Khóa Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 15 tiếp tục chương trình giảng dạy và đào tạo khóa học tiếng Trung giao tiếp công sở văn phòng của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ tại trung tâm chuyên đào tạo tiếng Trung giao tiếp ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn. Các bạn học viên chú ý xem thật kỹ video bài giảng này nhé, đặc biệt là phần ngữ pháp tiếng Trung và từ vựng tiếng Trung. Các bạn học viên xem video Thầy Vũ livestream mà chưa hiểu bài ở chỗ nào thì hãy tương tác trực tuyến cùng Thầy Vũ luôn và ngay ở trên forum diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org của trung tâm tiếng Trung chinemaster.com các bạn nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn ôn tập lại trọng điểm ngữ pháp HSK và từ vựng HSK sơ cấp trong các link bài giảng dưới đây nhé.
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 1
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 2
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 3
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 4
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 5
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 6
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 7
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 8
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 9
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 10
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 11
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 12
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 13
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 14
Các bạn hãy nhanh chóng học thật nhanh các từ vựng tiếng Trung nhập hàng tận gốc order taobao 1688 tmall trong các link bên dưới nhé.
Từ vựng mua hàng Taobao 1688 đầy đủ nhất
Từ vựng mua quần áo taobao 1688 tmall
Từ vựng phụ kiện thời trang taobao 1688 tmall
Từ vựng mua hàng taobao 1688 tmall
Từ vựng giày dép taobao 1688 tmall
Các bạn hãy tải bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin về máy tính để học tiếng Trung giao tiếp cùng Thầy Vũ nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 25/6/2022 (Em Hải)
- 现在你会做秘书的工作吗?xiànzài nǐ huì zuò mìshū de gōngzuò ma
- 你的假期有多少天?nǐ de jiàqī yǒu duōshǎo tiān
- 今年你要开公司吗? Jīnnián nǐ yào kāi gōngsī ma
- 你要开什么商店?nǐ yào kāi shénme shāngdiàn
- 你的秘书会开车吗?nǐ de mìshū huì kāi chē ma
- 你陪我喝咖啡吧 nǐ péi wǒ hē kāfēi ba
- 现在你们可以来办公室帮老师吗?xiànzài nǐmen kěyǐ lái bàngōngshì bāng lǎoshī ma
- 老师家有几辆车?lǎoshī jiā yǒu jǐ liàng chē
- 今天我的工作比较忙 jīntiān wǒ de gōngzuò bǐjiào máng
- 我比较喜欢去旅游 wǒ bǐjiào xǐhuān qù lǚyóu
- 我非常感谢老师的帮助 wǒ fēicháng gǎnxiè lǎoshī de bāngzhù
- 现在开车比较方便 xiànzài kāi chē bǐjiào fāngbiàn
- 你们的老师结婚几年了?nǐmen de lǎoshī jiéhūn jǐ nián le
- 我们的老师结婚两年了wǒmen de lǎoshī jiéhūn liǎng nián le
- 你想送老师什么?nǐ xiǎng song lǎoshī shénme
- 你送饭到我的办公室吧 nǐ sòng fàn dào wǒ de bàngōngshì ba
- 你们要买几份饭?nǐmen yào mǎi jǐ fèn fàn
- 你给我来两份饭吧 nǐ gěi wǒ lái liǎng fèn fàn ba
- 办公室里的职员太少了 bàn gōngshì lǐ de zhíyuán tài shǎo le
- 你们应该找新工作 nǐmen yīnggāi zhǎo xīn gōngzuò
- 现在你们应该回家吃饭 xiànzài nǐmen yīnggāi huí jiā chī fàn
- 我希望明天你来公司上班 wǒ xīwàng míngtiān nǐ lái gōngsī shàng bān
- 现在我们还有很多希望 xiànzài wǒmen hái yǒu hěn duō xīwàng
- 明天你们参加会议吗?míngtiān nǐmen cānjiā huìyì ma
- 我很感谢你们的参加 wǒ hěn gǎnxiè nǐmen de cānjiā
- 你们来参加我们的婚礼吧 nǐmen lái cānjiā wǒmen de hūnlǐ ba
- 这个问题对公司很重要 zhège wèntí duì gōngsī hěn zhòngyào
- 今天上午你找老师有什么事情?jīntiān shàngwǔ nǐ zhǎo lǎoshī yǒu shénme shìqíng
- 这个事情对我们很重要 zhège shìqíng duì wǒmen hěn zhòngyào
- 这个工作很特殊 zhège gōngzuò hěn tèshū
- 现在公司的情况很特殊 xiànzài gōngsī de qīngkuàng hěn tèshū
- 我不知道送什么合适 wǒ bù zhīdào sòng shénme héshì
- 到时候你给老师打电话吧 dào shíhou nǐ gěi lǎoshī dǎ diànhuà ba
- 到时候你告诉我吧 dào shíhou nǐ gàosù wǒ ba
- 你要在哪儿照相?nǐ yào zài nǎr zhào xiàng
- 你帮我照一张相吧 nǐ bāng wǒ zhào yì zhāng xiàng ba
- 你们有老师的照片吗?nǐmen yǒu lǎoshī de zhàopiàn ma
- 你这么说有什么意思? Nǐ zhème shuō yǒu shénme yìsi
- 你们觉得这个工作有意思吗?nǐmen juéde zhège gōngzuò yǒu yìsi ma
- 明天我一定参加公司的会议 míngtiān wǒ yídìng cānjiā gōngsī de huìyì
- 在河内你有亲戚吗?zài hénèi nǐ yǒu qīnqī ma
- 我觉得这个问题很麻烦 wǒ juéde zhège wèntí hěn máfan
- 我不想麻烦老师的工作 wǒ bù xiǎng máfan lǎoshī de gōngzuò
- 每天我给她一点钱买水果 měitiān wǒ gěi tā yì diǎn qián mǎi shuǐguǒ
- 这个问题也很简单 zhège wèntí yě hěn jiǎndān
- 现在给钱简单 xiànzài gěi qián jiǎndān
- 老师有什么办法吗?lǎoshī yǒu shénme bànfǎ ma
- 越南有多少节日?yuènán yǒu duōshǎo jiérì
- 今年你想在哪儿过生日?jīnnián nǐ xiǎng zài nǎr guò shēngrì
- 我们一起过新年吧 wǒmen yì qǐ guò xīnnián ba
- 今天老师带饭吗?jīntiān lǎoshī dài fàn ma
- 你带职员到我的办公室吧 nǐ dài zhíyuán dào wǒ de bàngōngshì ba
- 我送老师一束花 wǒ sòng lǎoshī yí shù huā
- 你觉得这个菜好吃吗?nǐ juéde zhège cài hǎochī ma
- 你们要喝酒吗?nǐmen yào hē jiǔ ma
- 当然我很喜欢跟你们喝酒 dāngrán wǒ hěn xǐhuān gēn nǐmen hē jiǔ
- 明天你来我家做客吧 míngtiān nǐ lái wǒ jiā zuò kè ba
Last edited: