Khóa học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề giáo trình ChineMaster
Học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề bài giảng 13 tiếp tục tiến độ đào tạo tiếng Trung uy tín chất lượng của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ trong hệ thống trung tâm tiếng Trung chinemaster.com Hà Nội TP HCM Sài Gòn. Bạn nào còn chưa nắm vững kiến thứ ngữ pháp tiếng Trung giao tiếp cơ bản và từ vựng tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề thì cần nhanh chóng ôn tập lại ngay toàn bộ giáo án video livestream từ bài 1 đến bài 12 trong link bên dưới nhé.
Các bạn chú ý trong lúc xem video livestream bên dưới mà còn chỗ nào chưa hiểu bài thì hãy mạnh dạn hỏi ngay Thầy Vũ trong forum diễn đàn tiếng Trung này nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Bên dưới là phần tổng hợp toàn bộ link bài giảng của khóa đào tạo này.
Học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề bài giảng 1
Học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề bài giảng 2
Học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề bài giảng 3
Học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề bài giảng 4
Học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề bài giảng 5
Học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề bài giảng 6
Học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề bài giảng 7
Học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề bài giảng 8
Học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề bài giảng 9
Học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề bài giảng 10
Học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề bài giảng 11
Học tiếng Trung giao tiếp theo chủ đề bài giảng 12
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster cập nhập hàng ngày tất cả video Thầy Vũ đào tạo và giảng dạy trên lớp theo từng bài học trong bộ sách giáo trình ChineMaster độc quyền của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Các bạn hãy chuẩn bị đầy đủ sách vở trước khi lên lớp nhé. Thầy Vũ chia sẻ miễn phí sách giáo trình này cho tất cả các bạn học viên của trung tâm ChineMaster, bạn nào chưa phải là học viên thì cần mua sách để có thể theo dõi và bám sát được chương trình giảng dạy trên lớp của Thầy Vũ.
Một trong những công cụ thiết yếu không thể thiếu khi chúng ta học tiếng Trung Quốc mỗi ngày cùng Thầy Vũ chính là bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin hay còn gọi là phần mềm gõ tiếng Trung sogou pinyin các bạn nhé.
Tải sogou
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 29/9/2022 (Chị Luyến)
- 免费 miǎnfèi
- 电费可以免费 diànfèi kěyǐ miǎnfèi
- 租期 zūqī
- 免租期 miǎn zūqī
- 签字 qiānzì
- 今天你签了什么合同?jīntiān nǐ qiān le shénme hétóng
- 如果今天你签合同,我将给你三个月的免费的房租 rúguǒ jīntiān nǐ qiān hétóng, wǒ jiāng gěi nǐ sān gè yuè de miǎnfèi de fángzū
- 今年什么时候你要装修房子?jīnnián shénme shíhou nǐ yào zhuāngxiū fángzi
- 箱子 xiāngzi
- 货 huò
- 什么时候你给我发货?shénme shíhou nǐ gěi wǒ fā huò
- 大箱 dà xiāng
- 小箱 xiǎo xiāng
- 货柜 huòguì
- 你跟房东商量一下吧 nǐ gēn fángdōng shāngliang yí xià ba
- 价格 jiàgé
- 我们可以商量价格一下吗?wǒmen kěyǐ shāngliang jiàgé yí xià ma
- 你可以随时联系我们 nǐ kěyǐ suíshí liánxì wǒmen
- 现在你还有房间出租吗?xiànzài nǐ hái yǒu fángjiān chūzū ma
- 虽然今天下大雨,但是还有很多人联系租房子 suīrán jīntiān xià dà yǔ, dànshì hái yǒu hěn duō rén liánxì zū fángzi
- 中央电视台 zhōngyāng diànshìtái
- 你的办公室里有几张办公桌?nǐ de bàngōngshì lǐ yǒu jǐ zhāng bàngōngzhuō
- 你要把这把转椅放在哪儿?nǐ yào bǎ zhè bǎ zhuànyǐ fàng zài nǎr
- 你放在办公室里吧 nǐ fàng zài bàngōngshì lǐ ba
- 今天你的老师穿着什么衣服? Jīntiān nǐ de lǎoshī chuān zhe shénme yīfu
- 你的办公桌上有台历吗?nǐ de bàngōngzhuō shàng yǒu táilì ma
- 我的办公桌上有一个文件夹 wǒ de bàngōngzhuō shàng yǒu yí gè wénjiànjiā
- 你把转椅放在办公桌的的左边吧 nǐ bǎ zhuànyǐ fàng zài bàngōngzhuō de zuǒbiān ba
- 你去三号窗口吧 nǐ qù sān hào chuānghu ba
- 你的房间有窗户吗?nǐ de fángjiān yǒu chuānghu ma
- 你的房间的窗户朝那边?nǐ de fángjiān de chuānghu cháo nǎ biān
- 这里的光线对身体很好 zhèlǐ de guāngxiàn duì shēntǐ hěn hǎo
- 办银行卡到几号窗台?bàn yínháng kǎ dào jǐ hào chuāngtái
- 你想摆在哪儿? Nǐ xiǎng bǎi zài nǎr
- 沙发 shāfā
- 你想把沙发摆在哪儿?nǐ xiǎng bǎ shāfā bǎi zài nǎr
- 你给我带来一盆水吧 nǐ gěi wǒ dài lái yì pén shuǐ ba
- 墙 qiáng
- 你把这张桌子靠墙吧 nǐ bǎ zhè zhāng zhuōzi kào qiáng ba
- 你把这组沙发摆在客厅里吧 nǐ bǎ zhè zǔ shāfā bǎi zài kètīng lǐ ba
- 公司的前面是银行 gōngsī de qiánmiàn shì yínháng
- 你把这个茶几放在沙发的前面吧 nǐ bǎ zhège chájī fàng zài shāfā de qiánmiàn ba
- 现在我们不看报纸了 xiànzài wǒmen bú kàn bàozhǐ le
- 我的办公桌上放着一本杂志 wǒ de bàngōngzhuō shàng fàng zhe yì běn zázhì
- 银行的对面是超市 yínháng de duìmiàn shì chāoshì
- 你把文件夹放在书柜里吧 nǐ bǎ wénjiànjiā fàng zài shūguì lǐ ba
- 你把一些资料放在文件夹里吧 nǐ bǎ yì xiē zīliào fàng zài wénjiàn jiā lǐ ba
- 我家旁边是一个小超市 wǒ jiā pángbiān shì yí gè xiǎo chāoshì
Last edited: