Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 1
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 2
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 3
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 4
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 5
Lớp Hán ngữ sơ cấp giáo trình Hán ngữ quyển 1-2-3 bài 6
Ngày 19/10/2026 Vân Anh Thùy Dương Ánh Dương Ngọc Ánh
个人 gè rén
生活 shēnghuó
个人生活 gèrén shēnghuó
这是我的个人生活 zhè shì wǒ de gè rén shēnghuó
爱好 àihào
个人爱好 gèrén àihào
这是我的个人爱好 zhè shì wǒ de gèrén àihào
你的个人爱好是什么?nǐ de gèrén àihào shì shénme
有 yǒu
你有个人爱好吗?nǐ yǒu gèrén àihào ma
游泳 yóuyǒng
我的个人爱好是游泳 wǒ de gèrén àihào shì yóuyǒng
兴趣 xìngqù
对 duì + Đối tượng + 有兴趣 yǒu xìngqù
你对什么有兴趣?nǐ duì shénme yǒu xìngqù
外语 wàiyǔ
你对什么外语有兴趣?nǐ duì shénme wàiyǔ yǒu xìngqù
感兴趣 gǎn xìngqù
对 duì + Đối tượng + 感兴趣 gǎn xìngqù
你对工作感兴趣吗?nǐ duì gōngzuò gǎnxìngqù ma
对 duì + Đối tượng + 不感兴趣 bù gǎn xìngqù
我对工作不感兴趣 wǒ duì gōngzuò bù gǎnxìngqù
平时 píngshí
周末 zhōumò
周末你平时做什么?zhōumò nǐ píngshí zuò shénme
玩 wán
去玩 qù wán
跟 gēn
A跟 gēn B + V + O
周末我平时跟同事去玩 zhōumò wǒ píngshí gēn tóngshì qù wán
你平时跟谁喝咖啡?nǐ píngshí gēn shéi hē kāfēi
种类 zhǒnglèi
哪 nǎ
哪种类 nǎ zhǒnglèi
种 zhǒng
衣服 yīfu
你喜欢什么种类的衣服?nǐ xǐhuān shénme zhǒnglèi de yīfu
超市 chāoshì
水果 shuǐguǒ
超市里有很多种类的水果 chāoshì lǐ yǒu hěn duō zhǒnglèi de shuǐguǒ
商品 shāng pǐn
商品种类 shāngpǐn zhǒnglèi
买 mǎi
卖 mài
那边 nàbiān
那边的商店卖很多商品种类 nàbiān de shāngdiàn mài hěn duō shāngpǐn zhǒnglèi
齐全 qíquán
种类齐全 zhǒnglèi qíquán
我的商店卖齐全的商品种类 wǒ de shāngdiàn mài qíquán de shāngpǐn zhǒnglèi
历史 lìshǐ
悠久 yōujiǔ
悠久历史 yōujiǔ lìshǐ
越南有悠久的历史 yuènán yǒu yōujiǔ de lìshǐ
发展 fāzhǎn
发展历史 fāzhǎn lìshǐ
了解 liǎojiě
我想了解公司的发展历史 wǒ xiǎng liǎojiě gōngsī de fāzhǎn lìshǐ
知识 zhīshi zhīshí
历史知识 lìshǐ zhīshí
你想了解什么历史知识?nǐ xiǎng liǎojiě shénme lìshǐ zhīshí
你平时看什么书?nǐ píngshí kàn shénme shū
我平时看历史书 wǒ píngshí kàn lìshǐ shū
文化 wénhuà
传统 chuántǒng
传统文化 chuántǒng wénhuà
我想了解越南的传统文化 wǒ xiǎng liǎojiě yuènán de chuántǒng wénhuà
我对越南的传统文化很感兴趣 wǒ duì yuènán de chuántǒng wénhuà hěn gǎnxìngqù
不同 bùtóng
国家 guójiā
不同国家有不同文化 bùtóng guójiā yǒu bùtóng wénhuà
拍照 pāizhào
一起 yì qǐ + V + O
我想跟你一起拍照 wǒ xiǎng gēn nǐ yì qǐ pāizhào
可以 kěyǐ = 能 néng
帮 bāng
你可以帮我拍照吗?nǐ kěyǐ bāng wǒ pāizhào ma
下来 xià lái
V + 下来 xià lái
写下来 xiě xiàlái
拍下来 pāi xiàlái
风景 fēngjǐng
漂亮 piàoliang
这里 zhèlǐ
这里风景很漂亮 zhèlǐ fēngjǐng hěn piàoliang
太 tài + Adj + 了 le
这里风景太漂亮了 zhèlǐ fēngjǐng tài piàoliang le
美 měi = 漂亮 piàoliang
这里风景很美,你拍下来吧 zhèlǐ fēngjǐng hěn měi, nǐ pāi xià lái ba
照片 zhàopiàn
一张照片 yì zhāng zhàopiàn
这张照片是谁?zhè zhāng zhàopiàn shì shéi
N + 上 shàng
桌上 zhuō shàng
桌上有很多汉语书 zhuō shàng yǒu hěn duō hànyǔ shū
拍 pāi
昨天我拍了很多照片 zuótiān wǒ pāi le hěn duō zhàopiàn
俄罗斯 é luó sī
俄国 é guó
旅游 lǚyóu
我们在俄罗斯旅游的照片 wǒmen zài éluósī lǚyóu de zhàopiàn
德国 déguó
法国 fǎguó
瑞典 ruìdiǎn
挪威 nuówēi
芬兰 fēn lán
匈牙利 xiōng yá lì
加拿大 jiā ná dà
捷克 jiékè
我们在日本的照片 wǒmen zài rìběn de zhàopiàn
我跟同事一起拍的照片 wǒ gēn tóngshì yì qǐ pāi de zhàopiàn
你有跟老师一起拍的照片吗?nǐ yǒu gēn lǎoshī yì qǐ pāi de zhàopiàn ma
摄影 shèyǐng
设备 shèbèi
摄影设备 shèyǐng shèbèi
从事 cóngshì
你从事什么工作?nǐ cóngshì shénme gōngzuò
我正在从事摄影工作 wǒ zhèngzài cóngshì shèyǐng gōngzuò
我从事摄影工作很多年了 wǒ cóngshì shèyǐng gōngzuò hěn duō nián le
专业 zhuānyè
摄影师 shèyǐng shī
她是一名专业的摄影师 tā shì yì míng zhuānyè de shèyǐngshī
作品 zuòpǐn
摄影作品 shèyǐng zuòpǐn
这是她的摄影作品 zhè shì tā de shèyǐng zuòpǐn
音乐会 yīnyuè huì
现场 xiànchǎng
现场音乐会 xiànchǎng yīnyuè huì
今天晚上你跟我一起去现场音乐会吧 jīntian wǎnshàng nǐ gēn wǒ yì qǐ qù xiànchǎng yīnyuè huì ba
中国音乐 zhōngguó yīnyuè
听 tīng
你喜欢听中国音乐吗?nǐ xǐhuān tīng zhōngguó yīnyuè ma
Last edited: