- Joined
- Oct 29, 2019
- Messages
- 12,559
- Reaction score
- 297
- Points
- 113
- Age
- 42
- Location
- Hà Nội
- Website
- chinemaster.com
Giáo trình lớp luyện thi TOCFL 3 Thầy Vũ thiết kế chuyên sâu
Lớp luyện thi TOCFL 3 theo giáo trình ChineMaster bài 5 là một trong các video bài giảng đặc biệt quan trọng bởi nó hàm chứa rất nhiều trọng điểm kiến thức nền tảng bắt buộc phải nắm vững thì mới có thể vượt qua được kỳ thi thử TOCFL band B1 và TOCFL Band B2 được tổ chức nhiều đợt tại trung tâm tiếng Trung giao tiếp Quận Thanh Xuân ChineMaster Hà Nội Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung nằm trong khu vực Ngã Tư Sở. Các bạn học viên sau khi đã trải qua một khóa đào tạo chuyên sâu của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ thì sẽ được làm một bài test trình độ tiếng Trung thông qua các bộ đề thi thử HSK sơ trung cấp HSK cao cấp và bộ đề thi thử TOCFL band A band B đến band C. Sau khi học viên làm xong bài thi thử HSK và TOCFL thì sẽ nhận ngay được kết quả thi thử chỉ trong vòng chưa đến 1 phút. Hệ thống máy chủ của trung tâm tiếng Trung ChineMaster sẽ tự tính điểm thi thử HSK online và thi thử TOCFL online cho các bạn học viên và đương nhiên là hoàn toàn miễn phí. Bạn nào muốn làm thêm nhiều đề thi thử HSK online và TOCFL online hơn thì hãy liên hệ ngay Thầy Vũ để được gia hạn thêm nhé, hoàn toàn miễn phí.
Trước khi học sang bài 5 thì kiến thức của bài cũ rất quan trọng và nó cũng là tiền đề thiết yếu để giúp chúng ta lĩnh hội nhanh chóng kiến thức mới hiệu quả.
Lớp luyện thi TOCFL 3 theo giáo trình ChineMaster bài 1
Lớp luyện thi TOCFL 3 theo giáo trình ChineMaster bài 2
Lớp luyện thi TOCFL 3 theo giáo trình ChineMaster bài 3
Lớp luyện thi TOCFL 3 theo giáo trình ChineMaster bài 4
Ngày 24/11/2022 (Lớp em Trang)
- 你们在连忙找什么?nǐmen zài liánmáng zhǎo shénme
- 我可以瞧一下吗?wǒ kěyǐ qiáo yí xià ma
- 你的思维很好,其实实际不是这样 nǐ de sīwéi hěn hǎo, qíshí shíjì bú shì zhèyàng
- 发呆 fā dāi
- 吓呆了 xià dāi le
- 你们想呆几天?nǐmen xiǎng dāi jǐ tiān
- 后果 hòuguǒ
- 复杂 fùzá
- 这个问题造成的后果很复杂 zhège wèntí zàochéng de hòuguǒ hěn fùzá
- 疲倦 píjuàn
- 她工作仿佛不知道什么是疲倦 tā gōngzuò fǎngfú bù zhīdào shénme shì píjuàn
- 交通 jiāotōng
- 你的汽车很阻碍交通 nǐ de qìchē hěn zǔ ài jiāotōng
- 你别阻碍公司的发展 nǐ bié zǔ ài gōngsī de fāzhǎn
- 建筑 jiànzhù
- 古典 gǔdiǎn
- 四合院是中国的古典建筑 sìhéyuàn shì zhōngguó de gǔdiǎn jiànzhù
- 四合院是中国民居的特别的建筑 sìhéyuàn shì zhōngguó mínjū de tèbié de jiànzhù
- 足球队 zúqiú duì
- 你们组合一个足球队吧 nǐmen zǔhé yí gè zúqiúduì ba
- 广泛内容 guǎngfàn nèiróng
- 广泛应用 guǎngfàn yìngyòng
- 你们喜欢什么样式的手机?nǐmen xǐhuān shénme yàngshì de shǒujī
- 我想代表公司感谢老师的帮助 wǒ xiǎng dàibiǎo gōngsī gǎnxiè lǎoshī de bāngzhù
- 冰淇淋 bīng qí lín
- 我和她是并列关系 wǒ hé tā shì bìngliè guānxì
- 这些是水的组成 zhè xiē shì shuǐ de zǔchéng
- 他们三个人组成一个足球队 tāmen sān gè rén zǔchéng yí gè zúqiúduì
- 礼貌 lǐmào
- 跟长辈说话的时候我们应该礼貌一点 gēn zhǎngbèi shū huà de shíhou wǒmen yīnggā lǐmào yì diǎn
- 信心 xìnxīn
- 你们具有信心吗?nǐmen jùyǒu xìnxīn ma
- 这个故事具有很重要的意义 zhège gùshi jùyǒu hěn zhòngyào de yìyì
- 日常生活 rìcháng shēnghuó
- 日常工作 rìcháng gōngzuò
- 日常用品 rìcháng yòngpǐn
- 这是我的起居的习惯 zhè shì wǒ de qǐjū de xíguàn
- 今天你替我接待客人吧 jīntiān nǐ tì wǒ jiēdasì kèrén ba
- 来宾 láibīn
- 接待室 jièdàishì
- 接待来宾 jiēdài láibīn
- 宾馆 bīnguǎn
- 你的学校有宾馆吗?nǐ de xuéxiào yǒu bīnguǎn ma
- 你带顾客到接待室吧 nǐ dài gùkè dào jiēdàishì ba
- 齐全 qíquán
- 这个产品的功能很齐全 zhège chǎnpǐn de gōngnéng hěn qíquán
- 显著 xiǎnzhù
- 这种药的功能很显著 zhè zhǒng yào de gōngnéng hěn xiǎnzhù
- 你的家有厢房吗?nǐ de jiā yǒu xiāngfáng ma
- 我的家有一道走廊 wǒ de jiā yí dào zǒuláng
- 这是我们休息和喝茶的空间 zhè shì wǒmen xiūxi hé hē chá de kōngjiān
- 院子 yuànzi
- 我家的院子里种着很多花 wǒ jiā de yuànzi lǐ zhòng zhe hěn duō huā
- 我家的院子里种着很多竹子 wǒ jiā de yuànzi lǐ zhòng zhe hěn duō zhúzi
- 规则 guīzé
- 交通规则 jiāotōng guīzé
- 你要通过考试,则找这位老师 nǐ yào tōngguò kǎoshì, zé zhǎo zhè wèi lǎoshī
Last edited: