一共 (yígòng) là gì?
一共 (yígòng) có nghĩa là tổng cộng, tất cả, tổng số. Từ này được dùng để chỉ tổng số lượng hoặc tổng giá trị của một cái gì đó.
Loại từ
Phó từ (副词 - fùcí): Dùng để bổ sung thông tin về tổng số lượng, tổng cộng hoặc tất cả.
Mẫu câu và ví dụ
1. Diễn tả tổng số lượng
我们一共去了五个国家。
Wǒmen yígòng qùle wǔ gè guójiā.
→ Chúng tôi đã đi tổng cộng năm quốc gia.
这件衣服一共多少钱?
Zhè jiàn yīfú yígòng duōshao qián?
→ Cái áo này tổng cộng bao nhiêu tiền?
我家一共有三口人。
Wǒ jiā yígòng yǒu sān kǒu rén.
→ Nhà tôi có tổng cộng ba người.
2. Diễn tả tổng thời gian
会议一共持续了两个小时。
Huìyì yígòng chíxùle liǎng gè xiǎoshí.
→ Cuộc họp kéo dài tổng cộng hai tiếng đồng hồ.
这个活动一共进行了三天。
Zhège huódòng yígòng jìnxíngle sān tiān.
→ Sự kiện này đã diễn ra tổng cộng ba ngày.
3. Diễn tả tổng giá trị
这些书一共花了五百块钱。
Zhèxiē shū yígòng huāle wǔbǎi kuài qián.
→ Những cuốn sách này tổng cộng tốn 500 tệ.
我一共买了十个苹果。
Wǒ yígòng mǎile shí gè píngguǒ.
→ Tôi đã mua tổng cộng mười quả táo.
4. Diễn tả tổng số lần hoặc sự kiện
他一共打了三次电话。
Tā yígòng dǎle sān cì diànhuà.
→ Anh ấy đã gọi điện tổng cộng ba lần.
这次比赛一共有十支队伍参加。
Zhè cì bǐsài yígòng yǒu shí zhī duìwǔ cānjiā.
→ Cuộc thi lần này có tổng cộng mười đội tham gia.
5. Câu hỏi với "一共"
你们一共做了多少工作?
Nǐmen yígòng zuòle duōshao gōngzuò?
→ Các bạn tổng cộng đã làm bao nhiêu công việc?
这家餐厅一共提供了几种菜?
Zhè jiā cāntīng yígòng tígōngle jǐ zhǒng cài?
→ Nhà hàng này tổng cộng cung cấp bao nhiêu món ăn?
Lưu ý khi sử dụng "一共"
一共 thường được dùng trong các câu hỏi hoặc câu khẳng định để chỉ tổng số lượng, thời gian, tiền bạc, hoặc số lần làm gì đó.
一共 có thể đứng trước động từ hoặc sau chủ ngữ, tùy vào ngữ cảnh câu.
Tóm tắt
一共 (yígòng) có nghĩa là tổng cộng, tất cả, tổng số.
Loại từ: Phó từ.
Ví dụ: Diễn tả tổng số lượng, tổng thời gian, tổng giá trị, hoặc tổng số sự kiện.
一共 (yígòng) có nghĩa là tổng cộng, tất cả, tổng số. Từ này được dùng để chỉ tổng số lượng hoặc tổng giá trị của một cái gì đó.
Loại từ
Phó từ (副词 - fùcí): Dùng để bổ sung thông tin về tổng số lượng, tổng cộng hoặc tất cả.
Mẫu câu và ví dụ
1. Diễn tả tổng số lượng
我们一共去了五个国家。
Wǒmen yígòng qùle wǔ gè guójiā.
→ Chúng tôi đã đi tổng cộng năm quốc gia.
这件衣服一共多少钱?
Zhè jiàn yīfú yígòng duōshao qián?
→ Cái áo này tổng cộng bao nhiêu tiền?
我家一共有三口人。
Wǒ jiā yígòng yǒu sān kǒu rén.
→ Nhà tôi có tổng cộng ba người.
2. Diễn tả tổng thời gian
会议一共持续了两个小时。
Huìyì yígòng chíxùle liǎng gè xiǎoshí.
→ Cuộc họp kéo dài tổng cộng hai tiếng đồng hồ.
这个活动一共进行了三天。
Zhège huódòng yígòng jìnxíngle sān tiān.
→ Sự kiện này đã diễn ra tổng cộng ba ngày.
3. Diễn tả tổng giá trị
这些书一共花了五百块钱。
Zhèxiē shū yígòng huāle wǔbǎi kuài qián.
→ Những cuốn sách này tổng cộng tốn 500 tệ.
我一共买了十个苹果。
Wǒ yígòng mǎile shí gè píngguǒ.
→ Tôi đã mua tổng cộng mười quả táo.
4. Diễn tả tổng số lần hoặc sự kiện
他一共打了三次电话。
Tā yígòng dǎle sān cì diànhuà.
→ Anh ấy đã gọi điện tổng cộng ba lần.
这次比赛一共有十支队伍参加。
Zhè cì bǐsài yígòng yǒu shí zhī duìwǔ cānjiā.
→ Cuộc thi lần này có tổng cộng mười đội tham gia.
5. Câu hỏi với "一共"
你们一共做了多少工作?
Nǐmen yígòng zuòle duōshao gōngzuò?
→ Các bạn tổng cộng đã làm bao nhiêu công việc?
这家餐厅一共提供了几种菜?
Zhè jiā cāntīng yígòng tígōngle jǐ zhǒng cài?
→ Nhà hàng này tổng cộng cung cấp bao nhiêu món ăn?
Lưu ý khi sử dụng "一共"
一共 thường được dùng trong các câu hỏi hoặc câu khẳng định để chỉ tổng số lượng, thời gian, tiền bạc, hoặc số lần làm gì đó.
一共 có thể đứng trước động từ hoặc sau chủ ngữ, tùy vào ngữ cảnh câu.
Tóm tắt
一共 (yígòng) có nghĩa là tổng cộng, tất cả, tổng số.
Loại từ: Phó từ.
Ví dụ: Diễn tả tổng số lượng, tổng thời gian, tổng giá trị, hoặc tổng số sự kiện.