu cầu và điều chỉnh kế hoạch sản xuất. Internet vạn vật cho phép giám sát hàng hóa theo thời gian thực, đảm bảo minh bạch và an toàn. Trí tuệ nhân tạo có thể tối ưu hóa tuyến vận chuyển, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Nhờ ứng dụng công nghệ, doanh nghiệp không chỉ nâng cao năng suất mà còn giảm thiểu sai sót, tăng khả năng kiểm soát và củng cố niềm tin của khách hàng.
Có thể nói, logistics hiện đại không còn đơn thuần là “đưa hàng đến nơi nhận”, mà là một hệ thống chiến lược liên quan đến hoạch định dài hạn, quản lý rủi ro và duy trì quan hệ khách hàng. Nếu doanh nghiệp có thể thực hiện phát triển xanh và chuyển đổi số trong quản lý logistics, họ sẽ vừa nâng cao hiệu quả hoạt động, vừa đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường kinh doanh toàn cầu.

Đáp án Bài tập 2

在现代物流管理中,企业不仅要关注把货物从生产地运到消费地,还必须重视整个供应链。从原材料采购、生产、仓储、运输到最终的分销,每一个环节都需要紧密协调,以确保最大效率。如果供应链中的某一个环节出现问题,整个系统都会受到影响,导致成本上升并使客户不满意。因此,今天的物流管理被视为一种战略性因素,决定着企业的成功与失败。
企业在选择运输方式时必须慎重考虑。海运成本低,适合大宗货物,但交货时间较长。空运速度快,适合高价值或紧急订单,但费用昂贵。铁路运输在跨境物流中越来越普遍,因为它既稳定又环保。公路运输则灵活,可以快速满足区域分销的需求。在许多情况下,企业会结合多种运输方式形成多式联运,以发挥各自的优势并降低风险。
此外,数字技术正在全面改变物流行业。大数据分析帮助企业预测需求并调整生产计划。物联网可以实时监控货物状态,确保透明和安全。人工智能能够优化运输路线,降低成本并提高效率。通过应用科技,企业不仅提高了生产率,还减少了错误,增强了控制能力,并巩固了客户的信任。
可以说,现代物流不再只是“把货物送到目的地”,而是一个涉及长期战略规划、风险管理和客户关系维护的系统。如果企业能够在物流管理中实现绿色发展和数字化转型,就能在提升运营效率的同时满足国际市场日益严格的要求。这不仅有助于节省成本,还能在全球竞争中形成可持续的优势。

Bài tập 3

Một công ty thương mại điện tử vừa ký hợp đồng với khách hàng ở châu Âu để cung cấp một lô hàng điện tử có giá trị cao. Khách hàng yêu cầu giao hàng trong vòng mười ngày, đồng thời nhấn mạnh rằng sản phẩm phải được bảo quản an toàn trong suốt quá trình vận chuyển. Ban quản lý công ty đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận phương án logistics tối ưu. Một số thành viên cho rằng nên sử dụng vận tải hàng không để đảm bảo tốc độ, nhưng chi phí sẽ rất cao. Một số khác đề xuất kết hợp vận tải đường sắt và đường bộ, vừa tiết kiệm chi phí vừa đảm bảo ổn định, nhưng cần tính toán kỹ lưỡng để không bị chậm tiến độ. Cuối cùng, công ty quyết định áp dụng phương thức vận tải đa phương thức: sử dụng hàng không cho chặng đường dài xuyên lục địa, sau đó kết hợp đường sắt và đường bộ để phân phối trong khu vực.
Trong quá trình triển khai, công ty áp dụng hệ thống giám sát bằng Internet vạn vật để theo dõi tình trạng hàng hóa theo thời gian thực. Nhờ đó, khách hàng có thể kiểm tra vị trí và nhiệt độ bảo quản của sản phẩm bất cứ lúc nào. Đồng thời, công ty sử dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa tuyến đường vận tải, giảm thiểu chi phí nhiên liệu và hạn chế rủi ro tắc nghẽn giao thông. Cuộc họp kết thúc với sự đồng thuận rằng quản lý logistics không chỉ là vấn đề vận chuyển, mà còn là một chiến lược toàn diện liên quan đến công nghệ, chi phí, an toàn và sự hài lòng của khách hàng.

Đáp án Bài tập 3

一家电子商务公司刚刚与欧洲客户签订合同,提供一批高价值的电子产品。客户要求在十天内交货,并强调在整个运输过程中必须保证产品的安全。公司管理层召开会议,讨论最优的物流方案。一些成员认为应该使用空运来保证速度,但成本会非常高。另一些成员建议结合铁路运输和公路运输,这样既能节省费用又能保持稳定,但需要精确计算以避免延误。最终,公司决定采用多式联运方式:跨洲运输使用空运,随后在区域内结合铁路和公路进行分销。
在实施过程中,公司应用物联网监控系统实时跟踪货物状态。客户因此可以随时查看产品的位置和储存温度。同时,公司利用人工智能优化运输路线,减少燃料成本并降低交通拥堵的风险。会议最后达成共识:物流管理不仅仅是运输问题,而是一个涉及技术、成本、安全和客户满意度的综合战略。

Bài tập 4

Trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển mạnh mẽ, logistics đã trở thành một yếu tố chiến lược quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Không chỉ đơn thuần là việc vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, logistics hiện đại còn bao gồm quản lý chuỗi cung ứng, kiểm soát chi phí, tối ưu hóa kho bãi, quản lý rủi ro và duy trì quan hệ khách hàng. Một hệ thống logistics hiệu quả giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành, nâng cao tốc độ giao hàng, tăng sự hài lòng của khách hàng và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Trong thực tế, việc lựa chọn phương thức vận tải phù hợp là một trong những quyết định quan trọng nhất. Vận tải đường biển có chi phí thấp, thích hợp cho hàng hóa khối lượng lớn, nhưng thời gian giao hàng dài và dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Vận tải hàng không nhanh chóng, phù hợp với đơn hàng giá trị cao hoặc khẩn cấp, song chi phí lại cao và dung lượng vận chuyển hạn chế. Vận tải đường sắt ngày càng đóng vai trò quan trọng trong logistics xuyên biên giới, vừa ổn định vừa thân thiện với môi trường, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia thúc đẩy phát triển xanh. Vận tải đường bộ thì linh hoạt, có thể đáp ứng nhanh chóng nhu cầu phân phối khu vực, nhưng lại chịu ảnh hưởng lớn từ tình trạng giao thông và cơ sở hạ tầng. Doanh nghiệp thường kết hợp nhiều phương thức để tạo thành vận tải đa phương thức, nhằm tận dụng ưu điểm của từng loại hình và giảm thiểu rủi ro.
Bên cạnh đó, công nghệ số đang làm thay đổi toàn diện ngành logistics. Phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp dự đoán nhu cầu và điều chỉnh kế hoạch sản xuất. Internet vạn vật cho phép giám sát hàng hóa theo thời gian thực, đảm bảo minh bạch và an toàn. Trí tuệ nhân tạo có thể tối ưu hóa tuyến vận chuyển, giảm chi phí nhiên liệu và nâng cao hiệu quả. Blockchain cũng được ứng dụng để tăng tính minh bạch trong giao dịch và quản lý hợp đồng. Nhờ ứng dụng công nghệ, doanh nghiệp không chỉ nâng cao năng suất mà còn giảm thiểu sai sót, tăng khả năng kiểm soát và củng cố niềm tin của khách hàng.
Một ví dụ điển hình là khi một công ty thương mại điện tử phải giao một lô hàng điện tử có giá trị cao cho khách hàng ở châu Âu trong vòng mười ngày. Nếu chỉ sử dụng đường biển thì chắc chắn không kịp, còn nếu chỉ dùng đường hàng không thì chi phí quá cao. Giải pháp tối ưu là kết hợp vận tải đa phương thức: sử dụng hàng không cho chặng đường dài xuyên lục địa, sau đó kết hợp đường sắt và đường bộ để phân phối trong khu vực. Trong quá trình triển khai, công ty áp dụng hệ thống giám sát bằng Internet vạn vật để theo dõi tình trạng hàng hóa theo thời gian thực, đồng thời sử dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa tuyến đường vận tải. Khách hàng có thể kiểm tra vị trí và nhiệt độ bảo quản của sản phẩm bất cứ lúc nào, từ đó tăng sự tin tưởng và hài lòng.
Có thể nói, logistics hiện đại không còn đơn thuần là “đưa hàng đến nơi nhận”, mà là một hệ thống chiến lược liên quan đến hoạch định dài hạn, quản lý rủi ro và duy trì quan hệ khách hàng. Nếu doanh nghiệp có thể thực hiện phát triển xanh và chuyển đổi số trong quản lý logistics, họ sẽ vừa nâng cao hiệu quả hoạt động, vừa đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường kinh doanh toàn cầu.

Đáp án Bài tập 4

在国际贸易快速发展的背景下,物流已经成为决定企业成功与否的战略性因素。物流不仅仅是把货物从生产地运到消费地,现代物流还包括供应链管理、成本控制、仓储优化、风险管理以及客户关系维护。一个高效的物流系统能够帮助企业降低运营成本,提高交货速度,提升客户满意度,并在全球市场中巩固竞争优势。
在实际操作中,选择合适的运输方式是最重要的决策之一。海运成本低,适合大宗货物,但交货时间长且容易受到天气影响。空运速度快,适合高价值或紧急订单,但费用昂贵且运输容量有限。铁路运输在跨境物流中越来越重要,既稳定又环保,尤其是在各国推动绿色发展的背景下。公路运输灵活,可以快速满足区域分销需求,但受交通状况和基础设施影响较大。企业通常会结合多种运输方式形成多式联运,以发挥各自优势并降低风险。
此外,数字技术正在全面改变物流行业。大数据分析帮助企业预测需求并调整生产计划。物联网可以实时监控货物状态,确保透明和安全。人工智能能够优化运输路线,降低燃料成本并提高效率。区块链也被应用于提高交易透明度和合同管理。通过应用科技,企业不仅提高了生产率,还减少了错误,增强了控制能力,并巩固了客户的信任。
一个典型的例子是某电子商务公司需要在十天内向欧洲客户交付一批高价值的电子产品。如果只使用海运肯定来不及,而如果只用空运成本又过高。最优的解决方案是采用多式联运:跨洲运输使用空运,随后在区域内结合铁路和公路进行分销。在实施过程中,公司应用物联网监控系统实时跟踪货物状态,同时利用人工智能优化运输路线。客户可以随时查看产品的位置和储存温度,从而增加信任和满意度。
可以说,现代物流不再只是“把货物送到目的地”,而是一个涉及长期战略规划、风险管理和客户关系维护的系统。如果企业能够在物流管理中实现绿色发展和数字化转型,就能在提升运营效率的同时满足国际市场日益严格的要求。这不仅有助于节省成本,还能在全球竞争中形成可持续的优势。

Bài tập 5

Báo cáo nội bộ về tình hình vận tải quý vừa qua cho thấy chi phí logistics của công ty đã tăng 12% so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chính là do giá nhiên liệu tăng và tình trạng tắc nghẽn giao thông tại một số tuyến đường trọng điểm. Tuy nhiên, tốc độ giao hàng trung bình vẫn được duy trì ở mức 95% đúng hạn, nhờ việc áp dụng hệ thống quản lý vận tải mới.
Trong quý này, công ty đã thử nghiệm vận tải đa phương thức cho các đơn hàng xuyên biên giới. Hàng hóa được vận chuyển bằng đường sắt từ Việt Nam sang Trung Quốc, sau đó tiếp tục bằng đường biển đến châu Âu. Phương án này giúp giảm chi phí khoảng 8% so với việc sử dụng hoàn toàn đường hàng không, đồng thời vẫn đảm bảo thời gian giao hàng trong vòng 12 ngày. Khách hàng đánh giá cao sự minh bạch khi có thể theo dõi lộ trình vận chuyển qua ứng dụng di động, nhờ hệ thống Internet vạn vật tích hợp.
Ngoài ra, công ty đã triển khai trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa tuyến đường vận tải nội địa. Kết quả cho thấy chi phí nhiên liệu giảm 5%, đồng thời hạn chế được rủi ro tắc nghẽn vào giờ cao điểm. Bộ phận kho vận cũng áp dụng công nghệ blockchain để quản lý hợp đồng và chứng từ, giúp giảm thiểu sai sót và tăng tính minh bạch trong giao dịch.
Kết luận của báo cáo nhấn mạnh rằng logistics không chỉ là hoạt động hỗ trợ, mà đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển của công ty. Trong thời gian tới, công ty sẽ tiếp tục đầu tư vào công nghệ số, đồng thời mở rộng hợp tác với các đối tác quốc tế để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Đáp án Bài tập 5

内部报告显示,本公司上季度的物流成本比去年同期增加了12%。主要原因是燃料价格上涨以及部分关键运输线路的交通拥堵。然而,得益于新运输管理系统的应用,平均交货准时率仍保持在95%。
本季度,公司尝试了跨境订单的多式联运。货物先通过铁路从越南运往中国,再通过海运运往欧洲。这一方案比完全使用空运节省了约8%的成本,同时仍能保证在12天内交货。客户对透明度表示高度认可,因为他们可以通过移动应用实时跟踪运输路线,这得益于物联网系统的整合。
此外,公司还部署了人工智能来优化国内运输路线。结果显示燃料成本降低了5%,并减少了高峰时段的拥堵风险。仓储部门也采用区块链技术来管理合同和单据,从而减少错误并提高交易透明度。
报告的结论强调,物流不仅是支持性活动,而是公司发展战略的重要组成部分。未来,公司将继续投资数字技术,并扩大与国际合作伙伴的合作,以提升竞争力。

Bài tập 6

Theo báo cáo quý IV năm 2025, tổng chi phí logistics của công ty đạt 120 tỷ đồng, tăng 10% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, chi phí vận tải chiếm 65%, chi phí kho bãi chiếm 20%, còn lại là chi phí quản lý và dịch vụ hỗ trợ. Tỷ lệ giao hàng đúng hạn đạt 93%, giảm nhẹ so với mức 95% của quý trước, nguyên nhân chủ yếu là do tình trạng tắc nghẽn giao thông tại các tuyến đường chính.
Về cơ cấu vận tải, đường bộ vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 52% tổng khối lượng hàng hóa, đường biển chiếm 28%, đường sắt chiếm 12% và đường hàng không chiếm 8%. So với năm trước, tỷ trọng vận tải đường sắt tăng 3 điểm phần trăm, cho thấy xu hướng doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn phương thức này để giảm chi phí và phát thải carbon.
Trong lĩnh vực kho bãi, diện tích sử dụng trung bình đạt 85% công suất, cao hơn mức an toàn khuyến nghị là 75%. Điều này cho thấy nhu cầu lưu trữ hàng hóa tăng mạnh, đặc biệt trong mùa cao điểm cuối năm. Công ty đã đầu tư thêm 2 kho mới tại khu vực phía Bắc, nâng tổng diện tích kho bãi lên 150.000 mét vuông.
Về ứng dụng công nghệ, hệ thống giám sát bằng Internet vạn vật đã được triển khai cho 70% phương tiện vận tải, giúp giảm tỷ lệ mất mát hàng hóa xuống còn 0,5% so với mức 1,2% của năm trước. Trí tuệ nhân tạo được sử dụng để tối ưu hóa tuyến đường, giúp tiết kiệm 6% chi phí nhiên liệu. Ngoài ra, blockchain được áp dụng trong quản lý hợp đồng, giảm 40% thời gian xử lý chứng từ.
Kết luận của báo cáo nhấn mạnh rằng trong năm 2026, công ty sẽ tiếp tục mở rộng vận tải đa phương thức, đặt mục tiêu tăng tỷ trọng vận tải đường sắt lên 15% và nâng tỷ lệ giao hàng đúng hạn lên 96%. Đồng thời, công ty sẽ đầu tư thêm vào công nghệ số để nâng cao hiệu quả quản lý logistics, hướng tới phát triển xanh và bền vững.

Đáp án Bài tập 6

根据2025年第四季度的报告,公司物流总成本达到1200亿越南盾,比去年同期增长10%。其中,运输成本占65%,仓储成本占20%,其余为管理和支持服务费用。准时交货率达到93%,较上一季度的95%略有下降,主要原因是部分主要运输线路的交通拥堵。
在运输结构方面,公路运输仍占最大比例,占总货物量的52%;海运占28%;铁路运输占12%;空运占8%。与去年相比,铁路运输比例上升了3个百分点,显示出企业倾向于选择这种方式以降低成本和碳排放。
在仓储领域,平均使用率达到85%的容量,高于建议的安全水平75%。这表明年底旺季货物存储需求大幅增加。公司在北部地区新增了两个仓库,使总仓储面积提升至15万平方米。
在技术应用方面,物联网监控系统已覆盖70%的运输车辆,使货物丢失率从去年的1.2%下降到0.5%。人工智能用于优化运输路线,节省了6%的燃料成本。此外,区块链被应用于合同管理,使单据处理时间减少了40%。
报告结论强调,在2026年,公司将继续扩大多式联运,目标是将铁路运输比例提高到15%,并将准时交货率提升至96%。同时,公司将进一步投资数字技术,以提高物流管理效率,推动绿色和可持续发展。

Bài tập 7

Theo báo cáo tổng kết năm 2025, tổng chi phí logistics của công ty đạt 480 tỷ đồng, tăng 8% so với năm 2024. Trong đó, chi phí vận tải chiếm 62%, chi phí kho bãi chiếm 23%, còn lại là chi phí quản lý và dịch vụ hỗ trợ. Tỷ lệ giao hàng đúng hạn trung bình đạt 94%, cao hơn mức 92% của năm trước, nhờ việc áp dụng hệ thống quản lý vận tải thông minh.
Về cơ cấu vận tải, đường bộ vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 50% tổng khối lượng hàng hóa, đường biển chiếm 30%, đường sắt chiếm 12% và đường hàng không chiếm 8%. So với năm trước, tỷ trọng vận tải đường sắt tăng 2 điểm phần trăm, cho thấy xu hướng doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn phương thức này để giảm chi phí và phát thải carbon. Đặc biệt, vận tải đa phương thức chiếm 18% tổng số đơn hàng, tăng mạnh so với mức 12% của năm 2024.
Trong lĩnh vực kho bãi, diện tích sử dụng trung bình đạt 82% công suất, cao hơn mức khuyến nghị an toàn là 75%. Công ty đã đầu tư thêm 3 kho mới tại khu vực miền Nam, nâng tổng diện tích kho bãi lên 200.000 mét vuông. Nhờ đó, khả năng lưu trữ hàng hóa trong mùa cao điểm cuối năm được cải thiện đáng kể.
Về ứng dụng công nghệ, hệ thống giám sát bằng Internet vạn vật đã được triển khai cho 80% phương tiện vận tải, giúp giảm tỷ lệ mất mát hàng hóa xuống còn 0,4% so với mức 1% của năm trước. Trí tuệ nhân tạo được sử dụng để tối ưu hóa tuyến đường, tiết kiệm 7% chi phí nhiên liệu. Blockchain được áp dụng trong quản lý hợp đồng và chứng từ, giúp giảm 35% thời gian xử lý.
Kết luận của báo cáo nhấn mạnh rằng trong năm 2026, công ty đặt mục tiêu nâng tỷ lệ giao hàng đúng hạn lên 96%, tăng tỷ trọng vận tải đường sắt lên 15% và mở rộng vận tải đa phương thức lên 25%. Đồng thời, công ty sẽ tiếp tục đầu tư vào công nghệ số để nâng cao hiệu quả quản lý logistics, hướng tới phát triển xanh và bền vững.

Đáp án Bài tập 7

根据2025年的年度总结报告,公司物流总成本达到4800亿越南盾,比2024年增长8%。其中,运输成本占62%,仓储成本占23%,其余为管理和支持服务费用。平均准时交货率达到94%,高于去年的92%,这得益于智能运输管理系统的应用。
在运输结构方面,公路运输仍占最大比例,占总货物量的50%;海运占30%;铁路运输占12%;空运占8%。与去年相比,铁路运输比例上升了2个百分点,显示出企业倾向于选择这种方式以降低成本和碳排放。特别是多式联运占总订单的18%,较2024年的12%大幅提升。
在仓储领域,平均使用率达到82%的容量,高于建议的安全水平75%。公司在南部地区新增了三个仓库,使总仓储面积提升至20万平方米。因此,年底旺季的货物存储能力得到显著改善。
在技术应用方面,物联网监控系统已覆盖80%的运输车辆,使货物丢失率从去年的1%下降到0.4%。人工智能用于优化运输路线,节省了7%的燃料成本。区块链被应用于合同和单据管理,使处理时间减少了35%。
报告结论强调,在2026年,公司目标是将准时交货率提升至96%,铁路运输比例提高到15%,并将多式联运扩大到25%。同时,公司将继续投资数字技术,以提高物流管理效率,推动绿色和可持续发展。

Bài tập 8

Báo cáo hoạt động logistics và vận tải năm 2025 cho thấy tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển đạt 1,2 triệu tấn, tăng 9% so với năm 2024. Trong đó, vận tải đường bộ chiếm 48%, đường biển chiếm 32%, đường sắt chiếm 12% và đường hàng không chiếm 8%. Tỷ lệ giao hàng đúng hạn trung bình đạt 95%, cao hơn mức 93% của năm trước, nhờ việc áp dụng hệ thống quản lý vận tải thông minh và mở rộng mạng lưới kho bãi.
Chi phí logistics toàn công ty trong năm đạt 520 tỷ đồng, tăng 7% so với năm trước. Cơ cấu chi phí gồm: vận tải 64%, kho bãi 22%, quản lý và dịch vụ hỗ trợ 14%. Đáng chú ý, chi phí nhiên liệu tăng 12% do biến động giá dầu, nhưng nhờ ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa tuyến đường, công ty đã tiết kiệm được khoảng 6% chi phí vận hành.
Trong lĩnh vực kho bãi, diện tích sử dụng trung bình đạt 80% công suất, nằm trong ngưỡng an toàn. Công ty đã đưa vào hoạt động thêm 2 trung tâm phân phối mới tại miền Trung, nâng tổng diện tích kho bãi lên 180.000 mét vuông. Nhờ đó, khả năng xử lý đơn hàng trong mùa cao điểm cuối năm tăng 15% so với năm trước.
Về công nghệ, hệ thống giám sát bằng Internet vạn vật đã được triển khai cho 75% phương tiện vận tải, giúp giảm tỷ lệ mất mát hàng hóa xuống còn 0,6%. Blockchain được áp dụng trong quản lý hợp đồng và chứng từ, giúp giảm 30% thời gian xử lý. Ngoài ra, công ty đã thử nghiệm sử dụng robot tự động trong kho để sắp xếp hàng hóa, tăng hiệu suất lao động thêm 10%.
Kết luận của báo cáo nhấn mạnh rằng trong năm 2026, công ty đặt mục tiêu nâng tổng khối lượng vận chuyển lên 1,35 triệu tấn, tăng tỷ lệ vận tải đường sắt lên 15% và nâng tỷ lệ giao hàng đúng hạn lên 97%. Đồng thời, công ty sẽ tiếp tục đầu tư vào công nghệ số và phát triển xanh để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Đáp án Bài tập 8

2025年物流与运输业务报告显示,公司货物运输总量达到120万吨,比2024年增长9%。其中,公路运输占48%,海运占32%,铁路运输占12%,空运占8%。平均准时交货率达到95%,高于去年的93%,这得益于智能运输管理系统的应用以及仓储网络的扩展。
全年物流总成本达到5200亿越南盾,比去年增长7%。成本结构包括:运输占64%,仓储占22%,管理和支持服务占14%。值得注意的是,由于油价波动,燃料成本上涨12%,但通过人工智能优化运输路线,公司节省了约6%的运营费用。
在仓储方面,平均使用率达到80%的容量,处于安全范围。公司在中部地区新增了两个配送中心,使总仓储面积提升至18万平方米。因此,年底旺季的订单处理能力比去年提高了15%。
在技术应用方面,物联网监控系统已覆盖75%的运输车辆,使货物丢失率下降到0.6%。区块链被应用于合同和单据管理,使处理时间减少30%。此外,公司还在仓库中试验使用自动机器人进行货物整理,使劳动效率提高了10%。
报告结论强调,在2026年,公司目标是将运输总量提升至135万吨,铁路运输比例提高到15%,准时交货率提升至97%。同时,公司将继续投资数字技术和绿色发展,以增强在国际市场上的竞争力。

Bài tập 9

Báo cáo hoạt động logistics năm 2025 của Công ty Cổ phần Vận tải Biển Việt Nam cho thấy tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển đạt 2,3 triệu tấn, tăng 11% so với năm 2024. Trong đó, vận tải đường biển chiếm 58%, đường bộ chiếm 25%, đường sắt chiếm 10% và đường hàng không chiếm 7%. Tỷ lệ giao hàng đúng hạn trung bình đạt 96%, cao hơn mức 94% của năm trước, nhờ việc đầu tư vào hệ thống quản lý vận tải thông minh và mở rộng đội tàu container.
Chi phí logistics toàn công ty trong năm đạt 1.050 tỷ đồng, tăng 6% so với năm trước. Cơ cấu chi phí gồm: vận tải 66%, kho bãi 20%, quản lý và dịch vụ hỗ trợ 14%. Đáng chú ý, chi phí nhiên liệu tăng 9% do biến động giá dầu, nhưng nhờ áp dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa tuyến đường, công ty đã tiết kiệm được khoảng 5% chi phí vận hành.
Trong lĩnh vực kho bãi, diện tích sử dụng trung bình đạt 78% công suất, nằm trong ngưỡng an toàn. Công ty đã đưa vào hoạt động thêm một trung tâm logistics tại Hải Phòng, nâng tổng diện tích kho bãi lên 220.000 mét vuông. Nhờ đó, khả năng xử lý đơn hàng trong mùa cao điểm cuối năm tăng 18% so với năm trước.
Về công nghệ, hệ thống giám sát bằng Internet vạn vật đã được triển khai cho 85% phương tiện vận tải, giúp giảm tỷ lệ mất mát hàng hóa xuống còn 0,3%. Blockchain được áp dụng trong quản lý hợp đồng và chứng từ, giúp giảm 32% thời gian xử lý. Ngoài ra, công ty đã thử nghiệm sử dụng robot tự động trong kho để sắp xếp hàng hóa, tăng hiệu suất lao động thêm 12%.
Kết luận của báo cáo nhấn mạnh rằng trong năm 2026, công ty đặt mục tiêu nâng tổng khối lượng vận chuyển lên 2,6 triệu tấn, tăng tỷ trọng vận tải đường sắt lên 13% và nâng tỷ lệ giao hàng đúng hạn lên 97%. Đồng thời, công ty sẽ tiếp tục đầu tư vào công nghệ số và phát triển xanh để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Đáp án Bài tập 9

越南海运股份公司2025年物流报告显示,货物运输总量达到230万吨,比2024年增长11%。其中,海运占58%,公路运输占25%,铁路运输占10%,空运占7%。平均准时交货率达到96%,高于去年的94%,这得益于智能运输管理系统的投资以及集装箱船队的扩展。
全年物流总成本达到10500亿越南盾,比去年增长6%。成本结构包括:运输占66%,仓储占20%,管理和支持服务占14%。值得注意的是,由于油价波动,燃料成本上涨9%,但通过人工智能优化运输路线,公司节省了约5%的运营费用。
在仓储方面,平均使用率达到78%的容量,处于安全范围。公司在海防新增了一个物流中心,使总仓储面积提升至22万平方米。因此,年底旺季的订单处理能力比去年提高了18%。
在技术应用方面,物联网监控系统已覆盖85%的运输车辆,使货物丢失率下降到0.3%。区块链被应用于合同和单据管理,使处理时间减少32%。此外,公司还在仓库中试验使用自动机器人进行货物整理,使劳动效率提高了12%。
报告结论强调,在2026年,公司目标是将运输总量提升至260万吨,铁路运输比例提高到13%,准时交货率提升至97%。同时,公司将继续投资数字技术和绿色发展,以增强在国际市场上的竞争力。

Bài tập 10

Báo cáo hoạt động logistics năm 2025 của Công ty TNHH Logistics Việt Nam cho thấy tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển đạt 3,1 triệu tấn, tăng 12% so với năm 2024. Trong đó, vận tải đường bộ chiếm 46%, đường biển chiếm 34%, đường sắt chiếm 12% và đường hàng không chiếm 8%. Tỷ lệ giao hàng đúng hạn trung bình đạt 95%, cao hơn mức 92% của năm trước, nhờ việc áp dụng hệ thống quản lý vận tải thông minh và mở rộng mạng lưới kho bãi.
Chi phí logistics toàn công ty trong năm đạt 1.250 tỷ đồng, tăng 9% so với năm trước. Cơ cấu chi phí gồm: vận tải 63%, kho bãi 21%, quản lý và dịch vụ hỗ trợ 16%. Đáng chú ý, chi phí nhiên liệu tăng 10% do biến động giá dầu, nhưng nhờ ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa tuyến đường, công ty đã tiết kiệm được khoảng 6% chi phí vận hành.
Trong lĩnh vực kho bãi, diện tích sử dụng trung bình đạt 83% công suất, cao hơn mức khuyến nghị an toàn là 75%. Công ty đã đưa vào hoạt động thêm 2 trung tâm logistics tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, nâng tổng diện tích kho bãi lên 250.000 mét vuông. Nhờ đó, khả năng xử lý đơn hàng trong mùa cao điểm cuối năm tăng 20% so với năm trước.
Về công nghệ, hệ thống giám sát bằng Internet vạn vật đã được triển khai cho 78% phương tiện vận tải, giúp giảm tỷ lệ mất mát hàng hóa xuống còn 0,5%. Blockchain được áp dụng trong quản lý hợp đồng và chứng từ, giúp giảm 28% thời gian xử lý. Ngoài ra, công ty đã thử nghiệm sử dụng robot tự động trong kho để sắp xếp hàng hóa, tăng hiệu suất lao động thêm 11%.
Kết luận của báo cáo nhấn mạnh rằng trong năm 2026, công ty đặt mục tiêu nâng tổng khối lượng vận chuyển lên 3,5 triệu tấn, tăng tỷ trọng vận tải đường sắt lên 15% và nâng tỷ lệ giao hàng đúng hạn lên 97%. Đồng thời, công ty sẽ tiếp tục đầu tư vào công nghệ số và phát triển xanh để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Đáp án Bài tập 10

越南物流有限公司2025年物流报告显示,货物运输总量达到310万吨,比2024年增长12%。其中,公路运输占46%,海运占34%,铁路运输占12%,空运占8%。平均准时交货率达到95%,高于去年的92%,这得益于智能运输管理系统的应用以及仓储网络的扩展。
全年物流总成本达到12500亿越南盾,比去年增长9%。成本结构包括:运输占63%,仓储占21%,管理和支持服务占16%。值得注意的是,由于油价波动,燃料成本上涨10%,但通过人工智能优化运输路线,公司节省了约6%的运营费用。
在仓储方面,平均使用率达到83%的容量,高于建议的安全水平75%。公司在河内和胡志明市新增了两个物流中心,使总仓储面积提升至25万平方米。因此,年底旺季的订单处理能力比去年提高了20%。
在技术应用方面,物联网监控系统已覆盖78%的运输车辆,使货物丢失率下降到0.5%。区块链被应用于合同和单据管理,使处理时间减少28%。此外,公司还在仓库中试验使用自动机器人进行货物整理,使劳动效率提高了11%。
报告结论强调,在2026年,公司目标是将运输总量提升至350万吨,铁路运输比例提高到15%,准时交货率提升至97%。同时,公司将继续投资数字技术和绿色发展,以增强在国际市场上的竞争力。

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung trong Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải


1. Không chỉ… mà còn… — 不仅……而且/还……
Cách dùng: Nhấn mạnh sự bổ sung nhiều mặt (ưu điểm, hành động). “而且” trang trọng hơn “还”; có thể dùng cả hai: 不仅A,而且B,还C để tăng cấp độ.
Cấu trúc: 不仅 + A,(而且/还) + B(,还 + C)。
Lưu ý: Chủ ngữ thường thống nhất cho cả A và B; tránh lặp chủ ngữ không cần thiết.
- Ví dụ trích bài dịch:
句子: 一个高效的物流系统能够帮助企业降低成本、提高交货速度,并提升客户满意度。
拼音: Yí gè gāoxiào de wùliú xìtǒng nénggòu bāngzhù qǐyè jiàngdī chéngběn, tígāo jiāohuò sùdù, bìng tíshēng kèhù mǎnyìdù.
Dịch: Một hệ thống logistics hiệu quả không chỉ giảm chi phí, mà còn tăng tốc độ giao hàng và sự hài lòng.
- Ví dụ cơ bản 1:
句子: 他不仅会说中文,而且会说英文。
拼音: Tā bùjǐn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì shuō Yīngwén.
Dịch: Anh ấy không chỉ biết tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.
- Ví dụ cơ bản 2:
句子: 这个方案不仅合理,而且可执行。
拼音: Zhège fāng’àn bùjǐn hélǐ, érqiě kě zhíxíng.
Dịch: Phương án này không chỉ hợp lý mà còn khả thi.
- Ví dụ cơ bản 3:
句子: 我们不仅完成了任务,还提前交付。
拼音: Wǒmen bùjǐn wánchéng le rènwù, hái tíqián jiāofù.
Dịch: Chúng ta không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn giao sớm.

2. Không còn chỉ là… mà là… — 不再只是……而是……
Cách dùng: Nhấn mạnh sự thay đổi phạm vi/bản chất; dùng trong văn phong phân tích, chiến lược.
Cấu trúc: 不再只是 + A,而是 + B。
Lưu ý: A là phạm vi cũ, B là phạm vi mới—thường rộng hơn, mang tính hệ thống.
- Ví dụ trích bài dịch:
句子: 现代物流不再只是“把货物送到目的地”,而是一个涉及长期战略规划、风险管理和客户关系维护的系统。
拼音: Xiàndài wùliú búzài zhǐshì “bǎ huòwù sòng dào mùdìdì”, érshì yí gè shèjí chángqī zhànlüè guīhuà, fēngxiǎn guǎnlǐ hé kèhù guānxì wéihù de xìtǒng.
Dịch: Logistics hiện đại không còn chỉ là “đưa hàng đến nơi nhận”, mà là một hệ thống chiến lược.
- Ví dụ cơ bản 1:
句子: 学习不再只是记忆,而是理解与应用。
拼音: Xuéxí búzài zhǐshì jìyì, érshì lǐjiě yǔ yìngyòng.
Dịch: Học không còn chỉ là ghi nhớ, mà là hiểu và áp dụng.
- Ví dụ cơ bản 2:
句子: 服务不再只是响应,而是主动创造价值。
拼音: Fúwù búzài zhǐshì xiǎngyìng, érshì zhǔdòng chuàngzào jiàzhí.
Dịch: Dịch vụ không còn chỉ là phản hồi, mà là chủ động tạo giá trị.
- Ví dụ cơ bản 3:
句子: 管理不再只是监督,而是赋能团队。
拼音: Guǎnlǐ búzài zhǐshì jiāndū, érshì fùnéng tuánduì.
Dịch: Quản lý không còn chỉ là giám sát, mà là trao quyền cho đội ngũ.

3. Do… nhưng… — 由于……,但/但是……
Cách dùng: Nêu nguyên nhân rồi chuyển hướng kết quả/biện pháp đối lập. “但是” trang trọng hơn “但”。
Cấu trúc: 由于 + nguyên nhân,(但/但是) + kết quả/biện pháp。
Lưu ý: Dùng trong báo cáo, phân tích số liệu; tránh dùng quá nhiều mệnh đề dài gây rối.
- Ví dụ trích bài dịch:
句子: 由于油价波动,燃料成本上涨9%,但通过人工智能优化运输路线,公司节省了约5%的运营费用。
拼音: Yóuyú yóujià bōdòng, ránliào chéngběn shàngzhǎng 9%, dàn tōngguò réngōng zhìnéng yōuhuà yùnshū lùxiàn, gōngsī jiéshěng le yuē 5% de yùnyíng fèiyòng.
Dịch: Do giá dầu biến động… nhưng nhờ AI tối ưu tuyến đường, công ty tiết kiệm 5%.
- Ví dụ cơ bản 1:
句子: 由于天气恶劣,航班延误,但是货物已加急处理。
拼音: Yóuyú tiānqì èliè, hángbān yánwù, dànshì huòwù yǐ jiājí chǔlǐ.
Dịch: Do thời tiết xấu, chuyến bay trễ, nhưng hàng đã xử lý khẩn.
- Ví dụ cơ bản 2:
句子: 由于需求增加,库存紧张,但我们已启动备用方案。
拼音: Yóuyú xūqiú zēngjiā, kùcún jǐnzhāng, dàn wǒmen yǐ qǐdòng bèiyòng fāng’àn.
Dịch: Do nhu cầu tăng, tồn kho căng, nhưng đã kích hoạt phương án dự phòng.
- Ví dụ cơ bản 3:
句子: 由于路线调整,交期受影响,但客户满意度未下降。
拼音: Yóuyú lùxiàn tiáozhěng, jiāoqī shòu yǐngxiǎng, dàn kèhù mǎnyìdù wèi xiàjiàng.
Dịch: Do điều chỉnh tuyến, thời hạn bị ảnh hưởng, nhưng hài lòng không giảm.

4. Thông qua… không chỉ… mà còn… — 通过……,不仅……还……
Cách dùng: Nhấn mạnh phương thức đạt được nhiều kết quả tích cực.
Cấu trúc: 通过 + phương thức, 不仅 + A, 还 + B。
Lưu ý: “通过” đứng đầu câu tạo nhấn mạnh; có thể thay bằng 借助/利用 tùy ngữ cảnh.
- Ví dụ trích bài dịch:
句子: 通过应用科技,企业不仅提高了生产率,还减少了错误。
拼音: Tōngguò yìngyòng kējì, qǐyè bùjǐn tígāo le shēngchǎnlǜ, hái jiǎnshǎo le cuòwù.
Dịch: Thông qua ứng dụng công nghệ, doanh nghiệp tăng năng suất và giảm lỗi.
- Ví dụ cơ bản 1:
句子: 通过多式联运,我们不仅降低了成本,还缩短了交期。
拼音: Tōngguò duōshì liányùn, wǒmen bùjǐn jiàngdī le chéngběn, hái suōduǎn le jiāoqī.
Dịch: Thông qua vận tải đa phương thức, chúng ta giảm chi phí và rút ngắn giao kỳ.
- Ví dụ cơ bản 2:
句子: 通过数据分析,团队不仅发现了问题,还提出了改进方案。
拼音: Tōngguò shùjù fēnxī, tuánduì bùjǐn fāxiàn le wèntí, hái tíchū le gǎijìn fāng’àn.
Dịch: Qua phân tích dữ liệu, đội ngũ phát hiện vấn đề và đề xuất cải tiến.
- Ví dụ cơ bản 3:
句子: 通过培训,员工不仅提升了技能,还增强了协作。
拼音: Tōngguò péixùn, yuángōng bùjǐn tíshēng le jìnéng, hái zēngqiáng le xiézuò.
Dịch: Thông qua đào tạo, nhân viên nâng kỹ năng và tăng hợp tác.

5. Nếu… thì… — 如果……就……
Cách dùng: Diễn đạt điều kiện—kết quả; dùng trong kế hoạch, mục tiêu, giả định.
Cấu trúc: 如果 + điều kiện, 就 + kết quả。
Lưu ý: “就” có thể lược bỏ trong khẩu ngữ; thêm “那么” để trang trọng: 如果……那么……
- Ví dụ trích bài dịch:
句子: 如果企业能够在物流管理中实现绿色发展和数字化转型,就能在提升运营效率的同时满足国际市场的要求。
拼音: Rúguǒ qǐyè nénggòu zài wùliú guǎnlǐ zhōng shíxiàn lǜsè fāzhǎn hé shùzìhuà zhuǎnxíng, jiù néng zài tíshēng yùnyíng xiàolǜ de tóngshí mǎnzú guójì shìchǎng de yāoqiú.
Dịch: Nếu doanh nghiệp thực hiện xanh và số hóa, thì vừa nâng hiệu quả vừa đáp ứng yêu cầu quốc tế.
- Ví dụ cơ bản 1:
句子: 如果选择空运,交期就能保证。
拼音: Rúguǒ xuǎnzé kōngyùn, jiāoqī jiù néng bǎozhèng.
Dịch: Nếu chọn hàng không, thời hạn sẽ đảm bảo.
- Ví dụ cơ bản 2:
句子: 如果提高仓储效率,成本就会下降。
拼音: Rúguǒ tígāo cāngchǔ xiàolǜ, chéngběn jiù huì xiàjiàng.
Dịch: Nếu nâng hiệu suất kho, chi phí sẽ giảm.
- Ví dụ cơ bản 3:
句子: 如果客户同意方案,我们就立刻执行。
拼音: Rúguǒ kèhù tóngyì fāng’àn, wǒmen jiù lìkè zhíxíng.
Dịch: Nếu khách hàng đồng ý, chúng ta sẽ thực thi ngay.

6. So với… — 与……相比
Cách dùng: So sánh hai đối tượng/giải pháp; thường dùng trong báo cáo số liệu.
Cấu trúc: 与 + A + 相比,B + …
Lưu ý: Có thể thay 与 bằng 和/同; B là đối tượng được nhấn mạnh.
- Ví dụ trích bài dịch:
句子: 与去年相比,铁路运输比例上升了3个百分点。
拼音: Yǔ qùnián xiāngbǐ, tiělù yùnshū bǐlì shàngshēng le sān gè bǎifēndiǎn.
Dịch: So với năm ngoái, tỷ trọng đường sắt tăng 3 điểm phần trăm.
- Ví dụ cơ bản 1:
句子: 与海运相比,空运更快但更贵。
拼音: Yǔ hǎiyùn xiāngbǐ, kōngyùn gèng kuài dàn gèng guì.
Dịch: So với đường biển, hàng không nhanh hơn nhưng đắt hơn.
- Ví dụ cơ bản 2:
句子: 与传统方法相比,新系统更稳定。
拼音: Yǔ chuántǒng fāngfǎ xiāngbǐ, xīn xìtǒng gèng wěndìng.
Dịch: So với phương pháp truyền thống, hệ thống mới ổn định hơn.
- Ví dụ cơ bản 3:
句子: 与上季度相比,准时率有所提升。
拼音: Yǔ shàng jìdù xiāngbǐ, zhǔnshí lǜ yǒusuǒ tíshēng.
Dịch: So với quý trước, tỷ lệ đúng hạn tăng lên.

7. Bất kể… đều… — 不管……都……
Cách dùng: Nhấn mạnh kết quả không đổi dù điều kiện thay đổi.
Cấu trúc: 不管 + điều kiện, 都 + kết quả。
Lưu ý: Dùng trong cam kết dịch vụ, chính sách; có thể thay 不管 bằng 无论.
- Ví dụ trích bài dịch (biến thể nội dung):
句子: 不管订单量如何变化,我们都保证准时交付。
拼音: Bùguǎn dìngdān liàng rúhé biànhuà, wǒmen dōu bǎozhèng zhǔnshí jiāofù.
Dịch: Bất kể lượng đơn thay đổi thế nào, chúng tôi đều đảm bảo giao đúng hạn.
- Ví dụ cơ bản 1:
句子: 不管天气怎样,运输都不停。
拼音: Bùguǎn tiānqì zěnyàng, yùnshū dōu bù tíng.
Dịch: Bất kể thời tiết ra sao, vận chuyển đều không dừng.
- Ví dụ cơ bản 2:
句子: 不管客户在哪儿,我们都提供支持。
拼音: Bùguǎn kèhù zài nǎr, wǒmen dōu tígōng zhīchí.
Dịch: Bất kể khách ở đâu, chúng tôi đều hỗ trợ.
- Ví dụ cơ bản 3:
句子: 不管成本多少,安全都放在第一位。
拼音: Bùguǎn chéngběn duōshǎo, ānquán dōu fàng zài dì yī wèi.
Dịch: Bất kể chi phí bao nhiêu, an toàn luôn đặt lên hàng đầu.

8. Hoặc… hoặc… — 要么……要么……
Cách dùng: Lựa chọn giữa hai phương án; nhấn mạnh tính loại trừ.
Cấu trúc: 要么 + A,要么 + B。
Lưu ý: Có thể nối thêm第三项: 要么A,要么B,要么C。
- Ví dụ trích bài dịch (biến thể nội dung):
句子: 要么选择空运保证时效,要么采用铁路降低成本。
拼音: Yàome xuǎnzé kōngyùn bǎozhèng shíxiào, yàome cǎiyòng tiělù jiàngdī chéngběn.
Dịch: Hoặc chọn hàng không để đảm bảo thời gian, hoặc dùng đường sắt để giảm chi phí.
- Ví dụ cơ bản 1:
句子: 要么现在发货,要么明天一早发。
拼音: Yàome xiànzài fāhuò, yàome míngtiān yīzǎo fā.
Dịch: Hoặc gửi hàng ngay, hoặc sáng mai gửi.
- Ví dụ cơ bản 2:
句子: 要么走高速,要么走国道。
拼音: Yàome zǒu gāosù, yàome zǒu guódào.
Dịch: Hoặc đi cao tốc, hoặc đi quốc lộ.
- Ví dụ cơ bản 3:
句子: 要么分批运输,要么一次性完成。
拼音: Yàome fēnpī yùnshū, yàome yīcìxìng wánchéng.
Dịch: Hoặc vận chuyển theo lô, hoặc làm một lần.

9. Chỉ khi… mới… — 只有……才……
Cách dùng: Nhấn mạnh điều kiện cần để đạt kết quả.
Cấu trúc: 只有 + điều kiện,才 + kết quả。
Lưu ý: Khác với 只要(chỉ cần)—mang tính điều kiện đủ; 只有 nhấn mạnh điều kiện bắt buộc.
- Ví dụ trích bài dịch (biến thể nội dung):
句子: 只有优化路线,成本才会明显下降。
拼音: Zhǐyǒu yōuhuà lùxiàn, chéngběn cái huì míngxiǎn xiàjiàng.
Dịch: Chỉ khi tối ưu tuyến, chi phí mới giảm rõ rệt.
- Ví dụ cơ bản 1:
句子: 只有签合同,合作才算开始。
拼音: Zhǐyǒu qiān hétóng, hézuò cái suàn kāishǐ.
Dịch: Chỉ khi ký hợp đồng, hợp tác mới bắt đầu.
- Ví dụ cơ bản 2:
句子: 只有提高仓储效率,交期才有保障。
拼音: Zhǐyǒu tígāo cāngchǔ xiàolǜ, jiāoqī cái yǒu bǎozhàng.
Dịch: Chỉ khi nâng hiệu suất kho, thời hạn mới đảm bảo.
- Ví dụ cơ bản 3:
句子: 只有客户确认,才能发货。
拼音: Zhǐyǒu kèhù quèrèn, cáinéng fāhuò.
Dịch: Chỉ khi khách xác nhận, mới được gửi hàng.

10.Một mặt… mặt khác… — 一方面……另一方面……
Cách dùng: Trình bày hai khía cạnh song song của vấn đề.
Cấu trúc: 一方面 + A,另一方面 + B。
Lưu ý: Dùng trong phân tích cân bằng giữa mục tiêu/chi phí/hiệu quả.
- Ví dụ trích bài dịch (biến thể nội dung):
句子: 一方面要保证时效,另一方面要控制成本。
拼音: Yī fāngmiàn yào bǎozhèng shíxiào, lìng yī fāngmiàn yào kòngzhì chéngběn.
Dịch: Một mặt phải đảm bảo thời gian, mặt khác phải kiểm soát chi phí.
- Ví dụ cơ bản 1:
句子: 一方面扩大仓储,另一方面优化配送。
拼音: Yī fāngmiàn kuòdà cāngchǔ, lìng yī fāngmiàn yōuhuà pèisòng.
Dịch: Một mặt mở rộng kho, mặt khác tối ưu phân phối.
- Ví dụ cơ bản 2:
句子: 一方面提升服务质量,另一方面降低投诉率。
拼音: Yī fāngmiàn tíshēng fúwù zhìliàng, lìng yī fāngmiàn jiàngdī tóusù lǜ.
Dịch: Một mặt nâng chất lượng dịch vụ, mặt khác giảm tỷ lệ khiếu nại.
- Ví dụ cơ bản 3:
句子: 一方面采用新技术,另一方面培训员工。
拼音: Yī fāngmiàn cǎiyòng xīn jìshù, lìng yī fāngmiàn péixùn yuángōng.
Dịch: Một mặt áp dụng công nghệ mới, mặt khác đào tạo nhân viên.

11. Trái lại… còn… hơn — 反而……更……
Cách dùng: Kết quả trái ngược kỳ vọng, thậm chí tăng mức độ.
Cấu trúc: 主语 + 反而 + 更 + tính từ/động từ。
Lưu ý: Dùng để nhấn mạnh nghịch lý trong vận hành/đầu tư.
- Ví dụ trích bài dịch (biến thể nội dung):
句子: 投资增加了,效率反而更低。
拼音: Tóuzī zēngjiā le, xiàolǜ fǎn’ér gèng dī.
Dịch: Đầu tư tăng, trái lại hiệu suất còn thấp hơn.
- Ví dụ cơ bản 1:
句子: 路线更短了,时间反而更长。
拼音: Lùxiàn gèng duǎn le, shíjiān fǎn’ér gèng cháng.
Dịch: Tuyến ngắn hơn, thời gian lại dài hơn.
- Ví dụ cơ bản 2:
句子: 成本降低了,质量反而更好。
拼音: Chéngběn jiàngdī le, zhìliàng fǎn’ér gèng hǎo.
Dịch: Chi phí giảm, chất lượng lại tốt hơn.
- Ví dụ cơ bản 3:
句子: 系统升级后,速度反而更慢。
拼音: Xìtǒng shēngjí hòu, sùdù fǎn’ér gèng màn.
Dịch: Nâng cấp hệ thống xong, tốc độ lại chậm hơn.

12. Thậm chí… cũng… — 甚至……都……
Cách dùng: Nhấn mạnh mức độ cao—ngay cả đối tượng bất ngờ cũng xảy ra.
Cấu trúc: 甚至 + đối tượng + 都 + động từ/khẳng định。
Lưu ý: “甚至” thường đứng trước thành phần gây bất ngờ.
- Ví dụ trích bài dịch (biến thể nội dung):
句子: 甚至客户都能实时查看运输状态。
拼音: Shènzhì kèhù dōu néng shíshí chákàn yùnshū zhuàngtài.
Dịch: Thậm chí khách hàng cũng có thể xem trạng thái vận chuyển theo thời gian thực.
- Ví dụ cơ bản 1:
句子: 他太忙了,甚至吃饭都没有时间。
拼音: Tā tài máng le, shènzhì chīfàn dōu méiyǒu shíjiān.
Dịch: Anh ấy quá bận, thậm chí ăn cũng không có thời gian.
- Ví dụ cơ bản 2:
句子: 系统很稳定,甚至错误都能自动修复。
拼音: Xìtǒng hěn wěndìng, shènzhì cuòwù dōu néng zìdòng xiūfù.
Dịch: Hệ thống rất ổn định, thậm chí lỗi cũng tự sửa.
- Ví dụ cơ bản 3:
句子: 我们很重视安全,甚至细节都严格检查。
拼音: Wǒmen hěn zhòngshì ānquán, shènzhì xìjié dōu yángé jiǎnchá.
Dịch: Chúng tôi coi trọng an toàn, thậm chí chi tiết cũng kiểm tra nghiêm.

6. 在……中
Ý nghĩa: “Trong…”, dùng để chỉ phạm vi, bối cảnh.
Cấu trúc: 在 + danh từ + 中
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 在跨境物流中越来越重要。
Pinyin: Zài kuàjìng wùliú zhōng yuèláiyuè zhòngyào.
Dịch: Trong logistics xuyên biên giới ngày càng quan trọng.
- Ví dụ cơ bản 1: 在学习中,我们要不断总结。
Pinyin: Zài xuéxí zhōng, wǒmen yào búduàn zǒngjié.
Dịch: Trong quá trình học, chúng ta phải liên tục tổng kết.
- Ví dụ cơ bản 2: 在工作中,他很认真。
Pinyin: Zài gōngzuò zhōng, tā hěn rènzhēn.
Dịch: Trong công việc, anh ấy rất nghiêm túc.
- Ví dụ cơ bản 3: 在运输中,安全最重要。
Pinyin: Zài yùnshū zhōng, ānquán zuì zhòngyào.
Dịch: Trong vận tải, an toàn là quan trọng nhất.

7. 越来越……
Ý nghĩa: Ngày càng…
Cấu trúc: 越来越 + tính từ/động từ
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 铁路运输在跨境物流中越来越重要。
Pinyin: Tiělù yùnshū zài kuàjìng wùliú zhōng yuèláiyuè zhòngyào.
Dịch: Vận tải đường sắt ngày càng quan trọng trong logistics xuyên biên giới.
- Ví dụ cơ bản 1: 天气越来越冷。
Pinyin: Tiānqì yuèláiyuè lěng.
Dịch: Thời tiết ngày càng lạnh.
- Ví dụ cơ bản 2: 他越来越忙。
Pinyin: Tā yuèláiyuè máng.
Dịch: Anh ấy ngày càng bận.
- Ví dụ cơ bản 3: 客户越来越多。
Pinyin: Kèhù yuèláiyuè duō.
Dịch: Khách hàng ngày càng nhiều.

8. 既……又……
Ý nghĩa: Vừa… vừa…
Cấu trúc: 既 + A + 又 + B
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 既稳定又环保。
Pinyin: Jì wěndìng yòu huánbǎo.
Dịch: Vừa ổn định vừa thân thiện môi trường.
- Ví dụ cơ bản 1: 他既聪明又勤奋。
Pinyin: Tā jì cōngmíng yòu qínfèn.
Dịch: Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
- Ví dụ cơ bản 2: 这条路线既快又安全。
Pinyin: Zhè tiáo lùxiàn jì kuài yòu ānquán.
Dịch: Tuyến đường này vừa nhanh vừa an toàn.
- Ví dụ cơ bản 3: 这个方案既合理又经济。
Pinyin: Zhège fāng’àn jì hélǐ yòu jīngjì.
Dịch: Phương án này vừa hợp lý vừa tiết kiệm.

9. 因此……
Ý nghĩa: Vì vậy…
Cấu trúc: 因此 + kết quả
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 客户因此可以随时查看产品的位置和储存温度。
Pinyin: Kèhù yīncǐ kěyǐ suíshí chákàn chǎnpǐn de wèizhì hé chúcún wēndù.
Dịch: Khách hàng vì vậy có thể kiểm tra vị trí và nhiệt độ bảo quản.
- Ví dụ cơ bản 1: 他努力学习,因此成绩很好。
Pinyin: Tā nǔlì xuéxí, yīncǐ chéngjì hěn hǎo.
Dịch: Anh ấy chăm học, vì vậy thành tích rất tốt.
- Ví dụ cơ bản 2: 系统升级,因此效率提高。
Pinyin: Xìtǒng shēngjí, yīncǐ xiàolǜ tígāo.
Dịch: Hệ thống nâng cấp, vì vậy hiệu suất tăng.
- Ví dụ cơ bản 3: 需求增加,因此库存不足。
Pinyin: Xūqiú zēngjiā, yīncǐ kùcún bùzú.
Dịch: Nhu cầu tăng, vì vậy tồn kho không đủ.

10. 不仅……而且……还……
Ý nghĩa: Không chỉ… mà còn… thậm chí…
Cách dùng: Mở rộng hơn cấu trúc 不仅……而且……, thêm “还” để nhấn mạnh.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 通过应用科技,企业不仅提高了生产率,还减少了错误,甚至增加了透明度。
Pinyin: Tōngguò yìngyòng kējì, qǐyè bùjǐn tígāo le shēngchǎnlǜ, hái jiǎnshǎo le cuòwù, shènzhì zēngjiā le tòumíngdù.
Dịch: Thông qua ứng dụng công nghệ, doanh nghiệp không chỉ nâng năng suất, mà còn giảm lỗi, thậm chí tăng minh bạch.
- Ví dụ cơ bản 1: 他不仅会唱歌,而且会跳舞,还会弹钢琴。
Pinyin: Tā bùjǐn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ, hái huì tán gāngqín.
Dịch: Anh ấy không chỉ biết hát, mà còn biết nhảy, thậm chí chơi piano.
- Ví dụ cơ bản 2: 这个系统不仅稳定,而且速度快,还很安全。
Pinyin: Zhège xìtǒng bùjǐn wěndìng, érqiě sùdù kuài, hái hěn ānquán.
Dịch: Hệ thống này không chỉ ổn định, mà còn nhanh, thậm chí rất an toàn.
- Ví dụ cơ bản 3: 我们不仅完成了任务,而且提前了,还得到了客户的赞扬。
Pinyin: Wǒmen bùjǐn wánchéng le rènwù, érqiě tíqián le, hái dédào le kèhù de zànyáng.
Dịch: Chúng ta không chỉ hoàn thành nhiệm vụ, mà còn xong sớm, thậm chí được khách khen.

11. 总共…… / 全年……
Ý nghĩa: Tổng cộng…, toàn năm…
Cách dùng: Dùng để nêu số liệu tổng hợp trong báo cáo.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 全年物流总成本达到5200亿越南盾。
Pinyin: Quánnián wùliú zǒng chéngběn dádào 5200 yì Yuènán dùn.
Dịch: Chi phí logistics toàn năm đạt 5.200 tỷ đồng.
- Ví dụ cơ bản 1: 全年销售总额达到一千万。
Pinyin: Quánnián xiāoshòu zǒng’é dádào yī qiān wàn.
Dịch: Doanh thu toàn năm đạt 10 triệu.
- Ví dụ cơ bản 2: 总共有三百个客户。
Pinyin: Zǒnggòng yǒu sānbǎi gè kèhù.
Dịch: Tổng cộng có 300 khách hàng.
- Ví dụ cơ bản 3: 全年运输量增加了15%。
Pinyin: Quánnián yùnshū liàng zēngjiā le shíwǔ bǎifēnzhī.
Dịch: Khối lượng vận tải toàn năm tăng 15%.

12. 占……%
Ý nghĩa: Chiếm…%
Cách dùng: Dùng để mô tả tỷ trọng, phần trăm trong báo cáo.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公路运输仍占最大比例,占总货物量的50%。
Pinyin: Gōnglù yùnshū réng zhàn zuìdà bǐlì, zhàn zǒng huòwù liàng de wǔshí bǎifēnzhī.
Dịch: Vận tải đường bộ vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất, chiếm 50% tổng khối lượng hàng hóa.
- Ví dụ cơ bản 1: 海运占30%。
Pinyin: Hǎiyùn zhàn sānshí bǎifēnzhī.
Dịch: Vận tải đường biển chiếm 30%.
- Ví dụ cơ bản 2: 仓储成本占总成本的20%。
Pinyin: Cāngchǔ chéngběn zhàn zǒng chéngběn de èrshí bǎifēnzhī.
Dịch: Chi phí kho bãi chiếm 20% tổng chi phí.
- Ví dụ cơ bản 3: 铁路运输占12%。
Pinyin: Tiělù yùnshū zhàn shí’èr bǎifēnzhī.
Dịch: Vận tải đường sắt chiếm 12%.

13. 提高…… / 降低……
Ý nghĩa: Nâng cao…, giảm…
Cách dùng: Dùng để mô tả sự thay đổi tích cực/tiêu cực.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 人工智能能够优化运输路线,降低燃料成本并提高效率。
Pinyin: Réngōng zhìnéng nénggòu yōuhuà yùnshū lùxiàn, jiàngdī ránliào chéngběn bìng tígāo xiàolǜ.
Dịch: Trí tuệ nhân tạo có thể tối ưu tuyến vận tải, giảm chi phí nhiên liệu và nâng cao hiệu quả.
- Ví dụ cơ bản 1: 提高客户满意度。
Pinyin: Tígāo kèhù mǎnyìdù.
Dịch: Nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
- Ví dụ cơ bản 2: 降低运输风险。
Pinyin: Jiàngdī yùnshū fēngxiǎn.
Dịch: Giảm rủi ro vận tải.
- Ví dụ cơ bản 3: 提高仓储效率。
Pinyin: Tígāo cāngchǔ xiàolǜ.
Dịch: Nâng cao hiệu suất kho bãi.

14. 使……减少 / 使……增加
Ý nghĩa: Làm cho… giảm/tăng
Cách dùng: Dùng để mô tả tác động của biện pháp đến kết quả.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 物联网监控系统已覆盖70%的运输车辆,使货物丢失率从1.2%下降到0.5%。
Pinyin: Wùliánwǎng jiānkòng xìtǒng yǐ fùgài qīshí bǎifēnzhī de yùnshū chēliàng, shǐ huòwù diūshī lǜ cóng yī diǎn èr bǎifēnzhī xiàjiàng dào líng diǎn wǔ bǎifēnzhī.
Dịch: Hệ thống IoT đã phủ 70% phương tiện, làm tỷ lệ mất hàng giảm từ 1,2% xuống 0,5%.
- Ví dụ cơ bản 1: 新系统使效率提高。
Pinyin: Xīn xìtǒng shǐ xiàolǜ tígāo.
Dịch: Hệ thống mới làm hiệu suất tăng.
- Ví dụ cơ bản 2: 培训使员工技能增加。
Pinyin: Péixùn shǐ yuángōng jìnéng zēngjiā.
Dịch: Đào tạo làm kỹ năng nhân viên tăng.
- Ví dụ cơ bản 3: 优化路线使成本减少。
Pinyin: Yōuhuà lùxiàn shǐ chéngběn jiǎnshǎo.
Dịch: Tối ưu tuyến đường làm chi phí giảm.

15. 目标是……
Ý nghĩa: Mục tiêu là…
Cách dùng: Dùng để nêu kế hoạch, định hướng trong báo cáo.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司目标是将铁路运输比例提高到15%。
Pinyin: Gōngsī mùbiāo shì jiāng tiělù yùnshū bǐlì tígāo dào shíwǔ bǎifēnzhī.
Dịch: Mục tiêu của công ty là nâng tỷ trọng vận tải đường sắt lên 15%.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们的目标是提高客户满意度。
Pinyin: Wǒmen de mùbiāo shì tígāo kèhù mǎnyìdù.
Dịch: Mục tiêu của chúng tôi là nâng cao sự hài lòng khách hàng.
- Ví dụ cơ bản 2: 目标是降低成本。
Pinyin: Mùbiāo shì jiàngdī chéngběn.
Dịch: Mục tiêu là giảm chi phí.
- Ví dụ cơ bản 3: 目标是扩大市场份额。
Pinyin: Mùbiāo shì kuòdà shìchǎng fèn’é.
Dịch: Mục tiêu là mở rộng thị phần.

16. 得益于……
Ý nghĩa: Nhờ vào…, được lợi từ…
Cách dùng: Dùng để chỉ nguyên nhân tích cực dẫn đến kết quả tốt.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 得益于智能运输管理系统的应用,平均交货准时率仍保持在95%。
Pinyin: Déyì yú zhìnéng yùnshū guǎnlǐ xìtǒng de yìngyòng, píngjūn jiāohuò zhǔnshí lǜ réng bǎochí zài jiǔshíwǔ.
Dịch: Nhờ vào hệ thống quản lý vận tải thông minh, tỷ lệ giao hàng đúng hạn vẫn duy trì ở mức 95%.
- Ví dụ cơ bản 1: 得益于科技发展,物流效率提高了。
Pinyin: Déyì yú kējì fāzhǎn, wùliú xiàolǜ tígāo le.
Dịch: Nhờ sự phát triển công nghệ, hiệu suất logistics tăng lên.
- Ví dụ cơ bản 2: 得益于团队合作,项目成功了。
Pinyin: Déyì yú tuánduì hézuò, xiàngmù chénggōng le.
Dịch: Nhờ hợp tác nhóm, dự án thành công.
- Ví dụ cơ bản 3: 得益于政策支持,公司发展很快。
Pinyin: Déyì yú zhèngcè zhīchí, gōngsī fāzhǎn hěn kuài.
Dịch: Nhờ chính sách hỗ trợ, công ty phát triển nhanh.

17. 通过……使……
Ý nghĩa: Thông qua… làm cho…
Cách dùng: Nhấn mạnh phương thức và kết quả.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 通过人工智能优化运输路线,使燃料成本降低了5%。
Pinyin: Tōngguò réngōng zhìnéng yōuhuà yùnshū lùxiàn, shǐ ránliào chéngběn jiàngdī le wǔ bǎifēnzhī.
Dịch: Thông qua AI tối ưu tuyến đường, làm chi phí nhiên liệu giảm 5%.
- Ví dụ cơ bản 1: 通过培训使员工技能提高。
Pinyin: Tōngguò péixùn shǐ yuángōng jìnéng tígāo.
Dịch: Thông qua đào tạo làm kỹ năng nhân viên tăng.
- Ví dụ cơ bản 2: 通过合作使效率提升。
Pinyin: Tōngguò hézuò shǐ xiàolǜ tíshēng.
Dịch: Thông qua hợp tác làm hiệu suất tăng.
- Ví dụ cơ bản 3: 通过新系统使错误减少。
Pinyin: Tōngguò xīn xìtǒng shǐ cuòwù jiǎnshǎo.
Dịch: Thông qua hệ thống mới làm lỗi giảm.

18. 从……到……
Ý nghĩa: Từ… đến…
Cách dùng: Dùng để chỉ phạm vi, sự thay đổi.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 使货物丢失率从1.2%下降到0.5%。
Pinyin: Shǐ huòwù diūshī lǜ cóng yī diǎn èr bǎifēnzhī xiàjiàng dào líng diǎn wǔ bǎifēnzhī.
Dịch: Làm tỷ lệ mất hàng giảm từ 1,2% xuống 0,5%.
- Ví dụ cơ bản 1: 从早上到晚上,他一直在工作。
Pinyin: Cóng zǎoshang dào wǎnshang, tā yīzhí zài gōngzuò.
Dịch: Từ sáng đến tối, anh ấy luôn làm việc.
- Ví dụ cơ bản 2: 从越南到中国需要两天。
Pinyin: Cóng Yuènán dào Zhōngguó xūyào liǎng tiān.
Dịch: Từ Việt Nam đến Trung Quốc mất hai ngày.
- Ví dụ cơ bản 3: 从仓库到客户只需三个小时。
Pinyin: Cóng cāngkù dào kèhù zhǐ xū sān gè xiǎoshí.
Dịch: Từ kho đến khách hàng chỉ mất ba giờ.

19. 因为……所以……
Ý nghĩa: Bởi vì… nên…
Cách dùng: Nêu nguyên nhân và kết quả.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 因为油价上涨,所以运输成本增加。
Pinyin: Yīnwèi yóujià shàngzhǎng, suǒyǐ yùnshū chéngběn zēngjiā.
Dịch: Bởi vì giá dầu tăng nên chi phí vận tải tăng.
- Ví dụ cơ bản 1: 因为下雨,所以比赛延期。
Pinyin: Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ bǐsài yánqī.
Dịch: Vì trời mưa nên trận đấu hoãn.
- Ví dụ cơ bản 2: 因为客户很多,所以我们很忙。
Pinyin: Yīnwèi kèhù hěn duō, suǒyǐ wǒmen hěn máng.
Dịch: Vì khách hàng nhiều nên chúng tôi rất bận.
- Ví dụ cơ bản 3: 因为系统升级,所以效率提高。
Pinyin: Yīnwèi xìtǒng shēngjí, suǒyǐ xiàolǜ tígāo.
Dịch: Vì hệ thống nâng cấp nên hiệu suất tăng.

20. 不断……
Ý nghĩa: Liên tục…, không ngừng…
Cách dùng: Nhấn mạnh hành động lặp lại, liên tục.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 企业不断投资数字技术。
Pinyin: Qǐyè búduàn tóuzī shùzì jìshù.
Dịch: Doanh nghiệp liên tục đầu tư vào công nghệ số.
- Ví dụ cơ bản 1: 他不断学习新知识。
Pinyin: Tā búduàn xuéxí xīn zhīshì.
Dịch: Anh ấy liên tục học kiến thức mới.
- Ví dụ cơ bản 2: 我们不断改进服务。
Pinyin: Wǒmen búduàn gǎijìn fúwù.
Dịch: Chúng tôi liên tục cải tiến dịch vụ.
- Ví dụ cơ bản 3: 公司不断扩大市场。
Pinyin: Gōngsī búduàn kuòdà shìchǎng.
Dịch: Công ty liên tục mở rộng thị trường.

21. 仍然…… / 仍……
Ý nghĩa: Vẫn…, vẫn còn…
Cách dùng: Nhấn mạnh trạng thái tiếp tục duy trì.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 平均交货准时率仍保持在95%。
Pinyin: Píngjūn jiāohuò zhǔnshí lǜ réng bǎochí zài jiǔshíwǔ.
Dịch: Tỷ lệ giao hàng đúng hạn trung bình vẫn duy trì ở mức 95%.
- Ví dụ cơ bản 1: 他仍然在公司工作。
Pinyin: Tā réngrán zài gōngsī gōngzuò.
Dịch: Anh ấy vẫn làm việc ở công ty.
- Ví dụ cơ bản 2: 问题仍没有解决。
Pinyin: Wèntí réng méiyǒu jiějué.
Dịch: Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.
- Ví dụ cơ bản 3: 成本仍很高。
Pinyin: Chéngběn réng hěn gāo.
Dịch: Chi phí vẫn rất cao.

22. 主要原因是……
Ý nghĩa: Nguyên nhân chính là…
Cách dùng: Dùng để giải thích lý do trong báo cáo.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 主要原因是燃料价格上涨。
Pinyin: Zhǔyào yuányīn shì ránliào jiàgé shàngzhǎng.
Dịch: Nguyên nhân chính là giá nhiên liệu tăng.
- Ví dụ cơ bản 1: 主要原因是交通堵塞。
Pinyin: Zhǔyào yuányīn shì jiāotōng dǔsè.
Dịch: Nguyên nhân chính là tắc giao thông.
- Ví dụ cơ bản 2: 主要原因是需求增加。
Pinyin: Zhǔyào yuányīn shì xūqiú zēngjiā.
Dịch: Nguyên nhân chính là nhu cầu tăng.
- Ví dụ cơ bản 3: 主要原因是系统故障。
Pinyin: Zhǔyào yuányīn shì xìtǒng gùzhàng.
Dịch: Nguyên nhân chính là hệ thống trục trặc.

23. 特别是……
Ý nghĩa: Đặc biệt là…
Cách dùng: Nhấn mạnh một điểm nổi bật trong nhiều yếu tố.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 特别是在年底旺季,仓储需求增加。
Pinyin: Tèbié shì zài niándǐ wàngjì, cāngchǔ xūqiú zēngjiā.
Dịch: Đặc biệt là trong mùa cao điểm cuối năm, nhu cầu kho bãi tăng.
- Ví dụ cơ bản 1: 我喜欢水果,特别是苹果。
Pinyin: Wǒ xǐhuān shuǐguǒ, tèbié shì píngguǒ.
Dịch: Tôi thích hoa quả, đặc biệt là táo.
- Ví dụ cơ bản 2: 物流成本高,特别是运输费用。
Pinyin: Wùliú chéngběn gāo, tèbié shì yùnshū fèiyòng.
Dịch: Chi phí logistics cao, đặc biệt là chi phí vận tải.
- Ví dụ cơ bản 3: 他很忙,特别是周末。
Pinyin: Tā hěn máng, tèbié shì zhōumò.
Dịch: Anh ấy rất bận, đặc biệt là cuối tuần.

24. 因此……强调……
Ý nghĩa: Vì vậy… nhấn mạnh…
Cách dùng: Dùng để kết luận, đưa ra trọng điểm.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 报告结论强调物流不仅是支持性活动,而是战略的一部分。
Pinyin: Bàogào jiélùn qiángdiào wùliú bùjǐn shì zhīchíxìng huódòng, érshì zhànlüè de yībùfèn.
Dịch: Kết luận báo cáo nhấn mạnh rằng logistics không chỉ là hoạt động hỗ trợ, mà là một phần chiến lược.
- Ví dụ cơ bản 1: 因此我们强调安全第一。
Pinyin: Yīncǐ wǒmen qiángdiào ānquán dì yī.
Dịch: Vì vậy chúng tôi nhấn mạnh an toàn là số một.
- Ví dụ cơ bản 2: 因此报告强调绿色发展。
Pinyin: Yīncǐ bàogào qiángdiào lǜsè fāzhǎn.
Dịch: Vì vậy báo cáo nhấn mạnh phát triển xanh.
- Ví dụ cơ bản 3: 因此经理强调团队合作。
Pinyin: Yīncǐ jīnglǐ qiángdiào tuánduì hézuò.
Dịch: Vì vậy giám đốc nhấn mạnh hợp tác nhóm.

25. 目标在于……
Ý nghĩa: Mục tiêu nằm ở…
Cách dùng: Nhấn mạnh định hướng, mục tiêu dài hạn.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司目标在于提升国际竞争力。
Pinyin: Gōngsī mùbiāo zàiyú tíshēng guójì jìngzhēnglì.
Dịch: Mục tiêu của công ty nằm ở việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
- Ví dụ cơ bản 1: 目标在于降低成本。
Pinyin: Mùbiāo zàiyú jiàngdī chéngběn.
Dịch: Mục tiêu nằm ở việc giảm chi phí.
- Ví dụ cơ bản 2: 目标在于提高效率。
Pinyin: Mùbiāo zàiyú tígāo xiàolǜ.
Dịch: Mục tiêu nằm ở việc nâng cao hiệu suất.
- Ví dụ cơ bản 3: 目标在于扩大市场份额。
Pinyin: Mùbiāo zàiyú kuòdà shìchǎng fèn’é.
Dịch: Mục tiêu nằm ở việc mở rộng thị phần.

26. 比……高 / 低 / 多 / 少
Ý nghĩa: So với… thì cao/thấp/nhiều/ít hơn.
Cách dùng: Dùng để so sánh số liệu, mức độ.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 总成本比去年增长了8%。
Pinyin: Zǒng chéngběn bǐ qùnián zēngzhǎng le bā bǎifēnzhī.
Dịch: Tổng chi phí tăng 8% so với năm ngoái.
- Ví dụ cơ bản 1: 今年的运输量比去年多。
Pinyin: Jīnnián de yùnshū liàng bǐ qùnián duō.
Dịch: Khối lượng vận tải năm nay nhiều hơn năm ngoái.
- Ví dụ cơ bản 2: 成本比预期低。
Pinyin: Chéngběn bǐ yùqī dī.
Dịch: Chi phí thấp hơn dự kiến.
- Ví dụ cơ bản 3: 客户数量比上个月少。
Pinyin: Kèhù shùliàng bǐ shàng gè yuè shǎo.
Dịch: Số lượng khách hàng ít hơn tháng trước.

27. 达到……
Ý nghĩa: Đạt đến…
Cách dùng: Dùng để mô tả số liệu đạt mức nào đó.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 总运输量达到310万吨。
Pinyin: Zǒng yùnshū liàng dádào sān bǎi yī shí wàn dūn.
Dịch: Tổng khối lượng vận chuyển đạt 3,1 triệu tấn.
- Ví dụ cơ bản 1: 销售额达到一千万。
Pinyin: Xiāoshòu’é dádào yī qiān wàn.
Dịch: Doanh thu đạt 10 triệu.
- Ví dụ cơ bản 2: 仓储面积达到20万平方米。
Pinyin: Cāngchǔ miànjī dádào èrshí wàn píngfāng mǐ.
Dịch: Diện tích kho đạt 200.000 mét vuông.
- Ví dụ cơ bản 3: 客户满意度达到95%。
Pinyin: Kèhù mǎnyìdù dádào jiǔshíwǔ bǎifēnzhī.
Dịch: Sự hài lòng khách hàng đạt 95%.

28. 下降 / 上升
Ý nghĩa: Giảm xuống / tăng lên.
Cách dùng: Dùng để mô tả xu hướng số liệu.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 丢失率从1%下降到0.4%。
Pinyin: Diūshī lǜ cóng yī bǎifēnzhī xiàjiàng dào líng diǎn sì bǎifēnzhī.
Dịch: Tỷ lệ mất hàng giảm từ 1% xuống 0,4%.
- Ví dụ cơ bản 1: 成本上升了10%。
Pinyin: Chéngběn shàngshēng le shí bǎifēnzhī.
Dịch: Chi phí tăng 10%.
- Ví dụ cơ bản 2: 效率下降了5%。
Pinyin: Xiàolǜ xiàjiàng le wǔ bǎifēnzhī.
Dịch: Hiệu suất giảm 5%.
- Ví dụ cơ bản 3: 运输量上升到200万吨。
Pinyin: Yùnshū liàng shàngshēng dào èr bǎi wàn dūn.
Dịch: Khối lượng vận tải tăng lên 2 triệu tấn.

29. 提出……
Ý nghĩa: Đề xuất…, đưa ra…
Cách dùng: Dùng để trình bày giải pháp, ý kiến.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 团队提出了改进方案。
Pinyin: Tuánduì tíchū le gǎijìn fāng’àn.
Dịch: Đội ngũ đã đưa ra phương án cải tiến.
- Ví dụ cơ bản 1: 公司提出了新目标。
Pinyin: Gōngsī tíchū le xīn mùbiāo.
Dịch: Công ty đưa ra mục tiêu mới.
- Ví dụ cơ bản 2: 他提出了一个问题。
Pinyin: Tā tíchū le yí gè wèntí.
Dịch: Anh ấy đưa ra một câu hỏi.
- Ví dụ cơ bản 3: 报告提出了三点建议。
Pinyin: Bàogào tíchū le sān diǎn jiànyì.
Dịch: Báo cáo đưa ra ba kiến nghị.

30. 预计……
Ý nghĩa: Dự kiến…, ước tính…
Cách dùng: Dùng để nói về kế hoạch, dự báo.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司预计明年运输量将达到350万吨。
Pinyin: Gōngsī yùjì míngnián yùnshū liàng jiāng dádào sān bǎi wǔ shí wàn dūn.
Dịch: Công ty dự kiến năm sau khối lượng vận chuyển sẽ đạt 3,5 triệu tấn.
- Ví dụ cơ bản 1: 预计成本会下降。
Pinyin: Yùjì chéngběn huì xiàjiàng.
Dịch: Dự kiến chi phí sẽ giảm.
- Ví dụ cơ bản 2: 预计交货时间为十天。
Pinyin: Yùjì jiāohuò shíjiān wéi shí tiān.
Dịch: Dự kiến thời gian giao hàng là 10 ngày.
- Ví dụ cơ bản 3: 预计客户数量增加20%。
Pinyin: Yùjì kèhù shùliàng zēngjiā èrshí bǎifēnzhī.
Dịch: Dự kiến số lượng khách hàng tăng 20%.

31. 由于……导致……
Ý nghĩa: Do… dẫn đến…
Cách dùng: Nhấn mạnh nguyên nhân gây ra kết quả.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 由于交通拥堵,导致交货率下降。
Pinyin: Yóuyú jiāotōng yōngdǔ, dǎozhì jiāohuò lǜ xiàjiàng.
Dịch: Do tắc nghẽn giao thông, dẫn đến tỷ lệ giao hàng giảm.
- Ví dụ cơ bản 1: 由于天气恶劣,导致航班延误。
Pinyin: Yóuyú tiānqì èliè, dǎozhì hángbān yánwù.
Dịch: Do thời tiết xấu, dẫn đến chuyến bay bị hoãn.
- Ví dụ cơ bản 2: 由于系统故障,导致数据丢失。
Pinyin: Yóuyú xìtǒng gùzhàng, dǎozhì shùjù diūshī.
Dịch: Do hệ thống trục trặc, dẫn đến mất dữ liệu.
- Ví dụ cơ bản 3: 由于需求增加,导致库存不足。
Pinyin: Yóuyú xūqiú zēngjiā, dǎozhì kùcún bùzú.
Dịch: Do nhu cầu tăng, dẫn đến tồn kho không đủ.

32. 以……为……
Ý nghĩa: Lấy… làm…, coi… là…
Cách dùng: Nhấn mạnh trọng tâm, mục tiêu.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司以客户满意为核心目标。
Pinyin: Gōngsī yǐ kèhù mǎnyì wéi héxīn mùbiāo.
Dịch: Công ty lấy sự hài lòng khách hàng làm mục tiêu cốt lõi.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们以安全为第一。
Pinyin: Wǒmen yǐ ānquán wéi dì yī.
Dịch: Chúng tôi coi an toàn là số một.
- Ví dụ cơ bản 2: 公司以效率为重点。
Pinyin: Gōngsī yǐ xiàolǜ wéi zhòngdiǎn.
Dịch: Công ty lấy hiệu suất làm trọng điểm.
- Ví dụ cơ bản 3: 团队以合作为基础。
Pinyin: Tuánduì yǐ hézuò wéi jīchǔ.
Dịch: Đội ngũ lấy hợp tác làm nền tảng.

33. 逐步……
Ý nghĩa: Từng bước…, dần dần…
Cách dùng: Nhấn mạnh quá trình tiến triển.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司逐步扩大仓储面积。
Pinyin: Gōngsī zhúbù kuòdà cāngchǔ miànjī.
Dịch: Công ty từng bước mở rộng diện tích kho bãi.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们逐步提高服务质量。
Pinyin: Wǒmen zhúbù tígāo fúwù zhìliàng.
Dịch: Chúng tôi từng bước nâng cao chất lượng dịch vụ.
- Ví dụ cơ bản 2: 系统逐步完善。
Pinyin: Xìtǒng zhúbù wánshàn.
Dịch: Hệ thống dần dần hoàn thiện.
- Ví dụ cơ bản 3: 物流逐步数字化。
Pinyin: Wùliú zhúbù shùzìhuà.
Dịch: Logistics dần dần số hóa.

34. 以便……
Ý nghĩa: Để…, nhằm…
Cách dùng: Nhấn mạnh mục đích hành động.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司新增仓库,以便提高旺季处理能力。
Pinyin: Gōngsī xīnzēng cāngkù, yǐbiàn tígāo wàngjì chǔlǐ nénglì.
Dịch: Công ty thêm kho để nâng cao khả năng xử lý mùa cao điểm.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们提前准备,以便顺利交货。
Pinyin: Wǒmen tíqián zhǔnbèi, yǐbiàn shùnlì jiāohuò.
Dịch: Chúng tôi chuẩn bị trước để giao hàng thuận lợi.
- Ví dụ cơ bản 2: 系统升级,以便提高效率。
Pinyin: Xìtǒng shēngjí, yǐbiàn tígāo xiàolǜ.
Dịch: Hệ thống nâng cấp để nâng cao hiệu suất.
- Ví dụ cơ bản 3: 增加培训,以便员工掌握新技能。
Pinyin: Zēngjiā péixùn, yǐbiàn yuángōng zhǎngwò xīn jìnéng.
Dịch: Tăng đào tạo để nhân viên nắm kỹ năng mới.

35. 通过……来……
Ý nghĩa: Thông qua… để…
Cách dùng: Nhấn mạnh phương thức đạt mục tiêu.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司通过区块链来减少处理时间。
Pinyin: Gōngsī tōngguò qūkuàiliàn lái jiǎnshǎo chǔlǐ shíjiān.
Dịch: Công ty thông qua blockchain để giảm thời gian xử lý.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们通过合作来降低成本。
Pinyin: Wǒmen tōngguò hézuò lái jiàngdī chéngběn.
Dịch: Chúng tôi thông qua hợp tác để giảm chi phí.
- Ví dụ cơ bản 2: 公司通过培训来提高效率。
Pinyin: Gōngsī tōngguò péixùn lái tígāo xiàolǜ.
Dịch: Công ty thông qua đào tạo để nâng cao hiệu suất.
- Ví dụ cơ bản 3: 团队通过数据分析来发现问题。
Pinyin: Tuánduì tōngguò shùjù fēnxī lái fāxiàn wèntí.
Dịch: Đội ngũ thông qua phân tích dữ liệu để phát hiện vấn đề.

36. 其中……
Ý nghĩa: Trong đó…
Cách dùng: Dùng để chỉ ra thành phần cụ thể trong tổng thể.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 其中,运输成本占65%,仓储成本占20%。
Pinyin: Qízhōng, yùnshū chéngběn zhàn liùshíwǔ, cāngchǔ chéngběn zhàn èrshí.
Dịch: Trong đó, chi phí vận tải chiếm 65%, chi phí kho bãi chiếm 20%.
- Ví dụ cơ bản 1: 我有很多朋友,其中三个是同事。
Pinyin: Wǒ yǒu hěn duō péngyǒu, qízhōng sān gè shì tóngshì.
Dịch: Tôi có nhiều bạn, trong đó ba người là đồng nghiệp.
- Ví dụ cơ bản 2: 公司有五个部门,其中两个负责物流。
Pinyin: Gōngsī yǒu wǔ gè bùmén, qízhōng liǎng gè fùzé wùliú.
Dịch: Công ty có năm phòng ban, trong đó hai phòng phụ trách logistics.
- Ví dụ cơ bản 3: 仓库有很多货物,其中一半是电子产品。
Pinyin: Cāngkù yǒu hěn duō huòwù, qízhōng yībàn shì diànzǐ chǎnpǐn.
Dịch: Kho có nhiều hàng, trong đó một nửa là sản phẩm điện tử.

37. 与……相比
Ý nghĩa: So với…
Cách dùng: Dùng để so sánh hai đối tượng.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 与去年相比,铁路运输比例上升了2个百分点。
Pinyin: Yǔ qùnián xiāngbǐ, tiělù yùnshū bǐlì shàngshēng le liǎng gè bǎifēndiǎn.
Dịch: So với năm ngoái, tỷ trọng vận tải đường sắt tăng 2 điểm phần trăm.
- Ví dụ cơ bản 1: 与海运相比,空运更快。
Pinyin: Yǔ hǎiyùn xiāngbǐ, kōngyùn gèng kuài.
Dịch: So với đường biển, hàng không nhanh hơn.
- Ví dụ cơ bản 2: 与上个月相比,成本降低了。
Pinyin: Yǔ shàng gè yuè xiāngbǐ, chéngběn jiàngdī le.
Dịch: So với tháng trước, chi phí giảm.
- Ví dụ cơ bản 3: 与传统方法相比,新系统更有效。
Pinyin: Yǔ chuántǒng fāngfǎ xiāngbǐ, xīn xìtǒng gèng yǒuxiào.
Dịch: So với phương pháp truyền thống, hệ thống mới hiệu quả hơn.

38. 适合……
Ý nghĩa: Phù hợp với…
Cách dùng: Dùng để chỉ sự thích hợp.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 海运适合大宗货物。
Pinyin: Hǎiyùn shìhé dàzōng huòwù.
Dịch: Vận tải đường biển phù hợp với hàng hóa khối lượng lớn.
- Ví dụ cơ bản 1: 这个方案适合小公司。
Pinyin: Zhège fāng’àn shìhé xiǎo gōngsī.
Dịch: Phương án này phù hợp với công ty nhỏ.
- Ví dụ cơ bản 2: 空运适合紧急订单。
Pinyin: Kōngyùn shìhé jǐnjí dìngdān.
Dịch: Vận tải hàng không phù hợp với đơn hàng khẩn cấp.
- Ví dụ cơ bản 3: 这本书适合初学者。
Pinyin: Zhè běn shū shìhé chūxuézhě.
Dịch: Cuốn sách này phù hợp với người mới học.

39. 特别强调……
Ý nghĩa: Đặc biệt nhấn mạnh…
Cách dùng: Dùng để làm nổi bật trọng điểm trong báo cáo.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 报告特别强调绿色发展和数字化转型。
Pinyin: Bàogào tèbié qiángdiào lǜsè fāzhǎn hé shùzìhuà zhuǎnxíng.
Dịch: Báo cáo đặc biệt nhấn mạnh phát triển xanh và chuyển đổi số.
- Ví dụ cơ bản 1: 老师特别强调安全问题。
Pinyin: Lǎoshī tèbié qiángdiào ānquán wèntí.
Dịch: Giáo viên đặc biệt nhấn mạnh vấn đề an toàn.
- Ví dụ cơ bản 2: 公司特别强调客户满意度。
Pinyin: Gōngsī tèbié qiángdiào kèhù mǎnyìdù.
Dịch: Công ty đặc biệt nhấn mạnh sự hài lòng khách hàng.
- Ví dụ cơ bản 3: 报告特别强调成本控制。
Pinyin: Bàogào tèbié qiángdiào chéngběn kòngzhì.
Dịch: Báo cáo đặc biệt nhấn mạnh kiểm soát chi phí.

40. 目标是……
Ý nghĩa: Mục tiêu là…
Cách dùng: Dùng để nêu rõ định hướng.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司目标是提高准时交货率到97%。
Pinyin: Gōngsī mùbiāo shì tígāo zhǔnshí jiāohuò lǜ dào jiǔshíqī.
Dịch: Mục tiêu của công ty là nâng tỷ lệ giao hàng đúng hạn lên 97%.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们的目标是降低成本。
Pinyin: Wǒmen de mùbiāo shì jiàngdī chéngběn.
Dịch: Mục tiêu của chúng tôi là giảm chi phí.
- Ví dụ cơ bản 2: 目标是扩大市场份额。
Pinyin: Mùbiāo shì kuòdà shìchǎng fèn’é.
Dịch: Mục tiêu là mở rộng thị phần.
- Ví dụ cơ bản 3: 目标是提高效率。
Pinyin: Mùbiāo shì tígāo xiàolǜ.
Dịch: Mục tiêu là nâng cao hiệu suất.

41. 适用于……
Ý nghĩa: Áp dụng cho…, thích hợp dùng cho…
Cách dùng: Nhấn mạnh phạm vi áp dụng của phương pháp, công nghệ, hoặc đối tượng.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 铁路运输适用于跨境大宗货物。
Pinyin: Tiělù yùnshū shìyòng yú kuàjìng dàzōng huòwù.
Dịch: Vận tải đường sắt áp dụng cho hàng hóa khối lượng lớn xuyên biên giới.
- Ví dụ cơ bản 1: 这个系统适用于大型企业。
Pinyin: Zhège xìtǒng shìyòng yú dàxíng qǐyè.
Dịch: Hệ thống này áp dụng cho doanh nghiệp lớn.
- Ví dụ cơ bản 2: 这种方法适用于紧急情况。
Pinyin: Zhè zhǒng fāngfǎ shìyòng yú jǐnjí qíngkuàng.
Dịch: Phương pháp này áp dụng cho tình huống khẩn cấp.
- Ví dụ cơ bản 3: 新技术适用于仓储管理。
Pinyin: Xīn jìshù shìyòng yú cāngchǔ guǎnlǐ.
Dịch: Công nghệ mới áp dụng cho quản lý kho bãi.

