Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp học tiếng Trung giao tiếp HSK online HSKK online
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 1
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 2
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 3
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 4
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 5
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 6
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 7
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 8
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 9
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 10
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 11
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 12
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 13
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 14
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 15
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 16
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 17
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 18
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 19
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 20
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 21
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 22
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 23
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 24
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 25
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 26
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 27
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 28
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 29
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 30
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 31
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 32
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 33
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 34
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 35
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 36
Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 37
Ngày 26/10/2026 em Bình Minh bài 8 (38)
渠道 qúdào
分销 fēn xiāo
在 zài + Địa điểm
分销渠道 fēn xiāo qúdào
销售渠道 xiāoshòu qúdào
线上渠道 xiàn shàng qúdào
线下渠道 xiànxià qúdào
开发 kāifā
我们的公司必须开发一个新的销售渠道 wǒmen de gōngsī bìxū kāifā yí gè xīn de xiāoshòu qúdào
销售产品 xiāoshòu chǎnpǐn
主要 zhǔ yào
这家公司主要通过线上渠道销售产品 zhè jiā gōngsī zhǔyào tōngguò xiànshàng qúdào xiāoshòu chǎnpǐn
真假 zhēn jiǎ
真货 zhēn huò
假货 jiǎ huò
我们的商店只卖真货 wǒmen de shāngdiàn zhǐ mài zhēn huò
真的 zhēn de
假的 jiǎ de
她说的话都是真的tā shuō de huà dōu shì zhēn de
平台 píngtái
电商 diàn shāng = 电子商务 diànzǐ shāngwù
电商平台 diànshāng píngtái
好用 hǎo yòng
这个电商平台很好用 zhè gè diànshāng píngtái hěn hǎoyòng
教育 jiàoyù
教育平台 jiàoyù píngtái
我们正在开发一个新的教育平台 wǒmen zhèng zài kāifā yí gè xīn de jiàoyù píngtái
在线 zài xiàn = 线上 xiàn shàng
在线学习 zài xiàn xuéxí
在线学习平台 zài xiàn xuéxí píngtái
我们在电商平台销售产品 wǒmen zài diànshāng píngtái xiāoshòu chǎnpǐn
建立 jiànlì
销售平台 xiāoshòu píngtái
公司计划建立自己的销售平台 gōngsī jìhuà jiànlì zìjǐ de xiāoshòu píngtái
交易 jiāoyì
一笔交易 yì bǐ jiāoyì
交易平台 jiāoyì píngtái
留意 liú yì
周围环境 zhōu wéi huánjìng
请你留意周围环境 qǐng nǐ liú yì zhōu wéi huánjìng
进展 jìnzhǎn
我会留意这个项目的进展 wǒ huì liúyì zhè gè xiàngmù de jìnzhǎn
细节 xìjié
每一个细节 měi yí gè xìjié
我们在工作中必须留意每一个细节 wǒmen zài gōngzuò zhōng bìxū liúyì měi yí gè xìjié
消息 xiāoxī
昨天晚上我没有留意到你的消息 zuótiān wǎnshàng wǒ méiyǒu liúyì dào nǐ de xiāoxī
房源 fángyuán
合适 héshì
我想找一些合适的房源 wǒ xiǎng zhǎo yì xiē héshì de fángyuán
优质 yōu zhì
优质房源 yōuzhì fángyuán
提供 tígōng
专 zhuān
我们公司专提供优质房源 wǒmen gōngsī zhuān tígōng yōuzhì fángyuán
出租 chūzū
你们这里 nǐmen zhèlǐ
你们这里有出租房源吗?nǐmen zhèlǐ yǒu chūzū fángyuán ma
租走了 zū zǒu le
房子 fángzi
一套房子 yí tào fángzi
这套房子被别人租走了 zhè tào fángzi bèi bié rén zū zǒu le
附近 fùjìn
附近的房源不多,租金也很高 fùjìn de fángyuán bù duō, zūjīn yě hěn gāo
广告 guǎnggào
一则广告 yì zé guǎnggào
我们的公司正在做广告 wǒmen de gōngsī zhèng zài zuò guǎnggào
我在网上看到了一则广告 wǒ zài wǎng shàng kàn dào le yì zé guǎnggào
加大 jiā dà
投入 tóurù
广告投入 guǎng gào tóurù
加大广告投入 jiā dà guǎnggào tóurù
你们需要加大广告投入 nǐmen xūyào jiā dà guǎnggào tóurù
性能 xìngnéng
产品性能chǎn pǐn xìngnéng
这则广告主要介绍公司的新产品的性能 zhè zé guǎnggào zhǔ yào jièshào gōngsī de xīn chǎnpǐn de xìngnéng
是否 shìfòu = 是不是 shì bú shì
正确zhèngquè
是否正确 shì fǒu zhèngquè
我必须确认一下你提供的信息是否正确 wǒ bìxū quèrèn yí xià nǐ tígōng de xìnxī shìfǒu zhèngquè
我已经确认了会议时间 wǒ yǐjīng quèrèn le huìyì shíjiān
所有 suǒyǒu + 的de + N
所有内容 suǒ yǒu nèiróng
编写 biānxiě
我已经确认了你编写的所有内容 wǒ yǐjīng quèrèn le nǐ biānxiě de suǒyǒu nèiróng
免得 miǎn de
免得迟到 miǎn de chídào
免得丢失 miǎn de diūshī
保存 bǎocún
你必须保存好文件,免得丢失 nǐ bìxū bǎocún hǎo wénjiàn, miǎnde diūshī
出错 chū cuò
免得出错 miǎn de chū cuò
及时 jíshí
通知 tōngzhī
如果有问题你必须及时通知我,免得以后出错 rúguǒ yǒu wèntí nǐ bìxū jíshí tōngzhī wǒ, miǎnde yǐhòu chū cuò
白跑 bái pǎo
一趟 yí tàng
今天我白跑了一趟 jīntiān wǒ bái pǎo le yí tàng
结果 jiéguǒ
我去了一趟公司,结果白跑了 wǒ qù le yí tàng gōngsī, jiéguǒ bái pǎo le
今天公司的老板不在办公室,我白跑了一趟 jīntiān gōngsī de lǎobǎn bú zài bàngōngshì, wǒ báipǎo le yí tàng
为了 wèile
手续 shǒuxù
为了办这个手续我跑了三次,结果白跑 wèile bàn zhè gè shǒuxù wǒ pǎo le sān cì, jiéguǒ bái pǎo
物业费 wùyè fèi
每月你的物业费是多少钱?měi yuè nǐ de wùyèfèi shì duōshǎo qián
由 yóu + Đối tượng + V + O
支付 zhīfù
物业费 wù yè fèi
物业费由谁支付?wùyèfèi yóu shéi zhīfù
房费 fángfèi
包括 bāokuò
房费包括物业费吗?fángfèi bāokuò wùyèfèi ma
联系 liánxì
联系物业 liánxì wùyè
电梯 diàntī
电梯坏了,你联系物业吧 diàntī huài le, nǐ liánxì wùyè ba
物业公司 wùyè gōngsī
管理 guǎnlǐ
日常 rìcháng
日常管理 rìcháng guǎnlǐ
小区 xiǎoqū
物业公司负责小区的日常管理 wùyè gōngsī fùzé xiǎoqū de rìcháng guǎnlǐ
停车 tíngchē
停车费 tíngchē fèi
房费包括停车费吗?fángfèi bāokuò tíngchē fèi ma
不一定 bù yídìng
物业费不一定包括停车费 wùyèfèi bù yídìng bāokuò tíngchēfèi
另外 lìngwài
另外支付 lìngwài zhīfù
电费 diànfèi
水费 shuǐfèi
电费和水费你必须另外支付 diànfèi hé shuǐfèi nǐ bìxū lìngwài zhīfù
物业费每月是一千元 wùyè fèi měi yuè shì yì qiān yuán
交 jiāo
每月你要交多少水电费?měi yuè nǐ yào jiāo duōshǎo shuǐdiàn fèi
房费不包括水电费 fángfèi bù bāokuò shuǐdiànfèi
租户 zū hù
租户必须自己交水电费 zūhù bìxū zìjǐ jiāo shuǐ diàn fèi
增加 zēngjiā
可能kěnéng
水费可能增加 shuǐ fèi kěnéng zēngjiā
水管 shuǐ guǎn
漏水 lòu shuǐ
水管漏水了 shuǐ guǎn lòu shuǐ le
如果水管漏水,水费可能增加 rúguǒ shuǐguǎn lòu shuǐ, shuǐfèi kěnéng zēngjiā
计算 jìsuàn
本月 běn yuè
本月的水电费 běn yuè de shuǐ diàn fèi
你会计算本月的水电费吗?nǐ huì jìsuàn běn yuè de shuǐdiànfèi ma
成本 chéngběn
运营 yùn yíng
运营成本 yùnyíng chéngběn
所有的运营成本 suǒyǒu de yùnyíng chéng běn
学会 xué huì
你必须学会计算所有的运营成本 nǐ bìxū xué huì jìsuàn suǒyǒu de yùnyíng chéngběn
销售 xiāoshòu
收入 shōu rù
销售收入 xiāoshòu shōurù
本月的销售收入 běn yuè de xiāoshòu shōurù
会计 kuàijì
会计人员 kuàijì rényuán
会计人员正在计算本月的销售收入 kuàijì rényuán zhèng zài jìsuàn běn yuè de xiāoshòu shōurù
正对 zhèngduì
我的办公室正对老板的办公室 wǒ de bàngōngshì zhèngduì lǎobǎn de bàngōngshì
窗户 chuānghù
我的房间的窗户正对着学校 wǒ de fángjiān de chuānghù zhèngduì zhe xuéxiào
Last edited: