Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ HSK 9 cấp HSKK sơ trung cao cấp theo bộ 10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 1
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 2
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 3
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 4
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 5
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 6
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 7
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 8
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 9
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 10
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 11
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 12
10000 quyển giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ bài 14
Ngày 10/10/2026 Vân Anh Thùy Dương Ánh Dương Thủy Tiên Hương
看病 kàn bìng
医院 yīyuàn
医生 yīshēng
护士 hùshi
今天早上我去医院看病 jīntiān zǎoshàng wǒ qù yīyuàn kàn bìng
在 zài + V + O
正在 zhèngzài + V + O
正 zhèng + V + O
病人 bìngrén
医生正在给病人看病 yīshēng zhèng zài gěi bìngrén kàn bìng
开药 kāi yào
医生给你开了什么药?yīshēng gěi nǐ kāi le shénme yào
复查 fù chá
要求 yāoqiú
医生要求病人下星期来医院复查 yīshēng yāoqiú bìngrén xià xīngqī lái yīyuàn fùchá
数据 shùjù
我要复查你的数据 wǒ yào fùchá nǐ de shùjù
门诊时间 mén zhěn shíjiān
费用 fèiyòng
门诊费用 mén zhěn fèiyòng
挂号 guà hào
那边 nàbiān
你去那边先挂号吧 nǐ qù nàbiān xiān guà hào ba
门诊医生 mén zhěn yī shēng
门诊医生每天要看很多病人 ménzhěn yīshēng měitiān yào kàn hěn duō bìngrén
处 chù
挂号处 guà hào chù
门诊挂号处在一楼 ménzhěn guàhào chù zài yī lóu
住院 zhù yuàn
住院费用 zhù yuàn fèiyòng
门诊费用 ménzhěn fèi yòng
比 bǐ
低 dī
高 gāo
A比 bǐ B + Adj
门诊费用比住院费用低 ménzhěn fèiyòng bǐ zhù yuàn fèiyòng dī
Adj + 于 yú
低于 dī yú
高于 gāo yú
住院费用高于门诊费用 zhù yuàn fèiyòng gāo yú ménzhěn fèiyòng
明天的门诊 míng tiān de ménzhěn
我预约了明天的门诊 wǒ yùyuē le míngtiān de ménzhěn
你预约医生了吗?nǐ yùyuē yīshēng le ma
网 wǎng
网上 wǎng shàng
你可以在网上预约医生 nǐ kěyǐ zài wǎng shàng yùyuē yīshēng
数学 shùxué
数学科 shùxué kē
内科 nèi kē
医院的内科每天都很忙 yīyuàn de nèikē měitiān dōu hěn máng
科长 kē zhǎng
她是中文科的科长 tā shì zhōngwén kē de kēzhǎng
外科 wài kē
外科医生 wài kē yīshēng
技术 jìshù
很高的技术 hěn gāo de jìshù
外科医生需要很高的技术 wàikē yīshēng xūyào hěn gāo de jìshù
专业 zhuānyè
选择 xuǎnzé
你要选择什么专业?nǐ yào xuǎnzé shénme zhuānyè
作为 zuòwéi
医学 yī xué
我已经选择了医学科作为专业 wǒ yǐjīng xuǎnzé le yīxué kē zuòwéi zhuānyè
内脏 nèizàng
疾病 jí bìng
治疗 zhìliào
内科医生主要治疗内脏疾病 nèi kē yīshēng zhǔyào zhìliáo nèizàng jí bìng
我去呼吸科看病 wǒ qù hūxī kē kàn bìng
肺部 fèibù
呼吸科医生主要治疗肺部疾病 hūxī kē yīshēng zhǔ yào zhìliáo fèibù jí bìng
耐心 nàixīn
呼吸科的护士对病人很耐心 hūxī kē de hùshi duì bìngrén hěn nàixīn
医院的呼吸科在三楼 yīyuàn de hūxī kē zài sān lóu
出示 chūshì
请你出示你的预约号 qǐng nǐ chūshì nǐ de yùyuē hào
排队 páiduì
避免 bìmiǎn
预约号可以避免排队 yùyuē hào kěyǐ bìmiǎn pái duì
订单 dìngdān
我需要确认你的订单 wǒ xūyào quèrèn nǐ de dìngdān
病情 bìngqíng
医生确认了病人的病情 yīshēng quèrèn le bìngrén de bìng qíng
每天学生上课都要签到 měitiān xuéshēng shàng kè dōu yào qiān dào
网上签到很方便 wǎng shàng qiān dào hěn fāngbiàn
大厅dàtīng
入口 rùkǒu
大厅入口 dàtīng rùkǒu
签到处 qiān dào chù
签到处在大厅入口 qiāndào chù zài dàtīng rù kǒu
公司要求员工每天签到 gōngsī yāoqiú yuángōng měitiān qiān dào
请你出示身份证 qǐng nǐ chūshì shēnfènzhèng
有效期 yǒu xiào qī
身份证的有效期 shēnfènzhèng de yǒu xiàoqī
身份证的有效期是十年 shēnfènzhèng de yǒuxiào qī shì shí nián
提供tígōng
必须 bìxū
开户 kāi hù
在银行开户必须提供身份证 zài yínháng kāi hù bìxū tígōng shēnfènzhèng
复印件 fù yìn jiàn
身份证复印件 shēnfènzhèng fùyìnjiàn
明天早上你带身份证复印件到我的办公室 míngtiān zǎoshàng nǐ dài shēnfènzhèng fùyìnjiàn dào wǒ de bàngōngshì
查看 chákàn
医生证在查看病人的病历 yīshēng zhèngzài chákàn bìngrén de bìnglì
过程 guòchéng
治疗过程 zhìliáo guòchéng
记录 jìlù
病历记录了病人的治疗过程 bìnglì jìlù le bìngrén de zhìliáo guòchéng
交给 jiāo gěi
护士把我的病历交给了医生 hùshì bǎ wǒ de bìnglì jiāo gěi le yīshēng
放进 fàngjìn
你把药片放进药盒里吧 nǐ bǎ yàopiàn fàngjìn yàohé lǐ ba
病人需要在门诊楼挂号 bìngrén xūyào zài ménzhěn lóu guà hào
每天门诊楼有很多人来往 měitiān ménzhěn lóu yǒu hěn duō rén lái wǎng