Khóa Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 13 trong video livestream bài giảng này Thầy Vũ tiếp tục cung cấp thêm cho các bạn học viên rất nhiều cấu trúc câu tiếng Trung quan trọng, kết cấu ngữ pháp tiếng Trung ứng dụng thực tế và khá nhiều mẫu câu tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề. Các bạn học viên cần tập trung lắng nghe và xem thật kỹ video Thầy Vũ giảng bài trong này nhé. Các bạn xem video đến đoạn nào mà chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi ở ngay bên dưới bài giảng này trên kênh forum diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org của trung tâm tiếng Trung chinemaster.com để được các thầy cô giáo hỗ trợ giải đáp thắc mắc trong thời gian nhanh nhất nhé.
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn học viên chú ý theo dõi và xem lại trọng điểm ngữ pháp tiếng Trung trong các link sau đây nhé.
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 1
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 2
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 3
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 4
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 5
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 6
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 7
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 8
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 9
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 10
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 11
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 12
Các bạn học viên cần nhanh chóng bổ sung ngay các từ vựng tiếng Trung về lĩnh vực nhập hàng taobao 1688 tmall và các từ vựng order taobao nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng nhé.
Từ vựng mua hàng Taobao 1688 đầy đủ nhất
Từ vựng mua quần áo taobao 1688 tmall
Từ vựng phụ kiện thời trang taobao 1688 tmall
Từ vựng mua hàng taobao 1688 tmall
Từ vựng giày dép taobao 1688 tmall
Các bạn tải trước bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin về máy tính để học tiếng Trung giao tiếp cùng Thầy Vũ nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 21/6/2022 (Em Hải & Em Linh)
- 你们想在哪儿租房间? Nǐmen xiǎng zài nǎr zū fángjiān
- 你要买这条房子吗?nǐ yào mǎi zhè tào fángzi ma
- 上星期你看了几套房子?shàng xīngqī nǐ kàn le jǐ tào fángzi
- 你们买了什么水果?nǐmen mǎi le shénme shuǐguǒ
- 你认识那个人吗?nǐ rènshi nàge rén ma
- 你的公司旁边有饭馆吗?nǐ de gōngsī pángbiān yǒu fànguǎn ma
- 公司旁边有饭馆,很方便 gōngsī pángbiān yǒu fànguǎn, hěn fāngbiàn
- 每月你的房租贵吗?měiyuè nǐ de fángzū guì ma
- 最后我们买了这套房子 zuìhòu wǒmen mǎi le zhè tào fángzi
- 今天她又来找我 jīntiān tā yòu lái zhǎo wǒ
- 越南冬天怎么样?yuènán dōngtiān zěnmeyàng
- 越南冬天特别冷 yuènán dōngtiān tèbié lěng
- 我特别喜欢越南冬天 wǒ tèbié xǐhuān yuènán dōngtiān
- 今天我们的老师感冒了 jīntiān wǒmen de lǎoshī gǎnmào le
- 老师穿衣服吧 lǎoshī chuān yīfu ba
- 我们买厚衣服吧 wǒmen mǎi hòu yīfu ba
- 现在你可以去一趟公司吗?xiànzài nǐ kěyǐ qù yí tàng gōngsī ma
- 超市前边是商场 chāoshì qiánbiān shì shāngchǎng
- 超市里有商场吗?chāoshì lǐ yǒu shāngchǎng ma
- 秘书的衣服真漂亮 mìshū de yīfu zhēn piàoliang
- 这件衣服你们在哪儿买?zhè jiàn yīfu nǐmen zài nǎr mǎi
- 这件毛衣多少钱?zhè jiàn máoyī duōshǎo qián
- 你的商店卖羽绒服吗?nǐ de shāngdiàn mài yǔróngfú ma
- 医院就在公司前边 yīyuàn jiù zài gōngsī qiánbiān
- 明天我去医院看病 míngtiān wǒ qù yīyuàn kàn bìng
- 你们要看什么病?nǐmen yào kàn shénme bìng
- 你找我就好 nǐ zhǎo wǒ jiù hǎo
- 你去医院买药吧 nǐ qù yīyuàn mǎi yào ba
- 你要买什么药? Nǐ yào mǎi shénme yào
- 你要买新手机吗?nǐ yào mǎi xīn shǒujī ma
- 为什么你的工作这么忙?wèishénme nǐ de gōngzuò zhème máng
- 你们快吃饭吧 nǐmen kuài chī fàn ba
- 你们可以快一点吃吗?nǐmen kěyǐ kuài yì diǎn chī ma
- 你去超市买一点水果吧 nǐ qù chāoshì mǎi yì diǎn shuǐguǒ ba
- 你的老师生病几天了?nǐ de lǎoshī shēng bìng jǐ tiān le
- 我的老师生病两天了 wǒ de lǎoshī shēng bìng liǎng tiān le
- 越南天气怎么样?yuènán tiānqì zěnmeyàng
Last edited: