Lịch khai giảng Tháng 7 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân (Ngã Tư Sở - Royal City), Hà Nội.
» Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 6/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
» Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 13/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
» Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 20/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
» Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 27/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
» Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 7/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
» Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 14/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
» Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 21/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
» Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 28/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
» Học tiếng Trung online Thầy Vũ Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến
Thanh toán chung hay thanh toán riêng ạ? => dịch tiếng Trung là 共同付款还是分开付款呢?Gòngtóng fùkuǎn háishì fēnkāi fùkuǎn ne hoặc là 共同支付还是分开支付呢?Gòngtóng zhīfù háishì fēnkāi zhīfù ne?
Tôi không được vào Casino, bạn thì có thể vào đó. => dịch tiếng Trung là 我无法进入赌场,但你可以进去。Wǒ wúfǎ jìnrù dǔchǎng, dàn nǐ kěyǐ jìnqù. hoặc là 我不能进入赌场,但你可以进入那里。Wǒ bùnéng jìnrù dǔchǎng, dàn nǐ kěyǐ jìnrù nàlǐ.
Duyên Hà Resort Cam Ranh => dịch tiếng Trung là 缘河Cam Ranh度假村 Yuán hé Cam Ranh dùjiàcūn
Dao cạo râu => dịch tiếng Trung là 刮胡刀 Guā hú dāo
Nước nha đam => dịch tiếng Trung là 芦荟水 Lúhuì shuǐ
Thanh toán chung hay thanh toán riêng ạ? => dịch tiếng Trung là 共同付款还是分开付款呢?Gòngtóng fùkuǎn háishì fēnkāi fùkuǎn ne hoặc là 共同支付还是分开支付呢?Gòngtóng zhīfù háishì fēnkāi zhīfù ne?
Tôi không được vào Casino, bạn thì có thể vào đó. => dịch tiếng Trung là 我无法进入赌场,但你可以进去。Wǒ wúfǎ jìnrù dǔchǎng, dàn nǐ kěyǐ jìnqù. hoặc là 我不能进入赌场,但你可以进入那里。Wǒ bùnéng jìnrù dǔchǎng, dàn nǐ kěyǐ jìnrù nàlǐ.
Duyên Hà Resort Cam Ranh => dịch tiếng Trung là 缘河Cam Ranh度假村 Yuán hé Cam Ranh dùjiàcūn
Dao cạo râu => dịch tiếng Trung là 刮胡刀 Guā hú dāo
Nước nha đam => dịch tiếng Trung là 芦荟水 Lúhuì shuǐ