• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 5 tháng 10 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 7

Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ



Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 1

Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 2

Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 3

Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 4

Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 5

Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 6

Ngày 19/10/2026 Vân Anh Thùy Dương Ánh Dương Ngọc Ánh

个人 gè rén

生活 shēnghuó

个人生活 gèrén shēnghuó

这是我的个人生活 zhè shì wǒ de gè rén shēnghuó

爱好 àihào

个人爱好 gèrén àihào

这是我的个人爱好 zhè shì wǒ de gèrén àihào

你的个人爱好是什么?nǐ de gèrén àihào shì shénme

有 yǒu

你有个人爱好吗?nǐ yǒu gèrén àihào ma

游泳 yóuyǒng

我的个人爱好是游泳 wǒ de gèrén àihào shì yóuyǒng

兴趣 xìngqù

对 duì + Đối tượng + 有兴趣 yǒu xìngqù

你对什么有兴趣?nǐ duì shénme yǒu xìngqù

外语 wàiyǔ

你对什么外语有兴趣?nǐ duì shénme wàiyǔ yǒu xìngqù

感兴趣 gǎn xìngqù

对 duì + Đối tượng + 感兴趣 gǎn xìngqù

你对工作感兴趣吗?nǐ duì gōngzuò gǎnxìngqù ma

对 duì + Đối tượng + 不感兴趣 bù gǎn xìngqù

我对工作不感兴趣 wǒ duì gōngzuò bù gǎnxìngqù

平时 píngshí

周末 zhōumò

周末你平时做什么?zhōumò nǐ píngshí zuò shénme

玩 wán

去玩 qù wán

跟 gēn

A跟 gēn B + V + O

周末我平时跟同事去玩 zhōumò wǒ píngshí gēn tóngshì qù wán

你平时跟谁喝咖啡?nǐ píngshí gēn shéi hē kāfēi

种类 zhǒnglèi

哪 nǎ

哪种类 nǎ zhǒnglèi

种 zhǒng

衣服 yīfu

你喜欢什么种类的衣服?nǐ xǐhuān shénme zhǒnglèi de yīfu

超市 chāoshì

水果 shuǐguǒ

超市里有很多种类的水果 chāoshì lǐ yǒu hěn duō zhǒnglèi de shuǐguǒ

商品 shāng pǐn

商品种类 shāngpǐn zhǒnglèi

买 mǎi

卖 mài

那边 nàbiān

那边的商店卖很多商品种类 nàbiān de shāngdiàn mài hěn duō shāngpǐn zhǒnglèi

齐全 qíquán

种类齐全 zhǒnglèi qíquán

我的商店卖齐全的商品种类 wǒ de shāngdiàn mài qíquán de shāngpǐn zhǒnglèi

历史 lìshǐ

悠久 yōujiǔ

悠久历史 yōujiǔ lìshǐ

越南有悠久的历史 yuènán yǒu yōujiǔ de lìshǐ

发展 fāzhǎn

发展历史 fāzhǎn lìshǐ

了解 liǎojiě

我想了解公司的发展历史 wǒ xiǎng liǎojiě gōngsī de fāzhǎn lìshǐ

知识 zhīshi zhīshí

历史知识 lìshǐ zhīshí

你想了解什么历史知识?nǐ xiǎng liǎojiě shénme lìshǐ zhīshí

你平时看什么书?nǐ píngshí kàn shénme shū

我平时看历史书 wǒ píngshí kàn lìshǐ shū

文化 wénhuà

传统 chuántǒng

传统文化 chuántǒng wénhuà

我想了解越南的传统文化 wǒ xiǎng liǎojiě yuènán de chuántǒng wénhuà

我对越南的传统文化很感兴趣 wǒ duì yuènán de chuántǒng wénhuà hěn gǎnxìngqù

不同 bùtóng

国家 guójiā

不同国家有不同文化 bùtóng guójiā yǒu bùtóng wénhuà

拍照 pāizhào

一起 yì qǐ + V + O

我想跟你一起拍照 wǒ xiǎng gēn nǐ yì qǐ pāizhào

可以 kěyǐ = 能 néng

帮 bāng

你可以帮我拍照吗?nǐ kěyǐ bāng wǒ pāizhào ma

下来 xià lái

V + 下来 xià lái

写下来 xiě xiàlái

拍下来 pāi xiàlái

风景 fēngjǐng

漂亮 piàoliang

这里 zhèlǐ

这里风景很漂亮 zhèlǐ fēngjǐng hěn piàoliang

太 tài + Adj + 了 le

这里风景太漂亮了 zhèlǐ fēngjǐng tài piàoliang le

美 měi = 漂亮 piàoliang

这里风景很美,你拍下来吧 zhèlǐ fēngjǐng hěn měi, nǐ pāi xià lái ba

照片 zhàopiàn

一张照片 yì zhāng zhàopiàn

这张照片是谁?zhè zhāng zhàopiàn shì shéi

N + 上 shàng

桌上 zhuō shàng

桌上有很多汉语书 zhuō shàng yǒu hěn duō hànyǔ shū

拍 pāi

昨天我拍了很多照片 zuótiān wǒ pāi le hěn duō zhàopiàn

俄罗斯 é luó sī

俄国 é guó

旅游 lǚyóu

我们在俄罗斯旅游的照片 wǒmen zài éluósī lǚyóu de zhàopiàn

德国 déguó

法国 fǎguó

瑞典 ruìdiǎn

挪威 nuówēi

芬兰 fēn lán

匈牙利 xiōng yá lì

加拿大 jiā ná dà

捷克 jiékè

我们在日本的照片 wǒmen zài rìběn de zhàopiàn

我跟同事一起拍的照片 wǒ gēn tóngshì yì qǐ pāi de zhàopiàn

你有跟老师一起拍的照片吗?nǐ yǒu gēn lǎoshī yì qǐ pāi de zhàopiàn ma

摄影 shèyǐng

设备 shèbèi

摄影设备 shèyǐng shèbèi

从事 cóngshì

你从事什么工作?nǐ cóngshì shénme gōngzuò

我正在从事摄影工作 wǒ zhèngzài cóngshì shèyǐng gōngzuò

我从事摄影工作很多年了 wǒ cóngshì shèyǐng gōngzuò hěn duō nián le

专业 zhuānyè

摄影师 shèyǐng shī

她是一名专业的摄影师 tā shì yì míng zhuānyè de shèyǐngshī

作品 zuòpǐn

摄影作品 shèyǐng zuòpǐn

这是她的摄影作品 zhè shì tā de shèyǐng zuòpǐn

音乐会 yīnyuè huì

现场 xiànchǎng

现场音乐会 xiànchǎng yīnyuè huì

今天晚上你跟我一起去现场音乐会吧 jīntian wǎnshàng nǐ gēn wǒ yì qǐ qù xiànchǎng yīnyuè huì ba

中国音乐 zhōngguó yīnyuè

听 tīng

你喜欢听中国音乐吗?nǐ xǐhuān tīng zhōngguó yīnyuè ma
 
Last edited:

Có thể bạn đang quan tâm

Liên quan

Cùng chuyên mục

Phổ biến

Mới nhất

Back
Top