42. 以……为例
Ý nghĩa: Lấy… làm ví dụ.
Cách dùng: Dùng để minh họa bằng một trường hợp cụ thể.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 以某电商公司为例,他们采用多式联运。
Pinyin: Yǐ mǒu diànshāng gōngsī wéi lì, tāmen cǎiyòng duōshì liányùn.
Dịch: Lấy một công ty thương mại điện tử làm ví dụ, họ áp dụng vận tải đa phương thức.
- Ví dụ cơ bản 1: 以空运为例,速度最快但成本最高。
Pinyin: Yǐ kōngyùn wéi lì, sùdù zuì kuài dàn chéngběn zuì gāo.
Dịch: Lấy hàng không làm ví dụ, tốc độ nhanh nhất nhưng chi phí cao nhất.
- Ví dụ cơ bản 2: 以仓储为例,面积不足会影响交货。
Pinyin: Yǐ cāngchǔ wéi lì, miànjī bùzú huì yǐngxiǎng jiāohuò.
Dịch: Lấy kho bãi làm ví dụ, diện tích thiếu sẽ ảnh hưởng giao hàng.
- Ví dụ cơ bản 3: 以客户满意度为例,透明度很重要。
Pinyin: Yǐ kèhù mǎnyìdù wéi lì, tòumíngdù hěn zhòngyào.
Dịch: Lấy sự hài lòng khách hàng làm ví dụ, minh bạch rất quan trọng.

43. 逐年……
Ý nghĩa: Hàng năm…, theo từng năm…
Cách dùng: Nhấn mạnh xu hướng tăng/giảm qua các năm.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 运输量逐年增加。
Pinyin: Yùnshū liàng zhúnián zēngjiā.
Dịch: Khối lượng vận tải tăng dần qua các năm.
- Ví dụ cơ bản 1: 成本逐年下降。
Pinyin: Chéngběn zhúnián xiàjiàng.
Dịch: Chi phí giảm dần qua các năm.
- Ví dụ cơ bản 2: 客户数量逐年增长。
Pinyin: Kèhù shùliàng zhúnián zēngzhǎng.
Dịch: Số lượng khách hàng tăng dần qua các năm.
- Ví dụ cơ bản 3: 效率逐年提高。
Pinyin: Xiàolǜ zhúnián tígāo.
Dịch: Hiệu suất tăng dần qua các năm.

44. 预计将……
Ý nghĩa: Dự kiến sẽ…
Cách dùng: Dùng để nói về kế hoạch hoặc dự báo tương lai.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司预计将扩大仓储面积到25万平方米。
Pinyin: Gōngsī yùjì jiāng kuòdà cāngchǔ miànjī dào èrshíwǔ wàn píngfāng mǐ.
Dịch: Công ty dự kiến sẽ mở rộng diện tích kho lên 250.000 mét vuông.
- Ví dụ cơ bản 1: 预计将提高准时率到97%。
Pinyin: Yùjì jiāng tígāo zhǔnshí lǜ dào jiǔshíqī.
Dịch: Dự kiến sẽ nâng tỷ lệ đúng hạn lên 97%.
- Ví dụ cơ bản 2: 预计将增加客户数量20%。
Pinyin: Yùjì jiāng zēngjiā kèhù shùliàng èrshí bǎifēnzhī.
Dịch: Dự kiến sẽ tăng số lượng khách hàng 20%.
- Ví dụ cơ bản 3: 预计将降低成本5%。
Pinyin: Yùjì jiāng jiàngdī chéngběn wǔ bǎifēnzhī.
Dịch: Dự kiến sẽ giảm chi phí 5%.

45. 从而……
Ý nghĩa: Từ đó…, qua đó…
Cách dùng: Nhấn mạnh kết quả đạt được nhờ hành động trước.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 优化路线,从而降低燃料成本。
Pinyin: Yōuhuà lùxiàn, cóng’ér jiàngdī ránliào chéngběn.
Dịch: Tối ưu tuyến đường, từ đó giảm chi phí nhiên liệu.
- Ví dụ cơ bản 1: 提高效率,从而缩短交期。
Pinyin: Tígāo xiàolǜ, cóng’ér suōduǎn jiāoqī.
Dịch: Nâng cao hiệu suất, từ đó rút ngắn thời gian giao hàng.
- Ví dụ cơ bản 2: 增加透明度,从而提升客户信任。
Pinyin: Zēngjiā tòumíngdù, cóng’ér tíshēng kèhù xìnrèn.
Dịch: Tăng minh bạch, từ đó nâng cao niềm tin khách hàng.
- Ví dụ cơ bản 3: 扩大仓储,从而提高旺季处理能力。
Pinyin: Kuòdà cāngchǔ, cóng’ér tígāo wàngjì chǔlǐ nénglì.
Dịch: Mở rộng kho, từ đó nâng cao khả năng xử lý mùa cao điểm.

46. 不仅……而且……
Ý nghĩa: Không chỉ… mà còn…
Cách dùng: Nhấn mạnh sự bổ sung, thường dùng trong báo cáo để liệt kê nhiều ưu điểm.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 企业不仅提高了生产率,而且减少了错误。
Pinyin: Qǐyè bùjǐn tígāo le shēngchǎnlǜ, érqiě jiǎnshǎo le cuòwù.
Dịch: Doanh nghiệp không chỉ nâng cao năng suất mà còn giảm sai sót.
- Ví dụ cơ bản 1: 他不仅会说中文,而且会说英文。
Pinyin: Tā bùjǐn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì shuō Yīngwén.
Dịch: Anh ấy không chỉ biết tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.
- Ví dụ cơ bản 2: 这个系统不仅稳定,而且速度快。
Pinyin: Zhège xìtǒng bùjǐn wěndìng, érqiě sùdù kuài.
Dịch: Hệ thống này không chỉ ổn định mà còn nhanh.
- Ví dụ cơ bản 3: 我们不仅完成了任务,而且提前了。
Pinyin: Wǒmen bùjǐn wánchéng le rènwù, érqiě tíqián le.
Dịch: Chúng ta không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn xong sớm.

47. 仍保持……
Ý nghĩa: Vẫn duy trì…
Cách dùng: Nhấn mạnh trạng thái tiếp tục giữ nguyên.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 平均交货准时率仍保持在95%。
Pinyin: Píngjūn jiāohuò zhǔnshí lǜ réng bǎochí zài jiǔshíwǔ.
Dịch: Tỷ lệ giao hàng đúng hạn trung bình vẫn duy trì ở mức 95%.
- Ví dụ cơ bản 1: 他仍保持每天锻炼的习惯。
Pinyin: Tā réng bǎochí měitiān duànliàn de xíguàn.
Dịch: Anh ấy vẫn duy trì thói quen tập luyện hàng ngày.
- Ví dụ cơ bản 2: 公司仍保持低成本运营。
Pinyin: Gōngsī réng bǎochí dī chéngběn yùnyíng.
Dịch: Công ty vẫn duy trì hoạt động với chi phí thấp.
- Ví dụ cơ bản 3: 仓库仍保持80%的使用率。
Pinyin: Cāngkù réng bǎochí bāshí bǎifēnzhī de shǐyòng lǜ.
Dịch: Kho vẫn duy trì mức sử dụng 80%.

48. 主要包括……
Ý nghĩa: Chủ yếu bao gồm…
Cách dùng: Dùng để liệt kê thành phần chính.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 成本结构主要包括运输、仓储和管理费用。
Pinyin: Chéngběn jiégòu zhǔyào bāokuò yùnshū, cāngchǔ hé guǎnlǐ fèiyòng.
Dịch: Cơ cấu chi phí chủ yếu bao gồm vận tải, kho bãi và quản lý.
- Ví dụ cơ bản 1: 报告主要包括三部分。
Pinyin: Bàogào zhǔyào bāokuò sān bùfèn.
Dịch: Báo cáo chủ yếu bao gồm ba phần.
- Ví dụ cơ bản 2: 仓储费用主要包括租金和管理费。
Pinyin: Cāngchǔ fèiyòng zhǔyào bāokuò zūjīn hé guǎnlǐ fèi.
Dịch: Chi phí kho bãi chủ yếu bao gồm tiền thuê và phí quản lý.
- Ví dụ cơ bản 3: 培训内容主要包括理论和实践。
Pinyin: Péixùn nèiróng zhǔyào bāokuò lǐlùn hé shíjiàn.
Dịch: Nội dung đào tạo chủ yếu bao gồm lý thuyết và thực hành.

49. 通过……实现……
Ý nghĩa: Thông qua… để thực hiện…
Cách dùng: Nhấn mạnh phương thức đạt mục tiêu.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司通过数字化转型实现绿色发展。
Pinyin: Gōngsī tōngguò shùzìhuà zhuǎnxíng shíxiàn lǜsè fāzhǎn.
Dịch: Công ty thông qua chuyển đổi số để thực hiện phát triển xanh.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们通过合作实现目标。
Pinyin: Wǒmen tōngguò hézuò shíxiàn mùbiāo.
Dịch: Chúng tôi thông qua hợp tác để đạt mục tiêu.
- Ví dụ cơ bản 2: 公司通过培训实现效率提升。
Pinyin: Gōngsī tōngguò péixùn shíxiàn xiàolǜ tíshēng.
Dịch: Công ty thông qua đào tạo để nâng cao hiệu suất.
- Ví dụ cơ bản 3: 团队通过创新实现竞争优势。
Pinyin: Tuánduì tōngguò chuàngxīn shíxiàn jìngzhēng yōushì.
Dịch: Đội ngũ thông qua đổi mới để đạt lợi thế cạnh tranh.

50. 目标在于……
Ý nghĩa: Mục tiêu nằm ở…
Cách dùng: Nhấn mạnh định hướng chiến lược.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司目标在于提升国际竞争力。
Pinyin: Gōngsī mùbiāo zàiyú tíshēng guójì jìngzhēnglì.
Dịch: Mục tiêu của công ty nằm ở việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
- Ví dụ cơ bản 1: 目标在于降低成本。
Pinyin: Mùbiāo zàiyú jiàngdī chéngběn.
Dịch: Mục tiêu nằm ở việc giảm chi phí.
- Ví dụ cơ bản 2: 目标在于提高客户满意度。
Pinyin: Mùbiāo zàiyú tígāo kèhù mǎnyìdù.
Dịch: Mục tiêu nằm ở việc nâng cao sự hài lòng khách hàng.
- Ví dụ cơ bản 3: 目标在于扩大市场份额。
Pinyin: Mùbiāo zàiyú kuòdà shìchǎng fèn’é.
Dịch: Mục tiêu nằm ở việc mở rộng thị phần.

51. 甚至……
Ý nghĩa: Thậm chí…
Cách dùng: Nhấn mạnh mức độ cao, ngay cả đối tượng bất ngờ cũng xảy ra.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 客户甚至可以实时查看运输状态。
Pinyin: Kèhù shènzhì kěyǐ shíshí chákàn yùnshū zhuàngtài.
Dịch: Khách hàng thậm chí có thể kiểm tra trạng thái vận chuyển theo thời gian thực.
- Ví dụ cơ bản 1: 他太忙了,甚至没有时间吃饭。
Pinyin: Tā tài máng le, shènzhì méiyǒu shíjiān chīfàn.
Dịch: Anh ấy quá bận, thậm chí không có thời gian ăn.
- Ví dụ cơ bản 2: 系统很稳定,甚至错误都能自动修复。
Pinyin: Xìtǒng hěn wěndìng, shènzhì cuòwù dōu néng zìdòng xiūfù.
Dịch: Hệ thống rất ổn định, thậm chí lỗi cũng tự sửa.
- Ví dụ cơ bản 3: 我们很重视安全,甚至细节都严格检查。
Pinyin: Wǒmen hěn zhòngshì ānquán, shènzhì xìjié dōu yángé jiǎnchá.
Dịch: Chúng tôi coi trọng an toàn, thậm chí chi tiết cũng kiểm tra nghiêm ngặt.

52. 不断……
Ý nghĩa: Liên tục…, không ngừng…
Cách dùng: Nhấn mạnh hành động lặp lại, liên tục.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 企业不断投资数字技术。
Pinyin: Qǐyè búduàn tóuzī shùzì jìshù.
Dịch: Doanh nghiệp liên tục đầu tư vào công nghệ số.
- Ví dụ cơ bản 1: 他不断学习新知识。
Pinyin: Tā búduàn xuéxí xīn zhīshì.
Dịch: Anh ấy liên tục học kiến thức mới.
- Ví dụ cơ bản 2: 我们不断改进服务。
Pinyin: Wǒmen búduàn gǎijìn fúwù.
Dịch: Chúng tôi liên tục cải tiến dịch vụ.
- Ví dụ cơ bản 3: 公司不断扩大市场。
Pinyin: Gōngsī búduàn kuòdà shìchǎng.
Dịch: Công ty liên tục mở rộng thị trường.

53. 通过……来……
Ý nghĩa: Thông qua… để…
Cách dùng: Nhấn mạnh phương thức đạt mục tiêu.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司通过区块链来减少处理时间。
Pinyin: Gōngsī tōngguò qūkuàiliàn lái jiǎnshǎo chǔlǐ shíjiān.
Dịch: Công ty thông qua blockchain để giảm thời gian xử lý.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们通过合作来降低成本。
Pinyin: Wǒmen tōngguò hézuò lái jiàngdī chéngběn.
Dịch: Chúng tôi thông qua hợp tác để giảm chi phí.
- Ví dụ cơ bản 2: 公司通过培训来提高效率。
Pinyin: Gōngsī tōngguò péixùn lái tígāo xiàolǜ.
Dịch: Công ty thông qua đào tạo để nâng cao hiệu suất.
- Ví dụ cơ bản 3: 团队通过数据分析来发现问题。
Pinyin: Tuánduì tōngguò shùjù fēnxī lái fāxiàn wèntí.
Dịch: Đội ngũ thông qua phân tích dữ liệu để phát hiện vấn đề.

54. 从……到……
Ý nghĩa: Từ… đến…
Cách dùng: Dùng để chỉ phạm vi, sự thay đổi.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 使货物丢失率从1.2%下降到0.5%。
Pinyin: Shǐ huòwù diūshī lǜ cóng yī diǎn èr bǎifēnzhī xiàjiàng dào líng diǎn wǔ bǎifēnzhī.
Dịch: Làm tỷ lệ mất hàng giảm từ 1,2% xuống 0,5%.
- Ví dụ cơ bản 1: 从早上到晚上,他一直在工作。
Pinyin: Cóng zǎoshang dào wǎnshang, tā yīzhí zài gōngzuò.
Dịch: Từ sáng đến tối, anh ấy luôn làm việc.
- Ví dụ cơ bản 2: 从越南到中国需要两天。
Pinyin: Cóng Yuènán dào Zhōngguó xūyào liǎng tiān.
Dịch: Từ Việt Nam đến Trung Quốc mất hai ngày.
- Ví dụ cơ bản 3: 从仓库到客户只需三个小时。
Pinyin: Cóng cāngkù dào kèhù zhǐ xū sān gè xiǎoshí.
Dịch: Từ kho đến khách hàng chỉ mất ba giờ.

55. 因此……
Ý nghĩa: Vì vậy…
Cách dùng: Nêu kết quả hoặc hệ quả.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 客户因此可以随时查看产品的位置和储存温度。
Pinyin: Kèhù yīncǐ kěyǐ suíshí chákàn chǎnpǐn de wèizhì hé chúcún wēndù.
Dịch: Khách hàng vì vậy có thể kiểm tra vị trí và nhiệt độ bảo quản.
- Ví dụ cơ bản 1: 他努力学习,因此成绩很好。
Pinyin: Tā nǔlì xuéxí, yīncǐ chéngjì hěn hǎo.
Dịch: Anh ấy chăm học, vì vậy thành tích rất tốt.
- Ví dụ cơ bản 2: 系统升级,因此效率提高。
Pinyin: Xìtǒng shēngjí, yīncǐ xiàolǜ tígāo.
Dịch: Hệ thống nâng cấp, vì vậy hiệu suất tăng.
- Ví dụ cơ bản 3: 需求增加,因此库存不足。
Pinyin: Xūqiú zēngjiā, yīncǐ kùcún bùzú.
Dịch: Nhu cầu tăng, vì vậy tồn kho không đủ.

56. 不管……都……
Ý nghĩa: Bất kể… đều…
Cách dùng: Nhấn mạnh kết quả không đổi dù điều kiện thay đổi.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 不管订单量如何变化,公司都保证准时交付。
Pinyin: Bùguǎn dìngdān liàng rúhé biànhuà, gōngsī dōu bǎozhèng zhǔnshí jiāofù.
Dịch: Bất kể số lượng đơn hàng thay đổi thế nào, công ty đều đảm bảo giao đúng hạn.
- Ví dụ cơ bản 1: 不管天气怎样,我们都要出发。
Pinyin: Bùguǎn tiānqì zěnyàng, wǒmen dōu yào chūfā.
Dịch: Bất kể thời tiết thế nào, chúng ta đều phải xuất phát.
- Ví dụ cơ bản 2: 不管成本多少,安全都放在第一位。
Pinyin: Bùguǎn chéngběn duōshǎo, ānquán dōu fàng zài dì yī wèi.
Dịch: Bất kể chi phí bao nhiêu, an toàn luôn đặt lên hàng đầu.
- Ví dụ cơ bản 3: 不管客户在哪儿,我们都提供支持。
Pinyin: Bùguǎn kèhù zài nǎr, wǒmen dōu tígōng zhīchí.
Dịch: Bất kể khách hàng ở đâu, chúng tôi đều hỗ trợ.

57. 要么……要么……
Ý nghĩa: Hoặc… hoặc…
Cách dùng: Diễn đạt lựa chọn giữa hai phương án.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 要么选择空运保证时效,要么采用铁路降低成本。
Pinyin: Yàome xuǎnzé kōngyùn bǎozhèng shíxiào, yàome cǎiyòng tiělù jiàngdī chéngběn.
Dịch: Hoặc chọn hàng không để đảm bảo thời gian, hoặc dùng đường sắt để giảm chi phí.
- Ví dụ cơ bản 1: 要么现在发货,要么明天一早发。
Pinyin: Yàome xiànzài fāhuò, yàome míngtiān yīzǎo fā.
Dịch: Hoặc gửi hàng ngay, hoặc sáng mai gửi.
- Ví dụ cơ bản 2: 要么走高速,要么走国道。
Pinyin: Yàome zǒu gāosù, yàome zǒu guódào.
Dịch: Hoặc đi cao tốc, hoặc đi quốc lộ.
- Ví dụ cơ bản 3: 要么分批运输,要么一次性完成。
Pinyin: Yàome fēnpī yùnshū, yàome yīcìxìng wánchéng.
Dịch: Hoặc vận chuyển theo lô, hoặc làm một lần.

58. 只有……才……
Ý nghĩa: Chỉ khi… mới…
Cách dùng: Nhấn mạnh điều kiện cần để đạt kết quả.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 只有优化路线,成本才会明显下降。
Pinyin: Zhǐyǒu yōuhuà lùxiàn, chéngběn cái huì míngxiǎn xiàjiàng.
Dịch: Chỉ khi tối ưu tuyến đường, chi phí mới giảm rõ rệt.
- Ví dụ cơ bản 1: 只有签合同,合作才算开始。
Pinyin: Zhǐyǒu qiān hétóng, hézuò cái suàn kāishǐ.
Dịch: Chỉ khi ký hợp đồng, hợp tác mới bắt đầu.
- Ví dụ cơ bản 2: 只有提高仓储效率,交期才有保障。
Pinyin: Zhǐyǒu tígāo cāngchǔ xiàolǜ, jiāoqī cái yǒu bǎozhàng.
Dịch: Chỉ khi nâng hiệu suất kho, thời hạn mới đảm bảo.
- Ví dụ cơ bản 3: 只有客户确认,才能发货。
Pinyin: Zhǐyǒu kèhù quèrèn, cáinéng fāhuò.
Dịch: Chỉ khi khách xác nhận, mới được gửi hàng.

59. 一方面……另一方面……
Ý nghĩa: Một mặt… mặt khác…
Cách dùng: Trình bày hai khía cạnh song song của vấn đề.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 一方面要保证时效,另一方面要控制成本。
Pinyin: Yī fāngmiàn yào bǎozhèng shíxiào, lìng yī fāngmiàn yào kòngzhì chéngběn.
Dịch: Một mặt phải đảm bảo thời gian, mặt khác phải kiểm soát chi phí.
- Ví dụ cơ bản 1: 一方面扩大仓储,另一方面优化配送。
Pinyin: Yī fāngmiàn kuòdà cāngchǔ, lìng yī fāngmiàn yōuhuà pèisòng.
Dịch: Một mặt mở rộng kho, mặt khác tối ưu phân phối.
- Ví dụ cơ bản 2: 一方面提升服务质量,另一方面降低投诉率。
Pinyin: Yī fāngmiàn tíshēng fúwù zhìliàng, lìng yī fāngmiàn jiàngdī tóusù lǜ.
Dịch: Một mặt nâng chất lượng dịch vụ, mặt khác giảm tỷ lệ khiếu nại.
- Ví dụ cơ bản 3: 一方面采用新技术,另一方面培训员工。
Pinyin: Yī fāngmiàn cǎiyòng xīn jìshù, lìng yī fāngmiàn péixùn yuángōng.
Dịch: Một mặt áp dụng công nghệ mới, mặt khác đào tạo nhân viên.

60. 反而……更……
Ý nghĩa: Trái lại… còn… hơn.
Cách dùng: Nhấn mạnh kết quả trái ngược kỳ vọng.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 投资增加了,效率反而更低。
Pinyin: Tóuzī zēngjiā le, xiàolǜ fǎn’ér gèng dī.
Dịch: Đầu tư tăng, trái lại hiệu suất còn thấp hơn.
- Ví dụ cơ bản 1: 路线更短了,时间反而更长。
Pinyin: Lùxiàn gèng duǎn le, shíjiān fǎn’ér gèng cháng.
Dịch: Tuyến ngắn hơn, thời gian lại dài hơn.
- Ví dụ cơ bản 2: 成本降低了,质量反而更好。
Pinyin: Chéngběn jiàngdī le, zhìliàng fǎn’ér gèng hǎo.
Dịch: Chi phí giảm, chất lượng lại tốt hơn.
- Ví dụ cơ bản 3: 系统升级后,速度反而更慢。
Pinyin: Xìtǒng shēngjí hòu, sùdù fǎn’ér gèng màn.
Dịch: Nâng cấp hệ thống xong, tốc độ lại chậm hơn.

61. 不仅……还……
Ý nghĩa: Không chỉ… mà còn…
Cách dùng: Nhấn mạnh sự bổ sung, thường dùng trong báo cáo để liệt kê nhiều kết quả.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司不仅降低了成本,还提高了效率。
Pinyin: Gōngsī bùjǐn jiàngdī le chéngběn, hái tígāo le xiàolǜ.
Dịch: Công ty không chỉ giảm chi phí mà còn nâng cao hiệu suất.
- Ví dụ cơ bản 1: 他不仅会唱歌,还会跳舞。
Pinyin: Tā bùjǐn huì chànggē, hái huì tiàowǔ.
Dịch: Anh ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy.
- Ví dụ cơ bản 2: 我们不仅完成了任务,还提前了。
Pinyin: Wǒmen bùjǐn wánchéng le rènwù, hái tíqián le.
Dịch: Chúng ta không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn xong sớm.
- Ví dụ cơ bản 3: 系统不仅稳定,还很安全。
Pinyin: Xìtǒng bùjǐn wěndìng, hái hěn ānquán.
Dịch: Hệ thống không chỉ ổn định mà còn rất an toàn.

62. 由于……但是……
Ý nghĩa: Do… nhưng…
Cách dùng: Nêu nguyên nhân rồi đưa ra kết quả hoặc sự đối lập.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 由于油价波动,燃料成本上涨,但是公司通过优化路线节省了费用。
Pinyin: Yóuyú yóujià bōdòng, ránliào chéngběn shàngzhǎng, dànshì gōngsī tōngguò yōuhuà lùxiàn jiéshěng le fèiyòng.
Dịch: Do giá dầu biến động, chi phí nhiên liệu tăng, nhưng công ty đã tiết kiệm nhờ tối ưu tuyến đường.
- Ví dụ cơ bản 1: 由于下雨,比赛延期,但是观众仍然很热情。
Pinyin: Yóuyú xiàyǔ, bǐsài yánqī, dànshì guānzhòng réngrán hěn rèqíng.
Dịch: Do trời mưa, trận đấu bị hoãn, nhưng khán giả vẫn rất nhiệt tình.
- Ví dụ cơ bản 2: 由于交通堵塞,我迟到了,但是会议还没开始。
Pinyin: Yóuyú jiāotōng dǔsè, wǒ chídào le, dànshì huìyì hái méi kāishǐ.
Dịch: Do tắc đường, tôi đến muộn, nhưng cuộc họp vẫn chưa bắt đầu.
- Ví dụ cơ bản 3: 由于天气冷,他穿得很多,但是还是觉得冷。
Pinyin: Yóuyú tiānqì lěng, tā chuān de hěn duō, dànshì háishi juéde lěng.
Dịch: Do trời lạnh, anh ấy mặc nhiều, nhưng vẫn thấy lạnh.

63. 与其……不如……
Ý nghĩa: Thà… còn hơn…
Cách dùng: Dùng để so sánh lựa chọn, nhấn mạnh phương án tốt hơn.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 与其增加成本,不如优化管理。
Pinyin: Yǔqí zēngjiā chéngběn, bùrú yōuhuà guǎnlǐ.
Dịch: Thà tăng chi phí còn hơn, chi bằng tối ưu quản lý.
- Ví dụ cơ bản 1: 与其坐车,不如走路。
Pinyin: Yǔqí zuòchē, bùrú zǒulù.
Dịch: Thà đi xe còn hơn, chi bằng đi bộ.
- Ví dụ cơ bản 2: 与其等待,不如主动联系客户。
Pinyin: Yǔqí děngdài, bùrú zhǔdòng liánxì kèhù.
Dịch: Thà chờ đợi còn hơn, chi bằng chủ động liên hệ khách hàng.
- Ví dụ cơ bản 3: 与其冒险,不如选择安全的方式。
Pinyin: Yǔqí màoxiǎn, bùrú xuǎnzé ānquán de fāngshì.
Dịch: Thà mạo hiểm còn hơn, chi bằng chọn cách an toàn.

64. 不仅……而且……还……
Ý nghĩa: Không chỉ… mà còn… thậm chí…
Cách dùng: Mở rộng hơn cấu trúc 不仅……而且……, thêm “还” để nhấn mạnh.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司不仅提高了效率,而且降低了成本,还提升了客户满意度。
Pinyin: Gōngsī bùjǐn tígāo le xiàolǜ, érqiě jiàngdī le chéngběn, hái tíshēng le kèhù mǎnyìdù.
Dịch: Công ty không chỉ nâng cao hiệu suất, mà còn giảm chi phí, thậm chí tăng sự hài lòng khách hàng.
- Ví dụ cơ bản 1: 他不仅会唱歌,而且会跳舞,还会弹钢琴。
Pinyin: Tā bùjǐn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ, hái huì tán gāngqín.
Dịch: Anh ấy không chỉ biết hát, mà còn biết nhảy, thậm chí chơi piano.
- Ví dụ cơ bản 2: 这个系统不仅稳定,而且速度快,还很安全。
Pinyin: Zhège xìtǒng bùjǐn wěndìng, érqiě sùdù kuài, hái hěn ānquán.
Dịch: Hệ thống này không chỉ ổn định, mà còn nhanh, thậm chí rất an toàn.
- Ví dụ cơ bản 3: 我们不仅完成了任务,而且提前了,还得到了客户的赞扬。
Pinyin: Wǒmen bùjǐn wánchéng le rènwù, érqiě tíqián le, hái dédào le kèhù de zànyáng.
Dịch: Chúng ta không chỉ hoàn thành nhiệm vụ, mà còn xong sớm, thậm chí được khách khen.

65. 何况……
Ý nghĩa: Huống chi…, hơn nữa…
Cách dùng: Nhấn mạnh lý do bổ sung, làm tăng sức thuyết phục.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 成本已经很高,何况油价还在上涨。
Pinyin: Chéngběn yǐjīng hěn gāo, hékuàng yóujià hái zài shàngzhǎng.
Dịch: Chi phí đã rất cao, huống chi giá dầu còn đang tăng.
- Ví dụ cơ bản 1: 他很聪明,何况还很勤奋。
Pinyin: Tā hěn cōngmíng, hékuàng hái hěn qínfèn.
Dịch: Anh ấy rất thông minh, huống chi còn rất chăm chỉ.
- Ví dụ cơ bản 2: 这条路线很安全,何况速度也很快。
Pinyin: Zhè tiáo lùxiàn hěn ānquán, hékuàng sùdù yě hěn kuài.
Dịch: Tuyến đường này rất an toàn, huống chi tốc độ cũng nhanh.
- Ví dụ cơ bản 3: 系统已经稳定,何况还增加了新功能。
Pinyin: Xìtǒng yǐjīng wěndìng, hékuàng hái zēngjiā le xīn gōngnéng.
Dịch: Hệ thống đã ổn định, huống chi còn thêm chức năng mới.

66. 以……为主
Ý nghĩa: Lấy… làm chính, chủ yếu dựa vào…
Cách dùng: Nhấn mạnh thành phần chính trong tổng thể.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司运输以公路为主。
Pinyin: Gōngsī yùnshū yǐ gōnglù wéi zhǔ.
Dịch: Vận tải của công ty chủ yếu dựa vào đường bộ.
- Ví dụ cơ bản 1: 饮食以米饭为主。
Pinyin: Yǐnshí yǐ mǐfàn wéi zhǔ.
Dịch: Ăn uống chủ yếu là cơm.
- Ví dụ cơ bản 2: 仓储以电子产品为主。
Pinyin: Cāngchǔ yǐ diànzǐ chǎnpǐn wéi zhǔ.
Dịch: Kho bãi chủ yếu là sản phẩm điện tử.
- Ví dụ cơ bản 3: 客户以国内企业为主。
Pinyin: Kèhù yǐ guónèi qǐyè wéi zhǔ.
Dịch: Khách hàng chủ yếu là doanh nghiệp trong nước.

67. 占据……
Ý nghĩa: Chiếm giữ…, chiếm lĩnh…
Cách dùng: Nhấn mạnh tỷ trọng hoặc vị trí.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公路运输占据最大比例。
Pinyin: Gōnglù yùnshū zhànjù zuìdà bǐlì.
Dịch: Vận tải đường bộ chiếm tỷ trọng lớn nhất.
- Ví dụ cơ bản 1: 电子产品占据市场主导地位。
Pinyin: Diànzǐ chǎnpǐn zhànjù shìchǎng zhǔdǎo dìwèi.
Dịch: Sản phẩm điện tử chiếm vị trí chủ đạo trên thị trường.
- Ví dụ cơ bản 2: 仓储费用占据总成本的一半。
Pinyin: Cāngchǔ fèiyòng zhànjù zǒng chéngběn de yībàn.
Dịch: Chi phí kho bãi chiếm một nửa tổng chi phí.
- Ví dụ cơ bản 3: 铁路运输占据重要地位。
Pinyin: Tiělù yùnshū zhànjù zhòngyào dìwèi.
Dịch: Vận tải đường sắt chiếm vị trí quan trọng.

68. 平均……
Ý nghĩa: Trung bình…
Cách dùng: Dùng để mô tả số liệu trung bình.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 平均交货准时率达到95%。
Pinyin: Píngjūn jiāohuò zhǔnshí lǜ dádào jiǔshíwǔ.
Dịch: Tỷ lệ giao hàng đúng hạn trung bình đạt 95%.
- Ví dụ cơ bản 1: 平均成本下降了5%。
Pinyin: Píngjūn chéngběn xiàjiàng le wǔ bǎifēnzhī.
Dịch: Chi phí trung bình giảm 5%.
- Ví dụ cơ bản 2: 平均运输时间为三天。
Pinyin: Píngjūn yùnshū shíjiān wéi sān tiān.
Dịch: Thời gian vận chuyển trung bình là ba ngày.
- Ví dụ cơ bản 3: 平均客户满意度达到90%。
Pinyin: Píngjūn kèhù mǎnyìdù dádào jiǔshí.
Dịch: Sự hài lòng khách hàng trung bình đạt 90%.

69. 借助……
Ý nghĩa: Nhờ vào…, tận dụng…
Cách dùng: Nhấn mạnh công cụ hoặc phương tiện hỗ trợ.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司借助人工智能优化运输。
Pinyin: Gōngsī jièzhù réngōng zhìnéng yōuhuà yùnshū.
Dịch: Công ty nhờ vào trí tuệ nhân tạo để tối ưu vận tải.
- Ví dụ cơ bản 1: 借助科技提高效率。
Pinyin: Jièzhù kējì tígāo xiàolǜ.
Dịch: Nhờ công nghệ để nâng cao hiệu suất.
- Ví dụ cơ bản 2: 借助培训提升技能。
Pinyin: Jièzhù péixùn tíshēng jìnéng.
Dịch: Nhờ đào tạo để nâng cao kỹ năng.
- Ví dụ cơ bản 3: 借助数据分析发现问题。
Pinyin: Jièzhù shùjù fēnxī fāxiàn wèntí.
Dịch: Nhờ phân tích dữ liệu để phát hiện vấn đề.

70. 目标是……
Ý nghĩa: Mục tiêu là…
Cách dùng: Nêu rõ định hướng hoặc kế hoạch.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司目标是提升国际竞争力。
Pinyin: Gōngsī mùbiāo shì tíshēng guójì jìngzhēnglì.
Dịch: Mục tiêu của công ty là nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们的目标是降低成本。
Pinyin: Wǒmen de mùbiāo shì jiàngdī chéngběn.
Dịch: Mục tiêu của chúng tôi là giảm chi phí.
- Ví dụ cơ bản 2: 目标是提高客户满意度。
Pinyin: Mùbiāo shì tígāo kèhù mǎnyìdù.
Dịch: Mục tiêu là nâng cao sự hài lòng khách hàng.
- Ví dụ cơ bản 3: 目标是扩大市场份额。
Pinyin: Mùbiāo shì kuòdà shìchǎng fèn’é.
Dịch: Mục tiêu là mở rộng thị phần.

71. 逐步……
Ý nghĩa: Từng bước…, dần dần…
Cách dùng: Nhấn mạnh quá trình tiến triển.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司逐步扩大仓储面积。
Pinyin: Gōngsī zhúbù kuòdà cāngchǔ miànjī.
Dịch: Công ty từng bước mở rộng diện tích kho bãi.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们逐步提高服务质量。
Pinyin: Wǒmen zhúbù tígāo fúwù zhìliàng.
Dịch: Chúng tôi từng bước nâng cao chất lượng dịch vụ.
- Ví dụ cơ bản 2: 系统逐步完善。
Pinyin: Xìtǒng zhúbù wánshàn.
Dịch: Hệ thống dần dần hoàn thiện.
- Ví dụ cơ bản 3: 物流逐步数字化。
Pinyin: Wùliú zhúbù shùzìhuà.
Dịch: Logistics dần dần số hóa.

72. 以便……
Ý nghĩa: Để…, nhằm…
Cách dùng: Nhấn mạnh mục đích hành động.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司新增仓库,以便提高旺季处理能力。
Pinyin: Gōngsī xīnzēng cāngkù, yǐbiàn tígāo wàngjì chǔlǐ nénglì.
Dịch: Công ty thêm kho để nâng cao khả năng xử lý mùa cao điểm.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们提前准备,以便顺利交货。
Pinyin: Wǒmen tíqián zhǔnbèi, yǐbiàn shùnlì jiāohuò.
Dịch: Chúng tôi chuẩn bị trước để giao hàng thuận lợi.
- Ví dụ cơ bản 2: 系统升级,以便提高效率。
Pinyin: Xìtǒng shēngjí, yǐbiàn tígāo xiàolǜ.
Dịch: Hệ thống nâng cấp để nâng cao hiệu suất.
- Ví dụ cơ bản 3: 增加培训,以便员工掌握新技能。
Pinyin: Zēngjiā péixùn, yǐbiàn yuángōng zhǎngwò xīn jìnéng.
Dịch: Tăng đào tạo để nhân viên nắm kỹ năng mới.

73. 从而……
Ý nghĩa: Từ đó…, qua đó…
Cách dùng: Nhấn mạnh kết quả đạt được nhờ hành động trước.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 优化路线,从而降低燃料成本。
Pinyin: Yōuhuà lùxiàn, cóng’ér jiàngdī ránliào chéngběn.
Dịch: Tối ưu tuyến đường, từ đó giảm chi phí nhiên liệu.
- Ví dụ cơ bản 1: 提高效率,从而缩短交期。
Pinyin: Tígāo xiàolǜ, cóng’ér suōduǎn jiāoqī.
Dịch: Nâng cao hiệu suất, từ đó rút ngắn thời gian giao hàng.
- Ví dụ cơ bản 2: 增加透明度,从而提升客户信任。
Pinyin: Zēngjiā tòumíngdù, cóng’ér tíshēng kèhù xìnrèn.
Dịch: Tăng minh bạch, từ đó nâng cao niềm tin khách hàng.
- Ví dụ cơ bản 3: 扩大仓储,从而提高旺季处理能力。
Pinyin: Kuòdà cāngchǔ, cóng’ér tígāo wàngjì chǔlǐ nénglì.
Dịch: Mở rộng kho, từ đó nâng cao khả năng xử lý mùa cao điểm.

74. 预计……
Ý nghĩa: Dự kiến…, ước tính…
Cách dùng: Dùng để nói về kế hoạch, dự báo.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司预计明年运输量将达到350万吨。
Pinyin: Gōngsī yùjì míngnián yùnshū liàng jiāng dádào sān bǎi wǔ shí wàn dūn.
Dịch: Công ty dự kiến năm sau khối lượng vận chuyển sẽ đạt 3,5 triệu tấn.
- Ví dụ cơ bản 1: 预计成本会下降。
Pinyin: Yùjì chéngběn huì xiàjiàng.
Dịch: Dự kiến chi phí sẽ giảm.
- Ví dụ cơ bản 2: 预计交货时间为十天。
Pinyin: Yùjì jiāohuò shíjiān wéi shí tiān.
Dịch: Dự kiến thời gian giao hàng là 10 ngày.
- Ví dụ cơ bản 3: 预计客户数量增加20%。
Pinyin: Yùjì kèhù shùliàng zēngjiā èrshí bǎifēnzhī.
Dịch: Dự kiến số lượng khách hàng tăng 20%.

75. 主要原因是……
Ý nghĩa: Nguyên nhân chính là…
Cách dùng: Dùng để giải thích lý do trong báo cáo.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 主要原因是燃料价格上涨。
Pinyin: Zhǔyào yuányīn shì ránliào jiàgé shàngzhǎng.
Dịch: Nguyên nhân chính là giá nhiên liệu tăng.
- Ví dụ cơ bản 1: 主要原因是交通堵塞。
Pinyin: Zhǔyào yuányīn shì jiāotōng dǔsè.
Dịch: Nguyên nhân chính là tắc giao thông.
- Ví dụ cơ bản 2: 主要原因是需求增加。
Pinyin: Zhǔyào yuányīn shì xūqiú zēngjiā.
Dịch: Nguyên nhân chính là nhu cầu tăng.
- Ví dụ cơ bản 3: 主要原因是系统故障。
Pinyin: Zhǔyào yuányīn shì xìtǒng gùzhàng.
Dịch: Nguyên nhân chính là hệ thống trục trặc.

76. 以……为例
Ý nghĩa: Lấy… làm ví dụ.
Cách dùng: Dùng để minh họa bằng một trường hợp cụ thể.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 以铁路运输为例,它在跨境物流中越来越重要。
Pinyin: Yǐ tiělù yùnshū wéi lì, tā zài kuàjìng wùliú zhōng yuèláiyuè zhòngyào.
Dịch: Lấy vận tải đường sắt làm ví dụ, nó ngày càng quan trọng trong logistics xuyên biên giới.
- Ví dụ cơ bản 1: 以空运为例,速度最快但成本最高。
Pinyin: Yǐ kōngyùn wéi lì, sùdù zuì kuài dàn chéngběn zuì gāo.
Dịch: Lấy hàng không làm ví dụ, tốc độ nhanh nhất nhưng chi phí cao nhất.
- Ví dụ cơ bản 2: 以仓储为例,面积不足会影响交货。
Pinyin: Yǐ cāngchǔ wéi lì, miànjī bùzú huì yǐngxiǎng jiāohuò.
Dịch: Lấy kho bãi làm ví dụ, diện tích thiếu sẽ ảnh hưởng giao hàng.
- Ví dụ cơ bản 3: 以客户满意度为例,透明度很重要。
Pinyin: Yǐ kèhù mǎnyìdù wéi lì, tòumíngdù hěn zhòngyào.
Dịch: Lấy sự hài lòng khách hàng làm ví dụ, minh bạch rất quan trọng.

77. 逐年……
Ý nghĩa: Hàng năm…, theo từng năm…
Cách dùng: Nhấn mạnh xu hướng tăng/giảm qua các năm.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 运输量逐年增加。
Pinyin: Yùnshū liàng zhúnián zēngjiā.
Dịch: Khối lượng vận tải tăng dần qua các năm.
- Ví dụ cơ bản 1: 成本逐年下降。
Pinyin: Chéngběn zhúnián xiàjiàng.
Dịch: Chi phí giảm dần qua các năm.
- Ví dụ cơ bản 2: 客户数量逐年增长。
Pinyin: Kèhù shùliàng zhúnián zēngzhǎng.
Dịch: Số lượng khách hàng tăng dần qua các năm.
- Ví dụ cơ bản 3: 效率逐年提高。
Pinyin: Xiàolǜ zhúnián tígāo.
Dịch: Hiệu suất tăng dần qua các năm.

78. 尤其是……
Ý nghĩa: Đặc biệt là…
Cách dùng: Nhấn mạnh một điểm nổi bật trong nhiều yếu tố.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 尤其是在年底旺季,仓储需求增加。
Pinyin: Yóuqí shì zài niándǐ wàngjì, cāngchǔ xūqiú zēngjiā.
Dịch: Đặc biệt là trong mùa cao điểm cuối năm, nhu cầu kho bãi tăng.
- Ví dụ cơ bản 1: 我喜欢水果,尤其是苹果。
Pinyin: Wǒ xǐhuān shuǐguǒ, yóuqí shì píngguǒ.
Dịch: Tôi thích hoa quả, đặc biệt là táo.
- Ví dụ cơ bản 2: 物流成本高,尤其是运输费用。
Pinyin: Wùliú chéngběn gāo, yóuqí shì yùnshū fèiyòng.
Dịch: Chi phí logistics cao, đặc biệt là chi phí vận tải.
- Ví dụ cơ bản 3: 他很忙,尤其是周末。
Pinyin: Tā hěn máng, yóuqí shì zhōumò.
Dịch: Anh ấy rất bận, đặc biệt là cuối tuần.

79. 以……为基础
Ý nghĩa: Lấy… làm nền tảng.
Cách dùng: Nhấn mạnh cơ sở để phát triển hoặc thực hiện.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司以合作为基础发展国际市场。
Pinyin: Gōngsī yǐ hézuò wéi jīchǔ fāzhǎn guójì shìchǎng.
Dịch: Công ty lấy hợp tác làm nền tảng để phát triển thị trường quốc tế.
- Ví dụ cơ bản 1: 团队以信任为基础。
Pinyin: Tuánduì yǐ xìnrèn wéi jīchǔ.
Dịch: Đội ngũ lấy niềm tin làm nền tảng.
- Ví dụ cơ bản 2: 管理以数据为基础。
Pinyin: Guǎnlǐ yǐ shùjù wéi jīchǔ.
Dịch: Quản lý lấy dữ liệu làm nền tảng.
- Ví dụ cơ bản 3: 服务以客户需求为基础。
Pinyin: Fúwù yǐ kèhù xūqiú wéi jīchǔ.
Dịch: Dịch vụ lấy nhu cầu khách hàng làm nền tảng.

80. 目标在于……
Ý nghĩa: Mục tiêu nằm ở…
Cách dùng: Nhấn mạnh định hướng chiến lược.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司目标在于提升国际竞争力。
Pinyin: Gōngsī mùbiāo zàiyú tíshēng guójì jìngzhēnglì.
Dịch: Mục tiêu của công ty nằm ở việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
- Ví dụ cơ bản 1: 目标在于降低成本。
Pinyin: Mùbiāo zàiyú jiàngdī chéngběn.
Dịch: Mục tiêu nằm ở việc giảm chi phí.
- Ví dụ cơ bản 2: 目标在于提高客户满意度。
Pinyin: Mùbiāo zàiyú tígāo kèhù mǎnyìdù.
Dịch: Mục tiêu nằm ở việc nâng cao sự hài lòng khách hàng.
- Ví dụ cơ bản 3: 目标在于扩大市场份额。
Pinyin: Mùbiāo zàiyú kuòdà shìchǎng fèn’é.
Dịch: Mục tiêu nằm ở việc mở rộng thị phần.

81. 由于……导致……
Ý nghĩa: Do… dẫn đến…
Cách dùng: Nhấn mạnh nguyên nhân gây ra kết quả.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 由于油价上涨,导致运输成本增加。
Pinyin: Yóuyú yóujià shàngzhǎng, dǎozhì yùnshū chéngběn zēngjiā.
Dịch: Do giá dầu tăng, dẫn đến chi phí vận tải tăng.
- Ví dụ cơ bản 1: 由于天气恶劣,导致航班延误。
Pinyin: Yóuyú tiānqì èliè, dǎozhì hángbān yánwù.
Dịch: Do thời tiết xấu, dẫn đến chuyến bay bị hoãn.
- Ví dụ cơ bản 2: 由于系统故障,导致数据丢失。
Pinyin: Yóuyú xìtǒng gùzhàng, dǎozhì shùjù diūshī.
Dịch: Do hệ thống trục trặc, dẫn đến mất dữ liệu.
- Ví dụ cơ bản 3: 由于需求增加,导致库存不足。
Pinyin: Yóuyú xūqiú zēngjiā, dǎozhì kùcún bùzú.
Dịch: Do nhu cầu tăng, dẫn đến tồn kho không đủ.

82. 在……方面
Ý nghĩa: Về mặt…, trong lĩnh vực…
Cách dùng: Nhấn mạnh phạm vi hoặc khía cạnh cụ thể.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 在仓储方面,公司新增了两个中心。
Pinyin: Zài cāngchǔ fāngmiàn, gōngsī xīnzēng le liǎng gè zhōngxīn.
Dịch: Về mặt kho bãi, công ty đã thêm hai trung tâm.
- Ví dụ cơ bản 1: 在服务方面,我们不断改进。
Pinyin: Zài fúwù fāngmiàn, wǒmen búduàn gǎijìn.
Dịch: Về mặt dịch vụ, chúng tôi liên tục cải tiến.
- Ví dụ cơ bản 2: 在技术方面,公司投入很多。
Pinyin: Zài jìshù fāngmiàn, gōngsī tóurù hěn duō.
Dịch: Về mặt công nghệ, công ty đầu tư rất nhiều.
- Ví dụ cơ bản 3: 在管理方面,他很有经验。
Pinyin: Zài guǎnlǐ fāngmiàn, tā hěn yǒu jīngyàn.
Dịch: Về mặt quản lý, anh ấy rất có kinh nghiệm.

83. 通过……方式
Ý nghĩa: Bằng cách…, thông qua phương thức…
Cách dùng: Nhấn mạnh cách thức thực hiện.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司通过智能监控方式减少了货物丢失。
Pinyin: Gōngsī tōngguò zhìnéng jiānkòng fāngshì jiǎnshǎo le huòwù diūshī.
Dịch: Công ty bằng cách giám sát thông minh đã giảm mất hàng.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们通过合作方式完成了项目。
Pinyin: Wǒmen tōngguò hézuò fāngshì wánchéng le xiàngmù.
Dịch: Chúng tôi bằng cách hợp tác đã hoàn thành dự án.
- Ví dụ cơ bản 2: 公司通过培训方式提高了效率。
Pinyin: Gōngsī tōngguò péixùn fāngshì tígāo le xiàolǜ.
Dịch: Công ty bằng cách đào tạo đã nâng cao hiệu suất.
- Ví dụ cơ bản 3: 团队通过创新方式解决了问题。
Pinyin: Tuánduì tōngguò chuàngxīn fāngshì jiějué le wèntí.
Dịch: Đội ngũ bằng cách đổi mới đã giải quyết vấn đề.

84. 从……来看
Ý nghĩa: Xét từ…, nhìn từ góc độ…
Cách dùng: Nhấn mạnh quan điểm hoặc góc nhìn.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 从成本来看,铁路运输更有优势。
Pinyin: Cóng chéngběn láikàn, tiělù yùnshū gèng yǒu yōushì.
Dịch: Xét từ chi phí, vận tải đường sắt có lợi thế hơn.
- Ví dụ cơ bản 1: 从效率来看,新系统更好。
Pinyin: Cóng xiàolǜ láikàn, xīn xìtǒng gèng hǎo.
Dịch: Xét từ hiệu suất, hệ thống mới tốt hơn.
- Ví dụ cơ bản 2: 从客户满意度来看,服务质量很重要。
Pinyin: Cóng kèhù mǎnyìdù láikàn, fúwù zhìliàng hěn zhòngyào.
Dịch: Xét từ sự hài lòng khách hàng, chất lượng dịch vụ rất quan trọng.
- Ví dụ cơ bản 3: 从市场份额来看,公司发展很快。
Pinyin: Cóng shìchǎng fèn’é láikàn, gōngsī fāzhǎn hěn kuài.
Dịch: Xét từ thị phần, công ty phát triển rất nhanh.

85. 以……为目标
Ý nghĩa: Lấy… làm mục tiêu.
Cách dùng: Nhấn mạnh định hướng cụ thể.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司以提升国际竞争力为目标。
Pinyin: Gōngsī yǐ tíshēng guójì jìngzhēnglì wéi mùbiāo.
Dịch: Công ty lấy nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế làm mục tiêu.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们以降低成本为目标。
Pinyin: Wǒmen yǐ jiàngdī chéngběn wéi mùbiāo.
Dịch: Chúng tôi lấy giảm chi phí làm mục tiêu.
- Ví dụ cơ bản 2: 公司以提高客户满意度为目标。
Pinyin: Gōngsī yǐ tígāo kèhù mǎnyìdù wéi mùbiāo.
Dịch: Công ty lấy nâng cao sự hài lòng khách hàng làm mục tiêu.
- Ví dụ cơ bản 3: 团队以扩大市场份额为目标。
Pinyin: Tuánduì yǐ kuòdà shìchǎng fèn’é wéi mùbiāo.
Dịch: Đội ngũ lấy mở rộng thị phần làm mục tiêu.

86. 不再……而是……
Ý nghĩa: Không còn… mà là…
Cách dùng: Nhấn mạnh sự thay đổi bản chất hoặc phạm vi.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 现代物流不再只是运输,而是战略的一部分。
Pinyin: Xiàndài wùliú búzài zhǐshì yùnshū, érshì zhànlüè de yībùfèn.
Dịch: Logistics hiện đại không còn chỉ là vận chuyển, mà là một phần chiến lược.
- Ví dụ cơ bản 1: 学习不再是记忆,而是理解。
Pinyin: Xuéxí búzài shì jìyì, érshì lǐjiě.
Dịch: Học không còn là ghi nhớ, mà là hiểu.
- Ví dụ cơ bản 2: 管理不再是监督,而是赋能。
Pinyin: Guǎnlǐ búzài shì jiāndū, érshì fùnéng.
Dịch: Quản lý không còn là giám sát, mà là trao quyền.
- Ví dụ cơ bản 3: 服务不再是响应,而是创造价值。
Pinyin: Fúwù búzài shì xiǎngyìng, érshì chuàngzào jiàzhí.
Dịch: Dịch vụ không còn là phản hồi, mà là tạo giá trị.

87. 仍然……
Ý nghĩa: Vẫn…, vẫn còn…
Cách dùng: Nhấn mạnh trạng thái tiếp tục duy trì.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公路运输仍然占最大比例。
Pinyin: Gōnglù yùnshū réngrán zhàn zuìdà bǐlì.
Dịch: Vận tải đường bộ vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất.
- Ví dụ cơ bản 1: 他仍然在公司工作。
Pinyin: Tā réngrán zài gōngsī gōngzuò.
Dịch: Anh ấy vẫn làm việc ở công ty.
- Ví dụ cơ bản 2: 问题仍然没有解决。
Pinyin: Wèntí réngrán méiyǒu jiějué.
Dịch: Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.
- Ví dụ cơ bản 3: 成本仍然很高。
Pinyin: Chéngběn réngrán hěn gāo.
Dịch: Chi phí vẫn rất cao.

88. 借助……
Ý nghĩa: Nhờ vào…, tận dụng…
Cách dùng: Nhấn mạnh công cụ hoặc phương tiện hỗ trợ.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司借助人工智能优化运输。
Pinyin: Gōngsī jièzhù réngōng zhìnéng yōuhuà yùnshū.
Dịch: Công ty nhờ vào trí tuệ nhân tạo để tối ưu vận tải.
- Ví dụ cơ bản 1: 借助科技提高效率。
Pinyin: Jièzhù kējì tígāo xiàolǜ.
Dịch: Nhờ công nghệ để nâng cao hiệu suất.
- Ví dụ cơ bản 2: 借助培训提升技能。
Pinyin: Jièzhù péixùn tíshēng jìnéng.
Dịch: Nhờ đào tạo để nâng cao kỹ năng.
- Ví dụ cơ bản 3: 借助数据分析发现问题。
Pinyin: Jièzhù shùjù fēnxī fāxiàn wèntí.
Dịch: Nhờ phân tích dữ liệu để phát hiện vấn đề.

89. 以……为核心
Ý nghĩa: Lấy… làm cốt lõi.
Cách dùng: Nhấn mạnh trọng tâm, giá trị chính.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司以客户满意为核心目标。
Pinyin: Gōngsī yǐ kèhù mǎnyì wéi héxīn mùbiāo.
Dịch: Công ty lấy sự hài lòng khách hàng làm mục tiêu cốt lõi.
- Ví dụ cơ bản 1: 团队以合作为核心。
Pinyin: Tuánduì yǐ hézuò wéi héxīn.
Dịch: Đội ngũ lấy hợp tác làm cốt lõi.
- Ví dụ cơ bản 2: 管理以数据为核心。
Pinyin: Guǎnlǐ yǐ shùjù wéi héxīn.
Dịch: Quản lý lấy dữ liệu làm cốt lõi.
- Ví dụ cơ bản 3: 服务以安全为核心。
Pinyin: Fúwù yǐ ānquán wéi héxīn.
Dịch: Dịch vụ lấy an toàn làm cốt lõi.

90. 目标在于……
Ý nghĩa: Mục tiêu nằm ở…
Cách dùng: Nhấn mạnh định hướng chiến lược.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司目标在于提升国际竞争力。
Pinyin: Gōngsī mùbiāo zàiyú tíshēng guójì jìngzhēnglì.
Dịch: Mục tiêu của công ty nằm ở việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
- Ví dụ cơ bản 1: 目标在于降低成本。
Pinyin: Mùbiāo zàiyú jiàngdī chéngběn.
Dịch: Mục tiêu nằm ở việc giảm chi phí.
- Ví dụ cơ bản 2: 目标在于提高客户满意度。
Pinyin: Mùbiāo zàiyú tígāo kèhù mǎnyìdù.
Dịch: Mục tiêu nằm ở việc nâng cao sự hài lòng khách hàng.
- Ví dụ cơ bản 3: 目标在于扩大市场份额。
Pinyin: Mùbiāo zàiyú kuòdà shìchǎng fèn’é.
Dịch: Mục tiêu nằm ở việc mở rộng thị phần.

91. 在……过程中
Ý nghĩa: Trong quá trình…
Cách dùng: Nhấn mạnh thời gian hoặc giai đoạn thực hiện hành động.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 在运输过程中,公司加强了安全监控。
Pinyin: Zài yùnshū guòchéng zhōng, gōngsī jiāqiáng le ānquán jiānkòng.
Dịch: Trong quá trình vận chuyển, công ty tăng cường giám sát an toàn.
- Ví dụ cơ bản 1: 在学习过程中,他不断进步。
Pinyin: Zài xuéxí guòchéng zhōng, tā búduàn jìnbù.
Dịch: Trong quá trình học tập, anh ấy liên tục tiến bộ.
- Ví dụ cơ bản 2: 在合作过程中,我们建立了信任。
Pinyin: Zài hézuò guòchéng zhōng, wǒmen jiànlì le xìnrèn.
Dịch: Trong quá trình hợp tác, chúng tôi xây dựng được niềm tin.
- Ví dụ cơ bản 3: 在生产过程中,质量控制很重要。
Pinyin: Zài shēngchǎn guòchéng zhōng, zhìliàng kòngzhì hěn zhòngyào.
Dịch: Trong quá trình sản xuất, kiểm soát chất lượng rất quan trọng.

92. 以……为基础
Ý nghĩa: Lấy… làm nền tảng.
Cách dùng: Nhấn mạnh cơ sở để phát triển hoặc thực hiện.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司以数据分析为基础改进运输。
Pinyin: Gōngsī yǐ shùjù fēnxī wéi jīchǔ gǎijìn yùnshū.
Dịch: Công ty lấy phân tích dữ liệu làm nền tảng để cải thiện vận tải.
- Ví dụ cơ bản 1: 团队以合作为基础。
Pinyin: Tuánduì yǐ hézuò wéi jīchǔ.
Dịch: Đội ngũ lấy hợp tác làm nền tảng.
- Ví dụ cơ bản 2: 管理以透明为基础。
Pinyin: Guǎnlǐ yǐ tòumíng wéi jīchǔ.
Dịch: Quản lý lấy minh bạch làm nền tảng.
- Ví dụ cơ bản 3: 服务以客户需求为基础。
Pinyin: Fúwù yǐ kèhù xūqiú wéi jīchǔ.
Dịch: Dịch vụ lấy nhu cầu khách hàng làm nền tảng.

93. 通过……实现……
Ý nghĩa: Thông qua… để thực hiện…
Cách dùng: Nhấn mạnh phương thức đạt mục tiêu.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司通过数字化实现绿色发展。
Pinyin: Gōngsī tōngguò shùzìhuà shíxiàn lǜsè fāzhǎn.
Dịch: Công ty thông qua số hóa để thực hiện phát triển xanh.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们通过合作实现目标。
Pinyin: Wǒmen tōngguò hézuò shíxiàn mùbiāo.
Dịch: Chúng tôi thông qua hợp tác để đạt mục tiêu.
- Ví dụ cơ bản 2: 公司通过培训实现效率提升。
Pinyin: Gōngsī tōngguò péixùn shíxiàn xiàolǜ tíshēng.
Dịch: Công ty thông qua đào tạo để nâng cao hiệu suất.
- Ví dụ cơ bản 3: 团队通过创新实现竞争优势。
Pinyin: Tuánduì tōngguò chuàngxīn shíxiàn jìngzhēng yōushì.
Dịch: Đội ngũ thông qua đổi mới để đạt lợi thế cạnh tranh.

94. 与……相比
Ý nghĩa: So với…
Cách dùng: Dùng để so sánh hai đối tượng.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 与去年相比,运输量增加了10%。
Pinyin: Yǔ qùnián xiāngbǐ, yùnshū liàng zēngjiā le shí bǎifēnzhī.
Dịch: So với năm ngoái, khối lượng vận tải tăng 10%.
- Ví dụ cơ bản 1: 与海运相比,空运更快。
Pinyin: Yǔ hǎiyùn xiāngbǐ, kōngyùn gèng kuài.
Dịch: So với đường biển, hàng không nhanh hơn.
- Ví dụ cơ bản 2: 与上个月相比,成本降低了。
Pinyin: Yǔ shàng gè yuè xiāngbǐ, chéngběn jiàngdī le.
Dịch: So với tháng trước, chi phí giảm.
- Ví dụ cơ bản 3: 与传统方法相比,新系统更有效。
Pinyin: Yǔ chuántǒng fāngfǎ xiāngbǐ, xīn xìtǒng gèng yǒuxiào.
Dịch: So với phương pháp truyền thống, hệ thống mới hiệu quả hơn.

95. 因此……强调……
Ý nghĩa: Vì vậy… nhấn mạnh…
Cách dùng: Dùng để kết luận, đưa ra trọng điểm.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 报告因此强调物流不仅是支持性活动,而是战略的一部分。
Pinyin: Bàogào yīncǐ qiángdiào wùliú bùjǐn shì zhīchíxìng huódòng, érshì zhànlüè de yībùfèn.
Dịch: Báo cáo vì vậy nhấn mạnh rằng logistics không chỉ là hoạt động hỗ trợ, mà là một phần chiến lược.
- Ví dụ cơ bản 1: 因此我们强调安全第一。
Pinyin: Yīncǐ wǒmen qiángdiào ānquán dì yī.
Dịch: Vì vậy chúng tôi nhấn mạnh an toàn là số một.
- Ví dụ cơ bản 2: 因此报告强调绿色发展。
Pinyin: Yīncǐ bàogào qiángdiào lǜsè fāzhǎn.
Dịch: Vì vậy báo cáo nhấn mạnh phát triển xanh.
- Ví dụ cơ bản 3: 因此经理强调团队合作。
Pinyin: Yīncǐ jīnglǐ qiángdiào tuánduì hézuò.
Dịch: Vì vậy giám đốc nhấn mạnh hợp tác nhóm.

96. 以……为例说明……
Ý nghĩa: Lấy… làm ví dụ để giải thích…
Cách dùng: Dùng để minh họa, làm rõ luận điểm.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 报告以某电商公司为例说明多式联运的优势。
Pinyin: Bàogào yǐ mǒu diànshāng gōngsī wéi lì shuōmíng duōshì liányùn de yōushì.
Dịch: Báo cáo lấy một công ty thương mại điện tử làm ví dụ để giải thích ưu thế của vận tải đa phương thức.
- Ví dụ cơ bản 1: 以空运为例说明速度优势。
Pinyin: Yǐ kōngyùn wéi lì shuōmíng sùdù yōushì.
Dịch: Lấy hàng không làm ví dụ để giải thích ưu thế tốc độ.
- Ví dụ cơ bản 2: 以仓储为例说明成本问题。
Pinyin: Yǐ cāngchǔ wéi lì shuōmíng chéngběn wèntí.
Dịch: Lấy kho bãi làm ví dụ để giải thích vấn đề chi phí.
- Ví dụ cơ bản 3: 以客户满意度为例说明服务质量。
Pinyin: Yǐ kèhù mǎnyìdù wéi lì shuōmíng fúwù zhìliàng.
Dịch: Lấy sự hài lòng khách hàng làm ví dụ để giải thích chất lượng dịch vụ.

97. 在……之中
Ý nghĩa: Trong số…, ở trong…
Cách dùng: Nhấn mạnh phạm vi hoặc tập hợp.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 在所有运输方式之中,公路运输最灵活。
Pinyin: Zài suǒyǒu yùnshū fāngshì zhīzhōng, gōnglù yùnshū zuì línghuó.
Dịch: Trong tất cả các phương thức vận tải, đường bộ linh hoạt nhất.
- Ví dụ cơ bản 1: 在学生之中,他成绩最好。
Pinyin: Zài xuéshēng zhīzhōng, tā chéngjì zuì hǎo.
Dịch: Trong số học sinh, anh ấy có thành tích tốt nhất.
- Ví dụ cơ bản 2: 在货物之中,电子产品最多。
Pinyin: Zài huòwù zhīzhōng, diànzǐ chǎnpǐn zuì duō.
Dịch: Trong số hàng hóa, sản phẩm điện tử nhiều nhất.
- Ví dụ cơ bản 3: 在客户之中,满意度很高。
Pinyin: Zài kèhù zhīzhōng, mǎnyìdù hěn gāo.
Dịch: Trong số khách hàng, mức độ hài lòng rất cao.

98. 通过……来保证……
Ý nghĩa: Thông qua… để đảm bảo…
Cách dùng: Nhấn mạnh phương thức nhằm đạt sự chắc chắn.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司通过智能系统来保证交货准时。
Pinyin: Gōngsī tōngguò zhìnéng xìtǒng lái bǎozhèng jiāohuò zhǔnshí.
Dịch: Công ty thông qua hệ thống thông minh để đảm bảo giao hàng đúng hạn.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们通过培训来保证质量。
Pinyin: Wǒmen tōngguò péixùn lái bǎozhèng zhìliàng.
Dịch: Chúng tôi thông qua đào tạo để đảm bảo chất lượng.
- Ví dụ cơ bản 2: 公司通过检查来保证安全。
Pinyin: Gōngsī tōngguò jiǎnchá lái bǎozhèng ānquán.
Dịch: Công ty thông qua kiểm tra để đảm bảo an toàn.
- Ví dụ cơ bản 3: 团队通过合作来保证效率。
Pinyin: Tuánduì tōngguò hézuò lái bǎozhèng xiàolǜ.
Dịch: Đội ngũ thông qua hợp tác để đảm bảo hiệu suất.

99. 以……为重点
Ý nghĩa: Lấy… làm trọng điểm.
Cách dùng: Nhấn mạnh nội dung chính, ưu tiên.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 报告以降低成本为重点。
Pinyin: Bàogào yǐ jiàngdī chéngběn wéi zhòngdiǎn.
Dịch: Báo cáo lấy giảm chi phí làm trọng điểm.
- Ví dụ cơ bản 1: 公司以客户满意为重点。
Pinyin: Gōngsī yǐ kèhù mǎnyì wéi zhòngdiǎn.
Dịch: Công ty lấy sự hài lòng khách hàng làm trọng điểm.
- Ví dụ cơ bản 2: 团队以合作为重点。
Pinyin: Tuánduì yǐ hézuò wéi zhòngdiǎn.
Dịch: Đội ngũ lấy hợp tác làm trọng điểm.
- Ví dụ cơ bản 3: 管理以效率为重点。
Pinyin: Guǎnlǐ yǐ xiàolǜ wéi zhòngdiǎn.
Dịch: Quản lý lấy hiệu suất làm trọng điểm.

100. 目标是……
Ý nghĩa: Mục tiêu là…
Cách dùng: Nêu rõ định hướng hoặc kế hoạch.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司目标是提高准时交货率到97%。
Pinyin: Gōngsī mùbiāo shì tígāo zhǔnshí jiāohuò lǜ dào jiǔshíqī.
Dịch: Mục tiêu của công ty là nâng tỷ lệ giao hàng đúng hạn lên 97%.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们的目标是降低成本。
Pinyin: Wǒmen de mùbiāo shì jiàngdī chéngběn.
Dịch: Mục tiêu của chúng tôi là giảm chi phí.
- Ví dụ cơ bản 2: 目标是提高客户满意度。
Pinyin: Mùbiāo shì tígāo kèhù mǎnyìdù.
Dịch: Mục tiêu là nâng cao sự hài lòng khách hàng.
- Ví dụ cơ bản 3: 目标是扩大市场份额。
Pinyin: Mùbiāo shì kuòdà shìchǎng fèn’é.
Dịch: Mục tiêu là mở rộng thị phần.

101. 以……为方向
Ý nghĩa: Lấy… làm phương hướng.
Cách dùng: Nhấn mạnh định hướng phát triển hoặc mục tiêu dài hạn.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 企业以国际化为发展方向。
Pinyin: Qǐyè yǐ guójìhuà wéi fāzhǎn fāngxiàng.
Dịch: Doanh nghiệp lấy quốc tế hóa làm phương hướng phát triển.
- Ví dụ cơ bản 1: 公司以数字化为方向。
Pinyin: Gōngsī yǐ shùzìhuà wéi fāngxiàng.
Dịch: Công ty lấy số hóa làm phương hướng.
- Ví dụ cơ bản 2: 管理以效率为方向。
Pinyin: Guǎnlǐ yǐ xiàolǜ wéi fāngxiàng.
Dịch: Quản lý lấy hiệu suất làm phương hướng.
- Ví dụ cơ bản 3: 服务以客户需求为方向。
Pinyin: Fúwù yǐ kèhù xūqiú wéi fāngxiàng.
Dịch: Dịch vụ lấy nhu cầu khách hàng làm phương hướng.

102. 以……为依据
Ý nghĩa: Lấy… làm căn cứ.
Cách dùng: Nhấn mạnh cơ sở để quyết định hoặc hành động.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司以市场调研为依据制定战略。
Pinyin: Gōngsī yǐ shìchǎng tiáoyán wéi yījù zhìdìng zhànlüè.
Dịch: Công ty lấy khảo sát thị trường làm căn cứ để xây dựng chiến lược.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们以数据为依据。
Pinyin: Wǒmen yǐ shùjù wéi yījù.
Dịch: Chúng tôi lấy dữ liệu làm căn cứ.
- Ví dụ cơ bản 2: 管理以法律为依据。
Pinyin: Guǎnlǐ yǐ fǎlǜ wéi yījù.
Dịch: Quản lý lấy pháp luật làm căn cứ.
- Ví dụ cơ bản 3: 决策以客户反馈为依据。
Pinyin: Juécè yǐ kèhù fǎnkuì wéi yījù.
Dịch: Quyết định lấy phản hồi khách hàng làm căn cứ.

103. 以……为例进行分析
Ý nghĩa: Lấy… làm ví dụ để phân tích.
Cách dùng: Nhấn mạnh phương pháp minh họa bằng trường hợp cụ thể.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 报告以某物流公司为例进行分析。
Pinyin: Bàogào yǐ mǒu wùliú gōngsī wéi lì jìnxíng fēnxī.
Dịch: Báo cáo lấy một công ty logistics làm ví dụ để phân tích.
- Ví dụ cơ bản 1: 以铁路运输为例进行分析。
Pinyin: Yǐ tiělù yùnshū wéi lì jìnxíng fēnxī.
Dịch: Lấy vận tải đường sắt làm ví dụ để phân tích.
- Ví dụ cơ bản 2: 以仓储管理为例进行分析。
Pinyin: Yǐ cāngchǔ guǎnlǐ wéi lì jìnxíng fēnxī.
Dịch: Lấy quản lý kho bãi làm ví dụ để phân tích.
- Ví dụ cơ bản 3: 以客户满意度为例进行分析。
Pinyin: Yǐ kèhù mǎnyìdù wéi lì jìnxíng fēnxī.
Dịch: Lấy sự hài lòng khách hàng làm ví dụ để phân tích.

104. 在……条件下
Ý nghĩa: Trong điều kiện…
Cách dùng: Nhấn mạnh hoàn cảnh hoặc điều kiện cụ thể.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 在成本上升的条件下,公司仍保持盈利。
Pinyin: Zài chéngběn shàngshēng de tiáojiàn xià, gōngsī réng bǎochí yínglì.
Dịch: Trong điều kiện chi phí tăng, công ty vẫn duy trì lợi nhuận.
- Ví dụ cơ bản 1: 在天气恶劣的条件下,运输仍继续。
Pinyin: Zài tiānqì èliè de tiáojiàn xià, yùnshū réng jìxù.
Dịch: Trong điều kiện thời tiết xấu, vận tải vẫn tiếp tục.
- Ví dụ cơ bản 2: 在资源有限的条件下,效率很重要。
Pinyin: Zài zīyuán yǒuxiàn de tiáojiàn xià, xiàolǜ hěn zhòngyào.
Dịch: Trong điều kiện tài nguyên hạn chế, hiệu suất rất quan trọng.
- Ví dụ cơ bản 3: 在客户需求增加的条件下,仓储压力加大。
Pinyin: Zài kèhù xūqiú zēngjiā de tiáojiàn xià, cāngchǔ yālì jiādà.
Dịch: Trong điều kiện nhu cầu khách hàng tăng, áp lực kho bãi lớn hơn.

105. 以……为标准
Ý nghĩa: Lấy… làm tiêu chuẩn.
Cách dùng: Nhấn mạnh chuẩn mực để đánh giá hoặc hành động.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司以国际标准为依据改进流程。
Pinyin: Gōngsī yǐ guójì biāozhǔn wéi yījù gǎijìn liúchéng.
Dịch: Công ty lấy tiêu chuẩn quốc tế làm căn cứ để cải thiện quy trình.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们以客户满意为标准。
Pinyin: Wǒmen yǐ kèhù mǎnyì wéi biāozhǔn.
Dịch: Chúng tôi lấy sự hài lòng khách hàng làm tiêu chuẩn.
- Ví dụ cơ bản 2: 管理以效率为标准。
Pinyin: Guǎnlǐ yǐ xiàolǜ wéi biāozhǔn.
Dịch: Quản lý lấy hiệu suất làm tiêu chuẩn.
- Ví dụ cơ bản 3: 服务以安全为标准。
Pinyin: Fúwù yǐ ānquán wéi biāozhǔn.
Dịch: Dịch vụ lấy an toàn làm tiêu chuẩn.

106. 在……基础上
Ý nghĩa: Trên cơ sở…, dựa trên…
Cách dùng: Nhấn mạnh sự phát triển hoặc hành động dựa vào nền tảng có sẵn.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 在原有系统基础上,公司进行了升级。
Pinyin: Zài yuányǒu xìtǒng jīchǔ shàng, gōngsī jìnxíng le shēngjí.
Dịch: Trên cơ sở hệ thống cũ, công ty đã tiến hành nâng cấp.
- Ví dụ cơ bản 1: 在合作基础上,我们建立了信任。
Pinyin: Zài hézuò jīchǔ shàng, wǒmen jiànlì le xìnrèn.
Dịch: Trên cơ sở hợp tác, chúng tôi xây dựng được niềm tin.
- Ví dụ cơ bản 2: 在数据基础上,做出决策。
Pinyin: Zài shùjù jīchǔ shàng, zuòchū juécè.
Dịch: Dựa trên dữ liệu, đưa ra quyết định.
- Ví dụ cơ bản 3: 在经验基础上,改进流程。
Pinyin: Zài jīngyàn jīchǔ shàng, gǎijìn liúchéng.
Dịch: Trên cơ sở kinh nghiệm, cải thiện quy trình.

107. 以……为依据
Ý nghĩa: Lấy… làm căn cứ.
Cách dùng: Nhấn mạnh cơ sở để quyết định hoặc hành động.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司以市场调研为依据制定战略。
Pinyin: Gōngsī yǐ shìchǎng tiáoyán wéi yījù zhìdìng zhànlüè.
Dịch: Công ty lấy khảo sát thị trường làm căn cứ để xây dựng chiến lược.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们以法律为依据。
Pinyin: Wǒmen yǐ fǎlǜ wéi yījù.
Dịch: Chúng tôi lấy pháp luật làm căn cứ.
- Ví dụ cơ bản 2: 管理以数据为依据。
Pinyin: Guǎnlǐ yǐ shùjù wéi yījù.
Dịch: Quản lý lấy dữ liệu làm căn cứ.
- Ví dụ cơ bản 3: 决策以客户反馈为依据。
Pinyin: Juécè yǐ kèhù fǎnkuì wéi yījù.
Dịch: Quyết định lấy phản hồi khách hàng làm căn cứ.

108. 在……情况下
Ý nghĩa: Trong tình huống…, trong trường hợp…
Cách dùng: Nhấn mạnh hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 在需求增加的情况下,公司扩大了仓储能力。
Pinyin: Zài xūqiú zēngjiā de qíngkuàng xià, gōngsī kuòdà le cāngchǔ nénglì.
Dịch: Trong tình huống nhu cầu tăng, công ty đã mở rộng năng lực kho bãi.
- Ví dụ cơ bản 1: 在天气恶劣的情况下,运输仍继续。
Pinyin: Zài tiānqì èliè de qíngkuàng xià, yùnshū réng jìxù.
Dịch: Trong tình huống thời tiết xấu, vận tải vẫn tiếp tục.
- Ví dụ cơ bản 2: 在成本上升的情况下,公司仍保持盈利。
Pinyin: Zài chéngběn shàngshēng de qíngkuàng xià, gōngsī réng bǎochí yínglì.
Dịch: Trong tình huống chi phí tăng, công ty vẫn duy trì lợi nhuận.
- Ví dụ cơ bản 3: 在客户投诉增加的情况下,服务质量必须改进。
Pinyin: Zài kèhù tóusù zēngjiā de qíngkuàng xià, fúwù zhìliàng bìxū gǎijìn.
Dịch: Trong tình huống khiếu nại khách hàng tăng, chất lượng dịch vụ phải cải thiện.

109. 以……为标准
Ý nghĩa: Lấy… làm tiêu chuẩn.
Cách dùng: Nhấn mạnh chuẩn mực để đánh giá hoặc hành động.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司以国际标准为依据改进流程。
Pinyin: Gōngsī yǐ guójì biāozhǔn wéi yījù gǎijìn liúchéng.
Dịch: Công ty lấy tiêu chuẩn quốc tế làm căn cứ để cải thiện quy trình.
- Ví dụ cơ bản 1: 我们以客户满意为标准。
Pinyin: Wǒmen yǐ kèhù mǎnyì wéi biāozhǔn.
Dịch: Chúng tôi lấy sự hài lòng khách hàng làm tiêu chuẩn.
- Ví dụ cơ bản 2: 管理以效率为标准。
Pinyin: Guǎnlǐ yǐ xiàolǜ wéi biāozhǔn.
Dịch: Quản lý lấy hiệu suất làm tiêu chuẩn.
- Ví dụ cơ bản 3: 服务以安全为标准。
Pinyin: Fúwù yǐ ānquán wéi biāozhǔn.
Dịch: Dịch vụ lấy an toàn làm tiêu chuẩn.

110. 在……方面取得……
Ý nghĩa: Đạt được… trong lĩnh vực…
Cách dùng: Nhấn mạnh thành tựu trong một khía cạnh cụ thể.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司在运输方面取得了显著进步。
Pinyin: Gōngsī zài yùnshū fāngmiàn qǔdé le xiǎnzhù jìnbù.
Dịch: Công ty đạt được tiến bộ rõ rệt trong lĩnh vực vận tải.
- Ví dụ cơ bản 1: 他在学习方面取得了好成绩。
Pinyin: Tā zài xuéxí fāngmiàn qǔdé le hǎo chéngjì.
Dịch: Anh ấy đạt thành tích tốt trong học tập.
- Ví dụ cơ bản 2: 公司在管理方面取得了成功。
Pinyin: Gōngsī zài guǎnlǐ fāngmiàn qǔdé le chénggōng.
Dịch: Công ty đạt thành công trong quản lý.
- Ví dụ cơ bản 3: 团队在合作方面取得了突破。
Pinyin: Tuánduì zài hézuò fāngmiàn qǔdé le tūpò.
Dịch: Đội ngũ đạt được đột phá trong hợp tác.

111. 在……之下
Ý nghĩa: Dưới…, dưới sự…
Cách dùng: Nhấn mạnh hoàn cảnh hoặc sự chi phối.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 在严格监管之下,运输安全得到保障。
Pinyin: Zài yángé jiānguǎn zhīxià, yùnshū ānquán dédào bǎozhàng.
Dịch: Dưới sự giám sát nghiêm ngặt, an toàn vận tải được đảm bảo.
- Ví dụ cơ bản 1: 在老师指导之下,他进步很快。
Pinyin: Zài lǎoshī zhǐdǎo zhīxià, tā jìnbù hěn kuài.
Dịch: Dưới sự hướng dẫn của thầy, anh ấy tiến bộ nhanh.
- Ví dụ cơ bản 2: 在政策支持之下,公司发展迅速。
Pinyin: Zài zhèngcè zhīchí zhīxià, gōngsī fāzhǎn xùnsù.
Dịch: Dưới sự hỗ trợ chính sách, công ty phát triển nhanh chóng.
- Ví dụ cơ bản 3: 在合作之下,效率提高了。
Pinyin: Zài hézuò zhīxià, xiàolǜ tígāo le.
Dịch: Dưới sự hợp tác, hiệu suất được nâng cao.

112. 以……为例分析……
Ý nghĩa: Lấy… làm ví dụ để phân tích…
Cách dùng: Nhấn mạnh phương pháp minh họa bằng trường hợp cụ thể.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 报告以某电商公司为例分析多式联运的优势。
Pinyin: Bàogào yǐ mǒu diànshāng gōngsī wéi lì fēnxī duōshì liányùn de yōushì.
Dịch: Báo cáo lấy một công ty thương mại điện tử làm ví dụ để phân tích ưu thế của vận tải đa phương thức.
- Ví dụ cơ bản 1: 以铁路运输为例分析成本。
Pinyin: Yǐ tiělù yùnshū wéi lì fēnxī chéngběn.
Dịch: Lấy vận tải đường sắt làm ví dụ để phân tích chi phí.
- Ví dụ cơ bản 2: 以仓储为例分析效率。
Pinyin: Yǐ cāngchǔ wéi lì fēnxī xiàolǜ.
Dịch: Lấy kho bãi làm ví dụ để phân tích hiệu suất.
- Ví dụ cơ bản 3: 以客户满意度为例分析服务质量。
Pinyin: Yǐ kèhù mǎnyìdù wéi lì fēnxī fúwù zhìliàng.
Dịch: Lấy sự hài lòng khách hàng làm ví dụ để phân tích chất lượng dịch vụ.

113. 在……背景下
Ý nghĩa: Trong bối cảnh…
Cách dùng: Nhấn mạnh hoàn cảnh rộng hơn, thường dùng trong báo cáo.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 在全球化背景下,物流竞争更加激烈。
Pinyin: Zài quánqiúhuà bèijǐng xià, wùliú jìngzhēng gèngjiā jīliè.
Dịch: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cạnh tranh logistics càng khốc liệt.
- Ví dụ cơ bản 1: 在数字化背景下,企业需要转型。
Pinyin: Zài shùzìhuà bèijǐng xià, qǐyè xūyào zhuǎnxíng.
Dịch: Trong bối cảnh số hóa, doanh nghiệp cần chuyển đổi.
- Ví dụ cơ bản 2: 在疫情背景下,线上购物增加。
Pinyin: Zài yìqíng bèijǐng xià, xiànshàng gòuwù zēngjiā.
Dịch: Trong bối cảnh dịch bệnh, mua sắm trực tuyến tăng.
- Ví dụ cơ bản 3: 在环保背景下,绿色物流受到重视。
Pinyin: Zài huánbǎo bèijǐng xià, lǜsè wùliú shòudào zhòngshì.
Dịch: Trong bối cảnh bảo vệ môi trường, logistics xanh được chú trọng.

114. 以……为方向发展……
Ý nghĩa: Phát triển theo hướng…, lấy… làm định hướng.
Cách dùng: Nhấn mạnh định hướng phát triển.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司以智能化为方向发展物流。
Pinyin: Gōngsī yǐ zhìnénghuà wéi fāngxiàng fāzhǎn wùliú.
Dịch: Công ty phát triển logistics theo hướng thông minh hóa.
- Ví dụ cơ bản 1: 企业以国际化为方向发展。
Pinyin: Qǐyè yǐ guójìhuà wéi fāngxiàng fāzhǎn.
Dịch: Doanh nghiệp phát triển theo hướng quốc tế hóa.
- Ví dụ cơ bản 2: 团队以合作为方向发展。
Pinyin: Tuánduì yǐ hézuò wéi fāngxiàng fāzhǎn.
Dịch: Đội ngũ phát triển theo hướng hợp tác.
- Ví dụ cơ bản 3: 管理以效率为方向发展。
Pinyin: Guǎnlǐ yǐ xiàolǜ wéi fāngxiàng fāzhǎn.
Dịch: Quản lý phát triển theo hướng hiệu suất.

115. 在……条件下实现……
Ý nghĩa: Thực hiện… trong điều kiện…
Cách dùng: Nhấn mạnh sự thành công hoặc hành động trong hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 在资源有限的条件下实现了运输优化。
Pinyin: Zài zīyuán yǒuxiàn de tiáojiàn xià shíxiàn le yùnshū yōuhuà.
Dịch: Trong điều kiện tài nguyên hạn chế, đã thực hiện tối ưu vận tải.
- Ví dụ cơ bản 1: 在成本高的条件下实现盈利。
Pinyin: Zài chéngběn gāo de tiáojiàn xià shíxiàn yínglì.
Dịch: Trong điều kiện chi phí cao, vẫn đạt lợi nhuận.
- Ví dụ cơ bản 2: 在时间紧的条件下实现交付。
Pinyin: Zài shíjiān jǐn de tiáojiàn xià shíxiàn jiāofù.
Dịch: Trong điều kiện thời gian gấp, vẫn giao hàng.
- Ví dụ cơ bản 3: 在需求增加的条件下实现扩展。
Pinyin: Zài xūqiú zēngjiā de tiáojiàn xià shíxiàn kuòzhǎn.
Dịch: Trong điều kiện nhu cầu tăng, vẫn mở rộng.

116. 在……过程中
Ý nghĩa: Trong quá trình…
Cách dùng: Nhấn mạnh giai đoạn thực hiện hành động.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 在运输过程中,公司加强了安全监控。
Pinyin: Zài yùnshū guòchéng zhōng, gōngsī jiāqiáng le ānquán jiānkòng.
Dịch: Trong quá trình vận chuyển, công ty tăng cường giám sát an toàn.
- 在学习过程中,他不断进步。
Pinyin: Zài xuéxí guòchéng zhōng, tā búduàn jìnbù.
Dịch: Trong quá trình học tập, anh ấy liên tục tiến bộ.

117. 与……相比
Ý nghĩa: So với…
Cách dùng: Dùng để so sánh hai đối tượng.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 与去年相比,运输量增加了10%。
Pinyin: Yǔ qùnián xiāngbǐ, yùnshū liàng zēngjiā le shí bǎifēnzhī.
Dịch: So với năm ngoái, khối lượng vận tải tăng 10%.
- 与海运相比,空运更快。
Pinyin: Yǔ hǎiyùn xiāngbǐ, kōngyùn gèng kuài.
Dịch: So với đường biển, hàng không nhanh hơn.

118. 在……背景下
Ý nghĩa: Trong bối cảnh…
Cách dùng: Nhấn mạnh hoàn cảnh rộng hơn, thường dùng trong báo cáo.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 在全球化背景下,物流竞争更加激烈。
Pinyin: Zài quánqiúhuà bèijǐng xià, wùliú jìngzhēng gèngjiā jīliè.
Dịch: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cạnh tranh logistics càng khốc liệt.
- 在数字化背景下,企业需要转型。
Pinyin: Zài shùzìhuà bèijǐng xià, qǐyè xūyào zhuǎnxíng.
Dịch: Trong bối cảnh số hóa, doanh nghiệp cần chuyển đổi.

119. 在……条件下
Ý nghĩa: Trong điều kiện…
Cách dùng: Nhấn mạnh hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 在资源有限的条件下,公司仍保持盈利。
Pinyin: Zài zīyuán yǒuxiàn de tiáojiàn xià, gōngsī réng bǎochí yínglì.
Dịch: Trong điều kiện tài nguyên hạn chế, công ty vẫn duy trì lợi nhuận.
- 在时间紧的条件下实现交付。
Pinyin: Zài shíjiān jǐn de tiáojiàn xià shíxiàn jiāofù.
Dịch: Trong điều kiện thời gian gấp, vẫn giao hàng.

120. 以……为核心
Ý nghĩa: Lấy… làm cốt lõi.
Cách dùng: Nhấn mạnh trọng tâm, giá trị chính.
Ví dụ trích bài dịch:
句子: 公司以客户满意为核心目标。
Pinyin: Gōngsī yǐ kèhù mǎnyì wéi héxīn mùbiāo.
Dịch: Công ty lấy sự hài lòng khách hàng làm mục tiêu cốt lõi.
- 团队以合作为核心。
Pinyin: Tuánduì yǐ hézuò wéi héxīn.
Dịch: Đội ngũ lấy hợp tác làm cốt lõi.

Toàn bộ nội dung chi tiết trong Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, bao gồm:

Ebook Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Sách Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo án Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải


Toàn bộ nội dung chi tiết trong Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ, đều được công bố trong Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education MASTEREDU CHINESEHSK THANHXUANHSK Thanh Xuân HSK Quận Thanh Xuân Hà Nội.

Toàn bộ nội dung chi tiết trong Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải của Tác giả Nguyễn Minh Vũ đều được công bố trong Hệ thống Diễn đàn tiếng Trung CHINEMASTER EDUCATION - Diễn đàn tiếng Trung Chinese - Diễn đàn Chinese - Diễn đàn Chinese Master Education - Diễn đàn Hán ngữ ChineMasterEdu - Diễn đàn tiếng Trung Thầy Vũ - Chinese Master Edu forum - Chinese forum - MASTEREDU forum - Master Education forum.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải


Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER EDUCATION MASTEREDU CHINESEHSK địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

Ngay sau đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải của Tác giả Nguyễn Minh Vũ - Nhà sáng lập CHINEMASTER EDUCATION MASTEREDU CHINESEHSK.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải


Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Học tiếng Trung theo chủ đề Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ tại Thư viện Hán ngữ CHINEMASTER EDUCATION MASTEREDU CHINESEHSK địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

Ngay sau đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Học tiếng Trung theo chủ đề Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi của Tác giả Nguyễn Minh Vũ - Nhà sáng lập CHINEMASTER EDUCATION MASTEREDU CHINESEHSK THANHXUANHSK TIENGTRUNGHSK.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải


Ngay sau đây là toàn bộ nội dung chi tiết của Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Ebook Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải - Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Sách Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải - Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo án Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải - Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải - Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tài liệu Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải - Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên Tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm giáo trình Hán ngữ Bài tập luyện dịch tiếng Trung Quản lý LOGISTICS và Vận tải
 
Last edited:

Có thể bạn đang quan tâm

Cùng chuyên mục

Phổ biến

Mới nhất

Back
Top