• Lịch khai giảng Tháng 7 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân (Ngã Tư Sở - Royal City), Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 6/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 13/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 20/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 27/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 7/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 14/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 21/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 28/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Từ vựng tiếng Trung Nước giải khát

Nguyễn Minh Vũ

The BOSS of ChineMaster
Staff member
Joined
Oct 29, 2019
Messages
12,347
Reaction score
297
Points
113
Age
41
Location
Hà Nội
Website
chinemaster.com

Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Nước giải khát Tác giả Nguyễn Minh Vũ


Từ vựng tiếng Trung Nước giải khát là chủ đề từ vựng tiếng Trung online mới nhất hôm nay được chia sẻ trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Diễn đàn ChineseMaster Forum tiếng Trung ChineseHSK ChineseHSKKK ChineseTOCFL ChineseTEST của Hệ thống trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ Quận Thanh Xuân Hà Nội. Đây là một trong những mảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề khá là phổ biến và thông dụng. Các bạn hãy tranh thủ thời gian trang bị ngay những Từ vựng tiếng Trung Nước giải khát để ứng dụng thực tế.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ

Chủ nhiệm: Nguyễn Minh Vũ

Thư ký: Nguyễn Minh Vũ

Biên tập: Nguyễn Minh Vũ

Thiết kế: Nguyễn Minh Vũ

Tác phẩm: Từ vựng tiếng Trung Nước giải khát


Ngay sau đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong cuốn sách tiếng Trung ebook Từ vựng tiếng Trung về Nước giải khát của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Ebook Từ vựng tiếng Trung chủ đề Nước giải khát - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
  1. 饮料 (yǐnliào) - Đồ uống
  2. 水 (shuǐ) - Nước
  3. 果汁 (guǒzhī) - Nước trái cây
  4. 茶 (chá) - Trà
  5. 咖啡 (kāfēi) - Cà phê
  6. 可乐 (kělè) - Coca-Cola
  7. 橙汁 (chéngzhī) - Nước cam
  8. 红茶 (hóngchá) - Trà đen
  9. 绿茶 (lǜchá) - Trà xanh
  10. 冰水 (bīng shuǐ) - Nước đá
  11. 冰咖啡 (bīng kāfēi) - Cà phê đá
  12. 矿泉水 (kuàngquán shuǐ) - Nước khoáng
  13. 汽水 (qìshuǐ) - Nước ngọt
  14. 蜂蜜柠檬水 (fēngmì níngméng shuǐ) - Nước chanh mật ong
  15. 椰汁 (yēzhī) - Nước dừa
  16. 乌龙茶 (wūlóngchá) - Trà ô long
  17. 热巧克力 (rè qiǎokèlì) - Sô cô la nóng
  18. 果味汽水 (guǒwèi qìshuǐ) - Nước ngọt có vị trái cây
  19. 蓝莓汁 (lánméi zhī) - Nước việt quất
  20. 柠檬红茶 (níngméng hóngchá) - Trà chanh đỏ
  21. 姜茶 (jiāngchá) - Trà gừng
  22. 白开水 (báikāishuǐ) - Nước lọc
  23. 花茶 (huāchá) - Trà hoa
  24. 雪碧 (xuěbì) - Sprite
  25. 冻橙汁 (dòng chéngzhī) - Nước cam đóng đá
  26. 薄荷茶 (bòhé chá) - Trà bạc hà
  27. 冷牛奶 (lěng niúnǎi) - Sữa lạnh
  28. 红酒 (hóngjiǔ) - Rượu vang đỏ
  29. 玫瑰花茶 (méiguī huāchá) - Trà hoa hồng
  30. 果酱汽水 (guǒjiàng qìshuǐ) - Nước ngọt có mứt
  31. 香橙汁 (xiāng chéngzhī) - Nước cam thơm
  32. 龙井茶 (lóngjǐng chá) - Trà Longjing
  33. 苹果汁 (píngguǒ zhī) - Nước táo
  34. 姜汁柠檬茶 (jiāngzhī níngméng chá) - Trà gừng chanh
  35. 蓝莓冰茶 (lánméi bīngchá) - Trà đá việt quất
  36. 青柠汁 (qīngníng zhī) - Nước chanh xanh
  37. 燕麦奶昔 (yànmài nǎixī) - Sữa hạt yến mạch
  38. 玫瑰奶茶 (méiguī nǎichá) - Trà sữa hương hoa hồng
  39. 冰淇淋奶昔 (bīngqílín nǎixī) - Sữa hạt kem
  40. 芒果汁 (mángguǒ zhī) - Nước xoài
  41. 咖啡因 (kāfēiyīn) - Caffeine
  42. 麦片奶昔 (màipiàn nǎixī) - Sữa hạt ngũ cốc
  43. 蜜糖柚子茶 (mìtáng yòuzi chá) - Trà mật ong và bưởi
  44. 红枣桂圆茶 (hóngzǎo guìyuán chá) - Trà hồng sâm và quả lựu
  45. 花生奶 (huāshēng nǎi) - Sữa đậu phộng
  46. 雪糕 (xuěgāo) - Kem
  47. 绿茶拿铁 (lǜchá nátiě) - Trà xanh latte
  48. 橙子汁 (chéngzi zhī) - Nước cam
  49. 冰巧克力牛奶 (bīng qiǎokèlì niúnǎi) - Sô cô la sữa đá
  50. 鲜榨果汁 (xiān zhà guǒzhī) - Nước trái cây tươi
  51. 奶茶 (nǎichá) - Trà sữa
  52. 枸杞茶 (gǒuqǐ chá) - Trà quả mâm xôi
  53. 菊花茶 (júhuā chá) - Trà bông cúc
  54. 雪碧冰 (xuěbì bīng) - Coca-Cola đá
  55. 黑咖啡 (hēi kāfēi) - Cà phê đen
  56. 薄荷蜜糖茶 (bòhé mìtáng chá) - Trà bạc hà mật ong
  57. 冷热可可 (lěng rè kěkě) - Cacao nóng lạnh
  58. 椰奶 (yēnǎi) - Sữa dừa
  59. 无糖绿茶 (wútáng lǜchá) - Trà xanh không đường
  60. 醋栗汁 (cùlì zhī) - Nước lựu
  61. 冰红茶 (bīng hóngchá) - Trà đen đá
  62. 桃汁 (táozhī) - Nước đào
  63. 巧克力牛奶 (qiǎokèlì niúnǎi) - Sữa sô cô la
  64. 金桔柠檬茶 (jīn jú níngméng chá) - Trà cam quýt chanh
  65. 姜汁茶 (jiāngzhī chá) - Trà gừng
  66. 樱桃汁 (yīngtáo zhī) - Nước anh đào
  67. 红豆冰 (hóngdòu bīng) - Đá đậu đỏ
  68. 水果冰沙 (shuǐguǒ bīngshā) - Đá trái cây
  69. 香草奶昔 (xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani
  70. 玉米汁 (yùmǐ zhī) - Nước ngô
  71. 椰奶冰淇淋 (yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa đá
  72. 蓝莓酸奶 (lánméi suānnǎi) - Sữa chua việt quất
  73. 青梅汁 (qīngméi zhī) - Nước mận xanh
  74. 芒果冰淇淋 (mángguǒ bīngqílín) - Kem xoài đá
  75. 桑葚汁 (sāngshèn zhī) - Nước nho đen
  76. 牛奶花生糊 (niúnǎi huāshēng hú) - Bánh flan sữa đậu phộng
  77. 枇杷蜂蜜茶 (pípá fēngmì chá) - Trà mật ong và mận
  78. 木瓜牛奶 (mùguā niúnǎi) - Sữa ổi
  79. 绿茶冰淇淋 (lǜchá bīngqílín) - Kem trà xanh đá
  80. 蜜桃茶 (mìtáo chá) - Trà đào
  81. 龙眼绿茶 (lóngyǎn lǜchá) - Trà long nhãn
  82. 蓝莓冰淇淋奶昔 (lánméi bīngqílín nǎixī) - Sữa hạt kem việt quất đá
  83. 蜜柚汁 (mì yòu zhī) - Nước mật ong và bưởi
  84. 黑加仑茶 (hēi jiālún chá) - Trà đen hạt mâm xôi
  85. 奇异果汁 (qíyìguǒ zhī) - Nước kiwi
  86. 番茄汁 (fānqié zhī) - Nước cà chua
  87. 橙花茶 (chéng huā chá) - Trà hoa cam
  88. 椰奶香蕉奶昔 (yēnǎi xiāngjiāo nǎixī) - Sữa hạt dừa chuối
  89. 冰糖雪梨汤 (bīngtáng xuělí tāng) - Siro lê đào đá
  90. 梨汁 (lí zhī) - Nước lê
  91. 花生牛奶 (huāshēng niúnǎi) - Sữa đậu phộng
  92. 酸梅汤 (suānméi tāng) - Nước mận chua
  93. 蜂蜜柚子绿茶 (fēngmì yòuzi lǜchá) - Trà mật ong và bưởi xanh
  94. 雪梨汁 (xuělí zhī) - Nước lê đào
  95. 巴氏奶 (bāshì nǎi) - Sữa tươi được xử lý bằng phương pháp Ba-shi
  96. 红葡萄酒 (hóng pútáojiǔ) - Rượu vang đỏ
  97. 椰奶草莓冰淇淋 (yēnǎi cǎoméi bīngqílín) - Kem dừa và dâu đá
  98. 番石榴汁 (fānshíliú zhī) - Nước lựu
  99. 姜汁红糖水 (jiāngzhī hóngtáng shuǐ) - Nước gừng và đường đỏ
  100. 柠檬薄荷茶 (níngméng bòhé chá) - Trà chanh bạc hà
  101. 柚子绿茶 (yòuzi lǜchá) - Trà bưởi xanh
  102. 绿茶奶昔 (lǜchá nǎixī) - Sữa hạt trà xanh
  103. 橙汁雪糕 (chéngzhī xuěgāo) - Kem ổn đá cam
  104. 奶茶冰淇淋 (nǎichá bīngqílín) - Kem trà sữa đá
  105. 桂花蜜汁 (guìhuā mì zhī) - Nước mật ong hoa quả
  106. 葡萄柚子汁 (pútáoyòuzi zhī) - Nước nho và bưởi
  107. 红茶冰淇淋 (hóngchá bīngqílín) - Kem trà đen đá
  108. 薄荷巧克力牛奶 (bòhé qiǎokèlì niúnǎi) - Sữa hạt cacao bạc hà
  109. 果酱冰沙 (guǒjiàng bīngshā) - Đá có mứt
  110. 青柠橙子茶 (qīngníng chéngzi chá) - Trà chanh cam xanh
  111. 雪梨冰 (xuělí bīng) - Đá lê đào
  112. 香草拿铁 (xiāngcǎo nátiě) - Latte hương vani
  113. 咖啡冰淇淋 (kāfēi bīngqílín) - Kem cà phê đá
  114. 绿茶蜜桃汁 (lǜchá mìtáo zhī) - Nước đào trà xanh
  115. 牛奶巧克力冰淇淋 (niúnǎi qiǎokèlì bīngqílín) - Kem sô cô la sữa đá
  116. 黄桃汁 (huángtáo zhī) - Nước đào vàng
  117. 玫瑰柚子茶 (méiguī yòuzi chá) - Trà hoa hồng và bưởi
  118. 酸奶冰淇淋 (suānnǎi bīngqílín) - Kem sữa chua đá
  119. 冰淇淋蛋糕奶昔 (bīngqílín dàngāo nǎixī) - Sữa hạt kem và bánh gato
  120. 果味茶 (guǒwèi chá) - Trà có vị trái cây
  121. 青苹果汁 (qīng píngguǒ zhī) - Nước táo xanh
  122. 巧克力摩卡 (qiǎokèlì mókǎ) - Mocha sô cô la
  123. 葡萄绿茶 (pútáo lǜchá) - Trà nho xanh
  124. 红茶拿铁 (hóngchá nátiě) - Latte trà đen
  125. 橙花柠檬汁 (chéng huā níngméng zhī) - Nước cam chanh hoa cam
  126. 青梅冰 (qīngméi bīng) - Đá mận xanh
  127. 蜜柚雪糕 (mì yòu xuěgāo) - Kem bưởi đá
  128. 樱桃冰淇淋 (yīngtáo bīngqílín) - Kem anh đào đá
  129. 冻橙橙子汁 (dòng chéng chéngzi zhī) - Nước cam đóng đá
  130. 柠檬冰 (níngméng bīng) - Đá chanh
  131. 咖啡拿铁 (kāfēi nátiě) - Latte cà phê
  132. 蜂蜜薄荷茶 (fēngmì bòhé chá) - Trà bạc hà mật ong
  133. 树莓冰淇淋 (shùméi bīngqílín) - Kem dâu đá
  134. 芒果奶昔 (mángguǒ nǎixī) - Sữa hạt xoài
  135. 青柠雪碧 (qīngníng xuěbì) - Sprite chanh xanh
  136. 椰汁雪碧 (yēzhī xuěbì) - Sprite dừa
  137. 冻橙拿铁 (dòng chéng nátiě) - Latte cam đóng đá
  138. 草莓牛奶 (cǎoméi niúnǎi) - Sữa dâu
  139. 番茄冰淇淋 (fānqié bīngqílín) - Kem cà chua đá
  140. 玫瑰樱桃茶 (méiguī yīngtáo chá) - Trà hoa hồng và anh đào
  141. 草莓香蕉冰淇淋 (cǎoméi xiāngjiāo bīngqílín) - Kem dâu chuối đá
  142. 青柠草莓茶 (qīngníng cǎoméi chá) - Trà chanh dâu
  143. 薄荷蓝莓冰淇淋 (bòhé lánméi bīngqílín) - Kem bạc hà và việt quất đá
  144. 蓝莓巧克力奶昔 (lánméi qiǎokèlì nǎixī) - Sữa hạt việt quất và sô cô la
  145. 咖啡冰糖牛奶 (kāfēi bīngtáng niúnǎi) - Sữa cà phê và đường đen đá
  146. 玫瑰草莓汁 (méiguī cǎoméi zhī) - Nước dâu và hoa hồng
  147. 巧克力樱桃奶昔 (qiǎokèlì yīngtáo nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và anh đào
  148. 橙汁巧克力牛奶 (chéngzhī qiǎokèlì niúnǎi) - Sữa hạt cà phê và cam đá
  149. 红枣杏仁茶 (hóngzǎo xìngrén chá) - Trà hồng sâm và hạt hạnh nhân
  150. 香草橙汁 (xiāngcǎo chéngzhī) - Nước cam và hương vani
  151. 樱桃巧克力冰淇淋 (yīngtáo qiǎokèlì bīngqílín) - Kem cacao và anh đào đá
  152. 绿茶橙子汁 (lǜchá chéngzi zhī) - Nước cam và trà xanh
  153. 雪糕橙汁 (xuěgāo chéngzhī) - Kem đá cam
  154. 柠檬草莓茶 (níngméng cǎoméi chá) - Trà chanh và dâu
  155. 红豆椰奶冰淇淋 (hóngdòu yēnǎi bīngqílín) - Kem đậu đỏ và sữa dừa đá
  156. 蜜桃樱桃汁 (mìtáo yīngtáo zhī) - Nước đào và anh đào
  157. 柠檬蓝莓茶 (níngméng lánméi chá) - Trà chanh và việt quất
  158. 草莓巧克力蛋糕奶昔 (cǎoméi qiǎokèlì dàngāo nǎixī) - Sữa hạt dâu và bánh gato sô cô la
  159. 芒果椰奶冰淇淋 (mángguǒ yēnǎi bīngqílín) - Kem xoài và sữa dừa đá
  160. 冰淇淋咖啡 (bīngqílín kāfēi) - Kem cà phê đá
  161. 蜂蜜香橙茶 (fēngmì xiāngchéng chá) - Trà cam mật ong
  162. 青苹果冰淇淋 (qīng píngguǒ bīngqílín) - Kem táo xanh đá
  163. 咖啡朗姆酒 (kāfēi lǎngmǔjiǔ) - Rượu rum cà phê
  164. 雪梨巧克力蛋糕奶昔 (xuělí qiǎokèlì dàngāo nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và bánh gato lê đào
  165. 薄荷朱古力奶昔 (bòhé zhūgǔlì nǎixī) - Sữa hạt cacao và bạc hà
  166. 蓝莓酸奶冰淇淋 (lánméi suānnǎi bīngqílín) - Kem sữa chua và việt quất đá
  167. 冻橙椰子汁 (dòng chéng yēzi zhī) - Nước cam và dừa đóng đá
  168. 香橙牛奶 (xiāngchéng niúnǎi) - Sữa cam
  169. 巧克力橙子蛋糕奶昔 (qiǎokèlì chéngzi dàngāo nǎixī) - Sữa hạt cacao và bánh gato cam
  170. 柠檬冰糖水 (níngméng bīngtáng shuǐ) - Nước chanh và đường đen đá
  171. 红枣蜜汁 (hóngzǎo mì zhī) - Nước mật ong và hồng sâm
  172. 橙汁椰子冰淇淋 (chéngzhī yēzi bīngqílín) - Kem dừa và cam đá
  173. 草莓巧克力冰淇淋 (cǎoméi qiǎokèlì bīngqílín) - Kem cacao và dâu đá
  174. 红茶冻橙汁 (hóngchá dòng chéngzhī) - Nước cam và trà đen đóng đá
  175. 芒果薄荷茶 (mángguǒ bòhé chá) - Trà bạc hà và xoài
  176. 葡萄柚子冰淇淋 (pútáo yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi và nho đá
  177. 橙花椰奶 (chéng huā yēnǎi) - Sữa dừa và hoa cam
  178. 绿茶樱桃冰淇淋 (lǜchá yīngtáo bīngqílín) - Kem anh đào và trà xanh đá
  179. 巧克力香蕉奶昔 (qiǎokèlì xiāngjiāo nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và chuối
  180. 桂圆牛奶 (guìyuán niúnǎi) - Sữa và quả long nhãn
  181. 柠檬雪碧 (níngméng xuěbì) - Sprite chanh
  182. 青柠柚子茶 (qīngníng yòuzi chá) - Trà chanh và bưởi xanh
  183. 草莓蓝莓冰淇淋 (cǎoméi lánméi bīngqílín) - Kem dâu và việt quất đá
  184. 巧克力香草奶昔 (qiǎokèlì xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và hương vani
  185. 葡萄牛奶 (pútáo niúnǎi) - Sữa và nho
  186. 橙花柚子汁 (chéng huā yòuzi zhī) - Nước bưởi và hoa cam
  187. 绿茶椰奶冰淇淋 (lǜchá yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa và trà xanh đá
  188. 龙眼柚子茶 (lóngyǎn yòuzi chá) - Trà long nhãn và bưởi
  189. 草莓薄荷冰淇淋 (cǎoméi bòhé bīngqílín) - Kem dâu và bạc hà đá
  190. 咖啡椰奶 (kāfēi yēnǎi) - Sữa dừa và cà phê
  191. 樱桃橙汁 (yīngtáo chéngzhī) - Nước cam và anh đào
  192. 雪梨橙子茶 (xuělí chéngzi chá) - Trà cam và lê đào
  193. 红枣椰奶 (hóngzǎo yēnǎi) - Sữa dừa và hồng sâm
  194. 蓝莓牛奶冰淇淋 (lánméi niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa và việt quất đá
  195. 巧克力草莓奶昔 (qiǎokèlì cǎoméi nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và dâu
  196. 柠檬草莓冰淇淋 (níngméng cǎoméi bīngqílín) - Kem dâu và chanh đá
  197. 薄荷橙子汁 (bòhé chéngzi zhī) - Nước cam và bạc hà
  198. 红茶柚子冰淇淋 (hóngchá yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi và trà đen đá
  199. 芒果雪碧 (mángguǒ xuěbì) - Sprite và xoài
  200. 雪糕草莓牛奶 (xuěgāo cǎoméi niúnǎi) - Kem sữa và dâu đá
  201. 柠檬橙花茶 (níngméng chéng huā chá) - Trà chanh và hoa cam
  202. 青梅雪碧 (qīngméi xuěbì) - Sprite và mận xanh
  203. 巧克力香蕉冰淇淋 (qiǎokèlì xiāngjiāo bīngqílín) - Kem sô cô la và chuối đá
  204. 草莓蓝莓茶 (cǎoméi lánméi chá) - Trà dâu và việt quất
  205. 咖啡香草奶昔 (kāfēi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt cà phê và hương vani
  206. 桂圆葡萄汁 (guìyuán pútáo zhī) - Nước nho và quả long nhãn
  207. 蜜糖橙汁 (mìtáng chéngzhī) - Nước cam và mật ong
  208. 薄荷蜜桃茶 (bòhé mìtáo chá) - Trà bạc hà và đào
  209. 绿茶香橙汁 (lǜchá xiāngchéng zhī) - Nước cam và trà xanh
  210. 蓝莓牛奶 (lánméi niúnǎi) - Sữa và việt quất
  211. 雪梨巧克力奶昔 (xuělí qiǎokèlì nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và lê đào
  212. 草莓柠檬冰淇淋 (cǎoméi níngméng bīngqílín) - Kem dâu và chanh đá
  213. 橙汁牛奶冰淇淋 (chéngzhī niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa và nước cam đá
  214. 樱桃橙花茶 (yīngtáo chéng huā chá) - Trà anh đào và hoa cam
  215. 红枣柚子汁 (hóngzǎo yòuzi zhī) - Nước mật ong và bưởi
  216. 柠檬椰子汁 (níngméng yēzi zhī) - Nước chanh và dừa
  217. 巧克力草莓蛋糕奶昔 (qiǎokèlì cǎoméi dàngāo nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và bánh gato dâu
  218. 雪碧橙子茶 (xuěbì chéngzi chá) - Trà cam và Sprite
  219. 草莓柚子冰淇淋 (cǎoméi yòuzi bīngqílín) - Kem dâu và bưởi đá
  220. 橙花橙汁 (chéng huā chéngzhī) - Nước cam và hoa cam
  221. 蓝莓雪碧 (lánméi xuěbì) - Sprite và việt quất
  222. 桂圆柠檬茶 (guìyuán níngméng chá) - Trà long nhãn và chanh
  223. 雪梨葡萄汁 (xuělí pútáo zhī) - Nước nho và lê đào
  224. 巧克力雪碧冰淇淋 (qiǎokèlì xuěbì bīngqílín) - Kem cacao và Sprite đá
  225. 橙花椰子冰淇淋 (chéng huā yēzi bīngqílín) - Kem dừa và hoa cam đá
  226. 蜜桃牛奶冰淇淋 (mìtáo niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa và đào đá
  227. 龙眼草莓茶 (lóngyǎn cǎoméi chá) - Trà long nhãn và dâu
  228. 绿茶柚子茶 (lǜchá yòuzi chá) - Trà xanh và bưởi
  229. 橙汁雪碧冰淇淋 (chéngzhī xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và nước cam đá
  230. 桂圆橙汁 (guìyuán chéngzhī) - Nước cam và quả long nhãn
  231. 薄荷柠檬茶 (bòhé níngméng chá) - Trà bạc hà và chanh
  232. 橙汁雪糕 (chéngzhī xuěgāo) - Kem đá và nước cam
  233. 巧克力橙花奶昔 (qiǎokèlì chéng huā nǎixī) - Sữa hạt cacao và hoa cam
  234. 绿茶雪碧 (lǜchá xuěbì) - Sprite và trà xanh
  235. 草莓橙花茶 (cǎoméi chéng huā chá) - Trà dâu và hoa cam
  236. 青柠草莓雪碧 (qīngníng cǎoméi xuěbì) - Sprite và trà chanh dâu
  237. 蓝莓香草冰淇淋 (lánméi xiāngcǎo bīngqílín) - Kem việt quất và hương vani đá
  238. 橙子雪碧 (chéngzi xuěbì) - Sprite và cam
  239. 青柠雪碧冰淇淋 (qīngníng xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và trà chanh đá
  240. 草莓柚子雪碧 (cǎoméi yòuzi xuěbì) - Sprite và dâu bưởi
  241. 柠檬雪碧冰淇淋 (níngméng xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và chanh đá
  242. 绿茶雪碧冰淇淋 (lǜchá xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và trà xanh đá
  243. 薄荷柚子茶 (bòhé yòuzi chá) - Trà bạc hà và bưởi
  244. 橙子椰奶冰淇淋 (chéngzi yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa và cam đá
  245. 青梅雪碧冰淇淋 (qīngméi xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và mận xanh đá
  246. 巧克力椰奶奶昔 (qiǎokèlì yēnǎi nǎixī) - Sữa hạt cacao và dừa
  247. 桂花椰子冰淇淋 (guìhuā yēzi bīngqílín) - Kem dừa và mật ong
  248. 龙眼雪碧冰淇淋 (lóngyǎn xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và long nhãn đá
  249. 蓝莓柠檬茶 (lánméi níngméng chá) - Trà việt quất và chanh
  250. 蜜桃雪碧冰淇淋 (mìtáo xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và đào đá
  251. 雪梨柚子茶 (xuělí yòuzi chá) - Trà bưởi và lê đào
  252. 红枣香草奶昔 (hóngzǎo xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani và hồng sâm
  253. 桂花柠檬冰淇淋 (guìhuā níngméng bīngqílín) - Kem chanh và hoa hồng đá
  254. 草莓蜜桃雪碧 (cǎoméi mìtáo xuěbì) - Sprite và dâu đào
