Lớp luyện thi TOCFL Band B1 Thầy Vũ chủ nhiệm
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 13 tiếp tục giáo án video bài giảng chuyên biệt của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Đây là một trong những video livestream chứa đựng rất nhiều kiến thức quan trọng gồm ngữ pháp tiếng Hoa TOCFL và từ vựng tiếng Hoa TOCFL. Vì vậy các bạn học viên cần nhanh chóng nắm thật vững toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Trung cơ bản nâng cao từ bài giảng 1 đến bài giang 12 và thâm chí là cả từ các khóa học trước nữa nhé.
Các bạn chú ý download bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin bên dưới nhé.
Download sogou
Bên dưới là phần tổng hợp toàn bộ link bài giảng từ bài 1 đến bài 12 để các bạn thuận tiện theo dõi và ôn tập có hiệu quả.
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 1
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 2
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 3
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 4
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 5
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 6
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 7
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 8
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 9
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 10
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 11
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 12
Các bạn xem video bài giảng trên của Thầy Vũ livestream mà cảm thấy vẫn còn vướng mắc ở phần nào thì hãy nhanh chóng liên hệ với Thầy Vũ ngay trong forum diễn đàn tiếng Trung này nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Ngày 14/10/2022 (Em Trang)
- 工具 gōngjù
- 语言是交际工具 yǔyán shì jiāojì gōngjù
- 我的老师花钱很大方 wǒ de lǎoshī huā qián hěn dà fāng
- 我的朋友是很好客的人 wǒ de péngyǒu shì hěn hàokè de rén
- 我的老师常呼朋唤友来家吃饭 wǒ de péngyǒu cháng hū péng huàn yǒu lái jiā chī fàn
- 每次有客人来家玩你怎么招待?měi cì yǒu kèrén lái jiā wán nǐ zěnme zhāodài
- 高档品 gāodàng pǐn
- 高档产品 gāodàng chǎnpǐn
- 我家人习惯用高档品了 wǒ jiā rén xíguàn yòng gāodàng pǐn le
- 我不知道老师的胃口怎么样 wǒ bù zhīdào lǎoshī de wèikǒu zěnmeyàng
- 这几天我的胃口不好 zhè jǐ tiān wǒ de wèikǒu bù hǎo
- 现在我没有胃口吃饭 xiànzài wǒ méiyǒu wèikǒu chī fàn
- 我明明告诉她了,她还说不知道 wǒ míng míng gàosù tā le, tā hái shuō bù zhīdào
- 你的胃病好了吗?nǐ de wèibìng hǎo le ma
- 戒烟 jiè yān
- 戒指 jièzhǐ
- 钻戒 zuànjiè
- 这是很重要的资料,你要保存好 zhè shì hěn zhòngyào de zīliào, nǐ yào bǎocún hǎo
- 游戏 yóuxì
- 你保存游戏了吗?nǐ bǎocún yóuxì le ma
- 以前我曾经学过汉语 yǐqián wǒ céngjīng xué guò hànyǔ
- 你会形容树吗?nǐ huì xíngróng shù ma
- 我的高兴的心情是无法形容的 wǒ de gāoxìng de xīnqíng shì wúfǎ xíngróng de
- 傍晚 bangwǎn
- 傍晚的风景很朦胧 bàngwǎn de fēngjǐng hěn ménglóng
- 月光 yuèguāng
- 朦胧的月光 ménglóng de yuèguāng
- 岁月 suìyuè
- 悠悠岁月 yōu yōu suìyuè
- 她悠悠地来公司 tā yōu yōu de lái gōngsī
- 通过形象教学的方法很有效果 gōngguò xíngxiàng jiàoxué de fāngfǎ hěn yǒu xiàoguǒ
- 描写 miáoxiě
- 她描写得格外形象 tā miáoxiě de géwài xíngxiàng
- 算了吧 suàn le ba
- 这个手机太旧了,你扔掉算了 zhège shǒujī tài jiù le, nǐ rēng diào suàn le
- 就算 jiù suàn
- 现在就算你借给她钱,她也不要 xiànzài jiù suàn nǐ jiè gěi tā qián, tā yě bú yào
- 争论不休 zhēnglùn bù xiū
- 积极 jī jí
- 会议里大家争论很积极 huìyì lǐ dàjiā zhēnglùn hěn jījí
- 我能考上大学,真是奇迹 wǒ néng kǎo shàng dàxué, zhēn shì qíjì
- 月亮 yuèliàng
- 地球 dìqiú
- 月亮围绕地球 yuèliàng wéirào dìqiú
- 他们在路上奔跑 tāmen zài lù shàng bēnpǎo
- 辩论会 biànlùn huì
- 辩论会议 biànlùn huìyì
- 在辩论会议中大家争论得很热闹 zài biànlùn huìyì zhōng dàjiā zhēnglùn de hěn rènào
Last edited: