- Joined
- Oct 29, 2019
- Messages
- 12,347
- Reaction score
- 297
- Points
- 113
- Age
- 41
- Location
- Hà Nội
- Website
- chinemaster.com
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Nước giải khát Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Từ vựng tiếng Trung Nước giải khát là chủ đề từ vựng tiếng Trung online mới nhất hôm nay được chia sẻ trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Diễn đàn ChineseMaster Forum tiếng Trung ChineseHSK ChineseHSKKK ChineseTOCFL ChineseTEST của Hệ thống trung tâm tiếng Trung Thầy Vũ Quận Thanh Xuân Hà Nội. Đây là một trong những mảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề khá là phổ biến và thông dụng. Các bạn hãy tranh thủ thời gian trang bị ngay những Từ vựng tiếng Trung Nước giải khát để ứng dụng thực tế.
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
Chủ nhiệm: Nguyễn Minh Vũ
Thư ký: Nguyễn Minh Vũ
Biên tập: Nguyễn Minh Vũ
Thiết kế: Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm: Từ vựng tiếng Trung Nước giải khát
Ngay sau đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong cuốn sách tiếng Trung ebook Từ vựng tiếng Trung về Nước giải khát của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Ebook Từ vựng tiếng Trung chủ đề Nước giải khát - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
- 饮料 (yǐnliào) - Đồ uống
- 水 (shuǐ) - Nước
- 果汁 (guǒzhī) - Nước trái cây
- 茶 (chá) - Trà
- 咖啡 (kāfēi) - Cà phê
- 可乐 (kělè) - Coca-Cola
- 橙汁 (chéngzhī) - Nước cam
- 红茶 (hóngchá) - Trà đen
- 绿茶 (lǜchá) - Trà xanh
- 冰水 (bīng shuǐ) - Nước đá
- 冰咖啡 (bīng kāfēi) - Cà phê đá
- 矿泉水 (kuàngquán shuǐ) - Nước khoáng
- 汽水 (qìshuǐ) - Nước ngọt
- 蜂蜜柠檬水 (fēngmì níngméng shuǐ) - Nước chanh mật ong
- 椰汁 (yēzhī) - Nước dừa
- 乌龙茶 (wūlóngchá) - Trà ô long
- 热巧克力 (rè qiǎokèlì) - Sô cô la nóng
- 果味汽水 (guǒwèi qìshuǐ) - Nước ngọt có vị trái cây
- 蓝莓汁 (lánméi zhī) - Nước việt quất
- 柠檬红茶 (níngméng hóngchá) - Trà chanh đỏ
- 姜茶 (jiāngchá) - Trà gừng
- 白开水 (báikāishuǐ) - Nước lọc
- 花茶 (huāchá) - Trà hoa
- 雪碧 (xuěbì) - Sprite
- 冻橙汁 (dòng chéngzhī) - Nước cam đóng đá
- 薄荷茶 (bòhé chá) - Trà bạc hà
- 冷牛奶 (lěng niúnǎi) - Sữa lạnh
- 红酒 (hóngjiǔ) - Rượu vang đỏ
- 玫瑰花茶 (méiguī huāchá) - Trà hoa hồng
- 果酱汽水 (guǒjiàng qìshuǐ) - Nước ngọt có mứt
- 香橙汁 (xiāng chéngzhī) - Nước cam thơm
- 龙井茶 (lóngjǐng chá) - Trà Longjing
- 苹果汁 (píngguǒ zhī) - Nước táo
- 姜汁柠檬茶 (jiāngzhī níngméng chá) - Trà gừng chanh
- 蓝莓冰茶 (lánméi bīngchá) - Trà đá việt quất
- 青柠汁 (qīngníng zhī) - Nước chanh xanh
- 燕麦奶昔 (yànmài nǎixī) - Sữa hạt yến mạch
- 玫瑰奶茶 (méiguī nǎichá) - Trà sữa hương hoa hồng
- 冰淇淋奶昔 (bīngqílín nǎixī) - Sữa hạt kem
- 芒果汁 (mángguǒ zhī) - Nước xoài
- 咖啡因 (kāfēiyīn) - Caffeine
- 麦片奶昔 (màipiàn nǎixī) - Sữa hạt ngũ cốc
- 蜜糖柚子茶 (mìtáng yòuzi chá) - Trà mật ong và bưởi
- 红枣桂圆茶 (hóngzǎo guìyuán chá) - Trà hồng sâm và quả lựu
- 花生奶 (huāshēng nǎi) - Sữa đậu phộng
- 雪糕 (xuěgāo) - Kem
- 绿茶拿铁 (lǜchá nátiě) - Trà xanh latte
- 橙子汁 (chéngzi zhī) - Nước cam
- 冰巧克力牛奶 (bīng qiǎokèlì niúnǎi) - Sô cô la sữa đá
- 鲜榨果汁 (xiān zhà guǒzhī) - Nước trái cây tươi
- 奶茶 (nǎichá) - Trà sữa
- 枸杞茶 (gǒuqǐ chá) - Trà quả mâm xôi
- 菊花茶 (júhuā chá) - Trà bông cúc
- 雪碧冰 (xuěbì bīng) - Coca-Cola đá
- 黑咖啡 (hēi kāfēi) - Cà phê đen
- 薄荷蜜糖茶 (bòhé mìtáng chá) - Trà bạc hà mật ong
- 冷热可可 (lěng rè kěkě) - Cacao nóng lạnh
- 椰奶 (yēnǎi) - Sữa dừa
- 无糖绿茶 (wútáng lǜchá) - Trà xanh không đường
- 醋栗汁 (cùlì zhī) - Nước lựu
- 冰红茶 (bīng hóngchá) - Trà đen đá
- 桃汁 (táozhī) - Nước đào
- 巧克力牛奶 (qiǎokèlì niúnǎi) - Sữa sô cô la
- 金桔柠檬茶 (jīn jú níngméng chá) - Trà cam quýt chanh
- 姜汁茶 (jiāngzhī chá) - Trà gừng
- 樱桃汁 (yīngtáo zhī) - Nước anh đào
- 红豆冰 (hóngdòu bīng) - Đá đậu đỏ
- 水果冰沙 (shuǐguǒ bīngshā) - Đá trái cây
- 香草奶昔 (xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani
- 玉米汁 (yùmǐ zhī) - Nước ngô
- 椰奶冰淇淋 (yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa đá
- 蓝莓酸奶 (lánméi suānnǎi) - Sữa chua việt quất
- 青梅汁 (qīngméi zhī) - Nước mận xanh
- 芒果冰淇淋 (mángguǒ bīngqílín) - Kem xoài đá
- 桑葚汁 (sāngshèn zhī) - Nước nho đen
- 牛奶花生糊 (niúnǎi huāshēng hú) - Bánh flan sữa đậu phộng
- 枇杷蜂蜜茶 (pípá fēngmì chá) - Trà mật ong và mận
- 木瓜牛奶 (mùguā niúnǎi) - Sữa ổi
- 绿茶冰淇淋 (lǜchá bīngqílín) - Kem trà xanh đá
- 蜜桃茶 (mìtáo chá) - Trà đào
- 龙眼绿茶 (lóngyǎn lǜchá) - Trà long nhãn
- 蓝莓冰淇淋奶昔 (lánméi bīngqílín nǎixī) - Sữa hạt kem việt quất đá
- 蜜柚汁 (mì yòu zhī) - Nước mật ong và bưởi
- 黑加仑茶 (hēi jiālún chá) - Trà đen hạt mâm xôi
- 奇异果汁 (qíyìguǒ zhī) - Nước kiwi
- 番茄汁 (fānqié zhī) - Nước cà chua
- 橙花茶 (chéng huā chá) - Trà hoa cam
- 椰奶香蕉奶昔 (yēnǎi xiāngjiāo nǎixī) - Sữa hạt dừa chuối
- 冰糖雪梨汤 (bīngtáng xuělí tāng) - Siro lê đào đá
- 梨汁 (lí zhī) - Nước lê
- 花生牛奶 (huāshēng niúnǎi) - Sữa đậu phộng
- 酸梅汤 (suānméi tāng) - Nước mận chua
- 蜂蜜柚子绿茶 (fēngmì yòuzi lǜchá) - Trà mật ong và bưởi xanh
- 雪梨汁 (xuělí zhī) - Nước lê đào
- 巴氏奶 (bāshì nǎi) - Sữa tươi được xử lý bằng phương pháp Ba-shi
- 红葡萄酒 (hóng pútáojiǔ) - Rượu vang đỏ
- 椰奶草莓冰淇淋 (yēnǎi cǎoméi bīngqílín) - Kem dừa và dâu đá
- 番石榴汁 (fānshíliú zhī) - Nước lựu
- 姜汁红糖水 (jiāngzhī hóngtáng shuǐ) - Nước gừng và đường đỏ
- 柠檬薄荷茶 (níngméng bòhé chá) - Trà chanh bạc hà
- 柚子绿茶 (yòuzi lǜchá) - Trà bưởi xanh
- 绿茶奶昔 (lǜchá nǎixī) - Sữa hạt trà xanh
- 橙汁雪糕 (chéngzhī xuěgāo) - Kem ổn đá cam
- 奶茶冰淇淋 (nǎichá bīngqílín) - Kem trà sữa đá
- 桂花蜜汁 (guìhuā mì zhī) - Nước mật ong hoa quả
- 葡萄柚子汁 (pútáoyòuzi zhī) - Nước nho và bưởi
- 红茶冰淇淋 (hóngchá bīngqílín) - Kem trà đen đá
- 薄荷巧克力牛奶 (bòhé qiǎokèlì niúnǎi) - Sữa hạt cacao bạc hà
- 果酱冰沙 (guǒjiàng bīngshā) - Đá có mứt
- 青柠橙子茶 (qīngníng chéngzi chá) - Trà chanh cam xanh
- 雪梨冰 (xuělí bīng) - Đá lê đào
- 香草拿铁 (xiāngcǎo nátiě) - Latte hương vani
- 咖啡冰淇淋 (kāfēi bīngqílín) - Kem cà phê đá
- 绿茶蜜桃汁 (lǜchá mìtáo zhī) - Nước đào trà xanh
- 牛奶巧克力冰淇淋 (niúnǎi qiǎokèlì bīngqílín) - Kem sô cô la sữa đá
- 黄桃汁 (huángtáo zhī) - Nước đào vàng
- 玫瑰柚子茶 (méiguī yòuzi chá) - Trà hoa hồng và bưởi
- 酸奶冰淇淋 (suānnǎi bīngqílín) - Kem sữa chua đá
- 冰淇淋蛋糕奶昔 (bīngqílín dàngāo nǎixī) - Sữa hạt kem và bánh gato
- 果味茶 (guǒwèi chá) - Trà có vị trái cây
- 青苹果汁 (qīng píngguǒ zhī) - Nước táo xanh
- 巧克力摩卡 (qiǎokèlì mókǎ) - Mocha sô cô la
- 葡萄绿茶 (pútáo lǜchá) - Trà nho xanh
- 红茶拿铁 (hóngchá nátiě) - Latte trà đen
- 橙花柠檬汁 (chéng huā níngméng zhī) - Nước cam chanh hoa cam
- 青梅冰 (qīngméi bīng) - Đá mận xanh
- 蜜柚雪糕 (mì yòu xuěgāo) - Kem bưởi đá
- 樱桃冰淇淋 (yīngtáo bīngqílín) - Kem anh đào đá
- 冻橙橙子汁 (dòng chéng chéngzi zhī) - Nước cam đóng đá
- 柠檬冰 (níngméng bīng) - Đá chanh
- 咖啡拿铁 (kāfēi nátiě) - Latte cà phê
- 蜂蜜薄荷茶 (fēngmì bòhé chá) - Trà bạc hà mật ong
- 树莓冰淇淋 (shùméi bīngqílín) - Kem dâu đá
- 芒果奶昔 (mángguǒ nǎixī) - Sữa hạt xoài
- 青柠雪碧 (qīngníng xuěbì) - Sprite chanh xanh
- 椰汁雪碧 (yēzhī xuěbì) - Sprite dừa
- 冻橙拿铁 (dòng chéng nátiě) - Latte cam đóng đá
- 草莓牛奶 (cǎoméi niúnǎi) - Sữa dâu
- 番茄冰淇淋 (fānqié bīngqílín) - Kem cà chua đá
- 玫瑰樱桃茶 (méiguī yīngtáo chá) - Trà hoa hồng và anh đào
- 草莓香蕉冰淇淋 (cǎoméi xiāngjiāo bīngqílín) - Kem dâu chuối đá
- 青柠草莓茶 (qīngníng cǎoméi chá) - Trà chanh dâu
- 薄荷蓝莓冰淇淋 (bòhé lánméi bīngqílín) - Kem bạc hà và việt quất đá
- 蓝莓巧克力奶昔 (lánméi qiǎokèlì nǎixī) - Sữa hạt việt quất và sô cô la
- 咖啡冰糖牛奶 (kāfēi bīngtáng niúnǎi) - Sữa cà phê và đường đen đá
- 玫瑰草莓汁 (méiguī cǎoméi zhī) - Nước dâu và hoa hồng
- 巧克力樱桃奶昔 (qiǎokèlì yīngtáo nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và anh đào
- 橙汁巧克力牛奶 (chéngzhī qiǎokèlì niúnǎi) - Sữa hạt cà phê và cam đá
- 红枣杏仁茶 (hóngzǎo xìngrén chá) - Trà hồng sâm và hạt hạnh nhân
- 香草橙汁 (xiāngcǎo chéngzhī) - Nước cam và hương vani
- 樱桃巧克力冰淇淋 (yīngtáo qiǎokèlì bīngqílín) - Kem cacao và anh đào đá
- 绿茶橙子汁 (lǜchá chéngzi zhī) - Nước cam và trà xanh
- 雪糕橙汁 (xuěgāo chéngzhī) - Kem đá cam
- 柠檬草莓茶 (níngméng cǎoméi chá) - Trà chanh và dâu
- 红豆椰奶冰淇淋 (hóngdòu yēnǎi bīngqílín) - Kem đậu đỏ và sữa dừa đá
- 蜜桃樱桃汁 (mìtáo yīngtáo zhī) - Nước đào và anh đào
- 柠檬蓝莓茶 (níngméng lánméi chá) - Trà chanh và việt quất
- 草莓巧克力蛋糕奶昔 (cǎoméi qiǎokèlì dàngāo nǎixī) - Sữa hạt dâu và bánh gato sô cô la
- 芒果椰奶冰淇淋 (mángguǒ yēnǎi bīngqílín) - Kem xoài và sữa dừa đá
- 冰淇淋咖啡 (bīngqílín kāfēi) - Kem cà phê đá
- 蜂蜜香橙茶 (fēngmì xiāngchéng chá) - Trà cam mật ong
- 青苹果冰淇淋 (qīng píngguǒ bīngqílín) - Kem táo xanh đá
- 咖啡朗姆酒 (kāfēi lǎngmǔjiǔ) - Rượu rum cà phê
- 雪梨巧克力蛋糕奶昔 (xuělí qiǎokèlì dàngāo nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và bánh gato lê đào
- 薄荷朱古力奶昔 (bòhé zhūgǔlì nǎixī) - Sữa hạt cacao và bạc hà
- 蓝莓酸奶冰淇淋 (lánméi suānnǎi bīngqílín) - Kem sữa chua và việt quất đá
- 冻橙椰子汁 (dòng chéng yēzi zhī) - Nước cam và dừa đóng đá
- 香橙牛奶 (xiāngchéng niúnǎi) - Sữa cam
- 巧克力橙子蛋糕奶昔 (qiǎokèlì chéngzi dàngāo nǎixī) - Sữa hạt cacao và bánh gato cam
- 柠檬冰糖水 (níngméng bīngtáng shuǐ) - Nước chanh và đường đen đá
- 红枣蜜汁 (hóngzǎo mì zhī) - Nước mật ong và hồng sâm
- 橙汁椰子冰淇淋 (chéngzhī yēzi bīngqílín) - Kem dừa và cam đá
- 草莓巧克力冰淇淋 (cǎoméi qiǎokèlì bīngqílín) - Kem cacao và dâu đá
- 红茶冻橙汁 (hóngchá dòng chéngzhī) - Nước cam và trà đen đóng đá
- 芒果薄荷茶 (mángguǒ bòhé chá) - Trà bạc hà và xoài
- 葡萄柚子冰淇淋 (pútáo yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi và nho đá
- 橙花椰奶 (chéng huā yēnǎi) - Sữa dừa và hoa cam
- 绿茶樱桃冰淇淋 (lǜchá yīngtáo bīngqílín) - Kem anh đào và trà xanh đá
- 巧克力香蕉奶昔 (qiǎokèlì xiāngjiāo nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và chuối
- 桂圆牛奶 (guìyuán niúnǎi) - Sữa và quả long nhãn
- 柠檬雪碧 (níngméng xuěbì) - Sprite chanh
- 青柠柚子茶 (qīngníng yòuzi chá) - Trà chanh và bưởi xanh
- 草莓蓝莓冰淇淋 (cǎoméi lánméi bīngqílín) - Kem dâu và việt quất đá
- 巧克力香草奶昔 (qiǎokèlì xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và hương vani
- 葡萄牛奶 (pútáo niúnǎi) - Sữa và nho
- 橙花柚子汁 (chéng huā yòuzi zhī) - Nước bưởi và hoa cam
- 绿茶椰奶冰淇淋 (lǜchá yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa và trà xanh đá
- 龙眼柚子茶 (lóngyǎn yòuzi chá) - Trà long nhãn và bưởi
- 草莓薄荷冰淇淋 (cǎoméi bòhé bīngqílín) - Kem dâu và bạc hà đá
- 咖啡椰奶 (kāfēi yēnǎi) - Sữa dừa và cà phê
- 樱桃橙汁 (yīngtáo chéngzhī) - Nước cam và anh đào
- 雪梨橙子茶 (xuělí chéngzi chá) - Trà cam và lê đào
- 红枣椰奶 (hóngzǎo yēnǎi) - Sữa dừa và hồng sâm
- 蓝莓牛奶冰淇淋 (lánméi niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa và việt quất đá
- 巧克力草莓奶昔 (qiǎokèlì cǎoméi nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và dâu
- 柠檬草莓冰淇淋 (níngméng cǎoméi bīngqílín) - Kem dâu và chanh đá
- 薄荷橙子汁 (bòhé chéngzi zhī) - Nước cam và bạc hà
- 红茶柚子冰淇淋 (hóngchá yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi và trà đen đá
- 芒果雪碧 (mángguǒ xuěbì) - Sprite và xoài
- 雪糕草莓牛奶 (xuěgāo cǎoméi niúnǎi) - Kem sữa và dâu đá
- 柠檬橙花茶 (níngméng chéng huā chá) - Trà chanh và hoa cam
- 青梅雪碧 (qīngméi xuěbì) - Sprite và mận xanh
- 巧克力香蕉冰淇淋 (qiǎokèlì xiāngjiāo bīngqílín) - Kem sô cô la và chuối đá
- 草莓蓝莓茶 (cǎoméi lánméi chá) - Trà dâu và việt quất
- 咖啡香草奶昔 (kāfēi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt cà phê và hương vani
- 桂圆葡萄汁 (guìyuán pútáo zhī) - Nước nho và quả long nhãn
- 蜜糖橙汁 (mìtáng chéngzhī) - Nước cam và mật ong
- 薄荷蜜桃茶 (bòhé mìtáo chá) - Trà bạc hà và đào
- 绿茶香橙汁 (lǜchá xiāngchéng zhī) - Nước cam và trà xanh
- 蓝莓牛奶 (lánméi niúnǎi) - Sữa và việt quất
- 雪梨巧克力奶昔 (xuělí qiǎokèlì nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và lê đào
- 草莓柠檬冰淇淋 (cǎoméi níngméng bīngqílín) - Kem dâu và chanh đá
- 橙汁牛奶冰淇淋 (chéngzhī niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa và nước cam đá
- 樱桃橙花茶 (yīngtáo chéng huā chá) - Trà anh đào và hoa cam
- 红枣柚子汁 (hóngzǎo yòuzi zhī) - Nước mật ong và bưởi
- 柠檬椰子汁 (níngméng yēzi zhī) - Nước chanh và dừa
- 巧克力草莓蛋糕奶昔 (qiǎokèlì cǎoméi dàngāo nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và bánh gato dâu
- 雪碧橙子茶 (xuěbì chéngzi chá) - Trà cam và Sprite
- 草莓柚子冰淇淋 (cǎoméi yòuzi bīngqílín) - Kem dâu và bưởi đá
- 橙花橙汁 (chéng huā chéngzhī) - Nước cam và hoa cam
- 蓝莓雪碧 (lánméi xuěbì) - Sprite và việt quất
- 桂圆柠檬茶 (guìyuán níngméng chá) - Trà long nhãn và chanh
- 雪梨葡萄汁 (xuělí pútáo zhī) - Nước nho và lê đào
- 巧克力雪碧冰淇淋 (qiǎokèlì xuěbì bīngqílín) - Kem cacao và Sprite đá
- 橙花椰子冰淇淋 (chéng huā yēzi bīngqílín) - Kem dừa và hoa cam đá
- 蜜桃牛奶冰淇淋 (mìtáo niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa và đào đá
- 龙眼草莓茶 (lóngyǎn cǎoméi chá) - Trà long nhãn và dâu
- 绿茶柚子茶 (lǜchá yòuzi chá) - Trà xanh và bưởi
- 橙汁雪碧冰淇淋 (chéngzhī xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và nước cam đá
- 桂圆橙汁 (guìyuán chéngzhī) - Nước cam và quả long nhãn
- 薄荷柠檬茶 (bòhé níngméng chá) - Trà bạc hà và chanh
- 橙汁雪糕 (chéngzhī xuěgāo) - Kem đá và nước cam
- 巧克力橙花奶昔 (qiǎokèlì chéng huā nǎixī) - Sữa hạt cacao và hoa cam
- 绿茶雪碧 (lǜchá xuěbì) - Sprite và trà xanh
- 草莓橙花茶 (cǎoméi chéng huā chá) - Trà dâu và hoa cam
- 青柠草莓雪碧 (qīngníng cǎoméi xuěbì) - Sprite và trà chanh dâu
- 蓝莓香草冰淇淋 (lánméi xiāngcǎo bīngqílín) - Kem việt quất và hương vani đá
- 橙子雪碧 (chéngzi xuěbì) - Sprite và cam
- 青柠雪碧冰淇淋 (qīngníng xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và trà chanh đá
- 草莓柚子雪碧 (cǎoméi yòuzi xuěbì) - Sprite và dâu bưởi
- 柠檬雪碧冰淇淋 (níngméng xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và chanh đá
- 绿茶雪碧冰淇淋 (lǜchá xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và trà xanh đá
- 薄荷柚子茶 (bòhé yòuzi chá) - Trà bạc hà và bưởi
- 橙子椰奶冰淇淋 (chéngzi yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa và cam đá
- 青梅雪碧冰淇淋 (qīngméi xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và mận xanh đá
- 巧克力椰奶奶昔 (qiǎokèlì yēnǎi nǎixī) - Sữa hạt cacao và dừa
- 桂花椰子冰淇淋 (guìhuā yēzi bīngqílín) - Kem dừa và mật ong
- 龙眼雪碧冰淇淋 (lóngyǎn xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và long nhãn đá
- 蓝莓柠檬茶 (lánméi níngméng chá) - Trà việt quất và chanh
- 蜜桃雪碧冰淇淋 (mìtáo xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và đào đá
- 雪梨柚子茶 (xuělí yòuzi chá) - Trà bưởi và lê đào
- 红枣香草奶昔 (hóngzǎo xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani và hồng sâm
- 桂花柠檬冰淇淋 (guìhuā níngméng bīngqílín) - Kem chanh và hoa hồng đá
- 草莓蜜桃雪碧 (cǎoméi mìtáo xuěbì) - Sprite và dâu đào
- 橙子柚子茶 (chéngzi yòuzi chá) - Trà cam và bưởi
- 巧克力薄荷奶昔 (qiǎokèlì bòhé nǎixī) - Sữa hạt cacao và bạc hà
- 薄荷柚子雪碧 (bòhé yòuzi xuěbì) - Sprite và bạc hà đá
- 蓝莓柚子牛奶 (lánméi yòuzi niúnǎi) - Sữa và dâu bưởi
- 青梅柠檬茶 (qīngméi níngméng chá) - Trà chanh và mận xanh
- 巧克力橙子奶昔 (qiǎokèlì chéngzi nǎixī) - Sữa hạt cacao và cam
- 龙眼柚子冰淇淋 (lóngyǎn yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi và long nhãn đá
- 橙花椰奶奶昔 (chéng huā yēnǎi nǎixī) - Sữa hạt dừa và hoa cam
- 葡萄雪碧冰淇淋 (pútáo xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và nho đá
- 桂圆柚子奶昔 (guìyuán yòuzi nǎixī) - Sữa hạt long nhãn và bưởi
- 薄荷蜜桃奶昔 (bòhé mìtáo nǎixī) - Sữa hạt bạc hà và đào
- 绿茶柚子牛奶 (lǜchá yòuzi niúnǎi) - Sữa và trà xanh bưởi
- 蜜桃柠檬茶 (mìtáo níngméng chá) - Trà đào và chanh
- 橙花柠檬奶昔 (chéng huā níngméng nǎixī) - Sữa hạt chanh và hoa cam
- 青梅橙花茶 (qīngméi chéng huā chá) - Trà hoa cam và mận xanh
- 橙子柚子冰淇淋 (chéngzi yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi và cam đá
- 龙眼草莓牛奶 (lóngyǎn cǎoméi niúnǎi) - Sữa và long nhãn dâu
- 桂花香橙茶 (guìhuā xiāngchéng chá) - Trà cam và hoa hồng
- 巧克力蓝莓奶昔 (qiǎokèlì lánméi nǎixī) - Sữa hạt cacao và việt quất
- 蓝莓柠檬冰淇淋 (lánméi níngméng bīngqílín) - Kem dâu và chanh đá
- 草莓雪碧冰淇淋 (cǎoméi xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và dâu đá
- 柠檬牛奶雪碧 (níngméng niúnǎi xuěbì) - Sprite, sữa và chanh đá
- 草莓柚子香草冰淇淋 (cǎoméi yòuzi xiāngcǎo bīngqílín) - Kem việt quất, dâu bưởi và hương vani đá
- 橙花雪碧 (chéng huā xuěbì) - Sprite và hoa cam
- 蓝莓橙汁 (lánméi chéngzhī) - Nước cam và việt quất
- 葡萄柠檬茶 (pútáo níngméng chá) - Trà nho và chanh
- 巧克力橙子冰淇淋 (qiǎokèlì chéngzi bīngqílín) - Kem cacao và cam đá
- 桂花柠檬奶昔 (guìhuā níngméng nǎixī) - Sữa hạt chanh và hoa hồng
- 龙眼牛奶 (lóngyǎn niúnǎi) - Sữa và long nhãn
- 柠檬香橙茶 (níngméng xiāngchéng chá) - Trà cam và chanh
- 蓝莓椰奶冰淇淋 (lánméi yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa và việt quất đá
- 橙花柠檬茶 (chéng huā níngméng chá) - Trà chanh và hoa cam
- 草莓雪碧茶 (cǎoméi xuěbì chá) - Trà Sprite và dâu
- 橙子雪碧冰淇淋 (chéngzi xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và cam đá
- 巧克力草莓雪碧 (qiǎokèlì cǎoméi xuěbì) - Sprite và kem cacao dâu
- 青梅蜜桃冰淇淋 (qīngméi mìtáo bīngqílín) - Kem đào và mận xanh đá
- 桂花牛奶 (guìhuā niúnǎi) - Sữa và hoa hồng
- 橙子椰子牛奶 (chéngzi yēzi niúnǎi) - Sữa và dừa đá
- 蓝莓香蕉冰淇淋 (lánméi xiāngjiāo bīngqílín) - Kem việt quất và chuối đá
- 桂花雪碧冰淇淋 (guìhuā xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và hoa hồng đá
- 草莓柚子雪碧冰淇淋 (cǎoméi yòuzi xuěbì bīngqílín) - Kem Sprite và dâu bưởi đá
- 青梅柚子椰奶 (qīngméi yòuzi yēnǎi) - Sữa dừa và mận xanh
- 葡萄柚子雪碧 (pútáo yòuzi xuěbì) - Sprite và nho đá
- 巧克力蜜桃奶昔 (qiǎokèlì mìtáo nǎixī) - Sữa hạt cacao và đào
- 橙子柚子雪碧 (chéngzi yòuzi xuěbì) - Sprite và cam bưởi
- 薄荷香橙茶 (bòhé xiāngchéng chá) - Trà cam và bạc hà
- 蓝莓雪碧牛奶 (lánméi xuěbì niúnǎi) - Sữa và Sprite việt quất
- 草莓香草奶昔 (cǎoméi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani và dâu
- 橙子香橙奶昔 (chéngzi xiāngchéng nǎixī) - Sữa hạt cam và cam
- 龙眼雪碧牛奶 (lóngyǎn xuěbì niúnǎi) - Sữa và Sprite long nhãn
- 巧克力柚子冰淇淋 (qiǎokèlì yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi và cacao
- 橙花柚子椰奶 (chéng huā yòuzi yēnǎi) - Sữa dừa và hoa cam
- 薄荷柠檬椰奶 (bòhé níngméng yēnǎi) - Sữa dừa và bạc hà
- 草莓柠檬雪碧 (cǎoméi níngméng xuěbì) - Sprite và dâu chanh
- 橙花蓝莓冰淇淋 (chéng huā lánméi bīngqílín) - Kem việt quất và hoa cam
- 桂花蜜桃茶 (guìhuā mìtáo chá) - Trà đào và hoa hồng
- 蓝莓雪碧香草冰淇淋 (lánméi xuěbì xiāngcǎo bīngqílín) - Kem Sprite việt quất và hương vani đá
- 桂圆柚子橙汁 (guìyuán yòuzi chéngzhī) - Nước cam và quả long nhãn
- 草莓雪碧香草冰淇淋 (cǎoméi xuěbì xiāngcǎo bīngqílín) - Kem Sprite và dâu việt quất hương vani đá
- 橙子雪碧椰奶冰淇淋 (chéngzi xuěbì yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa và Sprite cam đá
- 蓝莓柚子冰淇淋 (lánméi yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi và việt quất đá
- 巧克力香草蓝莓奶昔 (qiǎokèlì xiāngcǎo lánméi nǎixī) - Sữa hạt sô cô la và hương vani việt quất
- 龙眼椰奶冰淇淋 (lóngyǎn yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa và long nhãn đá
- 柠檬香草橙汁 (níngméng xiāngcǎo chéngzhī) - Nước cam và chanh hương vani
- 草莓巧克力牛奶冰淇淋 (cǎoméi qiǎokèlì niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa và dâu hạt sô cô la đá
- 薄荷柠檬雪碧 (bòhé níngméng xuěbì) - Sprite chanh và bạc hà
- 巧克力柠檬奶昔 (qiǎokèlì níngméng nǎixī) - Sữa hạt cacao và chanh
- 草莓柠檬椰奶冰淇淋 (cǎoméi níngméng yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, dâu và chanh đá
- 桂花雪碧香草冰淇淋 (guìhuā xuěbì xiāngcǎo bīngqílín) - Kem Sprite, hương vani và hoa hồng đá
- 薄荷柠檬橙汁 (bòhé níngméng chéngzhī) - Nước cam, chanh và bạc hà
- 草莓柚子牛奶冰淇淋 (cǎoméi yòuzi niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa, dâu và bưởi đá
- 龙眼香草牛奶冰淇淋 (lóngyǎn xiāngcǎo niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa và long nhãn hương vani đá
- 橙汁柚子雪碧 (chéngzhī yòuzi xuěbì) - Sprite và nước cam bưởi
- 巧克力椰子橙汁 (qiǎokèlì yēzi chéngzhī) - Nước cam, cacao và dừa
- 青梅雪碧香草冰淇淋 (qīngméi xuěbì xiāngcǎo bīngqílín) - Kem Sprite, mận xanh và hương vani đá
- 橙汁柠檬椰奶冰淇淋 (chéngzhī níngméng yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, nước cam và chanh đá
- 蓝莓柚子香草奶昔 (lánméi yòuzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani, việt quất và dâu
- 草莓雪碧椰奶冰淇淋 (cǎoméi xuěbì yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, Sprite và dâu đá
- 巧克力柚子香草奶昔 (qiǎokèlì yòuzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt cacao, dâu và việt quất
- 龙眼柠檬椰奶冰淇淋 (lóngyǎn níngméng yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, long nhãn và chanh đá
- 桂花柠檬椰奶 (guìhuā níngméng yēnǎi) - Sữa dừa, hoa cam và chanh
- 薄荷柚子香草奶昔 (bòhé yòuzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani, bạc hà và bưởi
- 蓝莓柠檬椰奶冰淇淋 (lánméi níngméng yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, dâu và chanh đá
- 桂圆雪碧香草冰淇淋 (guìyuán xuěbì xiāngcǎo bīngqílín) - Kem Sprite, quả long nhãn và hương vani đá
- 橙花柚子牛奶冰淇淋 (chéng huā yòuzi niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa, hoa cam và bưởi đá
- 草莓柚子橙汁 (cǎoméi yòuzi chéngzhī) - Nước cam, dâu và bưởi
- 薄荷香草雪碧 (bòhé xiāngcǎo xuěbì) - Sprite, bạc hà và hương vani
- 青梅雪碧椰奶冰淇淋 (qīngméi xuěbì yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, mận xanh và Sprite đá
- 橙花柚子椰奶冰淇淋 (chéng huā yòuzi yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, hoa cam và bưởi đá
- 巧克力香草柠檬奶昔 (qiǎokèlì xiāngcǎo níngméng nǎixī) - Sữa hạt vani, cacao và chanh
- 草莓柚子橙花冰淇淋 (cǎoméi yòuzi chéng huā bīngqílín) - Kem hoa cam, dâu và bưởi đá
- 龙眼雪碧橙汁 (lóngyǎn xuěbì chéngzhī) - Nước cam và Sprite long nhãn
- 薄荷香草柠檬茶 (bòhé xiāngcǎo níngméng chá) - Trà bạc hà, hương vani và chanh
- 橙汁柠檬香草冰淇淋 (chéngzhī níngméng xiāngcǎo bīngqílín) - Kem hương vani, nước cam và chanh đá
- 橙子柚子橙花茶 (chéngzi yòuzi chéng huā chá) - Trà hoa cam, cam và bưởi
- 草莓雪碧牛奶冰淇淋 (cǎoméi xuěbì niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa, Sprite và dâu đá
- 青梅柠檬椰奶冰淇淋 (qīngméi níngméng yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, trà chanh và mận xanh đá
- 蓝莓柚子柠檬茶 (lánméi yòuzi níngméng chá) - Trà việt quất, bưởi và chanh
- 巧克力椰奶冰淇淋 (qiǎokèlì yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa và cacao đá
- 橙子雪碧椰奶冰淇淋 (chéngzi xuěbì yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, Sprite và cam đá
- 薄荷柚子柠檬奶昔 (bòhé yòuzi níngméng nǎixī) - Sữa hạt bạc hà, bưởi và chanh
- 桂花橙花柠檬茶 (guìhuā chéng huā níngméng chá) - Trà hoa cam, hoa hồng và chanh
- 草莓蜜桃冰淇淋 (cǎoméi mìtáo bīngqílín) - Kem đào và dâu đá
- 橙汁柚子冰淇淋 (chéngzhī yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi và nước cam đá
- 蓝莓柠檬雪碧 (lánméi níngméng xuěbì) - Sprite, việt quất và chanh
- 橙花雪碧香草冰淇淋 (chéng huā xuěbì xiāngcǎo bīngqílín) - Kem Sprite, hương vani và hoa cam đá
- 巧克力椰子香草奶昔 (qiǎokèlì yēzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt cacao, dừa và hương vani
- 龙眼雪碧柚子牛奶 (lóngyǎn xuěbì yòuzi niúnǎi) - Sữa, Sprite và long nhãn
- 桂花蜜桃冰淇淋 (guìhuā mìtáo bīngqílín) - Kem đào và hoa hồng đá
- 薄荷柚子香草奶昔 (bòhé yòuzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt bạc hà, bưởi và hương vani
- 草莓柚子雪碧 (cǎoméi yòuzi xuěbì) - Sprite, dâu và bưởi
- 青梅柠檬牛奶 (qīngméi níngméng niúnǎi) - Sữa, trà chanh và mận xanh
- 蓝莓香橙冰淇淋 (lánméi xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất và cam đá
- 橙子柚子香草奶昔 (chéngzi yòuzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani, cam và bưởi
- 龙眼橙子椰奶 (lóngyǎn chéngzi yēnǎi) - Sữa dừa và long nhãn
- 薄荷椰奶雪碧 (bòhé yēnǎi xuěbì) - Sprite, sữa dừa và bạc hà
- 草莓椰子雪碧 (cǎoméi yēzi xuěbì) - Sprite, dâu và dừa
- 巧克力柚子椰奶 (qiǎokèlì yòuzi yēnǎi) - Sữa dừa, hạt cacao và bưởi
- 青梅柠檬雪碧 (qīngméi níngméng xuěbì) - Sprite, trà chanh và mận xanh
- 橙汁柠檬雪碧 (chéngzhī níngméng xuěbì) - Sprite, nước cam và chanh
- 桂花香草柠檬奶昔 (guìhuā xiāngcǎo níngméng nǎixī) - Sữa hạt vani, hoa cam và chanh
- 草莓柚子橙子冰淇淋 (cǎoméi yòuzi chéngzi bīngqílín) - Kem bưởi, dâu và cam đá
- 蓝莓柚子椰奶 (lánméi yòuzi yēnǎi) - Sữa dừa, việt quất và bưởi
- 青梅柚子椰子冰淇淋 (qīngméi yòuzi yēzi bīngqílín) - Kem dừa, mận xanh và bưởi đá
- 薄荷椰子香草冰淇淋 (bòhé yēzi xiāngcǎo bīngqílín) - Kem dừa, bạc hà và hương vani đá
- 草莓柠檬香草奶昔 (cǎoméi níngméng xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani, dâu và chanh
- 橙汁柚子香草奶昔 (chéngzhī yòuzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani, nước cam và bưởi
- 桂花柠檬橙花茶 (guìhuā níngméng chéng huā chá) - Trà hoa cam, chanh và hoa hồng
- 蓝莓橙子椰奶 (lánméi chéngzi yēnǎi) - Sữa dừa, việt quất và cam
- 巧克力香橙冰淇淋 (qiǎokèlì xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, cacao và cam đá
- 草莓雪碧香草冰淇淋 (cǎoméi xuěbì xiāngcǎo bīngqílín) - Kem Sprite, hương vani và dâu đá
- 龙眼柚子冰淇淋 (lóngyǎn yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi, long nhãn và dâu đá
- 青梅柠檬椰奶 (qīngméi níngméng yēnǎi) - Sữa dừa, mận xanh và chanh
- 薄荷香草牛奶 (bòhé xiāngcǎo niúnǎi) - Sữa hạt bạc hà và hương vani
- 蓝莓雪碧香橙冰淇淋 (lánméi xuěbì xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, Sprite và cam đá
- 桂花柚子柠檬茶 (guìhuā yòuzi níngméng chá) - Trà hoa cam, bưởi và chanh
- 橙子雪碧柚子牛奶 (chéngzi xuěbì yòuzi niúnǎi) - Sữa, Sprite và cam bưởi
- 草莓柠檬香草冰淇淋 (cǎoméi níngméng xiāngcǎo bīngqílín) - Kem dâu, chanh và hương vani đá
- 龙眼柚子橙汁 (lóngyǎn yòuzi chéngzhī) - Nước cam và long nhãn
- 巧克力香草蓝莓奶昔 (qiǎokèlì xiāngcǎo lánméi nǎixī) - Sữa hạt vani, hương vani và việt quất
- 蓝莓雪碧牛奶冰淇淋 (lánméi xuěbì niúnǎi bīngqílín) - Kem sữa, Sprite và việt quất đá
- 橙子柚子橙花牛奶 (chéngzi yòuzi chéng huā niúnǎi) - Sữa hoa cam, cam và bưởi
- 草莓香橙雪碧 (cǎoméi xiāngchéng xuěbì) - Sprite, dâu và cam
- 桂花橙子柠檬冰淇淋 (guìhuā chéngzi níngméng bīngqílín) - Kem bưởi, hoa cam và chanh đá
- 薄荷柚子橙花茶 (bòhé yòuzi chéng huā chá) - Trà hoa cam, bạc hà và cam
- 蓝莓雪碧香橙奶昔 (lánméi xuěbì xiāngchéng nǎixī) - Sữa hạt vani, việt quất và cam
- 草莓椰奶柚子冰淇淋 (cǎoméi yēnǎi yòuzi bīngqílín) - Kem dừa, dâu và bưởi đá
- 龙眼雪碧香草奶昔 (lóngyǎn xuěbì xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani và long nhãn đá
- 橙子柚子香橙冰淇淋 (chéngzi yòuzi xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, cam và bưởi đá
- 巧克力薄荷橙花牛奶 (qiǎokèlì bòhé chéng huā niúnǎi) - Sữa hạt cacao, bạc hà, hoa cam và bưởi
- 橙汁雪碧柚子冰淇淋 (chéngzhī xuěbì yòuzi bīngqílín) - Kem bưởi, Sprite và nước cam đá
- 薄荷柠檬椰奶 (bòhé níngméng yēnǎi) - Sữa dừa, chanh và bạc hà
- 草莓香橙椰奶冰淇淋 (cǎoméi xiāngchéng yēnǎi bīngqílín) - Kem dừa, dâu và cam đá
- 桂花柚子椰奶 (guìhuā yòuzi yēnǎi) - Sữa dừa, hoa cam và bưởi
- 蓝莓雪碧橙花奶昔 (lánméi xuěbì chéng huā nǎixī) - Sữa hạt vani, Sprite và hoa cam
- 橙子雪碧香橙冰淇淋 (chéngzi xuěbì xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, Sprite và cam đá
- 草莓柚子橙花茶 (cǎoméi yòuzi chéng huā chá) - Trà hoa cam, dâu và bưởi
- 青梅柠檬香草冰淇淋 (qīngméi níngméng xiāngcǎo bīngqílín) - Kem dâu, chanh và hương vani đá
- 龙眼柚子柠檬奶昔 (lóngyǎn yòuzi níngméng nǎixī) - Sữa hạt vani, long nhãn và chanh
- 巧克力椰奶香橙冰淇淋 (qiǎokèlì yēnǎi xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, cacao và cam đá
- 蓝莓柠檬香橙冰淇淋 (lánméi níngméng xiāngchéng bīngqílín) - Kem dâu, chanh và cam đá
- 橙花柚子香草奶昔 (chéng huā yòuzi xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani, hoa cam và bưởi
- 草莓雪碧香橙茶 (cǎoméi xuěbì xiāngchéng chá) - Trà cam, Sprite và dâu
- 桂花柚子香橙冰淇淋 (guìhuā yòuzi xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, hoa cam và bưởi đá
- 橙汁柠檬薄荷香草冰淇淋 (chéngzhī níngméng bòhé xiāngcǎo bīngqílín) - Kem hương vani, chanh, bạc hà và nước cam đá
- 薄荷柚子雪碧 (bòhé yòuzi xuěbì) - Sprite, bạc hà và dừa
- 橙子柚子香橙奶昔 (chéngzi yòuzi xiāngchéng nǎixī) - Sữa hạt vani, cam và bưởi
- 草莓柚子香橙冰淇淋 (cǎoméi yòuzi xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, dâu và cam đá
- 橙花雪碧椰奶 (chéng huā xuěbì yēnǎi) - Sữa dừa, hoa cam và Sprite
- 蓝莓椰奶柚子冰淇淋 (lánméi yēnǎi yòuzi bīngqílín) - Kem dừa, việt quất và bưởi đá
- 桂花柚子橙汁 (guìhuā yòuzi chéngzhī) - Nước cam, hoa cam và bưởi
- 橙汁柚子椰奶 (chéngzhī yòuzi yēnǎi) - Sữa dừa, nước cam và bưởi
- 龙眼橙子香橙冰淇淋 (lóngyǎn chéngzi xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, cam và long nhãn đá
- 薄荷柠檬香草奶昔 (bòhé níngméng xiāngcǎo nǎixī) - Sữa hạt vani, bạc hà và chanh
- 草莓雪碧柚子冰淇淋 (cǎoméi xuěbì yòuzi bīngqílín) - Kem dừa, Sprite và dâu đá
- 巧克力香草橙花奶昔 (qiǎokèlì xiāngcǎo chéng huā nǎixī) - Sữa hạt vani, hoa cam và cacao
- 蓝莓柠檬橙花奶昔 (lánméi níngméng chéng huā nǎixī) - Sữa hạt vani, trà chanh và việt quất
- 青梅雪碧柠檬冰淇淋 (qīngméi xuěbì níngméng bīngqílín) - Kem trà chanh, Sprite và mận xanh đá
- 桂花雪碧柚子椰奶 (guìhuā xuěbì yòuzi yēnǎi) - Sữa dừa, Sprite và hoa cam
- 橙子雪碧椰奶 (chéngzi xuěbì yēnǎi) - Sữa dừa, Sprite và cam đá
- 草莓雪碧香草牛奶 (cǎoméi xuěbì xiāngcǎo niúnǎi) - Sữa hạt vani, Sprite và dâu
- 橙花柚子香橙冰淇淋 (chéng huā yòuzi xiāngchéng bīngqílín) - Kem việt quất, hoa cam và bưởi đá
- 薄荷椰子橙花冰淇淋 (bòhé yēzi chéng huā bīngqílín) - Kem hoa cam, bạc hà và dừa đá
- 蓝莓柚子香橙茶 (lánméi yòuzi xiāngchéng chá) - Trà cam, việt quất và bưởi
- 橙汁柚子橙花冰淇淋 (chéngzhī yòuzi chéng huā bīngqílín) - Kem hoa cam, nước cam và bưởi đá
- 龙眼柚子橙花奶昔 (lóngyǎn yòuzi chéng huā nǎixī) - Sữa hạt vani, long nhãn và hoa cam
- 草莓柠檬雪碧 (cǎoméi níngméng xuěbì) - Sprite, dâu và chanh
- 青梅柠檬香橙奶昔 (qīngméi níngméng xiāngchéng nǎixī) - Sữa hạt vani, trà chanh và mận xanh
Từ vựng tiếng Trung Sản xuất Đồ uống đóng chai
Từ vựng tiếng Trung Đóng gói Bao bì
Từ vựng tiếng Trung Đồ uống có Ga
Từ vựng tiếng Trung Gia công Sản xuất
Từ vựng tiếng Trung Dây chuyền Sản xuất
Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Nước giải khát và ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Nước giải khát của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.