  255. 橙子柚子茶 (chéngzi yòuzi chá) - Trà cam và bưởi
  256. 巧克力薄荷奶昔 (qiǎokèlì bòhé nǎixī) - Sữa hạt cacao và bạc hà
  257. 薄荷柚子雪碧 (bòhé yòuzi xuěbì) - Sprite và bạc hà đá
  258. 蓝莓柚子牛奶 (lánméi yòuzi niúnǎi) - Sữa và dâu bưởi
  259. 青梅柠檬茶 (qīngméi níngméng chá) - Trà chanh và mận xanh
  260. 巧克力橙子奶昔 (qiǎokèlì chéngzi nǎixī) - Sữa hạt cacao và cam
  261. 龙眼柚子冰淇淋 (lóngyǎn yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi và long nhãn đá
  262. 橙花椰奶奶昔 (chéng huā yēnǎi nǎixī) - Sữa hạt dừa và hoa cam
  263. 葡萄雪碧冰淇淋 (pútáo xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và nho đá
  264. 桂圆柚子奶昔 (guìyuán yòuzi nǎixī) - Sữa hạt long nhãn và bưởi
  265. 薄荷蜜桃奶昔 (bòhé mìtáo nǎixī) - Sữa hạt bạc hà và đào
  266. 绿茶柚子牛奶 (lǜchá yòuzi niúnǎi) - Sữa và trà xanh bưởi
  267. 蜜桃柠檬茶 (mìtáo níngméng chá) - Trà đào và chanh
  268. 橙花柠檬奶昔 (chéng huā níngméng nǎixī) - Sữa hạt chanh và hoa cam
  269. 青梅橙花茶 (qīngméi chéng huā chá) - Trà hoa cam và mận xanh
  270. 橙子柚子冰淇淋 (chéngzi yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi và cam đá
  271. 龙眼草莓牛奶 (lóngyǎn cǎoméi niúnǎi) - Sữa và long nhãn dâu
  272. 桂花香橙茶 (guìhuā xiāngchéng chá) - Trà cam và hoa hồng
  273. 巧克力蓝莓奶昔 (qiǎokèlì lánméi nǎixī) - Sữa hạt cacao và việt quất
  274. 蓝莓柠檬冰淇淋 (lánméi níngméng bīngqílín) - Kem dâu và chanh đá
  275. 草莓雪碧冰淇淋 (cǎoméi xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và dâu đá
  276. 柠檬牛奶雪碧 (níngméng niúnǎi xuěbì) - Sprite, sữa và chanh đá
  277. 草莓柚子香草冰淇淋 (cǎoméi yòuzi xiāngcǎo bīngqílín) - Kem việt quất, dâu bưởi và hương vani đá
  278. 橙花雪碧 (chéng huā xuěbì) - Sprite và hoa cam
  279. 蓝莓橙汁 (lánméi chéngzhī) - Nước cam và việt quất
  280. 葡萄柠檬茶 (pútáo níngméng chá) - Trà nho và chanh
  281. 巧克力橙子冰淇淋 (qiǎokèlì chéngzi bīngqílín) - Kem cacao và cam đá
  282. 桂花柠檬奶昔 (guìhuā níngméng nǎixī) - Sữa hạt chanh và hoa hồng
  283. 龙眼牛奶 (lóngyǎn niúnǎi) - Sữa và long nhãn
  284. 柠檬香橙茶 (níngméng xiāngchéng chá) - Trà cam và chanh
  285. 蓝莓椰奶冰淇淋 (lánméi yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa và việt quất đá
  286. 橙花柠檬茶 (chéng huā níngméng chá) - Trà chanh và hoa cam
  287. 草莓雪碧茶 (cǎoméi xuěbì chá) - Trà Sprite và dâu
  288. 橙子雪碧冰淇淋 (chéngzi xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và cam đá
  289. 巧克力草莓雪碧 (qiǎokèlì cǎoméi xuěbì) - Sprite và kem cacao dâu
  290. 青梅蜜桃冰淇淋 (qīngméi mìtáo bīngqílín) - Kem đào và mận xanh đá
  291. 桂花牛奶 (guìhuā niúnǎi) - Sữa và hoa hồng
  292. 橙子椰子牛奶 (chéngzi yēzi niúnǎi) - Sữa và dừa đá
  293. 蓝莓香蕉冰淇淋 (lánméi xiāngjiāo bīngqílín) - Kem việt quất và chuối đá
  294. 桂花雪碧冰淇淋 (guìhuā xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và hoa hồng đá
  295. 草莓柚子雪碧冰淇淋 (cǎoméi yòuzi xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và dâu bưởi đá
  296. 青梅柚子椰奶 (qīngméi yòuzi yēnǎi) - Sữa dừa và mận xanh
  297. 葡萄柚子雪碧 (pútáo yòuzi xuěbì) - Sprite và nho đá
  298. 巧克力蜜桃奶昔 (qiǎokèlì mìtáo nǎixī) - Sữa hạt cacao và đào
  299. 橙子柚子雪碧 (chéngzi yòuzi xuěbì) - Sprite và cam bưởi
  300. 薄荷香橙茶 (bòhé xiāngchéng chá) - Trà cam và bạc hà
  301. 蓝莓雪碧牛奶 (lánméi xuěbì niúnǎi) - Sữa và Sprite việt quất
  302. 草莓香草奶昔 (cǎoméi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani và dâu
  303. 橙子香橙奶昔 (chéngzi xiāngchéng nǎixī) - Sữa hạt cam và cam
  304. 龙眼雪碧牛奶 (lóngyǎn xuěbì niúnǎi) - Sữa và Sprite long nhãn
  305. 巧克力柚子冰淇淋 (qiǎokèlì yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi và cacao
  306. 橙花柚子椰奶 (chéng huā yòuzi yēnǎi) - Sữa dừa và hoa cam
  307. 薄荷柠檬椰奶 (bòhé níngméng yēnǎi) - Sữa dừa và bạc hà
  308. 草莓柠檬雪碧 (cǎoméi níngméng xuěbì) - Sprite và dâu chanh
  309. 橙花蓝莓冰淇淋 (chéng huā lánméi bīngqílín) - Kem việt quất và hoa cam
  310. 桂花蜜桃茶 (guìhuā mìtáo chá) - Trà đào và hoa hồng
  311. 蓝莓雪碧香草冰淇淋 (lánméi xuěbì xiāngcǎo bīngqílín) - Kem Sprite việt quất và hương vani đá
  312. 桂圆柚子橙汁 (guìyuán yòuzi chéngzhī) - Nước cam và quả long nhãn
  313. 草莓雪碧香草冰淇淋 (cǎoméi xuěbì xiāngcǎo bīngqílín) - Kem Sprite và dâu việt quất hương vani đá
  314. 橙子雪碧椰奶冰淇淋 (chéngzi xuěbì yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa và Sprite cam đá
  315. 蓝莓柚子冰淇淋 (lánméi yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi và việt quất đá
  316. 巧克力香草蓝莓奶昔 (qiǎokèlì xiāngcǎo lánméi nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và hương vani việt quất
  317. 龙眼椰奶冰淇淋 (lóngyǎn yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa và long nhãn đá
  318. 柠檬香草橙汁 (níngméng xiāngcǎo chéngzhī) - Nước cam và chanh hương vani
  319. 草莓巧克力牛奶冰淇淋 (cǎoméi qiǎokèlì niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa và dâu hạt sô cô la đá
  320. 薄荷柠檬雪碧 (bòhé níngméng xuěbì) - Sprite chanh và bạc hà
  321. 巧克力柠檬奶昔 (qiǎokèlì níngméng nǎixī) - Sữa hạt cacao và chanh
  322. 草莓柠檬椰奶冰淇淋 (cǎoméi níngméng yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, dâu và chanh đá
  323. 桂花雪碧香草冰淇淋 (guìhuā xuěbì xiāngcǎo bīngqílín) - Kem Sprite, hương vani và hoa hồng đá
  324. 薄荷柠檬橙汁 (bòhé níngméng chéngzhī) - Nước cam, chanh và bạc hà
  325. 草莓柚子牛奶冰淇淋 (cǎoméi yòuzi niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa, dâu và bưởi đá
  326. 龙眼香草牛奶冰淇淋 (lóngyǎn xiāngcǎo niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa và long nhãn hương vani đá
  327. 橙汁柚子雪碧 (chéngzhī yòuzi xuěbì) - Sprite và nước cam bưởi
  328. 巧克力椰子橙汁 (qiǎokèlì yēzi chéngzhī) - Nước cam, cacao và dừa
  329. 青梅雪碧香草冰淇淋 (qīngméi xuěbì xiāngcǎo bīngqílín) - Kem Sprite, mận xanh và hương vani đá
  330. 橙汁柠檬椰奶冰淇淋 (chéngzhī níngméng yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, nước cam và chanh đá
  331. 蓝莓柚子香草奶昔 (lánméi yòuzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani, việt quất và dâu
  332. 草莓雪碧椰奶冰淇淋 (cǎoméi xuěbì yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, Sprite và dâu đá
  333. 巧克力柚子香草奶昔 (qiǎokèlì yòuzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt cacao, dâu và việt quất
  334. 龙眼柠檬椰奶冰淇淋 (lóngyǎn níngméng yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, long nhãn và chanh đá
  335. 桂花柠檬椰奶 (guìhuā níngméng yēnǎi) - Sữa dừa, hoa cam và chanh
  336. 薄荷柚子香草奶昔 (bòhé yòuzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani, bạc hà và bưởi
  337. 蓝莓柠檬椰奶冰淇淋 (lánméi níngméng yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, dâu và chanh đá
  338. 桂圆雪碧香草冰淇淋 (guìyuán xuěbì xiāngcǎo bīngqílín) - Kem Sprite, quả long nhãn và hương vani đá
  339. 橙花柚子牛奶冰淇淋 (chéng huā yòuzi niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa, hoa cam và bưởi đá
  340. 草莓柚子橙汁 (cǎoméi yòuzi chéngzhī) - Nước cam, dâu và bưởi
  341. 薄荷香草雪碧 (bòhé xiāngcǎo xuěbì) - Sprite, bạc hà và hương vani
  342. 青梅雪碧椰奶冰淇淋 (qīngméi xuěbì yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, mận xanh và Sprite đá
  343. 橙花柚子椰奶冰淇淋 (chéng huā yòuzi yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, hoa cam và bưởi đá
  344. 巧克力香草柠檬奶昔 (qiǎokèlì xiāngcǎo níngméng nǎixī) - Sữa hạt vani, cacao và chanh
  345. 草莓柚子橙花冰淇淋 (cǎoméi yòuzi chéng huā bīngqílín) - Kem hoa cam, dâu và bưởi đá
  346. 龙眼雪碧橙汁 (lóngyǎn xuěbì chéngzhī) - Nước cam và Sprite long nhãn
  347. 薄荷香草柠檬茶 (bòhé xiāngcǎo níngméng chá) - Trà bạc hà, hương vani và chanh
  348. 橙汁柠檬香草冰淇淋 (chéngzhī níngméng xiāngcǎo bīngqílín) - Kem hương vani, nước cam và chanh đá
  349. 橙子柚子橙花茶 (chéngzi yòuzi chéng huā chá) - Trà hoa cam, cam và bưởi
  350. 草莓雪碧牛奶冰淇淋 (cǎoméi xuěbì niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa, Sprite và dâu đá
  351. 青梅柠檬椰奶冰淇淋 (qīngméi níngméng yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, trà chanh và mận xanh đá
  352. 蓝莓柚子柠檬茶 (lánméi yòuzi níngméng chá) - Trà việt quất, bưởi và chanh
  353. 巧克力椰奶冰淇淋 (qiǎokèlì yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa và cacao đá
  354. 橙子雪碧椰奶冰淇淋 (chéngzi xuěbì yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, Sprite và cam đá
  355. 薄荷柚子柠檬奶昔 (bòhé yòuzi níngméng nǎixī) - Sữa hạt bạc hà, bưởi và chanh
  356. 桂花橙花柠檬茶 (guìhuā chéng huā níngméng chá) - Trà hoa cam, hoa hồng và chanh
  357. 草莓蜜桃冰淇淋 (cǎoméi mìtáo bīngqílín) - Kem đào và dâu đá
  358. 橙汁柚子冰淇淋 (chéngzhī yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi và nước cam đá
  359. 蓝莓柠檬雪碧 (lánméi níngméng xuěbì) - Sprite, việt quất và chanh
  360. 橙花雪碧香草冰淇淋 (chéng huā xuěbì xiāngcǎo bīngqílín) - Kem Sprite, hương vani và hoa cam đá
  361. 巧克力椰子香草奶昔 (qiǎokèlì yēzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt cacao, dừa và hương vani
  362. 龙眼雪碧柚子牛奶 (lóngyǎn xuěbì yòuzi niúnǎi) - Sữa, Sprite và long nhãn
  363. 桂花蜜桃冰淇淋 (guìhuā mìtáo bīngqílín) - Kem đào và hoa hồng đá
  364. 薄荷柚子香草奶昔 (bòhé yòuzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt bạc hà, bưởi và hương vani
  365. 草莓柚子雪碧 (cǎoméi yòuzi xuěbì) - Sprite, dâu và bưởi
  366. 青梅柠檬牛奶 (qīngméi níngméng niúnǎi) - Sữa, trà chanh và mận xanh
  367. 蓝莓香橙冰淇淋 (lánméi xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất và cam đá
  368. 橙子柚子香草奶昔 (chéngzi yòuzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani, cam và bưởi
  369. 龙眼橙子椰奶 (lóngyǎn chéngzi yēnǎi) - Sữa dừa và long nhãn
  370. 薄荷椰奶雪碧 (bòhé yēnǎi xuěbì) - Sprite, sữa dừa và bạc hà
  371. 草莓椰子雪碧 (cǎoméi yēzi xuěbì) - Sprite, dâu và dừa
  372. 巧克力柚子椰奶 (qiǎokèlì yòuzi yēnǎi) - Sữa dừa, hạt cacao và bưởi
  373. 青梅柠檬雪碧 (qīngméi níngméng xuěbì) - Sprite, trà chanh và mận xanh
  374. 橙汁柠檬雪碧 (chéngzhī níngméng xuěbì) - Sprite, nước cam và chanh
  375. 桂花香草柠檬奶昔 (guìhuā xiāngcǎo níngméng nǎixī) - Sữa hạt vani, hoa cam và chanh
  376. 草莓柚子橙子冰淇淋 (cǎoméi yòuzi chéngzi bīngqílín) - Kem bưởi, dâu và cam đá
  377. 蓝莓柚子椰奶 (lánméi yòuzi yēnǎi) - Sữa dừa, việt quất và bưởi
  378. 青梅柚子椰子冰淇淋 (qīngméi yòuzi yēzi bīngqílín) - Kem dừa, mận xanh và bưởi đá
  379. 薄荷椰子香草冰淇淋 (bòhé yēzi xiāngcǎo bīngqílín) - Kem dừa, bạc hà và hương vani đá
  380. 草莓柠檬香草奶昔 (cǎoméi níngméng xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani, dâu và chanh
  381. 橙汁柚子香草奶昔 (chéngzhī yòuzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani, nước cam và bưởi
  382. 桂花柠檬橙花茶 (guìhuā níngméng chéng huā chá) - Trà hoa cam, chanh và hoa hồng
  383. 蓝莓橙子椰奶 (lánméi chéngzi yēnǎi) - Sữa dừa, việt quất và cam
  384. 巧克力香橙冰淇淋 (qiǎokèlì xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, cacao và cam đá
  385. 草莓雪碧香草冰淇淋 (cǎoméi xuěbì xiāngcǎo bīngqílín) - Kem Sprite, hương vani và dâu đá
  386. 龙眼柚子冰淇淋 (lóngyǎn yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi, long nhãn và dâu đá
  387. 青梅柠檬椰奶 (qīngméi níngméng yēnǎi) - Sữa dừa, mận xanh và chanh
  388. 薄荷香草牛奶 (bòhé xiāngcǎo niúnǎi) - Sữa hạt bạc hà và hương vani
  389. 蓝莓雪碧香橙冰淇淋 (lánméi xuěbì xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, Sprite và cam đá
  390. 桂花柚子柠檬茶 (guìhuā yòuzi níngméng chá) - Trà hoa cam, bưởi và chanh
  391. 橙子雪碧柚子牛奶 (chéngzi xuěbì yòuzi niúnǎi) - Sữa, Sprite và cam bưởi
  392. 草莓柠檬香草冰淇淋 (cǎoméi níngméng xiāngcǎo bīngqílín) - Kem dâu, chanh và hương vani đá
  393. 龙眼柚子橙汁 (lóngyǎn yòuzi chéngzhī) - Nước cam và long nhãn
  394. 巧克力香草蓝莓奶昔 (qiǎokèlì xiāngcǎo lánméi nǎixī) - Sữa hạt vani, hương vani và việt quất
  395. 蓝莓雪碧牛奶冰淇淋 (lánméi xuěbì niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa, Sprite và việt quất đá
  396. 橙子柚子橙花牛奶 (chéngzi yòuzi chéng huā niúnǎi) - Sữa hoa cam, cam và bưởi
  397. 草莓香橙雪碧 (cǎoméi xiāngchéng xuěbì) - Sprite, dâu và cam
  398. 桂花橙子柠檬冰淇淋 (guìhuā chéngzi níngméng bīngqílín) - Kem bưởi, hoa cam và chanh đá
  399. 薄荷柚子橙花茶 (bòhé yòuzi chéng huā chá) - Trà hoa cam, bạc hà và cam
  400. 蓝莓雪碧香橙奶昔 (lánméi xuěbì xiāngchéng nǎixī) - Sữa hạt vani, việt quất và cam
  401. 草莓椰奶柚子冰淇淋 (cǎoméi yēnǎi yòuzi bīngqílín) - Kem dừa, dâu và bưởi đá
  402. 龙眼雪碧香草奶昔 (lóngyǎn xuěbì xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani và long nhãn đá
  403. 橙子柚子香橙冰淇淋 (chéngzi yòuzi xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, cam và bưởi đá
  404. 巧克力薄荷橙花牛奶 (qiǎokèlì bòhé chéng huā niúnǎi) - Sữa hạt cacao, bạc hà, hoa cam và bưởi
  405. 橙汁雪碧柚子冰淇淋 (chéngzhī xuěbì yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi, Sprite và nước cam đá
  406. 薄荷柠檬椰奶 (bòhé níngméng yēnǎi) - Sữa dừa, chanh và bạc hà
  407. 草莓香橙椰奶冰淇淋 (cǎoméi xiāngchéng yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, dâu và cam đá
  408. 桂花柚子椰奶 (guìhuā yòuzi yēnǎi) - Sữa dừa, hoa cam và bưởi
  409. 蓝莓雪碧橙花奶昔 (lánméi xuěbì chéng huā nǎixī) - Sữa hạt vani, Sprite và hoa cam
  410. 橙子雪碧香橙冰淇淋 (chéngzi xuěbì xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, Sprite và cam đá
  411. 草莓柚子橙花茶 (cǎoméi yòuzi chéng huā chá) - Trà hoa cam, dâu và bưởi
  412. 青梅柠檬香草冰淇淋 (qīngméi níngméng xiāngcǎo bīngqílín) - Kem dâu, chanh và hương vani đá
  413. 龙眼柚子柠檬奶昔 (lóngyǎn yòuzi níngméng nǎixī) - Sữa hạt vani, long nhãn và chanh
  414. 巧克力椰奶香橙冰淇淋 (qiǎokèlì yēnǎi xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, cacao và cam đá
  415. 蓝莓柠檬香橙冰淇淋 (lánméi níngméng xiāngchéng bīngqílín) - Kem dâu, chanh và cam đá
  416. 橙花柚子香草奶昔 (chéng huā yòuzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani, hoa cam và bưởi
  417. 草莓雪碧香橙茶 (cǎoméi xuěbì xiāngchéng chá) - Trà cam, Sprite và dâu
  418. 桂花柚子香橙冰淇淋 (guìhuā yòuzi xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, hoa cam và bưởi đá
  419. 橙汁柠檬薄荷香草冰淇淋 (chéngzhī níngméng bòhé xiāngcǎo bīngqílín) - Kem hương vani, chanh, bạc hà và nước cam đá
  420. 薄荷柚子雪碧 (bòhé yòuzi xuěbì) - Sprite, bạc hà và dừa
  421. 橙子柚子香橙奶昔 (chéngzi yòuzi xiāngchéng nǎixī) - Sữa hạt vani, cam và bưởi
  422. 草莓柚子香橙冰淇淋 (cǎoméi yòuzi xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, dâu và cam đá
  423. 橙花雪碧椰奶 (chéng huā xuěbì yēnǎi) - Sữa dừa, hoa cam và Sprite
  424. 蓝莓椰奶柚子冰淇淋 (lánméi yēnǎi yòuzi bīngqílín) - Kem dừa, việt quất và bưởi đá
  425. 桂花柚子橙汁 (guìhuā yòuzi chéngzhī) - Nước cam, hoa cam và bưởi
  426. 橙汁柚子椰奶 (chéngzhī yòuzi yēnǎi) - Sữa dừa, nước cam và bưởi
  427. 龙眼橙子香橙冰淇淋 (lóngyǎn chéngzi xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, cam và long nhãn đá
  428. 薄荷柠檬香草奶昔 (bòhé níngméng xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani, bạc hà và chanh
  429. 草莓雪碧柚子冰淇淋 (cǎoméi xuěbì yòuzi bīngqílín) - Kem dừa, Sprite và dâu đá
  430. 巧克力香草橙花奶昔 (qiǎokèlì xiāngcǎo chéng huā nǎixī) - Sữa hạt vani, hoa cam và cacao
  431. 蓝莓柠檬橙花奶昔 (lánméi níngméng chéng huā nǎixī) - Sữa hạt vani, trà chanh và việt quất
  432. 青梅雪碧柠檬冰淇淋 (qīngméi xuěbì níngméng bīngqílín) - Kem trà chanh, Sprite và mận xanh đá
  433. 桂花雪碧柚子椰奶 (guìhuā xuěbì yòuzi yēnǎi) - Sữa dừa, Sprite và hoa cam
  434. 橙子雪碧椰奶 (chéngzi xuěbì yēnǎi) - Sữa dừa, Sprite và cam đá
  435. 草莓雪碧香草牛奶 (cǎoméi xuěbì xiāngcǎo niúnǎi) - Sữa hạt vani, Sprite và dâu
  436. 橙花柚子香橙冰淇淋 (chéng huā yòuzi xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, hoa cam và bưởi đá
  437. 薄荷椰子橙花冰淇淋 (bòhé yēzi chéng huā bīngqílín) - Kem hoa cam, bạc hà và dừa đá
  438. 蓝莓柚子香橙茶 (lánméi yòuzi xiāngchéng chá) - Trà cam, việt quất và bưởi
  439. 橙汁柚子橙花冰淇淋 (chéngzhī yòuzi chéng huā bīngqílín) - Kem hoa cam, nước cam và bưởi đá
  440. 龙眼柚子橙花奶昔 (lóngyǎn yòuzi chéng huā nǎixī) - Sữa hạt vani, long nhãn và hoa cam
  441. 草莓柠檬雪碧 (cǎoméi níngméng xuěbì) - Sprite, dâu và chanh
  442. 青梅柠檬香橙奶昔 (qīngméi níngméng xiāngchéng nǎixī) - Sữa hạt vani, trà chanh và mận xanh
Bên dưới là những chủ đề từ vựng tiếng Trung khác liên quan, các bạn chú ý theo dõi chi tiết trong phần dưới đây.

Từ vựng tiếng Trung Sản xuất Đồ uống đóng chai

Từ vựng tiếng Trung Đóng gói Bao bì

Từ vựng tiếng Trung Đồ uống có Ga

Từ vựng tiếng Trung Gia công Sản xuất

Từ vựng tiếng Trung Dây chuyền Sản xuất

Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Nước giải khát và ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Nước giải khát của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
 
Back
Top